Giới thiệu dự án

Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng bùng nổ, đặc biệt trong giai đoạn chuyển đổi số hậu đại dịch COVID-19. Theo báo cáo từ Statista và GlobalWebIndex, hơn 78% người dùng Internet tại Việt Nam từ 16 đến 64 tuổi từng thực hiện giao dịch trực tuyến, trong đó phân khúc mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân đạt quy mô hơn 402 triệu USD. Shopee nhanh chóng vươn lên dẫn đầu thị phần TMĐT (theo xếp hạng từ Q&Me và Asia Plus) nhờ hệ sinh thái đa dạng, chính sách trợ giá và giao diện tối ưu hóa cho thiết bị di động.

Dự án khóa luận tốt nghiệp: "Nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm trên ứng dụng Shopee của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH)" được thực hiện bởi sinh viên Diệp Thị Huỳnh Như dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Nguyên Phương (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM).

Vấn đề nghiên cứu và Pain Points

Mặc dù nhu cầu chăm sóc sắc đẹp trong nhóm khách hàng trẻ tuổi (Gen Z/sinh viên) tăng cao, các rào cản về tâm lý chi tiêu, nhận thức rủi ro hàng giả/hàng nhái, cùng sự bão hòa thông tin trên sàn TMĐT tạo ra độ trễ lớn giữa hành vi xem hàng và quyết định mua. Nghiên cứu tập trung giải quyết các điểm nghẽn:

  • Sự biến động trong đánh giá giá trị sản phẩm so với mức chi tiêu hạn hẹp của sinh viên.
  • Mức độ ảnh hưởng của trải nghiệm giao diện ứng dụng và các yếu tố tâm lý hưởng thụ giải trí (Hedonic Motivation).
  • Tác động thực tế của chuẩn mực xã hội và truyền thông số tới ý định mua mỹ phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng trực tuyến, thuyết chấp nhận công nghệ và nhận thức rủi ro trong TMĐT.
  2. Xác định các nhân tố cốt lõi chi phối ý định mua mỹ phẩm trên nền tảng Shopee của sinh viên IUH.
  3. Đo lường mức độ tác động định lượng ($\beta$) của từng nhân tố thông qua mô hình hồi quy tuyến tính bội.
  4. Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị khả thi nhằm tối ưu hóa chiến lược tiếp thị, định giá và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi cho các nhà bán lẻ mỹ phẩm trên Shopee.

Phạm vi và Giới hạn

  • Không gian: Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH).
  • Thời gian triển khai: Từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên các khóa đang theo học tại IUH có tương tác và mua sắm trên ứng dụng Shopee.
  • Giới hạn kỹ thuật: Dữ liệu nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional data) với kích thước mẫu hợp lệ $N = 210$, phân tích định lượng trên nền tảng IBM SPSS Statistics v20.0.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các mô hình hành vi mua sắm trực tuyến truyền thống thường tiếp cận đơn lẻ theo hướng công nghệ hoặc tâm lý xã hội học, chưa tích hợp đầy đủ tính đặc thù của ngành hàng mỹ phẩm trên nền tảng ứng dụng di động.

Tiêu chí so sánh Mô hình TAM gốc (Davis, 1989) Mô hình TPB (Ajzen, 1991) Mô hình Nghiên cứu Đề xuất
Trọng tâm tiếp cận Tính dễ sử dụng và tính hữu ích của hệ thống. Thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi. Đa chiều: Công nghệ, Tài chính, Tâm lý giải trí, Xã hội.
Yếu tố Giá cả Chưa tích hợp trực tiếp. Không phân tích sâu về độ nhạy cảm giá. Tích hợp thành nhân tố độc lập chính (GC).
Yếu tố Cảm xúc Bỏ qua động lực hưởng thụ (Hedonic). Thiếu khía cạnh trải nghiệm giải trí khi mua sắm. Đo lường chi tiết qua Động lực hưởng thụ (ĐLHT).
Mức độ phù hợp Gen Z Trung bình (thiên về phần mềm doanh nghiệp). Khá (tổng quát xã hội học). Tối ưu hóa cao cho hành vi mua hàng TMĐT di động.

Nhu cầu nghiên cứu được phân loại theo ma trận MoSCoW:

  • Must-have: Đo lường tác động của Giá cả (GC), Nhận thức hữu ích (NTHI), Ảnh hưởng xã hội (AHXH).
  • Should-have: Khảo sát Động lực hưởng thụ (ĐLHT)Nhận thức rủi ro (NTRR).
  • Could-have: Phân tích ANOVA theo nhóm nhân khẩu học (năm học, thu nhập, tần suất mua).
  • Won't-have: Nghiên cứu chuỗi cung ứng logistics đầu cuối của sàn TMĐT.

Thiết kế hệ thống

Mô hình nghiên cứu kế thừa nền tảng từ Thuyết hành vi dự định (TPB), Thuyết chấp nhận công nghệ (TAM), Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) và Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (e-CAM).

Công nghệ và Công cụ phân tích

  • Phần mềm xử lý thống kê: IBM SPSS Statistics v20.0.
  • Hệ thống thu thập dữ liệu sơ cấp: Google Forms tích hợp phân phối đa kênh (Email, Zalo, Facebook Groups).
  • Thang đo: Thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Kiểm soát đa cộng tuyến: Variance Inflation Factor ($\text{VIF} < 2.0$).

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-methods approach):

  • Định tính: Rà soát tài liệu học thuật trong và ngoài nước (Dư Thị Thảo 2019, Nguyễn Lê Phương Thanh 2013, Rizka & Ririn 2020), thảo luận chuyên gia để điều chỉnh thang đo phù hợp bối cảnh sinh viên IUH.
  • Định lượng: Kiểm tra độ tin cậy nội tại Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis), kiểm định tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính bội, Independent Samples T-Test và One-way ANOVA.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình số hóa bảng hỏi và thu thập dữ liệu diễn ra qua 3 giai đoạn:

  1. Pilot Test: Khảo sát thử nghiệm 30 mẫu để tinh chỉnh ngữ nghĩa các biến quan sát.
  2. Data Collection: Phát 240 phiếu khảo sát trực tuyến; thu về 210 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 87.5%).
  3. Data Cleaning: Mã hóa biến, loại bỏ các mẫu không đạt chất lượng (trả lời trùng lặp, thiếu thông tin).

Mô hình hồi quy tuyến tính bội tổng quát có dạng:

$$YDMMP = \beta_0 + \beta_1 \cdot NTHI + \beta_2 \cdot GC + \beta_3 \cdot AHXH + \beta_4 \cdot DLHT + \beta_5 \cdot NTRR + \epsilon$$

Trong đó:

  • $YDMMP$: Ý định mua mỹ phẩm trên ứng dụng Shopee (Biến phụ thuộc).
  • $NTHI, GC, AHXH, DLHT, NTRR$: Các biến độc lập đã qua chuẩn hóa.
  • $\beta_i$: Hệ số hồi quy riêng phần thể hiện mức độ tác động.

Cú pháp xử lý phân tích dữ liệu trên môi trường SPSS:

* Kiểm tra độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha.
RELIABILITY
  /VARIABLES=NTHI1 NTHI2 NTHI3 NTHI4 GC1 GC2 GC3 GC4 AHXH1 AHXH2 AHXH3 DLHT1 DLHT2 DLHT3 DLHT4 NTRR1 NTRR2 NTRR3
  /SCALE('All Variables') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE CORR
  /SUMMARY=TOTAL.

* Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập.
FACTOR
  /VARIABLES NTHI1 NTHI2 NTHI3 NTHI4 GC1 GC2 GC3 GC4 AHXH1 AHXH2 AHXH3 DLHT1 DLHT2 DLHT3 DLHT4
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS NTHI1 NTHI2 NTHI3 NTHI4 GC1 GC2 GC3 GC4 AHXH1 AHXH2 AHXH3 DLHT1 DLHT2 DLHT3 DLHT4
  /PRINT INITIAL EXTRACTION ROTATION FSCORE
  /CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PC
  /ROTATION VARIMAX
  /METHOD=CORRELATION.

* Phân tích hồi quy tuyến tính bội.
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT YDMMP
  /METHOD=ENTER NTHI GC AHXH DLHT.

Testing và validation

1. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha

Tất cả các thang đo đều đáp ứng điều kiện tiêu chuẩn: Hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.70$ và Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.30$.

Nhân tố / Thang đo Số biến quan sát Cronbach's Alpha Tương quan biến - tổng nhỏ nhất Đánh giá độ tin cậy
Nhận thức sự hữu ích (NTHI) 4 0.812 0.584 Đạt chuẩn xuất sắc
Giá cả (GC) 4 0.854 0.621 Đạt chuẩn xuất sắc
Ảnh hưởng xã hội (AHXH) 3 0.789 0.542 Đạt chuẩn tốt
Động lực hưởng thụ (ĐLHT) 4 0.835 0.598 Đạt chuẩn xuất sắc
Nhận thức rủi ro (NTRR) 3 0.764 0.511 Đạt chuẩn tốt
Ý định mua mỹ phẩm (YDMMP) 4 0.862 0.647 Đạt chuẩn xuất sắc

2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin): Đạt $0.842 > 0.5$, chứng minh kích thước mẫu đủ điều kiện phân tích nhân tố.
  • Kiểm định Bartlett's Test: Giá trị $\text{Sig.} = 0.000 < 0.05$, các biến quan sát có tương quan tuyến tính với nhau.
  • Tổng phương sai trích (Cumulative % Variance): Đạt $63.85% > 50%$, giải thích tốt biến thiên của dữ liệu.
  • Eigenvalue: Dừng tại nhân tố thứ 4 với giá trị $1.248 > 1$.
  • Ma trận xoay nhân tố (Varimax Rotation): Các hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều lớn hơn $0.55$, phân tách rõ ràng thành 4 nhóm nhân tố độc lập tác động tích cực.

Kết quả đạt được

Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), giải thích được phần lớn sự biến thiên của ý định mua mỹ phẩm:

Biến độc lập Hệ số $\beta$ chưa chuẩn hóa Sai số chuẩn Hệ số $\beta$ chuẩn hóa Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($p$-value) VIF Kết luận giả thuyết
(Hằng số) 0.412 0.185 2.227 0.027
Giá cả (GC) 0.384 0.045 0.392 8.533 0.000 1.214 Chấp nhận ($H_2$)
Nhận thức hữu ích (NTHI) 0.295 0.048 0.286 6.145 0.000 1.342 Chấp nhận ($H_1$)
Động lực hưởng thụ (ĐLHT) 0.182 0.041 0.194 4.439 0.000 1.187 Chấp nhận ($H_4$)
Ảnh hưởng xã hội (AHXH) 0.118 0.038 0.125 3.105 0.002 1.156 Chấp nhận ($H_3$)
Nhận thức rủi ro (NTRR) -0.032 0.035 -0.038 -0.914 0.362 1.092 Bác bỏ ($H_5$)

Phương trình hồi quy chuẩn hóa:

$$\widehat{YDMMP} = 0.392 \cdot GC + 0.286 \cdot NTHI + 0.194 \cdot DLHT + 0.125 \cdot AHXH$$

  • Chỉ số $R^2$ hiệu chỉnh: Đạt $0.582$, nghĩa là 4 biến độc lập giải thích được $58.2%$ sự biến thiên trong ý định mua mỹ phẩm trên Shopee của sinh viên IUH.
  • Kiểm định ANOVA mô hình hồi quy: $F = 71.428$ với $\text{Sig.} = 0.000 < 0.001$, khẳng định mô hình có độ tương thích cao với dữ liệu thực tế.

Đổi mới và đóng góp

  1. Khẳng định tính vượt trội của yếu tố Giá cả ($\beta = 0.392$): Khác với các nghiên cứu trên tệp khách hàng có thu nhập ổn định (nơi uy tín thương hiệu chiếm ưu thế), nghiên cứu chỉ ra rằng đối với sinh viên, các chính sách trợ giá, mã giảm giá vận chuyển (Freeship Xtra) và Flash Sale là động lực mua sắm quyết định.
  2. Chứng minh vai trò của Động lực hưởng thụ ($\beta = 0.194$): Shopee đã thành công trong việc áp dụng mô hình Shoppertainment (tích hợp Shopee Live, mini game tích xu), biến hoạt động mua sắm thành trải nghiệm giải trí tương tác.
  3. Phát hiện độc đáo về Nhận thức rủi ro ($p = 0.362$): Biến nhận thức rủi ro không có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Điều này chứng minh các chính sách đảm bảo của Shopee Mall, chính sách đổi trả hàng miễn phí và đánh giá hình ảnh/video thực tế đã triệt tiêu rào cản sợ rủi ro của sinh viên IUH.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hàm ý quản trị cho Nhà bán lẻ & Sàn TMĐT

  1. Tối ưu hóa chiến lược giá và khuyến mãi (Độ ưu tiên cao nhất):
    • Thiết kế các gói combo mỹ phẩm (skincare routine) giá tiết kiệm cho sinh viên.
    • Tận dụng tối đa các mã miễn phí vận chuyển và voucher tích lũy theo khung giờ cố định (0h, 12h, 21h).
  2. Nâng cao nhận thức sự hữu ích trên giao diện ứng dụng:
    • Cung cấp thông tin bảng thành phần mỹ phẩm đạt chuẩn y tế, hạn sử dụng rõ ràng.
    • Tích hợp công cụ gợi ý sản phẩm tự động theo phân loại da (da dầu, da nhạy cảm, da mụn).
  3. Gia tăng động lực hưởng thụ:
    • Đẩy mạnh livestream bán hàng kèm mini-game tương tác tặng mẫu dùng thử (sample).
    • Tối ưu hóa tính năng Shopee Xu nhằm kích thích phản xạ mua sắm lặp lại.
  4. Phát huy ảnh hưởng xã hội:
    • Hợp tác với các Micro-KOL/KOC là sinh viên có sức ảnh hưởng tại các trường đại học để thực hiện video review chân thực.
    • Khuyến khích người mua để lại đánh giá kèm hình ảnh/video nhận xu thưởng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Mẫu khảo sát giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên Đại học Công nghiệp TP.HCM ($N = 210$), chưa mở rộng đa dạng các trường đại học khác trên địa bàn toàn quốc.
  • Phương pháp lấy mẫu thuận tiện: Khảo sát trực tuyến ngẫu nhiên có thể tạo ra độ lệch nhất định về tỷ lệ giới tính (nữ giới chiếm đa số trong khảo sát mỹ phẩm).
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu trong tương lai có thể áp dụng mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) trên nền tảng SmartPLS hoặc AMOS, đồng thời kiểm định thêm các biến điều tiết (Moderating variables) như Giới tính, Thu nhập hàng tháng và Thói quen thanh toán không tiền mặt (Ví ShopeePay).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Người tiêu dùng trẻ: Nắm bắt được các tiêu chí lựa chọn nhà bán hàng uy tín, tận dụng tối đa các công cụ săn mã giảm giá và bảo vệ quyền lợi khi mua sắm mỹ phẩm trực tuyến.
  • Nhà bán hàng (Sellers) trên sàn TMĐT: Có cơ sở dữ liệu định lượng chính xác để phân bổ ngân sách quảng cáo, thiết kế danh mục sản phẩm và triển khai chiến lược định giá đánh trúng tâm lý sinh viên.
  • Nền tảng TMĐT Shopee: Cơ sở tham khảo nhằm cải tiến thuật toán gợi ý sản phẩm, hoàn thiện các chương trình Shoppertainment và nâng cao trải nghiệm người dùng.
  • Cộng đồng nghiên cứu & Giảng viên: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp luận ứng dụng mô hình TAM/TPB kết hợp xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng SPSS trong ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập và làm sạch theo tiêu chuẩn nào?

Khóa luận sử dụng bảng câu hỏi chuẩn hóa trên Google Forms, khảo sát $240$ sinh viên IUH và thu về $210$ mẫu hợp lệ sau khi loại bỏ các quan sát thiếu nhất quán hoặc trả lời cùng một giá trị cho tất cả câu hỏi.

2. Tại sao nhân tố Nhận thức rủi ro (NTRR) không có tác động đến ý định mua?

Với giá trị $p = 0.362 > 0.05$, nhân tố Nhận thức rủi ro không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình. Nguyên nhân là do thế hệ Gen Z tại IUH đã rất thành thạo công nghệ, quen thuộc với cơ chế Shopee Mall, tính năng xem đánh giá (rating/review) và chính sách hoàn tiền 100% khi phát hiện hàng giả của Shopee.

3. Nhân tố nào chi phối mạnh nhất đến quyết định mua mỹ phẩm của sinh viên?

Nhân tố Giá cả (GC) có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0.392$, tiếp theo là Nhận thức hữu ích ($\beta = 0.286$), Động lực hưởng thụ ($\beta = 0.194$) và Ảnh hưởng xã hội ($\beta = 0.125$).

4. Nghiên cứu sử dụng phần mềm và thuật toán thống kê nào?

Đề tài sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics v20.0 với chuỗi thuật toán: Kiểm định Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Components, phép xoay Varimax), Kiểm định tương quan Pearson, Hồi quy tuyến tính OLS và Kiểm định sai biệt ANOVA/T-test.

5. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các sàn TMĐT khác như Lazada hay TikTok Shop không?

Hoàn toàn có thể áp dụng. Mô hình tập trung vào hành vi tâm lý và độ nhạy giá của nhóm người tiêu dùng trẻ tuổi đối với ngành hàng làm đẹp trên ứng dụng di động, là tài liệu tham khảo đắc lực cho mọi nền tảng bán lẻ đa kênh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Diệp Thị Huỳnh Như đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra. Đề tài đã xây dựng thành công mô hình định lượng gồm 4 nhân tố tích cực chi phối ý định mua mỹ phẩm trên Shopee của sinh viên IUH: Giá cả, Nhận thức hữu ích, Động lực hưởng thụẢnh hưởng xã hội. Hệ thống hàm ý quản trị được xây dựng dựa trên số liệu thực nghiệm rõ ràng, mang lại giá trị thực tiễn cao cho các doanh nghiệp TMĐT trong việc chinh phục phân khúc khách hàng trẻ đầy tiềm năng.