Giới thiệu dự án

Ẩm thực đường phố (Street Food) không chỉ là nét văn hóa đặc trưng bản địa mà còn đóng vai trò động lực thúc đẩy kinh tế du lịch trọng điểm. Theo thống kê từ Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 2,5 tỷ người trên toàn cầu tiêu thụ thức ăn đường phố mỗi ngày. Tại Việt Nam, các trung tâm du lịch như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng đã định vị thành công thương hiệu ẩm thực đường phố quốc tế. Thành phố Vũng Tàu (Bà Rịa – Vũng Tàu) sở hữu tiềm năng hải sản phong phú và lượng khách lưu trú lớn, nhưng hoạt động khai thác ẩm thực đường phố vẫn mang tính tự phát, thiếu chuẩn hóa về vệ sinh, hạ tầng và chất lượng dịch vụ, dẫn đến sự suy giảm trải nghiệm tổng thể của thực khách.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MÔ HÌNH BỐI CẢNH DỰ ÁN NGHIÊN CỨU                       |
|                                                                               |
|  [Tiềm năng tự nhiên]     -->  [Thực trạng tự phát]   -->  [Nhu cầu chuẩn hóa]|
|  - Hải sản phong phú           - ATVSTP chưa kiểm soát     - Đo lường định lượng|
|  - Lượng khách lưu trú cao      - Chặt chém, hạ tầng yếu    - Khung hàm ý quản trị|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu thực tế (Problem Statement)

Thực tế kinh doanh ẩm thực đường phố tại Vũng Tàu đang đối mặt với các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Nguy cơ ô nhiễm chéo vi sinh vật (Bacillus cereus, Staphylococcus aureus) do hạ tầng sơ sài và thói quen thao tác không đảm bảo quy chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Hiện tượng bất cân xứng thông tin giá cả ("chặt chém" mùa cao điểm), làm tổn hại nghiêm trọng đến lòng tin và mức độ thỏa mãn của khách du lịch.
  • Thiếu hụt các nghiên cứu định lượng chuẩn tắc cung cấp bằng chứng thực nghiệm (empirical evidence) về mức độ tác động của từng nhân tố dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng để làm cơ sở ra quyết định quản trị.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Xác lập khung khái niệm tích hợp giữa mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985) và mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (Zeithaml & Bitner, 2000).
  2. Xác định và kiểm định các nhân tố cấu thành: Khám phá cấu trúc 5 nhân tố độc lập (Vệ sinh thực phẩm, Chất lượng dịch vụ, Giá cả, Cơ sở vật chất, Phong cách phục vụ) tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng.
  3. Đo lường định lượng mức độ tác động: Thực hiện phân tích thống kê suy diễn trên tập dữ liệu khảo sát thực nghiệm $N = 188$ thông qua kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính đa biến.
  4. Xây dựng giải pháp quản trị F&B: Cung cấp hàm ý chính sách và chiến lược thực thi cho các cơ sở kinh doanh F&B và cơ quan quản lý du lịch địa phương.

Giải pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp (Mixed Methods): nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo và nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình. Kết quả kỳ vọng đạt được mô hình hồi quy chuẩn hóa với hệ số xác định $R^2 > 0.50$, giá trị $p < 0.05$ cho tất cả các trọng số $\beta$, cùng hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2.0$, loại trừ hoàn toàn hiện tượng đa cộng tuyến.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Địa bàn thành phố Vũng Tàu, tập trung tại các tuyến đường ẩm thực trọng điểm (Hoàng Hoa Thám, Ba Cu, Trần Phú, Bãi Trước, Bãi Sau).
  • Thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021.
  • Đối tượng khảo sát: Thực khách trong nước và quốc tế đã trực tiếp trải nghiệm ẩm thực đường phố tại Vũng Tàu với quy mô mẫu hợp lệ $N = 188$.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                 MA TRẬN SO SÁNH CÁC GIẢI PHÁP ĐO LƯỜNG SỰ HÀI LÒNG                     |
+-------------------------+-------------------------------+-----------------------------+
| Tiêu chí                | Nghiên cứu định tính truyền thống| Mô hình định lượng đề xuất   |
+-------------------------+-------------------------------+-----------------------------+
| Độ chính xác thống kê   | Thấp (Dựa trên ý kiến chủ quan)| Cao (Kiểm định P-value < 0.05)|
| Khả năng nhân rộng      | Hạn chế                       | Cao (Chuẩn hóa Likert 5 mức)|
| Phân tích đa biến       | Không khả thi                 | Hồi quy tuyến tính, EFA     |
| Kiểm soát sai số        | Khó định lượng                | Cronbach's Alpha, VIF       |
+-------------------------+-------------------------------+-----------------------------+

Dựa trên nguyên tắc ưu tiên yêu cầu MoSCoW, hệ thống chỉ số đánh giá được phân bổ:

  • Must have (Bắt buộc): Đo lường Vệ sinh thực phẩm (VSTP), Chất lượng dịch vụ (CLDV), Giá cả (GC), kiểm định độ tin cậy $\alpha \ge 0.70$.
  • Should have (Nên có): Đo lường Phong cách phục vụ (PCPV), Cơ sở vật chất (CSVC), phân tích phân hóa nhân khẩu học qua ANOVA.
  • Could have (Có thể có): Mở rộng tương quan phân tích chi tiêu trung bình và hành vi tái tiêu dùng.
  • Won't have (Chưa thực hiện đợt này): Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM).

Thiết kế hệ thống và mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu lý thuyết được thiết lập dựa trên sự kế thừa mô hình của Zeithaml & Bitner (2000), nghiên cứu ẩm thực Đà Lạt (Ngô Thị Ngọc Thảo et al., 2019) và ẩm thực Nha Trang (Lê Chí Công & Đồng Xuân Đảm, 2016):

Phương trình toán học tổng quát của mô hình hồi quy tuyến tính đa biến:

$$\text{SHL} = \beta_0 + \beta_1 \cdot \text{VSTP} + \beta_2 \cdot \text{CLDV} + \beta_3 \cdot \text{PCPV} + \beta_4 \cdot \text{GC} + \beta_5 \cdot \text{CSVC} + \varepsilon$$

Trong đó:

  • $\text{SHL}$: Điểm số hài lòng chung của khách hàng.
  • $\beta_0$: Hằng số hồi quy (Intercept).
  • $\beta_1, \beta_2, \beta_3, \beta_4, \beta_5$: Các hệ số hồi quy chuẩn hóa (Standardized Beta Coefficients).
  • $\varepsilon$: Sai số ngẫu nhiên của mô hình (Random Error Term).

Công nghệ và công cụ sử dụng

  • Thu thập dữ liệu: Google Forms, khảo sát trực tiếp tại hiện trường qua bảng hỏi in sẵn.
  • Lưu trữ & Tiền xử lý dữ liệu: Microsoft Excel 2019 (v16.0).
  • Phần mềm phân tích dữ liệu thống kê: IBM SPSS Statistics Version 20.0.
  • Kỹ thuật thống kê: Cronbach's Alpha, Exploratory Factor Analysis (EFA - Principal Axis Factoring / Varimax Rotation), Pearson Correlation, Multiple OLS Regression, One-Way ANOVA.

Quy trình nghiên cứu (Methodology)


Implementation và kết quả

Quy trình xử lý và làm sạch dữ liệu

Bảng câu hỏi gồm 26 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Rất đồng ý). Tổng số 200 phiếu phát ra, thu về 192 phiếu, loại bỏ 4 phiếu không hợp lệ (do thiếu dữ liệu hoặc chọn cùng 1 đáp án cho toàn bộ câu hỏi), còn lại $N = 188$ mẫu đạt chuẩn đưa vào phân tích trên SPSS v20.0.

Đoạn cú pháp phân tích dữ liệu trên SPSS Syntax và mã nguồn Python tương đương:

* SPSS Syntax: Kiem tra do tin cay Cronbach Alpha cho nhan to Ve sinh thuc pham.
RELIABILITY
  /VARIABLES=VSTP1 VSTP2 VSTP3 VSTP4
  /SCALE('Thang do VSTP') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /SUMMARY=TOTAL.

* SPSS Syntax: Phan tich hoi quy tuyen tinh da bien OLS.
REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT SHL_Mean
  /METHOD=ENTER VSTP_Mean CLDV_Mean PCPV_Mean GC_Mean CSVC_Mean
  /RESIDUALS DURBIN.
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

# Load dataset
df = pd.read_csv("vungtau_streetfood_survey_n188.csv")

# Tinh toan bien dai dien (Composite Mean Score)
factors = ['VSTP', 'CLDV', 'PCPV', 'GC', 'CSVC']
X = df[[f'{f}_Mean' for f in factors]]
y = df['SHL_Mean']

# Them he so chan (Constant)
X_const = sm.add_constant(X)

# Uoc luong mo hinh OLS
model = sm.OLS(y, X_const).fit()
print(model.summary())

# Kiem tra da cong tuyen (VIF)
vif_data = pd.DataFrame()
vif_data["Feature"] = X.columns
vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(len(X.columns))]
print(vif_data)

Kết quả kiểm định thống kê và thực nghiệm

1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả các thang đo thành phần đều thỏa mãn điều kiện kiểm định: Hệ số Cronbach's Alpha $> 0.70$ và Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.30$.

+------------------------------------+------------------+---------------------+---------------+
| Thang đo nhân tố                  | Số biến quan sát | Cronbach's Alpha    | Tương quan nhỏ nhất|
+------------------------------------+------------------+---------------------+---------------+
| Vệ sinh thực phẩm (VSTP)           | 4                | 0.842               | 0.612         |
| Chất lượng dịch vụ (CLDV)          | 5                | 0.865               | 0.648         |
| Phong cách phục vụ (PCPV)          | 4                | 0.819               | 0.587         |
| Giá cả cảm nhận (GC)               | 4                | 0.798               | 0.553         |
| Cơ sở vật chất (CSVC)              | 4                | 0.831               | 0.601         |
| Sự hài lòng chung (SHL)            | 5                | 0.884               | 0.672         |
+------------------------------------+------------------+---------------------+---------------+

2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0.873$ ($0.5 < \text{KMO} < 1.0$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. $= 0.000 < 0.001$. Rút trích được 5 nhân tố tại Eigenvalue $= 1.241 > 1.0$, tổng phương sai trích đạt $63.85% > 50%$. Trọng số tải nhân tố (Factor Loading) của tất cả các biến đều lớn hơn $0.55$.
  • Biến phụ thuộc: Hệ số $\text{KMO} = 0.852$, Sig. Bartlett $= 0.000$, phương sai trích đạt $68.42%$.

3. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến

+---------------+-------------------+----------------------+---------+---------+-------+
| Biến số       | Hệ số chưa C.Hóa (B)| Hệ số chuẩn hóa (Beta)| t-stat  | Sig. (p)| VIF   |
+---------------+-------------------+----------------------+---------+---------+-------+
| (Hằng số)     | 0.412             | -                    | 2.145   | 0.033   | -     |
| VSTP          | 0.285             | 0.298                | 4.612   | 0.000   | 1.342 |
| CLDV          | 0.241             | 0.252                | 3.894   | 0.000   | 1.411 |
| PCPV          | 0.198             | 0.205                | 3.218   | 0.002   | 1.285 |
| GC            | 0.165             | 0.174                | 2.765   | 0.006   | 1.219 |
| CSVC          | 0.132             | 0.141                | 2.241   | 0.026   | 1.304 |
+---------------+-------------------+----------------------+---------+---------+-------+
| Thống kê mẫu  | R = 0.762 | R² = 0.581 | R² điều chỉnh = 0.570 | F = 50.482 (p = 0.000)      |
| Tự tương quan | Durbin-Watson = 1.892 (Không có tự tương quan chuỗi bậc 1)                   |
+---------------+-----------------------------------------------------------------------------+

Phương trình hồi quy chuẩn hóa thực nghiệm:

$$\text{SHL} = 0.298 \cdot \text{VSTP} + 0.252 \cdot \text{CLDV} + 0.205 \cdot \text{PCPV} + 0.174 \cdot \text{GC} + 0.141 \cdot \text{CSVC}$$

Tất cả các giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$ đều được chấp nhận với độ tin cậy $95%$ ($p < 0.05$). Trong đó, Vệ sinh thực phẩm ($\beta = 0.298$) có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của du khách, tiếp theo là Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0.252$).


Đổi mới và đóng góp

Điểm cải tiến học thuật và thực tiễn

  1. Bản địa hóa mô hình dịch vụ đường phố đặc thù miền biển: Khác biệt với các nghiên cứu tổng quát tại đô thị lớn, mô hình đã lượng hóa các đặc trưng F&B ven biển tại Vũng Tàu, nơi yếu tố độ tươi sống của nguyên liệu hải sản và tính minh bạch giá cả mùa du lịch đóng vai trò quyết định.
  2. Khắc phục khoảng trống dữ liệu thực nghiệm: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu sơ cấp ($N = 188$) được kiểm định qua chuỗi thuật toán chuẩn hóa, loại bỏ các nhận định cảm tính về ẩm thực Vũng Tàu.
+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
|                       SO SÁNH ĐỐI CHIẾU VỚI CÁC CÔNG TRÌNH TIỀN NHIỆM                         |
+----------------------+---------------------------+------------------------+-------------------+
| Tiêu chí             | Nghiên cứu Đà Lạt (2019)  | Nghiên cứu Nha Trang (2016)| Khóa luận Vũng Tàu (2021) |
+----------------------+---------------------------+------------------------+-------------------+
| Tác giả              | Ngô Thị Ngọc Thảo et al.  | Lê Chí Công & Đ.X. Đảm | Trần Thị Thúy Vi  |
| Cỡ mẫu khảo sát      | 150 mẫu                   | 300 mẫu (Khách quốc tế)| 188 mẫu           |
| Trọng số Beta số 1   | VSATTP (Beta = 0.312)     | Chất lượng ẩm thực     | VSTP (Beta = 0.298)|
| Trọng số Beta số 2   | Sự phục vụ (Beta = 0.245) | Nhân viên phục vụ      | CLDV (Beta = 0.252)|
| Hệ số R² điều chỉnh  | 0.523                     | 0.548                  | 0.570 (Tối ưu hơn)|
+----------------------+---------------------------+------------------------+-------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng quản trị F&B (Real-World Use Cases)

Chiến lược thực thi chi tiết

  • Hàm ý về Vệ sinh thực phẩm (Ưu tiên số 1):
    • $100%$ các quầy hàng rong bắt buộc trang bị tủ kính bảo quản thức ăn, găng tay thực phẩm dùng 1 lần, kẹp gắp và nguồn nước sạch cục bộ.
    • Tổ chức tập huấn định kỳ và cấp chứng chỉ kiến thức ATVSTP cho người bán hàng rong.
  • Hàm ý về Minh bạch Giá cả (Ưu tiên số 2):
    • Triển khai bảng niêm yết giá cố định bằng 2 ngôn ngữ (Việt - Anh) tại tất cả các điểm bán, cam kết "bán đúng giá niêm yết" dưới sự giám sát của đường dây nóng quản lý thị trường.
  • Hàm ý về Cơ sở vật chất và Dịch vụ (Ưu tiên số 3):
    • Quy hoạch các cụm ẩm thực đêm tập trung (Night Food Hubs) tại khu vực Bãi Sau, trang bị hệ thống thu gom dầu mỡ, rác thải đồng bộ, bàn ghế chuẩn hóa kích thước gọn gàng.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí dự toán/gian hàng: 3.500.000 VNĐ (Tủ kính bảo hộ mini + Bộ dụng cụ gắp inox + Bảng QR niêm yết giá).
  • Lợi ích kinh tế: Gia tăng tỷ lệ khách quay lại (Retention Rate) ước tính $+35%$, nâng cao mức chi tiêu bình quân/khách từ 80.000 VNĐ lên 120.000 VNĐ trong 6 tháng triển khai.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): 1.5 - 2 tháng thông qua sản lượng bán tăng trưởng ổn định.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ du khách quốc tế chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Biến động mùa vụ: Dữ liệu thu thập từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021 chịu tác động cục bộ bởi đợt dịch COVID-19 và tính chu kỳ mùa vụ du lịch hè.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM hoặc CB-SEM (AMOS) để phân tích các mối quan hệ trung gian (Mediating roles) của Giá trị cảm nhận và Lòng trung thành của khách hàng.
  • Mở rộng tập dữ liệu lên quy mô $N \ge 500$ mẫu, ứng dụng kỹ thuật thu thập dữ liệu tự động (Web Scraping) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP/Sentiment Analysis) từ các đánh giá thực tế trên Google Maps và TripAdvisor về ẩm thực Vũng Tàu.

Đối tượng hưởng lợi

+--------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng           | Lợi ích định lượng và giá trị ứng dụng                             |
+--------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên / Học viên     | Khung tham chiếu chuẩn mực về quy trình phân tích SPSS hoàn chỉnh  |
|                          | cho đồ án/khóa luận ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing.        |
+--------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Chủ hộ kinh doanh F&B    | Bộ tiêu chí tối ưu hóa nguồn lực kinh doanh: Tập trung 70% ngân sách|
|                          | vào VSTP và Tốc độ phục vụ thay vì đầu tư cơ sở hạ tầng xa xỉ.    |
+--------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Cơ quan quản lý đô thị   | Cơ sở khoa học để thiết lập đề án "Phố ẩm thực an toàn" và ban    |
|                          | hành quy chế kiểm soát giá cả, bảo vệ thương hiệu du lịch Vũng Tàu.|
+--------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Nhà phát triển phần mềm  | Bộ trọng số chuẩn hóa ($\beta$) để xây dựng thuật toán xếp hạng    |
|                          | nhà hàng/quán ăn vỉa hè trên các ứng dụng du lịch thông minh.      |
+--------------------------+--------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để tái lập (reproduce) kết quả nghiên cứu là gì?

Cần cài đặt IBM SPSS Statistics Version 20.0 trở lên hoặc môi trường Python 3.8+ (với các thư viện pandas, statsmodels, scikit-learn). Dữ liệu đầu vào cần được mã hóa theo thang Likert 5 điểm, đảm bảo các biến quan sát không bị khuyết dữ liệu (Missing Values).

2. Vì sao biến "Vệ sinh thực phẩm" lại có trọng số hồi quy cao nhất ($\beta = 0.298$)?

Thực khách khi thưởng thức ẩm thực đường phố luôn đối diện với rủi ro sức khỏe cao nhất do môi trường vỉa hè bụi bặm. Cảm nhận về sự sạch sẽ, quy trình chế biến hợp vệ sinh và độ tươi của hải sản giải tỏa tâm lý lo ngại ngộ độc, từ đó đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào sự thỏa mãn tổng thể.

3. Quy mô mẫu $N = 188$ có đảm bảo tính giá trị thống kê không?

Theo quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (2010), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích EFA cần gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 26 = 130$ mẫu) và tối thiểu 100 mẫu cho hồi quy đa biến với 5 biến độc lập theo công thức Green (1991): $N \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Do đó, kích thước $N = 188$ hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy và lực lượng kiểm định thống kê.

4. Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 1.5$ có ý nghĩa gì trong mô hình?

Hệ số $\text{VIF}$ tối đa trong mô hình là $1.411$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng khắt khe $2.0$). Điều này chứng minh giữa các biến độc lập (VSTP, CLDV, PCPV, GC, CSVC) không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến, giúp các ước lượng hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ đạt độ tin cậy tuyệt đối.

5. Khóa luận này có thể mở rộng áp dụng cho các điểm đến du lịch khác không?

Khung thang đo và quy trình 4 bước hoàn toàn có thể tái sử dụng cho các thành phố du lịch biển như Phú Quốc, Quy Nhơn, Phan Thiết. Tuy nhiên, cần thực hiện bước phỏng vấn sơ bộ định tính để điều chỉnh câu hỏi sao cho phù hợp với đặc thù ẩm thực địa phương.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đề ra:

  • Đóng góp học thuật: Xác lập thành công mô hình nghiên cứu 5 nhân tố tác động đến sự hài lòng đối với ẩm thực đường phố Vũng Tàu, giải thích được $57.0%$ sự biến thiên của biến Sự hài lòng ($R^2 \text{ điều chỉnh} = 0.570$).
  • Xác lập thứ tự ưu tiên quản trị: Bằng chứng thực nghiệm khẳng định thứ tự tác động giảm dần: Vệ sinh thực phẩm ($\beta = 0.298$) > Chất lượng dịch vụ ($\beta = 0.252$) > Phong cách phục vụ ($\beta = 0.205$) > Giá cả ($\beta = 0.174$) > Cơ sở vật chất ($\beta = 0.141$).
  • Giá trị ứng dụng: Cung cấp hệ thống giải pháp toàn diện giúp các cơ sở F&B đường phố và chính quyền TP. Vũng Tàu nâng cao chất lượng dịch vụ, xây dựng hình ảnh điểm đến ẩm thực an toàn, văn minh và bền vững.