Luận văn những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin phòng viêm gan b ở người trưởng thành sinh sống tại thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Luận văn những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin phòng viêm gan b ở người trưởng thành, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Gan B và Quyết Định Tiêm Vắc Xin Tại TP

Viêm gan B là một bệnh nhiễm trùng gan do virus gây ra, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như xơ gan và ung thư gan. Tại Việt Nam và đặc biệt là TP. Hồ Chí Minh, tỷ lệ nhiễm viêm gan B vẫn còn cao, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Việc tiêm vắc xin viêm gan B là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất, tuy nhiên, tỷ lệ tiêm chủng vẫn chưa đạt được mức mong muốn. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin ở người trưởng thành tại TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp. Theo WHO, viêm gan B là bệnh có thể phòng ngừa được bằng vắc xin an toàn và hiệu quả và vắc xin viêm gan B đã được sử dụng từ năm 1982. Hiệu quả của vắc xin viêm gan B đạt 95% trong ngăn ngừa lây nhiễm và các hậu quả mãn tính của nó.

1.1. Tình Hình Dịch Tễ Viêm Gan B Tại TP. Hồ Chí Minh

Tình hình dịch tễ viêm gan B tại TP. Hồ Chí Minh vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Mặc dù đã có những nỗ lực trong việc tiêm chủng cho trẻ sơ sinh, tỷ lệ nhiễm virus viêm gan B ở người trưởng thành vẫn còn ở mức cao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao nhận thức và thúc đẩy quyết định tiêm chủng ở nhóm đối tượng này. Các chương trình sàng lọc viêm gan B cần được triển khai rộng rãi để phát hiện sớm các trường hợp nhiễm bệnh và có biện pháp can thiệp kịp thời. Ước tính dân số Việt Nam 100 triệu người thì có khoảng 15 triệu người nhiễm viêm gan B.

1.2. Vai Trò của Vắc Xin Trong Phòng Ngừa Viêm Gan B Hiệu Quả

Vắc xin đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa viêm gan B. Tiêm vắc xin không chỉ bảo vệ cá nhân khỏi nguy cơ nhiễm bệnh mà còn góp phần giảm thiểu sự lây lan của virus viêm gan B trong cộng đồng. Hiệu quả của vắc xin đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu, cho thấy khả năng ngăn ngừa lây nhiễm và các biến chứng mãn tính của bệnh lên đến 95%. Việc mở rộng phạm vi tiêm chủng và đảm bảo tiếp cận vắc xin dễ dàng cho mọi người là một ưu tiên hàng đầu trong công tác phòng chống viêm gan B.

II. Thách Thức Trong Quyết Định Tiêm Chủng Viêm Gan B ở TP

Mặc dù vắc xin viêm gan B có hiệu quả cao, vẫn còn nhiều rào cản khiến người dân tại TP. Hồ Chí Minh chưa quyết định tiêm chủng. Các yếu tố như thiếu thông tin về viêm gan Bvắc xin, lo ngại về tác dụng phụ, chi phí tiêm vắc xin, và sự ảnh hưởng của các tin đồn sai lệch đều có thể tác động đến quyết định tiêm chủng. Giải quyết những thách thức này là rất quan trọng để nâng cao tỷ lệ tiêm chủng và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do viêm gan B. Theo PGS.TS Đỗ Duy Cường – Trưởng khoa Truyền nhiễm, Bệnh viện Bạch Mai thì Việt Nam là một trong các nước thuộc khu vực có tỷ lệ lưu hành virus viêm gan B cao nhất thế giới (10 - 20%); đáng chú ý là có đến 90% người bị viêm gan không biết được tình trạng bệnh.

2.1. Nhận Thức và Kiến Thức Về Viêm Gan B và Vắc Xin

Mức độ nhận thức về viêm gan Bkiến thức về vắc xin có ảnh hưởng lớn đến quyết định tiêm chủng. Nhiều người dân còn thiếu thông tin chính xác về đường lây truyền, mức độ nguy hiểm của bệnh, và lợi ích của việc tiêm vắc xin. Việc cung cấp thông tin đầy đủ, dễ hiểu và đáng tin cậy là rất quan trọng để giúp người dân đưa ra quyết định tiêm chủng sáng suốt. Cần chú trọng đến việc truyền thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm truyền hình, báo chí, internet, và tư vấn trực tiếp từ nhân viên y tế.

2.2. Ảnh Hưởng của Chi Phí và Khả Năng Tiếp Cận Dịch Vụ Tiêm Chủng

Chi phí tiêm vắc xin và khả năng tiếp cận các dịch vụ tiêm chủng cũng là những yếu tố quan trọng. Mặc dù vắc xin viêm gan B đã được đưa vào chương trình tiêm chủng quốc gia cho trẻ sơ sinh, người trưởng thành vẫn phải tự chi trả chi phí tiêm chủng. Điều này có thể là một rào cản đối với những người có thu nhập thấp. Cần có các chính sách hỗ trợ chi phí tiêm vắc xin cho các đối tượng ưu tiên và mở rộng mạng lưới các điểm tiêm chủng để đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận dịch vụ dễ dàng.

2.3. Tác Động Của Thông Tin Sai Lệch và Tin Đồn Về Vắc Xin

Thông tin sai lệch về vắc xintin đồn tiêu cực có thể gây ra sự hoang mang và ảnh hưởng đến quyết định tiêm chủng. Những thông tin này thường lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội và có thể gây ra những hiểu lầm nghiêm trọng về tác dụng phụhiệu quả của vắc xin. Cần có các biện pháp để kiểm soát và bác bỏ các thông tin sai lệch, đồng thời tăng cường truyền thông về lợi ích và tính an toàn của vắc xin dựa trên các bằng chứng khoa học.

III. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Tiêm Vắc Xin tại TP

Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin viêm gan B tại TP. Hồ Chí Minh là cần thiết để xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả. Các yếu tố này có thể bao gồm kiến thức, thái độ, niềm tin, ảnh hưởng từ gia đình và bạn bè, tình trạng kinh tế xã hội, và kinh nghiệm tiêm chủng trước đây. Việc hiểu rõ cơ chế tác động của từng yếu tố sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia y tế đưa ra các giải pháp phù hợp. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng, hồi quy Binary Logistic đa biến, với 337 quan sát lấy mẫu thuận tiện, 157 nam (46.41%), độ tuổi trung bình là 32 tuổi , kết quả cho thấy: 111 người đã tiêm (32.94%); 164 người chưa tiêm vắc xin nhưng có ý định tiêm (48.66%); 62 người chưa tiêm và cũng không có ý định tiêm ( 18.

3.1. Vai Trò Của Thái Độ Và Niềm Tin Về Sức Khỏe

Thái độniềm tin về sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quyết định tiêm chủng. Những người có thái độ tích cực đối với việc phòng bệnh và tin tưởng vào hiệu quả của vắc xin thường có xu hướng tiêm chủng cao hơn. Ngược lại, những người có thái độ tiêu cực hoặc nghi ngờ về vắc xin có thể trì hoãn hoặc từ chối tiêm chủng. Cần có các biện pháp để thay đổi thái độ và củng cố niềm tin của người dân đối với vắc xin.

3.2. Tác Động Từ Mạng Lưới Xã Hội Và Người Thân

Ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè, và nhân viên y tế có thể tác động đáng kể đến quyết định tiêm chủng. Nếu người thân và bạn bè ủng hộ và khuyến khích tiêm chủng, khả năng người đó tiêm vắc xin sẽ cao hơn. Ngược lại, nếu họ có những quan điểm tiêu cực hoặc lo ngại về vắc xin, người đó có thể bị ảnh hưởng và từ chối tiêm chủng. Nhân viên y tế đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin và tư vấn cho người dân về vắc xin.

3.3. Ảnh Hưởng Của Trình Độ Học Vấn Và Thu Nhập Đến Quyết Định

Trình độ học vấnthu nhập cũng có thể là những yếu tố quan trọng. Những người có trình độ học vấn cao thường có khả năng tiếp cận thông tin và hiểu rõ hơn về lợi ích của vắc xin. Những người có thu nhập cao hơn có thể dễ dàng chi trả chi phí tiêm chủng hơn. Cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho những người có trình độ học vấn thấp và thu nhập hạn chế để đảm bảo họ có thể tiếp cận dịch vụ tiêm chủng.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Tỷ Lệ Tiêm Vắc Xin Viêm Gan B Tại TP

Dựa trên kết quả phân tích, cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao tỷ lệ tiêm vắc xin viêm gan B tại TP. Hồ Chí Minh. Các giải pháp này bao gồm tăng cường truyền thông và giáo dục về viêm gan Bvắc xin, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ tiêm chủng, giảm chi phí tiêm vắc xin, và xây dựng niềm tin của người dân đối với vắc xin. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các tổ chức xã hội, và các chuyên gia y tế để triển khai các giải pháp này một cách hiệu quả. Việc tăng cường tuyên truyền và phổ biến kiến thức về phòng ngừa bệnh viêm gan siêu vi B là cần thiết để duy trì và nâng cao thái độ và nhận thức.

4.1. Tăng Cường Truyền Thông Về Viêm Gan B và Lợi Ích Vắc Xin

Cần tăng cường các hoạt động truyền thông để nâng cao nhận thức về viêm gan Blợi ích của vắc xin. Các thông điệp truyền thông cần được thiết kế một cách hấp dẫn, dễ hiểu, và phù hợp với từng nhóm đối tượng. Cần sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau, bao gồm truyền hình, báo chí, internet, mạng xã hội, và các hoạt động cộng đồng. Cần chú trọng đến việc cung cấp thông tin chính xác và bác bỏ các thông tin sai lệch về vắc xin.

4.2. Cải Thiện Khả Năng Tiếp Cận Dịch Vụ Tiêm Chủng Dễ Dàng

Cần cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ tiêm chủng bằng cách mở rộng mạng lưới các điểm tiêm chủng, tăng giờ làm việc, và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân đến tiêm chủng. Cần đảm bảo rằng các điểm tiêm chủng có đầy đủ trang thiết bị và nhân viên y tế được đào tạo bài bản. Cần có các chương trình tiêm chủng lưu động để tiếp cận những người dân ở vùng sâu, vùng xa hoặc những người không có điều kiện đến các điểm tiêm chủng cố định.

4.3. Xây Dựng Niềm Tin Của Cộng Đồng Vào Vắc Xin Phòng Bệnh

Cần xây dựng niềm tin của cộng đồng đối với vắc xin bằng cách tăng cường minh bạch về quy trình sản xuất, kiểm định, và sử dụng vắc xin. Cần công khai thông tin về các tác dụng phụ của vắc xin và có cơ chế hỗ trợ cho những người gặp phải tác dụng phụ. Cần tạo điều kiện để người dân có thể trao đổi và chia sẻ kinh nghiệm về tiêm chủng. Cần khuyến khích nhân viên y tế đóng vai trò là những người tư vấn và hỗ trợ tin cậy cho người dân về vắc xin.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tiêm Vắc Xin Tại TP

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin viêm gan B tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả nhằm nâng cao tỷ lệ tiêm chủng và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật do viêm gan B. Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế và cần có những nghiên cứu tiếp theo để làm rõ hơn các vấn đề liên quan. Thực tế còn nhiều yếu tố khác có tác động nhưng chưa nghiên cứu như mức sẵn lòng chi trả , tác động của các chương trình can thiệp thúc đẩy tiêm vắc xin.

5.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Và Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm kích thước mẫu nhỏ, phương pháp chọn mẫu chưa ngẫu nhiên, và phạm vi nghiên cứu giới hạn trong TP. Hồ Chí Minh. Các nghiên cứu tiếp theo nên sử dụng mẫu lớn hơn, phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên, và mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các tỉnh thành khác. Các nghiên cứu tiếp theo cũng nên xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến quyết định tiêm chủng, chẳng hạn như yếu tố văn hóa, tôn giáo, và chính sách y tế.

5.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Y Tế Cộng Đồng

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng vào thực tiễn y tế cộng đồng bằng cách xây dựng các chương trình truyền thông và giáo dục về viêm gan Bvắc xin phù hợp với từng nhóm đối tượng. Các chương trình này nên được triển khai thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm các trung tâm y tế, các trường học, các tổ chức xã hội, và các phương tiện truyền thông. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và các chuyên gia y tế để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của các chương trình này.

27/05/2025
Luận văn những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêm vắc xin phòng viêm gan b ở người trưởng thành sinh sống tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 sẽ giới thiệu về vấn đề tập trung nghiên cứu, xác định cụ thể mục tiêu cần đạt được trong nghiên cứu, giới hạn lại đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đồng thời trình bày ý nghĩa mà kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ mang lại. Chương 2 sẽ tập trung làm rõ những lý thuyết, khái niệm liên quan đến viêm gan B, như: các đường lây truyền, cách phòng ngừa, các điều trị… Đồng thời, các lý thuyết được vận dụng để nghiên cứu về hành vi, cũng như các nghiên cứu thực nghiệm trước liên quan đến đề tài cũng được trình bày chi tiết trong phần này. Chương 3 tập trung vào việc xây dựng khung phân tích để giải quyết mục tiêu nghiên cứu đã đặt ra, trên cơ sở đó, xây dựng mô hình nghiên cứu, cách thức đo lường các biến số được đề xuất trong mô hình. Các vấn đề liên quan đến dữ liệu như cách thức chọn mẫu, quy mô mẫu… và phương pháp phân tích dữ liệu cũng được trình bày trong chương này.

Chương 4 sẽ trình bày chi tiết kết quả nghiên cứu mà đề tài đạt được, trong đó trọng tâm là chỉ ra những yếu tố có tác động đến quyết định tiêm vắc xin phòng viêm gan B ở người trưởng thành sinh sống tại TP. Hồ Chí Minh và mức độ tác động của các yếu tố này. Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ được so sánh, đối chiếu với kết quả của các nghiên cứu tương tự đã được thực hiện trước đây, trên cơ sở đó, đề tài sẽ đưa ra những nhận định chi tiết về kết quả nghiên cứu trong trường hợp cụ thể này. 6 Chương 5 sẽ trình bày tóm tắt lại những vấn đề trọng tâm, kết quả chính mà nghiên cứu đã đạt được.

Dựa trên kết quả nghiên cứu này, đề tài sẽ đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm cải thiện tỷ lệ tiêm vắc xin phòng viêm gan B ở những người trưởng thành. Ngoài ra, chương này cũng sẽ trình bày những vấn đề còn hạn chế của nghiên cứu, từ đó đề xuất những hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Nội dung chương này sẽ trình bày về khái niệm bệnh viêm gan B, các đường lây truyền bệnh, phương pháp sàng lọc, phòng tránh và điều trị bệnh viêm gan B. Bên cạnh đó, Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) và thuyết niềm tin sức khỏe (Health belief model) cũng được trình bày trong chương này, cùng với kết quả lược khảo các nghiên cứu trước có liên quan chính là cơ sở cho đề tài tiếp cận, giải quyết vấn đề nghiên cứu đã đặt ra.

TỔNG QUAN VỀ VIÊM GAN B 2. Khái niệm Theo Tổ chức Y tế thế giới (2013), viêm gan B là một bệnh nhiễm trùng gan rất nghiêm trọng và có khả năng đe dọa tính mạng do vi rút viêm gan B gây ra. Đó là loại viêm gan siêu vi nghiêm trọng nhất và là một vấn đề lớn của y tế toàn cầu. Nhiễm viêm gan B là nguyên nhân hàng đầu của bệnh xơ gan và ung thư gan.

Nhiễm viêm gan B có thể dẫn đến nhiễm lâu dài mạn tính trong đó virus liên tục tồn tại trong máu và chất dịch khác của cơ thể người bị nhiễm. Tình trạng này được gọi là nhiễm virus viêm gan B mạn tính. Theo Trung tâm gan Á Châu - Đại học Stanford (2016), viêm gan B (còn gọi là viêm gan vi rút B hay viêm gan siêu vi B) là tình trạng viêm hoặc hoại tử tế bào gan cấp hoặc mạn tính, có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng như xơ gan hoặc ung thư gan. Các đường lây truyền Theo Trung tâm gan Á Châu - Đại học Stanford (2016), Vi rút viêm gan B tồn tại trong máu và dịch thể, có thể lây theo 3 đường: Từ mẹ sang con khi sinh, qua đường máu, và qua quan hệ tình dục không bảo vệ.

- Lây từ mẹ sang con: Viêm gan B có thể lây từ mẹ sang con trong lúc sinh. Đây là đường lây truyền phổ biến nhất tại Việt nam và là nguyên nhân gây viêm 8 gan B thường gặp nhất. Nhiều phụ nữ mang thai không biết mình bị viêm gan B do không có triệu chứng và không được xét nghiệm. - Lây qua đường máu: Viêm gan B có thể lây qua tiếp xúc trực tiếp với máu nhiễm vi rút.

Ví dụ: Tiếp xúc trực tiếp giữa các vết thương; dùng chung dao cạo hoặc bằng chải đánh răng đã có nhiễm máu; tái sử dụng bơm kim tiêm hoặc dụng cụ y tế; truyền máu không an toàn. - Lây qua quan hệ tình dục: Viêm gan B có thể lây qua quan hệ tình dục không dùng bao cao su. Mặc dù dùng bao cao su có thể giảm nguy cơ truyền viêm gan B, cách tốt nhất để phòng bệnh viêm gan B vẫn là tiêm phòng. Viêm gan B không lây qua ăn uống chung.

Hiện nay vẫn có một số hiểu nhầm về đường lây truyền viêm gan B. Nhiều người vẫn nghĩ rằng viêm gan B có thể lây qua đường ăn uống giống như viêm gan A. Thực tế, vi rút viêm gan B không lây truyền qua: Ăn uống chung, dùng chung cốc, chén, bát đũa; làm việc chung cùng cơ quan, văn phòng; ôm, hôn; ho hoặc hắt hơi; bắt tay; muỗi đốt; cho con bú sữa mẹ. Viêm gan B cấp và mạn tính Mắc viêm gan B cấp có thể dẫn tới 1 trong 3 tình huống: - Tiến triển thành viêm gan tối cấp và tử vong do suy gan.

Gây tổn thương nhiều tế bào gan nặng nề, dẫn tới suy gan cấp hoặc thậm chí tử vong. Rất may là điều này chỉ xảy ra ở tỷ lệ nhỏ (1%). - Phục hồi sau khi nhiễm trùng và tạo ra miễn dịch bảo vệ. Cơ thể loại bỏ vi rút viêm gan B sau vài tháng và (có triệu chứng hoặc không), tạo được miễn dịch bảo vệ suốt đời.

Hiện nay không có thuốc chữa khỏi viêm gan B cấp mà chỉ có thuốc điều trị hỗ trợ. - Tiến triển thành viêm gan B mạn. Cơ thể không loại bỏ vi rút dẫn tới mắc viêm gan mạn suốt đời. Hiện nay đã có thuốc kháng vi rút điều trị hiệu quả viêm gan B mạn.

Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn cần khám theo dõi và sàng lọc ung thư gan 9 định kỳ để phát hiện sớm tổn thương gan. Nếu không được điều trị và theo dõi đúng cách, khoảng ¼ người mắc viêm gan B mạn sẽ tử vong do xơ gan, ung thư gan hoặc suy gan. Xét nghiệm sàng lọc viêm gan B Đa số người mắc viêm gan B không có triệu chứng. Vì vậy, cần xét nghiệm sàng lọc những người có nguy cơ mắc để: • Chẩn đoán viêm gan B mạn để theo dõi và điều trị kịp thời • Kiểm tra xem đã có miễn dịch bảo vệ chưa để tiêm vắc xin dự phòng • Giảm thiểu việc tiêm phòng vắc xin không cần thiết.

Những người đã mắc viêm gan B mạn hoặc đã có miễn dịch bảo vệ (do đã tiêm phòng hoặc do mắc viêm gan B trước đây) không cần tiêm vắc xin. Xét nghiệm sàng lọc viêm gan B bằng các xét nghiệm sau đây: HBsAg (còn gọi là kháng nguyên bề mặt): Xét nghiệm HBsAg là cách duy nhất để chẩn đoán viêm gan B mạn. Nếu HbsAg (+) kéo trên 6 tháng nghĩa là bệnh nhân đã mắc viêm gan B mạn. Do phần lớn bệnh nhân viêm gan B tại Việt nam mắc vi rút từ lúc sinh hoặc khi còn nhỏ, xét nghiệm HbsAg (+) thường có nghĩa là đã mắc viêm gan B mạn.

Người có HbsAg (+) cần được tư vấn và khám định kỳ để giảm nguy cơ tiến triển thành bệnh gan mạn và ung thư gan. Anti-HBs: Xét nghiệm anti-HBs là để kiểm tra xem đã có miễn dịch bảo vệ hay chưa. Anti-HBs tạo ra sau tiêm phòng hoặc do trước đây đã mắc vi rút viêm gan B và tự hồi phục. Các xét nghiệm viêm gan B khác: Total anti-HBc: Là xét nghiệm để kiểm tra xem bệnh nhân đã từng mắc vi rút trước đây chưa.

Xét nghiệm này rất hữu ích trong việc sàng lọc khi truyền máu nhưng không phân biệt được người hiện đang mắc viêm gan B mạn với người đã hồi phục và có miễn dịch bảo vệ với viêm gan B. 10 IgM anti-HBc: Là xét nghiệm để xác định tình trạng nhiễm vi rút viêm gan B. Chỉ làm xét nghiệm IgM anti-HBc nếu nghi ngờ bệnh nhân mới nhiễm vi rút viêm gan B gần đây (do kim đâm khi tiêm hoặc do quan hệ tình dục không bảo vệ với người mắc viêm gan B). Nếu mắc viêm gan B cấp, bệnh nhân có thể tiến triển thành mạn tính hoặc không.1: Cấu trúc Hepatitis B virus Nguồn: Trung tâm gan Á Châu - Đại học Stanford (2016) 2.

Tiêm vắc xin phòng viêm gan B Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, tiêm vắc xin viêm gan B là cách phòng bệnh hiệu quả nhất. Những đối tượng cần tiêm vắc xin phòng viêm gan B bao gồm: - Tất cả trẻ sơ sinh: Tiêm mũi đầu trong 24 giờ sau khi sinh và 3 mũi tiếp theo vào 2, 3 và 4 tháng tuổi. 11 - Người lớn và trẻ em chưa mắc bệnh và chưa được tiêm phòng: Tiêm 3 mũi vào các tháng 0, 1 và 6. - Những người có nguy cơ mắc viêm gan B cao khác cần được ưu tiên tiêm phòng bao gồm: Trẻ nhỏ chưa được tiêm phòng; cán bộ y tế; thành viên gia đình người mắc viêm gan B; người tiêm chích ma túy; nam có quan hệ tình dục đồng giới; người nhiễm HIV; người mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục; người có nhiều bạn tình; bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối hoặc bệnh gan mạn tính không liên quan đến viêm gan B.

Điều trị dự phòng sau phơi nhiễm Globulin miễn dịch kháng viêm gan B (HBIG): HBIG dùng để điều trị ngay sau phơi nhiễm với máu hoặc dịch của người mắc viêm gan B (trẻ sơ sinh mẹ có HBsAg +, nhân viên y tế phơi nhiễm với kim dính máu của người mắc viêm gan B, sau quan hệ tình dục với người mắc viêm gan B). Tiêm HBIG 7 ngày sau phơi nhiễm qua đường máu hoặc mẹ-con, và 14 ngày sau phơi nhiễm qua đường tình dục sẽ không hiệu quả. Các bước cần làm sau phơi nhiễm kim tiêm từ bệnh nhân viêm gan B: - Rửa ngay vết thương bằng nước và xà phòng và báo cáo chấn thương. - Xét nghiệm máu để kiểm tra anti-HBs, anti-HBc, HBsAg, và ALT.

- Nếu chưa tiêm phòng, không chắc chắn đã tiêm hay chưa, hoặc chưa có miễn dịch bảo vệ: tiêm một liều HBIG trong vòng 24 giờ đầu sau phơi nhiễm (200- 400 IU), đồng thời tiêm vắc xin phòng viêm gan B mũi đầu tiên tại một vị trí tiêm khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Tiêm Vắc Xin Phòng Viêm Gan B Tại TP. Hồ Chí Minh cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định tiêm vắc xin phòng viêm gan B trong cộng đồng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố cá nhân, xã hội và môi trường mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức về vắc xin trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về quyết định tiêm vắc xin, từ đó có thể đưa ra lựa chọn đúng đắn cho bản thân và gia đình.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi trong các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định khởi nghiệp của giới trẻ tại huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh, nơi khám phá các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp của giới trẻ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn khảo sát các yếu tố tác động đến hành vi hiến máu tình nguyện tại TP. Hồ Chí Minh cũng cung cấp cái nhìn thú vị về hành vi tình nguyện trong cộng đồng, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về các động lực xã hội. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về các quyết định sức khỏe và hành vi xã hội.