Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại của tác giả Huỳnh Thị Khánh Tiên (Trường Đại học Ngoại thương Cơ sở II tại TP. Hồ Chí Minh, thực hiện tháng 12 năm 2020) tiếp cận vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa dưới góc độ hành vi người tiêu dùng tại đô thị lớn. Tác giả đặt nghiên cứu trong bối cảnh khối lượng rác thải gia tăng nhanh chóng làm tăng lượng khí CO2 lên gấp 2 lần (dẫn theo Taylor và cộng sự). Nhựa tổng hợp là vật liệu chính trong sản xuất chế tạo và đóng gói bao bì nhưng có thời gian phân hủy kéo dài: chai nhựa mất 450 đến 1.000 năm, ống hút nhựa và túi ni lông mất từ 100 đến 500 năm.

Báo cáo của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) chỉ ra rằng mỗi năm thế giới sử dụng 500 tỉ túi nhựa, khoảng 40% sản lượng nhựa được sản xuất dùng cho mục đích đóng gói, và lượng nhựa tiêu dùng đã tăng gấp 20 lần kể từ năm 1969. Tại Việt Nam, số liệu từ đại diện Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) cho thấy mỗi năm cả nước thải ra 1,8 triệu tấn rác thải nhựa, trong đó khoảng 730.000 tấn đổ ra biển; bình quân mỗi hộ gia đình sử dụng và thải bỏ 1 kg túi ni lông mỗi tháng. Đáng chú ý, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh thải ra môi trường khoảng 80 tấn nhựa và ni lông mỗi ngày. Theo chuyên gia Hà Thanh Biên (Tổng cục Biển và Hải đảo Việt Nam), khoảng 393 triệu tấn nhựa đang phân tán trong môi trường, đe dọa sinh vật biển và gây tử vong cho hơn 260 loài. Các hạt vi nhựa (microplastic) thâm nhập vào chuỗi thức ăn, nguồn nước ngầm, và việc đốt rác thải nhựa phát sinh khí dioxin, furan gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.

Về mặt pháp lý và chính sách, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định số 19/2015/NĐ-CP quy định các chính sách ưu đãi đối với dự án đầu tư xây dựng cơ sở sản xuất và hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm thân thiện với môi trường, cùng Quyết định số 1393/QĐ-TTg về Chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2011–2020 tập trung vào hai nhiệm vụ trọng tâm: xanh hóa sản xuất và xanh hóa tiêu dùng. Trên thị trường đã xuất hiện nhiều sản phẩm thay thế như ống hút tre, ống hút gạo, ống hút cỏ bàng/sậy, ống hút inox, bình thủy tinh, ly giấy, hộp xốp bã mía và túi vải tái sử dụng. Dù vậy, thói quen tiêu dùng các sản phẩm nhựa dùng một lần vẫn chiếm ưu thế do tính tiện dụng và giá thành thấp. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài được thực hiện nhằm làm rõ các yếu tố định hình quyết định tiêu dùng bao bì xanh tại TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Thứ nhất, nghiên cứu cơ sở lý thuyết để xây dựng mô hình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
  2. Thứ hai, phân tích và xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng trên địa bàn nghiên cứu.
  3. Thứ ba, đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy nhu cầu sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Thứ nhất, xây dựng cơ sở lý luận và nền tảng khoa học liên quan đến hành vi ra quyết định và bao bì thân thiện với môi trường.
  2. Thứ hai, tổng quan tình hình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế về các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh và sử dụng bao bì bền vững.
  3. Thứ ba, thiết lập mô hình nghiên cứu chính thức, xây dựng thang đo, thu thập dữ liệu sơ cấp và phân tích định lượng các nhân tố tác động.
  4. Thứ tư, kiểm định mô hình, thảo luận kết quả và đề xuất khuyến nghị cho các bên liên quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh, tập trung vào đối tượng người tiêu dùng thuộc thế hệ Millennials (những người sinh ra trong giai đoạn 1980–2000), được xác định là nhóm có nhận thức cao, có khả năng chuyển đổi hành vi sang tiêu dùng bền vững và tạo sức ảnh hưởng xã hội lớn.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 9/2020 đến tháng 11/2020. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp trong tháng 10/2020. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp chủ yếu trong giai đoạn 2011–2020 gắn với khung chính sách phát triển bền vững theo Quyết định số 1393/QĐ-TTg.
  • Phạm vi nội dung: Quyết định sử dụng các sản phẩm bao bì thân thiện với môi trường (túi vải canvas, sợi đay, sợi tổng hợp dệt, bao bì tái sử dụng nhiều lần thay thế túi nhựa dùng một lần).

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng như thế nào?
  3. Những giải pháp và khuyến nghị nào mà doanh nghiệp cần thực hiện để thúc đẩy quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng?

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hai học thuyết nền tảng trong tâm lý học hành vi và hành vi người tiêu dùng:

  • Học thuyết Hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1967, 1975): Giải thích mối quan hệ giữa thái độ (Attitude), niềm tin quy chuẩn dẫn đến chuẩn mực chủ quan (Subjective Norm) và ý định hành vi (Behavioral Intention), từ đó dẫn tới hành vi thực tế (Behavior).
  • Học thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1985, 1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) nhằm dự đoán các hành vi không hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát tự nguyện của cá nhân.

Về khái niệm công cụ, tác giả viện dẫn các nghiên cứu kinh điển về quá trình ra quyết định của Simon (1947), Nicosia (1966) với mô hình hệ phương trình đa biến, và Myers (1962) về phong cách nhận thức. Khái niệm "bao bì thân thiện với môi trường" được khóa luận định nghĩa là loại bao bì hoặc túi vận chuyển có khả năng tái sử dụng nhiều lần, sản xuất từ sợi canvas, sợi tự nhiên (đay), sợi tổng hợp dệt hoặc nhựa dày bền vững. Tác giả dẫn chứng báo cáo của Cơ quan Môi trường Vương quốc Anh (2005) cho thấy bao bì thân thiện được tái sử dụng trung bình 51 lần trước khi loại bỏ, và nghiên cứu của Sterling (Natural Capitalism Solutions) chỉ ra rằng 4–5 túi tái sử dụng có thể thay thế 520 túi nhựa mỗi năm nếu dùng định kỳ mỗi tuần một lần. Đồng thời, nghiên cứu của Tiến sĩ Summerbell và Hội đồng Công nghiệp Nhựa & Môi trường Canada (2008) cũng được trích dẫn nhằm làm rõ khía cạnh an toàn vệ sinh thực phẩm khi sử dụng bao bì tái chế.

Về thực nghiệm, tác giả tổng hợp khung phân tích từ 5 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:

  1. Ali và Ahmad (2012) tại Pakistan: Nhãn hiệu tiêu dùng xanh, kiến thức môi trường, mối lo ngại môi trường, nhận thức về giá và chất lượng tác động đến ý định mua.
  2. Vazifehdoust và cộng sự (2013) tại Iran (cỡ mẫu N = 374, phân tích mô hình cấu trúc SEM): Kiến thức môi trường, mối quan tâm môi trường, đổi mới nhận thức, chất lượng, marketing xanh, nhãn sinh thái tác động đến thái độ và hành vi mua.
  3. Aslam và cộng sự (2014) (cỡ mẫu N = 390): Mở rộng TPB với nhân tố tôn giáo, chỉ ra thái độ và nhận thức kiểm soát hành vi tác động tích cực đến ý định dùng túi vải.
  4. Agyeman và Badugu (2017) tại Ấn Độ (cỡ mẫu N = 400): Vai trò trung gian của ảnh hưởng xã hội giữa kiến thức, mối quan tâm môi trường và thái độ, ý định mua túi thân thiện.
  5. Ari và Yilmaz (2017) tại Thổ Nhĩ Kỳ: Tác động của ý thức môi trường, áp lực xã hội và sự ủng hộ cấm túi nhựa đến hành vi giảm thiểu túi ni lông.

Tổng hợp các mô hình trên và đối chiếu với bối cảnh tiêu dùng tại Việt Nam, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động thuận chiều đến 1 biến phụ thuộc thông qua 5 giả thuyết nghiên cứu:

Ký hiệu Biến độc lập Nội dung giả thuyết nghiên cứu Chiều tác động
H1 Ảnh hưởng từ xã hội Ảnh hưởng từ xã hội tác động thuận chiều đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện của người tiêu dùng (+)
H2 Thái độ đối với bao bì thân thiện Thái độ đối với bao bì thân thiện tác động thuận chiều đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng (+)
H3 Nhận thức về tính năng bao bì Nhận thức về tính năng của bao bì thân thiện tác động thuận chiều đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng (+)
H4 Lợi ích đối với môi trường Lợi ích đối với môi trường của bao bì thân thiện tác động thuận chiều đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng (+)
H5 Giá cả của bao bì thân thiện Giá cả của bao bì thân thiện tác động thuận chiều đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng (+)
Y Quyết định sử dụng Biến phụ thuộc đo lường khả năng và mức độ quyết định tiêu dùng bao bì xanh của người dân

Thiết kế và quy trình nghiên cứu:

  • Nghiên cứu sơ bộ: Thực hiện khảo sát thử nghiệm trên cỡ mẫu $N = 100$ nhằm kiểm định sơ bộ độ tin cậy thang đo, điều chỉnh từ ngữ và cấu trúc bảng hỏi. Thang đo sử dụng định dạng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu chính thức: Triển khai khảo sát trên cỡ mẫu $N = 250$ đáp viên thuộc thế hệ Millennials tại TP. Hồ Chí Minh trong tháng 10/2020.
  • Phương pháp và công cụ xử lý dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS, thực hiện tuần tự qua các bước:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu, các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (cho từng thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA) với phép kiểm định hệ số KMO và kiểm định Barlett cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc.
    4. Phân tích hệ số tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến và nhận diện hiện tượng đa cộng tuyến sớm.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression), kiểm tra độ phù hợp của mô hình ($R^2$, kiểm định ANOVA), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tự tương quan bằng hệ số Durbin – Watson, và kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư/phần dư chuẩn hóa.
    6. Kiểm định sự khác biệt bằng kiểm định Independent Samples T-test (đối với biến giới tính kèm kiểm định Levene) và phân tích phương sai một yếu tố One-way ANOVA kèm kiểm định sâu Post-hoc (đối với các yếu tố độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của khóa luận thông qua việc khẳng định tính cấp thiết của đề tài trước thực trạng rác thải nhựa tại TP. Hồ Chí Minh và Việt Nam. Chương này xác định cụ thể 3 mục tiêu nghiên cứu, 4 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (TP. Hồ Chí Minh), phạm vi thời gian (tháng 9 đến tháng 11 năm 2020) và đối tượng khảo sát trọng tâm là thế hệ Millennials. Tác giả cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước (Hà Nam Khánh Giao và Đinh Thị Kiều Nhung; Hoàng Trọng Hùng và cộng sự; Cai Trị Minh Quốc và cộng sự; Hoàng Thị Bảo Thoa) và quốc tế, xác định các khoảng trống tri thức, làm rõ những đóng góp khoa học mới cùng ý nghĩa thực tiễn của công trình, đồng thời khái quát bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc nghiên cứu quyết định tiêu dùng bao bì thân thiện. Tác giả phân tích các khái niệm về quá trình ra quyết định sử dụng, đặc trưng của bao bì thân thiện với môi trường, các dẫn chứng về mặt an toàn vệ sinh và xu hướng thời trang/tiêu dùng xanh quốc tế (ví dụ chiến dịch túi vải "I'm Not A Plastic Bag" năm 2007 hay chính sách thu phí túi nhựa tại Hoa Kỳ). Tiếp đó, chương trình bày chi tiết hai mô hình lý thuyết cốt lõi là TRA và TPB, phân tích sâu 5 nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm của Ali và Ahmad (2012), Vazifehdoust và cộng sự (2013), Aslam và cộng sự (2014), Agyeman và Badugu (2017), Ari và Yilmaz (2017). Tác giả tổng hợp các nhân tố thành bảng đối chiếu, định nghĩa 5 khái niệm biến độc lập (Ảnh hưởng từ xã hội, Thái độ đối với bao bì thân thiện, Nhận thức về tính năng, Lợi ích đối với môi trường, Giá cả) cùng 1 biến phụ thuộc (Quyết định sử dụng), từ đó thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 giả thuyết H1–H5.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế và quy trình nghiên cứu khoa học từ cơ sở lý thuyết đến kết luận - khuyến nghị. Tác giả xây dựng hệ thống thang đo nháp dựa trên các nghiên cứu tiền nhiệm và triển khai nghiên cứu sơ bộ trên mẫu $N = 100$ để kiểm tra tính hiểu quả, độ rõ ràng của câu chữ và hệ số tin cậy bước đầu, qua đó hoàn thiện thang đo chính thức. Quy trình nghiên cứu chính thức được tiến hành với phương pháp chọn mẫu khảo sát người tiêu dùng Millennials tại TP. Hồ Chí Minh ($N = 250$). Chương này mô tả chi tiết phương pháp xác định cỡ mẫu, quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi trực tiếp trong tháng 10/2020, và làm rõ các tiêu chuẩn thống kê được áp dụng trên phần mềm SPSS: tiêu chuẩn Cronbach’s Alpha, kiểm định KMO và Bartlett trong EFA, phân tích tương quan Pearson, phương trình hồi quy tuyến tính đa biến, các bước kiểm tra vi phạm giả định hồi quy (VIF, Durbin – Watson, biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa), cùng kỹ thuật kiểm định khác biệt T-test và ANOVA (kèm kiểm định phương sai đồng nhất Levene và phân tích sâu Post-hoc).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 là phần trọng tâm phân tích thực nghiệm của khóa luận, bao gồm các nội dung chính:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát $N = 250$ (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ học vấn) và giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của các biến quan sát thuộc biến độc lập và biến phụ thuộc.
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho từng nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu (hệ số tương quan biến - tổng nhỏ).
  • Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Barlett đạt yêu cầu, các chỉ số tải nhân tố (Factor Loading) và tổng phương sai trích được làm rõ nhằm xác nhận tính giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo.
  • Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập với nhau và giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc.
  • Kết quả phân tích mô hình hồi quy tuyến tính đa biến: Xác định hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA mô hình hồi quy (giá trị Sig.), hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ của 5 biến độc lập để đo lường mức độ tác động tương đối đến quyết định sử dụng, kiểm định giả định không có tự tương quan qua hệ số Durbin – Watson và kiểm định không vi phạm đa cộng tuyến qua chỉ số VIF.
  • Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5.
  • Kết quả kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học: Kiểm định Levene và T-test đối với biến giới tính; phân tích ANOVA và kiểm định Post-hoc đối với nhóm tuổi, nghề nghiệp và trình độ học vấn.
  • Thảo luận chi tiết về kết quả nghiên cứu: Phân tích sâu thực trạng và ý nghĩa của từng nhân tố (Nhận thức tính năng, Lợi ích môi trường, Ảnh hưởng xã hội, Thái độ, Giá cả) trong việc tác động đến quyết định tiêu dùng bao bì xanh của thế hệ Millennials tại TP. Hồ Chí Minh.

Chương 5: Kết luận và một số khuyến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính, đối chiếu mức độ đạt được của các mục tiêu và nhiệm vụ đề ra từ Chương 1. Dựa trên kết quả phân tích định lượng, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn bao gồm 4 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Tìm kiếm sự hỗ trợ từ chính phủ; (2) Tăng cường hoạt động marketing tạo ảnh hưởng đến người tiêu dùng; (3) Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng để cải thiện tính năng bao bì; (4) Triển khai các chính sách giá và hoạt động khuyến mãi. Cuối cùng, chương thẳng thắn chỉ ra các điểm hạn chế về mặt không gian, cỡ mẫu và cấu trúc mô hình, đồng thời định hình các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành việc hệ thống hóa và kiểm định mô hình định lượng đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Toàn bộ quy trình kiểm định thang đo và mô hình hồi quy được kiểm soát chặt chẽ qua các chỉ số thống kê trên SPSS:

Nhóm phân tích Kỹ thuật kiểm định Ý nghĩa và mục tiêu kiểm định trong văn bản
Độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha Đo lường độ nhất quán nội tại của các biến quan sát thuộc 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc.
Giá trị thang đo Phân tích nhân tố EFA Đánh giá qua hệ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố nhằm gom nhóm và rút trích các nhân tố đặc trưng.
Mối quan hệ tuyến tính Tương quan Pearson Kiểm tra mối tương quan đơn biến giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, sàng lọc nguy cơ đa cộng tuyến.
Mô hình tác động Hồi quy tuyến tính đa biến Đánh giá độ phù hợp của mô hình tổng thể qua kiểm định ANOVA, xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, kiểm tra đa cộng tuyến qua VIF và tự tương quan qua Durbin – Watson.
So sánh nhóm mẫu T-test và One-way ANOVA Đánh giá sai biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định sử dụng theo giới tính (T-test), độ tuổi, nghề nghiệp, học vấn (ANOVA kèm Post-hoc).

Các nhóm giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất:

  1. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ chính phủ: Các doanh nghiệp sản xuất và phân phối bao bì thân thiện cần chủ động tiếp cận các nguồn hỗ trợ và chính sách ưu đãi đầu tư theo Nghị định số 19/2015/NĐ-CP của Chính phủ; phối hợp với cơ quan quản lý để tham gia vào chuỗi cung ứng sản phẩm xanh thuộc Chiến lược phát triển bền vững.
  2. Tăng cường hoạt động marketing tạo ảnh hưởng xã hội: Xây dựng các chiến dịch truyền thông xanh tác động vào chuẩn mực xã hội và nhóm tham khảo; tận dụng hình thức truyền miệng (WOM) và vai trò của các cá nhân dẫn dắt dư luận (opinion leaders) nhằm lan tỏa lối sống tiêu dùng bền vững, biến việc dùng túi vải thành chuẩn mực văn minh đô thị.
  3. Cải thiện tính năng và công năng sản phẩm: Doanh nghiệp cần nghiên cứu sâu hành vi sử dụng thực tế của người tiêu dùng để thiết kế bao bì có kích thước phù hợp, khả năng chịu tải tốt, chống thấm nước, dễ gấp gọn và có tính thẩm mỹ thời trang cao, giúp sản phẩm có thể ứng dụng linh hoạt cho nhiều loại hàng hóa thay vì chỉ đựng thực phẩm.
  4. Triển khai các chương trình khuyến mãi và chính sách giá hợp lý: Tối ưu hóa chi phí sản xuất nhằm giảm giá bán lẻ của bao bì thân thiện; kết hợp với các siêu thị, chuỗi bán lẻ áp dụng chính sách giảm giá trực tiếp, tích điểm thưởng hoặc tặng túi vải tái sử dụng cho khách hàng khi mua sắm để vượt qua rào cản chi phí ban đầu.

Đóng góp của đề tài do tác giả tự xác định:

  • Về mặt học thuật: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng xanh và cung cấp một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh về quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường, được hiệu chỉnh phù hợp với đặc thù tâm lý và hành vi của người tiêu dùng thế hệ Millennials tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và dữ liệu thị trường định lượng giúp các nhà sản xuất, nhà cung cấp và doanh nghiệp phân phối bao bì xanh thấu hiểu mức độ ưu tiên của người tiêu dùng giữa các yếu tố (tính năng, giá cả, ảnh hưởng xã hội, môi trường), từ đó có căn cứ khoa học để điều phối nguồn lực, cải tiến mẫu mã và xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra một số mặt hạn chế nhất định xuất phát từ nguồn lực và điều kiện triển khai nghiên cứu:

  • Giới hạn về phạm vi địa bàn và đối tượng: Dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh và tập trung vào nhóm người tiêu dùng thế hệ Millennials (sinh năm 1980 đến 2000). Do đó, khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ người tiêu dùng ở các vùng miền khác hoặc các nhóm lứa tuổi khác (thế hệ Z, người lớn tuổi) còn hạn chế.
  • Giới hạn về quy mô mẫu khảo sát: Cỡ mẫu nghiên cứu chính thức gồm 250 đáp viên tuy đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến, nhưng vẫn ở mức khiêm tốn so với tổng thể dân số đông đúc của TP. Hồ Chí Minh.
  • Giới hạn về cấu trúc biến số: Mô hình mới tập trung vào 5 nhóm nhân tố tâm lý và nhận thức trực tiếp. Khóa luận chưa đi sâu kiểm tra vai trò của các biến nhân khẩu học đóng vai trò điều tiết, cũng như chưa tích hợp các yếu tố về văn hóa, lối sống, hay tác động của các chế tài pháp lý bắt buộc (như chính sách cấm hoặc đánh thuế túi nhựa).

Hướng nghiên cứu trong tương lai:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát địa lý sang các thành phố lớn khác (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) và các khu vực nông thôn để so sánh sự khác biệt vùng miền.
  • Tăng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn và mở rộng đối tượng nghiên cứu ra ngoài thế hệ Millennials nhằm tăng tính đại diện cho tổng thể người tiêu dùng.
  • Tích hợp thêm các biến số mới vào mô hình nghiên cứu như rào cản chuyển đổi, thói quen tiêu dùng cố hữu, ảnh hưởng của văn hóa, chính sách cấm túi ni lông, và đo lường khoảng cách giữa ý định sử dụng với hành vi tiêu dùng thực tế trong dài hạn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng và mục đích chuyên môn cụ thể:

  • Sinh viên và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo mẫu mực về cấu trúc và phương pháp luận cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế môi trường khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu khoa học về hành vi tiêu dùng xanh, sản phẩm sinh thái.
  • Doanh nghiệp sản xuất và phân phối bao bì, hệ thống siêu thị, bán lẻ: Cung cấp góc nhìn thực tế về nhận thức của người tiêu dùng TP. Hồ Chí Minh đối với các thuộc tính của bao bì xanh (tính năng, độ bền, mức độ tiện lợi, giá bán), giúp doanh nghiệp thiết kế sản phẩm và định giá phù hợp để thay thế bao bì nhựa truyền thống.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    1. Mục tổng quan các học thuyết (TRA, TPB) và bảng tổng hợp các mô hình nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm về tiêu dùng xanh tại Chương 2.
    2. Quy trình thiết kế thang đo Likert 5 mức độ và phương pháp nghiên cứu hai giai đoạn (nghiên cứu sơ bộ $N = 100$ và nghiên cứu chính thức $N = 250$) tại Chương 3.
    3. Cấu trúc trình bày toàn diện các bước kiểm định dữ liệu định lượng trên SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, ma trận tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến kèm kiểm tra vi phạm giả định VIF/Durbin – Watson, và kiểm định sai biệt nhóm T-test/ANOVA) tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tập trung nghiên cứu nhóm đối tượng cụ thể nào tại TP. Hồ Chí Minh và vì sao?
Khóa luận chọn khảo sát nhóm người tiêu dùng thuộc thế hệ Millennials (những người sinh ra trong giai đoạn từ năm 1980 đến năm 2000) tại TP. Hồ Chí Minh. Tác giả lựa chọn nhóm này vì đây là lực lượng tiêu dùng chủ chốt, có khả năng tài chính, có nhận thức xã hội cao, có xu hướng sẵn sàng chuyển đổi hành vi sang tiêu dùng bền vững và sở hữu sức ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sắm của các thành viên khác trong gia đình và xã hội.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm những nhân tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Ảnh hưởng từ xã hội, (2) Thái độ đối với bao bì thân thiện, (3) Nhận thức về tính năng của bao bì thân thiện, (4) Lợi ích đối với môi trường, và (5) Giá cả của bao bì thân thiện; cùng 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường của người tiêu dùng.

3. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thực hiện qua những giai đoạn nào?
Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình định lượng 2 giai đoạn: Giai đoạn nghiên cứu sơ bộ khảo sát thử nghiệm trên cỡ mẫu $N = 100$ đáp viên nhằm đánh giá và hiệu chỉnh bảng hỏi thang đo; Giai đoạn nghiên cứu chính thức được tiến hành trên cỡ mẫu $N = 250$ đáp viên tại TP. Hồ Chí Minh trong tháng 10 năm 2020 để phục vụ cho các phân tích thống kê chi tiết trên SPSS.

4. Những văn bản chính sách và số liệu thực tế nào của Việt Nam được tác giả trích dẫn làm bối cảnh nghiên cứu?
Về chính sách, tác giả dẫn Nghị định số 19/2015/NĐ-CP về ưu đãi đối với dự án sản xuất và tiêu thụ sản phẩm thân thiện với môi trường, cùng Quyết định số 1393/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển bền vững 2011–2020. Về số liệu, khóa luận trích dẫn báo cáo của FAO cho biết Việt Nam thải ra 1,8 triệu tấn nhựa mỗi năm (730.000 tấn đổ ra biển); mỗi hộ gia đình thải 1 kg túi ni lông/tháng; Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh thải ra khoảng 80 tấn nhựa và ni lông mỗi ngày; và dẫn chuyên gia Hà Thanh Biên về con số 393 triệu tấn nhựa đang đe dọa hơn 260 loài sinh vật biển.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào dành cho doanh nghiệp sản xuất và phân phối bao bì xanh?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp: (1) Chủ động tiếp cận các nguồn hỗ trợ và ưu đãi chính sách từ Chính phủ theo Nghị định số 19/2015/NĐ-CP; (2) Tăng cường hoạt động marketing xanh và truyền thông lan tỏa chuẩn mực xã hội; (3) Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng để cải tiến tính năng sản phẩm (độ bền, kích thước, khả năng gấp gọn, tính thẩm mỹ); (4) Triển khai các chính sách ưu đãi giá và khuyến mãi tại điểm bán nhằm hạ thấp rào cản chi phí mua sắm ban đầu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Thị Khánh Tiên là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, phản ánh đúng thực trạng cấp bách về ô nhiễm rác thải nhựa tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2020. Tác giả đã vận dụng bài bản lý thuyết hành vi hợp lý (TRA) và hành vi có kế hoạch (TPB) để xây dựng và kiểm định mô hình 5 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng bao bì thân thiện với môi trường trên cỡ mẫu 250 đáp viên thế hệ Millennials. Các phân tích thống kê đa biến cùng hệ thống khuyến nghị về chính sách, marketing, tính năng và giá cả mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ nét cho các doanh nghiệp bán lẻ và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tiêu dùng bền vững.