CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI TIÊU DÙNG XANH CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI TỈNH BẮC NINH

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh của người dân Bắc Ninh. Phân tích sâu sắc và đề xuất giải pháp thúc đẩy tiêu dùng bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tài liệu nghiên cứu nước ngoài

1.2. Tổng quan tài liệu nghiên cứu trong nước

1.3. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Sản phẩm xanh

2.1.1. Khái niệm và ý nghĩa của sản phẩm xanh

2.1.2. Lợi ích của sản phẩm xanh

2.2. Tiêu dùng xanh

2.2.1. Khái niệm tiêu dùng xanh

2.2.2. Lợi ích của tiêu dùng xanh

2.2.3. Tiêu dùng xanh tại Việt Nam

2.3. Hành vi tiêu dùng

2.3.1. Hành vi tiêu dùng xanh

2.3.2. Một số mô hình lý thuyết

2.3.2.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3.3. Ý thức về môi trường

2.3.4. Niềm tin sản phẩm xanh

2.3.5. Nhận thức kiểm soát hành vi

2.3.6. Chuẩn mực chủ quan

3. CHƯƠNG III: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

3.2. Quy trình và phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Quy trình nghiên cứu

3.2.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.3. Thang đo nghiên cứu

3.2.4. Thu thập dữ liệu

3.2.5. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3.2.5.1. Xử lý số liệu
3.2.5.2. Phân tích số liệu
3.2.5.3. Phương pháp thống kê mô tả
3.2.5.4. Kiểm định hệ số Cronbach’s Alpha
3.2.5.5. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)
3.2.5.6. Phân tích hệ số tương quan Pearson-r (Pearson Correlation Coefficient)
3.2.5.7. Phân tích hồi quy đa biến
3.2.5.8. Kiểm định Independent-Samples T-Test
3.2.5.9. Phân tích phương sai (ANOVA)

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.1.1. Giới tính người tiêu dùng

4.1.2. Trình độ học vấn

4.1.3. Thu nhập bình quân

4.2. Phân tích độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

4.2.1. Kiểm định độ tin cậy cho biến độc lập “Giá cả”

4.2.2. Kiểm định độ tin cậy cho biến độc lập “Chuẩn mực chủ quan”

4.2.3. Kiểm định độ tin cậy cho biến độc lập “Niềm tin sản phẩm xanh”

4.2.4. Kiểm định độ tin cậy cho biến độc lập “Ý thức về môi trường”

4.2.5. Kiểm định độ tin cậy cho biến độc lập “Nhận thức kiểm soát hành vi”

4.2.6. Kiểm định độ tin cậy cho biến độc lập “Sự sẵn có”

4.2.7. Kiểm định độ tin cậy cho biến phụ thuộc “Hành vi tiêu dùng xanh”

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)

4.3.1. Phân tích nhân tố với các biến độc lập

4.3.2. Phân tích nhân tố với biến phụ thuộc

4.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu bằng phân tích hồi quy

4.4.1. Phân tích hệ số tương quan Pearson Correlation

4.4.2. Phân tích hồi quy, kiểm định mô hình và kiểm định lý thuyết

4.5. Kiểm định sự khác biệt về hành vi tiêu dùng xanh theo đặc điểm nhân khẩu học

4.5.1. Kiểm định sự khác biệt theo “giới tính”

4.5.2. Kiểm định sự khác biệt theo “độ tuổi”

4.5.3. Kiểm định sự khác biệt theo “thu nhập bình quân”

4.5.4. Kiểm định sự khác biệt theo “trình độ học vấn”

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Kiến nghị và Đề xuất

5.1.1. Đề xuất giải pháp góp phần thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng sản phẩm xanh tại tỉnh Bắc Ninh trong tương lai

5.1.2. Kiến nghị đối với nhà giáo dục trong các công tác đào tạo và tuyên truyền về sản phẩm “xanh”

5.1.3. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý và chính phủ

5.2. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: KẾT QUẢ THỐNG KÊ MÔ TẢ

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CRONBACH’S ALPHA

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN VÀ HỒI QUY TUYẾN TÍNH BỘI

PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ANOVA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tiêu Dùng Xanh Tại Bắc Ninh Thực Trạng Tiềm Năng

Thế giới đang chứng kiến sự gia tăng dân số và tác động tiêu cực đến môi trường, đòi hỏi sự chuyển đổi sang tiêu dùng bền vững. Báo cáo Brundtland nhấn mạnh sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến thế hệ tương lai. Tiêu dùng xanh, một xu hướng toàn cầu, nổi lên như một giải pháp quan trọng. Tại Việt Nam, dù xu hướng tiêu dùng xanh còn chậm so với thế giới, nhưng đang dần được thúc đẩy bởi các chính sách và nhận thức về ô nhiễm môi trường, đặc biệt tại các tỉnh công nghiệp như Bắc Ninh. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá thực trạng và tiềm năng của tiêu dùng xanh tại Bắc Ninh, nơi đang đối mặt với thách thức ô nhiễm từ các làng nghề.

1.1. Bối Cảnh Quốc Tế và Sự Trỗi Dậy của Tiêu Dùng Bền Vững

Báo cáo của Liên Hợp Quốc dự báo dân số thế giới sẽ tiếp tục tăng, gây áp lực lên tài nguyên và môi trường. Theo một báo cáo của Liên Hợp Quốc vào tháng 7 năm 2023, con số 8 tỷ đã bị vượt qua và dự báo sẽ đạt mức cao nhất khoảng 10,4 tỷ người vào những năm 2080. Điều này thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp và tiêu dùng, nhưng cũng gây ra biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Báo cáo Brundtland định nghĩa phát triển bền vững là 'sự phát triển đáp ứng được các nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng xấu đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ mai sau'. Tiêu dùng bền vững là chìa khóa để 'tiêu ít hơn và dùng được nhiều hơn', giảm thiểu tác động đến môi trường.

1.2. Thực Trạng Ô Nhiễm Môi Trường và Sự Cần Thiết của Sản Phẩm Xanh

Môi trường sống đang trở thành mối quan tâm hàng đầu. Xu hướng tiêu dùng sản phẩm xanh ra đời để đáp ứng nhu cầu bảo vệ sức khỏe và môi trường. Các chính phủ và tổ chức quốc tế khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu vật liệu không tái chế. Tuy nhiên, cần thay đổi cả quy trình sản xuất và hành vi tiêu dùng. Các chuyên gia khẳng định tiêu dùng xanh là một trong những biện pháp 'giải cứu trái đất' trước tình hình môi trường ngày càng xấu đi. Như vậy, các chuyên gia khẳng định tiêu dùng xanh là một trong những biện pháp 'giải cứu trái đất' trước tình hình xấu đi của môi trường sống.

II. Thách Thức Cơ Hội Phát Triển Thị Trường Xanh Tại Bắc Ninh

Mặc dù có tiềm năng, thị trường xanh tại Bắc Ninh đối mặt với nhiều thách thức. Ô nhiễm môi trường từ các làng nghề và khu công nghiệp ảnh hưởng đến sức khỏe người dân. Bên cạnh đó, nhận thức về tiêu dùng xanh còn hạn chế và mức độ sẵn sàng chi trả cho sản phẩm xanh chưa cao. Tuy nhiên, sự tăng trưởng kinh tế, thu nhập của người dân và sự quan tâm đến sức khỏe tạo ra cơ hội để thúc đẩy tiêu dùng xanh. Cần có những giải pháp đồng bộ từ chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng để vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội này.

2.1. Ô Nhiễm Môi Trường và Tác Động Đến Hành Vi Tiêu Dùng

Báo cáo Hiện trạng Môi trường Quốc gia giai đoạn 2016 - 2020 chỉ ra rằng sự phát triển kinh tế của Việt Nam gây áp lực lớn lên môi trường. Tại Bắc Ninh, lượng chất thải rắn công nghiệp tăng trung bình 10% mỗi năm. Theo số liệu thống kê thì tại Bắc Ninh, Lượng chất thải rắn công nghiệp phát năm 2020 là 865 tấn/ngày, tăng trung bình mỗi năm khoảng 10%. Nhiều làng nghề ở Bắc Ninh bị ô nhiễm trầm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe người dân. Điều này khiến người tiêu dùng thận trọng hơn khi lựa chọn thực phẩm và hàng hóa, ưu tiên sản phẩm an toàn và chất lượng.

2.2. Rào Cản và Động Lực Cho Tiêu Dùng Thân Thiện Môi Trường

Thực tế cho thấy xu hướng tiêu dùng bền vững ở Việt Nam còn chậm so với thế giới. Người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế. Nghiên cứu cần làm rõ mức độ sẵn sàng chi trả cho sản phẩm xanh và động cơ thực sự của người tiêu dùng. Tuy nhiên, Bắc Ninh có nhiều yếu tố thuận lợi như tăng trưởng kinh tế, hệ thống siêu thị phát triển, và dân số quan tâm đến sức khỏe, tạo động lực cho thị trường sản phẩm xanh phát triển. Là Một trong những tỉnh có tốc độ tăng trưởng dẫn đầu cả nước từ những năm trước 2023. Bắc Ninh với các trung tâm thương mại, hệ thống siêu thị, chuỗi cửa hàng tiện ích cộng với dân số đông, bao gồm nhiều tầng lớp dân cư có thu nhập vừa và cao quan tâm đến sức khoẻ sẽ là một trong những yếu tố thúc đẩy thị trường sản phẩm xanh phát triển.

III. Giải Pháp Marketing Xanh Cho Doanh Nghiệp Tại Bắc Ninh

Để thúc đẩy tiêu dùng xanh tại Bắc Ninh, doanh nghiệp cần áp dụng chiến lược marketing xanh hiệu quả. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin rõ ràng về lợi ích của sản phẩm xanh, xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín, và tạo ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Đồng thời, doanh nghiệp cần chú trọng đến trách nhiệm xã hội (CSR), tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng. Sự kết hợp giữa marketing xanhCSR sẽ giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng và thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh.

3.1. Truyền Thông và Xây Dựng Nhận Thức Về Lối Sống Xanh

Doanh nghiệp cần chủ động truyền thông về lợi ích của sản phẩm xanhlối sống xanh thông qua các kênh truyền thông đa dạng. Thông tin cần rõ ràng, minh bạch, và dễ hiểu. Doanh nghiệp có thể hợp tác với các tổ chức môi trường và cộng đồng để tổ chức các sự kiện, hội thảo, và chiến dịch nâng cao nhận thức về tiêu dùng bền vững. Đặc biệt cần tập trung truyền thông về các tác động trực tiếp của ô nhiễm môi trường và lợi ích của sản phẩm đối với sức khỏe người tiêu dùng.

3.2. Tạo Động Lực Mua Hàng Bằng Ưu Đãi và Chương Trình Khuyến Mãi

Giá cả là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Doanh nghiệp có thể tạo động lực mua sản phẩm xanh bằng cách cung cấp các ưu đãi hấp dẫn, như giảm giá, tặng quà, hoặc tích điểm. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể triển khai các chương trình đổi cũ lấy mới, thu gom sản phẩm đã qua sử dụng, hoặc hỗ trợ tài chính cho các dự án bảo vệ môi trường. Các chương trình khuyến mãi cần gắn liền với thông điệp bảo vệ môi trườngtiêu dùng bền vững.

IV. Vai Trò Chính Sách Giải Pháp Thúc Đẩy Tiêu Dùng Xanh Tại Bắc Ninh

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu dùng xanh thông qua việc ban hành các chính sách khuyến khích sản xuất và tiêu dùng sản phẩm xanh, tăng cường kiểm soát ô nhiễm môi trường, và nâng cao nhận thức của người dân. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và người tiêu dùng để xây dựng một thị trường xanh bền vững tại Bắc Ninh. Các chính sách cần tập trung vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng cho các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm xanh, hỗ trợ tài chính cho người tiêu dùng mua sản phẩm xanh, và xử lý nghiêm các hành vi gây ô nhiễm môi trường.

4.1. Xây Dựng và Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Về Sản Phẩm Thân Thiện Môi Trường

Cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý về sản phẩm thân thiện môi trường, bao gồm các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, và quy trình chứng nhận. Điều này sẽ giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và lựa chọn sản phẩm xanh, đồng thời tạo ra một sân chơi công bằng cho các doanh nghiệp. Khung pháp lý cần quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan trong việc bảo vệ môi trường và xử lý vi phạm.

4.2. Tăng Cường Giáo Dục và Truyền Thông Về Ý Thức Bảo Vệ Môi Trường

Giáo dục và truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho người dân. Cần đưa nội dung về tiêu dùng bền vữngsản phẩm xanh vào chương trình giáo dục ở các cấp học. Đồng thời, cần tăng cường truyền thông trên các phương tiện thông tin đại chúng, mạng xã hội, và các kênh truyền thông cộng đồng. Các hoạt động truyền thông cần tập trung vào việc thay đổi thói quen tiêu dùng và khuyến khích lối sống xanh.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Hành Vi Tiêu Dùng Xanh

Nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh tại Bắc Ninh cần tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng. Các yếu tố này có thể bao gồm ý thức bảo vệ môi trường, nhận thức về sản phẩm xanh, giá cả, sự sẵn có, và ảnh hưởng của xã hội. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho doanh nghiệp và chính phủ để xây dựng các chiến lược và chính sách hiệu quả.

5.1. Phân Tích Mức Độ Ảnh Hưởng Của Nhận Thức Về Môi Trường

Nhận thức về môi trường là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh. Người tiêu dùng có ý thức bảo vệ môi trường cao thường có xu hướng lựa chọn sản phẩm xanhdịch vụ xanh. Nghiên cứu cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của nhận thức về môi trường đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại Bắc Ninh.

5.2. Đánh Giá Vai Trò Của Sự Sẵn Sàng Chi Trả Cho Sản Phẩm Xanh

Sự sẵn sàng chi trả cho sản phẩm xanh là một yếu tố then chốt quyết định sự thành công của thị trường xanh. Người tiêu dùng có thể có ý thức bảo vệ môi trường cao, nhưng nếu giá cả của sản phẩm xanh quá cao, họ có thể không sẵn sàng chi trả. Nghiên cứu cần đánh giá mức độ sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng tại Bắc Ninh và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng chi trả.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Tiêu Dùng Xanh Tại Bắc Ninh

Tiêu dùng xanh có triển vọng phát triển mạnh mẽ tại Bắc Ninh trong tương lai. Với sự gia tăng ý thức bảo vệ môi trường của người dân, sự hỗ trợ của chính phủ, và sự nỗ lực của doanh nghiệp, thị trường xanh sẽ ngày càng mở rộng. Để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, cần có sự chung tay của tất cả các bên liên quan để xây dựng một xã hội xanh và một nền kinh tế xanh tại Bắc Ninh.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu và Đề Xuất Giải Pháp

Nghiên cứu này đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại Bắc Ninh và đề xuất các giải pháp để thúc đẩy tiêu dùng xanh. Các giải pháp này bao gồm việc nâng cao nhận thức về môi trường, cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm xanh, tạo động lực mua hàng bằng ưu đãi, và hoàn thiện khung pháp lý về sản phẩm thân thiện môi trường.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Đóng Góp Cho Khoa Học

Nghiên cứu này có thể được mở rộng để khám phá sâu hơn về các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh tại Bắc Ninh. Đồng thời, cần có thêm các nghiên cứu về hiệu quả của các chính sách và chiến lược thúc đẩy tiêu dùng xanh. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết về tiêu dùng bền vững và cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp.

27/04/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêudùng xanh của người tiêu dùng tại tỉnh bắcninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU Tác giả tổng hợp các tài liệu nghiên cứu liên quan đến chủ đề nghiên cứu thông qua phương pháp tổng hợp với các từ khóa chính: Hành vi người tiêu dùng xanh, tiêu dùng xanh, hành vi người tiêu dùng, ô nhiễm môi trường tại Bắc Ninh,. Để phục vụ cho tổng hợp và chọn lọc tài liệu tác giả sẽ phân nhóm và tổng hợp các bài nghiên cứu khoa học được xuất bản trên các tạp chí quốc tế thuộc bảng xếp hạng ABS và các tạp chí kinh tế được xuất bản trong nước. Tổng quan tài liệu nghiên cứu nước ngoài Theo Shruti P Maheshwari (2014) với nghiên cứu: “Sự nhận biết của marketing xanh ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của khách hàng: đặc biệt tham khảo từ Madhya Pradesh, Ấn Độ” Bài nghiên cứu này tập trung vào nghiên cứu sự thành công của các nhà tiếp thị khi mang lại nhận thức về thương hiệu xanh trong tâm trí người tiêu dùng tại Ấn Độ - một đất nước đang phát triển với mức độ rất cao thì tiêu dùng xanh đã và đang trở thành xu hướng tất yếu. Theo tác giả, xem xét các hành vi của người tiêu dùng ảnh hưởng đến truyền thông tiếp thị để xác định cách người tiêu dùng bị thuyết phục để lựa chọn các sản phẩm xanh hơn.

Bài nghiên cứu đã xác định rằng người tiêu dùng thời gian đó chưa tiếp xúc đủ với truyền thông về các vấn đề về môi trường hay các nhận thức đúng về tiêu dùng xanh trong cộng đồng. Thông qua việc sử dụng bảng câu hỏi dựa trên các cuộc khảo sát môi trường HEP-NEP của Dunlap và Van Liere và cuộc khảo sát hành vi môi trường của Roper Starch. Dựa đó đưa ra nhận định đúng về Ấn Độ trong thời gian này và tương lai còn rất nhiều sản phẩm xanh mà thị trường Ấn Độ chưa khai thác hết và nên thúc đẩy đẩy mạnh nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm xanh. Hai tác giả người Ấn Độ Yatish Joshi và Zillur Radman (2015) đã cho ra nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh với hướng nghiên cứu đến tương lai” đã đánh giá xác định các động cơ rào cản phổ biến khác nhau ảnh hưởng đến việc ra quyết định mua hàng đối với các sản phẩm xanh và đã đưa ra giải thích cho sự không nhất quán được báo cáo trong hành vi mua hàng xanh.

Tất cả các yếu tố này được chia thành những yếu tố từ con người ra quyết định và các yếu tố được coi là tự nhiên. Trong đó các yếu tố cá nhân con người gồm các biến liên quan đến một người ra quyết định cá nhân. Các biến này thường là kết quả kinh nghiệm sống cá nhân như: thái độ, giá trị, tính cách,.) 15 Ảnh hưởng đến ra quyết định của một cá nhân với các biến sau: H1: Cảm xúc; H2: Thói quen; H3: Hiệu quả cảm nhận của người tiêu dùng; H4: Nhận thức về hành vi của người tiêu dùng; H5: Các giá trị chuẩn mực của người tiêu dùng; H6: Sự tin cậy của của người tiêu dùng; H7: Kiến thức của người tiêu dùng; H8: Các nguyên nhân khác. Các yếu tố hoàn cảnh đại diện cho các tình huống ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng.

Những lực lượng này có thể ảnh hưởng đến quyết định mua của cá nhân như: Giá; Tính sẵn có của sản phẩm; Chuẩn chủ quan/Chuẩn xã hội và các nhóm tham chiếu; Thuộc tính và chất lượng của sản phẩm. Bài nghiên cứu của Yatish Yoshi và Zillur Rahman (2015) là một trong những nghiên cứu lần đầu tiên xem xét sự không nhất quán giữa thái độ và hành vi tiêu dùng xanh của khách hàng. Qua sàng lọc và tiến hành nghiên cứu thông qua các biến trong, bài nghiên cứu đã chỉ ra người tiêu dùng sẵn sàng mua các sản phẩm xanh mặc dù điều này sẽ không thông qua hình thức là mua hàng trên thực tế, tác giả cho rằng các công ty cung cấp sản phẩm xanh không nên coi sản phẩm của họ chỉ mang lại một đặc tính là độc đáo để định vị giá “quá cao” mà nên dựa vào tính thực tế về giá trị của sản phẩm mang lại. “Generativity, sustainable development and green consumer behaviour” được thực hiện trên Vương Quốc Anh và Bồ Đào Nha cho thấy mối tương quan tích cực giữa sự phát triển bền vững với hành vi tiêu dùng xanh của tác giả Chris Shiel và các cộng sự (2019), hơn thế nữa bài nghiên cứu còn phản ánh về mối quan hệ giữa tính Sự quan tâm về tương lai với hành vi tiêu dùng xanh cũng như các dữ liệu được thu thập dựa trên độ tuổi, giới tính, nơi sinh sống,.

từ đó so sánh được sự khác biệt giữa người tiêu dùng từ Vương Quốc Anh và Bồ Đào Nha. Gender Green Consumption Values Age Buying Generativity behavior Children Prosocial Attitude Country 16 Hình 1. 1: Mô hình nghiên cứu của Chris Shiel và các cộng sự Bài nghiên cứu này có mục đích muốn đóng góp cho lý thuyết bằng cách mở rộng trên một khái niệm về mối quan tâm cho tương lai là trung tâm của định nghĩa về sự phát triển bền vững. bằng các bác bỏ các giả thuyết khác và đưa ra một khái niệm mới nghiên cứu đã cho rằng một số người tiêu dùng (hướng đến tương lai) sẽ tạo thành một phân khúc ưa chuộng hàng hoá xanh hơn các sản phẩm khác, cho phép thị trường có cơ hội tiếp thị và truyền thông mạnh mẽ về tiêu dùng xanh, các nhà truyền thông có thể gây ảnh hưởng đến hành vi theo các khía cạnh về cảm xúc hướng tới tương lai.

Hơn nữa, nếu muốn có một sự phát triển bền vững thì điều quan trọng không phải là làm thế nào để thu hút khách hàng mà tạo được cho xã hội những giá trị thực sự. Bài nghiên cứu đã dựa trên các biến tương quan: Mối quan tâm về tương lai; Các giá trị của tiêu dùng xanh; Hành vi mua hàng của các cá nhân; Thái độ xã hội của các cá nhân hay kiểm chứng sự khác biệt giữa giới tính, độ tuổi, các cá nhân đến từ các nước khác nhau. Dagher và Omar Itani (2014) (Lebanese American University Business School, Lebanon) đã nghiên cứu về "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng". Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng Li-băng.

Kết quả nghiên cứu cho thấy “nhận thức về các vấn đề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng”, “trách nhiệm đối với môi trường” và “chuẩn mực chủ quan của bản thân về hành vi mua sản phẩm “xanh” là những yếu tố có tác động tích cực đến hành vi mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng bản địa. Cụ thể, các phát hiện cho thấy rằng việc nâng cao nhận thức và trách nhiệm với môi trường, đồng thời có tác động thuận lợi đến các tiêu chí chủ quan trong hành vi mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng, dẫn đến việc nhận biết, quảng bá và phổ biến rộng rãi hành vi này trong cộng đồng. Ngoài ra, trong nghiên cứu này, việc một người mua và sử dụng sản phẩm xanh cũng ảnh hưởng đến hình ảnh của người đó trong mắt những người xung quanh. Agnieszka Chodakowska (2019) (Đại học West Georgia, Hoa Kỳ) đã nghiên cứu "Cách những người có ảnh hưởng bền vững thúc đẩy việc áp dụng lối sống xanh trên mạng xã hội" bằng cách phân tích dữ liệu từ 8000 bài đăng và hàng nghìn bình luận trên nền tảng mạng xã hội Facebook.

Những phát hiện này phản ánh lối sống bền vững được lan truyền như thế nào thông qua các nền tảng trực tuyến và mức độ truyền cảm hứng về lối sống xanh ở những người có ảnh 17 hưởng trên mạng xã hội còn thấp. Bằng cách chia sẻ những hình ảnh về cuộc sống hàng ngày liên quan đến lối sống xanh với tần suất đều đặn và thường xuyên, những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội giải quyết những nghi ngờ về lối sống xanh cho những người theo dõi trực tuyến của họ. Nhờ truyền cảm hứng, người tiêu dùng có được thông tin về sống xanh thông qua các nền tảng mạng xã hội, đây là cách tiếp nhận thông tin hoàn toàn tự nhiên, không quá nghiêm túc, gò bó hay gượng ép. Qua đây có thể thấy, việc những người ảnh hưởng lan tỏa lối sống xanh thông qua các nền tảng trực tuyến rất hiệu quả trong việc lan tỏa và nâng cao nhận thức về lối sống này trong cộng đồng.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu trong nước Với sự phát triển nhanh chóng của kinh tế trong những năm gần đây, một số vấn đề về môi trường nổi lên như sự nóng lên toàn cầu, hiệu ứng nhà kính, tình trạng xâm lấn của nước biển… thường xuyên được các chính phủ, các tổ chức và người tiêu dùng nhắc đến như là một vấn đề đáng quan tâm trong mọi khía cạnh cuộc sống. Ao Thu Hoài và cộng sự (2021) đã lấy bài nghiên cứu “Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của thế hệ Z tại Việt Nam” đăng trên tạp chí “Khoa học và Công nghệ Việt Nam” đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Được thực hiện vào năm 3 địa điểm với tổng cộng có 338 mẫu khảo sát được lấy tại Hà Nội, Đà Nẵng và Tp. Hồ Chí Minh.

Kết quả cho thấy 5 yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của thế hệ Z, bao gồm: H1: Nhận thức về môi trường, H2: Tính năng sản phẩm xanh, H3: Giá sản phẩm xanh, H4: Tính sẵn có của sản phẩm và H5: Ảnh hưởng xã hội. Trên cơ sở đó, một số hàm ý quản trị được đề xuất để các nhà quản lý hoạch định chính sách, chiến lược kinh doanh phù hợp, giúp thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh của thế hệ người tiêu dùng GenZ. Hà Nam Khánh Giao, Đinh Thị Kiều Nhung nghiên cứu “Một số yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh tại thành phố Hồ Chí Minh” được đăng trên tạp chí khoa học Đại học Đồng Tháp năm 2018 đã thông qua phỏng vấn 297 khách hàng, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và nghiên cứu định lượng (phân tích hồi quy tuyến tính bội). Kết quả cho thấy có 3 yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh tại thành phố Hồ Chí Minh đó là: (1) hoạt động chiêu thị xanh, (2) nguồn thông tin, (3) giá sản phẩm xanh và được sắp xếp theo thứ tự tầm quan trọng giảm dần.

Nghiên cứu này cũng đề xuất một 18 số hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước nhằm tăng cường hành vi tiêu dùng xanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

"Nghiên cứu 'Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh tại Bắc Ninh: Nghiên cứu và Giải pháp' đi sâu phân tích những yếu tố tác động đến quyết định mua sắm các sản phẩm thân thiện với môi trường của người tiêu dùng tại tỉnh Bắc Ninh. Nó không chỉ xác định các yếu tố chính như nhận thức về môi trường, kiến thức về sản phẩm xanh, thu nhập, và ảnh hưởng của xã hội, mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể để thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh tại địa phương. Đọc tài liệu này, bạn sẽ hiểu rõ hơn bức tranh toàn cảnh về thị trường tiêu dùng xanh tại Bắc Ninh và có thể áp dụng các giải pháp được đề xuất để cải thiện tình hình.

Để hiểu sâu hơn về tâm lý người tiêu dùng nói chung và mối liên hệ với tiêu dùng bền vững, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu: Tiểu luận mktg 1421 consumer psychology and behavior sustainable consumption project. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.

Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về bối cảnh kinh tế - xã hội tại Bắc Ninh, nơi hành vi tiêu dùng xanh đang diễn ra, bạn có thể xem thêm Luận văn đánh giá ảnh hưởng của hoạt động môi giới bđs tới sự phát triển thị trường bđs trên địa bàn thành phố bắc ninh tỉnh bắc ninh. Dù tập trung vào thị trường bất động sản, tài liệu này cung cấp thông tin hữu ích về sự phát triển kinh tế và xu hướng tiêu dùng tại khu vực."