Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại tỉnh Bắc Ninh" do sinh viên Ngô Cảnh Hoàng Giang (ngành Quản trị Kinh doanh, Viện Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) thực hiện năm 2023, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Nhật Linh. Nghiên cứu thuộc lĩnh vực Quản trị kinh doanh và Hành vi người tiêu dùng, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm phân tích các nhân tố tác động đến quyết định tiêu dùng thân thiện với môi trường tại một địa bàn phát triển công nghiệp trọng điểm.
Về bối cảnh nghiên cứu, tác giả chỉ ra áp lực kép từ quy mô dân số và tác động môi trường ở cấp độ toàn cầu lẫn trong nước. Theo các báo cáo của Liên Hợp Quốc, dân số thế giới đã vượt ngưỡng 8 tỷ người năm 2023 và dự báo chạm mốc 10,4 tỷ người vào những năm 2080, kéo theo sự gia tăng nhu cầu sản xuất công nghiệp và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Báo cáo "Biến đổi khí hậu 2023" của Liên Hợp Quốc xác nhận nhiệt độ toàn cầu đã tăng 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Tại Việt Nam, tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân 6,8%/năm giai đoạn 2016–2020 đặt ra thách thức lớn về xử lý chất thải sinh hoạt và công nghiệp. Riêng tại tỉnh Bắc Ninh, lượng chất thải rắn công nghiệp phát sinh năm 2020 đạt 865 tấn/ngày và tăng trung bình 10%/năm; toàn tỉnh tồn tại 6 làng nghề ô nhiễm trầm trọng (tiêu biểu như làng nghề giấy Phong Khê, sắt thép Đa Hội, tái chế nhôm Văn Môn, đúc đồng Đại Bái và lưu vực sông Ngũ Huyện Khê).
Mặc dù tỉnh Bắc Ninh có tốc độ tăng trưởng GRDP năm 2022 đạt 7,39%, mật độ dân số lên đến 1.809 người/km² (đứng thứ 3 cả nước) và tỷ lệ đô thị hóa đạt 75,35%, nhưng các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về hành vi tiêu dùng xanh trên địa bàn tỉnh vẫn còn bị bỏ ngỏ. Từ thực tiễn này, nghiên cứu được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại tỉnh Bắc Ninh; đề xuất giải pháp cho cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp nhằm thúc đẩy xu hướng tiêu dùng bền vững, giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
- Mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại tỉnh Bắc Ninh.
- Xác định mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh trên địa bàn.
- Xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hành vi tiêu dùng xanh.
- Đánh giá sự khác biệt về hành vi tiêu dùng xanh theo các biến nhân khẩu học.
- Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing xanh, mở rộng thị trường sản phẩm xanh tại Bắc Ninh.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những yếu tố nào tác động đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại tỉnh Bắc Ninh?
- Câu hỏi 2: Trong các yếu tố tác động đó, yếu tố nào có mức độ ảnh hưởng mạnh và yếu tố nào có mức độ ảnh hưởng yếu?
- Câu hỏi 3: Giải pháp nhằm nâng cao ý thức và hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng tại tỉnh Bắc Ninh là gì?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh.
- Khách thể nghiên cứu: Người tiêu dùng cá nhân từ 18 tuổi trở lên đang sinh sống, học tập và làm việc tại tỉnh Bắc Ninh.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2010–2023; dữ liệu sơ cấp điều tra từ tháng 10/2022 đến tháng 5/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình nền tảng trong nghiên cứu hành vi:
- Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen & Fishbein (1975): Khẳng định ý định hành vi chịu tác động trực tiếp bởi Thái độ (Attitude) và Chuẩn mực chủ quan (Subjective Norm).
- Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) bên cạnh thái độ và chuẩn mực chủ quan để giải thích hành vi tiêu dùng khi cá nhân bị giới hạn bởi các nguồn lực hoặc điều kiện ngoại cảnh.
Về mặt khái niệm và pháp lý, tác giả dẫn chiếu định nghĩa sản phẩm thân thiện môi trường theo khoản 1 Điều 145 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 19/2015/NĐ-CP, Chiến lược Tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030 tầm nhìn 2050 (Quyết định số 1393/QĐ-TTg), cùng các nghiên cứu quốc tế của Ottman (1998), UNCTAD (1995), Jonge và cộng sự (2018) về nguyên tắc 5R (Reduction, Evaluate, Reuse, Recycle, Rescue).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc:
- Ý thức về môi trường (YTMT): Kế thừa từ Mei và cộng sự (2012), Lee (2009).
- Niềm tin sản phẩm xanh (NTSPX): Kế thừa từ Chen & Chang (2012), Dehghanan & Bakhshandeh (2014).
- Sự sẵn có (SSC): Kế thừa từ Byrne và cộng sự, Vermeir & Verbeke (2004, 2006).
- Nhận thức kiểm soát hành vi (NT): Kế thừa từ Ajzen (1991), Laroche và cộng sự (2001).
- Chuẩn mực chủ quan (CMCQ): Kế thừa từ Oliver & Bearden (1985), Lee và cộng sự (2014).
- Giá cả (GC): Kế thừa từ Anders & Moeser (2008), Lacaze (2009).
- Biến phụ thuộc: Hành vi tiêu dùng xanh (TDX).
| Ký hiệu giả thuyết | Nội dung giả thuyết nghiên cứu |
|---|---|
| H1 | Ý thức đối với môi trường tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh tại tỉnh Bắc Ninh. |
| H2 | Niềm tin sản phẩm xanh có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh tại tỉnh Bắc Ninh. |
| H3 | Sự sẵn có của sản phẩm xanh có ảnh hưởng tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh tại tỉnh Bắc Ninh. |
| H4 | Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh tại tỉnh Bắc Ninh. |
| H5 | Chuẩn mực chủ quan có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh tại tỉnh Bắc Ninh. |
| H6 | Giá cả có ảnh hưởng tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh tại tỉnh Bắc Ninh. |
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình hai giai đoạn kết hợp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp và thảo luận nhóm tập trung với $N = 14$ người tiêu dùng đang sinh sống, làm việc trong các lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ tại tỉnh Bắc Ninh nhằm điều chỉnh nội dung câu chữ của bảng hỏi và hoàn thiện thang đo.
- Nghiên cứu định lượng: Thực hiện thông qua phát bảng hỏi khảo sát trực tiếp người tiêu dùng cá nhân tại Bắc Ninh, thu về $N = 268$ mẫu hợp lệ.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 23.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học mẫu nghiên cứu.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ biến rác có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; chấp nhận thang đo có Alpha $\ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter) để kiểm định các giả thuyết H1–H6.
- Kiểm định Independent-Samples T-test và phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA / Welch test) để đánh giá sự khác biệt theo giới tính, độ tuổi, học vấn và thu nhập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi tiêu dùng xanh:
- Nghiên cứu nước ngoài: Tác giả phân tích các nghiên cứu tiêu biểu của Shruti P Maheshwari (2014) về truyền thông tiếp thị xanh tại Ấn Độ; Yatish Joshi & Zillur Rahman (2015) về sự không nhất quán giữa thái độ và hành vi mua thực tế; Chris Shiel và cộng sự (2019) về mối quan hệ giữa mối quan tâm tương lai và tiêu dùng xanh tại Anh và Bồ Đào Nha; Dagher & Omar Itani (2014) tại Li-băng; Agnieszka Chodakowska (2019) về vai trò của người ảnh hưởng trên mạng xã hội Facebook đối với lối sống bền vững.
- Nghiên cứu trong nước: Điểm qua các công trình của Ao Thu Hoài và cộng sự (2021) về Gen Z tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM ($n = 338$); Hà Nam Khánh Giao & Đinh Thị Kiều Nhung (2018) tại TP.HCM ($n = 297$); Vũ Thị Bích Liên (2013) tại TP.HCM ($n = 278$); Hoàng Trọng Hùng và cộng sự (2018) ứng dụng SEM tại Huế ($n = 200$); Phan Thị Tình (2021) tại Cam Ranh ($n = 269$).
- Khoảng trống nghiên cứu: Tác giả chỉ ra phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam tập trung ở hai đô thị đặc biệt (Hà Nội, TP.HCM) hoặc tiếp cận ở tầm chính sách vĩ mô, chưa có công trình nào đánh giá chuyên biệt hành vi tiêu dùng xanh tại địa bàn đặc thù công nghiệp và ô nhiễm làng nghề như tỉnh Bắc Ninh.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm, cơ sở pháp lý và lý thuyết nền tảng:
- Phân tích các khái niệm về sản phẩm xanh (UNCTAD 1995, Ottman 1998, Điều 145 Luật Bảo vệ môi trường 2020), lợi ích của sản phẩm xanh (tạo việc làm, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính).
- Khái niệm tiêu dùng xanh (IOCU 1963, Peattie 2010, tiêu chuẩn 5R) và thực trạng thực thi chính sách tiêu dùng xanh tại Việt Nam qua Chiến lược Tăng trưởng xanh, các phong trào bao bì tự hủy, lá chuối bọc thực phẩm tại hệ thống bán lẻ Co.opmart, Lotte Mart.
- Khái niệm hành vi tiêu dùng và hành vi tiêu dùng xanh (Getgreen 2012, Mostafa, Nguyễn Hữu Thụ), tiến trình hành vi gồm mua sắm xanh và sử dụng xanh.
- Trình bày chi tiết hai mô hình TRA, TPB và thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập (YTMT, NTSPX, SSC, NT, CMCQ, GC) tác động đến biến phụ thuộc TDX cùng 6 giả thuyết H1–H6.
Chương 3: Đặc điểm địa bàn nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 tập trung vào hai nội dung chính:
- Đặc điểm địa bàn tỉnh Bắc Ninh: Tỉnh có diện tích 822,7 km² (nhỏ nhất cả nước), vị trí cửa ngõ phía Bắc thủ đô Hà Nội, thuộc tam giác kinh tế Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh. Dân số năm 2022 là 1.488.250 người (với 51,32% thành thị, 48,68% nông thôn), mật độ dân số 1.809 người/km² (đứng thứ 3 cả nước). Tốc độ tăng trưởng GRDP năm 2022 đạt 7,39%, thu ngân sách nhà nước vượt 30.900 tỷ đồng, tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 0,94%. Thực trạng môi trường ghi nhận ô nhiễm nặng tại 4 làng nghề trọng điểm: Phong Khê (giấy), Đa Hội (sắt thép), Văn Môn (nhôm), Đại Bái (đồng).
- Phương pháp và quy trình nghiên cứu: Mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu 2 bước; thiết kế bảng hỏi với thang đo Likert 5 mức độ; quy trình thu thập $N = 268$ mẫu; và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên SPSS 23.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả phân tích thống kê từ tập dữ liệu $N = 268$:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, nhóm tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập bình quân hàng tháng của người tiêu dùng Bắc Ninh.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá lần lượt 6 thang đo biến độc lập (Giá cả, Chuẩn mực chủ quan, Niềm tin sản phẩm xanh, Ý thức về môi trường, Nhận thức kiểm soát hành vi, Sự sẵn có) và thang đo biến phụ thuộc (Hành vi tiêu dùng xanh).
- Phân tích EFA: Thực hiện kiểm định KMO và Bartlett, phân tích ma trận xoay nhân tố biến độc lập qua 3 lần xoay để loại biến không đạt yêu cầu và phân tích EFA biến phụ thuộc.
- Phân tích tương quan và hồi quy: Đánh giá ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các nhân tố; kiểm định mức độ phù hợp của mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $F$ trong bảng ANOVA); ước lượng các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ theo phương pháp Enter.
- Kiểm định khác biệt: Thực hiện Independent-Samples T-test theo giới tính và phân tích ANOVA/Welch test theo độ tuổi, thu nhập bình quân và trình độ học vấn đối với hành vi tiêu dùng xanh.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống khuyến nghị:
- Đề xuất các nhóm giải pháp thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh tại tỉnh Bắc Ninh cho 3 nhóm đối tượng: doanh nghiệp sản xuất/kinh doanh (chính sách giá, định vị truyền thông, kênh phân phối), cơ quan quản lý nhà nước (chính sách ưu đãi, quy định nhãn sinh thái), và các cơ sở giáo dục (đào tạo, tuyên truyền nâng cao ý thức thế hệ trẻ).
- Trình bày các hạn chế về quy mô lấy mẫu, phạm vi không gian và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu
- Về cấu trúc thang đo và mô hình: Nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh của người dân tỉnh Bắc Ninh: Ý thức về môi trường (YTMT), Niềm tin sản phẩm xanh (NTSPX), Sự sẵn có (SSC), Nhận thức kiểm soát hành vi (NT), Chuẩn mực chủ quan (CMCQ), và Giá cả (GC).
- Về khác biệt nhân khẩu học: Kết quả kiểm định T-test và ANOVA/Welch cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ thực hiện hành vi tiêu dùng xanh giữa các nhóm người tiêu dùng theo độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập tại tỉnh Bắc Ninh.
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm:
TDX = f(YTMT, NTSPX, SSC, NT, CMCQ, GC)
Mẫu khảo sát hợp lệ: N = 268 người tiêu dùng tại tỉnh Bắc Ninh
Phần mềm xử lý: SPSS 23.0
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
- Đối với doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm xanh:
- Xây dựng chiến lược giá hợp lý, cân bằng giữa chi phí sản xuất và giá trị cảm nhận của người tiêu dùng; triển khai chính sách chiết khấu/khuyến mãi cho khách hàng tái sử dụng bao bì.
- Minh bạch hóa thông tin nguồn gốc và các chứng nhận sinh thái trên bao bì để củng cố niềm tin của khách hàng đối với đặc tính xanh của sản phẩm.
- Mở rộng mạng lưới phân phối, gia tăng độ phủ của sản phẩm xanh tại các hệ thống siêu thị, cửa hàng tiện lợi và trung tâm thương mại trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh nhằm tăng tính sẵn có.
- Đối với cơ sở giáo dục và đào tạo:
- Tích hợp nội dung bảo vệ môi trường, phân loại rác thải và lối sống xanh vào chương trình giảng dạy ngoại khóa và các phong tràu thanh niên.
- Tổ chức các buổi hội thảo, diễn đàn định kỳ về tiêu dùng bền vững nhằm định hình chuẩn mực hành vi xanh cho học sinh, sinh viên.
- Đối với cơ quan quản lý và chính quyền địa phương:
- Đẩy mạnh công tác kiểm soát ô nhiễm tại 6 cụm làng nghề trọng điểm của tỉnh Bắc Ninh; ban hành chế tài nghiêm ngặt đối với hành vi xả thải trái phép.
- Ban hành các chính sách hỗ trợ vốn, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư công nghệ xanh và phân phối hàng hóa thân thiện với môi trường.
- Tăng cường tuyên truyền qua các kênh truyền thông địa phương về lợi ích của sản phẩm đạt Nhãn sinh thái và Nhãn tiết kiệm năng lượng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Kiểm chứng thực nghiệm mô hình TPB mở rộng trong bối cảnh thị trường tiêu dùng tại một tỉnh công nghiệp đang phát triển ở miền Bắc Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị marketing và kinh tế môi trường.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu thực chứng đáng tin cậy về hành vi của người tiêu dùng tại Bắc Ninh, giúp chính quyền địa phương và các doanh nghiệp bán lẻ xây dựng chiến lược truyền thông và phân phối sản phẩm xanh phù hợp với thị hiếu địa bàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính sau đây từ thực tế triển khai:
- Phạm vi không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh với cỡ mẫu $N = 268$ người tiêu dùng cá nhân, chưa bao quát được toàn diện các nhóm đối tượng tiêu dùng tổ chức/doanh nghiệp cũng như chưa so sánh đối chứng với các tỉnh lân cận trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
- Phương pháp chọn mẫu: Mẫu được thu thập thuận tiện thông qua bảng hỏi trực tiếp trong khoảng thời gian từ tháng 10/2022 đến tháng 5/2023, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ dân số tỉnh Bắc Ninh có thể bị giới hạn nhất định.
- Giới hạn số lượng biến độc lập: Mô hình tập trung vào 6 nhân tố (YTMT, NTSPX, SSC, NT, CMCQ, GC); chưa đưa vào kiểm định một số biến tiềm năng khác như hoạt động chiêu thị xanh, thói quen tiêu dùng, hoặc sự sẵn lòng chi trả thêm (Willingness to Pay).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên trên toàn bộ 8 đơn vị hành chính cấp huyện của tỉnh Bắc Ninh.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng xanh giữa các khu vực đô thị hóa cao và vùng nông thôn/làng nghề.
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra các biến trung gian như Ý định mua xanh (Green Purchase Intention) giữa thái độ và hành vi thực tế.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế phát triển: Tham khảo cấu trúc trình bày một đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, cách chuyển hóa từ lý thuyết nền tảng (TRA, TPB) sang mô hình nghiên cứu thực nghiệm và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA).
- Các nhà nghiên cứu về tiêu dùng bền vững: Kế thừa bộ thang đo 6 yếu tố đã qua phỏng vấn định tính ($n = 14$) và kiểm định định lượng ($n = 268$) để áp dụng cho các nghiên cứu tại các địa phương có đặc điểm kinh tế - xã hội tương đồng.
- Doanh nghiệp bán lẻ và nhà sản xuất hàng tiêu dùng tại Bắc Ninh: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm để nắm bắt tâm lý khách hàng, định giá sản phẩm và tổ chức kênh phân phối hàng hóa thân thiện môi trường hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào và đề xuất bao nhiêu yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh?
Khóa luận sử dụng hai lý thuyết nền tảng là Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA) của Ajzen & Fishbein (1975) và Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: (1) Ý thức về môi trường, (2) Niềm tin sản phẩm xanh, (3) Sự sẵn có, (4) Nhận thức kiểm soát hành vi, (5) Chuẩn mực chủ quan, và (6) Giá cả tác động đến biến phụ thuộc là Hành vi tiêu dùng xanh.
2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu trong nghiên cứu được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu tiến hành qua 2 bước:
- Giai đoạn định tính: Phỏng vấn trực tiếp và thảo luận nhóm với 14 người tiêu dùng tại Bắc Ninh để hiệu chỉnh thang đo.
- Giai đoạn định lượng: Khảo sát trực tiếp người tiêu dùng cá nhân từ 18 tuổi trở lên tại Bắc Ninh trong thời gian từ tháng 10/2022 đến tháng 5/2023, thu được 268 mẫu hợp lệ để phân tích trên phần mềm SPSS 23.0.
3. Thực trạng môi trường tại tỉnh Bắc Ninh được tác giả mô tả như thế nào để làm căn cứ chọn đề tài?
Theo số liệu trong văn bản, Bắc Ninh phát sinh 865 tấn chất thải rắn công nghiệp mỗi ngày vào năm 2020 (tăng trung bình 10%/năm). Toàn tỉnh có 6 làng nghề thuộc nhóm ô nhiễm môi trường trầm trọng, trong đó có 4 điểm nóng trọng điểm là làng nghề giấy Phong Khê, sắt thép Đa Hội, nhôm Văn Môn (làng nghề tái chế nhôm lớn nhất Việt Nam) và đồng Đại Bái, cùng tình trạng ô nhiễm nguồn nước sông Ngũ Huyện Khê.
4. Quy trình phân tích dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS 23.0 bao gồm các bước nào?
Dữ liệu khảo sát được xử lý tuần tự qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả nhân khẩu học; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc; Phân tích hệ số tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter); và Kiểm định khác biệt qua Independent-Samples T-test (theo giới tính) cùng phân tích phương sai ANOVA/Welch (theo độ tuổi, học vấn, thu nhập).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Cảnh Hoàng Giang là một công trình nghiên cứu định lượng nghiêm túc về hành vi tiêu dùng xanh tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh – một trung tâm công nghiệp trọng điểm đang đối mặt với nhiều thách thức môi trường. Bằng việc kết hợp quy trình nghiên cứu hai giai đoạn với mẫu khảo sát thực tế $N = 268$, tác giả đã kiểm định mô hình gồm 6 yếu tố tác động và phân tích sự khác biệt theo đặc điểm nhân khẩu học. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn có giá trị cho chính quyền địa phương, các cơ sở giáo dục và doanh nghiệp phân phối trong việc thúc đẩy lối sống tiêu dùng bền vững tại tỉnh Bắc Ninh.