Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ số và sự phát triển mạnh mẽ của Internet, các nền tảng truyền thông xã hội và video ngắn đã trở thành công cụ tiếp thị trực tuyến thiết yếu. TikTok ghi nhận bước phát triển nhanh chóng, đứng thứ sáu trong số các nền tảng truyền thông đại chúng hoạt động mạnh nhất trên toàn cầu tính đến tháng 9 năm 2021 với một tỷ người dùng hoạt động hàng tháng. Đến cuối năm 2022, nền tảng này đã mở rộng ra 150 quốc gia và vùng lãnh thổ, hỗ trợ 75 ngôn ngữ. Đáng chú ý, nhóm người dùng dưới 35 tuổi chiếm hơn 70% tổng lượng người dùng TikTok, là tệp khách hàng cởi mở tiếp nhận các trải nghiệm tiêu dùng mới.

Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực đô thị như TP. Hồ Chí Minh, thế hệ trẻ có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ việc mua sắm tại cửa hàng truyền thống sang mua sắm trực tuyến thông qua các video ngắn quảng cáo nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí. Tuy nhiên, dù tiếp thị qua video ngắn phát triển sôi động, các nghiên cứu chuyên sâu về tác động trực tiếp của hình thức quảng cáo này đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng của phân khúc giới trẻ tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh vẫn còn phân tán và hạn chế.

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là phân tích, xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể được văn bản xác định gồm:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok của giới trẻ TP. Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
  3. Dựa vào kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm giúp các doanh nghiệp hoạt động tốt hơn trong lĩnh vực quảng cáo qua video ngắn trên nền tảng TikTok, thu hút sự chú ý và kích thích quyết định mua hàng của khách hàng.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào có mức độ ảnh hưởng đến quyết định chọn mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok tại TP.HCM?
  3. Dựa vào kết quả nghiên cứu thực nghiệm, những giải pháp nào được đưa ra để nâng cao quyết định mua các sản phẩm tiêu dùng thông qua những video quảng cáo trên TikTok?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng giới trẻ có độ tuổi từ 16 đến 29 tuổi hiện đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Khu vực TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát được triển khai bắt đầu từ tháng 7 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing:

  • Quyết định mua hàng: Được tiếp cận theo định nghĩa của Keller & Kotler (2016), Peter & Olson (2010), Belch (2009) và Philip Kotler (2001), xem đây là hành vi chủ quan của người tiêu dùng sau quá trình ý thức nhu cầu, tìm kiếm và đánh giá thông tin sản phẩm.
  • Giới trẻ: Căn cứ định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), nghiên cứu thu hẹp đối tượng là người dân Việt Nam từ 16 đến 29 tuổi đang cư trú tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Hàng tiêu dùng: Các sản phẩm cuối cùng phục vụ nhu cầu thường nhật như quần áo, thực phẩm, đồ dùng sinh hoạt (Shen và cộng sự, 2019; Liu, 2020).
  • Quảng cáo và Video ngắn trên TikTok: Phân tích các đặc tính truyền thông của ByteDance, thuật toán đề xuất trang "Dành cho bạn", tính tương tác và định dạng video ngắn dưới góc nhìn của Herrman (2019), Xiao và cộng sự (2019), Lin và cộng sự (2019).

Khóa luận kế thừa và tích hợp ba mô hình lý thuyết nền:

  1. Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích hành vi người tiêu dùng xuất phát từ thái độ và chuẩn chủ quan.
  2. Lý thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.
  3. Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003): Xem xét tác động của nỗ lực kỳ vọng, hiệu suất mong đợi, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.

Bên cạnh đó, tác giả tổng lược các công trình thực nghiệm liên quan trong nước (Ngô Mỹ Trân & Mai Võ Ngọc Thanh, 2017; Đinh Văn Hoàng, 2023; Trần Dương Nguyên và cộng sự, 2021; Ngô Thị Thúy Ngân và cộng sự, 2020; Nguyễn Thu Thủy, 2023; Tống Nga Linh và cộng sự, 2020) và quốc tế (Chang và cộng sự, 2020; Eze và cộng sự, 2012; Alalwan, 2018; Dong và cộng sự, 2023).

Phương pháp nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Rà soát y văn lý thuyết và tiến hành phỏng vấn thử nghiệm trên 10 người nhằm hiệu chỉnh từ ngữ, nội dung các biến quan sát để hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, phi xác suất. Bảng khảo sát phát ra cho 240 người tiêu dùng trẻ (16–29 tuổi) tại TP.HCM, thu về 224 phiếu trả lời hợp lệ đưa vào phân tích.
    • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hệ số tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định các sai phạm giả định hồi quy (tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson, phân phối chuẩn phần dư, liên hệ tuyến tính) và kiểm định phân tích phương sai (ANOVA) để so sánh khác biệt theo đặc tính nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng hàng hóa thường nhật qua video ngắn TikTok trong bối cảnh nền kinh tế số tại Việt Nam. Nội dung nêu rõ mục tiêu tổng quát, ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (quyết định mua hàng tiêu dùng), đối tượng khảo sát (giới trẻ 16–29 tuổi tại TP.HCM), thời gian khảo sát từ tháng 7/2024. Chương này cũng phân định rõ phương pháp tiếp cận hỗn hợp và khái quát cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về quyết định mua hàng, giới trẻ, hàng tiêu dùng, quảng cáo, mạng xã hội TikTok và tiếp thị video ngắn. Tác giả phân tích chuyên sâu ba lý thuyết nền: UTAUT (Venkatesh và cộng sự, 2003), TPB (Ajzen, 1991), TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và tổng hợp kết quả từ 10 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Qua việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại thị trường TP.HCM, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc thông qua hệ thống 6 giả thuyết khoa học:

Ký hiệu Giả thuyết nghiên cứu Chiều tác động giả định
H1 Sự tin cậy có tác động cùng chiều đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok Dương (+)
H2 Mức độ tương tác có tác động cùng chiều đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok Dương (+)
H3 Tính thông tin có tác động cùng chiều đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok Dương (+)
H4 Tính giải trí có tác động cùng chiều đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok Dương (+)
H5 Giá trị cảm nhận có tác động cùng chiều đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok Dương (+)
H6 Sự phiền nhiễu có tác động ngược chiều đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng quảng cáo qua video ngắn trên TikTok Âm (-)

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết sơ đồ quy trình nghiên cứu khoa học từ định tính đến định lượng. Nghiên cứu định tính thực hiện khảo sát thử trên 10 đáp viên để hoàn thiện thang đo. Nghiên cứu định lượng áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất trên tập dữ liệu gồm 240 người, thu về 224 mẫu đạt chuẩn. Thang đo được thiết kế theo thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ. Chương này quy định rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật khi xử lý dữ liệu trên SPSS 20: hệ số Cronbach's Alpha > 0.6 và tương quan biến - tổng > 0.3; phân tích EFA với KMO từ 0.5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) > 0.5, tổng phương sai trích > 50%; phân tích tương quan Pearson; hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định hệ số Beta chuẩn hóa và kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 2).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 phản ánh kết quả xử lý dữ liệu của 224 quan sát hợp lệ trên SPSS 20. Nội dung bao gồm:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (độ tuổi, giới tính, học vấn, thu nhập, thói quen sử dụng TikTok).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, xác nhận các thang đo đạt chuẩn độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
  • Phân tích tương quan Pearson giữa các biến độc lập với biến Quyết định mua.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính xác định các hệ số hồi quy, hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định F qua bảng ANOVA.
  • Kiểm định các vi phạm giả định hồi quy qua biểu đồ phân phối chuẩn phần dư P-Plot, biểu đồ phân tán Scatter Plot và hệ số Durbin - Watson.
  • Kiểm định sự khác biệt trung bình theo các đặc tính nhân khẩu học (ANOVA/Independent T-test).
  • Thảo luận chi tiết mức độ tác động của từng nhân tố: Sự tin cậy là biến tác động mạnh nhất; kế đến là Tính thông tin, Giá trị cảm nhận và Sự phiền nhiễu (mang dấu âm); Mức độ tương tác và Tính giải trí có mức độ tác động thấp hơn.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm lược các phát hiện cốt lõi từ kết quả phân tích thực nghiệm và đưa ra hệ thống hàm ý quản trị dành cho các doanh nghiệp, người bán hàng tiêu dùng trên TikTok. Các nhóm giải pháp được xây dựng trực tiếp theo 6 yếu tố đã được kiểm định: tăng cường sự tin cậy của video, nâng cao tính xác thực và tính thông tin của sản phẩm, tối ưu hóa giá trị cảm nhận, giảm thiểu sự phiền nhiễu do tần suất quảng cáo dày đặc hoặc nội dung phản cảm, cải thiện tương tác và duy trì tính giải trí văn minh. Cuối chương, tác giả nêu rõ các giới hạn còn tồn tại của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển đề tài trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Dữ liệu khảo sát từ 224 phiếu hợp lệ được xử lý trên SPSS 20 đã chứng minh mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các yếu tố quảng cáo qua video ngắn TikTok và quyết định mua hàng tiêu dùng của giới trẻ tại TP.HCM:

  • Sự tin cậy (TC): Được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất đến quyết định mua hàng tiêu dùng của giới trẻ. Người xem có xu hướng tìm kiếm sự bảo chứng từ nguồn phát, nội dung trải nghiệm thực tế và đánh giá trung thực trước khi ra quyết định.
  • Tính thông tin (TT) và Giá trị cảm nhận (CN): Là hai yếu tố có tác động tích cực đáng kể kế tiếp. Thông tin sản phẩm rõ ràng, chi tiết, chính xác kết hợp với lợi ích cảm nhận vượt trội so với chi phí bỏ ra thúc đẩy trực tiếp hành vi mua sắm.
  • Sự phiền nhiễu (PN): Tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua sắm. Việc lặp lại quảng cáo quá mức, nội dung gây khó chịu hoặc làm gián đoạn trải nghiệm khiến khách hàng nảy sinh tâm lý phản cảm và từ bỏ ý định mua.
  • Mức độ tương tác (MDTT) và Tính giải trí (TGT): Đều ghi nhận tác động cùng chiều (+), tuy nhiên mức độ ảnh hưởng thấp hơn so với các nhân tố nêu trên.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý thuyết: Kế thừa và kiểm chứng tính tương thích của các mô hình hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB) và mô hình công nghệ (UTAUT, TAM) trong môi trường thương mại mạng xã hội thế hệ mới (video ngắn trên TikTok). Nghiên cứu cung cấp một thang đo thực nghiệm được đánh giá độ tin cậy và giá trị khoa học cho sản phẩm hàng tiêu dùng tại thị trường đô thị Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp góc nhìn thực chứng cho các doanh nghiệp, đơn vị bán lẻ vừa và nhỏ tại TP.HCM về cách thức tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi (16–29 tuổi). Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tế để các nhà làm marketing số phân bổ nguồn lực: ưu tiên xây dựng độ tin cậy và minh bạch thông tin trước khi đầu tư vào các thủ thuật câu tương tác hay giải trí đơn thuần.

Hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

  1. Đối với yếu tố Sự tin cậy: Doanh nghiệp cần hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung (KOL/KOC) có uy tín chuyên môn; công khai minh bạch nguồn gốc xuất xứ, chứng nhận chất lượng hàng tiêu dùng; tránh các kịch bản phóng đại công dụng.
  2. Đối với yếu tố Tính thông tin: Video ngắn cần cô đọng, nêu bật đặc tính kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, giá bán và chính sách hậu mãi trong thời lượng ngắn, giúp khách hàng nắm bắt nhanh mà không phải tìm kiếm phức tạp.
  3. Đối với yếu tố Giá trị cảm nhận: Tối ưu hóa chính sách giá, cung cấp các mã giảm giá, quà tặng kèm hoặc ưu đãi vận chuyển tích hợp trực tiếp trên TikTok Shop để người mua thấy rõ lợi ích kinh tế.
  4. Đối với yếu tố Sự phiền nhiễu: Kiểm soát tần suất phân phối quảng cáo, tránh chạy lặp nội dung gây ức chế tâm lý; không lồng ghép quảng cáo đột ngột cắt ngang mạch cảm xúc giải trí của người dùng.
  5. Đối với Mức độ tương tác và Tính giải trí: Tận dụng các tính năng bình chọn, khảo sát, trả lời bình luận bằng video trên TikTok; lồng ghép các yếu tố xu hướng (âm nhạc, diễn xuất hài hước nhẹ nhàng) một cách tự nhiên gắn liền với sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận diện các hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu của sinh viên:

  • Phương pháp chọn mẫu: Việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phi xác suất với cỡ mẫu dừng lại ở 224 quan sát hợp lệ khiến tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng giới trẻ chưa ở mức tối ưu.
  • Phạm vi không gian: Đề tài mới chỉ thu thập dữ liệu tập trung tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các đô thị lớn khác hoặc khu vực nông thôn, nơi đặc điểm tiếp cận video ngắn và mua sắm có thể có sự khác biệt.
  • Phạm vi biến số: Mô hình mới xem xét 6 yếu tố độc lập thuộc về thuộc tính quảng cáo và giá trị cảm nhận, chưa bao quát các yếu tố tác động khác như văn hóa tiêu dùng, rào cản thanh toán trực tuyến, chính sách vận chuyển hoặc tác động của livestream bán hàng kết hợp video ngắn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra với phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng nhằm gia tăng tính khái quát hóa cho dữ liệu.
  • Mở rộng địa bàn khảo sát sang các tỉnh thành khác để so sánh hành vi tiêu dùng giữa các vùng miền.
  • Đưa thêm các biến điều tiết (giới tính, thu nhập) hoặc biến trung gian mới vào mô hình phân tích để làm sâu sắc hơn cơ chế tâm lý ra quyết định của khách hàng trẻ trên các nền tảng thương mại xã hội.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo học thuật và ứng dụng hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên đại học và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Nguồn tư liệu tham khảo về quy trình thực hiện nghiên cứu thực nghiệm định lượng, từ việc tổng quan các lý thuyết TRA, TPB, UTAUT, xây dựng thang đo Likert, đến quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội, kiểm định vi phạm giả định).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi thế hệ trẻ (Gen Z): Hệ thống hóa tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế về tác động của định dạng video ngắn (Short-form video advertising) đến nhận thức và hành vi mua sắm.
  • Doanh nghiệp bán lẻ, các chủ shop kinh doanh hàng tiêu dùng trên TikTok Shop: Bảng số liệu và thứ tự tác động của các nhân tố giúp người thực thi marketing định hình chiến lược sản xuất nội dung, cân bằng giữa tính giải trí và độ tin cậy để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát cỡ mẫu bao nhiêu và đối tượng cụ thể là ai?

Khảo sát được thực hiện trên 240 đối tượng, thu về 224 phiếu trả lời hợp lệ. Đối tượng khảo sát là giới trẻ trong độ tuổi từ 16 đến 29 tuổi hiện đang sinh sống, học tập và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh. Thời gian khảo sát bắt đầu từ tháng 7 năm 2024.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những biến số nào?

Mô hình gồm 6 biến độc lập: Sự tin cậy (TC), Mức độ tương tác (MDTT), Tính thông tin (TT), Tính giải trí (TGT), Giá trị cảm nhận (CN), Sự phiền nhiễu (PN); và 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng (QD).

3. Những lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để phát triển mô hình?

Khóa luận sử dụng ba lý thuyết nền tảng gồm: Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003), Lý thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991), và Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975).

4. Yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua hàng tiêu dùng qua video ngắn TikTok trong nghiên cứu này?

Yếu tố "Sự tin cậy" (Trustworthiness) được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất đến quyết định mua các sản phẩm hàng tiêu dùng của giới trẻ tại TP.HCM. Tiếp sau đó là Tính thông tin, Giá trị cảm nhận và Sự phiền nhiễu (tác động ngược chiều). Hai yếu tố Mức độ tương tác và Tính giải trí có mức độ tác động thấp hơn.

5. Nghiên cứu sử dụng phần mềm và các bước phân tích thống kê nào?

Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định các sai phạm giả thuyết hồi quy (tự tương quan Durbin-Watson, phân phối chuẩn phần dư) và phân tích ANOVA kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Huyền đã hoàn thành mục tiêu nhận diện và lượng hóa các yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm hàng tiêu dùng qua video ngắn quảng cáo trên TikTok của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua tập dữ liệu 224 mẫu khảo sát được xử lý chuẩn mực trên SPSS 20, nghiên cứu chỉ ra rằng Sự tin cậy là nhân tố chi phối mạnh nhất, bên cạnh vai trò quan trọng của Tính thông tin, Giá trị cảm nhận và tác động tiêu cực của Sự phiền nhiễu. Các hàm ý quản trị được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp bán lẻ định hình chiến lược nội dung tiếp thị số minh bạch và hiệu quả trên nền tảng TikTok.