Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ số và thương mại điện tử phát triển, mua sắm trực tuyến đã trở thành phương thức tiêu dùng phổ biến. Tại Việt Nam, sàn thương mại điện tử Shopee là một trong những nền tảng cung cấp đa dạng danh mục hàng hóa và tiện ích mua sắm. Trong đó, thời trang là nhóm ngành hàng có tốc độ tăng trưởng cao; theo báo cáo của Bộ Công Thương, quý III/2023, tổng doanh thu của ngành thời trang nữ tại Việt Nam đạt hơn 4,3 nghìn tỷ đồng. Nhóm đối tượng sinh viên đại diện cho phân khúc khách hàng trẻ tuổi, nhanh nhạy với công nghệ và có nhu cầu mua sắm thời trang liên tục để khẳng định bản thân, song lại chịu rào cản về ngân sách tài chính.

Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) hoặc dịch vụ trực tuyến nói chung, trong khi các công trình phân tích chuyên sâu về hành vi tiêu dùng thời trang trên Shopee của đối tượng sinh viên còn tương đối hạn chế. Từ thực tiễn đó, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng thời trang trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên trường Đại học Ngân Hàng Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Trần Thanh Như thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng thời trang trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ các nhà bán lẻ tối ưu hóa chiến lược kinh doanh.
    • Mục tiêu cụ thể 1: Xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua hàng thời trang trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM.
    • Mục tiêu cụ thể 2: Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua hàng thời trang trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM.
    • Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất các hàm ý quản trị giúp các nhà bán lẻ hiểu rõ hơn hành vi tiêu dùng của sinh viên và tối ưu hóa hoạt động vận hành trên sàn Shopee.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi số 1: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua hàng thời trang trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM?
    • Câu hỏi số 2: Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua hàng thời trang trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM như thế nào?
    • Câu hỏi số 3: Các hàm ý quản trị nào liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng thời trang trên sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng thời trang trên sàn thương mại điện tử Shopee.
    • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
    • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 07/2024 đến tháng 09/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng cổ điển và các mô hình tiếp nhận công nghệ thông tin hiện đại:

  • Thuyết nhu cầu của Maslow (1943): Giải thích động cơ hành vi bắt đầu từ các nhu cầu sinh lý cơ bản đến nhu cầu xã hội và khẳng định bản thân thông qua việc lựa chọn sản phẩm thời trang.
  • Mô hình quá trình quyết định mua sắm của Kotler & Keller (2016): Hệ thống hóa hành vi người mua qua 5 giai đoạn kế tiếp nhau gồm: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các lựa chọn, Quyết định mua và Hành vi sau mua.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1989): Cung cấp hai biến số giải thích cốt lõi là “Nhận thức tính hữu ích” (Perceived Usefulness - PU) và “Tính dễ sử dụng” (Perceived Ease of Use - PEOU).
  • Các mô hình bổ trợ: Lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB (Ajzen), Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT (Venkatesh và cộng sự), và Mô hình xác nhận kỳ vọng ECM.

Qua tổng quan các nghiên cứu trong nước (Trần Hoàng Long và cộng sự, 2023; Hoàng Lâm Tịnh, 2013; Trần Lê Tuấn Khoa, 2019) và quốc tế (Lee và cộng sự, 2010; Chao Wen và cộng sự, 2011; Rezaei và cộng sự, 2014; Amin và cộng sự, 2015), tác giả xây dựng mô hình gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp lên biến phụ thuộc:

Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Cơ sở lý thuyết kế thừa
H1 Chất lượng trang Web ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định mua hàng Zeithaml và cộng sự (2002), Kim & Lee (2002), Lee và cộng sự (2010)
H2 Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định mua hàng Parasuraman và cộng sự (1988), Chiu và cộng sự, Bressolles và cộng sự (2011)
H3 Nhận thức hữu ích ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định mua hàng Davis (1989), Venkatesh & Davis (2000), Gefen & Straub (2000)
H4 Tính dễ sử dụng ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định mua hàng Davis (1989), Venkatesh & Bala (2008), Perea y Monsuwé và cộng sự (2004)
H5 Sự tin cậy ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định mua hàng Mayer và cộng sự (1995), Gefen và cộng sự (2003), McKnight và cộng sự (2002)

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp hệ thống tài liệu lý luận, kết hợp phỏng vấn nhóm thử nghiệm gồm 15 sinh viên có kinh nghiệm mua hàng thời trang trên Shopee tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM để điều chỉnh nội dung các biến quan sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc qua hình thức trực tuyến sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Hệ thống thang đo gồm 27 biến quan sát (23 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc).
  • Phương pháp chọn mẫu: Dựa theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2014) với $N \ge 5 \times x$ ($x$ là tổng số biến quan sát: $5 \times 27 = 135$). Cỡ mẫu thực tế thu thập và làm sạch đạt $N = 271$ quan sát hợp lệ.
  • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 26.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $> 0.6$; tương quan biến - tổng $> 0.3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Sig. $< 0.05$, Tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $\ge 1$), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập luận cứ khoa học và tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ tại Việt Nam. Tác giả dẫn chứng số liệu quy mô doanh thu thời trang trực tuyến, phân tích đặc điểm nhóm khách hàng sinh viên và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về mặt hàng thời trang trên nền tảng Shopee. Từ đó, chương xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát, phạm vi không gian tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM và thời gian nghiên cứu (07/2024 - 09/2024). Cuối chương, kết cấu khóa luận được phân bổ thành 5 chương hoàn chỉnh.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết: Thuyết nhu cầu Maslow, Tiến trình ra quyết định của Kotler & Keller (2016), Mô hình hành vi người mua của Philip Kotler (trang 98), và ba mô hình công nghệ (TAM, TPB, UTAUT, ECM). Chương này tổng hợp chi tiết 3 công trình nghiên cứu trong nước và 5 công trình nghiên cứu quốc tế, phân tích các khoảng trống về biến số tương tác đa chiều và bối cảnh địa phương. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập ("Chất lượng trang web", "Chất lượng dịch vụ", "Nhận thức hữu ích", "Tính dễ sử dụng", "Sự tin cậy") và 1 biến phụ thuộc ("Quyết định mua sắm"), kèm theo 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Tác giả trình bày phương pháp nghiên cứu định tính khảo sát nhóm 15 sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM nhằm hiệu chỉnh thang đo. Hệ thống thang đo 27 biến quan sát được xây dựng kế thừa từ Lee và cộng sự (2010), Trần Hoàng Long và cộng sự (2013/2023), Lê Tuấn Khoa (2019), Rezaei và cộng sự (2014) và Hoàng Lâm Tịnh (2013). Chương 3 cũng xác định kích thước mẫu theo Hair và cộng sự (2014) đạt ngưỡng tối thiểu 135 mẫu, đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn thống kê kiểm định Cronbach’s Alpha, kiểm định EFA (KMO, Bartlett, Eigenvalues, tổng phương sai trích), và phương trình hồi quy tuyến tính:

$$\gamma_i = \beta_0 + \beta_{1i}X_{1i} + \beta_{2i}X_{2i} + \dots + \beta_{pi}X_{pi} + e_i$$

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu từ 271 mẫu khảo sát hợp lệ trên SPSS 26.0. Mẫu nghiên cứu được mô tả chi tiết theo giới tính, năm học và thu nhập. Toàn bộ 27 biến quan sát thuộc 6 thang đo đều đạt độ tin cậy Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6 và tương quan biến tổng đạt yêu cầu. Phân tích nhân tố EFA bằng phương pháp trích Principal Components và phép xoay Varimax cho thấy giá trị kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0.000, df = 253), tổng phương sai trích đạt 82.004%, và giá trị Eigenvalue của nhân tố thứ 5 đạt 1.890. Kiểm định hồi quy khẳng định cả 5 biến độc lập đều có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sắm. Tác giả đối chiếu phát hiện với các nghiên cứu trước đây để giải thích sự phù hợp của mô hình trong thực tế.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương 5 đúc kết các phát hiện định lượng chính và chuyển hóa thành hệ thống hàm ý quản trị thiết thực dành cho các doanh nghiệp và nhà bán lẻ thời trang trên Shopee theo từng nhân tố: tối ưu giao diện web, cải thiện chất lượng dịch vụ giao nhận và đổi trả, gia tăng giá trị nhận thức hữu ích, đơn giản hóa trải nghiệm sử dụng, và củng cố độ tin cậy giao dịch. Tác giả nêu rõ đóng góp lý thuyết và thực tiễn của đề tài, đồng thời thừa nhận các hạn chế về quy mô không gian mẫu và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu thu thập và xử lý dữ liệu từ 271 sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM với cơ cấu nhân khẩu học cụ thể:

Đặc điểm nhân khẩu học Phân loại Tần số (N = 271) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 128 47.2%
Nữ 143 52.8%
Năm học Sinh viên năm 1 54 19.9%
Sinh viên năm 2 72 26.6%
Sinh viên năm 3 74 27.3%
Sinh viên năm 4 67 24.7%
Khác 4 1.5%
Mức thu nhập hàng tháng Dưới 3 triệu đồng 101 37.3%
Từ 3 đến 5 triệu đồng 118 43.5%
Từ 6 đến 10 triệu đồng 48 17.7%
Trên 10 triệu đồng 4 1.5%

Các chỉ số kiểm định thang đo và cấu trúc nhân tố thu được từ phần mềm SPSS 26.0:

  • Độ tin cậy Cronbach’s Alpha: Tất cả các thang đo đều đạt hệ số tin cậy lớn hơn 0.6; các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng đạt tiêu chuẩn loại trừ biến rác, đủ điều kiện đưa vào phân tích EFA.
  • Phân tích EFA biến độc lập: Kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê cao với Sig. = 0.000, bậc tự do df = 253. Tổng phương sai trích đạt 82.004% (vượt ngưỡng 50%), cho thấy 5 nhân tố giải thích được 82.004% độ biến thiên của tập dữ liệu. Trị số Eigenvalues của tất cả 5 nhóm nhân tố đều lớn hơn 1, trong đó nhân tố thứ 5 có Eigenvalue thấp nhất đạt 1.890.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính: Cả 5 biến độc lập gồm "Chất lượng trang web", "Chất lượng dịch vụ", "Nhận thức hữu ích", "Tính dễ sử dụng" và "Sự tin cậy" đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc "Quyết định mua sắm" của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.

2. Các hàm ý quản trị đề xuất

Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp kinh doanh thời trang trên Shopee:

  • Về Chất lượng trang web: Đầu tư nâng cấp hình ảnh giao diện cửa hàng trực tuyến, tối ưu hóa tốc độ tải trang, sắp xếp danh mục sản phẩm khoa học và hoàn thiện công cụ tìm kiếm giúp sinh viên tra cứu mẫu mã quần áo nhanh chóng.
  • Về Chất lượng dịch vụ: Đẩy mạnh tốc độ xử lý đơn hàng, hợp tác với các đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp, xây dựng quy trình đổi trả hàng thời trang thuận tiện và đào tạo đội ngũ chăm sóc khách hàng phản hồi nhanh các thắc mắc về kích cỡ, chất liệu.
  • Về Nhận thức hữu ích: Cung cấp danh mục sản phẩm đa dạng, độc đáo khó tìm thấy ở cửa hàng truyền thống; đồng thời thiết kế các chương trình khuyến mãi, mã giảm giá vận chuyển phù hợp với ngân sách của sinh viên.
  • Về Tính dễ sử dụng: Tối giản hóa quy trình đặt hàng, thanh toán qua ví điện tử và theo dõi trạng thái vận chuyển thời gian thực nhằm tiết kiệm công sức thao tác cho người mua.
  • Về Sự tin cậy: Đảm bảo tính trung thực của sản phẩm giao thực tế đúng với hình ảnh và mô tả trên sàn; công khai minh bạch đánh giá của người mua trước; tuân thủ nghiêm ngặt chính sách bảo mật thông tin tài khoản và dữ liệu cá nhân của người dùng.

3. Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý thuyết: Kiểm chứng tính tương thích của mô hình TAM mở rộng trong phân khúc người tiêu dùng sinh viên đối với ngành hàng thời trang trực tuyến tại một trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể, hỗ trợ các nhà quản trị sàn Shopee và các thương hiệu thời trang xây dựng chính sách giá, dịch vụ và trải nghiệm người dùng phù hợp với đối tượng khách hàng trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Khảo sát chỉ được thực hiện trong phạm vi sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ sinh viên tại TP.HCM hoặc các nhóm người tiêu dùng trẻ ở các khu vực địa lý khác còn bị giới hạn.
    • Đối tượng nghiên cứu đơn lẻ: Đề tài chỉ tập trung khảo sát trên một nền tảng duy nhất là Shopee và một nhóm hàng duy nhất là thời trang, chưa khảo sát so sánh với các nền tảng thương mại điện tử khác như Lazada, TikTok Shop hay Tiki.
    • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 07/2024 đến tháng 09/2024), chưa bao quát được sự thay đổi trong hành vi mua sắm vào các giai đoạn cao điểm khuyến mãi cuối năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô khảo sát sang sinh viên của nhiều trường đại học trên địa bàn TP.HCM và các tỉnh thành khác nhằm nâng cao tính đại diện của mẫu.
    • Thực hiện nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng giữa nhiều sàn thương mại điện tử hoặc giữa các danh mục sản phẩm khác nhau.
    • Tích hợp thêm các biến số công nghệ mới như ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ thử đồ thực tế ảo (VR/AR), hoặc xem xét vai trò điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học (giới tính, mức thu nhập) trong mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Như là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Khóa luận cung cấp khung cấu trúc chuẩn mực cho một nghiên cứu ứng dụng định lượng. Sinh viên có thể tham khảo phương pháp vận dụng mô hình TAM, kỹ thuật xây dựng thang đo Likert 27 biến quan sát, và quy trình xử lý dữ liệu trên SPSS 26.0 (từ kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA đến phân tích hồi quy tuyến tính).
  • Nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài liên quan: Cung cấp nguồn tài liệu lược khảo lý thuyết có hệ thống về hành vi người tiêu dùng trực tuyến, cùng hệ thống bảng tổng hợp các thang đo đo lường chất lượng trang web, dịch vụ và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
  • Doanh nghiệp và chủ cửa hàng thời trang trên Shopee: Cung cấp số liệu khảo sát thực tế về hành vi, cơ cấu thu nhập và các tiêu chí ưu tiên của nhóm khách hàng sinh viên, làm căn cứ thực tế để điều chỉnh dịch vụ giao vận, chính sách đổi trả và hoạt động marketing trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu khảo sát trên tổng số 271 sinh viên hợp lệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Dữ liệu được tác giả thu thập thông qua bảng câu hỏi trực tuyến trong khoảng thời gian từ tháng 07/2024 đến tháng 09/2024.

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Chất lượng trang web, (2) Chất lượng dịch vụ, (3) Nhận thức hữu ích, (4) Tính dễ sử dụng, và (5) Sự tin cậy. Biến phụ thuộc của mô hình là Quyết định mua sắm (hàng thời trang).

3. Cơ cấu thu nhập của sinh viên tham gia khảo sát trong mẫu nghiên cứu ra sao?
Trong tổng số 271 sinh viên tham gia khảo sát, nhóm có thu nhập từ 3 đến 5 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất với 43.5% (118 người); nhóm có thu nhập dưới 3 triệu đồng chiếm 37.3% (101 người); nhóm thu nhập từ 6 đến 10 triệu đồng chiếm 17.7% (48 người); và nhóm có thu nhập trên 10 triệu đồng chiếm 1.5% (4 người).

4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) của các biến độc lập đạt các chỉ số thống kê cụ thể nào?
Kết quả phân tích EFA biến độc lập cho thấy kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. = 0.000 với bậc tự do df = 253; tổng phương sai trích đạt 82.004% (lớn hơn ngưỡng 50%); tất cả các nhân tố đều có giá trị Eigenvalues lớn hơn 1, trong đó nhân tố thứ 5 có Eigenvalue thấp nhất đạt 1.890.

5. Cả 5 giả thuyết nghiên cứu đề xuất trong khóa luận có được chấp nhận không?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính khẳng định cả 5 giả thuyết từ H1 đến H5 đều được chấp nhận, chứng minh rằng Chất lượng trang web, Chất lượng dịch vụ, Nhận thức hữu ích, Tính dễ sử dụng và Sự tin cậy đều có tác động tích cực (cùng chiều) và có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua hàng thời trang trên Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thanh Như đã hoàn thành việc xác định và đo lường mức độ tác động của 5 nhân tố chính đến quyết định mua hàng thời trang trên sàn Shopee của sinh viên Trường Đại học Ngân Hàng TP.HCM. Thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với mẫu 271 sinh viên được xử lý trên phần mềm SPSS 26.0, đề tài chứng minh vai trò tích cực của chất lượng trang web, chất lượng dịch vụ, nhận thức hữu ích, tính dễ sử dụng và sự tin cậy. Các kết quả phân tích thống kê là cơ sở thực nghiệm vững chắc để tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị thiết thực cho các nhà bán lẻ thời trang trực tuyến. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và thương mại điện tử.