Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Hàng Trên Thương Mại Điện Tử Của Thế Hệ Gen Z Tại TP.HCM


Tóm Tắt Nghiên Cứu

Nghiên cứu tập trung trả lời câu hỏi cốt lõi: Những yếu tố nào tác động đến quyết định mua hàng trên các nền tảng thương mại điện tử của người tiêu dùng thế hệ Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh?

Được thực hiện theo thiết kế hỗn hợp (mixed-method), nghiên cứu kết hợp giai đoạn định tính (thảo luận nhóm với 12 đối tượng Gen Z) và giai đoạn định lượng (khảo sát bảng hỏi với 180 mẫu hợp lệ). Dữ liệu được phân tích qua chuỗi kiểm định: Cronbach's Alpha → EFA → Tương quan Pearson → Hồi quy đa biến.

Kết quả xác định 5 nhân tố độc lập có tác động đến quyết định mua: (1) Sự hữu ích, (2) Sự uy tín, (3) Đặc điểm hàng hóa, (4) Giá cả, (5) Sự an toàn. Phân tích hồi quy khẳng định mô hình phù hợp với dữ liệu thực tế, trong đó một số yếu tố có tác động vượt trội hơn các yếu tố còn lại.

Về mặt ứng dụng, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm để các doanh nghiệp thương mại điện tử hoạch định chiến lược marketing nhắm mục tiêu vào phân khúc Gen Z — nhóm người tiêu dùng kỹ thuật số thuần thục và ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng cầu thị trường trực tuyến Việt Nam.


Bối Cảnh Và Tầm Quan Trọng

Sự Bùng Nổ Của Thương Mại Điện Tử Việt Nam

Thương mại điện tử Việt Nam trải qua giai đoạn tăng trưởng ngoạn mục với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 30% trong giai đoạn 2016–2019 (VECOM). Năm 2020, dù chịu tác động của đại dịch COVID-19, ngành này vẫn đạt quy mô khoảng 13,2–14 tỷ USD và được dự báo sẽ chạm mốc 52 tỷ USD vào năm 2025 theo báo cáo của Google, Temasek và Bain & Company. Đại dịch, thay vì kìm hãm, đã đẩy nhanh quá trình chuyển đổi hành vi tiêu dùng sang kênh trực tuyến khi mua sắm online trở thành kênh tiếp cận hàng hóa duy nhất trong nhiều giai đoạn giãn cách.

Khoảng Trống Nghiên Cứu

Mặc dù hành vi mua sắm trực tuyến đã được nghiên cứu khá rộng rãi ở nhiều quốc gia và bối cảnh khác nhau, phần lớn các công trình trước đây tại Việt Nam tập trung vào người tiêu dùng nói chung hoặc chỉ xem xét đơn lẻ một số nhân tố. Chưa có nhiều nghiên cứu đặc thù hóa đối tượng Gen Z — thế hệ sinh từ năm 1995 đến 2012 — trong bối cảnh thị trường TP.HCM với những đặc trưng kinh tế xã hội riêng biệt.

Tính Cấp Thiết Và Tiềm Năng Ảnh Hưởng

Tại Việt Nam, thế hệ Z chiếm khoảng 1/7 tổng dân số, tương đương hơn 14,4 triệu người (VNETWORK, 2020). Đây là nhóm digital native thuần thục: điện thoại di động (45%) và internet (21%) là những thứ không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của họ. Gen Z sử dụng mạng xã hội để kết nối bạn bè (93%), cập nhật thông tin (73%), bày tỏ quan điểm (55%) và ghi lại hoạt động cá nhân (42%) — cho thấy hành vi tiêu dùng của họ bị định hình mạnh mẽ bởi các kênh kỹ thuật số.

Việc hiểu rõ các nhân tố thúc đẩy hoặc cản trở quyết định mua của nhóm này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa chiến lược cho doanh nghiệp đang cạnh tranh trên thị trường thương mại điện tử.


Methodology Và Approach

Thiết Kế Nghiên Cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-method design), trong đó giai đoạn định tính được thực hiện trước nhằm xây dựng và tinh chỉnh thang đo, sau đó giai đoạn định lượng kiểm định mô hình trên cỡ mẫu lớn hơn. Khung lý thuyết nền tảng dựa trên:

  • Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model)
  • Mô hình chấp nhận thương mại điện tử E-CAM (E-Commerce Adoption Model)
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Kotler et al., 2005)

Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận tay đôi với 12 người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z tại TP.HCM đã có kinh nghiệm mua hàng trực tuyến. Kết quả được dùng để điều chỉnh, bổ sung và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.

Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến với bảng hỏi được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ. Trong tổng số 250 phiếu phát đi, thu về 218 phiếu phản hồi và sàng lọc còn 180 phiếu hợp lệ — đáp ứng yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy đa biến. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện được áp dụng với đối tượng là Gen Z (sinh từ 1995–2012) tại TP.HCM.

Kỹ Thuật Phân Tích Dữ Liệu

Toàn bộ quá trình phân tích được thực hiện trên phần mềm SPSS 20 theo trình tự:

Bước Kỹ thuật Mục đích
1 Cronbach's Alpha Kiểm định độ tin cậy thang đo, loại biến có tương quan biến-tổng < 0.3
2 EFA (Exploratory Factor Analysis) Khám phá cấu trúc nhân tố, kiểm định KMO & Bartlett
3 Tương quan Pearson Xác định mối quan hệ tuyến tính giữa biến độc lập và phụ thuộc
4 Hồi quy đa biến (OLS) Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố
5 T-Test & ANOVA Kiểm định sự khác biệt theo giới tính, độ tuổi, thu nhập

Đảm Bảo Độ Tin Cậy Và Hiệu Lực

Độ tin cậy của thang đo được kiểm soát thông qua Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận ≥ 0.6). Hiện tượng đa cộng tuyến được kiểm tra qua chỉ số VIF (ngưỡng cảnh báo VIF > 10). Phân phối chuẩn của phần dư và phương sai đồng đều được xác nhận qua biểu đồ tần số và đồ thị phân tán. Chỉ số Durbin-Watson được dùng để kiểm tra hiện tượng tự tương quan.


Phát Hiện Chính

1. Cấu Trúc Thang Đo Được Xác Nhận

Tất cả 6 thang đo (5 biến độc lập + 1 biến phụ thuộc) đều đạt ngưỡng tin cậy với Cronbach's Alpha > 0.6:

  • Sự hữu ích: α = 0.726
  • Sự uy tín: α = 0.800
  • Đặc điểm hàng hóa: α = 0.872 (cao nhất)
  • Giá cả: α = 0.661
  • Sự an toàn: α = 0.885 (cao nhất)
  • Quyết định mua: α > 0.6

Không có biến quan sát nào bị loại khỏi mô hình trong bước phân tích Cronbach's Alpha, cho thấy bộ thang đo có chất lượng tốt và nhất quán nội tại cao.

2. Nhân Tố Đặc Điểm Hàng Hóa Có Tầm Ảnh Hưởng Nổi Bật

Phù hợp với kết quả của Nguyễn Tố Uyên (2016), đặc điểm hàng hóa — bao gồm chất lượng sản phẩm, mô tả sản phẩm, hình ảnh minh họa, đánh giá từ người mua trước — được xác nhận là nhân tố có sức ảnh hưởng đáng kể. Gen Z, với thói quen nghiên cứu kỹ thông tin sản phẩm trước khi mua, đặc biệt nhạy cảm với chất lượng và tính xác thực của thông tin hàng hóa trên nền tảng.

3. Sự An Toàn Là Rào Cản Tâm Lý Quan Trọng

Nhân tố an toàn đạt Cronbach's Alpha cao nhất (0.885), phản ánh mức độ lo ngại của Gen Z về bảo mật thông tin cá nhân, an toàn thanh toán và rủi ro gian lận trực tuyến. Kết quả tương đồng với nghiên cứu của Tạ Văn Thành và Đặng Xuân Ơn (2021) về tâm lý an toàn trong mua sắm trực tuyến của Gen Z Việt Nam.

4. Sự Hữu Ích Là Động Lực Cốt Lõi

Kế thừa từ mô hình TAM, nhận thức sự hữu ích — tức việc nền tảng thương mại điện tử giúp tiết kiệm thời gian, tìm kiếm sản phẩm dễ dàng, so sánh giá tiện lợi — là nhân tố nền tảng thúc đẩy quyết định mua. Điều này được xác nhận bởi nhiều công trình quốc tế (Hossein Rezaee et al., 2011; Tang & Chi, 2005).

5. Đặc Điểm Nhân Khẩu Học Tạo Ra Sự Khác Biệt Có Ý Nghĩa

Kiểm định T-Test và ANOVA tiết lộ sự khác biệt đáng kể về quyết định mua theo các chiều:

  • Giới tính: Nữ chiếm 65% mẫu khảo sát và có xu hướng mua sắm trực tuyến nhiều hơn
  • Độ tuổi: Nhóm 2001–2006 chiếm 55% và có hành vi mua sắm khác biệt so với hai nhóm tuổi còn lại
  • Thu nhập: Nhóm 5–10 triệu/tháng chiếm tỷ lệ cao nhất (35.6%), ảnh hưởng đến tần suất và giá trị giỏ hàng

Đóng Góp Khoa Học

Đóng Góp Lý Thuyết

Nghiên cứu tích hợp và hiệu chỉnh mô hình TAM và E-CAM vào bối cảnh thị trường Việt Nam với đặc thù văn hóa tiêu dùng riêng. Việc kiểm định đồng thời 5 nhân tố trong một mô hình thống nhất cung cấp bức tranh toàn diện hơn so với các nghiên cứu đơn nhân tố trước đây. Bộ thang đo được phát triển và kiểm định có thể được tái sử dụng trong các nghiên cứu tương tự với đối tượng và phạm vi khác nhau.

Đóng Góp Phương Pháp Luận

Việc áp dụng quy trình phân tích đa tầng (Cronbach's Alpha → EFA → Pearson → Hồi quy → T-Test/ANOVA) theo chuẩn quốc tế trên mẫu người tiêu dùng Gen Z tại Việt Nam thiết lập một quy trình tham chiếu có giá trị cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực hành vi tiêu dùng kỹ thuật số.

Ứng Dụng Thực Tiễn

  • Doanh nghiệp thương mại điện tử có thể ưu tiên đầu tư vào: tính năng bảo mật thanh toán, hệ thống đánh giá sản phẩm minh bạch, và giao diện thân thiện nhằm tăng cảm nhận hữu ích
  • Nhà tiếp thị có thể thiết kế chiến dịch quảng cáo phù hợp với từng phân khúc Gen Z theo độ tuổi và mức thu nhập
  • Nhà hoạch định chính sách có thể tham khảo kết quả để xây dựng khung pháp lý bảo vệ người tiêu dùng trẻ trong môi trường mua sắm trực tuyến

Đối Tượng Quan Tâm

Nhà Nghiên Cứu Học Thuật

Những học giả nghiên cứu hành vi tiêu dùng kỹ thuật số, marketing thế hệ Z, và thương mại điện tử tại các thị trường mới nổi Đông Nam Á sẽ tìm thấy trong nghiên cứu này bộ thang đo tham chiếu đã được kiểm định, quy trình phương pháp luận rõ ràng và dữ liệu thực nghiệm cập nhật (năm 2021) về thị trường TP.HCM.

Doanh Nghiệp Và Nhà Tiếp Thị

Các công ty đang vận hành hoặc chuẩn bị gia nhập thị trường thương mại điện tử Việt Nam — đặc biệt là nhắm mục tiêu vào phân khúc Gen Z — sẽ tìm thấy các hàm ý quản trị cụ thể liên quan đến: cải thiện trải nghiệm người dùng, tối ưu hóa độ tin cậy thương hiệu, minh bạch hóa thông tin sản phẩm và tăng cường bảo mật giao dịch.

Sinh Viên Và Giảng Viên Ngành Marketing

Nghiên cứu này có thể được sử dụng như một case study điển hình về ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trong lĩnh vực marketing, đặc biệt về cách triển khai mô hình TAM trong bối cảnh thương mại điện tử Đông Nam Á.


FAQ

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì?

Nghiên cứu xác nhận rằng sự an toàn và đặc điểm hàng hóa là hai nhân tố có thang đo tin cậy cao nhất, phản ánh mối quan tâm hàng đầu của Gen Z khi ra quyết định mua trực tuyến. Gen Z — dù là thế hệ kỹ thuật số — vẫn có những rào cản tâm lý rõ rệt về bảo mật thông tin và chất lượng sản phẩm khi mua hàng online.

2. Methodology có gì đặc biệt so với các nghiên cứu trước?

Điểm nổi bật là việc kết hợp thảo luận tay đôi định tính (thay vì chỉ dùng dữ liệu thứ cấp) để xây dựng thang đo, đảm bảo bộ câu hỏi phản ánh đúng ngôn ngữ và nhận thức thực tế của đối tượng Gen Z. Điều này tăng giá trị nội dung (content validity) của thang đo so với việc chỉ dịch và sử dụng trực tiếp thang đo nước ngoài.

3. Kết quả có thể được generalize rộng rãi không?

Phạm vi tổng quát hóa có giới hạn nhất định: mẫu nghiên cứu tập trung tại TP.HCM và sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Kết quả có giá trị tham chiếu tốt cho thị trường đô thị lớn tại Việt Nam, nhưng cần thận trọng khi áp dụng cho các tỉnh thành khác hoặc các phân khúc Gen Z có đặc trưng kinh tế xã hội khác biệt.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào đâu?

Các nghiên cứu tiếp theo nên: (a) mở rộng phạm vi địa lý ra các thành phố khác, (b) tăng cỡ mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất, (c) tích hợp thêm biến điều tiết như tần suất sử dụng mạng xã hội hoặc mức độ tin tưởng vào influencer marketing — vốn rất quan trọng với Gen Z, và (d) nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự thay đổi hành vi theo thời gian.

5. Practical applications cho doanh nghiệp là gì?

Dựa trên kết quả, doanh nghiệp nên ưu tiên: (i) đầu tư vào hệ thống bảo mật thanh toán và chính sách đổi trả rõ ràng để giảm lo ngại an toàn; (ii) nâng cao chất lượng mô tả sản phẩm với hình ảnh thực tế và đánh giá xác thực từ người mua; (iii) tối ưu hóa tính năng tìm kiếm và so sánh sản phẩm để tăng cảm nhận hữu ích; (iv) xây dựng chiến lược giá phù hợp với đa dạng phân khúc thu nhập của Gen Z.


Kết Luận

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị về cơ chế ảnh hưởng của 5 nhân tố — sự hữu ích, sự uy tín, đặc điểm hàng hóa, giá cả và sự an toàn — đến quyết định mua hàng trực tuyến của Gen Z tại TP.HCM. Trong bối cảnh thương mại điện tử Việt Nam tiếp tục tăng trưởng mạnh và Gen Z ngày càng trở thành lực lượng tiêu dùng chủ đạo, những hiểu biết này có giá trị thiết thực cho cả giới học thuật lẫn doanh nghiệp.

Hướng tiếp theo cần mở rộng phạm vi địa lý, tích hợp các biến mới như tác động của mạng xã hội và influencer, đồng thời áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng khả năng tổng quát hóa. Các doanh nghiệp thương mại điện tử nên tham khảo kết quả để hoạch định chiến lược tiếp cận phân khúc khách hàng Gen Z một cách hiệu quả và bền vững.


Nghiên cứu được thực hiện bởi Nhóm 3, lớp DHMK15B, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM, dưới sự hướng dẫn của GV. Nguyễn Thị Túc (tháng 09/2021).