Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển hoạt động xúc tiến thương mại cho sản phẩm Chodocu.com của Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Phần Mềm Đại Việt" do sinh viên Nguyễn Thị Hương thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hiền Anh (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương Mại, hoàn thành tháng 4 năm 2019). Đề tài thuộc chuyên ngành Marketing thương mại, tập trung vào loại hình nghiên cứu kết hợp giữa lý luận chuyên ngành và khảo sát thực tiễn hoạt động xúc tiến thương mại (XTTM) cho nền tảng thương mại điện tử (TMĐT).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0 và sự phát triển của mạng Internet tại Việt Nam, hành vi mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến. Bên cạnh các mặt hàng mới, xu hướng mua bán và trao đổi đồ cũ online (mô hình C2C) phát triển nhanh chóng nhờ tính tiết kiệm và tiện lợi. Nhiều sàn giao dịch TMĐT ra đời tạo nên môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Công ty Cổ phần Công nghệ Phần mềm Đại Việt (thành lập năm 2014) sở hữu nhiều sản phẩm công nghệ trực tuyến. Năm 2015, công ty ra mắt website Chodocu.com – sàn giao dịch phục vụ nhu cầu mua bán đồ đã qua sử dụng với các ngành hàng đa dạng như điện tử, xe cộ, nhà cửa - đời sống, thời trang, thú cưng, sách... Mặc dù là thị trường tiềm năng, Chodocu.com là sản phẩm mới, chưa được đầu tư thỏa đáng về hoạt động truyền thông và phải đối mặt với các đối thủ lâu đời (như Raovat.com, Rongbay.com, Chotot.com). Do đó, việc nghiên cứu và phát triển hoạt động XTTM nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần cho Chodocu.com là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Hoàn thiện hệ thống lý luận cơ bản về phát triển hoạt động xúc tiến thương mại sản phẩm của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại cho sản phẩm Chodocu.com tại Công ty Cổ phần Công nghệ Phần mềm Đại Việt giai đoạn 2016–2018.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển hoạt động xúc tiến thương mại sản phẩm Chodocu.com đến năm 2021.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các hoạt động XTTM có vai trò như thế nào đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp?
- Sàn giao dịch thương mại điện tử là gì và cơ chế hoạt động của nó như thế nào?
- Vai trò của một số công cụ marketing online trong lĩnh vực thương mại điện tử?
- Các yếu tố môi trường có ảnh hưởng như thế nào đến thực trạng kinh doanh của công ty?
- Thực trạng phát triển các hoạt động XTTM cho sản phẩm Chodocu.com của công ty hiện nay được triển khai có những ưu điểm, nhược điểm gì?
- Triển vọng phát triển của sản phẩm thương mại điện tử hiện nay là như thế nào?
- Các đề xuất, giải pháp cho hoạt động xúc tiến thương mại sản phẩm của công ty Đại Việt là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xúc tiến thương mại trong khuôn khổ các công cụ truyền thông tác động đến hiệu quả kinh doanh sản phẩm Chodocu.com.
- Phạm vi không gian: Thị trường Hà Nội (tập trung người dùng khu vực phía Bắc).
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp giai đoạn 2016–2018; đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2021.
- Tập khách hàng nghiên cứu: Người mua và người bán tham gia giao dịch trên sàn thương mại điện tử Chodocu.com.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận tiếp cận hoạt động XTTM dựa trên các nền tảng lý luận:
- Cơ sở pháp lý: Khoản 10 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 về định nghĩa hoạt động xúc tiến thương mại (khuyến mại, quảng cáo thương mại, trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ và hội chợ, triển lãm thương mại).
- Lý thuyết Marketing thương mại của GS.TS Nguyễn Bách Khoa (2009): Khóa luận lựa chọn mô hình quá trình xúc tiến tổng quát (Nguồn phát $\rightarrow$ Mã hóa $\rightarrow$ Thông điệp/Kênh truyền thông $\rightarrow$ Giải mã $\rightarrow$ Người nhận $\rightarrow$ Phản hồi/Đáp ứng, chịu tác động của Nhiễu cản trở) và quy trình 7 bước phát triển XTTM trong doanh nghiệp thương mại làm khung phân tích chính, thay vì mô hình tổng quát của Philip Kotler (2008), do tính tương thích cao với thực tiễn doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Chiến lược phân phối và truyền thông: Lý thuyết chiến lược kéo (Pull Strategy) và chiến lược đẩy (Push Strategy) theo Giáo trình Marketing căn bản của GS.TS Trần Minh Đạo (2006).
- Hệ thống công cụ xúc tiến trong TMĐT: Phân định bản chất, vai trò của 5 công cụ: Quảng cáo trực tuyến, Xúc tiến bán điện tử, Quan hệ công chúng điện tử (PR), Marketing trực tiếp điện tử và Bán hàng cá nhân.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng (xem xét đối tượng trong mối quan hệ đa chiều với môi trường vĩ mô và vi mô), phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh dữ liệu kinh tế.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2016–2018, số liệu ngân sách XTTM do Phòng Kế toán và Phòng Hành chính Nhân sự công ty cung cấp.
- Bên ngoài: Giáo trình chuyên ngành, báo cáo TMĐT, số liệu thống kê người dùng Internet từ Google, thông tin phản hồi của người dùng trên môi trường số.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra bảng hỏi: Phương pháp chọn mẫu tích lũy nhanh với quy mô $n = 50$ khách hàng (bao gồm cả người mua và người bán đã đăng ký tài khoản trên Chodocu.com) thông qua email và khảo sát trực tuyến.
- Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi định sẵn đối với $n = 5$ cán bộ, nhân viên thuộc Phòng Kinh doanh và Marketing – những người trực tiếp hoạch định, thực thi hoạt động XTTM.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Mã hóa dữ liệu khảo sát và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động xúc tiến thương mại
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về XTTM trong bối cảnh TMĐT:
- Khẳng định bản chất của XTTM là hoạt động truyền thông marketing nhằm kích thích nhu cầu, hỗ trợ khách hàng nhận biết lợi ích sản phẩm và xây dựng uy tín thương hiệu.
- Phân tích cơ chế vận hành của sàn giao dịch TMĐT và vai trò của các công cụ xúc tiến trực tuyến.
- Phân định quy trình 7 bước phát triển hoạt động XTTM trong doanh nghiệp: (1) Xác định đối tượng nhận tin; (2) Xác định mục tiêu XTTM; (3) Xác định ngân sách XTTM (theo mục tiêu nhiệm vụ, theo tỷ lệ phần trăm doanh số, ngang bằng cạnh tranh, hoặc tùy theo khả năng); (4) Lựa chọn thông điệp và kênh truyền thông (kênh đại chúng và kênh cá biệt); (5) Xác định phối thức XTTM (dựa trên loại hàng hóa, chiến lược kéo - đẩy, trạng thái sẵn sàng mua của khách hàng, chu kỳ sống sản phẩm); (6) Triển khai chương trình; (7) Kiểm tra và đánh giá hiệu quả qua các chỉ tiêu định lượng (doanh thu, lợi nhuận, chi phí) và định tính (mức độ nhận biết, phản hồi khách hàng).
- Hệ thống hóa các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học) và vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, trung gian marketing, các yếu tố nguồn lực nội bộ).
CHƯƠNG 2: Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển hoạt động XTTM sản phẩm Chodocu.com của Công ty CP Công Nghệ Phần Mềm Đại Việt
Chương này đi sâu vào thực trạng tại đơn vị thực tập:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty CP Công nghệ Phần mềm Đại Việt (đại diện pháp luật: Lê Anh Tuấn; thành lập ngày 15/05/2014; trụ sở tại Tầng 19, Keangnam Hanoi Landmark Tower). Công ty áp dụng cơ cấu tổ chức kiểu ma trận với 3 khối: Kỹ thuật, Kinh doanh (gồm phòng Marketing, Kinh doanh, Chăm sóc khách hàng) và Hành chính.
- Kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần năm 2017 tăng 9,85% so với 2016; năm 2018 tăng 29,91% so với 2017. Lợi nhuận sau thuế sau 3 năm tăng trưởng 30,54%. Tỷ trọng đóng góp doanh thu của Chodocu.com trong nhóm website của công ty tăng đều qua các năm: 13,1% (2016), 19,05% (2017) và 24,5% (2018).
| Chỉ tiêu tài chính / Tỷ trọng |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần (%) |
- |
+9,85% |
+29,91% |
| Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (sau 3 năm) |
- |
- |
+30,54% |
| Tỷ trọng doanh thu Chodocu.com / Tổng doanh thu website (%) |
13,10% |
19,05% |
24,50% |
- Thực trạng triển khai phối thức XTTM cho Chodocu.com:
- Xác định đối tượng nhận tin và mục tiêu: Phỏng vấn 5 chuyên gia cho thấy 100% (5/5) xác định mục tiêu là tìm kiếm khách hàng mới và giữ chân khách cũ; 100% (5/5) hướng tới nâng cao doanh số; 60% (3/5) nhằm tăng nhận diện thương hiệu; 40% (2/5) nhằm tạo dựng lòng tin. 60% khách hàng biết đến website qua Internet.
- Xác định ngân sách: Công ty áp dụng phương pháp xác định ngân sách tùy theo khả năng, lập theo từng năm. Năm 2018, tổng ngân sách cho Chodocu.com đạt 483,98 triệu đồng (tăng 20,81%), trong đó Marketing trực tiếp chiếm 178,97 triệu đồng (15,8% cơ cấu phân bổ).
- Thông điệp và kênh truyền thông: Sử dụng slogan chính "Mọi thứ về đồ cũ" và thông điệp giai đoạn đầu "Chodocu.com - website mua bán đồ cũ lý tưởng". Khảo sát cho thấy 80% khách hàng đánh giá câu slogan ở mức "bình thường". Kênh tiếp cận thông điệp chính là chào hàng qua email/điện thoại (60%) và Internet (20%).
- Thực trạng các công cụ:
- Quảng cáo: Tập trung đặt banner trên hệ thống nội bộ (batdongsan.vn, oto.vn), fanpage Facebook Đại Việt Group và báo điện tử (Baomoi.com). Đánh giá của khách hàng: 60% bình thường, 20% nhàm chán, 10% rất nhàm chán, chỉ 8% hấp dẫn và 2% rất hấp dẫn. Công ty chưa từng quảng cáo trên truyền hình.
- PR: Thực hiện các hoạt động xã hội cấp công ty ("Đại Việt cùng em đến trường" - 70% khách hàng nhận biết; "Đại Việt hành trình đỏ"; "Vầng trăng yêu thương"). 60% khách hàng đánh giá hoạt động PR hấp dẫn, nhưng công ty chưa có chương trình PR riêng cho nhãn hiệu Chodocu.com.
- Xúc tiến bán: Hướng vào người bán với chính sách chiết khấu mua gói tin theo tuần (364.000 đồng), nửa tháng (780.000 đồng). 70% người bán ưa thích hình thức chiết khấu theo số lượng gói dịch vụ.
- Marketing trực tiếp kết hợp bán hàng cá nhân: Đóng vai trò trụ cột. Khảo sát đội ngũ tư vấn: 70% đánh giá hiệu quả, 20% bình thường, 10% yếu. Về sức hấp dẫn của chương trình: 60% hấp dẫn, 10% rất hấp dẫn, 20% bình thường, 2% nhàm chán.
- Đánh giá chung:
- Thành công: Doanh thu sản phẩm tăng trưởng đều, ngân sách được mở rộng, Marketing trực tiếp phát huy tác dụng tốt, ứng dụng công nghệ lọc tin rác và tự định giá hiệu quả.
- Hạn chế: Đối tượng nhận tin chưa phân hóa theo vùng miền; ngân sách không ổn định do phụ thuộc phương pháp tùy khả năng; thông điệp quảng cáo chưa tạo ấn tượng sâu; thiếu vắng hoạt động PR riêng cho sản phẩm; công tác kiểm tra, đánh giá chưa được tổ chức khoa học, định kỳ.
CHƯƠNG 3: Đề xuất giải pháp phát triển hoạt động XTTM sản phẩm Chodocu.com của công ty
- Dự báo triển vọng: Tốc độ tăng trưởng người dùng mua sắm trực tuyến đạt 3,2 triệu người mới mỗi năm tại Việt Nam (theo ước tính của Google); nhóm khách hàng tiềm năng đồ cũ tập trung ở độ tuổi 12–35 (học sinh, sinh viên, công nhân).
- Mục tiêu phát triển: Tăng doanh thu Chodocu.com lên 20%/năm; nâng mức độ nhận diện thương hiệu Chodocu.com lên 80% đối với khách hàng mới trên phạm vi toàn quốc.
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Đề xuất chọn đối tượng nhận tin: Phân đoạn cụ thể theo khu vực địa lý (mở rộng ngoài Hà Nội sang các tỉnh miền Trung và miền Nam) và phân loại rõ hành vi giữa nhóm người bán chuyên nghiệp với người bán cá nhân thanh lý đồ cũ.
- Hoàn thiện mục tiêu và ngân sách: Chuyển đổi phương pháp xác định ngân sách từ "tùy khả năng" sang "căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ" để đảm bảo tính chủ động, ổn định nguồn lực dài hạn.
- Đổi mới thông điệp và kênh truyền thông: Làm mới hình thức thể hiện của slogan; đa dạng hóa kênh truyền thông số, đẩy mạnh tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và xây dựng nội dung tương tác trên mạng xã hội.
- Phát triển đồng bộ phối thức XTTM: Tăng cường quảng cáo trực tuyến đa kênh; triển khai các chiến dịch PR độc lập cho thương hiệu Chodocu.com; hoàn thiện các gói ưu đãi xúc tiến bán linh hoạt; nâng cao kỹ năng tư vấn và quy trình giám sát đội ngũ marketing trực tiếp/telesales.
- Kiến nghị:
- Với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về an ninh mạng, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong giao dịch TMĐT và kiểm soát gian lận trực tuyến.
- Với ban lãnh đạo công ty: Đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ, trang thiết bị làm việc, phê duyệt kế hoạch ngân sách XTTM trung hạn và tổ chức đào tạo chuyên môn định kỳ cho nhân sự.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Tác giả đã lượng hóa thực trạng hoạt động XTTM của sàn TMĐT Chodocu.com qua số liệu khảo sát thực tế và báo cáo tài chính nội bộ:
| Nội dung khảo sát / Đánh giá |
Dữ liệu thực tế từ văn bản |
| Nhận biết qua Internet |
60% khách hàng biết tới website Chodocu.com qua Internet |
| Đánh giá slogan "Mọi thứ về đồ cũ" |
80% khách hàng đánh giá ở mức bình thường |
| Kênh tiếp nhận thông điệp xúc tiến |
60% qua email/điện thoại; 20% qua Internet |
| Đánh giá nội dung quảng cáo |
60% bình thường; 20% nhàm chán; 10% rất nhàm chán; 8% hấp dẫn; 2% rất hấp dẫn |
| Nhận biết chương trình PR cộng đồng |
70% nhận biết chương trình "Đại Việt cùng em đến trường" |
| Đánh giá đội ngũ nhân viên bán hàng |
70% đánh giá hiệu quả; 20% bình thường; 10% yếu |
| Sự ưa thích hình thức xúc tiến bán |
70% người bán thích chiết khấu theo số lượng gói dịch vụ |
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp bao quát từ việc xác định lại đối tượng nhận tin, đổi mới phương pháp lập ngân sách theo mục tiêu - nhiệm vụ, đến điều chỉnh phối thức XTTM (quảng cáo số, SEO, PR thương hiệu riêng, tối ưu hóa telesales) và các kiến nghị chính sách.
- Đóng góp so với các công trình trước tại Trường Đại học Thương Mại:
- So với đề tài của Nguyễn Thị Quỳnh (2015) về dịch vụ tư vấn cho thuê văn phòng (giải pháp còn thiếu tính dài hạn), đề tài này đã xây dựng phương hướng xúc tiến gắn với lộ trình phát triển 3 năm (đến năm 2021) cho sản phẩm công nghệ.
- So với đề tài của Bùi Đăng Kiên (2016) về luyện thi IELTS và Nguyễn Thị Lan Hương (2018) về du lịch lữ hành (kiến nghị lên Nhà nước và công ty còn sơ sài), khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hương là công trình đầu tiên tại trường nghiên cứu chuyên sâu về sản phẩm sàn giao dịch TMĐT đồ cũ Chodocu.com của Đại Việt Software, đồng thời cụ thể hóa hệ thống kiến nghị pháp lý và quản trị nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn khiêm tốn ($n = 50$ khách hàng và $n = 5$ cán bộ kinh doanh), sử dụng phương pháp chọn mẫu tích lũy nhanh nên tính đại diện cho toàn bộ người dùng TMĐT trên cả nước chưa cao.
- Phạm vi không gian nghiên cứu thực tế chủ yếu tập trung tại địa bàn Hà Nội và khu vực phía Bắc, chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm hành vi của người tiêu dùng tại thị trường miền Nam và miền Trung.
- Các dữ liệu chi tiết về chi phí cho từng chương trình xúc tiến nhỏ lẻ chưa được tách biệt hoàn toàn trong hệ thống kế toán nội bộ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô điều tra mẫu lớn trên toàn quốc với phương pháp chọn mẫu phân tầng nhằm đánh giá sự khác biệt trong hành vi tiếp nhận thông điệp giữa các vùng miền.
- Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả đo lường chuyển đổi (ROI, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng) của từng kênh digital marketing chuyên biệt (Google Ads, Facebook Ads, Affiliate) đối với sản phẩm sàn TMĐT C2C.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Marketing, Marketing thương mại, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh; học viên và nghiên cứu sinh thực hiện đề tài về truyền thông/xúc tiến bán cho các nền tảng trực tuyến.
- Nội dung có giá trị ứng dụng:
- Quy trình vận dụng lý thuyết Marketing thương mại của GS.TS Nguyễn Bách Khoa vào thực tiễn phân tích một sản phẩm số/sàn giao dịch TMĐT.
- Phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát kết hợp giữa đối tượng người mua (buyer) và người bán (seller) trong mô hình sàn C2C.
- Bộ số liệu thực tế về phân bổ ngân sách xúc tiến và tỷ trọng đóng góp doanh thu của một sản phẩm TMĐT giai đoạn 2016–2018.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả lựa chọn khung lý thuyết xúc tiến thương mại của ai làm cơ sở chính và vì sao?
Tác giả lựa chọn lý thuyết Xúc tiến thương mại trong Giáo trình Marketing thương mại của GS.TS Nguyễn Bách Khoa (2009) thay vì lý thuyết của Philip Kotler (2008). Lý do là mô hình của GS.TS Nguyễn Bách Khoa phân định rõ ràng các bước thực hiện gắn liền với đặc thù của doanh nghiệp thương mại tại Việt Nam, mang tính ứng dụng cao hơn cho đề tài.
2. Tình hình tăng trưởng doanh thu của Chodocu.com trong giai đoạn 2016–2018 diễn ra như thế nào?
Doanh thu từ Chodocu.com duy trì mức tăng trưởng ổn định trong tổng doanh thu các website của Công ty Đại Việt: chiếm tỷ lệ 13,1% năm 2016, tăng lên 19,05% năm 2017 và đạt 24,5% năm 2018.
3. Công ty Đại Việt xác định ngân sách xúc tiến thương mại cho Chodocu.com theo phương pháp nào và có hạn chế gì?
Công ty áp dụng phương pháp xác định ngân sách tùy theo khả năng, xây dựng vào đầu mỗi năm sau khi tổng kết tài chính. Hạn chế của phương pháp này là nguồn ngân quỹ không ổn định, gây khó khăn cho việc hoạch định chiến lược dài hạn và dễ bỏ lỡ các cơ hội thị trường.
4. Kết quả khảo sát ý kiến khách hàng về thông điệp và quảng cáo của Chodocu.com cho thấy điều gì?
Có 80% khách hàng cảm thấy slogan "Mọi thứ về đồ cũ" ở mức bình thường. Đối với hoạt động quảng cáo, 60% đánh giá bình thường, 20% thấy nhàm chán, 10% rất nhàm chán, chỉ 8% thấy hấp dẫn và 2% rất hấp dẫn, cho thấy nội dung truyền thông chưa tạo được sự đột phá để thu hút người dùng.
5. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thiết kế ra sao?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu tích lũy nhanh để khảo sát $n = 50$ khách hàng (gồm cả người mua và người bán) qua bảng hỏi trắc nghiệm gửi bằng email/online, kết hợp phỏng vấn sâu $n = 5$ cán bộ nhân viên phòng kinh doanh thông qua bảng câu hỏi trực tiếp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa lý luận XTTM và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông của sàn TMĐT Chodocu.com giai đoạn 2016–2018. Bằng các dữ liệu khảo sát sơ cấp và thứ cấp cụ thể, công trình đã chỉ rõ ưu điểm trong công tác marketing trực tiếp cũng như những tồn tại về ngân sách, thông điệp và hoạt động PR sản phẩm. Hệ thống giải pháp được đề xuất đến năm 2021 mang tính thực tiễn, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị marketing trong lĩnh vực thương mại điện tử C2C.