Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong xã hội hiện đại, nhu cầu chăm sóc sức khỏe và cải thiện sắc đẹp ngày càng gia tăng ở cả hai giới. Những tác động bất lợi từ khí hậu, môi trường sống và áp lực công việc khiến người tiêu dùng tìm đến dịch vụ spa như một giải pháp giảm căng thẳng và phục hồi thể chất. Dẫn chứng từ các nghiên cứu quốc tế cho thấy kinh doanh spa là một ngành mang lại doanh thu lớn; điển hình tại Mỹ năm 2006, spa đạt 9,4 tỷ USD lợi nhuận, xếp thứ tư trong số các ngành kinh doanh sinh lợi cao nhất (Chris McBeath, 2007).

Tại Việt Nam, khảo sát của công ty W&S (tháng 8/2012) trên 261 phụ nữ văn phòng chỉ ra 100% người được hỏi có nhu cầu làm đẹp tại spa (so với 69,7% tự chăm sóc tại nhà), trong đó 34,1% duy trì tần suất đi spa 1 lần/tuần. Thị trường chứng kiến sự phát triển nhanh chóng với khoảng 6.700 cơ sở spa được thành lập, vượt qua con số dự báo 5.000 cơ sở trước năm 2020. Sự bùng nổ này tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). Do dịch vụ spa có tính vô hình và trải nghiệm cao, việc tìm hiểu các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn của người tiêu dùng và vai trò cầu nối của kênh truyền miệng điện tử (eWOM) trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở kinh doanh dịch vụ làm đẹp.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là nhận diện và đo lường các yếu tố tác động đến hành vi quyết định lựa chọn dịch vụ spa của khách hàng tại TP.HCM, qua đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao tỷ lệ lựa chọn của khách hàng.

Các mục tiêu chi tiết gồm:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi quyết định lựa chọn dịch vụ spa tại TP.HCM.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến hành vi quyết định lựa chọn dịch vụ spa tại TP.HCM.
  3. Đánh giá vai trò trung gian của yếu tố truyền miệng điện tử (eWOM) đến quyết định lựa chọn dịch vụ spa của khách hàng tại TP.HCM.
  4. Đề xuất những chiến lược kinh doanh hoặc sản phẩm/dịch vụ mới nhằm gia tăng quyết định lựa chọn của khách hàng tại các spa ở TP.HCM.

Nghiên cứu giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định chọn lựa dịch vụ spa của khách hàng tại TP.HCM?
  • Các yếu tố có ảnh hưởng như thế nào tới quyết định lựa chọn dịch vụ spa của khách hàng tại TP.HCM?
  • Yếu tố truyền miệng điện tử đóng vai trò trung gian như thế nào đối với sự ảnh hưởng của các yếu tố tới quyết định lựa chọn dịch vụ spa của khách hàng tại TP.HCM?
  • Các hàm ý quản trị nào cần đề xuất cho các chủ kinh doanh nhằm xây dựng chiến lược tiếp thị phù hợp để gia tăng quyết định lựa chọn của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hành vi quyết định lựa chọn dịch vụ spa tại TP.HCM và vai trò trung gian của truyền miệng điện tử.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng các liệu trình chăm sóc bản thân tại các cơ sở spa trên địa bàn TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai trong 5 tháng, từ tháng 01/2021 đến hết tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu tích hợp 3 mô hình lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và tiếp thị dịch vụ:

  1. Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2001, 2009): Giải thích cách thức các yếu tố tiếp thị hỗn hợp và kích thích môi trường tác động vào "hộp đen ý thức" của người tiêu dùng để tạo ra phản ứng mua sắm qua quy trình 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua.
  2. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan từ nhóm tham khảo xã hội.
  3. Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung thành tố kiểm soát hành vi nhận thức (Perceived Behavioral Control) vào mô hình TRA nhằm phản ánh mức độ thuận lợi hay khó khăn khi thực hiện hành vi.

Khóa luận kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành làm đẹp của Chutima & Klaysung (2016), Al-Hashimi và cộng sự (2019), Sook-Fern và cộng sự (2020), Lê Thị Thúy Trinh (2009) để xác định 4 nhóm biến độc lập:

  • Năng lực phục vụ (Parasuraman và cộng sự, 1988): Trình độ chuyên môn, tác phong, sự sẵn sàng và thái độ phục vụ của nhân viên.
  • Hình ảnh thương hiệu (Keller, 2001; Kotler & Armstrong, 2018): Tập hợp các liên tưởng, sự an tâm và niềm tin của người dùng đối với thương hiệu spa.
  • Sự hữu hình (Cronin & Taylor, 1992, 1995): Cơ sở vật chất, trang thiết bị máy móc kỹ thuật, không gian và trang phục nhân viên.
  • Giá cả (Pomering và cộng sự, 2011; Yaman và cộng sự, 2012): Mức chi phí dịch vụ, tính hợp lý và các chính sách ưu đãi so với giá trị nhận được.
  • Biến trung gian - Truyền miệng điện tử (eWOM) (Hennig-Thurau, 2004; Litvin và cộng sự, 2008): Các phản hồi, chia sẻ, đánh giá trực tuyến của người tiêu dùng trên môi trường Internet.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Quy trình nghiên cứu được triển khai theo 2 giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Xây dựng thang đo nháp từ lý thuyết và nghiên cứu tiền nhiệm; tham vấn ý kiến chuyên gia học thuật; thử nghiệm phỏng vấn thử 15 khách hàng đã sử dụng dịch vụ spa tại TP.HCM nhằm điều chỉnh câu chữ, độ rõ ràng của bảng hỏi.
  • Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi cấu trúc gồm 25 biến quan sát cho các khái niệm nghiên cứu (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) cùng các thang đo định danh về nhân khẩu học.
  • Kích thước mẫu và thu thập dữ liệu: Thu thập qua hình thức phát phiếu trực tiếp và biểu mẫu trực tuyến (Google Form). Tổng số mẫu hợp lệ đưa vào xử lý là $n = 355$.

Phương pháp xử lý dữ liệu

Dữ liệu khảo sát được làm sạch và xử lý bằng các công cụ thống kê trên phần mềm SPSS 20.0 và AMOS:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thói quen tiêu dùng.
  • Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
  • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA) để kiểm tra độ giá trị hội tụ, độ giá trị phân biệt và độ phù hợp của mô hình.
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định các giả thuyết tác động trực tiếp và gián tiếp.
  • Kiểm định độ tin cậy của ước lượng mô hình bằng kỹ thuật Bootstrap.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Chương mở đầu phân tích bối cảnh phát triển của ngành chăm sóc sắc đẹp và thực trạng bùng nổ dịch vụ spa tại TP.HCM. Tác giả chỉ ra tính cần thiết của việc thấu hiểu tâm lý khách hàng khi đứng trước quá nhiều lựa chọn dịch vụ. Chương 1 làm rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu chi tiết, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và giới hạn phạm vi nghiên cứu (thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021 tại TP.HCM). Cuối chương, tác giả khái quát ý nghĩa học thuật trong việc bổ sung biến trung gian eWOM vào mô hình quyết định mua, ý nghĩa thực tiễn cho các chủ cơ sở spa và kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết về hành vi tiêu dùng, 4 kiểu hành vi mua sắm (phức tạp, tìm kiếm sự đa dạng, theo thói quen, thỏa hiệp), định nghĩa và 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ (vô hình, không thể tách rời, hay thay đổi, dễ bị phá vỡ). Tác giả trình bày chi tiết về nguồn gốc thuật ngữ SPA (Sanitas Per Aqua), định nghĩa của Hiệp hội Spa Quốc tế và 4 mô hình spa phổ biến: Day Spa, Destination Spa, Resort & Hotel Spa, Spa y tế.

Tiếp đó, chương phân tích sâu 3 mô hình lý thuyết nền (Mô hình Kotler, thuyết TRA, thuyết TPB), làm rõ khái niệm tiếp thị truyền miệng (WOMM) và truyền miệng điện tử (eWOM) cùng 5 thành phần cấu thành (lời phát biểu, người gửi, đối tượng, người nhận, môi trường Internet). Dựa trên tổng thuật 4 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu và 2 công trình về vai trò eWOM của Erkan & Evans (2016) và Fan & Miao (2012), tác giả thiết lập mô hình khái niệm gồm 4 yếu tố tiền đề tác động đến eWOM và eWOM tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ.

Giả thuyết Nội dung giả thuyết đề xuất
H1 Năng lực phục vụ có tác động dương (+) đến hành vi truyền miệng điện tử của khách hàng đối với ngành Spa tại TP.HCM
H2 Yếu tố thương hiệu có tác động dương (+) đến hành vi truyền miệng điện tử của khách hàng đối với dịch vụ Spa tại TP.HCM
H3 Yếu tố hữu hình có tác động dương (+) đến hành vi truyền miệng điện tử của khách hàng đối với dịch vụ Spa tại TP.HCM
H4 Giá cả có tác động dương (+) đến hành vi truyền miệng điện tử của khách hàng đối với ngành Spa tại TP.HCM
H5 Truyền miệng điện tử (eWOM) ảnh hưởng tích cực (+) tới hành vi quyết định lựa chọn dịch vụ Spa tại TP.HCM

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa tiến trình nghiên cứu từ xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, xây dựng thang đo nháp, thảo luận chuyên gia, hiệu chỉnh qua khảo sát thử 15 khách hàng đến ban hành thang đo chính thức gồm 25 biến quan sát:

  • Năng lực phục vụ (NLPV): 5 biến quan sát (NLPV1 đến NLPV5), kế thừa từ Parasuraman và cộng sự (1985), Sultana & Das (2016), Choi (2020), Park (2007).
  • Thương hiệu (TH): 4 biến quan sát (TH1 đến TH4), kế thừa từ Keller (2001), Cho, Rhee & Kim (2014).
  • Sự hữu hình, Giá cả, Truyền miệng điện tử và Quyết định mua: Các biến quan sát được mã hóa tương ứng.

Chương này cũng thiết lập phương pháp chọn mẫu phi xác suất (khảo sát trực tiếp và online), quy định cỡ mẫu tối thiểu và mô tả các bước phân tích thống kê: kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích EFA, kiểm định mô hình đo lường CFA, mô hình cấu trúc SEM và kỹ thuật kiểm định lặp Bootstrap.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 trình bày kết quả phân tích số liệu từ 355 mẫu khảo sát:

  • Thống kê mô tả nhân khẩu học: Phân tích chi tiết cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, khu vực sinh sống, kênh tiếp cận quảng cáo, tần suất đi spa và đối tượng đi cùng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha): Tất cả các thang đo thành phần (Năng lực phục vụ, Thương hiệu, Sự hữu hình, Giá cả, eWOM, Quyết định mua) đều đạt tiêu chuẩn về hệ số tin cậy và hệ số tương quan biến - tổng.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Các biến quan sát hội tụ vào đúng các cấu trúc khái niệm định trước, giá trị KMO, kiểm định Bartlett và phương sai trích đều đạt yêu cầu thống kê.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc (SEM): Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình qua các chỉ số thống kê (CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA). Kết quả kiểm định các đường dẫn chỉ ra 4 nhân tố (Năng lực phục vụ, Thương hiệu, Sự hữu hình, Giá cả) đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến eWOM, và eWOM đóng vai trò trung gian tác động mạnh mẽ đến quyết định lựa chọn dịch vụ spa.
  • Kiểm định Bootstrap: Xác nhận các ước lượng hồi quy trong mô hình SEM có độ tin cậy cao và không bị chệch mẫu.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị

Chương tổng hợp các phát hiện chính từ kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm, chỉ ra mức độ đóng góp gián tiếp của từng yếu tố đối với hành vi lựa chọn spa thông qua eWOM. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống 5 nhóm hàm ý quản trị chi tiết cho các nhà quản lý spa tại TP.HCM và nêu rõ các hạn chế nghiên cứu cùng định hướng cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ kết quả kiểm định mô hình SEM trên mẫu 355 khách hàng tại TP.HCM, nghiên cứu đưa ra các kết luận thống kê:

  • Mô hình nghiên cứu đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực tế.
  • Các giả thuyết từ H1 đến H5 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê.
  • Cả 4 yếu tố: Năng lực phục vụ, Hình ảnh thương hiệu, Sự hữu hình và Giá cả đều tác động tích cực đến hành vi truyền miệng điện tử (eWOM).
  • Yếu tố Truyền miệng điện tử (eWOM) giữ vai trò trung gian then chốt, thúc đẩy trực tiếp và mạnh mẽ đến hành vi quyết định lựa chọn dịch vụ spa của khách hàng tại TP.HCM.

Giải pháp và kiến nghị quản trị do tác giả đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ spa:

  1. Nhóm yếu tố Năng lực phục vụ: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng; đào tạo định kỳ về kỹ năng chuyên môn và thái độ ứng xử cho kỹ thuật viên; nâng cao tốc độ giải quyết khiếu nại, phản hồi của khách hàng.
  2. Nhóm yếu tố Thương hiệu: Định vị hình ảnh spa uy tín, an toàn; xây dựng tính nhất quán trong thông điệp truyền thông; khai thác các chứng nhận chất lượng để củng cố niềm tin của khách hàng.
  3. Nhóm yếu tố Sự hữu hình: Đầu tư nâng cấp máy móc kỹ thuật và trang thiết bị trị liệu hiện đại; thiết kế không gian spa yên tĩnh, sạch sẽ, sử dụng hương liệu tự nhiên và âm nhạc thư giãn; chuẩn hóa đồng phục nhân viên.
  4. Nhóm yếu tố Giá cả: Xây dựng chính sách giá minh bạch, tương xứng với chất lượng dịch vụ; đa dạng hóa các gói dịch vụ và áp dụng chính sách ưu đãi/thẻ thành viên hợp lý để giữ chân khách hàng quen và thu hút khách mới.
  5. Nhóm yếu tố Truyền miệng điện tử (eWOM): Tối ưu hóa sự hiện diện của spa trên mạng xã hội, diễn đàn làm đẹp và Google Maps; chủ động khuyến khích khách hàng hài lòng để lại đánh giá (review) tích cực; xây dựng quy trình giám sát và xử lý khủng hoảng truyền thông trực tuyến đối với các phản hồi tiêu cực.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc tích hợp mô hình Kotler, TRA, TPB trong việc giải thích hành vi tiêu dùng dịch vụ spa tại một thị trường mới nổi; làm rõ cơ chế tác động gián tiếp của các yếu tố tiếp thị dịch vụ thông qua vai trò trung gian eWOM.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu tham khảo có căn cứ dữ liệu định lượng cho các chủ spa, nhà quản trị tiếp thị tại TP.HCM trong việc phân bổ nguồn lực và xây dựng chiến lược tiếp thị số phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng tại TP.HCM có thể bị hạn chế.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại TP.HCM trong khoảng thời gian 5 tháng (từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021), chưa so sánh được sự khác biệt giữa các vùng miền hoặc sự biến động hành vi theo thời gian dài.
  • Biến số nghiên cứu: Mô hình mới chỉ tập trung vào 4 yếu tố tiền đề (Năng lực phục vụ, Thương hiệu, Sự hữu hình, Giá cả) cùng biến trung gian eWOM; chưa bao quát các nhân tố khác như văn hóa tiêu dùng, áp lực xã hội trực tiếp (WOM truyền thống) hay yếu tố công nghệ quản lý lịch hẹn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ để tăng tính khái quát hóa cho thị trường toàn quốc.
  • Áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất hoặc kết hợp nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi sự thay đổi trong quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng.
  • Bổ sung thêm các biến số mới như rủi ro cảm nhận, cá nhân hóa dịch vụ, trải nghiệm khách hàng số (digital customer experience) để hoàn thiện khung phân tích.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành; các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình tiếp thị dịch vụ và truyền thông trực tuyến; các nhà sáng lập và quản lý vận hành cơ sở spa, thẩm mỹ viện.
  • Phần giá trị tiêu biểu: Chương 2 (Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về eWOM và mô hình hành vi dịch vụ), Bảng thang đo 25 biến quan sát tại Chương 3 (công cụ hữu ích để tái sử dụng trong các khảo sát định lượng ngành làm đẹp) và các giải pháp quản trị eWOM tại Chương 5.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?

Khóa luận tích hợp 3 mô hình lý thuyết chính: Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2001, 2009), Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), kết hợp với lý thuyết truyền miệng điện tử (eWOM) của Hennig-Thurau (2004) và Litvin và cộng sự (2008).

2. Kích thước mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Nghiên cứu thu thập và xử lý dữ liệu định lượng chính thức trên mẫu khảo sát gồm 355 khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ spa tại TP.HCM. Thời gian thu thập dữ liệu diễn ra trong 5 tháng, từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.

3. Mô hình nghiên cứu gồm những nhóm biến độc lập nào và vai trò của biến eWOM là gì?

Mô hình nghiên cứu gồm 4 nhóm biến độc lập: (1) Năng lực phục vụ, (2) Hình ảnh thương hiệu, (3) Sự hữu hình, (4) Giá cả. Biến Truyền miệng điện tử (eWOM) đóng vai trò là biến trung gian kết nối tác động của 4 yếu tố trên đến biến phụ thuộc là Hành vi quyết định lựa chọn dịch vụ spa.

4. Thang đo của nghiên cứu được thiết kế với bao nhiêu biến quan sát và theo dạng thức nào?

Thang đo chính thức gồm 25 biến quan sát, được thiết kế theo dạng thang đo khoảng Likert 5 điểm (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý"), kết hợp các câu hỏi định danh để thu thập thông tin nhân khẩu học của đối tượng khảo sát.

5. Những phương pháp phân tích thống kê nào đã được áp dụng trong khóa luận?

Tác giả đã sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và AMOS để thực hiện các phân tích: Thống kê mô tả, Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và Kiểm định ước lượng lặp Bootstrap.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Xuân An đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về các yếu tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ spa tại TP.HCM thông qua việc tích hợp các mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển và lý thuyết truyền miệng điện tử. Với cỡ mẫu 355 khách hàng và quy trình kiểm định định lượng chặt chẽ qua Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM, công trình đã chứng minh vai trò trung gian mang tính quyết định của eWOM trong việc chuyển hóa các yếu tố năng lực phục vụ, thương hiệu, sự hữu hình và giá cả thành hành vi lựa chọn thực tế. Các phát hiện và 5 nhóm hàm ý quản trị trong khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho ngành kinh doanh dịch vụ làm đẹp tại các đô thị lớn.