Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, giáo dục đại học (GDĐH) giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao và kiến tạo tri thức phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, hệ thống GDĐH đang trải qua giai đoạn chuyển đổi căn bản khi thực hiện cơ chế tự chủ theo Nghị định số 99/2019/NĐ-CP của Chính phủ. Sự thay đổi trong quy chế tuyển sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo từ năm 2015 cho phép các trường tự chủ phương thức xét tuyển, đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Theo số liệu thống kê từ hệ thống tuyển sinh của Bộ Giáo dục và Đào tạo, năm 2022 "cả nước có 941.759 thí sinh đăng ký dự thi, số lượng thí sinh đăng ký xét tuyển trên hệ thống là 642.270, số thí sinh ban đầu có đăng ký xét tuyển nhưng sau đó không đăng ký nguyện vọng trên hệ thống là trên 321.000, tương ứng hơn 34% học sinh tốt nghiệp THPT không đăng ký vào đại học, cao đẳng". Thực trạng này đặt ra bài toán sinh tồn cho các cơ sở giáo dục, đặc biệt là nhóm trường đại học (ĐH) công lập tại các địa phương.
Khu vực Bắc Trung Bộ (gồm 6 tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) là địa bàn có vị trí chiến lược nhưng điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, chịu tác động nặng nề của thiên tai và biến đổi khí hậu. Nhân lực chất lượng cao hiện là "điểm nghẽn" cản trở phát triển vùng. Đánh giá của Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã khẳng định: "Chất lượng nguồn nhân lực khu vực còn thấp, lao động qua đào tạo có cấp chứng chỉ mới đạt 22 - 23%, thuộc vùng có tỷ lệ thấp của cả nước". Trước yêu cầu cấp bách về việc nâng cao năng lực cạnh tranh tuyển sinh và đào tạo nhân lực tại chỗ, luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh của nghiên cứu sinh Lê Thị Thanh Thủy (2023) tại Học viện Khoa học xã hội với đề tài "Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường đại học công lập của sinh viên tại khu vực Bắc Trung Bộ" đã mở ra hướng tiếp cận học thuật chuyên sâu và tiên phong.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) thực tiễn và học thuật được xác định rõ: phần lớn các nghiên cứu trước đây về hành vi chọn trường (Chapman, 1981; Perna, 2006; Trần Văn Quí & Cao Hào Thi, 2009; Nguyễn Minh Hà và cộng sự, 2011) chủ yếu tập trung vào các trường ĐH tại các đô thị đặc biệt (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) hoặc chỉ khảo sát đơn lẻ một cơ sở đào tạo riêng biệt. Hoàn toàn thiếu vắng một nghiên cứu liên trường mang tính đại diện cấp vùng, phân tích hành vi của người học đối với khối trường ĐH công lập trong mối tương quan giữa năng lực quản trị tiếp thị dịch vụ giáo dục và đặc thù kinh tế - địa lý địa phương.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Khung lý thuyết và mô hình nào phù hợp để đánh giá tác động của các yếu tố đến quyết định chọn trường ĐH công lập khu vực Bắc Trung Bộ của sinh viên?
- Đặc trưng kinh tế - xã hội, người học và các trường ĐH công lập tại khu vực Bắc Trung Bộ có những điểm khác biệt gì?
- Các yếu tố nào tác động trực tiếp và gián tiếp đến ý định và quyết định chọn trường ĐH công lập khu vực Bắc Trung Bộ? Mức độ ảnh hưởng và vai trò của các biến trung gian, điều tiết ra sao?
- Những giải pháp quản trị chiến lược và kiến nghị chính sách nào có thể gia tăng khả năng thu hút sinh viên cho các trường ĐH công lập tại Bắc Trung Bộ đến năm 2030?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp có điều chỉnh giữa Thuyết Hành vi Hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), Mô hình lựa chọn trường ĐH của Chapman (1981), Thuyết Vốn con người (Human Capital Theory) và Lý thuyết Marketing Dịch vụ Giáo dục (Educational Service Marketing). Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên phạm vi 8 trường ĐH công lập tiêu biểu thuộc 6 tỉnh Bắc Trung Bộ (gồm: ĐH Hồng Đức, ĐH Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, ĐH Vinh, ĐH Sư phạm Kỹ thuật Vinh, ĐH Kinh tế Nghệ An, ĐH Hà Tĩnh, ĐH Quảng Bình, ĐH Huế) trong giai đoạn 2018 - 2022.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về hành vi lựa chọn trường ĐH của người học trên thế giới và tại Việt Nam được định hình qua bốn trường phái lý thuyết chủ đạo:
Trường phái kinh tế học cổ điển (Manski & Wise, 1983) giả định học sinh là chủ thể duy lý hoàn hảo, đưa ra quyết định dựa trên việc tối đa hóa hàm hữu dụng kỳ vọng và giảm thiểu chi phí cơ hội. Ngược lại, Thuyết Vốn con người (Becker, 1964; Schultz, 1961) tiếp cận quá trình chọn trường như một khoản đầu tư sinh lợi dài hạn: người học chấp nhận chi phí trực tiếp (học phí, sinh hoạt phí) và chi phí gián tiếp (thu nhập bị bỏ lỡ) để đổi lấy sự gia tăng năng suất lao động và mức thu nhập vượt trội sau tốt nghiệp. Trong khi đó, trường phái xã hội học (Hearn, 1991; McDonough, 1997) chỉ ra rằng nguyện vọng học tập bị chi phối mạnh mẽ bởi vốn văn hóa, tầng lớp xã hội và kỳ vọng từ "những người quan trọng" (significant others) như cha mẹ, giáo viên phổ thông. Cuối cùng, trường phái marketing giáo dục (Kotler & Fox, 1995; Ivy, 2001) xem người học là khách hàng mục tiêu của dịch vụ giáo dục đại học mang tính vô hình, không đồng nhất và không thể lưu trữ.
Giữa các trường phái tồn tại những tranh luận học thuật sâu sắc. Các nhà kinh tế học cho rằng chi phí tài chính là rào cản quyết định (Ellwood & Kane, 2000), trong khi các nhà xã hội học phản biện rằng yếu tố chuẩn chủ quan và môi trường văn hóa gia đình mới là động lực định hình lựa chọn (Perna, 2006). Hơn nữa, các mô hình tiếp thị thuần túy thường bỏ qua tính chất đa giai đoạn và sự gián đoạn giữa "ý định ban đầu" (khi làm hồ sơ) và "hành động thực tế" (khi biết điểm thi THPT).
Đặt trong bức tranh học thuật quốc tế, luận án đã so sánh đối chiếu với các công trình tiêu biểu:
- Nghiên cứu của Joseph Sia Kee Ming (2010) tại Malaysia phân tích các yếu tố cố định (vị trí, chương trình, chi phí, danh tiếng) và các nỗ lực truyền thông của cơ sở giáo dục đại học (HEIs).
- Khảo sát của Mehboob, Shah và Bhutto (2012) tại Pakistan phân định ảnh hưởng của 3 nhóm nhân tố: bên trong (năng khiếu, khát vọng), bên ngoài (khóa học, danh tiếng, chi phí) và xã hội (gia đình, bạn bè).
- Công trình của Hsuan Fu và Chia Chi (2008) tại Đài Loan nhấn mạnh 5 yếu tố then chốt khi chọn trường địa phương gồm môi trường sống quen thuộc, cơ hội việc làm tại chỗ, chương trình đào tạo, danh tiếng học thuật và chất lượng giảng viên.
- Nghiên cứu của Cosser và Du Toit (2002) tại Nam Phi và Ấn Độ chứng minh mối tương quan thuận giữa vị trí địa lý thuận tiện, học phí thấp và quyết định nhập học.
Luận án định vị khoảng trống tri thức bằng cách kiểm chứng mối quan hệ đồng thời giữa các nhóm yếu tố thuộc về cá nhân, nhóm tham khảo và nhận thức về trường đại học tác động đến biến trung gian "Ý định chọn trường" và biến phụ thuộc "Quyết định chọn trường", đồng thời đưa biến "Nhận thức về lợi thế địa phương" vào mô hình cấu trúc nhằm giải mã hành vi người học tại một vùng kinh tế đặc thù của một quốc gia đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) của Ajzen (1991) bằng việc bổ sung và tái cấu trúc các biến tiền đề phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học công lập cấp vùng. Theo mô hình TPB gốc, ý định hành vi chịu sự chi phối của ba thành tố: Thái độ đối với hành vi, Tiêu chuẩn chủ quan (Chuẩn chủ quan) và Nhận thức kiểm soát hành vi. Luận án đã cụ thể hóa và kiểm chứng mô hình cấu trúc phân cấp:
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập có hệ thống:
- H1, H2, H3a, H3b, H3c, H3d: Các yếu tố Cá nhân, Nhóm tham khảo, Nhận thức về CTĐT & Hoạt động hỗ trợ, Nhận thức về Chi phí học tập, Nhận thức về Chất lượng & Danh tiếng, và Nhận thức về Lợi thế địa phương tác động thuận chiều (+) đến Ý định chọn trường ĐH.
- H4, H5, H6a, H6b, H6c, H6d: Các yếu tố trên tác động trực tiếp và thuận chiều (+) đến Quyết định chọn trường ĐH.
- H7: Ý định chọn trường ĐH tác động thuận chiều (+) đến Quyết định chọn trường ĐH.
- H8: Tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định chọn trường theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, khu vực sinh sống, mức sinh hoạt phí).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp thành công 3 lý thuyết nền tảng: TPB (Ajzen, 1991), Mô hình chọn trường của Chapman (1981) và Lý thuyết Marketing hỗn hợp dịch vụ 7Ps (Kotler & Fox, 1995). Tính độc bản trong khung phân tích thể hiện ở khái niệm "Nhận thức về lợi thế địa phương" (Perceived Regional Advantage). Khái niệm này được định nghĩa là tập hợp các đánh giá chủ quan của người học về lợi ích kinh tế - không gian khi theo học tại trường ĐH thuộc địa bàn cư trú hoặc vùng lân cận, bao gồm: khoảng cách di chuyển ngắn, chi phí sinh hoạt thấp, môi trường văn hóa - lối sống quen thuộc và mạng lưới quan hệ xã hội hỗ trợ tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập chặt chẽ: áp dụng đối với sinh viên hệ đại học chính quy tập trung tại các trường ĐH công lập đa ngành, đa lĩnh vực thuộc vùng kinh tế Bắc Trung Bộ, không áp dụng cho các khối ngành đặc thù như nghệ thuật, quân sự, công an, y khoa chuyên biệt hoặc các chương trình liên kết quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp hậu thực chứng (post-positivism) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự khám phá (sequential mixed-methods design):
Giai đoạn định tính được triển khai thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung đối với 06 nhóm chủ thể hữu quan:
- Các nhà khoa học, chuyên gia về quản trị và marketing giáo dục.
- Cán bộ quản lý và lãnh đạo các trường ĐH công lập.
- Nhà quản lý doanh nghiệp và đại diện đơn vị sử dụng lao động.
- Sinh viên (bao gồm sinh viên đang theo học, cựu sinh viên và học sinh không chọn học ĐH trong vùng).
- Học sinh các trường THPT trên địa bàn.
- Phụ huynh học sinh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ các chuẩn mực nghiên cứu hàn lâm quốc tế:
- Chiến lược lấy mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp lấy mẫu thuận tiện có định ngạch, phân bổ đều theo 8 trường ĐH công lập tại 6 tỉnh Bắc Trung Bộ.
- Công cụ đo lường: Thang đo khoảng 5 mức độ dạng Likert (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Hệ thống biến quan sát được kế thừa từ các nghiên cứu quốc tế đã công bố và hiệu chỉnh theo kết quả phỏng vấn chuyên gia.
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (dữ liệu sơ cấp từ khảo sát và số liệu thứ cấp giai đoạn 2018 - 2021 của 8 trường ĐH), tam giác đạc phương pháp (phỏng vấn sâu + khảo sát bảng hỏi) và tam giác đạc nguồn tin (6 nhóm đối tượng khảo sát).
- Độ giá trị và độ tin cậy: Thang đo được kiểm định độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0{,}70$; tương quan biến - tổng $r_{it} \ge 0{,}30$). Kiểm định tính đơn hướng, giá trị hội tụ (Convergent Validity) thông qua hệ số tải nhân tố chuẩn hóa ($\lambda \ge 0{,}50$), độ tin cậy tổng hợp ($CR \ge 0{,}70$), phương sai trích trung bình ($AVE \ge 0{,}50$) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity) bằng tiêu chuẩn Fornell - Larcker.
Data và phân tích
- Kỹ thuật phân tích nâng cao: Sử dụng phần mềm SPSS 22 và AMOS 22 để tiến hành phân tích thống kê mô tả, kiểm định KMO và Bartlett's Test of Sphericity, phân tích nhân tố khám phá (EFA) trích xuất bằng phương pháp Principal Axis Factoring với phép xoay Promax/Varimax, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM).
- Kiểm định độ vững chắc (Robustness checks): Thực hiện kiểm định phi tham số Bootstrap với số lần lặp lại (re-samples) lớn để đánh giá tính ổn định của các ước lượng tham số mô hình cấu trúc tuyến tính, bảo đảm không bị sai lệch do phân phối dữ liệu.
- Độ phù hợp của mô hình (Goodness-of-Fit): Mô hình SEM được đánh giá thông qua các chỉ số nghiêm ngặt: Chi-square/df ($CMIN/df \le 3{,}0$), Goodness of Fit Index ($GFI \ge 0{,}90$), Comparative Fit Index ($CFI \ge 0{,}90$), Tucker-Lewis Index ($TLI \ge 0{,}90$) và Root Mean Square Error of Approximation ($RMSEA \le 0{,}08$).
- Phân tích so sánh đa nhóm: Sử dụng Independent Samples t-test và One-Way ANOVA để kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tác động của các nhân tố theo giới tính, vùng cư trú và mức chi tiêu sinh hoạt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình SEM và kiểm định giả thuyết mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
| STT |
Phát hiện thực nghiệm |
Bằng chứng thống kê & Dữ liệu mô hình |
Ý nghĩa khoa học |
| 1 |
Tác động đa giai đoạn bất đối xứng |
$p < 0{,}001$; biến trung gian Ý định chọn trường giải thích mạnh mẽ Quyết định chọn trường ($H_7$ được chấp nhận) |
Tồn tại sự phân hóa rõ nét giữa giai đoạn hình thành ý định và thời điểm ra quyết định nhập học cuối cùng. |
| 2 |
Bộ ba chi phối giai đoạn Ý định |
3 yếu tố tác động mạnh nhất: Yếu tố cá nhân ($\beta > 0$), Chi phí học tập ($\beta > 0$), Chất lượng & Danh tiếng ($\beta > 0$) với $p < 0{,}01$ |
Ở giai đoạn định hình nguyện vọng, sinh viên cân nhắc tối đa giữa sở thích nghề nghiệp bản thân và bài toán tài chính gia đình. |
| 3 |
Vai trò mang tính đột phá của Lợi thế địa phương |
Hệ số tác động của Nhận thức lợi thế địa phương đạt ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) đối với quyết định nhập học |
Người học tại Bắc Trung Bộ lựa chọn trường công lập vùng để tối ưu hóa chi phí ăn ở, môi trường sống quen thuộc và giảm áp lực kinh tế. |
| 4 |
Ảnh hưởng điều phối của Nhóm tham khảo |
Tác động của cha mẹ, thầy cô THPT có ý nghĩa ở mức $p < 0{,}01$ đến ý định, nhưng giảm tỷ trọng ở quyết định cuối cùng |
Nhóm tham khảo đóng vai trò định hướng ban đầu, nhưng sinh viên giữ quyền tự quyết dựa trên kết quả thi thực tế. |
| 5 |
Phân hóa nhân khẩu học rõ nét |
Kiểm định ANOVA ($p < 0{,}05$) chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa theo giới tính, khu vực cư trú và mức sinh hoạt phí |
Sinh viên khu vực nông thôn, miền núi nhạy cảm hơn về chi phí; nữ sinh có xu hướng ưu tiên vị trí gần nhà hơn nam sinh. |
Nghiên cứu của tác giả Lê Quang Hiếu đã chỉ ra bản chất của nhóm trường này: "Đại học địa phương là trường ĐH công lập do địa phương đề nghị thành lập, đầu tư xây dựng, cung cấp ngân sách và trực thuộc chính quyền địa phương; là cơ sở GDĐH đa cấp, đa hệ, đa ngành, đa lĩnh vực, đào tạo chủ yếu theo định hướng nghề nghiệp - ứng dụng... đáp ứng nhu cầu nhân lực tại chỗ, phục vụ sự phát triển KT - XH của địa phương và khu vực phụ cận". Phát hiện của luận án hoàn toàn tương thích với nhận định trên, khẳng định rằng sinh viên lựa chọn trường ĐH công lập Bắc Trung Bộ không chỉ vì yếu tố học thuật thuần túy mà vì sự thích ứng cao với điều kiện kinh tế gia đình và cơ hội việc làm thực tế tại địa phương.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc xác thực Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) trong lĩnh vực GDĐH tại một thị trường mới nổi. Luận án mở rộng biên độ lý thuyết khi khẳng định biến Ý định đóng vai trò trung gian một phần (partial mediator) và biến Lợi thế địa phương là một cấu phần không thể tách rời trong hàm quyết định của người tiêu dùng dịch vụ giáo dục vùng.
- Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường chuẩn hóa gồm các thang đo đã qua kiểm định CFA và SEM, có khả năng chuyển giao và ứng dụng để đánh giá hành vi tuyển sinh tại các vùng kinh tế tương tự như Tây Bắc, Tây Nguyên hoặc Đồng bằng sông Cửu Long.
- Ứng dụng thực tiễn cho quản trị đại học:
- Định vị phân khúc khách hàng mục tiêu: Các trường ĐH công lập Bắc Trung Bộ cần tập trung vào phân khúc học sinh có mức điểm thi khá - trung bình khá, gia đình có mức thu nhập trung bình và có nguyện vọng lập nghiệp tại quê hương.
- Chính sách học phí và truyền thông lợi thế chi phí: Xây dựng mức học phí linh hoạt, công khai lộ trình minh bạch; truyền thông nổi bật lợi thế tiết kiệm 40 - 50% chi phí sinh hoạt so với việc học tập tại Hà Nội hoặc TP. Hồ Chí Minh.
- Tái cấu trúc chương trình đào tạo: Mở các ngành đào tạo mang tính đặc thù vùng (năng lượng tái tạo, kinh tế biển, du lịch sinh thái, logistics Bắc Trung Bộ), chuyển hướng mạnh mẽ sang mô hình định hướng ứng dụng.
- Khuyến nghị chính sách vĩ mô:
- Đề xuất UBND các tỉnh Bắc Trung Bộ áp dụng cơ chế "đặt hàng đào tạo" bằng ngân sách địa phương cho các ngành then chốt.
- Hoàn thiện cơ chế liên kết vùng giữa 8 trường ĐH công lập nhằm chia sẻ tài nguyên học thuật, giảng viên và phòng thí nghiệm, giảm đầu tư trùng lặp gây lãng phí nguồn lực công.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận các giới hạn khoa học khách quan:
- Giới hạn về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 8 trường ĐH công lập thuộc 6 tỉnh Bắc Trung Bộ, loại trừ khối trường tư thục, các phân hiệu ĐH và các trường chuyên ngành đặc thù (y khoa, văn hóa nghệ thuật), làm giảm khả năng khái quát hóa cho toàn bộ hệ sinh thái GDĐH của vùng.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (tháng 11/2021 - 4/2022), chưa theo dõi được sự biến đổi nhận thức theo chu kỳ thời gian dài hạn (Longitudinal study).
- Hiện tượng sai lệch do tự báo cáo (Self-report bias): Dữ liệu khảo sát từ sinh viên đã nhập học có thể chịu ảnh hưởng của tâm lý hợp lý hóa quyết định (post-purchase rationalization).
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) cần tập trung vào 4 hướng:
- Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh đối chứng giữa khối trường công lập và trường tư thục tại khu vực miền Trung.
- Áp dụng phương pháp nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal research) theo dõi học sinh từ lớp 12 xuyên suốt đến khi hoàn thành năm thứ nhất đại học để đo lường biến động tâm lý chính xác.
- Tích hợp thêm các biến số mới: Mức độ số hóa trong quản trị đại học, tác động của mạng xã hội (TikTok, Facebook marketing) và ảnh hưởng của các chính sách học bổng doanh nghiệp.
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích cấu hình định tính so sánh định lượng mờ (fsQCA) để khám phá các tổ hợp điều kiện phức tạp dẫn đến hành vi chọn trường.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho các chương trình đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý giáo dục và Kinh tế phát triển tại Việt Nam; cung cấp một khung phân tích chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp nối về kinh tế giáo dục.
- Chuyển đổi quản trị cơ sở GDĐH: Giúp ban giám hiệu và phòng truyền thông - tuyển sinh của các trường ĐH công lập Bắc Trung Bộ tái cấu trúc chiến lược marketing hỗn hợp 7Ps, chuyển đổi từ phương thức tuyển sinh thụ động sang mô hình quản trị quan hệ người học (Student Relationship Management).
- Ảnh hưởng chính sách địa phương: Cung cấp luận cứ khoa học để lãnh đạo Tỉnh ủy, HĐND, UBND 6 tỉnh Bắc Trung Bộ ban hành các nghị quyết phát triển nguồn nhân lực, phân bổ chỉ tiêu ngân sách đào tạo và quy hoạch mạng lưới trường ĐH trực thuộc phù hợp với Nghị quyết 26-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển vùng Bắc Trung Bộ và duyên hải Trung Bộ.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Gián tiếp hỗ trợ hàng chục nghìn gia đình có hoàn cảnh khó khăn tại miền Trung tiếp cận nền giáo dục đại học chất lượng với chi phí hợp lý, từng bước tháo gỡ điểm nghẽn về tỷ lệ lao động qua đào tạo (hiện chỉ đạt 22 - 23%), giảm thiểu tỷ lệ thất nghiệp và hạn chế dòng chảy chất xám ra khỏi khu vực.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu: Tiếp cận một quy trình phương pháp luận mẫu mực kết hợp EFA, CFA, SEM và Bootstrap; kế thừa hệ thống thang đo được tinh chỉnh cho bối cảnh địa phương.
- Lãnh đạo và Chuyên viên Tuyển sinh các trường ĐH: Sở hữu bộ công cụ chẩn đoán các động lực thúc đẩy người học, từ đó phân bổ ngân sách chiêu thị chính xác, gia tăng tỷ lệ tuyển sinh thực tế đạt chỉ tiêu.
- Nhà hoạch định chính sách cấp Bộ và Tỉnh: Có cơ sở thực tiễn để đánh giá tác động của Luật Giáo dục đại học sửa đổi và xây dựng các chương trình trợ cấp, học bổng theo vùng địa lý.
- Học sinh THPT và Phụ huynh học sinh: Được cung cấp cái nhìn hệ thống, khách quan về giá trị đào tạo, chất lượng và lợi ích chi phí của các trường ĐH công lập trong vùng để đưa ra quyết định chọn trường đúng đắn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết nổi bật nhất là việc mở rộng Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991) thông qua việc cấu trúc hóa biến "Nhận thức về lợi thế địa phương" như một thành tố tiền đề mới, đồng thời chứng minh cấu trúc tác động hai tầng: các yếu tố tiền đề tác động trực tiếp lên "Ý định" và tiếp tục chuyển hóa thành "Quyết định" với sự can thiệp của các yếu tố hoàn cảnh tuyển sinh thực tế tại Việt Nam.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Minh Hà và cộng sự (2011) chỉ dừng ở EFA và hồi quy OLS, hoặc Le Quang Hung (2020) chỉ khảo sát đơn lẻ tại một cơ sở, luận án đã thực hiện tiếp cận đa tầng: kết hợp phỏng vấn sâu 6 nhóm đối tượng để hiệu chỉnh thang đo, áp dụng quy trình kiểm định phân tích nhân tố khẳng định (CFA) kết hợp mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên dữ liệu liên trường 8 đại học thuộc 6 tỉnh, và sử dụng kỹ thuật Bootstrap để kiểm tra tính vững chắc của các hệ số ước lượng.
3. Phát hiện nào bất ngờ nhất từ kết quả phân tích định lượng?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mặc dù yếu tố "Nhóm tham khảo" (cha mẹ, giáo viên) có ảnh hưởng rất mạnh đến sự hình thành "Ý định" ban đầu của học sinh, nhưng đến giai đoạn đưa ra "Quyết định nhập học" thực tế, tác động trực tiếp của nhóm tham khảo lại suy giảm đáng kể, nhường chỗ cho hai nhân tố chi phối mang tính thực dụng là "Chi phí học tập" và "Lợi thế địa phương" kết hợp với kết quả điểm thi thực tế.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) minh bạch không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ dàn ý phỏng vấn sâu, cấu trúc bảng câu hỏi khảo sát định lượng với danh mục biến quan sát rõ ràng, quy tắc mã hóa thang đo Likert 5 điểm, quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS 22 và AMOS 22, kèm theo các bảng ma trận xoay nhân tố EFA, bảng trọng số chuẩn hóa CFA và chỉ số kiểm định Bootstrap, cho phép các nhà nghiên cứu khác thực hiện tái lặp nguyên vẹn tại các vùng kinh tế khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm (2023 - 2033) tập trung vào: (1) Đánh giá tác động dài hạn của lộ trình tự chủ đại học toàn diện đến học phí và hành vi người học vùng nghèo; (2) Nghiên cứu sự chuyển dịch trong hành vi chọn ngành dưới tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Chuyển đổi số; (3) Xây dựng mô hình dự báo nhu cầu nhân lực liên kết giữa Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp tại hành lang kinh tế Bắc Trung Bộ.
Kết luận
- Khái quát hóa toàn diện: Hệ thống hóa và phát triển khung lý thuyết liên ngành về hành vi lựa chọn trường ĐH công lập trong bối cảnh tự chủ GDĐH tại một vùng kinh tế đặc thù.
- Khám phá biến số mới: Bổ sung và kiểm chứng thực nghiệm thành công nhân tố "Nhận thức về lợi thế địa phương", làm phong phú thêm lý thuyết marketing dịch vụ giáo dục đại học.
- Phương pháp luận chuẩn mực: Thiết lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao (CFA, SEM, Bootstrap) đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học cao.
- Hệ thống hóa thực trạng và giải pháp: Đánh giá toàn diện bức tranh tuyển sinh của 8 trường ĐH công lập Bắc Trung Bộ, đề xuất 6 nhóm giải pháp chiến lược khả thi đến năm 2030.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu so sánh liên vùng và các phân tích chuyên sâu về tác động của chính sách công đối với sự bình đẳng trong tiếp cận giáo dục đại học.
- Giá trị thực tiễn phụng sự cộng đồng: Cung cấp luận cứ khoa học sắc bén giúp các trường đại học công lập Bắc Trung Bộ nâng cao năng lực cạnh tranh, góp phần tháo gỡ "điểm nghẽn" chất lượng nhân lực và thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực Bắc Trung Bộ.