Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ review trên kênh TikTok 'Review Huế' của khách hàng F&B tại thành phố Huế" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Hồng Lan, chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của ThS. Cái Vĩnh Chi Mai.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của hình thức tiếp thị thông qua định dạng video ngắn trên các nền tảng trực tuyến. Tính đến tháng 1 năm 2025, nền tảng TikTok đã đạt mốc 1,59 tỷ người dùng toàn cầu, đứng thứ năm trong số các nền tảng mạng xã hội có lượng người dùng hoạt động hàng tháng cao nhất. Tại Việt Nam, thống kê năm 2024 ghi nhận khoảng 68 triệu người dùng TikTok, chiếm 69,4% tổng dân số, trong đó nhóm tuổi từ 18 đến 24 chiếm tỷ trọng áp đảo. Đặc thù của ngành ẩm thực và đồ uống (F&B) đòi hỏi tính trực quan cao, tác động trực tiếp vào thị giác và cảm giác của khách hàng. Trong khi các giải pháp marketing truyền thống dần bão hòa và kém hấp dẫn, các doanh nghiệp F&B ngày càng chuyển hướng sang việc hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung và kênh đánh giá trải nghiệm (review) để quảng bá sản phẩm.

Thành phố Huế là một trung tâm du lịch và văn hóa ẩm thực trọng điểm, tạo nên môi trường kinh doanh F&B sôi động nhưng có mức độ cạnh tranh gay gắt. Các cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống tại địa phương có nhu cầu cấp thiết trong việc tiếp cận khách hàng qua tiếp thị video ngắn. Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine là đơn vị sở hữu kênh TikTok "Review Huế" – kênh truyền thông sở hữu hơn 56,8 nghìn lượt theo dõi và hơn 1,2 triệu lượt thích, chuyên thực hiện các nội dung giới thiệu ẩm thực địa phương. Vấn đề nghiên cứu đặt ra cho doanh nghiệp là xác định các nhân tố chi phối quyết định và ý định hành vi của khách hàng tổ chức (các đơn vị kinh doanh F&B) khi thuê dịch vụ review, từ đó xây dựng các giải pháp nhằm duy trì và mở rộng tệp đối tác.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về tiếp thị truyền thông xã hội, dịch vụ review trên nền tảng video ngắn và các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi sử dụng dịch vụ của khách hàng tổ chức.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định hành vi của các khách hàng doanh nghiệp F&B sau khi sử dụng dịch vụ review trên kênh TikTok "Review Huế" thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, thu hút và thúc đẩy khách hàng F&B lựa chọn sử dụng dịch vụ review của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định hành vi của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ review trên kênh TikTok "Review Huế".
  • Đối tượng khảo sát: Các nhà quản lý, chủ cơ sở kinh doanh F&B tại thành phố Huế đã và đang sử dụng dịch vụ review của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine và các cơ sở đối tác F&B trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được triển khai từ tháng 01/2025 đến tháng 04/2025. Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ ngày 10/01/2024 đến 29/04/2025; số liệu đo lường hiệu suất kênh TikTok "Review Huế" được trích xuất trong giai đoạn từ ngày 01/02/2025 đến ngày 01/04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, nghiên cứu tiếp cận hành vi khách hàng tổ chức (B2B) trong lĩnh vực dịch vụ số dựa trên sự kết hợp giữa các khái niệm marketing hiện đại và hai mô hình hành vi kinh điển:

  • Mô hình Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB): Giải thích ý định và quyết định hành vi thông qua các thành tố Thái độ (Attitude), Chuẩn chủ quan (Subjective Norms) và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control).
  • Mô hình Chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM): Cung cấp các biến số về Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và Nhận thức chi phí trong quá trình áp dụng nền tảng số.
  • Lý thuyết về dịch vụ và hành vi mua của tổ chức: Tiếp cận dịch vụ với các đặc tính vô hình, không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất và không thể lưu trữ (Kotler & Armstrong, 2018; Webster & Wind, 1972). Dịch vụ review trên TikTok được phân loại thành 4 hình thức vận hành chính: Review trải nghiệm cá nhân (UGC), Review chuyên nghiệp có trả phí tài trợ (Sponsored Content), Review giáo dục cung cấp kiến thức (Educational Reviews) và Review phản biện khách quan (De-influencing).

Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, được đo lường thông qua bảng hỏi chuẩn hóa:

Mã hóa nhóm yếu tố Tên nhân tố trong mô hình nghiên cứu Nền tảng lý thuyết áp dụng
TD Thái độ đối với dịch vụ review Mô hình TPB
CQ Chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ đối tác, đối thủ, xu hướng) Mô hình TPB
NT Nhận thức kiểm soát hành vi (nguồn lực, kỹ năng, sự thuận tiện) Mô hình TPB
UT Uy tín kênh review (hình ảnh người sáng tạo, độ tin cậy) Đặc thù tiếp thị người ảnh hưởng
CP Chi phí cảm nhận (mức giá dịch vụ và tính tương xứng) Lý thuyết giá trị cảm nhận
HI Tính hữu ích cảm nhận (hiệu quả tiếp cận, thúc đẩy doanh số) Mô hình TAM
QD Quyết định sử dụng dịch vụ review (Biến phụ thuộc) Ý định và hành vi tổ chức

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình kết hợp phân tích thứ cấp và nghiên cứu định lượng sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, danh mục khách hàng giai đoạn 2021–2023 của Công ty Sunshine; dữ liệu phân tích số liệu tài khoản từ TikTok Analytics; cùng các báo cáo thị trường từ Datareportal, REVU Vietnam, VECOM.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc 2 phần (thông tin tổ chức và 24 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert).
  • Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố EFA yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (24 biến quan sát x 5 = 120 mẫu; theo tiêu chuẩn của Hair et al., 1998; Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008). Tác giả tiến hành phát ra 130 bảng hỏi (bổ sung 10 phiếu dự phòng) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất từ danh sách khách hàng doanh nghiệp do Công ty Sunshine cung cấp, thu thập qua hình thức liên hệ điện thoại kết hợp gửi phiếu khảo sát trực tuyến.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu và hành vi doanh nghiệp; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số tương quan biến tổng > 0,3 và Cronbach's Alpha > 0,6); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1, Sig. < 0,05, trích hệ số Eigenvalue > 1); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố; kiểm định phân phối chuẩn phần dư; kiểm định One-Way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene (so sánh sự khác biệt theo quy mô, hình thức kinh doanh, loại hình hoạt động, thâm niên); và kiểm định One Sample T-Test nhằm xác định mức độ đánh giá trung bình của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết liên quan đến truyền thông xã hội và hành vi mua của khách hàng tổ chức. Tác giả phân tích cấu trúc của Social Media Marketing, vai trò của định dạng video ngắn, cơ chế hoạt động của thuật toán TikTok dựa trên trí tuệ nhân tạo (phân phối thử nghiệm nội dung, cá nhân hóa trải nghiệm qua trang "Dành cho bạn", ưu tiên nội dung theo xu hướng). Hệ thống công cụ tiếp thị thuộc hệ sinh thái TikTok được làm rõ, bao gồm TikTok Ads Manager, TikTok Business Center, TikTok Creative Center, TikTok Creator Marketplace (TCM), TikTok Analytics và TikTok Shop kết hợp Seller Center, đi kèm các bộ chỉ số đo lường hiệu quả như CTR, CPC, CPM, CVR, ROAS và tỷ lệ tương tác (Engagement Rate).

Chương này cũng tổng hợp đặc điểm dịch vụ, bản chất của dịch vụ review ẩm thực, hành vi mua của khách hàng tổ chức với quy trình 8 bước theo Webster & Wind (1972). Trên cơ sở tích hợp mô hình TPB và TAM, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (TD, CQ, NT, UT, CP, HI) tác động lên Quyết định sử dụng dịch vụ (QD) với 24 biến quan sát cụ thể. Cuối chương, bối cảnh ứng dụng TikTok của các thương hiệu F&B tại Việt Nam và địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2023–2024 được tổng thuật, điểm qua sự xuất hiện của các kênh review và tài khoản tiêu biểu như @sapteahue, @otrang_gardenia.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ review trên kênh TikTok "Review Huế" của khách hàng F&B tại thành phố Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (lịch sử hoạt động gần 6 năm, cơ cấu phòng ban, kết quả kinh doanh và cơ cấu lao động giai đoạn 2021–2023) cùng việc vận hành kênh TikTok "Review Huế". Dữ liệu chuyên sâu từ TikTok Analytics trong giai đoạn từ 01/02/2025 đến 01/04/2025 phản ánh các biến động về lượt xem, mức độ tăng trưởng người theo dõi và khung giờ hoạt động cao điểm của người xem kênh.

Nội dung trọng tâm của chương là việc xử lý dữ liệu khảo sát từ 130 khách hàng F&B tại thành phố Huế thông qua phần mềm SPSS:

  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Phản ánh cơ cấu khách hàng tổ chức theo quy mô kinh doanh, loại hình dịch vụ F&B, hình thức sở hữu và thời gian hoạt động.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các nhóm thang đo (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Uy tín kênh review, Chi phí cảm nhận, Tính hữu ích cảm nhận và Quyết định sử dụng dịch vụ) đều đạt tiêu chuẩn về hệ số Cronbach's Alpha và hệ số tương quan biến tổng.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phân tích EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn các chỉ số KMO, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05) và trích xuất các nhân tố có giá trị Eigenvalue lớn hơn 1 với hệ số tải nhân tố đạt yêu cầu.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến: Xác lập phương trình hồi quy biểu diễn mối quan hệ giữa 6 nhóm biến độc lập với biến phụ thuộc Quyết định sử dụng dịch vụ. Mô hình được kiểm tra mức độ phù hợp thông qua hệ số xác định R², kiểm định ANOVA, kiểm định không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram.
  • Kiểm định One-Way ANOVA: Kiểm định Levene về tính đồng nhất của phương sai và phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt hoặc tương đồng trong quyết định sử dụng dịch vụ giữa các nhóm doanh nghiệp phân theo quy mô tổ chức, hình thức kinh doanh, loại hình kinh doanh và thời gian hoạt động.
  • Kiểm định One Sample T-Test: Xác định mức độ đánh giá và mức độ đồng ý thực tế của khách hàng tổ chức đối với từng yếu tố cấu thành chất lượng và hiệu quả của dịch vụ review.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm thu hút khách hàng F&B lựa chọn sử dụng dịch vụ review trên kênh TikTok "Review Huế" tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Dựa trên kết quả phân tích định lượng từ Chương 2, Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp can thiệp có tính ứng dụng thực tiễn dành cho Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine. Các nhóm giải pháp được tổ chức bám sát theo các nhân tố có ảnh hưởng trong mô hình:

  • Nhóm giải pháp về Thái độ: Tăng cường tính sáng tạo trong kịch bản, nâng cao chất lượng ghi hình và biên tập nhằm tạo ấn tượng tích cực cho các chủ cơ sở F&B về hình thức tiếp thị video ngắn.
  • Nhóm giải pháp về Chuẩn chủ quan: Tận dụng hiệu ứng truyền miệng tích cực, phát triển các nghiên cứu điển hình (case studies) thành công từ các đối tác trước đó để tạo dựng niềm tin cho các đơn vị kinh doanh mới trong cộng đồng F&B địa phương.
  • Nhóm giải pháp về Nhận thức kiểm soát hành vi: Chuẩn hóa và tinh gọn quy trình tiếp nhận dịch vụ, xây dựng bộ tài liệu hướng dẫn chuẩn bị trước khi quay, hỗ trợ đối tác trong khâu chuẩn bị không gian và món ăn để tối ưu hóa nguồn lực.
  • Nhóm giải pháp về Uy tín kênh review: Duy trì tính chân thực và khách quan trong các video review, xây dựng hình ảnh reviewer chuyên nghiệp, hạn chế các thông tin phóng đại gây ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu của cả kênh và nhà hàng.
  • Nhóm giải pháp về Chi phí cảm nhận: Thiết kế các gói dịch vụ đa dạng phù hợp với từng quy mô quán (từ quán ăn nhỏ lẻ đến nhà hàng lớn), công khai chính sách giá minh bạch và xây dựng các chương trình chiết khấu hợp lý.
  • Nhóm giải pháp về Tính hữu ích cảm nhận: Cung cấp báo cáo đo lường hiệu quả cụ thể sau khi đăng tải video (lượt tiếp cận, tương tác, khung giờ thịnh hành), hỗ trợ gắn thẻ định vị địa điểm (location tag) để trực tiếp dẫn lưu khách hàng đến cơ sở F&B.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu của khóa luận cung cấp các đóng góp cụ thể về mặt khoa học quản trị và thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa mô hình đo lường chuyên biệt cho phân khúc B2B trên mạng xã hội: Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình nghiên cứu kết hợp giữa TPB và TAM trong bối cảnh hành vi mua của khách hàng tổ chức đối với dịch vụ truyền thông số địa phương, với quy mô mẫu 130 đối tác F&B.
  • Phân tích hiệu suất kênh thực tế: Khóa luận trích xuất và phân tích hệ thống số liệu chính thức của kênh TikTok "Review Huế" trong giai đoạn từ ngày 01/02/2025 đến ngày 01/04/2025, cho thấy tiềm năng tiếp cận của kênh trong mảng nội dung ẩm thực đô thị tại Thừa Thiên Huế.
  • Cung cấp cơ sở thực chứng cho chiến lược kinh doanh: Các kiểm định ANOVA và T-test mang lại góc nhìn phân hóa rõ ràng về nhu cầu giữa các nhóm khách hàng có quy mô và thâm niên hoạt động khác nhau, giúp Công ty Sunshine có căn cứ điều chỉnh danh mục sản phẩm dịch vụ phù hợp với từng phân khúc đối tác.
Tiêu chí Tiếp cận nghiên cứu tiêu dùng cá nhân (B2C) Đóng góp thực tiễn của khóa luận (B2B)
Đối tượng khảo sát Người xem video, khách hàng ăn uống cá nhân Chủ cơ sở, nhà quản trị tổ chức kinh doanh F&B
Mục đích sử dụng Tìm kiếm địa điểm giải trí, tiêu dùng cá nhân Tiếp thị thương hiệu, tìm kiếm khách hàng, tăng doanh thu
Mô hình ứng dụng Đo lường ý định mua hàng thông thường Tích hợp TPB và TAM vào quyết định ký kết dịch vụ review
Căn cứ đề xuất Sở thích, cảm xúc người tiêu dùng Tối ưu hóa chi phí, uy tín kênh và tính hữu ích kinh doanh

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện đề tài:

  • Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu được giới hạn ở 130 khách hàng, sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất dựa trên danh sách đối tác của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, do đó mức độ khái quát hóa cho toàn bộ thị trường F&B tại khu vực miền Trung chưa cao.
  • Hạn chế về phạm vi địa bàn: Địa bàn khảo sát tập trung chủ yếu tại khu vực thành phố Huế, chưa mở rộng ra các thị xã, huyện lân cận hoặc các trung tâm ẩm thực lớn khác.
  • Hạn chế về nền tảng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát dịch vụ review trên nền tảng TikTok, chưa so sánh đối chiếu với các nền tảng video ngắn khác có tính năng tương đồng như Facebook Reels hoặc YouTube Shorts.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, bao quát các doanh nghiệp F&B chưa từng sử dụng dịch vụ để nghiên cứu rào cản gia nhập.
  • Nghiên cứu so sánh hiệu quả truyền thông đa nền tảng (TikTok, Facebook, Instagram, YouTube) đối với cùng một chiến dịch review ngành F&B.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động dài hạn của dịch vụ review đối với chỉ số hoàn vốn đầu tư tiếp thị (ROAS) của các cơ sở F&B.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này là nguồn tài liệu hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên: Sinh viên các ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing có thể tham khảo quy trình triển khai nghiên cứu định lượng B2B, từ bước xây dựng khung lý thuyết, mã hóa thang đo, cho đến các bước kiểm định dữ liệu trên phần mềm SPSS (EFA, hồi quy tuyến tính, ANOVA, One Sample T-Test).
  • Đối với các cơ sở kinh doanh F&B: Cung cấp cái nhìn toàn diện về bản chất của dịch vụ review video ngắn, các chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông và cách thức đánh giá tính tương xứng giữa chi phí bỏ ra với hiệu quả tiếp cận thực tế.
  • Đối với các đơn vị truyền thông và sáng tạo nội dung (Agency/Creator): Cung cấp khung giải pháp thực tế để cải thiện chất lượng dịch vụ, quy trình làm việc với khách hàng doanh nghiệp, duy trì tính trung thực và xây dựng uy tín kênh bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát trong khóa luận là bao nhiêu và được xác định dựa trên tiêu chuẩn khoa học nào?
Quy mô mẫu khảo sát chính thức của đề tài là 130 khách hàng đại diện cho các cơ sở kinh doanh F&B tại thành phố Huế. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát cho phân tích nhân tố khám phá EFA (theo Hair et al., 1998; Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008). Mô hình nghiên cứu có 24 biến quan sát, yêu cầu tối thiểu 120 mẫu, tác giả đã phát ra 130 bảng hỏi (thêm 10 bảng dự phòng sai sót) và tiến hành thu thập thuận tiện phi xác suất từ danh sách khách hàng của Công ty Sunshine.

2. Kênh TikTok "Review Huế" có các chỉ số tương tác và tiếp cận thực tế như thế nào?
Theo số liệu được trích dẫn trong văn bản, kênh TikTok "Review Huế" thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine đạt hơn 56,8 nghìn người theo dõi (followers) và hơn 1,2 triệu lượt thích (likes). Dữ liệu chuyên sâu của kênh được tác giả trích xuất qua công cụ phân tích từ ngày 01/02/2025 đến ngày 01/04/2025 để đánh giá lượt xem, độ tăng trưởng người theo dõi và thời gian hoạt động cao điểm.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố cụ thể nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng dịch vụ" (QD). Sáu nhóm biến độc lập gồm: Thái độ (TD), Chuẩn chủ quan (CQ), Nhận thức kiểm soát hành vi (NT) (kế thừa từ mô hình TPB); Tính hữu ích cảm nhận (HI) và Chi phí cảm nhận (CP) (kế thừa từ mô hình TAM và lý thuyết giá trị); cùng Uy tín kênh review (UT) (xây dựng dựa trên đặc thù tiếp thị người ảnh hưởng).

4. Dịch vụ review trên TikTok được tác giả phân loại thành những hình thức nào?
Trong Chương 1, tác giả hệ thống hóa dịch vụ review trên TikTok thành 4 hình thức chính: Review trải nghiệm cá nhân (User-Generated Content - UGC), Review chuyên nghiệp có trả phí quảng cáo (Paid Review / Sponsored Content), Review giáo dục cung cấp kiến thức (Educational Reviews) và Review phản biện khách quan (De-influencing).

5. Nghiên cứu sử dụng những kỹ thuật phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS?
Quy trình xử lý số liệu sơ cấp trên SPSS gồm: Thống kê mô tả mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha và hệ số tương quan biến tổng; Phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm tra chỉ số KMO, Bartlett, Eigenvalue và Factor loading); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá R², kiểm định ANOVA, kiểm tra đa cộng tuyến VIF và phân phối chuẩn phần dư); Phân tích phương sai One-Way ANOVA kết hợp kiểm định Levene; và Kiểm định One Sample T-Test.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hồng Lan đã giải quyết một vấn đề mang tính thời sự trong lĩnh vực tiếp thị số địa phương: nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định hành vi sử dụng dịch vụ review TikTok của khách hàng F&B tại thành phố Huế. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa hai mô hình lý thuyết TPB và TAM cùng quy trình phân tích định lượng chuẩn mực trên SPSS với mẫu khảo sát 130 đối tác, đề tài đã làm rõ vai trò của các yếu tố thái độ, uy tín, chi phí và tính hữu ích cảm nhận. Các phát hiện thực nghiệm là cơ sở trực tiếp để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cho kênh "Review Huế" thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp thị B2B trong nền kinh tế số.