Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của Internet và các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận và tương tác giữa doanh nghiệp với khách hàng. Cùng với xu hướng tiêu thụ nội dung ngắn gọn của người dùng hiện đại, định dạng video ngắn với thời lượng trung bình từ 15 đến 60 giây trở thành hình thức truyền thông trực tuyến nổi bật. Theo các dữ liệu thống kê trong tài liệu, nền tảng TikTok đã đạt hơn 5,48 tỷ lượt tải xuống toàn cầu với khoảng 34 triệu video được đăng tải mỗi ngày, sở hữu hơn 1,59 tỷ người dùng truy cập hàng tháng (xếp thứ năm thế giới về mức độ phổ biến). Tại Việt Nam, lượng người dùng TikTok đạt khoảng 40,87 triệu người (đứng thứ 6 thế giới), tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi trẻ từ 18 đến 25 tuổi. Kể từ khi tính năng TikTok Shop được triển khai tại Việt Nam vào tháng 4/2022, nền tảng này đã tích hợp giải trí và thương mại điện tử, với 71,2% người tiêu dùng mua hàng khi tình cờ nhìn thấy, 45% mua từ quảng cáo đề xuất và 39,1% chủ động tìm kiếm sản phẩm.

Trong lĩnh vực dịch vụ thực phẩm và đồ uống (F&B), người tiêu dùng có đặc thù dễ bị thu hút bởi trải nghiệm hình ảnh sinh động, âm thanh và thông tin trực quan. Dù báo cáo của Cisco chỉ ra rằng đến năm 2025 có khoảng 82% nội dung trực tuyến được truyền tải qua video và khảo sát từ Tenmax cho thấy 88% chuyên viên marketing ghi nhận video mang lại tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đầu tư (ROI) tích cực, ngành F&B vẫn đối mặt với áp lực đào thải lớn khi có đến 80% quán cà phê và cơ sở kinh doanh F&B gặp khó khăn hoặc thua lỗ trong năm đầu hoạt động.

Tại thị trường thành phố Huế, Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (Sunshine Agency) đã triển khai dịch vụ sản xuất và phân phối video ngắn TikTok cho nhiều thương hiệu F&B địa phương. Tuy nhiên, doanh nghiệp chưa có nghiên cứu chính thức để đo lường mức độ tác động thực tế của các nội dung này đến ý định mua hàng của người tiêu dùng, dẫn đến việc thiếu cơ sở khoa học để tối ưu hóa chiến lược truyền thông.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được cụ thể hóa qua 5 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Video ngắn trên TikTok ảnh hưởng như thế nào đến ý định mua hàng của người tiêu dùng?
  2. Có sự khác biệt trong ý định mua trên TikTok theo các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập) của người tiêu dùng hay không?
  3. Các yếu tố nào có mức độ ảnh hưởng đến quyết định chọn mua các sản phẩm và dịch vụ ngành F&B qua video ngắn quảng cáo trên TikTok tại TP. Huế?
  4. Mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm, dịch vụ ngành F&B qua video ngắn quảng cáo trên TikTok tại TP. Huế?
  5. Dựa vào kết quả nghiên cứu thực nghiệm, những giải pháp nào được đưa ra để nâng cao quyết định mua các sản phẩm tiêu dùng thông qua những video trên TikTok?

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích, đánh giá tác động của các yếu tố cấu thành video ngắn trên TikTok đến người tiêu dùng từ trường hợp Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, qua đó đề xuất giải pháp quản trị nâng cao hiệu quả dịch vụ. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  • Mục tiêu 1: Hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến tác động của video ngắn trên nền tảng TikTok tới ý định mua hàng của người tiêu dùng.
  • Mục tiêu 2: Đánh giá tác động của video ngắn trên nền tảng TikTok tới ý định mua hàng của người tiêu dùng trong ngành F&B tại TP. Huế.
  • Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp và định hướng quản trị nhằm nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ video ngắn trên nền tảng TikTok của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của video ngắn trên nền tảng TikTok tới người tiêu dùng trong ngành F&B.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng trong độ tuổi từ 18 đến 35 tuổi tại thành phố Huế, thường xuyên sử dụng TikTok và đã tiếp cận các video ngắn ngành F&B do Sunshine Agency sản xuất.
  • Phạm vi nội dung: Tác động của các yếu tố trong video ngắn TikTok đến ý định mua hàng ngành F&B.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 - 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi từ tháng 9/2025 đến tháng 10/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các khái niệm quy chuẩn và các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm nền tảng: Video ngắn (nội dung trực tuyến dưới 5 phút theo Xiao et al., 2019, bao gồm video có quảng cáo và không quảng cáo); nền tảng TikTok và thuật toán phân phối nội dung AI; định nghĩa Người tiêu dùng theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Việt Nam (Luật số 59/2010/QH12); khái niệm ngành F&B (kinh doanh thực phẩm và đồ uống).
  • Các mô hình lý thuyết: Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003); Thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991); Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975); kết hợp tham khảo Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là Ý định mua các sản phẩm F&B qua video ngắn trên TikTok:

Ký hiệu Giả thuyết nghiên cứu Chiều tác động giả định
H1 Sự tin cậy (TC) có tác động cùng chiều đến ý định mua Dương (+)
H2 Mức độ tương tác (MĐTT) có tác động cùng chiều đến ý định mua Dương (+)
H3 Tính thông tin (TT) có tác động cùng chiều đến ý định mua Dương (+)
H4 Tính giải trí (TGT) có tác động cùng chiều đến ý định mua Dương (+)
H5 Giá trị cảm nhận (CN) có tác động cùng chiều đến ý định mua Dương (+)
H6 Sự phiền nhiễu (PN) có tác động ngược chiều đến ý định mua Âm (-)

Thang đo được thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), kế thừa từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

Yếu tố Ký hiệu mã hóa Số biến quan sát Tác giả kế thừa thang đo
Sự tin cậy TC1 - TC4 4 Hewei (2022); Wang và cộng sự (2022)
Mức độ tương tác MĐTT1 - MĐTT3 3 Xiao và cộng sự (2019); Zhao và Wang (2020)
Tính thông tin TT1 - TT4 4 Wang và cộng sự (2022); Zhao và Wang (2022)
Tính giải trí TGT1 - TGT3 3 Tsang và cộng sự (2014); Lin và Kim (2016)
Giá trị cảm nhận CN1 - CN3 3 Zhang và cộng sự (2014); Liu và cộng sự (2019)
Sự phiền nhiễu PN1 - PN4 4 Tsang và cộng sự (2014); Lin và cộng sự (2022)

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu người tiêu dùng 18 - 35 tuổi tại Huế và phân tích tài liệu nội bộ, báo cáo chuyên ngành.
  • Nghiên cứu định lượng: Chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện kết hợp quả cầu tuyết) qua khảo sát trực tuyến. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0,5$, sai số cho phép $e = 0,06$, cho ra quy mô lý thuyết tối thiểu là 268 mẫu. Tác giả phát ra 300 bảng hỏi, thu về 224 bảng hợp lệ để đưa vào phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.
  • Các kỹ thuật xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO $\ge 0,5$, Sig. Bartlett $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố $> 0,5$); Phân tích tương quan Pearson ($r \in [-1, 1]$); Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Statista, DataReportal, Nielsen, Deloitte, báo cáo tài chính và báo cáo nhân sự nội bộ Sunshine; dữ liệu sơ cấp thu thập từ 224 khách hàng khảo sát thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về tác động của video marketing trên nền tảng TikTok đến người tiêu dùng

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về video ngắn, lịch sử phát triển từ nền tảng Vine (năm 2013 với định dạng 6 giây) đến TikTok (ra mắt năm 2016 bởi ByteDance). Tác giả phân loại video ngắn thành hai nhánh: video có chứa nội dung quảng cáo (như In-feed Ads, video tài trợ gắn link bio) và video không chứa quảng cáo (nội dung trải nghiệm tự nhiên do người dùng hoặc KOL/KOC sáng tạo). Chương này phân tích cơ chế thuật toán đề xuất AI của TikTok và đặc thù cạnh tranh khốc liệt của ngành F&B.

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích các công trình trong nước (Đinh Văn Hoàng, 2023; Trần Dương Nguyên và cộng sự, 2021; Nguyễn Thu Thủy, 2023; Tống Nga Linh và cộng sự, 2020) và công trình quốc tế (Chang và cộng sự, 2020; Dong và cộng sự, 2023). Từ các lý thuyết UTAUT, TPB và TRA, chương 1 xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6) và thiết kế hệ thống thang đo gồm 21 biến quan sát cho các nhân tố độc lập.

Đồng thời, chương 1 phản ánh thực trạng phát triển video ngắn tại Việt Nam với quy mô thương mại điện tử đạt 16 tỷ USD (The Investor, 2024). Tại thành phố Huế, hoạt động marketing kỹ thuật số có lịch sử hình thành non trẻ (5 - 7 năm trở lại đây), phần lớn doanh nghiệp F&B thuộc quy mô vừa và nhỏ, nguồn lực hạn chế nhưng đang tích cực khai thác video ngắn để quảng bá ẩm thực Cố đô.

Chương 2: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của marketing bằng video ngắn tới người tiêu dùng trong ngành F&B

Chương 2 trình bày hồ sơ thực tế của đơn vị nghiên cứu điển hình là Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (thành lập chính thức tháng 3/2018 tại 210/1/8 Phan Chu Trinh, Huế, tiền thân hoạt động từ 2016, mở chi nhánh tại Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh). Tính đến tháng 3/2024, công ty đã triển khai hơn 3.000 dự án với hơn 2.000 đối tác, sở hữu hệ thống hơn 100 kênh số (riêng tại Huế có hơn 20 fanpage và kênh truyền thông). Doanh nghiệp cung cấp 10 nhóm dịch vụ chuyên môn, hợp tác quảng bá cho các thương hiệu F&B như Texas Chicken, The Pizza Company, Cơm Niêu Sala, Nhà hàng Cuốn Huế, Củi BBQ, Jollibee, Shopee Food.

Cơ cấu nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh của Sunshine Agency giai đoạn 2022 - 2024 được tổng hợp qua số liệu kế toán:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Tổng số lao động (người) 24 34 46 +41,67 +35,29
- Lao động Nam (người) 14 22 25 +57,14 +13,65
- Lao động Nữ (người) 10 12 21 +20,00 +75,00
- Trình độ Đại học (người) 16 20 29 +25,00 +45,00
- Trình độ Cao đẳng (người) 8 14 17 +75,00 +21,43
Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (tỷ đồng) Năm 2023 (tỷ đồng) Năm 2024 (tỷ đồng) Biến động 2023/2022 (%) Biến động 2024/2023 (%)
Tổng doanh thu 1,86 2,16 2,81 +16,13 +30,09
Tổng chi phí 1,37 1,59 2,09 +16,06 +31,45
Lợi nhuận sau thuế 0,49 0,57 0,72 +16,33 +26,32

Về mặt thực nghiệm, tác giả tiến hành mô tả mẫu khảo sát gồm 224 người tiêu dùng tại TP. Huế. Số liệu được kiểm định thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho 6 nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc Ý định mua. Kết quả phản ánh chi tiết mức độ đánh giá của người tiêu dùng đối với từng thuộc tính video:

  • Sự tin cậy: Đo lường qua mức độ chuẩn xác về mẫu mã, thông tin thực tế và chất lượng món ăn được quảng bá.
  • Mức độ tương tác: Đánh giá qua hành vi thích, bình luận, chia sẻ và thảo luận thông tin F&B trên TikTok.
  • Tính thông tin: Đo lường tốc độ cập nhật địa điểm, thực đơn mới và tính đầy đủ của thông điệp.
  • Tính giải trí: Phản ánh cảm xúc vui vẻ, sự thú vị và tính hài hước của kịch bản video.
  • Giá trị cảm nhận: Đo lường sự đáp ứng kỳ vọng và mức độ tin tưởng chất lượng món ăn sau khi xem video.
  • Sự phiền nhiễu: Đánh giá phản ứng tiêu cực khi video quảng cáo xuất hiện quá dày đặc hoặc gây gián đoạn trải nghiệm người dùng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả marketing qua video ngắn trên nền tảng TikTok cho Công ty TNHH MTV Sunshine Agency

Trên cơ sở định hướng phát triển của Sunshine Agency và kết quả đo lường thực nghiệm ở chương 2, chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp ứng dụng thực tế theo 6 nhân tố nghiên cứu:

  • Nhóm giải pháp về Sự tin cậy: Chuẩn hóa quy trình kiểm duyệt thông tin món ăn, đảm bảo hình ảnh quảng cáo trùng khớp với trải nghiệm thực tế tại nhà hàng; hạn chế các chiêu thức giật tít sai lệch.
  • Nhóm giải pháp về Mức độ tương tác: Xây dựng kịch bản mở, tích hợp các câu hỏi thảo luận, minigame và tính năng bình chọn ý kiến người xem để kích thích lượt tương tác hai chiều.
  • Nhóm giải pháp về Tính thông tin: Tối ưu thời lượng video để cô đọng các dữ liệu cốt lõi (địa chỉ, mức giá, chương trình ưu đãi, hương vị đặc trưng) trong những giây đầu tiên.
  • Nhóm giải pháp về Tính giải trí: Đổi mới format nội dung, lồng ghép yếu tố hài hước nhẹ nhàng, âm nhạc xu hướng và nghệ thuật kể chuyện (storytelling) gắn với văn hóa ẩm thực Huế.
  • Nhóm giải pháp về Giá trị cảm nhận: Nhấn mạnh lợi ích thực tế của khách hàng (tiết kiệm thời gian lựa chọn, nhận ưu đãi giá trị) nhằm gia tăng cảm nhận tích cực.
  • Nhóm giải pháp giảm thiểu Sự phiền nhiễu: Điều chỉnh tần suất phân phối quảng cáo, tối ưu định dạng In-feed Ads tự nhiên, tránh chèn ép thông điệp bán hàng lộ liễu gây phản cảm cho người xem.
  • Các giải pháp khác: Đầu tư trang thiết bị chuyên dụng phục vụ quay dựng video TikTok, hoàn thiện quy trình đo lường chỉ số TikTok Studio định kỳ.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả định lượng nội bộ và khảo sát:

  • Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng ổn định trong kết quả kinh doanh của Sunshine Agency giai đoạn 2022 - 2024: Doanh thu tăng từ 1,86 tỷ đồng lên 2,81 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế tăng từ 0,49 tỷ đồng lên 0,72 tỷ đồng; quy mô nhân sự tăng từ 24 lên 46 người (lao động có trình độ đại học chiếm 63,04% vào năm 2024).
  • Bộ dữ liệu sơ cấp gồm 224 quan sát tại thị trường TP. Huế được kiểm định đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ thông qua Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên SPSS 20.
  • Nghiên cứu chứng minh thực nghiệm mô hình 6 nhân tố tác động đến ý định mua hàng F&B: 5 nhân tố tác động cùng chiều (Sự tin cậy, Mức độ tương tác, Tính thông tin, Tính giải trí, Giá trị cảm nhận) và 1 nhân tố tác động ngược chiều (Sự phiền nhiễu).

Về giải pháp đề xuất:

  • Cung cấp khung giải pháp thực thi đồng bộ cho Sunshine Agency từ khâu sản xuất nội dung, lựa chọn thông điệp đến kỹ thuật phân phối quảng cáo, giúp chuyển hóa tương tác trực tuyến (lượt xem, lượt thích) thành hành vi mua hàng thực tế tại các cơ sở F&B.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đóng góp học thuật: Bổ sung nguồn tài liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng qua video ngắn trên nền tảng TikTok tại thị trường địa phương cấp tỉnh/thành phố trực thuộc miền Trung, kết hợp các mô hình lý thuyết UTAUT, TPB và TRA vào bối cảnh ngành dịch vụ F&B.
  • Đóng góp thực tiễn: Giúp Sunshine Agency chuyển đổi phương thức đánh giá hiệu quả truyền thông từ các chỉ số bề nổi (vanity metrics) sang quản trị dựa trên dữ liệu tác động hành vi; đồng thời là tài liệu tham khảo cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành F&B tại Huế khi tiếp cận kênh tiếp thị video ngắn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (khảo sát trực tuyến qua link kết hợp giới thiệu thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng người tiêu dùng sử dụng TikTok tại Huế chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Giới hạn quy mô và địa bàn: Cỡ mẫu dừng lại ở 224 quan sát hợp lệ và chỉ tập trung vào nhóm khách hàng từ 18 đến 35 tuổi tại khu vực thành phố Huế, chưa mở rộng ra các nhóm tuổi khác hoặc các địa bàn lân cận.
  • Phạm vi ngành hàng: Đề tài khảo sát duy nhất ngành hàng dịch vụ F&B, chưa so sánh đối chiếu với các ngành hàng bán lẻ khác trên TikTok Shop như thời trang, mỹ phẩm hay đồ gia dụng.
  • Yếu tố thời gian: Nghiên cứu tiếp cận dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm (tháng 9 - 10/2025), chưa theo dõi được sự biến động trong hành vi tiêu dùng theo chuỗi thời gian dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng; nghiên cứu thêm vai trò trung gian của cảm xúc người xem, mức độ ảnh hưởng của người sáng tạo nội dung (KOL/KOC), và sự can thiệp của thuật toán cá nhân hóa TikTok đến quyết định mua sắm dài hạn.

Giá trị tham khảo

Công trình mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông số và Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu kết hợp giữa các lý thuyết hành vi (UTAUT, TPB, TRA) với bối cảnh mạng xã hội mới; tham khảo bảng câu hỏi và hệ thống thang đo 21 biến quan sát Likert 5 điểm.
  • Các doanh nghiệp dịch vụ quảng cáo (Agency) quy mô vừa và nhỏ: Kế thừa dữ liệu phân tích thực tế về quản trị nhân sự, kết quả kinh doanh và cách thức tổ chức dịch vụ sản xuất video ngắn TikTok cho khách hàng doanh nghiệp địa phương.
  • Chủ cơ sở kinh doanh F&B (nhà hàng, quán cà phê, tiệm bánh): Nắm bắt các tiêu chí người tiêu dùng quan tâm khi xem video ẩm thực (ưu tiên tính chân thực, thông tin rõ ràng và giá trị giải trí; giảm thiểu sự phiền nhiễu) để chủ động xây dựng nội dung tiếp thị hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những yếu tố nào và giả thuyết về chiều tác động ra sao? Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến Ý định mua các sản phẩm F&B qua video ngắn TikTok:

  • Sự tin cậy (TC): Giả thuyết H1 (+), tác động cùng chiều.
  • Mức độ tương tác (MĐTT): Giả thuyết H2 (+), tác động cùng chiều.
  • Tính thông tin (TT): Giả thuyết H3 (+), tác động cùng chiều.
  • Tính giải trí (TGT): Giả thuyết H4 (+), tác động cùng chiều.
  • Giá trị cảm nhận (CN): Giả thuyết H5 (+), tác động cùng chiều.
  • Sự phiền nhiễu (PN): Giả thuyết H6 (-), tác động ngược chiều.

2. Kích thước mẫu khảo sát được xác định bằng công thức nào và số lượng bảng hỏi hợp lệ thu về là bao nhiêu? Kích thước mẫu được tính theo công thức Cochran (1977) cho tổng thể lớn chưa xác định: $$n_0 = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$$ Với mức độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), $p = 0,5$, và sai số cho phép $e = 0,06$, quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu là 268 mẫu. Để dự phòng bảng hỏi lỗi, tác giả đã phát ra 300 bảng và thu về 224 bảng hỏi hợp lệ đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn để chạy phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định độ tin cậy.

3. Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh của Sunshine Agency giai đoạn 2022 - 2024 có biến động như thế nào? Trong giai đoạn 2022 - 2024, Sunshine Agency duy trì đà tăng trưởng liên tục:

  • Nhân sự: Tăng từ 24 người (2022) lên 34 người (2023) và đạt 46 người (2024). Lao động có trình độ đại học năm 2024 chiếm 63,04% (29 người).
  • Doanh thu: Đạt 1,86 tỷ đồng (2022), tăng lên 2,16 tỷ đồng (2023, tăng 16,13%) và đạt 2,81 tỷ đồng (2024, tăng 30,09%).
  • Chi phí: Tăng tương ứng từ 1,37 tỷ đồng (2022) lên 1,59 tỷ đồng (2023) và 2,09 tỷ đồng (2024).
  • Lợi nhuận sau thuế: Đạt 0,49 tỷ đồng (2022), tăng lên 0,57 tỷ đồng (2023, tăng 16,33%) và đạt 0,72 tỷ đồng (2024, tăng 26,32%).

4. Tại sao đề tài lại giới hạn đối tượng khảo sát trong độ tuổi 18 - 35 tại thành phố Huế? Nhóm tuổi 18 - 35 (học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng, người lao động trẻ) chiếm tỷ lệ người dùng TikTok cao nhất tại Việt Nam (theo thống kê của Statista và Q&Me). Đây là nhóm khách hàng năng động, có thói quen tiêu dùng F&B linh hoạt, thường xuyên tương tác với các video ẩm thực và có xu hướng trải nghiệm dịch vụ sau khi xem video review. Về mặt không gian, việc chọn TP. Huế gắn liền với địa bàn hoạt động cốt lõi của đơn vị thực tập là Sunshine Agency.

5. Thang đo của các nhân tố trong mô hình được kế thừa từ những nghiên cứu nào? Các thang đo được kế thừa và hiệu chỉnh từ các tác giả uy tín:

  • Sự tin cậy (TC): Hewei (2022); Wang và cộng sự (2022).
  • Mức độ tương tác (MĐTT): Xiao và cộng sự (2019); Zhao và Wang (2020).
  • Tính thông tin (TT): Wang và cộng sự (2022); Zhao và Wang (2022).
  • Tính giải trí (TGT): Tsang và cộng sự (2014); Lin và Kim (2016).
  • Giá trị cảm nhận (CN): Zhang và cộng sự (2014); Liu và cộng sự (2019).
  • Sự phiền nhiễu (PN): Tsang và cộng sự (2014); Lin và cộng sự (2022).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Phương Hằng đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu về tác động của video marketing ngắn trên TikTok đối với ý định mua hàng ngành F&B thông qua trường hợp thực tế tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu 224 khách hàng tại TP. Huế, đề tài đã xác thực mô hình gồm 6 yếu tố tác động (sự tin cậy, tương tác, thông tin, giải trí, giá trị cảm nhận và sự phiền nhiễu). Các số liệu tài chính, nhân sự nội bộ và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học có giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động quản trị truyền thông số của doanh nghiệp tại địa phương.