Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường kinh doanh thực phẩm và đồ uống (F&B) tại Việt Nam nói chung và Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng đang trải qua giai đoạn cạnh tranh gay gắt với sự xuất hiện đồng loạt của nhiều chuỗi đồ uống lớn. Khách hàng hiện đại không chỉ tìm đến các điểm bán cà phê và trà để giải khát thuần túy, mà còn hướng tới nhu cầu trải nghiệm không gian học tập, làm việc, giao lưu xã hội và chụp ảnh lưu niệm. Trong bức tranh chung đó, thương hiệu Phúc Long Coffee & Tea (thuộc sở hữu của Tập đoàn Masan) là một chuỗi bán lẻ đồ uống có lịch sử lâu đời và thị phần đáng kể. Tại Thành phố Thủ Đức – một đô thị trẻ, tập trung đông đảo sinh viên và lực lượng lao động tri thức – nhu cầu tiêu dùng dịch vụ ăn uống phát triển nhanh chóng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xác định rõ các động lực hành vi chi phối sự lựa chọn thương hiệu của người tiêu dùng địa phương.

Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống của tác giả Nguyễn Đặng Minh Kha được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp bài toán hành vi tiêu dùng tại địa bàn này. Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác lập bao gồm:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng về việc sử dụng các dịch vụ của thương hiệu Phúc Long Coffee & Tea tại Thành phố Thủ Đức.
  2. Đo lường tầm quan trọng và mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định tiêu dùng của khách hàng.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn giúp thương hiệu Phúc Long tối ưu hóa hoạt động vận hành, cải thiện trải nghiệm khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ trên cùng địa bàn.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thương hiệu Phúc Long Coffee & Tea. Đối tượng khảo sát thực tế là những khách hàng đang trực tiếp trải nghiệm và sử dụng dịch vụ tại chuỗi Phúc Long Coffee & Tea cũng như các chuỗi đối thủ cạnh tranh (Highlands Coffee, The Coffee House, Katinat) trên địa bàn Thành phố Thủ Đức. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung hoàn toàn tại Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian thực hiện khảo sát và thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ tháng 01/2025 đến tháng 04/2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đồ án kế thừa và tổng hợp hệ thống lý luận đa tầng về hành vi người tiêu dùng và quản trị chất lượng dịch vụ, bao gồm các mô hình nền tảng:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng và quy trình ra quyết định 5 giai đoạn theo quan điểm của Philip Kotler, Kevin Lane Keller (2012), Schiffman và Kanuk (2005), cùng Blackwell và cộng sự (2006). Mô hình giải thích "hộp đen ý thức" của người mua dưới tác động của các kích thích tiếp thị và môi trường vĩ mô qua bốn nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
  • Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), xem xét ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ cá nhân đối với sản phẩm và chuẩn mực chủ quan (ảnh hưởng từ những người xung quanh).
  • Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Icek Ajzen (1991), bổ sung thêm thành tố nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.
  • Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR) của Raymond Bauer (1960), phân tích nhận thức rủi ro của khách hàng về mặt tài chính, thời gian, tâm lý và chất lượng dịch vụ khi đưa ra quyết định tiêu dùng.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL và SERVPERF của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988), đo lường cảm nhận chất lượng dịch vụ thông qua các thành phần: độ tin cậy, khả năng đáp ứng, năng lực phục vụ, mức độ tiếp cận, tính lịch sự, thông tin giao tiếp, độ tín nhiệm và sự an toàn.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989), xem xét nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng trong các trải nghiệm dịch vụ.

Từ các lý thuyết trên, tác giả đã đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 8 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Quyết định sử dụng dịch vụ của thương hiệu Phúc Long Coffee & Tea"): (1) Chất lượng sản phẩm, (2) Giá cả, (3) Vị trí địa lý, (4) Không gian, (5) Khuyến mãi - quảng cáo, (6) Chất lượng dịch vụ, (7) Uy tín thương hiệu, và (8) Ảnh hưởng xã hội.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Hệ thống hóa y văn trong và ngoài nước, phỏng vấn thử nghiệm để hiệu chỉnh các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù kinh doanh đồ uống tại Thành phố Thủ Đức, từ đó hoàn thiện bảng khảo sát chính thức.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Mẫu nghiên cứu hợp lệ thu về đạt kích thước $N = 174$.
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật định lượng bao gồm: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan tuyến tính Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot, kiểm định liên hệ tuyến tính qua Scatterplot), cùng các kiểm định so sánh trung bình Independent Samples T-test và One-way ANOVA.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ 174 khách hàng tại Thành phố Thủ Đức; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính bán niên hợp nhất của Tập đoàn Masan, tài liệu giới thiệu hệ thống nhà máy, đồi chè Bảo Lộc, chứng chỉ ISO của Phúc Long và các công trình công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chuỗi đồ uống mở rộng nhanh tại Thành phố Thủ Đức. Tác giả tiến hành lược khảo công phu các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong nước (như nghiên cứu của Nguyễn Quốc Nghi và Bùi Văn Thịnh về xoài cát Hòa Lộc; Lý Chiêu Sa về smartphone; Trần Ngọc Mai và cộng sự về tuyển sinh đại học; Nguyễn Thị Thảo về dịch vụ truyền hình FPT; Phòng Thị Huỳnh Mai và cộng sự về dịch vụ Cảng Cần Thơ; Nguyễn Thanh Hòa Bình và cộng sự về gạo thương hiệu; Hà Minh Hiếu về chuỗi cà phê TP.HCM; Thái Lê Thanh Thảo về xúc tiến bán của The Coffee House; Phạm Hùng Cường và Nguyễn Thị Khánh Linh về quán cà phê thương hiệu Việt; Lê Thị Ánh Trang và Nguyễn Thị Lệ Hằng về cà phê Hoàng Tuấn; Đoàn Phương Trang và Nguyễn Thị Oanh về thị trường Nhật Bản) và các nghiên cứu quốc tế (Hatthawijitkul & Jarinto về cà phê coworking tại Thái Lan; Chattopadhyay, Shivani & Krishnan về Marketing Mix tại Ấn Độ; Lautiainen về nhãn hiệu cà phê; Susanty & Kenny về Starbucks và Excelso; Islam, Kalam & Fahmida về thực phẩm đông lạnh tại Bangladesh; Ahmad, Noor & Wel về nhãn hàng riêng tại Malaysia). Từ đó, chương xác định mục tiêu, đối tượng, giới hạn không gian - thời gian (01/2025 - 04/2025), sơ đồ phương pháp nghiên cứu và kế hoạch thực hiện đồ án.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày toàn diện các khái niệm cốt lõi về hành vi tiêu dùng, quá trình ra quyết định mua sắm và mô hình phản ứng hành vi của Kotler. Tác giả phân tích chi tiết bốn nhóm yếu tố tác động: văn hóa (văn hóa chung, tiểu văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (gia đình, nhóm tham khảo, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, giai đoạn chu kỳ sống, nghề nghiệp, điều kiện kinh tế, lối sống, nhân cách) và tâm lý (động cơ, cảm xúc, niềm tin, thái độ). Tiếp đó, chương phân tích sâu các mô hình lý thuyết TRA, TPB, TPR, SERVQUAL, SERVPERF và TAM, liên hệ cụ thể vào bối cảnh ngành dịch vụ đồ uống. Trên cơ sở lý luận này, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 8 biến độc lập tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ của thương hiệu Phúc Long tại Thành phố Thủ Đức.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học hai bước. Phần nghiên cứu định tính tập trung vào thiết kế thang đo mẫu, kiểm tra tính rõ ràng của ngôn ngữ và giá trị nội dung của các biến quan sát. Phần nghiên cứu định lượng xác định quy mô mẫu $N = 174$ người tiêu dùng, xây dựng cấu trúc bảng hỏi chính thức theo thang đo Likert 5 mức độ cho cả 8 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc. Chương 3 cũng nêu rõ phương thức thu thập dữ liệu khảo sát trực tiếp lẫn trực tuyến và quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS, bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, tương quan, hồi quy và các kiểm định phi tham số/tham số phục vụ phân tích sai biệt nhóm nhân khẩu học.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 là phần thực nghiệm trọng tâm của đồ án với các bước phân tích dữ liệu tuần tự:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu mẫu khảo sát theo các đặc trưng nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại của thang đo cho từng nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận các thang đo đạt chuẩn về độ tin cậy.
  • Phân tích EFA: Thực hiện trích nhân tố và xoay ma trận cho các biến độc lập (được xử lý xoay ma trận qua 5 lần kiểm tra ma trận thành phần xoay Matrix) và biến phụ thuộc, đáp ứng các tiêu chuẩn về hệ số KMO, kiểm định Bartlett's Test of Sphericity và tổng phương sai trích (Total Variance Explained).
  • Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy đa biến: Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy ($R$, $R^2$, kiểm định ANOVA mô hình hồi quy, hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta, giá trị thống kê $t$ và mức ý nghĩa Sig.). Kết quả chỉ ra 7 yếu tố có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê; biến "Ảnh hưởng xã hội" không đạt ý nghĩa thống kê nên bị loại khỏi mô hình tác động. Chất lượng sản phẩm và Chất lượng dịch vụ là hai biến có hệ số Beta cao nhất.
  • Kiểm tra vi phạm giả định: Đảm bảo không xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF ở mức an toàn), phần dư có phân phối chuẩn (thể hiện qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot), và không vi phạm giả định quan hệ tuyến tính (đồ thị phân tán Scatterplot).
  • Kiểm định khác biệt nhân khẩu học: Kiểm định Independent Samples T-test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định lựa chọn theo giới tính. Kiểm định One-way ANOVA cho thấy nghề nghiệp và mức thu nhập cũng không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa; duy nhất yếu tố độ tuổi có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với quyết định sử dụng dịch vụ Phúc Long.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị có tính định hướng cho ban điều hành thương hiệu Phúc Long tại Thành phố Thủ Đức: (1) Củng cố và phát triển các trụ cột thương hiệu (đặc biệt là hương vị và chất lượng sản phẩm nguyên bản từ đồi chè Bảo Lộc và nhà máy sản xuất); (2) Ưu tiên cải thiện trải nghiệm dịch vụ khách hàng (tối ưu hóa quy trình gọi món, nâng cao thái độ và tốc độ phục vụ của nhân viên); (3) Duy trì lợi thế cạnh tranh và mở rộng thị trường thông qua tối ưu hóa không gian quán và chính sách giá - khuyến mãi linh hoạt theo phân khúc lứa tuổi. Chương 5 kết thúc bằng việc thẳng thắn nêu ra các hạn chế nghiên cứu và định hướng cho các công trình tương lai.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng tại thị trường Thành phố Thủ Đức:

Nội dung kiểm định Kết quả phân tích trong đồ án Ý nghĩa thực tiễn / Thống kê
Quy mô mẫu khảo sát $N = 174$ khách hàng Đạt kích thước tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy đa biến trên SPSS
Số lượng biến độc lập đề xuất 8 yếu tố ban đầu Dựa trên khung lý thuyết Kotler, TRA, TPB, TPR, SERVQUAL, TAM
Kết quả phân tích hồi quy 7 yếu tố được chấp nhận; 1 yếu tố bị loại Yếu tố "Ảnh hưởng xã hội" bị loại trừ do không có ý nghĩa thống kê
Các yếu tố tác động mạnh nhất Chất lượng sản phẩm và Chất lượng dịch vụ Đóng vai trò quyết định cốt lõi chi phối lựa chọn của khách hàng
Kiểm định giả định mô hình Đạt chuẩn hồi quy tuyến tính Hệ số VIF kiểm soát tốt đa cộng tuyến; phần dư phân phối chuẩn (P-P Plot, Histogram)
Kiểm định sai biệt giới tính Independent Samples T-test: Không có khác biệt Giới tính nam và nữ có xu hướng lựa chọn thương hiệu tương đồng
Kiểm định sai biệt nghề nghiệp & thu nhập One-way ANOVA: Không có khác biệt Quyết định tiêu dùng không bị phân hóa rõ rệt bởi nghề nghiệp hay thu nhập
Kiểm định sai biệt độ tuổi One-way ANOVA: Có sự khác biệt có ý nghĩa Độ tuổi là biến nhân khẩu học duy nhất tạo nên sự khác biệt trong hành vi chọn

Đóng góp của tác giả tập trung vào các giải pháp quản trị mang tính ứng dụng thực tế:

  • Giải pháp về sản phẩm và thương hiệu: Tiếp tục phát huy thế mạnh cốt lõi về trà và cà phê đậm vị truyền thống; chuẩn hóa quy chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm dựa trên chứng nhận tiêu chuẩn ISO; truyền thông rõ nét nguồn gốc nguyên liệu sạch.
  • Giải pháp về chất lượng dịch vụ: Tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên chi nhánh (kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử, tốc độ phục vụ vào giờ cao điểm), khắc phục tình trạng khách hàng phải chờ đợi lâu.
  • Giải pháp về không gian và khuyến mãi: Thiết kế không gian quán phù hợp với nhu cầu học tập và làm việc của nhóm khách hàng trẻ tuổi tại Thủ Đức (bố trí ổ cắm điện, ánh sáng, độ ồn phù hợp); xây dựng các chương trình ưu đãi định hướng vào phân khúc độ tuổi mục tiêu thay vì giảm giá đại trà.

Về mặt học thuật, đồ án đóng góp một mô hình kiểm định thực nghiệm kết hợp giữa các lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB, TPR) và chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) được lượng hóa trực tiếp trên thị trường chuỗi đồ uống tại một đơn vị hành chính đặc thù là Thành phố Thủ Đức.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phần đánh giá của tác giả và các biên bản chấm điểm của Hội đồng phản biện (Th.S Trần Thanh Huy và ThS. Đỗ Ngọc Hảo), nghiên cứu tồn tại một số hạn chế cụ thể:

  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu $N = 174$ tuy đáp ứng ngưỡng kỹ thuật tối thiểu nhưng chưa đủ lớn để mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ cơ cấu dân cư đa dạng của Thành phố Thủ Đức.
  • Giới hạn không gian và thời gian: Địa bàn nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi Thành phố Thủ Đức; thời gian thu thập dữ liệu tương đối ngắn (từ tháng 01 đến tháng 04/2025), chưa theo dõi được các biến động tiêu dùng theo mùa hoặc chu kỳ dài hạn.
  • Độ sâu của phân tích định tính: Dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu hoặc thảo luận nhóm chưa được trình bày chi tiết trong báo cáo; đồ án chưa khai thác được góc nhìn phỏng vấn trực tiếp từ đội ngũ quản lý điều hành của Phúc Long.
  • Tính đối sánh chuỗi: Nghiên cứu chưa đi sâu đối chiếu định lượng sự khác biệt giữa Phúc Long với các chuỗi cạnh tranh trực diện như Highlands Coffee, The Coffee House hay Katinat.

Hướng mở rộng được đề xuất: Mở rộng cỡ mẫu và không gian khảo sát sang các quận trung tâm và địa bàn lân cận; kéo dài chu kỳ đo lường; tăng cường phỏng vấn chuyên gia quản lý chuỗi F&B; bổ sung nghiên cứu đối sánh thương hiệu và đánh giá thêm tác động của chuyển đổi số, công nghệ tự động hóa trong quy trình cung ứng dịch vụ F&B.


Giá trị tham khảo

Bản đồ án tốt nghiệp này là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Có thể tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu khảo sát hành vi người tiêu dùng chuỗi F&B, quy trình xây dựng thang đo Likert và các bước xử lý số liệu định lượng bài bản trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA 5 lần xoay, Hồi quy, T-test, ANOVA và kiểm tra các giả định vi phạm).
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường đồ uống Việt Nam: Kế thừa hệ thống tổng quan tài liệu phong phú với hàng loạt nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế về quyết định lựa chọn chuỗi cà phê.
  • Cấp quản lý cửa hàng và nhà hoạch định chiến lược chuỗi F&B: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm về trọng số tác động của chất lượng sản phẩm, dịch vụ và sự phân hóa theo độ tuổi để điều chỉnh chính sách phục vụ, không gian và chương trình tiếp thị tại khu vực đô thị vệ tinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên cỡ mẫu hợp lệ gồm 174 khách hàng tại Thành phố Thủ Đức. Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 01/2025 đến tháng 04/2025 bằng bảng câu hỏi trực tuyến với thang đo Likert 5 mức độ.

2. Trong 8 yếu tố giả thuyết ban đầu, yếu tố nào bị loại bỏ khỏi mô hình hồi quy chính thức?
Yếu tố "Ảnh hưởng xã hội" đã bị loại khỏi mô hình hồi quy tác động do không đạt mức ý nghĩa thống kê cần thiết. Mô hình hồi quy cuối cùng chấp nhận 7 yếu tố: Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Vị trí địa lý, Không gian, Khuyến mãi - quảng cáo, Chất lượng dịch vụ và Uy tín thương hiệu.

3. Hai yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất chi phối quyết định lựa chọn Phúc Long của khách hàng?
Qua phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng là "Chất lượng sản phẩm" và "Chất lượng dịch vụ".

4. Đặc điểm nhân khẩu học nào tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong quyết định của khách hàng?
Kiểm định One-way ANOVA cho thấy "Độ tuổi" là yếu tố nhân khẩu học duy nhất tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Các yếu tố khác như giới tính (kiểm định T-test), nghề nghiệp và mức thu nhập (kiểm định ANOVA) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa đối với quyết định chọn thương hiệu Phúc Long.

5. Đồ án được hội đồng chuyên môn đánh giá như thế nào và chỉ ra những hạn chế chính gì?
Đồ án được giảng viên hướng dẫn (Th.S Trần Thanh Huy) đánh giá loại Khá và giảng viên phản biện (ThS. Đỗ Ngọc Hảo) đánh giá loại Giỏi, đủ điều kiện bảo vệ chính thức. Các hạn chế chính được chỉ ra gồm: cỡ mẫu 174 còn khiêm tốn, địa bàn bó hẹp tại TP. Thủ Đức, thiếu phân tích định tính chuyên sâu từ các nhà quản lý Phúc Long và thiếu số liệu so sánh trực diện với các đối thủ cạnh tranh như Highlands hay The Coffee House.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đặng Minh Kha đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ khung lý luận hành vi tiêu dùng với phương pháp phân tích định lượng trên phần mềm SPSS. Kết quả nghiên cứu khẳng định chất lượng sản phẩm và chất lượng dịch vụ là hai nhân tố cốt lõi chi phối quyết định lựa chọn chuỗi Phúc Long Coffee & Tea tại Thành phố Thủ Đức, đồng thời chỉ ra sự khác biệt hành vi tiêu dùng theo nhóm tuổi. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị tham khảo học thuật rõ ràng cho sinh viên khối ngành F&B và cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho công tác quản trị kinh doanh dịch vụ ẩm thực tại các đô thị năng động.