Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp cử nhân ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống với đề tài "Động lực khi đến các quán cà phê check-in trong thế hệ trẻ Việt Nam: Một nghiên cứu phương pháp kết hợp" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Nguyễn Ngọc Bảo Ngân, Nguyễn Thị Thùy Ngân và Nguyễn Thị Minh Phương, dưới sự hướng dẫn của TS. Lương Thế Bảo tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ tháng 06/2025).
Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của mạng xã hội và tác động sâu sắc của nền tảng số đối với lối sống của giới trẻ. Dữ liệu từ Klook chỉ ra 69% người trẻ Việt Nam được truyền cảm hứng và lên kế hoạch trải nghiệm thông qua mạng xã hội. Báo cáo của Pew Research ghi nhận 90% thanh thiếu niên từ 13 đến 17 tuổi tại Hoa Kỳ sử dụng mạng xã hội; trong khi đó tại Việt Nam, nền tảng TikTok đứng thứ 6 thế giới về lượng người dùng với hơn 4 triệu tài khoản dưới 18 tuổi, chiếm tỷ trọng lớn trong nhóm đối tượng thanh thiếu niên. Song song đó, theo báo cáo thị trường ngành F&B năm 2023 của iPOS.vn, cả nước có 317.299 quán cà phê (tăng trưởng 1,26% so với năm 2022). Báo cáo của Mibrand Việt Nam cũng cho thấy quy mô thị trường chuỗi cà phê đạt giá trị 11.500 tỷ đồng vào năm 2023 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 7%, và dự báo chạm mốc 763,46 triệu USD vào năm 2029. Quán cà phê tại Việt Nam hiện không chỉ đơn thuần là nơi cung cấp thức uống mà đã chuyển dịch thành "địa điểm thứ ba" (third place) phục vụ học tập, làm việc, giao tiếp xã hội và đặc biệt là trào lưu chụp ảnh, "check-in" định vị bản sắc cá nhân trên không gian mạng.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là khám phá, phân tích các yếu tố động lực thúc đẩy thế hệ trẻ lựa chọn các quán cà phê check-in, đánh giá vai trò trung gian của thái độ cá nhân, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp F&B. Các mục đích và nhiệm vụ cụ thể được văn bản xác định như sau:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên sự liên kết đa tầng giữa các lý thuyết kinh điển về tâm lý học hành vi, động cơ tiêu dùng và chất lượng dịch vụ:
-
Các lý thuyết nền tảng về động lực và hành vi:
- Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (1943, 2013): Phân cấp 5 tầng nhu cầu (sinh lý, an toàn, xã hội, tôn trọng, tự thể hiện bản thân) để định vị hành vi check-in gắn liền với nhu cầu xã hội và tự thể hiện cá tính.
- Thuyết động cơ tâm lý của McGuire (McGuire's Psychological Motivations): Hệ thống hóa 16 nhu cầu tâm lý chia thành 4 nhóm chính gồm duy trì nhận thức (sự nhất quán, nhân quả, phân loại, tín hiệu), phát triển nhận thức (độc lập, mới lạ, mục đích, thực dụng), duy trì tình cảm (giảm căng thẳng, tự thể hiện, bảo vệ cái tôi, củng cố) và phát triển tình cảm (khẳng định bản thân, gắn kết, nhận diện, mô phỏng).
- Thuyết cảm xúc James-Lange (William James, 1884; Carl Lange, 1885): Giải thích cơ chế phản ứng sinh lý và cảm nhận vật lý từ môi trường không gian tác động đến việc hình thành trạng thái cảm xúc.
- Thuyết động cơ xã hội của Henry Murray (Murray & McAdams, 2010): 24 nhu cầu tâm lý (tham vọng, vật chất, quyền lực, tình cảm, thông tin) cùng khái niệm "áp lực môi trường" thúc đẩy hành vi tìm kiếm sự công nhận xã hội.
- Phân loại động lực mua hàng (theo VCCI, 2017): Tách bạch hai nhóm động lực chính gồm Nội lực (nhu cầu cá nhân, tâm lý - cảm xúc, thói quen tiêu dùng, nhận thức giá trị) và Ngoại lực (thể hiện bản thân, được tôn trọng, ảnh hưởng xu hướng thị trường, hành động theo đám đông).
- Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), Thuyết nhận thức rủi ro (TPR): Đóng vai trò cấu trúc hóa mối quan hệ từ niềm tin/động lực dẫn đến thái độ và từ thái độ hình thành quyết định hành vi.
- Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL và SERVPERF: Đo lường các thành phần dịch vụ cảm nhận, hữu hình và cơ sở vật chất không gian.
- Khái niệm "Địa điểm thứ ba" (The Third Place): Dựa trên nghiên cứu của Ellis (2004) và Lisa Waxman (2008), xem quán cà phê là không gian chuyển tiếp xã hội ngoài gia đình và nơi làm việc/học tập.
-
Phương pháp nghiên cứu:
Đề tài sử dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp kết hợp (mixed-method research), tích hợp cả hai hướng tiếp cận:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân (in-depth interview) với cỡ mẫu từ 10 đến 20 người trẻ trong độ tuổi 16–30 thuộc nhiều nhóm nghề nghiệp và thu nhập. Dữ liệu định tính được xử lý thông qua phương pháp Phân tích chủ đề phản thân (Reflexive Thematic Analysis - RTA) và lập ma trận tần suất từ khóa nhằm khám phá các khía cạnh động lực, điều chỉnh thang đo phù hợp với thực tiễn văn hóa check-in tại Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua khảo sát trực tuyến bằng bảng hỏi cấu trúc trên Google Forms đối với người tiêu dùng trẻ từ 18 đến 30 tuổi. Cỡ mẫu chính thức làm sạch và đưa vào phân tích đạt 349 mẫu hợp lệ.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa, phân tích mô tả bằng phần mềm SPSS và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS. Quy trình phân tích bao gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo (hệ số Cronbach's Alpha, độ tin cậy tổng hợp CR), kiểm định giá trị hội tụ (AVE), kiểm định giá trị phân biệt (tiêu chuẩn Fornell-Larcker, chỉ số HTMT), kiểm tra đa cộng tuyến (VIF inner model), đánh giá mô hình cấu trúc qua hệ số đường dẫn (Path Coefficients), hệ số xác định $R^2$, mức độ tác động $f^2$ và kiểm tra hiện tượng phương sai phương pháp chung (CMV).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường F&B Việt Nam phát triển sôi động với hơn 317.000 quán cà phê và mạng xã hội trở thành công cụ định hình phong cách sống của người trẻ. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước (Huỳnh Nguyễn Minh Thanh, 2023; Phạm Hùng Cường & Nguyễn Thị Khánh Linh, 2021; Đặng Thị Diệu Trang, 2022; Nguyễn Thị Khánh Thảo và cộng sự, 2025; Hoàng Cửu Long & Nhan Minh Nhựt, 2022) và quốc tế (Lisa Waxman, 2008; Tillmann Wagner & Thomas Rudolph, 2010; Radiansyah Harry Saputra và cộng sự, 2024). Trên cơ sở đó, chương 1 xác định rõ hệ thống 4 mục tiêu, 4 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian, phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, ý nghĩa lý luận - thực tiễn và thiết lập tiến độ thực hiện chi tiết thông qua Sơ đồ Gantt gồm 15 bước công việc trải dài từ tháng 01/2025 đến tháng 06/2025.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về động lực tiêu dùng và hành vi khách hàng trẻ đối với mô hình cà phê check-in. Tác giả phân tích chuyên sâu các học thuyết tâm lý học động cơ (Maslow, McGuire, James-Lange, Murray) và phân định ranh giới giữa động lực nội lực và ngoại lực theo khung tiếp cận của VCCI (2017). Phần tổng quan thị trường làm rõ định nghĩa thế hệ trẻ theo Điều 1 Luật Thanh niên năm 2020 cùng các khái niệm xã hội học như "Emerging Adulthood" (Arnett, 2000), lý thuyết tính thế hệ (Mannheim, 1952) và đặc điểm của Millennials, Gen Z (Twenge).
Đồng thời, chương 2 hệ thống hóa thực trạng và phân loại 8 mô hình quán cà phê check-in điển hình tại Việt Nam:
- Mô hình nhượng quyền thương hiệu;
- Mô hình cà phê bệt / container / xe bus;
- Mô hình cà phê trà chiều;
- Mô hình cà phê theo phong cách thiết kế chuyên biệt;
- Mô hình kinh doanh cà phê thiên nhiên, sân vườn;
- Mô hình kết hợp sáng tạo nghệ thuật;
- Mô hình cà phê sân thượng (rooftop);
- Mô hình kinh doanh kết hợp sản phẩm thứ ba (studio chụp ảnh, học tập, phòng chiếu phim, vẽ tranh, làm bánh, trang trí ốp lưng/vòng tay, tô tượng, chơi board game).
Dựa trên các mô hình nhận thức rủi ro (TPR), hành động hợp lý (TRA), hành vi dự định (TPB) và chất lượng dịch vụ (SERVQUAL/SERVPERF), nhóm tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất với 7 giả thuyết chính, phản ánh tác động của 6 nhân tố tiền đề (Niềm tin vào sản phẩm, Sự gắn bó, Vị trí thuận tiện, Nhóm tác động, Dịch vụ và không gian, Nhận thức rào cản) lên Thái độ của khách hàng, và từ Thái độ tác động trực tiếp đến Quyết định lựa chọn quán cà phê check-in.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn:
- Giai đoạn định tính: Triển khai phỏng vấn sâu cá nhân theo đề cương bán cấu trúc, thu thập ý kiến về động cơ chụp ảnh, yêu cầu không gian thẩm mỹ, ảnh hưởng từ bạn bè/mạng xã hội và các rào cản gặp phải (chi phí, khoảng cách, thái độ nhân viên). Dữ liệu định tính được dùng để hiệu chỉnh các biến quan sát.
- Giai đoạn định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm hai phần: thông tin nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập, tần suất đi cà phê) và hệ thống thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý) gồm 8 thang đo cụ thể:
- Thang đo Niềm tin vào sản phẩm;
- Thang đo Sự gắn bó;
- Thang đo Vị trí thuận tiện;
- Thang đo Nhóm tác động;
- Thang đo Dịch vụ và không gian;
- Thang đo Rào cản nhận thức;
- Thang đo Thái độ cá nhân;
- Thang đo Quyết định lựa chọn.
Quy trình kiểm định dữ liệu từ khảo sát sơ bộ đến khảo sát chính thức được vạch rõ với các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt trên phần mềm SPSS và SmartPLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương trình bày kết quả phân tích dữ liệu định tính và định lượng:
- Kết quả định tính: Xác nhận 5 chủ đề cốt lõi qua ma trận từ khóa: chất lượng đồ uống/sản phẩm, tính tiện lợi của vị trí, trải nghiệm thiết kế không gian - dịch vụ, áp lực xã hội từ bạn bè/KOLs và các yếu tố cản trở hành vi.
- Kết quả định lượng sơ bộ và chính thức ($n = 349$): Thống kê mô tả chỉ ra sự phân bổ đáp viên đồng đều về độ tuổi (18–30 tuổi), chủ yếu là sinh viên và người trẻ mới đi làm tại TP.HCM. Kiểm định mô hình đo lường cho thấy tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy nội tại cao (Cronbach's Alpha và CR đạt chuẩn), hệ số phương sai trích (AVE) đều vượt ngưỡng 0,5, khẳng định giá trị hội tụ tốt; các chỉ số phân biệt theo Fornell-Larcker và HTMT đều đáp ứng yêu cầu học thuật.
- Kết quả mô hình cấu trúc PLS-SEM: Đánh giá hệ số phóng đại phương sai (VIF) khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình nội (inner model). Phân tích đường dẫn (Path Coefficients) và kiểm định Bootstrap xác nhận các nhân tố: Niềm tin vào sản phẩm, Sự gắn bó, Nhóm tác động, Dịch vụ và không gian có tác động dương có ý nghĩa thống kê đến Thái độ của người trẻ. Biến trung gian Thái độ tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến Quyết định lựa chọn quán cà phê check-in. Hệ số xác định $R^2$ cùng hệ số tác động $f^2$ chứng minh mô hình có năng lực giải thích cao đối với hành vi tiêu dùng quán cà phê của thế hệ trẻ.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện then chốt và xây dựng hệ thống giải pháp ứng dụng thực tế. Tác giả thảo luận sâu về mối liên kết giữa trải nghiệm không gian thẩm mỹ và nhu cầu tự thể hiện trên mạng xã hội. Trên cơ sở đó, đồ án đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp F&B:
- Chiến lược không gian và sản phẩm: Đổi mới liên tục concept trang trí theo mùa/chủ đề, tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên và góc chụp hình (photo corners), đồng thời nâng cao chất lượng đồ uống để xây dựng niềm tin lâu dài;
- Chiến lược dịch vụ và con người: Đào tạo nhân viên thái độ phục vụ thân thiện, hỗ trợ khách chụp ảnh và cải thiện tiện ích phụ trợ (bãi đỗ xe, điều hòa, wifi);
- Chiến lược tiếp thị số và truyền thông xã hội: Tận dụng mạng xã hội (TikTok, Instagram), liên kết với các người sáng tạo nội dung (KOLs/KOCs) và kích thích truyền miệng điện tử (e-WOM) thông qua các chương trình khuyến khích khách hàng check-in nhận ưu đãi. Chương này cũng phân tích đóng góp của đề tài đối với khách hàng trẻ và lĩnh vực đào tạo/nghiên cứu quản trị dịch vụ.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại hệ thống kết quả thực nghiệm rõ ràng về các yếu tố cấu thành động lực và hành vi lựa chọn quán cà phê check-in của giới trẻ Việt Nam:
| Nhân tố / Khía cạnh phân tích |
Bản chất tác động |
Ý nghĩa thực nghiệm trong đồ án |
| Dịch vụ và Không gian |
Tác động tích cực mạnh đến Thái độ |
Không gian thẩm mỹ, ánh sáng, concept thiết kế và thái độ phục vụ là động lực ngoại lực hàng đầu thu hút nhu cầu chụp ảnh sống ảo. |
| Nhóm tác động |
Tác động tích cực đến Thái độ |
Sự giới thiệu từ bạn bè, trào lưu mạng xã hội (TikTok, Facebook, Instagram) và ảnh hưởng của người nổi tiếng định hướng quyết định trải nghiệm. |
| Niềm tin vào sản phẩm |
Tác động tích cực đến Thái độ |
Chất lượng, hương vị đồ uống và tính an toàn vệ sinh củng cố sự hài lòng, giúp chuyển hóa khách vãng lai check-in thành khách hàng quen. |
| Sự gắn bó |
Tác động tích cực đến Thái độ |
Cảm giác thân thuộc, sự đồng điệu về phong cách sống giữ chân khách hàng quay lại quán ngoài nhu cầu check-in đơn thuần. |
| Thái độ cá nhân (Biến trung gian) |
Tác động trực tiếp đến Quyết định |
Đóng vai trò cầu nối trung gian toàn phần hoặc bán phần, quyết định việc chuyển giao từ nhận thức/động lực sang hành động ghé thăm quán. |
| Mẫu dữ liệu thực nghiệm |
$n = 349$ phiếu hợp lệ |
Khảo sát thực tế nhóm khách hàng 18–30 tuổi tại các đô thị lớn (trọng tâm là TP.HCM) với công cụ phân tích PLS-SEM. |
Về mặt giải pháp, đồ án cung cấp khuyến nghị chi tiết cho các nhà quản trị F&B:
- Về không gian kiến trúc: Thiết kế các phân khu chức năng riêng biệt, cân bằng giữa không gian tĩnh để học tập/làm việc và các góc "check-in" bắt mắt, tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên và bố trí phụ kiện độc đáo.
- Về chất lượng sản phẩm - dịch vụ: Đầu tư chỉn chu vào hình thức trình bày đồ uống (concept bắt mắt), đa dạng hóa thực đơn thức ăn nhẹ, chuẩn hóa quy trình phục vụ niềm nở và hỗ trợ khách hàng chụp ảnh.
- Về giải pháp tiếp thị và định vị: Chủ động xây dựng các "hashtag" gắn liền với thương hiệu trên TikTok, Instagram; tạo các chiến dịch mini-game khuyến khích khách hàng gắn thẻ vị trí (check-in) để lan tỏa tiếp thị truyền miệng tự nhiên.
Về mặt đóng góp học thuật, đồ án đã kiểm định thành công mô hình kết hợp giữa các lý thuyết hành vi (TRA, TPB) và chất lượng dịch vụ (SERVPERF) trong một phân khúc chuyên biệt là văn hóa "check-in" của giới trẻ tại thị trường mới nổi như Việt Nam. Đồ án khắc phục khoảng trống nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào sự hài lòng đối với hương vị cà phê hoặc chất lượng dịch vụ truyền thống, bằng cách bổ sung vai trò của động lực tự thể hiện trên không gian số và trải nghiệm không gian thẩm mỹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Đồ án tự ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi mẫu và địa bàn: Mẫu khảo sát định lượng ($n = 349$) tuy đạt yêu cầu phân tích thống kê nhưng tập trung chủ yếu vào sinh viên và người trẻ tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa bao phủ tương xứng các thành phố khác như Hà Nội, Đà Nẵng hay Đà Lạt, làm giảm khả năng khái quát hóa cho toàn bộ thế hệ trẻ Việt Nam.
- Hạn chế về phương pháp thu thập: Việc sử dụng bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện có thể dẫn đến hiện tượng sai lệch chọn mẫu tự nguyện và chịu ảnh hưởng tiềm tàng của phương sai phương pháp chung (Common Method Variance - CMV).
- Hạn chế về tính thời điểm: Trào lưu check-in và thị hiếu không gian của giới trẻ thay đổi rất nhanh theo chu kỳ xu hướng mạng xã hội, dữ liệu thu thập trong giai đoạn tháng 02 đến tháng 04/2025 có thể chỉ phản ánh xu hướng nhất thời tại thời điểm khảo sát.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên phạm vi toàn quốc và áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên giữa các vùng miền để tăng tính đại diện.
- Đưa thêm các biến điều tiết (moderating variables) vào mô hình cấu trúc như giới tính, mức thu nhập cá nhân, hoặc tần suất sử dụng mạng xã hội hàng ngày.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu hành vi tiêu dùng giữa các phân khúc mô hình quán cụ thể (ví dụ: quán cà phê phong cách tối giản so với quán cà phê sân vườn hoặc mô hình kết hợp workshop nghệ thuật).
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Nhà hàng - Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Ăn uống, Marketing và Quản trị Kinh doanh: Tài liệu là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cách vận dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods), quy trình thiết kế thang đo Likert, thực hiện phỏng vấn định tính RTA và ứng dụng công cụ PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS trong đề tài tốt nghiệp.
- Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng số: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống hóa về động lực tâm lý (Maslow, McGuire, Murray) gắn liền với thói quen sử dụng mạng xã hội của thế hệ Millennials và Gen Z tại Việt Nam.
- Chủ doanh nghiệp, nhà quản lý chuỗi F&B và nhà thiết kế không gian quán: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về thị hiếu của khách hàng trẻ, giúp định hướng chiến lược đầu tư mặt bằng, thiết kế nội thất, phát triển thực đơn và hoạch định ngân sách tiếp thị truyền thông số hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định độ tuổi của "thế hệ trẻ Việt Nam" dựa trên cơ sở pháp lý và lý thuyết nào?
Nghiên cứu căn cứ vào Điều 1 Luật Thanh niên năm 2020 của Việt Nam để xác định độ tuổi thanh niên là từ đủ 16 đến 30 tuổi. Về mặt lý thuyết, tác giả kết hợp khái niệm "Emerging Adulthood" (Tuổi trưởng thành mới nổi) của Arnett (2000), lý thuyết tính thế hệ của Karl Mannheim (1952) và đặc điểm thế hệ Millennials - Gen Z của Twenge để làm rõ hành vi sử dụng công nghệ số của nhóm tuổi này.
2. Quy mô mẫu và phương pháp xử lý dữ liệu định lượng của đồ án được thực hiện ra sao?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu định lượng qua Google Forms và xử lý thành công 349 bảng trả lời hợp lệ từ người tiêu dùng trẻ từ 18 đến 30 tuổi. Dữ liệu được làm sạch và xử lý thống kê mô tả trên phần mềm SPSS, sau đó kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng phương pháp PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS.
3. Nghiên cứu đã liệt kê những mô hình quán cà phê check-in phổ biến nào tại Việt Nam?
Đồ án đã tổng hợp 8 mô hình quán cà phê check-in phổ biến gồm: quán cà phê nhượng quyền; cà phê bệt / container / xe bus; cà phê trà chiều; cà phê theo phong cách thiết kế chuyên biệt; cà phê thiên nhiên, sân vườn; cà phê kết hợp sáng tạo nghệ thuật; cà phê sân thượng (rooftop); và mô hình kinh doanh kết hợp sản phẩm thứ ba (studio, không gian học tập, chiếu phim, vẽ tranh, làm bánh, trang trí ốp lưng, tô tượng, board game).
4. Kết quả kiểm định PLS-SEM cho thấy những nhân tố nào tác động đáng kể đến thái độ của giới trẻ?
Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc chỉ ra các yếu tố: Dịch vụ và không gian, Nhóm tác động, Niềm tin vào sản phẩm và Sự gắn bó đều có ảnh hưởng tích cực có ý nghĩa thống kê đến Thái độ của khách hàng trẻ; từ đó Thái độ đóng vai trò trung gian thúc đẩy Quyết định lựa chọn quán cà phê check-in.
5. Đâu là những số liệu thực tế về thị trường quán cà phê tại Việt Nam được tác giả trích dẫn làm bối cảnh?
Tác giả trích dẫn báo cáo của iPOS.vn năm 2023 cho biết Việt Nam có 317.299 quán cà phê (tăng 1,26% so với năm 2022). Ngoài ra, báo cáo từ Mibrand Việt Nam ghi nhận quy mô thị trường chuỗi cà phê đạt 11.500 tỷ đồng vào năm 2023 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt 7%, và ước tính đạt 763,46 triệu USD vào năm 2029 với mức tăng trưởng bình quân 8%.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã nghiên cứu toàn diện hiện tượng văn hóa check-in tại các quán cà phê của thế hệ trẻ Việt Nam thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phỏng vấn định tính và phân tích cấu trúc PLS-SEM ($n = 349$). Kết quả nghiên cứu khẳng định thái độ cá nhân đóng vai trò trung gian trọng yếu kết nối các động lực nội lực (niềm tin sản phẩm, sự gắn bó) và ngoại lực (dịch vụ, không gian thẩm mỹ, nhóm tác động) với quyết định lựa chọn quán cà phê. Các phát hiện và hệ thống đề xuất trong đồ án cung cấp luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị cho các nhà quản trị ngành F&B trong việc định vị không gian và phát triển thương hiệu thời kỳ chuyển đổi số.