Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Huyền Trân và Huỳnh Thị Anh Thi (ngành Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống, Khoa Thời trang & Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) tập trung vào hành vi tiêu dùng dịch vụ tiệc của giới trẻ. Tại Thành phố Thủ Đức – khu vực được định hướng phát triển thành trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục với mật độ sinh viên tập trung cao từ các cơ sở như Khu đô thị Đại học Quốc gia TP.HCM, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, Đại học HUTECH – nhu cầu tổ chức các buổi gặp gỡ, liên hoan, kỷ niệm mang tính gắn kết diễn ra thường xuyên. Số liệu thực tiễn được trích dẫn trong văn bản chỉ ra rằng có tới 66,7% sinh viên chọn các loại hình "quán xá" làm không gian tụ họp yêu thích (Lâm Thùy Dương, 2023).

Mặc dù thị trường dịch vụ ăn uống phát triển với hàng nghìn cơ sở kinh doanh, nhiều địa điểm vẫn chưa đáp ứng tốt nhu cầu đặc thù của sinh viên về không gian, chất lượng phục vụ và chi phí hợp lý (Trần Gia Mỹ, 2021). Đa số các cơ sở dịch vụ tiệc trên địa bàn hiện ưu tiên phân khúc tiệc cưới, hội nghị hoặc khách hàng doanh nghiệp; các gói dịch vụ trọn gói quy mô nhỏ, giá thành phù hợp với khả năng chi trả của sinh viên còn thiếu vắng. Bên cạnh đó, hành vi lựa chọn địa điểm của sinh viên chịu sự chi phối đan xen của nhiều yếu tố như chương trình ưu đãi, sự tiện lợi, không gian thẩm mỹ và tác động từ truyền thông mạng xã hội.

Từ thực tế đó, tác giả xác định mục đích nghiên cứu là tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm tổ chức tiệc của sinh viên tại Thành phố Thủ Đức, đồng thời cung cấp cơ sở dữ liệu hỗ trợ các doanh nghiệp dịch vụ ăn uống đáp ứng tốt hơn nhu cầu của phân khúc khách hàng này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Xác định các yếu tố chính tác động đến quyết định lựa chọn địa điểm tổ chức tiệc của sinh viên tại Thành phố Thủ Đức.
  2. Đánh giá và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giúp các cơ sở cung cấp dịch vụ cải thiện chất lượng phục vụ và tối ưu hóa hoạt động tiếp cận khách hàng sinh viên.

Nhiệm vụ nghiên cứu theo văn bản phê duyệt nhiệm vụ đồ án gồm 6 nội dung:

  1. Tìm hiểu tổng quan về hoạt động lựa chọn địa điểm tổ chức tiệc.
  2. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn địa điểm tổ chức tiệc của sinh viên.
  3. Khảo sát và thu thập dữ liệu từ sinh viên tại Thành phố Thủ Đức.
  4. Phân tích dữ liệu, kiểm tra độ tin cậy của thang đo.
  5. Đánh giá kết quả và đưa ra nhận định, thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng.
  6. Đề xuất giải pháp và khuyến nghị cho các địa điểm tổ chức tiệc.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn địa điểm tổ chức tiệc của sinh viên.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn Thành phố Thủ Đức.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu thực tế từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2025 (tiến độ toàn bộ đồ án từ ngày 30/12/2024 đến 27/04/2025; hoàn thiện chỉnh sửa nghiệm thu tháng 06/2025).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu định lượng khảo sát thực nghiệm trong lĩnh vực quản trị hành vi tiêu dùng dịch vụ F&B (Food and Beverage).

Về nền tảng lý thuyết, công trình vận dụng hai mô hình hành vi kinh điển:

  • Lý thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Xem xét ý định hành vi được định hình bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Lý thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung nhân tố kiểm soát hành vi cảm nhận (như giới hạn tài chính, thời gian và sự sẵn có của địa điểm) để lý giải quyết định lựa chọn trong điều kiện khách hàng bị ràng buộc về nguồn lực.

Bên cạnh đó, tác giả kế thừa khung phân tích từ các công trình thực nghiệm trước đây:

  • Nghiên cứu của Daniels và cộng sự (2012) về lựa chọn địa điểm tiệc cưới (xác định 5 nhóm yếu tố: giao tiếp, ẩm thực và đồ uống, thẩm mỹ, giá cả, khả năng tiếp cận qua phân tích PCA).
  • Nghiên cứu của Titus Mayaka (2019) về lựa chọn địa điểm hội nghị MICE tại Kenya (cơ sở vật chất, dịch vụ khách hàng, chi phí, hình ảnh, khả năng tiếp cận, an ninh).
  • Mô hình của Hà Nam Khánh Giao (2020) về quyết định chọn nhà hàng thức ăn nhanh của giới trẻ tại TP.HCM (7 yếu tố: sản phẩm, giá cả, vị trí, dịch vụ khách hàng, thái độ phục vụ, không gian, hình ảnh thương hiệu).
  • Nghiên cứu của Kaur và cộng sự / Ubeja và cộng sự (2021) về các thuộc tính lựa chọn nhà hàng (chất lượng thực phẩm, chất lượng dịch vụ, giá cả, vị trí, không gian, danh tiếng, khuyến mãi).

Trên cơ sở lý thuyết và kết quả tham vấn chuyên môn với giảng viên hướng dẫn (ThS. Hà Thị Huế), mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động trực tiếp lên 1 biến phụ thuộc:

  • Các biến độc lập: Giá cả (GC), Dịch vụ hỗ trợ (DVHT), Không gian (KG), Truyền thông và mạng xã hội (TTMXH).
  • Biến phụ thuộc: Quyết định lựa chọn địa điểm tổ chức tiệc của sinh viên (QĐLC).
  • 4 giả thuyết nghiên cứu được thiết lập theo chiều tác động thuận (H1+, H2+, H3+, H4+).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai bước:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Tổng hợp tài liệu, thảo luận nhóm và xin ý kiến chuyên gia để hiệu chỉnh bảng hỏi, xác lập thang đo gồm 23 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu được tính toán theo quy tắc thực nghiệm của Hair và cộng sự (2010), yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 đến 10 lần số biến quan sát ($N \ge 10 \times 23 = 230$). Nhóm tác giả phát phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms và các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo).
  • Nguồn dữ liệu: Tổng số phiếu thu về là 379 phiếu; sau quá trình sàng lọc, loại bỏ các phiếu không hợp lệ, bộ dữ liệu chính thức đưa vào xử lý gồm 323 phiếu hợp lệ. Dữ liệu được mã hóa, phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 với các công cụ: thống kê mô tả, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định các giả định vi phạm (biểu đồ phân phối chuẩn Histogram, đồ thị phần dư P-P Plot, hệ số ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của việc tìm hiểu thị trường dịch vụ tiệc sinh viên tại Thành phố Thủ Đức. Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu ngoài nước (Pei & Tsai 2016 tại Đại học Chung Hua; Erwin và cộng sự 2023 về ảnh hưởng mạng xã hội đến Gen Z; Armbrecht 2021 về chất lượng sự kiện; Lau & Hui về tiệc cưới tại Hồng Kông) và trong nước (Nguyễn Thị Loan 2023 tại Thanh Hóa; Lương Thị Thúy 2022 tại RomeA Quận 3; Nguyễn Thị Hồng Phượng 2017; Nguyễn Thị Khánh Hà 2012 tại Đà Nẵng). Chương này chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu hiện hữu chủ yếu tập trung vào tiệc cưới hoặc khách hàng gia đình, doanh nghiệp; mảng tiệc sinh viên với đặc thù ngân sách hạn chế và hành vi ra quyết định nhanh chưa được nghiên cứu thấu đáo. Tác giả cũng xác lập mục đích, mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và lịch trình triển khai gồm 9 công việc cụ thể.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm về tiệc dựa trên Getz (2008), Shone & Parry (2004), Allen (2010), Douglas & Derrett (2001) và đưa ra định nghĩa tiệc là sự kiện xã hội đặc biệt kết hợp ăn uống và tương tác cá nhân. Tác giả hệ thống hóa 5 loại hình tiệc sinh viên phổ biến: tiệc sinh nhật cá nhân, tiệc liên hoan lớp/CLB, tiệc chia tay, tiệc theo chủ đề ("sống ảo", concept độc đáo), tiệc tất niên/tân niên.

Đồng thời, chương 2 chỉ ra 6 đặc điểm cốt lõi của tiệc sinh viên: đơn giản - chi phí thấp; quy mô nhỏ - gắn kết thân mật; mục đích linh hoạt; thời gian linh hoạt - quyết định nhanh chóng; mang tính giải trí, giao lưu kết nối; chịu ảnh hưởng lớn từ mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok). Tác giả phân tích thực trạng quỹ đất, sự phát triển của Thành phố Thủ Đức và sự năng động của các trường đại học (như hàng nghìn sự kiện tại HUTECH), từ đó chứng minh sự thiếu hụt dịch vụ chuyên biệt cho sinh viên. Tiếp theo, chương trình bày các lý thuyết nền (TRA, TPB), tổng hợp các mô hình nghiên cứu trước, ghi nhận đóng góp từ phiên thảo luận chuyên gia và thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố (Giá cả, Dịch vụ hỗ trợ, Không gian, Truyền thông và mạng xã hội) cùng 4 giả thuyết nghiên cứu (H1+, H2+, H3+, H4+).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 6 giai đoạn: xác định vấn đề, xây dựng cơ sở lý thuyết, hiệu chỉnh thang đo, khảo sát và thu thập dữ liệu, xử lý dữ liệu trên phần mềm, và phân tích kết quả - đề xuất giải pháp. Tác giả xác lập kế hoạch chọn mẫu thuận tiện trong quần thể sinh viên các trường đại học, cao đẳng tại Thủ Đức, xác định cỡ mẫu tối thiểu 230 người theo công thức Hair et al. (2010). Chương này công bố chi tiết bảng câu hỏi và các biến quan sát cấu thành thang đo, điển hình như thang đo Giá cả gồm 6 biến quan sát:

  • GC1: Luôn xem xét giá cả trước khi đặt tiệc.
  • GC2: Tìm kiếm địa điểm có chương trình giảm giá, khuyến mãi.
  • GC3: So sánh giá giữa nhiều địa điểm trước khi quyết định.
  • GC4: Đánh giá cao chính sách giá rõ ràng, minh bạch, niêm yết trên website/fanpage.
  • GC5: Quan tâm đến chi phí phát sinh ngoài dự kiến (phí phục vụ, phí trang trí).
  • GC6: Sẵn sàng trả thêm tiền để có không gian riêng tư.

Ngoài ra, chương 3 trình bày các thang đo về Dịch vụ hỗ trợ, Không gian, Truyền thông - mạng xã hội, Quyết định lựa chọn và cấu trúc thu thập thông tin nhân khẩu học.

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả

Chương 4 phản ánh toàn bộ tiến trình xử lý số liệu trên SPSS 20.0 từ 323 mẫu hợp lệ. Số liệu thống kê mô tả phân tích cơ cấu độ tuổi, giới tính, trường học/nghề nghiệp, mức thu nhập, số lần tổ chức tiệc và mục đích tham gia tiệc của sinh viên.

Kết quả kiểm định chất lượng thang đo cho thấy các biến quan sát đều đạt tiêu chuẩn về hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation > 0,3) và hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo đều vượt ngưỡng 0,7, khẳng định thang đo có độ tin cậy nội tại cao. Phân tích tương quan Pearson xác nhận các biến độc lập có mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội (ANOVA, R bình phương, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm tra biểu đồ phân phối chuẩn Histogram và đồ thị P-P Plot) khẳng định mô hình không vi phạm các giả định hồi quy. Cả 4 giả thuyết H1, H2, H3, H4 đều được chấp nhận, chứng minh Giá cả, Không gian, Dịch vụ hỗ trợ và Truyền thông mạng xã hội đều tác động có ý nghĩa đến quyết định chọn địa điểm.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối tóm tắt các kết quả thực nghiệm đạt được từ mô hình hồi quy. Căn cứ vào độ lớn của các hệ số hồi quy chuẩn hóa, tác giả xây dựng hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống tại Thành phố Thủ Đức: chính sách định giá linh hoạt theo combo nhóm; tối ưu hóa không gian bài trí có tính thẩm mỹ để chụp hình check-in; chuẩn hóa dịch vụ hỗ trợ trọn gói (âm thanh, ánh sáng, hỗ trợ trang trí); đẩy mạnh hoạt động tiếp thị trên các nền tảng mạng xã hội và quản trị phản hồi trực tuyến. Cuối cùng, chương thẳng thắn nêu rõ các giới hạn về phạm vi mẫu và thời gian thực hiện, đồng thời gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ tác động của các yếu tố cấu thành quyết định lựa chọn địa điểm tổ chức tiệc của sinh viên Thành phố Thủ Đức thông qua phân tích hồi quy tuyến tính bội:

Nhân tố tác động Ký hiệu biến Tác động thực nghiệm Ý nghĩa thống kê
Giá cả GC Tác động mạnh nhất ($\beta = 0,299$) Có ý nghĩa ($p < 0,05$), Chấp nhận H1
Không gian KG Tác động tích cực Có ý nghĩa ($p < 0,05$), Chấp nhận H3
Dịch vụ hỗ trợ DVHT Tác động tích cực Có ý nghĩa ($p < 0,05$), Chấp nhận H2
Truyền thông và mạng xã hội TTMXH Tác động tích cực Có ý nghĩa ($p < 0,05$), Chấp nhận H4

Kết quả chỉ ra rằng Giá cả là yếu tố có ảnh hưởng chi phối lớn nhất ($\beta = 0,299$), phản ánh đặc thù sinh viên là nhóm khách hàng có ngân sách hạn chế, nhạy cảm cao với chi phí và thường xuyên so sánh bảng giá giữa các địa điểm trước khi đưa ra quyết định đặt tiệc.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị quản trị do nhóm tác giả đề xuất:

  • Về chính sách giá cả: Xây dựng các gói tiệc trọn gói phân cấp theo quy mô nhóm (combo sinh viên), áp dụng mức giá bình quân đầu người tiết kiệm; thực hiện niêm yết công khai và minh bạch toàn bộ bảng giá trên các kênh truyền thông chính thức, cam kết không phát sinh các chi phí ẩn (phí dọn dẹp, phí phục vụ, phí sử dụng thiết bị).
  • Về thiết kế không gian: Đầu tư không gian thoáng đãng, phân chia linh hoạt giữa khu vực tiệc chung và các góc riêng tư thân mật; chú trọng yếu tố thẩm mỹ, ánh sáng và bố trí các điểm chụp ảnh "check-in" phù hợp với thị hiếu giới trẻ.
  • Về dịch vụ hỗ trợ: Cung ứng các dịch vụ bổ trợ thiết thực như hỗ trợ thiết bị âm thanh, ánh sáng, máy chiếu, vật phẩm trang trí tiệc cơ bản hoặc hỗ trợ điều phối mini-game, giúp giảm áp lực chuẩn bị cho khách hàng sinh viên vốn chưa có nhiều kinh nghiệm tổ chức sự kiện.
  • Về truyền thông và tiếp thị: Tận dụng các nền tảng mạng xã hội phổ biến (TikTok, Facebook, Instagram) để quảng bá hình ảnh thực tế; khuyến khích các hình thức đánh giá trải nghiệm thực tế (e-WOM, UGC) và hợp tác với các cộng đồng sinh viên, câu lạc bộ tại các trường đại học trên địa bàn Thủ Đức.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Bổ sung khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng F&B của phân khúc sinh viên tại một khu đô thị đại học tập trung (TP. Thủ Đức), kiểm chứng sự phù hợp của mô hình TRA và TPB trong bối cảnh dịch vụ tiệc giới trẻ.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể (323 quan sát hợp lệ) giúp các chủ cơ sở kinh doanh, nhà quản lý nhà hàng hiểu rõ tâm lý tiêu dùng, từ đó định hình chiến lược sản phẩm, giá bán và xúc tiến thương mại trúng đích.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận và biên bản đánh giá của hội đồng chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn thể sinh viên trên toàn địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hoặc các khu vực khác còn chịu sự giới hạn nhất định.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát chỉ giới hạn trong địa bàn Thành phố Thủ Đức với khung thời gian thu thập dữ liệu tương đối ngắn (tháng 3 đến tháng 4 năm 2025). Như ý kiến nhận xét của giáo viên hướng dẫn, việc giới hạn thời gian khảo sát có thể ảnh hưởng đến mức độ bao quát và độ sâu của việc tiếp nhận bảng câu hỏi từ người trả lời.
  • Cấu trúc mô hình: Đề tài tập trung kiểm định 4 nhân tố (Giá cả, Dịch vụ hỗ trợ, Không gian, Truyền thông và mạng xã hội), chưa xem xét sâu một số khía cạnh khác như vị trí địa lý chi tiết, chất lượng đặc thù của đồ ăn/thức uống, hoặc yếu tố áp lực chuẩn mực nhóm bạn bè chi tiết.

Hướng nghiên cứu mở rộng được ghi nhận:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các quận huyện trung tâm hoặc các đô thị đại học khác để tăng tính đại diện.
  • Áp dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất hoặc kết hợp nghiên cứu định tính chuyên sâu (phỏng vấn nhóm tập trung, phỏng vấn sâu cá nhân).
  • Tích hợp thêm các biến số trung gian như giá trị cảm nhận, sự hài lòng hoặc các biến điều tiết (thu nhập, loại hình tiệc) vào mô hình cấu trúc tuyến tính.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên ngành Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ ăn uống, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Quản trị Kinh doanh và Marketing: Công trình là tài liệu tham khảo điển hình về quy trình triển khai một nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi tiêu dùng, từ bước vận dụng lý thuyết nền (TRA, TPB) đến thao tác phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0.
  • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp nhà hàng, quán ăn, quán cà phê tại khu vực Làng Đại học và Thành phố Thủ Đức: Phần hàm ý quản trị và bộ tiêu chí đánh giá cung cấp các gợi ý rõ ràng để tái cấu trúc dịch vụ, xây dựng bảng giá combo và tối ưu hóa chi phí tiếp thị nhắm vào tệp khách hàng trẻ.
  • Các nhà nghiên cứu về người tiêu dùng thế hệ Z: Bộ biến quan sát chi tiết tại Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (đặc biệt là thang đo Giá cả và Truyền thông mạng xã hội) là nguồn tham khảo hữu ích để hiệu chỉnh công cụ đo lường trong các đề tài liên quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và việc thu thập dữ liệu được thực hiện như thế nào?
Dựa trên quy tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (2010) cho 23 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 230 sinh viên ($10 \times 23$). Quá trình khảo sát trực tuyến qua Google Forms đã thu về 379 phiếu trả lời. Sau khi làm sạch và loại bỏ các phiếu không đạt yêu cầu, mẫu nghiên cứu chính thức còn 323 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích trên phần mềm SPSS 20.0.

2. Nhân tố nào có mức độ tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn địa điểm tổ chức tiệc của sinh viên tại TP. Thủ Đức?
Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội được trình bày trong khóa luận, nhân tố Giá cả có ảnh hưởng lớn nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,299$ ($p < 0,05$), vượt trội hơn so với các nhân tố Không gian, Dịch vụ hỗ trợ và Truyền thông - mạng xã hội.

3. Đề tài vận dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Nghiên cứu vận dụng hai lý thuyết nền tảng về tâm lý - hành vi tiêu dùng gồm: Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action của Fishbein & Ajzen, 1975) và Lý thuyết Hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior của Ajzen, 1991).

4. Khóa luận phân loại tiệc của sinh viên thành những hình thức cụ thể nào?
Tại bảng 2.1 của đồ án, tác giả phân chia tiệc sinh viên thành 5 loại hình chính: Tiệc sinh nhật (kỷ niệm cá nhân, nhóm nhỏ thân mật); Tiệc liên hoan lớp/CLB (gắn kết, tổng kết hoạt động tập thể); Tiệc chia tay (kết thúc khóa học, chia tay bạn bè); Tiệc theo chủ đề (thể hiện cá tính, nhu cầu check-in, concept độc đáo); Tiệc tất niên/tân niên (tổng kết năm cũ, đón năm mới với không gian rộng và âm thanh, ánh sáng).

5. Hội đồng phản biện và giảng viên hướng dẫn đã yêu cầu nhóm tác giả chỉnh sửa những điểm cốt lõi nào trước khi nghiệm thu?
Căn cứ theo phiếu chấm phản biện của TS. Vòng Thình Nam và biên bản chỉnh sửa khóa luận, nhóm tác giả đã thực hiện các chỉnh sửa bắt buộc: chuẩn hóa lại tên đề tài; hiệu chỉnh lại tên gọi các chương (Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu; Chương 3: Phương pháp nghiên cứu; Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị); bổ sung trình bày hai lý thuyết nền TRA và TPB; bổ sung nội dung thảo luận với chuyên gia (ThS. Hà Thị Huế) về mô hình nghiên cứu; rà soát tính chính xác của bảng biểu tại trang 31; viết sâu sắc hơn phần hàm ý quản trị và chuẩn hóa cách trích dẫn tài liệu tham khảo theo quy định của bộ môn.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Huyền Trân và Huỳnh Thị Anh Thi đã giải quyết toàn diện mục tiêu xác định và đo lường các nhân tố tác động đến quyết định chọn địa điểm tổ chức tiệc của sinh viên tại Thành phố Thủ Đức. Thông qua mẫu khảo sát thực nghiệm gồm 323 sinh viên hợp lệ và quy trình xử lý trên SPSS 20.0, nghiên cứu đã chứng minh vai trò quyết định của 4 nhân tố, trong đó Giá cả giữ vị trí chi phối hàng đầu ($\beta = 0,299$), tiếp sau là Không gian, Dịch vụ hỗ trợ và Truyền thông mạng xã hội. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy và hệ thống hàm ý quản trị cụ thể, hỗ trợ các doanh nghiệp F&B tại địa phương hoàn thiện dịch vụ nhằm khai thác hiệu quả phân khúc khách hàng sinh viên.