Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Phước Nghĩa được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, gắn liền với sự phát triển của công nghệ số, dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa. Những bước tiến công nghệ này đã làm thay đổi căn bản hành vi và thói quen tiếp nhận thông tin của người tiêu dùng: người dùng chuyển dịch mạnh mẽ từ các phương tiện truyền thông truyền thống (như truyền hình, báo in, phát thanh) sang các kênh trực tuyến đa phương tiện (như mạng xã hội, trang web, thư điện tử, podcast). Đối với các doanh nghiệp, việc áp dụng tiếp thị điện tử (E-marketing) không chỉ giúp vượt qua các rào cản chi phí và giới hạn địa lý của marketing truyền thống, mà còn là phương thức bắt buộc để tối ưu hóa khả năng tiếp cận và duy trì sự hiện diện thương hiệu trên không gian mạng.

Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực truyền thông và dịch vụ quảng cáo tại khu vực miền Trung, sở hữu hệ sinh thái trực tuyến đa kênh gồm hơn 100 fanpage, hội nhóm (group), tài khoản TikTok và website. Mặc dù tiềm năng thị trường dịch vụ quảng bá thương hiệu trực tuyến tại địa phương là rất lớn, quá trình vận hành thực tế cho thấy các hoạt động E-marketing của công ty chưa thực sự đồng đều và chưa khai thác hết các thế mạnh vốn có của từng kênh truyền thông. Nhằm làm rõ thực trạng này, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu về việc đánh giá hoạt động marketing điện tử tại công ty.

Mục tiêu chung của đề tài là trên cơ sở xem xét thực trạng các hoạt động E-marketing mà công ty đã thực hiện, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động marketing điện tử tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.

Để thực hiện mục tiêu chung, tác giả xác định ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hoạt động E-marketing diễn ra ở công ty như thế nào?
  2. Hoạt động có hiệu quả không?
  3. Các giải pháp để có thể nâng cao hiệu quả hoạt động E-marketing là gì?

Đồng thời, đề tài triển khai ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing điện tử của công ty.
  2. Phân tích tình hình marketing điện tử hiện tại của công ty để tìm ra những thuận lợi và khó khăn mà công ty đang gặp phải.
  3. Đánh giá các công cụ được sử dụng trong hoạt động marketing điện tử của công ty.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến hoạt động marketing điện tử của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các công cụ E-marketing được doanh nghiệp áp dụng trên thực tế (chủ trọng vào hai nền tảng cốt lõi là Fanpage Facebook và Website công ty), đánh giá thực trạng ứng dụng và hiệu quả mang lại thông qua các chỉ số đo lường kỹ thuật và mức độ phản hồi từ phía khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu phân tích tương tác trên Fanpage được trích xuất từ ngày 19/02/2024 đến ngày 18/05/2024; dữ liệu vận hành Website được thu thập từ ngày 21/02/2024 đến ngày 20/05/2024; số liệu kết quả hoạt động kinh doanh và nhân sự của công ty được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022.
    • Dữ liệu sơ cấp: Được thu thập trong đợt thực tập tốt nghiệp của tác giả từ tháng 12/2023 đến tháng 04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận tổng hợp các định nghĩa học thuật về E-marketing từ Giáo trình E-marketing của Đại học Kinh tế Huế, Philip Kotler, Judy Strauss, Calvin Jones và Damian Ryan. Theo đó, E-marketing được xác định là quá trình ứng dụng công nghệ thông tin và Internet vào các chức năng tiếp thị nhằm tạo lập, truyền thông, phân phối và quản lý mối quan hệ khách hàng, mang lại giá trị cho tổ chức cùng các bên liên quan. Tác giả đã phân biệt rõ E-marketing với các khái niệm dễ gây nhầm lẫn:

  • Kiếm tiền trực tuyến (Make Money Online - MMO): Hoạt động kiếm thu nhập qua mạng như tiếp thị liên kết, đối tác mạng lưới quảng cáo, trung gian thương mại.
  • Internet Marketing: Việc sử dụng mạng Internet kết hợp với truyền thông truyền thống để đạt mục tiêu tiếp thị (theo Dave Chaffey et al., 2009).
  • Digital Marketing: Hoạt động tiếp thị thông qua sự kết hợp của mọi phương tiện kỹ thuật số (Website, Email, TV, IPTV, mạng không dây) và dữ liệu hành vi số, có phạm vi thiên về phương tiện truyền thông số.

Khóa luận trình bày chi tiết năm công cụ E-marketing phổ biến:

  1. Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM): Gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên (SEO On-page, SEO Off-page) và quảng cáo trả phí (tính phí theo lượt nhấp CPC - Cost Per Click, hoặc lượt hiển thị CPM - Cost Per Thousand Impressions).
  2. Tiếp thị qua trang web (Website marketing): Sử dụng website chính thức để cung cấp thông tin, nâng cao nhận diện thương hiệu và tương tác với người dùng.
  3. Tiếp thị qua thư điện tử (Email marketing): Gồm email quảng cáo (Promotional) và email duy trì mối quan hệ (Retention); đo lường qua tỷ lệ mở (Open rate), tỷ lệ nhấp (CTR), tỷ lệ chuyển đổi (Conversion rate), tỷ lệ hủy đăng ký (Unsubscribe rate) và doanh thu tạo ra.
  4. Tiếp thị liên kết (Affiliate marketing): Mô hình gồm 4 bên (Nhà cung cấp, Bên nhận liên kết, Khách hàng, Mạng liên kết như Accesstrade, Postaffiliate, Rada, Afilink).
  5. Truyền thông qua mạng xã hội (Social Media Marketing): Tiếp cận và tương tác qua các nền tảng xã hội, đánh giá qua tỷ lệ tương tác (Engagement Rate - ER).

Tác giả lập bảng so sánh sự khác biệt giữa Marketing truyền thống và E-marketing dựa trên các tiêu chí phân đoạn thị trường:

Tiêu chí Marketing truyền thống E-Marketing
Khả năng tiếp cận Dễ bỏ qua một số phân khúc khách hàng Tiếp cận toàn bộ các phân khúc khách hàng
Quy mô phân đoạn Bỏ qua các nhóm khách hàng nhỏ Tiếp cận hiệu quả các nhóm đối tượng nhỏ
Khả năng đo lường Khó quan sát một số biến số hành vi Đo lường tự động và chính xác hơn
Khả năng phân biệt Thấp hơn Cao hơn
Độ ổn định và khả thi Thấp hơn Cao hơn

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu nhân viên trực tiếp quản lý fanpage, website, bộ phận nội dung của Sunshine Corp và phỏng vấn chuyên sâu $n = 5$ khách hàng đã sử dụng dịch vụ thông qua website và fanpage để hoàn thiện các tiêu chí cho bảng hỏi khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập ý kiến đánh giá của người dùng thông qua bảng hỏi trực tuyến gửi qua Facebook. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để lượng hóa các tiêu chí thuộc hai nhóm biến tiềm ẩn (Fanpage và Website) cùng mức độ hài lòng chung, kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Trâm (2019), Lê Thị Huệ (2020) và Hồ Hữu Tú (2022).
  • Phương pháp chọn mẫu: Tổng thể khách hàng của công ty ước tính khoảng $N = 2000$. Tác giả áp dụng công thức tính kích thước mẫu của Yamane Taro (1967):

$$n = \frac{N}{1 + N(e)^2}$$

Với mức sai số cho phép $e = 10%$ (độ tin cậy 90%), quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu được tính ra là $n = 95$ khách hàng. Nhằm gia tăng độ tin cậy, tác giả đặt mục tiêu thu thập tối thiểu 120 phiếu bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Kết quả thực tế thu về và xử lý thành công 122 phiếu khảo sát hợp lệ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng và bức tranh thực tiễn về E-marketing:

  • Hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm, lợi thế và vai trò của E-marketing đối với hoạt động kinh doanh hiện đại. Khẳng định E-marketing giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhân sự, xóa bỏ rào cản địa lý và cho phép tương tác liên tục 24/7.
  • Phân tích chi tiết năm nhóm công cụ E-marketing chính và các tiêu chí kỹ thuật để đánh giá hiệu quả của từng công cụ (tiêu chí tốc độ tải trang, giao diện, cấu trúc thông tin đối với website; tỷ lệ tiếp cận reach, tỷ lệ tương tác engagement rate đối với mạng xã hội Facebook).
  • Lược khảo các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước: nghiên cứu của Hans Kumar Sharma tại Rajasthan (Ấn Độ) về tác động của E-marketing đến hành vi mua sắm; nghiên cứu đánh giá Digital Marketing tại Công ty Flyads đối với khách hàng Viet-Care Huế (2019); nghiên cứu hoàn thiện Digital Marketing tại Công ty Thái Thu (2022).
  • Xây dựng khung phân tích nghiên cứu cụ thể cho đề tài: xác định các tiêu chí đo lường định lượng trên Meta Business và Google Site Kit, kết hợp hệ thống phát biểu đánh giá chất lượng fanpage (5 biến quan sát), website (5 biến quan sát) và mức độ hài lòng chung.
  • Cập nhật số liệu thực tiễn: Tính đến tháng 01/2024, toàn cầu có 5,35 tỷ người dùng Internet (66,2% dân số), 5,04 tỷ người dùng mạng xã hội (Facebook dẫn đầu với 3,049 tỷ người dùng). Tại Việt Nam, tính đến tháng 01/2023, số lượng người dùng Internet đạt 77,93 triệu người (79,01% dân số), trong đó có 70 triệu người dùng mạng xã hội (với 66,2 triệu tài khoản Facebook) và 94,5% người dùng truy cập Internet qua thiết bị di động.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing điện tử (E-Marketing) của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Nội dung chương 2 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động tại đơn vị:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (SUNSHINE SERVICES MTV COMPANY LIMITED, mã số thuế: 3301625360) được thành lập ngày 20/03/2018, do bà Châu Thị Bê làm người đại diện pháp luật. Trụ sở chính tại số 8/1 Kiệt 210 Phan Chu Trinh, phường Phước Vĩnh, TP. Huế, cùng hai chi nhánh tại TP. Đà Nẵng (521 Núi Thành) và TP. Nha Trang (22/15 Trần Phú). Doanh nghiệp sở hữu hệ sinh thái truyền thông địa phương rộng khắp:
    • Hệ thống tại Huế: Các fanpage "Ghiền Huế", "Thừa Thiên Huế", "Review Huế", "Chuyện của Huế", "Check in Huế", "Món ngon Huế", "Beat Huế", "Huế Story", "Rất Huế", "Huế - Đi và trải nghiệm", "Bình Minh xứ Huế", "Lang Thang Huế"; cùng các nhóm cộng đồng "Group Review Huế", "Group Review Huế tất tần tật – Things to do in Hue", "Group Review ăn uống ở Huế".
    • Hệ thống tại Đà Nẵng: Fanpage "Ghiền Đà Nẵng", "Lang thang Đà Nẵng", "Món ngon Đà Nẵng"; nhóm "Đà Nẵng Review tất tần tật", "Review ăn uống Đà Nẵng".
    • Hệ thống tại Nha Trang: Fanpage "Review Nha Trang", "Chuyện của Nha Trang".
  • Kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình biến động nhân sự: Phân tích các bảng số liệu tài chính và biến động lao động giai đoạn 2020 – 2022 (Bảng 2.1 đến 2.4).
  • Phân tích hiệu quả kênh truyền thông thứ cấp:
    • Fanpage "Sunshine Agency – Dịch vụ Review và Quảng cáo đa kênh" (giai đoạn 19/02/2024 – 18/05/2024 qua Meta Business): Đánh giá các chỉ số tổng quan hàng ngày, số người tiếp cận, lượt truy cập trang, lượng người theo dõi mới, phân bổ nhân khẩu học theo tỉnh/thành phố, số lượng tin nhắn, thời gian phản hồi tin nhắn và tỷ lệ tương tác bài viết.
    • Website chính thức sunshinecorp.vn (giai đoạn 21/02/2024 – 20/05/2024 qua Google Site Kit): Đánh giá lượng người truy cập theo thời gian, các nguồn lưu lượng chính (tìm kiếm tự nhiên, truy cập trực tiếp, mạng xã hội), danh sách từ khóa tìm kiếm hàng đầu, nội dung thu hút lượt xem nhiều nhất và các chỉ số kỹ thuật trải nghiệm người dùng như tốc độ hiển thị nội dung lớn nhất (LCP) và thời gian chặn tương tác (TBT) trên máy tính và điện thoại.
  • Kết quả điều tra thực nghiệm (122 phiếu khảo sát):
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khách hàng (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập).
    • Phân tích kênh truyền thông giúp khách hàng biết đến công ty, các nhóm sản phẩm/dịch vụ khách hàng quan tâm và các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ.
    • Tổng hợp điểm đánh giá của khách hàng về Fanpage và Website của Sunshine Corp theo thang đo Likert, cùng mức độ hài lòng chung đối với toàn bộ hoạt động E-marketing của công ty.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao hoạt động E-Marketing của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Dựa trên các phát hiện từ dữ liệu hệ thống và kết quả khảo sát người dùng, tác giả xác định mục tiêu phát triển và định hướng hoạt động E-marketing của công ty trong giai đoạn tới, đồng thời đưa ra bốn nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ nhân sự phụ trách E-marketing tại công ty.
  2. Điều chỉnh, chuẩn hóa và nâng cấp các nền tảng truyền thông hiện hữu:
    • Đối với Website chính thức: Tối ưu hóa giao diện hiển thị, rút ngắn thời gian tải trang (cải thiện chỉ số LCP, TBT), cải thiện cấu trúc menu điều hướng và bổ sung các nội dung chuyên sâu về dịch vụ.
    • Đối với Fanpage Facebook: Xây dựng lịch trình đăng bài khoa học, tối ưu hình ảnh và tiêu đề video nhằm gia tăng tỷ lệ tiếp cận tự nhiên (organic reach) và tỷ lệ tương tác (ER).
  3. Thiết lập cơ chế tăng cường tương tác, phản hồi tin nhắn và bình luận của khách hàng một cách kịp thời, hạn chế thời gian chờ đợi.
  4. Mở rộng thử nghiệm và tiếp cận các công cụ E-marketing mới nhằm đa dạng hóa kênh tiếp cận khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện về việc triển khai tiếp thị điện tử tại một agency truyền thông địa phương:

  • Phác họa chi tiết cấu trúc hệ sinh thái truyền thông của Sunshine Corp với mạng lưới hơn 100 trang fanpage, hội nhóm và kênh cộng đồng có độ phủ lớn tại ba thị trường du lịch trọng điểm: Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng và Nha Trang.
  • Trích xuất và phân tích cụ thể các chỉ số vận hành số thực tế từ công cụ quản trị Meta Business Suite và Google Site Kit trong khoảng thời gian từ tháng 02/2024 đến tháng 05/2024, chỉ ra các điểm nghẽn về tốc độ tải trang web và thời gian phản hồi tin nhắn trên trang mạng xã hội.
  • Thu thập và xử lý thành công 122 phiếu khảo sát khách hàng hợp lệ, cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể về mức độ tiếp nhận thông tin, mối quan tâm về dịch vụ và mức độ hài lòng chung của người dùng đối với các nền tảng số của Sunshine Corp.

Về giải pháp và đóng góp thực tiễn:

  • Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính thực tế cao, bám sát các hạn chế nội tại của doanh nghiệp: tập trung vào hoàn thiện nhân sự, tối ưu hóa hai kênh mũi nhọn (Website và Fanpage Facebook), nâng cao tốc độ phản hồi dịch vụ khách hàng và định hướng áp dụng công cụ mới.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận không chỉ dừng lại ở các nhận định định tính chung chung mà đã kết hợp đồng thời số liệu hiệu năng kỹ thuật từ backend (Google Site Kit, Meta Business) với dữ liệu khảo sát trải nghiệm thực tế từ phía khách hàng (bảng hỏi Likert). Cách tiếp cận này giúp việc đánh giá hoạt động tiếp thị số của một doanh nghiệp truyền thông quy mô vừa và nhỏ trở nên khách quan và có cơ sở dữ liệu thực chứng rõ ràng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định hoặc phát sinh từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp lấy mẫu: Do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 122 phiếu khảo sát. Mặc dù con số này đáp ứng công thức Yamane Taro ($n \ge 95$), tính đại diện cho toàn bộ hơn 2000 khách hàng đã từng tương tác với công ty vẫn chưa ở mức tuyệt đối.
  • Giới hạn không gian: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ tập trung khảo sát khách hàng tại địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại các thị trường chi nhánh khác mà công ty đang hoạt động như Đà Nẵng hay Nha Trang.
  • Khung thời gian dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu trích xuất từ Meta Business và Google Site Kit chỉ phản ánh hoạt động trong chu kỳ 3 tháng liên tục (từ tháng 2/2024 đến tháng 5/2024), chưa thể hiện được tính chu kỳ hoặc sự biến động theo mùa vụ trong cả năm của ngành truyền thông du lịch - dịch vụ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ đề tài bao gồm việc áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên với cỡ mẫu lớn hơn; mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh đối với khách hàng tại Đà Nẵng và Khánh Hòa; kéo dài thời gian theo dõi dữ liệu website và mạng xã hội xuyên suốt 12 tháng; đồng thời mở rộng nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả tiếp thị trên nền tảng TikTok và các kênh tiếp thị liên kết (Affiliate marketing).


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh đang chuẩn bị khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án thực tập về chủ đề đánh giá/hoàn thiện chiến lược E-marketing, Digital Marketing trong doanh nghiệp.
  • Giảng viên và người nghiên cứu cần tài liệu tham khảo về khung phân tích đánh giá tiếp thị số kết hợp giữa công cụ đo lường hệ thống (Google Site Kit, Meta Business) và nghiên cứu điều tra người dùng bằng công thức Yamane Taro.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp, trưởng phòng marketing tại các công ty truyền thông vừa và nhỏ (đặc biệt là các agency truyền thông khai thác hệ thống trang cộng đồng địa phương) có thể tham khảo phương pháp quản lý, đánh giá hiệu quả kênh và quy trình khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng đối với các điểm chạm số.

Các phần đáng tham khảo nhất trong công trình:

  • Bảng khung phân tích tiêu chí đánh giá Fanpage và Website (kết hợp chỉ số kỹ thuật và hệ thống biến quan sát đo lường bằng thang Likert).
  • Quy trình áp dụng công thức Yamane Taro (1967) trong việc xác định kích thước mẫu khảo sát từ tệp khách hàng hữu hạn của doanh nghiệp.
  • Mô hình xây dựng và vận hành mạng lưới truyền thông vệ tinh (fanpage, group du lịch - ẩm thực) phục vụ cho dịch vụ quảng cáo địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính kích thước mẫu khảo sát và số lượng mẫu thực tế thu thập được là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu của Yamane Taro (1967) với tổng thể $N = 2000$ khách hàng và sai số cho phép $e = 10%$ (độ tin cậy 90%), xác định quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu là 95. Trên thực tế, tác giả đã tiến hành khảo sát và thu về 122 phiếu trả lời hợp lệ để đưa vào phân tích.

2. Hai nền tảng E-marketing nào của Sunshine Corp được tác giả tập trung đánh giá sâu nhất?
Đó là Website chính thức của công ty (sunshinecorp.vn) và trang Fanpage Facebook "Sunshine Agency – Dịch vụ Review và Quảng cáo đa kênh".

3. Tác giả sử dụng các công cụ kỹ thuật nào để trích xuất dữ liệu vận hành của Fanpage và Website?
Tác giả sử dụng công cụ Meta Business Suite để trích xuất số liệu tương tác và tiếp cận của Fanpage (giai đoạn 19/02/2024 – 18/05/2024) và công cụ Google Site Kit để phân tích lưu lượng truy cập, từ khóa và tốc độ tải trang của Website (giai đoạn 21/02/2024 – 20/05/2024).

4. Hệ thống kênh truyền thông của Công ty Sunshine bao gồm những trang cộng đồng nổi bật nào tại Huế?
Công ty quản lý mạng lưới trang cộng đồng rộng rãi tại Huế, tiêu biểu gồm các fanpage: "Ghiền Huế", "Thừa Thiên Huế", "Review Huế", "Chuyện của Huế", "Check in Huế", "Món ngon Huế", "Beat Huế"... cùng các nhóm Facebook như "Group Review Huế", "Group Review ăn uống ở Huế".

5. Bốn nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả E-marketing được đề xuất trong khóa luận là gì?
Bốn giải pháp gồm: (1) Xây dựng và nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ nhân viên E-marketing; (2) Điều chỉnh, tối ưu hóa hạ tầng Website và Fanpage Facebook; (3) Tăng cường khả năng tương tác và tốc độ phản hồi tin nhắn/bình luận của khách hàng; (4) Tiếp cận và ứng dụng thêm các công cụ E-marketing mới.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Đặng Phước Nghĩa đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về E-marketing và phản ánh chân thực thực trạng triển khai tiếp thị điện tử tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine năm 2024. Bằng việc kết hợp phương pháp trích xuất dữ liệu từ các công cụ quản trị kỹ thuật số với khảo sát định lượng 122 khách hàng, đề tài đã chỉ rõ những ưu điểm trong việc sở hữu mạng lưới kênh truyền thông rộng khắp cũng như những điểm nghẽn về tốc độ kỹ thuật và quy trình tương tác. Các giải pháp do tác giả đề xuất mang tính đồng bộ và khả thi, tạo cơ sở thực tiễn để Sunshine Corp hoàn thiện năng lực tiếp thị số, đồng thời là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu ứng dụng E-marketing trong khối doanh nghiệp dịch vụ truyền thông địa phương.