Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của Internet, các hoạt động truyền thông kỹ thuật số và tiếp thị trên mạng xã hội đã trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ các tổ chức giáo dục xây dựng nhận diện thương hiệu và tiếp cận người học. Dựa trên số liệu từ báo cáo Digital 2025 Vietnam của We Are Social & Meltwater được trích dẫn trong công trình, tính đến đầu năm 2025, Việt Nam đã có khoảng 79,8 triệu người sử dụng Internet (chiếm trên 78% dân số) cùng 76,2 triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động (tương đương 75,2% dân số). Nền tảng Facebook duy trì vị thế dẫn đầu với 76,2 triệu người dùng, trong khi TikTok chiếm hơn một nửa tổng số người dùng Internet, đặc biệt thu hút nhóm đối tượng người trẻ tuổi – phân khúc học viên trọng tâm của các cơ sở đào tạo ngôn ngữ.

Thực tế tại thị trường thành phố Huế, Công ty TNHH MTV DHP Academy (Trung tâm Anh ngữ DHP) đã bước đầu triển khai các chiến dịch truyền thông tiếp thị trên hai nền tảng chủ lực là Fanpage Facebook và kênh TikTok. Tuy nhiên, hoạt động này diễn ra còn mang tính tự phát, phân tán, thiếu sự đo lường và theo dõi định kỳ bằng hệ thống chỉ số khoa học, dẫn đến việc trung tâm chưa xác định rõ được hiệu quả tương tác cũng như mức độ hài lòng thực tế của khách hàng. Để giải quyết khoảng trống đó, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông marketing trên mạng xã hội của Trung tâm Anh ngữ DHP; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông và năng lực cạnh tranh cho đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về truyền thông marketing trên mạng xã hội trong tổ chức kinh doanh và giáo dục.
    2. Phân tích thực trạng và đo lường hiệu quả hoạt động truyền thông marketing trên mạng xã hội của Trung tâm Anh ngữ DHP.
    3. Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing trên mạng xã hội của trung tâm trong thời gian tới.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những hoạt động truyền thông marketing trên mạng xã hội của Trung tâm Anh ngữ DHP hiện đang được triển khai như thế nào?
    2. Hoạt động truyền thông marketing trên mạng xã hội của đơn vị đã đạt được những kết quả gì và còn tồn tại những hạn chế nào?
    3. Cảm nhận của khách hàng đối với hoạt động truyền thông trên mạng xã hội của Trung tâm Anh ngữ DHP như thế nào?
    4. Trung tâm Anh ngữ DHP cần áp dụng những giải pháp nào để cải thiện và nâng cao hiệu quả truyền thông marketing trên mạng xã hội trong thời gian tới?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing trên mạng xã hội của Trung tâm Anh ngữ DHP.
    • Đối tượng khảo sát: Những khách hàng đã tiếp cận các nền tảng mạng xã hội của Trung tâm Anh ngữ DHP.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp giai đoạn 2022 – 2025; khảo sát dữ liệu sơ cấp được tiến hành từ tháng 10/2025 đến tháng 11/2025.
    • Phạm vi nội dung: Đánh giá hiệu quả marketing trên 2 nền tảng Fanpage Facebook và TikTok; trong đó tập trung khảo sát định lượng chuyên sâu cảm nhận của khách hàng đối với kênh Fanpage Facebook.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về Marketing Online (Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA; Kotler, 2017), Truyền thông marketing tích hợp (IMC - Nguyễn Văn Phát và Nguyễn Thị Minh Hòa, 2015), và Tiếp thị truyền thông xã hội (Tracy L. Tuten, 2021; Barker et al.). Đồng thời, tác giả đối chiếu sự tiến hóa của các mô hình hành vi tiếp nhận thông tin từ mô hình tuyến tính cổ điển AIDA (E. Elmo Lewis, 1903/1925) và AIDMA (Roland Hall, 1924) đến mô hình hành vi người tiêu dùng kỷ nguyên số AISAS do tập đoàn Dentsu đề xuất năm 2004 (Attention – Interest – Search – Action – Share). Tác giả lựa chọn mô hình AISAS làm khung phân tích cốt lõi vì mô hình này phản ánh rõ nét hai hành vi phi tuyến tính mang tính quyết định trong môi trường số: tìm kiếm thông tin (Search) và chia sẻ trải nghiệm (Share).

Bên cạnh lý thuyết nền tảng, nghiên cứu kế thừa các phát hiện từ các công trình đi trước, bao gồm nghiên cứu so sánh nền tảng của Shengxiu Yang & Ericson Z., nghiên cứu ứng dụng mô hình AISAS của Nguyễn Minh Nguyệt và cộng sự (2024), cùng tổng quan về rào cản số của Quán Văn Tùng (2017).

Quy trình nghiên cứu kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nhân sự, kết quả kinh doanh và báo cáo tuyển sinh nội bộ của Trung tâm Anh ngữ DHP giai đoạn 2022 – 2024; các chỉ số hiệu suất kỹ thuật số (Impression, Reach, Engagement, Follower, Video Views, Watch Time, Completion Rate) xuất từ Meta Business Suite và TikTok Analytics; báo cáo ngành từ We Are Social, DataReportal, Hootsuite, Deloitte (2024 – 2025).
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên phụ trách chuyên môn và một số khách hàng nhằm hiệu chỉnh các biến quan sát.
    • Nghiên cứu định lượng: Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật thuận tiện. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức Cochran (1997): $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), giả định tỷ lệ biến thiên tối đa ($p = 0{,}5$) và sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$ (10%), quy mô mẫu tính toán lý thuyết là $n = 96{,}04 \approx 97$. Để dự phòng bảng hỏi không hợp lệ, tác giả tiến hành phát phiếu và thu về 120 mẫu hợp lệ từ cả hai hình thức: phát trực tiếp tại các lớp học/ngoại khóa và trực tuyến qua Google Form trên Fanpage.
  • Phương pháp phân tích, xử lý số liệu: Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý trên phần mềm IBM SPSS Statistics 22. Tác giả áp dụng kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std. Deviation) và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 4 (mức "Đồng ý" trên thang đo Likert 5 điểm, với giả thuyết $H_0: \mu = 4$ và mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$).

Hệ thống thang đo nghiên cứu gồm 22 biến quan sát được thiết kế tương ứng với 5 giai đoạn của mô hình AISAS:

Giai đoạn Tiêu chí đánh giá Mã hóa
Chú ý (Attention) Nội dung trên Fanpage kích thích sự tò mò của khách hàng AT1
Giao diện Fanpage nổi bật, thu hút sự chú ý AT2
Thông tin trên Fanpage phù hợp với nhu cầu AT3
Tiêu đề bài viết trên Fanpage có tính thu hút AT4
Hình ảnh/Video đi kèm bảo đảm tính thẩm mỹ AT5
Quan tâm (Interest) Xem thêm thông tin về dịch vụ và trung tâm trên Fanpage IN1
Theo dõi, nhấn thích Fanpage để cập nhật tin mới IN2
Thích thú với các nội dung kiến thức Fanpage cung cấp IN3
Thường xuyên chủ động xem bài viết của Fanpage khi lướt mạng xã hội IN4
Tham khảo các phản hồi minh bạch từ học viên cũ trên Fanpage IN5
Tìm kiếm (Search) Tìm kiếm thông tin về trung tâm dễ dàng, thuận tiện trên Fanpage SE1
Cảm thấy hứng thú trong quá trình tra cứu thông tin trên Fanpage SE2
Thông tin về dịch vụ trên Fanpage đầy đủ, chính xác SE3
Thông tin tìm kiếm giải quyết được các thắc mắc cá nhân SE4
Được nhân viên tư vấn giải đáp đầy đủ, chính xác qua kênh chat SE5
Hành động (Action) Sẵn sàng tương tác (like, comment, share) với bài viết AC1
Thường xuyên theo dõi Fanpage để đón nhận các ưu đãi mới AC2
Sẵn sàng liên hệ Fanpage khi có nhu cầu đăng ký khóa học AC3
Quyết định đăng ký học sau khi tìm hiểu qua Fanpage AC4
Chia sẻ (Share) Sẵn sàng chia sẻ nội dung của Fanpage lên trang cá nhân hoặc hội nhóm SH1
Sẵn sàng giới thiệu khóa học của trung tâm cho người thân, bạn bè SH2
Sẵn sàng để lại đánh giá tích cực (review) về trung tâm trên Fanpage SH3

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing trên mạng xã hội

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa và công cụ cốt lõi của Marketing Online, bao gồm Website, SEO, PPC, Display Advertising, Email Marketing và Content Marketing. Tác giả phân tích chi tiết bản chất của Social Media Marketing qua 4 phân vùng chức năng: cộng đồng xã hội, xuất bản xã hội, giải trí xã hội và thương mại xã hội. Về mặt đo lường kỹ thuật số, chương này chỉ rõ các bộ chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) đặc thù của Facebook (Impression, Reach, Engagement, Engagement Rate, Followers) và TikTok (Video Views, Average Watch Time, Completion Rate, Hashtag Performance).

Bên cạnh lý thuyết hàn lâm, tác giả trình bày bức tranh toàn cảnh về xu hướng tiếp thị toàn cầu năm 2025: ứng dụng AI vào cá nhân hóa nội dung, lắng nghe mạng xã hội (Social Listening với hơn 60% marketer toàn cầu sử dụng), sự bùng nổ của video ngắn và Social Commerce. Tại thị trường Việt Nam, Facebook tiếp cận 95,4% người dùng Internet với tỷ lệ giới tính cân bằng (51,2% nữ và 48,8% nam); trong khi phạm vi tiếp cận quảng cáo của TikTok cho nhóm trên 18 tuổi đạt 40,9 triệu người nhưng có xu hướng biến động sụt giảm mạnh về phạm vi phân phối quảng cáo trong giai đoạn cuối năm 2024 đầu 2025. Chương 1 khép lại bằng việc rút ra 4 bài học thực tiễn từ các trung tâm ngoại ngữ tại Huế: xác định phân khúc chuyên biệt, tạo nội dung dựa trên trải nghiệm thực tế của học viên thay vì quảng cáo đơn thuần, bảo đảm tốc độ phản hồi tin nhắn/bình luận, và duy trì bộ nhận diện nhất quán đa kênh.

Chương 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động truyền thông Marketing qua mạng xã hội của Trung tâm Anh ngữ DHP

Chương 2 phác thảo bức tranh vận hành của Công ty TNHH MTV DHP Academy, đơn vị thành lập ngày 21/6/2010 dưới sự điều hành của ông Đặng Hữu Phúc, định vị chuyên sâu vào mảng phát âm và giao tiếp tiếng Anh tại Huế với slogan "DHP học là mê". Cơ cấu tổ chức gồm 4 bộ phận phối hợp: Bộ phận Marketing, Bộ phận Tư vấn - Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Nhân sự - Kế toán và Bộ phận Đào tạo. Danh mục sản phẩm đào tạo chính của đơn vị gồm:

Khóa học Nội dung trọng tâm Thời lượng đào tạo Mức học phí niêm yết
Phát âm Chuẩn hóa phát âm Anh - Mỹ, bảng phiên âm quốc tế IPA 2 tháng 2.000.000 VNĐ
Giao tiếp cơ bản Phản xạ giao tiếp hàng ngày, phát triển 4 kỹ năng 2,5 tháng 3.000.000 VNĐ
Giao tiếp nâng cao Giao tiếp tự tin chuyên sâu, ngoại khóa thực tế với người nước ngoài 3 tháng 3.000.000 VNĐ
DHP KIDS Nền tảng từ vựng, phản xạ sớm cho trẻ em 7 – 11 tuổi 1 tháng 1.000.000 VNĐ/tháng

Về nguồn nhân lực và hiệu quả kinh doanh, số liệu thứ cấp giai đoạn 2022 – 2024 thể hiện sự cơ cấu lại tổ chức trước những biến động thị trường:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (+/-) So sánh 2024/2023 (+/-)
Tổng số nhân sự 25 người 19 người 19 người -6 người (-24,0%) 0 người (0,0%)
Trình độ Sau Đại học 4 người (16,0%) 3 người (16,0%) 4 người (21,0%) -1 người (-25,0%) +1 người (+25,0%)
Trình độ Đại học 18 người (72,0%) 15 người (79,0%) 15 người (79,0%) -3 người (-16,8%) 0 người (0,0%)
Trình độ Cao đẳng 3 người (18,0%) 1 người (5,0%) 0 người (0,0%) -2 người (-66,7%) -1 người (-25,0%)
Nhân sự Nam 6 người (24,0%) 5 người (26,3%) 3 người (15,7%) -1 người (-16,7%) -2 người (-50,0%)
Nhân sự Nữ 19 người (76,0%) 14 người (73,7%) 16 người (84,2%) -5 người (-26,3%) +2 người (+50,0%)
Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng trưởng 2023/2022 (%) Tăng trưởng 2024/2023 (%)
Doanh thu 1.550,350 1.702,880 1.580,420 +9,83% (+152,530 tr) -7,20% (-122,460 tr)
Chi phí 590,762 705,331 678,922 +19,30% (+114,569 tr) -3,70% (-26,409 tr)
Lợi nhuận 959,588 997,549 901,498 +3,90% (+37,961 tr) -9,60% (-96,051 tr)

Phân tích kênh truyền thông cho thấy Fanpage Facebook là kênh tiếp xúc chính mang lại nguồn tuyển sinh ổn định, sở hữu dữ liệu hội thoại và tương tác trực tiếp lớn, tuy nhiên mức độ tăng trưởng tương tác tự nhiên có xu hướng chững lại. Kênh TikTok bước đầu khai thác được các nội dung video ngắn vui nhộn về lớp học nhưng chưa được đầu tư bài bản, lượng người theo dõi còn phân tán và chưa đóng góp rõ rệt vào tỷ lệ chuyển đổi học viên.

Kết quả kiểm định thống kê từ 120 mẫu khảo sát khách hàng cho thấy:

  • Đa số người học tiếp cận và theo dõi trang với tần suất định kỳ, thời gian ghé thăm tập trung vào các khung giờ nghỉ trưa và buổi tối.
  • Nội dung tìm kiếm hàng đầu là học phí, lịch khai giảng và phương pháp giảng dạy giao tiếp.
  • Kiểm định One-Sample T-Test với Test Value = 4 chỉ ra rằng: khách hàng ghi nhận tương đối tốt ở giai đoạn Tìm kiếm (SE) nhờ sự nhiệt tình giải đáp của đội ngũ tư vấn. Tuy nhiên, các tiêu chí thuộc giai đoạn Chú ý (AT - hình thức bài viết chưa đủ đột phá), Hành động (AC - tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp từ xem sang mua còn e dè), và đặc biệt là Chia sẻ (SH - sự sẵn lòng share bài viết hoặc lan tỏa truyền miệng) đạt điểm trung bình thấp hơn mức kỳ vọng, cho thấy người dùng mạng xã hội của trung tâm chủ yếu giữ thói quen tiêu thụ nội dung thụ động.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing của Trung tâm Anh ngữ DHP

Dựa trên định hướng phát triển của trung tâm và kết quả phân tích thống kê theo mô hình AISAS, Chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp tương ứng:

  • Giai đoạn Chú ý (Attention): Cải tiến nhận diện thị giác Fanpage, thiết kế lại ảnh bìa, avatar đồng bộ; đa dạng hóa định dạng hiển thị bằng Infographic học thuật ngắn gọn, hình ảnh thực tế bắt mắt và giật tít đánh trúng nỗi đau người học giao tiếp.
  • Giai đoạn Quan tâm (Interest): Đổi mới chiến lược nội dung hướng đến giá trị thực chất (chia sẻ mẹo phát âm IPA, từ vựng theo chủ đề đời sống, video phỏng vấn người nước ngoài trên đường phố Huế), giảm tỷ trọng bài đăng bán khóa học thuần túy; tổ chức minigame và khảo sát lấy ý kiến tương tác định kỳ.
  • Giai đoạn Tìm kiếm (Search): Tối ưu hóa tính năng tìm kiếm trên Fanpage bằng việc hệ thống hóa album ảnh khóa học, gắn thẻ hashtag thống nhất; xây dựng kịch bản tin nhắn tự động (Chatbot FAQ) phản hồi ngay các thắc mắc về học phí, lịch học; nâng cao năng lực tư vấn chuyên môn cho đội ngũ chăm sóc khách hàng.
  • Giai đoạn Hành động (Action): Rà soát và thiết lập nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng trong từng bài đăng; lồng ghép các chính sách ưu đãi có giới hạn thời gian (flash deal học phí, tặng tài liệu độc quyền) để thúc đẩy hành vi đăng ký học ngay.
  • Giai đoạn Chia sẻ (Share): Xây dựng cơ chế khuyến khích học viên cũ lan tỏa thông tin bằng các chương trình tri ân (giảm học phí khi giới thiệu bạn bè); chủ động tạo các hoạt động ngoại khóa, thử thách nói tiếng Anh để học viên gắn thẻ (tag) và chia sẻ trải nghiệm thực tế lên trang cá nhân.
  • Giải pháp riêng cho nền tảng TikTok: Chuyển đổi định dạng nội dung theo hướng bắt kịp các xu hướng âm thanh (trending sounds), sản xuất video ngắn dưới 60 giây tập trung vào các tình huống giao tiếp đời thực hài hước tại lớp học; duy trì tần suất đăng tải đều đặn nhằm tối ưu hóa thuật toán phân phối For You Page (FYP).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát thực tế:

  • Làm rõ bức tranh tài chính và tổ chức của Trung tâm Anh ngữ DHP trong 3 năm liên tiếp (2022 – 2024), phản ánh giai đoạn đỉnh cao năm 2023 với doanh thu đạt 1.702,88 triệu đồng và lợi nhuận 997,55 triệu đồng trước khi sụt giảm trong năm 2024 (doanh thu giảm 7,2%, lợi nhuận giảm 9,6%), qua đó chỉ rõ tính cấp bách của việc tái cấu trúc các kênh tiếp thị số để tìm kiếm nguồn học viên mới.
  • Chứng minh được tính tương thích của mô hình AISAS trong việc bóc tách hành vi người dùng mạng xã hội tại thị trường giáo dục địa phương; chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất trong truyền thông của trung tâm nằm ở hai mắt xích Chú ý (Attention) và Chia sẻ (Share).
  • Đề xuất được hệ thống giải pháp phân tầng theo 5 bước tâm lý khách hàng, giúp doanh nghiệp sở hữu lộ trình tối ưu hóa ngân sách và công cụ thực tế thay vì triển khai quảng cáo dàn trải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Khóa luận áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô 120 đáp viên, chủ yếu là các học viên hiện hữu hoặc những người thường xuyên tương tác, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng tiềm năng tại Thành phố Huế chưa thực sự cao.
  • Hạn chế về phạm vi nền tảng: Mặc dù trung tâm vận hành đồng thời Fanpage Facebook và kênh TikTok, phần khảo sát định lượng sơ cấp mới chỉ tập trung phân tích Fanpage Facebook; dữ liệu về TikTok chỉ dừng lại ở việc tổng hợp số liệu thứ cấp mà chưa có thang đo cảm nhận chuyên biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất, xây dựng thang đo tích hợp đa kênh (Omnichannel) bao gồm cả Facebook, TikTok, Instagram và Website, đồng thời đưa vào các mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố truyền thông đến quyết định chi trả học phí thực tế của học viên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo thiết thực dành cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh thực hiện các khóa luận tốt nghiệp về Digital Marketing, Social Media Marketing hoặc hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục.
  • Bộ phận quản lý và tiếp thị tại các cơ sở đào tạo ngoại ngữ vừa và nhỏ: có thể vận dụng trực tiếp bảng thang đo 22 tiêu chí AISAS để tự đánh giá hiệu quả các kênh truyền thông xã hội nội bộ, từ đó điều chỉnh phân bổ nguồn lực nội dung và ngân sách tiếp thị hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại lựa chọn mô hình AISAS thay vì các mô hình kinh điển như AIDA hay AIDMA?
Các mô hình AIDA (1903) và AIDMA (1924) mang tính chất tuyến tính một chiều, phản ánh quá trình tiếp nhận quảng cáo thụ động của kỷ nguyên truyền thông đại chúng cũ. Trong môi trường mạng xã hội, người dùng có xu hướng chủ động tìm kiếm thông tin đa nguồn (Search) và lan tỏa trải nghiệm cá nhân qua mạng lưới xã hội (Share). Mô hình AISAS (Dentsu, 2004) bổ sung chính xác hai hành vi phi tuyến tính này, phù hợp với đặc thù tiếp thị số hiện đại.

2. Quy mô mẫu 120 đáp viên được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ của Cochran (1997) với mức ý nghĩa 5% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép 10% ($\varepsilon = 0{,}1$) và giả định $p = 0{,}5$ để đạt kích thước mẫu tối đa an toàn, cho ra kết quả lý thuyết là $n \approx 97$. Để hạn chế ảnh hưởng của sai số và các bảng hỏi không hợp lệ, tác giả nâng quy mô khảo sát thực tế lên 120 đáp viên.

3. Tình hình kinh doanh và nhân sự của Trung tâm DHP biến động ra sao trong giai đoạn 2022 – 2024?
Năm 2023 ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu (+9,83%) và lợi nhuận (+3,9%) so với 2022. Tuy nhiên sang năm 2024, doanh thu giảm 7,2% (còn 1.580,42 triệu đồng) và lợi nhuận giảm 9,6% (còn 901,498 triệu đồng). Về nhân sự, tổng số lao động giảm từ 25 người (2022) xuống 19 người (2023 và 2024), đồng thời cơ cấu trình độ dịch chuyển tích cực khi đến năm 2024 toàn bộ 100% nhân sự đều đạt trình độ Đại học (79%) và Sau Đại học (21%).

4. Vì sao kênh TikTok của trung tâm không được đưa vào bảng hỏi khảo sát định lượng trực tiếp?
Kênh TikTok của Trung tâm Anh ngữ DHP mới ở giai đoạn đầu xây dựng, lượng người theo dõi và mức độ tiếp cận khách hàng mục tiêu tại Huế còn hạn chế so với Fanpage Facebook. Để tránh sai lệch số liệu và bảo đảm độ tin cậy cho mẫu khảo sát, tác giả chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp từ hệ thống phân tích của TikTok để đánh giá thực trạng, dành toàn bộ 22 biến quan sát định lượng để đo lường sâu trên Fanpage.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Thị Thúy Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing trên mạng xã hội và vận dụng mô hình AISAS để đánh giá thực trạng tại Trung tâm Anh ngữ DHP ở thành phố Huế. Dựa trên việc phân tích số liệu kinh doanh thứ cấp giai đoạn 2022 – 2024 cùng kết quả khảo sát định lượng 120 khách hàng, công trình chỉ ra rằng dù kênh Facebook duy trì được sự kết nối thông tin tốt, trung tâm vẫn gặp nút thắt ở khả năng gây chú ý và thúc đẩy hành vi chia sẻ tự nhiên. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được đề xuất bám sát 5 chặng tâm lý khách hàng và đặc thù kênh TikTok, đem lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho hoạt động tiếp thị dịch vụ đào tạo ngoại ngữ tại địa phương.