Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Mỹ Duyên (chuyên ngành Marketing, niên khóa 2021 – 2025, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thúy Đạt) tập trung nghiên cứu thực trạng và giải pháp cho hoạt động truyền thông trên mạng xã hội của doanh nghiệp dịch vụ truyền thông tại địa phương.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xây dựng dựa trên sự bùng nổ của công nghệ số và Internet trong cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Báo cáo định kỳ tháng 01/2024 của We Are Social ghi nhận Việt Nam có 78,44 triệu người dùng Internet (chiếm 79,1% tổng dân số) và 72,70 triệu người dùng mạng xã hội đang hoạt động (tương đương 73,3% dân số). Trong đó, nền tảng Facebook sở hữu 72,70 triệu người dùng; YouTube có 63,00 triệu người dùng (chiếm 63,5% dân số); ByteDance công bố TikTok có 67,72 triệu người dùng từ 18 tuổi trở lên tại thị trường Việt Nam. Mạng xã hội đã trở thành phương tiện kết nối, giải trí và tìm kiếm thông tin thiết yếu, đòi hỏi các tổ chức kinh doanh phải đầu tư nghiêm túc vào các nền tảng trực tuyến nhằm khai thác khách hàng tiềm năng.
Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam được thành lập từ năm 2020 tại thành phố Huế, chuyên cung ứng các dịch vụ Marketing, trọng tâm là dịch vụ Media và tổ chức sự kiện cho các cá nhân, tổ chức quy mô vừa và nhỏ. Trong giai đoạn 2021 – 2024, công ty đã triển khai hơn 100 hợp đồng và dự án lớn nhỏ. Tuy nhiên, thị trường dịch vụ truyền thông sự kiện tại Thừa Thiên Huế đang chứng kiến sự cạnh tranh từ nhiều đơn vị khác như Thái Thu Marketing, Hue Lens Media, Công ty TNHH MTV truyền thông và sự kiện Vạn Phúc, Kachi Media. Dù Bravo Media đã chủ động thiết lập kênh truyền thông trên Facebook, YouTube và TikTok, hoạt động thực tế vẫn bộc lộ hạn chế: tỷ lệ tương tác trên các kênh chưa cao, việc khai thác tính năng của từng nền tảng chưa triệt để và chưa tối ưu hóa được nguồn lực để triển khai nội dung theo chiều sâu. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá hoạt động truyền thông trên mạng xã hội của công ty là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu chung của đề tài là khái quát hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về truyền thông Marketing trên mạng xã hội, phân tích hiện trạng tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông. Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở khoa học và thực tiễn về truyền thông Marketing trên mạng xã hội.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông Marketing qua mạng xã hội Facebook, TikTok và YouTube của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam, tập trung chuyên sâu vào nền tảng Facebook.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông Marketing trên mạng xã hội cho công ty.
Hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được đặt ra:
- Những hoạt động truyền thông Marketing trên mạng xã hội của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam đang được thực hiện như thế nào?
- Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam cần đưa ra những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả các hoạt động truyền thông Marketing trên mạng xã hội?
Đối tượng nghiên cứu là hoạt động truyền thông Marketing trên mạng xã hội của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam. Đối tượng điều tra khảo sát là những khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ hoặc từng truy cập vào Fanpage của công ty. Phạm vi không gian giới hạn tại địa bàn thành phố Huế. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp từ năm 2021 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được tiến hành khảo sát từ tháng 11/2024 đến tháng 12/2024. Về phạm vi nội dung, đề tài khảo sát đánh giá hoạt động trên ba nền tảng Facebook, YouTube và TikTok, trong đó Fanpage Facebook là kênh trọng tâm được đưa vào mô hình định lượng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận các khái niệm nền tảng về Marketing trực tuyến theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Philip Kotler (2017), xác định bản chất của Marketing Online là việc ứng dụng công nghệ thông tin, Internet kết hợp các công cụ chuyên biệt như Website (với kỹ thuật tối ưu hóa công cụ tìm kiếm bao gồm SEO Onsite và SEO Offsite), quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (PPC - Pay per Click thông qua Google AdWords), Email Marketing và Content Marketing.
Về Social Media Marketing, tác giả sử dụng cơ sở lý thuyết từ giáo trình Social Media Marketing (tái bản lần thứ 4, năm 2021) của Tracy L. Tuten, phân định bốn phân vùng chức năng gồm: cộng đồng xã hội, xuất bản xã hội, giải trí xã hội và thương mại xã hội. Khóa luận tổng hợp sự khác biệt cơ bản giữa Marketing truyền thống và Marketing trên mạng xã hội:
| Tiêu chí |
Marketing truyền thống |
Marketing trên mạng xã hội |
| Kênh truyền thông |
Đại chúng: Truyền hình, báo in, radio, quảng cáo ngoài trời; truyền tải một chiều. |
Mạng xã hội: Facebook, Instagram, Twitter, TikTok...; tương tác hai chiều với thị trường ngách. |
| Cơ chế định hướng |
Định hướng đẩy (Push): Đưa sản phẩm tới người dùng qua chiết khấu, khuyến mại, trưng bày. |
Định hướng kéo (Pull): Tạo nhu cầu thu hút người dùng qua nội dung, TVC, email. |
| Tính chất thông điệp |
Outbound: Hướng đến số đông đại chúng trong phạm vi rộng; thu hút chú ý có chủ đích. |
Inbound: Hướng đến đối tượng mục tiêu cụ thể; thu hút thông qua tương tác, chia sẻ từ người dùng. |
Để đo lường hiệu quả truyền thông trực tuyến, khóa luận hệ thống hóa các nhóm chỉ số kỹ thuật:
- Nền tảng Facebook: Lượt hiển thị (Impression), Lượt tương tác (Engagement), Lượt tiếp cận (Reach - gồm trả phí và tự nhiên), Lượt thích và theo dõi trang (Like và Follower), Tỷ lệ nhấp chuột (Click Through Rate - CTR) và Chi phí trên mỗi lượt nhấp (CPC).
- Nền tảng TikTok: Lượt xem video (Video Views), Lượt theo dõi (Follower), Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate) và Thời gian xem trung bình (Average Watch Time).
- Nền tảng YouTube: Số người đăng ký (Subscribe), Lượt tương tác video, Thời gian xem, Thời gian xem trung bình, Nguồn lưu lượng truy cập hàng đầu, Lượt hiển thị hình thu nhỏ và Tỷ lệ nhấp (CTR).
Về mô hình hành vi người tiêu dùng, tác giả phân tích tiến trình phát triển từ mô hình phân cấp hiệu ứng tuyến tính AIDA (Elias St. Elmo Lewis, 1898/1903: Attention - Interest - Desire - Action) và mô hình AIDMA (Samuel Roland Hall, 1924: Attention - Interest - Desire - Memory - Action). Tác giả lựa chọn mô hình AISAS do Tập đoàn Dentsu xây dựng năm 2004 (Attention: Chú ý - Interest: Quan tâm - Search: Tìm kiếm - Action: Hành động - Share: Chia sẻ) làm khung phân tích chính. AISAS là mô hình phi tuyến tính, thích hợp với kỷ nguyên số khi bổ sung hai hành vi cốt lõi của người dùng Internet là chủ động tìm kiếm thông tin (Search) và lan tỏa, phản hồi thông tin (Share).
Khóa luận kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu trước đây:
- Nghiên cứu của Zhao, S. (2024) về cơ chế tác động của sự chú ý trực tuyến đến hành vi mua của khách du lịch dựa trên mô hình AISAS tại tỉnh Vân Nam.
- Nghiên cứu của Yuliati, L. (2024) về truyền thông số giảm thiểu lãng phí thực phẩm tại Indonesia thông qua cách tiếp cận AISAS.
- Nghiên cứu trong nước của nhóm tác giả Nguyễn Minh Nguyệt, Đặng Lê Đăng Khoa, Nguyễn Anh Khoa, Đặng Xuân Thanh, Tô Tuấn Kiệt và Nguyễn Thủy Tiên (tháng 5/2024) về tác động của quảng cáo đến ý định mua sắm của sinh viên Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu bà Phan Minh Hiếu, Giám đốc truyền thông Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam, nhằm làm rõ định hướng, mục tiêu, ngân sách vận hành và các rào cản thực tế trong hoạt động truyền thông trên mạng xã hội của đơn vị.
- Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 22 biến quan sát thuộc 5 nhân tố của mô hình AISAS, áp dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($22 \times 5 = 110$ quan sát) kết hợp công thức xác định cỡ mẫu Cochran (1997) với độ tin cậy 95%, sai số cho phép $\varepsilon = 10%$ ($n = 97$). Tác giả phát phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất qua hai kênh: trực tiếp tại các sự kiện và trực tuyến qua Google Form gửi qua Messenger. Tổng số phiếu thu về là 116 phiếu; sau khi loại bỏ 6 phiếu không hợp lệ, 110 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 22.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation) và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test Value) là 4,00 (mức độ "Đồng ý"), mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về truyền thông Marketing trên mạng xã hội
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Online, các công cụ kỹ thuật số và bản chất của Social Media Marketing. Tác giả phân tích số liệu thực tiễn về xu hướng người dùng mạng xã hội trên thế giới và tại Việt Nam dựa trên báo cáo tháng 01/2024 của We Are Social, DataReportal và Hootsuite. Toàn cầu hiện có 5,35 tỷ người dùng Internet (chiếm hơn 66% dân số) và 5,04 tỷ người dùng mạng xã hội (tương đương 62,3% dân số thế giới). Thời gian sử dụng Internet bình quân mỗi ngày của một người là 6 giờ 40 phút. Về thời lượng sử dụng ứng dụng mạng xã hội hàng tháng, TikTok dẫn đầu toàn cầu với 34 giờ/tháng, YouTube đạt hơn 28 giờ/tháng và Facebook đạt 19 giờ 47 phút/tháng.
Tại Việt Nam, người dùng dành trung bình 2 giờ 25 phút mỗi ngày cho mạng xã hội. Cơ cấu giới tính người dùng mạng xã hội gồm 51,0% nữ và 49,0% nam. Phạm vi tiếp cận quảng cáo của Facebook đạt 72,70 triệu người (tăng 9,8% so với đầu năm 2023, tiếp cận 92,7% người dùng Internet trong nước, thời lượng sử dụng đạt 28 giờ 21 phút/tháng). TikTok có phạm vi tiếp cận tăng trưởng 35,8% (đạt 67,72 triệu người dùng trên 18 tuổi). YouTube tiếp cận 63,00 triệu người (tương đương 80,3% tổng số người dùng Internet tại Việt Nam, thời lượng sử dụng khoảng 26 giờ/tháng).
Dựa trên lý thuyết mô hình AISAS của Dentsu (2004), tác giả xây dựng bảng thang đo nghiên cứu gồm 22 biến quan sát phục vụ khảo sát thực nghiệm trên Fanpage Facebook:
| Nhân tố |
Mã hóa |
Biến quan sát |
| Chú ý (Attention) |
AT1 |
Nội dung trên Fanpage của công ty kích thích sự tò mò của Anh/Chị. |
|
AT2 |
Giao diện của Fanpage Bravo Media nổi bật, thu hút sự chú ý từ Anh/Chị. |
|
AT3 |
Thông tin trên Fanpage Bravo mang lại thông tin phù hợp với nhu cầu của Anh/Chị. |
|
AT4 |
Anh/Chị bị thu hút bởi tiêu đề bài viết trên Fanpage Bravo Media. |
|
AT5 |
Hình ảnh/Video đi kèm phù hợp thẩm mỹ đối với Anh/Chị. |
| Quan tâm (Interest) |
IN1 |
Anh/Chị xem thêm thông tin về dịch vụ và công ty Bravo Media trên Fanpage. |
|
IN2 |
Anh/Chị theo dõi, thích Fanpage để không bỏ lỡ thông tin mới nhất. |
|
IN3 |
Anh/Chị thích thú với các nội dung về thông tin mà Fanpage Bravo Media mang lại. |
|
IN4 |
Anh/Chị thường xuyên ấn xem bài của Fanpage Bravo Media khi sử dụng Facebook. |
|
IN5 |
Anh/Chị tham khảo các phản hồi minh bạch, chính xác từ khách hàng cũ trên Fanpage. |
| Tìm kiếm (Search) |
SE1 |
Anh/Chị tìm kiếm thông tin của công ty dễ dàng thuận tiện trên Fanpage. |
|
SE2 |
Anh/Chị cảm thấy hứng thú khi tìm kiếm các thông tin của công ty trên Fanpage. |
|
SE3 |
Các thông tin Anh/Chị tìm kiếm về dịch vụ trên Fanpage Bravo Media đầy đủ, chính xác. |
|
SE4 |
Thông tin Anh/Chị tìm kiếm được trên Fanpage giải quyết được thắc mắc. |
|
SE5 |
Anh/Chị được nhân viên tư vấn cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin mà mình tìm kiếm. |
| Hành động (Action) |
AC1 |
Anh/Chị sẵn sàng tương tác với bài đăng trên Fanpage của Bravo Media. |
|
AC2 |
Anh/Chị thường xuyên theo dõi Fanpage của Bravo Media để nhận các thông tin mới. |
|
AC3 |
Anh/Chị sẵn sàng liên hệ với Fanpage khi cần mua gói dịch vụ. |
|
AC4 |
Anh/Chị quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ của công ty sau khi ghé thăm Fanpage. |
| Chia sẻ (Share) |
SH1 |
Anh/Chị sẵn sàng chia sẻ nội dung trên Fanpage Bravo Media lên diễn đàn, trang cá nhân. |
|
SH2 |
Anh/Chị sẽ giới thiệu dịch vụ cho người thân, bạn bè. |
|
SH3 |
Anh/Chị sẽ đánh giá tốt về dịch vụ của công ty Bravo Media trên Fanpage. |
Chương 2: Đánh giá hoạt động truyền thông Marketing trên mạng xã hội của công ty TNHH Bravo Media Việt Nam
Chương 2 phác thảo bức tranh tổng quan về Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam: Giấy phép hoạt động cấp ngày 10/11/2020, mã số thuế 3301685320, trụ sở tại Kiệt 93 Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế; người đại diện pháp luật là bà Nguyễn Thị Thu Hiền; khẩu hiệu hoạt động: "Sát cánh là đồng hành". Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Giám đốc kinh doanh và 5 bộ phận trực thuộc: Hành chính nhân sự, Kế toán, Quay phim chụp ảnh, Thiết kế (Design) và Truyền thông (Media). Tình hình nhân sự giai đoạn 2021 – 2023 phản ánh quy mô tinh gọn:
| Tiêu chí |
2021 (Người) |
2022 (Người) |
2023 (Người) |
Chênh lệch 2022/2021 |
Chênh lệch 2023/2022 |
| Tổng số lao động |
10 |
12 |
12 |
+2 người (+20,0%) |
0 người (0,0%) |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
| Nam |
6 |
7 |
7 |
+1 người (+16,6%) |
0 người (0,0%) |
| Nữ |
4 |
5 |
5 |
+1 người (+25,0%) |
0 người (0,0%) |
| Theo trình độ: |
|
|
|
|
|
| Đại học |
7 |
9 |
9 |
+2 người (+28,6%) |
0 người (0,0%) |
| Cao đẳng |
3 |
3 |
3 |
0 người (0,0%) |
0 người (0,0%) |
Trong hoạt động kinh doanh, công ty thực hiện nhiều dự án tiêu biểu: Lễ kỷ niệm 15 năm thành lập Ngân hàng Quân đội (MB Bank) - chi nhánh Huế, Lễ khởi công Bệnh viện Quốc tế Trung ương Huế 2, Ngày quốc tế Yoga (2022, 2023) của Bảo Việt Nhân Thọ, các dự án truyền thông của WWF, video quảng bá của Công ty TNHH MTV HK Khải Hưng và dự án Hộ chiếu du lịch Huế (Huế City Passport) phối hợp cùng Sở Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế.
Về hiện trạng truyền thông trên các nền tảng:
- Nền tảng Facebook (Fanpage): Là kênh trọng điểm được công ty đầu tư nhiều nguồn lực nhất, đóng vai trò tạo nhận diện và tiếp nhận yêu cầu dịch vụ từ khách hàng. Nội dung bài đăng tập trung vào hình ảnh hậu trường, sản phẩm dự án hoàn thiện và chương trình ưu đãi.
- Nền tảng TikTok và YouTube: Công ty mới triển khai ở mức độ sơ lược, bước đầu đăng tải các video ngắn và video tư liệu dự án nhưng chưa phân bổ ngân sách định kỳ, tần suất đăng tải chưa ổn định và chưa tối ưu hóa lượt xem tự nhiên.
Về kết quả khảo sát định lượng 110 khách hàng, tác giả phân tích cơ cấu mẫu theo nguồn thông tin tiếp cận, kênh chủ động tìm kiếm, tần suất truy cập trong tháng, khung thời gian xem Fanpage, nội dung thông tin tìm kiếm và các loại hình dịch vụ đã/đang sử dụng. Đồng thời, tác giả thực hiện kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test đối với 5 giai đoạn trong mô hình AISAS (Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, Chia sẻ) và mức độ hài lòng chung với giá trị kiểm định so sánh là 4,00.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing trên mạng xã hội tại công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bravo Media
Dựa trên kết quả phỏng vấn sâu ban lãnh đạo và số liệu phân tích kiểm định, Chương 3 đề xuất định hướng giải pháp cụ thể:
- Giải pháp theo các giai đoạn của mô hình AISAS trên Fanpage:
- Giai đoạn Chú ý: Đổi mới thiết kế giao diện nhận diện thương hiệu; sáng tạo tiêu đề bài viết đánh trúng nhu cầu khách hàng doanh nghiệp; nâng cao tính thẩm mỹ của video/hình ảnh ấn phẩm.
- Giai đoạn Quan tâm: Xây dựng tuyến bài chuyên sâu về quy trình sản xuất media, chia sẻ kiến thức chuyên môn; công khai minh bạch các đánh giá, phản hồi thực tế từ các đối tác đã sử dụng dịch vụ.
- Giai đoạn Tìm kiếm: Chuẩn hóa bố cục thông tin trên Fanpage, cập nhật biểu phí dịch vụ rõ ràng, nâng cao tốc độ phản hồi và năng lực tư vấn chuyên nghiệp của bộ phận trực tin nhắn Messenger.
- Giai đoạn Hành động: Lồng ghép các lời kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) linh hoạt trong bài viết; xây dựng các gói dịch vụ dùng thử hoặc ưu đãi dành riêng cho khách hàng liên hệ qua kênh số.
- Giai đoạn Chia sẻ: Khuyến khích đối tác gắn thẻ (tag) và để lại phản hồi sau khi hoàn thành dự án; xây dựng chính sách ưu đãi cho khách hàng cũ khi giới thiệu dịch vụ cho bên thứ ba.
- Giải pháp cho các nền tảng thứ cấp:
- Kênh TikTok: Đẩy mạnh sản xuất định dạng video ngắn bắt nhịp xu hướng ngành truyền thông; khai thác các nội dung hậu trường sản xuất hài hước, mang tính nhân văn nhằm tiếp cận tệp khách hàng trẻ.
- Kênh YouTube: Định hình kênh lưu trữ hồ sơ năng lực số; xuất bản các video dài chất lượng cao về các sự kiện quy mô lớn, phóng sự doanh nghiệp và các video hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu.
- Kiến nghị thực hiện: Đề xuất với cơ quan chính quyền địa phương tạo điều kiện cho các doanh nghiệp truyền thông tiếp cận các chương trình xúc tiến du lịch, số hóa di sản; đề xuất Ban Giám đốc công ty phân bổ ngân sách tiếp thị rõ ràng và đào tạo kỹ năng truyền thông số cho nhân sự.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã trích xuất và xử lý dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam, mang lại các kết quả cụ thể:
- Thu thập và xử lý thành công 110 mẫu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ hoặc từng tương tác trên Fanpage của công ty.
- Kết quả kiểm định thống kê One-Sample T-Test cho thấy khách hàng đánh giá ở mức tương đối hài lòng đối với hoạt động truyền thông trên mạng xã hội của Bravo Media, thể hiện qua các điểm trung bình của 5 giai đoạn trong mô hình AISAS (Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, Chia sẻ).
- Phản ánh trung thực thực trạng nhân sự của doanh nghiệp giai đoạn 2021 – 2023 duy trì quy mô nhỏ (tăng từ 10 lên 12 nhân sự, 100% đạt trình độ cao đẳng và đại học), từ đó làm rõ rào cản về nguồn lực trong việc triển khai đồng thời nhiều kênh truyền thông số.
- Về mặt giải pháp, tác giả xây dựng hệ thống kiến nghị bám sát 5 mắt xích của mô hình AISAS cho kênh Fanpage chính, đồng thời bổ sung các đề xuất kỹ thuật cho hai kênh đang trong giai đoạn phát triển ban đầu là TikTok và YouTube.
- Đóng góp khoa học: Khóa luận là một nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng mô hình AISAS (Dentsu, 2004) vào một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truyền thông và sự kiện tại thị trường cấp tỉnh/thành phố trực thuộc miền Trung (thành phố Huế). Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu tại bàn, phỏng vấn sâu nhà quản lý và kiểm định thống kê One-Sample T-Test, tạo nguồn tài liệu thực chứng cho việc quản trị tiếp thị số tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ bó hẹp trong địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các thị trường liên kết lân cận trong khu vực miền Trung.
- Phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 110 quan sát có thể chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng tiềm năng của công ty.
- Nghiên cứu định lượng mới chỉ tập trung đánh giá chuyên sâu trên nền tảng Fanpage Facebook; hai nền tảng TikTok và YouTube chưa được đưa vào khảo sát bảng hỏi do công ty mới triển khai sơ lược, dữ liệu đánh giá hai kênh này chủ yếu dựa vào số liệu thứ cấp nội bộ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, đồng thời xây dựng thang đo tích hợp đa kênh (Omnichannel) để đo lường toàn diện sự dịch chuyển hành vi của khách hàng trên cả Facebook, TikTok và YouTube.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Truyền thông và Quản trị kinh doanh: Cung cấp bài mẫu về quy trình nghiên cứu thực nghiệm, phương pháp xác định cỡ mẫu theo Hair và Cochran, cũng như quy trình xử lý kiểm định One-Sample T-Test với phần mềm SPSS.
- Doanh nghiệp truyền thông, tổ chức sự kiện quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp tài liệu tham khảo về khung đo lường hiệu quả Fanpage thông qua 22 biến quan sát của mô hình AISAS và phương thức phân bổ nguồn lực truyền thông số phù hợp với quy mô nhân sự tinh gọn.
- Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống bảng hỏi và thang đo 22 biến quan sát AISAS đã được hiệu chỉnh cho lĩnh vực dịch vụ truyền thông, cùng bảng số liệu tổng hợp thị trường Digital Việt Nam năm 2024.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá hành vi khách hàng trên mạng xã hội?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS do Tập đoàn Dentsu xây dựng năm 2004, gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share). Mô hình này được lựa chọn thay thế cho mô hình truyền thống AIDA và AIDMA vì có tính chất phi tuyến tính, tích hợp hai hành vi chủ động của người dùng Internet là Tìm kiếm và Chia sẻ thông tin.
2. Quy mô mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ nào?
Tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu là 110 theo quy tắc của Hair và cộng sự (2014) cho 22 biến quan sát ($22 \times 5 = 110$) và tính toán theo công thức Cochran (1997) ($n = 97$). Tổng số phiếu thu về là 116 phiếu (gồm khảo sát trực tiếp và trực tuyến qua Google Form), loại bỏ 6 phiếu không hợp lệ, còn lại 110 phiếu hợp lệ được xử lý trên phần mềm IBM SPSS Statistics 22.
3. Tình hình nhân sự của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Theo số liệu phòng Hành chính nhân sự của công ty, tổng số lao động năm 2021 là 10 người (6 nam, 4 nữ; 7 đại học, 3 cao đẳng). Năm 2022, nhân sự tăng lên 12 người (+20,0%), gồm 7 nam, 5 nữ; 9 đại học (+28,6%) và 3 cao đẳng. Năm 2023, quy mô nhân sự giữ nguyên ở mức 12 người.
4. Vì sao tác giả chỉ đưa nền tảng Fanpage Facebook vào thang đo khảo sát định lượng mà không đưa TikTok và YouTube?
Tại thời điểm nghiên cứu, Công ty Bravo Media tập trung phần lớn nguồn lực vào Fanpage Facebook, đây là kênh tiếp cận rộng rãi nhất tới tệp khách hàng mục tiêu. Hai nền tảng TikTok và YouTube mới ở giai đoạn bắt đầu xây dựng, triển khai sơ lược và chưa tiếp cận sâu rộng tới khách hàng, do đó không đưa vào thang đo khảo sát ý kiến khách hàng nhằm tránh gây sai số cho mô hình định lượng.
5. Kiểm định One-Sample T-Test trong khóa luận sử dụng giá trị kiểm định (Test Value) là bao nhiêu?
Kiểm định One-Sample T-Test sử dụng giá trị kiểm định là 4,00, tương ứng với mức độ "Đồng ý" trên thang đo Likert 5 điểm, với cặp giả thuyết nhằm xác định xem đánh giá trung bình của khách hàng đối với các tiêu chí trong mô hình AISAS có đạt hoặc khác mức đồng ý hay không ở mức ý nghĩa thống kê 95% ($\alpha = 0,05$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Mỹ Duyên đã phản ánh bức tranh thực tiễn về hoạt động truyền thông Marketing trên mạng xã hội tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam trong giai đoạn 2021 – 2024. Thông qua việc ứng dụng khung lý thuyết AISAS và phương pháp kiểm định One-Sample T-Test trên mẫu 110 khách hàng, công trình đã làm rõ mức độ đáp ứng của kênh Fanpage Facebook cũng như hiện trạng sơ khởi trên TikTok và YouTube. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng cụ thể cho từng mắt xích hành vi của khách hàng, đóng góp cơ sở thực tiễn phục vụ định hướng hoàn thiện truyền thông số cho doanh nghiệp dịch vụ media địa phương.