Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch của nền kinh tế thị trường cùng bước tiến của công nghệ thông tin đã làm thay đổi hành vi tiêu dùng từ trực tiếp sang trực tuyến. Các nền tảng mạng xã hội trở thành môi trường kết nối thông tin đa chiều giữa doanh nghiệp và khách hàng. Dữ liệu thống kê đầu năm 2023 ghi nhận Việt Nam có 77,93 triệu người sử dụng Internet (đạt tỷ lệ 79,1% dân số) và 70 triệu người dùng mạng xã hội (tương đương 71% dân số). Trong đó, Facebook là nền tảng dẫn đầu với tỷ lệ thâm nhập 91,6% (khoảng 66,2 triệu người dùng).

Đối với ngành du lịch, giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ của thị trường nội địa (năm 2022 cả nước đạt 101,3 triệu lượt khách, vượt xa mục tiêu 60 triệu lượt; tỉnh Thừa Thiên Huế đón hơn 715.287 lượt khách trong 6 tháng đầu năm 2022). Tuy nhiên, môi trường cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi các đơn vị lữ hành phải chuyển đổi phương thức tiếp thị từ kênh truyền thống (Offline) sang kênh trực tuyến (Online). Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Du lịch Vietravel Huế (thành lập năm 2006, chi nhánh của Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam) đã triển khai hoạt động tiếp thị trên trang mạng xã hội Facebook thông qua Fanpage chính thức. Tuy nhiên, việc vận hành kênh này đòi hỏi sự đánh giá khoa học về mức độ tiếp cận và tác động thực tế đến nhận thức của du khách.

Tác giả Nguyễn Thị Thảo Uyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing nhằm giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hoạt động truyền thông trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV DL Vietravel Huế có ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của khách hàng?
  2. Các nhân tố trong mô hình có ảnh hưởng như thế nào đến sự hài lòng của khách hàng trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV DL Vietravel Huế?
  3. Các giải pháp nào phục vụ cho việc đẩy mạnh hoạt động truyền thông qua mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV DL Vietravel Huế?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông trên mạng xã hội Facebook của Vietravel Huế. Nhiệm vụ cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về truyền thông qua Facebook.
  2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng của truyền thông Facebook đến nhận thức và ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng tại công ty.
  3. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông trên Facebook cho doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động truyền thông trên nền tảng mạng xã hội Facebook của đơn vị. Khách thể khảo sát là những người sử dụng Facebook đã biết đến Fanpage của chi nhánh và khách hàng đã hoặc đang sử dụng dịch vụ của Vietravel Huế. Về phạm vi không gian, đề tài thực hiện tại Công ty TNHH MTV DL Vietravel Huế (số 01 Hùng Vương, thành phố Huế). Về phạm vi thời gian, số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020 - 2022; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thông qua bảng hỏi từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp thị điện tử (Kotler, 2007; Reedy và cộng sự, 2000) và lý thuyết truyền thông mạng xã hội trên nền tảng Web 2.0 (Kaplan & Haenlein, 2010; David Meerman Scott, 2015; Joseph Thorley, 2008). Về mô hình hành vi người tiêu dùng, tác giả đối chiếu giữa mô hình truyền thống AIDMA (Attention - Interest - Desire - Memory - Action) của Roland Hall (1920) với mô hình hiện đại AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Tập đoàn Dentsu đề xuất năm 2004, kết hợp kết quả nghiên cứu về truyền thông du lịch qua mạng xã hội của Trương Trí Thông, Hồ Tiểu Bảo và Lê Thùy Dương (2022).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 thành phần nhân tố tác động đến quá trình tương tác của khách hàng trên Fanpage của Vietravel Huế:

  • Sự thu hút (STH): Dựa trên mô hình AIDMA (Roland Hall, 1920).
  • Sự chú ý (SCY): Dựa trên mô hình AISAS (Dentsu, 2004).
  • Tính dễ tiếp cận (DTC): Dựa trên nghiên cứu của Xiaochao Wang và Gulara Abdullayeva (2011).
  • Sự hữu ích (SHI): Dựa trên thang đo của Sussman và Siegel (2003).
  • Sự hài lòng (SHL): Thành phần kết quả do tác giả đề xuất.

Hệ thống thang đo được thiết kế với 19 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), kết hợp các thang đo định danh và thang đo khoảng để đo lường các đặc trưng nhân khẩu học.

Nhóm nhân tố Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn tham khảo
Sự thu hút STH 4 biến Mức độ cung cấp thông tin, giải quyết thắc mắc, chương trình khuyến mãi, tính hấp dẫn của bài đăng Roland Hall (1920)
Sự chú ý SCY 4 biến Nội dung rõ ràng, chất lượng bài viết, thông tin liên hệ dễ hiểu, tính cập nhật theo thị trường Dentsu (2004)
Tính dễ tiếp cận DTC 4 biến Cách thức liên hệ và hỗ trợ, tính chính xác của dữ liệu, từ khóa tìm kiếm, tốc độ tư vấn của nhân viên Xiaochao Wang & Gulara Abdullayeva (2011)
Sự hữu ích SHI 4 biến Giá trị thông tin điểm đến, mức độ đáng quan tâm, sự thiết thực của nội dung, cơ hội nhận khuyến mãi Sussman & Siegel (2003)
Sự hài lòng SHL 3 biến Mức độ hài lòng với truyền thông, ý định tiếp tục mua dịch vụ, ý định giới thiệu cho người thân và bạn bè Đề xuất bởi tác giả

Phương pháp thu thập dữ liệu gồm hai hợp phần:

  1. Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả kinh doanh 2020 - 2022 của chi nhánh Vietravel Huế, báo cáo ngành du lịch từ Tổng cục Thống kê, UNWTO và các nghiên cứu học thuật liên quan.
  2. Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên phụ trách bộ phận tiếp thị truyền thông của công ty để xác định mục tiêu và quy trình triển khai chiến dịch.
    • Nghiên cứu định lượng: Điều tra bằng bảng hỏi. Theo nguyên tắc xác định cỡ mẫu của W. Cochran và tỷ lệ 5 mẫu/1 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $19 \times 5 = 95$ mẫu. Tác giả đã phát ra 110 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất và thu về 103 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích.

Phương pháp xử lý dữ liệu được tiến hành trên phần mềm SPSS 20.0, bao gồm:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với $\text{Sig.} < 0,05$; hệ số tải Factor Loading $\ge 0,5$; tổng phương sai trích $> 50%$; chỉ số Eigenvalue $> 1$).
  • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể (One-Sample T-test) đối với thang đo Likert 5 mức độ để đánh giá sự khác biệt thống kê so với giá trị kiểm định trung bình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động truyền thông qua mạng xã hội Facebook

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và mạng xã hội, xác lập quy trình vận hành và tiêu chí định lượng hiệu quả Fanpage. Tác giả phân tích cấu trúc 3 phương thức tiếp thị trên Facebook gồm: ứng dụng chất lượng cao (App Quality), ứng dụng giải trí nhanh (App Low) và quảng cáo trả phí (Facebook Ads).

Quy trình phát triển một Fanpage thương mại được chuẩn hóa qua 9 bước tuần tự:

  1. Nghiên cứu sản phẩm/dịch vụ của đơn vị.
  2. Nghiên cứu nhân khẩu học và hành vi người dùng mục tiêu.
  3. Xây dựng mục tiêu tương tác và tỷ lệ chuyển đổi hàng ngày.
  4. Lập kế hoạch phát triển Fanpage theo chu kỳ 3 tháng, 6 tháng hoặc 1 năm.
  5. Xác định hệ thống từ khóa bằng công cụ Google AdWords Keyword Planner.
  6. Lập danh mục địa chỉ trực tuyến tập trung khách hàng tiềm năng.
  7. Tuyển dụng và đào tạo nhân sự quản trị (Admin/Moderator) theo tiêu chuẩn KPI.
  8. Triển khai các chiến dịch quảng cáo tối ưu hóa chi phí.
  9. Chăm sóc khách hàng và lọc tệp tương tác thường xuyên (bằng công cụ như Simple UID).

Chương này cũng phân tích kỹ thuật đăng bài dựa trên nghiên cứu của Vtrack Social (bài viết ngắn dưới 250 từ thu hút quan tâm cao hơn 60%; bài viết dưới 80 ký tự tăng tương tác lên 66%; bài viết dưới 40 ký tự đạt mức tương tác cao hơn 86%) và Kissmetrics/HubSpot (bài viết đặt câu hỏi nhận phản hồi gấp đôi so với bài viết thông thường). Về đo lường, tác giả đưa ra hệ thống chỉ số kiểm soát:

  • Tỷ lệ nhấp chuột CTR ($\text{Số lần nhấp} / \text{Số lần hiển thị}$).
  • Tỷ lệ nhấp chuyển hướng về website ($\text{Số lần nhấp website} / \text{Tổng số nhấp quảng cáo}$).
  • Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng ($\text{Số khách tiềm năng} / \text{Số nhấp chuột vào website}$).
  • Các chỉ số chi phí tài chính: Giá mỗi lần truy cập (Cost-per-visit), giá mỗi lượt nhấp (Cost-per-click) và chi phí trên một khách hàng tiềm năng (Cost-per-lead).

Phần cơ sở thực tiễn phân tích bức tranh phục hồi du lịch toàn cầu năm 2022 - 2023 theo báo cáo UNWTO, đà tăng trưởng của du lịch Việt Nam 11 tháng đầu năm 2023 (đón hơn 11,2 triệu lượt khách quốc tế, trong đó khách đường hàng không đạt 9,8 triệu lượt, chiếm 87,3%) và tiềm năng phát triển du lịch thông minh tại Thừa Thiên Huế (triển khai thuyết minh tự động bằng mã QR, xe điện, công nghệ VR/VR 360).

Chương 2: Đánh giá hoạt động truyền thông qua mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV DL Vietravel Huế

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát thực nghiệm. Về tổ chức, Vietravel Huế vận hành dưới sự chỉ đạo của Giám đốc (ông Hoàng Văn Khánh), Phó Giám đốc và hệ thống phòng ban chức năng: Phòng Chăm sóc khách hàng và Tiếp thị truyền thông, Phòng Điều hành (chia thành Tour nội địa, Điều hành Outbound, Tổ vé máy bay), Phòng Kinh doanh (khách lẻ FIT, khách đoàn GIT), Phòng Hành chính nhân sự và Phòng Tài chính kế toán.

Đánh giá thực trạng kênh truyền thông tập trung vào Fanpage mang tên "Vietravel In Huế":

  • Giao diện và tần suất xuất bản nội dung: Đăng tải các chương trình tour nội địa, tour quốc tế, chương trình ưu đãi, hình ảnh điểm đến di sản Cố đô và hỗ trợ giải đáp thắc mắc.
  • Phân tích hành vi tương tác từ số liệu khảo sát 103 khách hàng: Thống kê mục đích truy cập, kênh nhận biết thương hiệu, lý do lựa chọn sản phẩm và đánh giá các thuộc tính kênh.

Kết quả kiểm định thống kê trên SPSS:

  • Độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Toàn bộ 4 nhóm biến độc lập (Sự thu hút, Sự chú ý, Tính dễ tiếp cận, Sự hữu ích) và biến phụ thuộc (Sự hài lòng) đều đạt yêu cầu về độ tin cậy ($\alpha > 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng của các biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện kiểm định).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Chỉ số KMO đạt yêu cầu ($0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$). Các biến quan sát hội tụ vào các nhóm nhân tố với hệ số tải lớn hơn 0,5; tổng phương sai trích vượt ngưỡng 50% và giá trị Eigenvalue lớn hơn 1, khẳng định tính giá trị của mô hình đo lường.
  • Đánh giá trung bình thang đo (One-Sample T-test): Xác định các điểm mạnh về tốc độ phản hồi, tính rõ ràng của thông tin liên hệ; đồng thời phát hiện những mặt hạn chế trong tính đa dạng của nội dung khuyến mãi và mức độ tạo lập trải nghiệm tương tác chuyên sâu.

Chương 3: Định hướng và giải pháp cho việc đẩy mạnh hoạt động truyền thông qua mạng xã hội Facebook của Công ty TNHH MTV DL Vietravel Huế

Trên cơ sở kết quả định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển kênh Facebook của chi nhánh giai đoạn tiếp theo, đồng thời đưa ra các giải pháp cụ thể bám sát 5 nhóm yếu tố của mô hình:

  • Nhóm Sự thu hút: Thiết kế nội dung ngắn gọn, tăng cường hình ảnh trực quan chất lượng cao, tối ưu hóa các chương trình khuyến mãi theo mùa vụ du lịch Huế.
  • Nhóm Sự chú ý: Cải tiến tiêu đề bài đăng bằng các dạng câu hỏi tương tác (như "Có nên", "Cái nào"), chuẩn hóa khung giờ đăng bài vào các khung giờ nghỉ ngơi và di chuyển của khách hàng.
  • Nhóm Tính dễ tiếp cận: Bổ sung từ khóa tìm kiếm đặc trưng cho từng tour, đồng bộ hóa thông tin hotline/địa chỉ, tối ưu hóa kịch bản chatbot và duy trì tốc độ phản hồi tin nhắn của tư vấn viên.
  • Nhóm Sự hữu ích: Đẩy mạnh cung cấp thông tin trải nghiệm thực tế, cẩm nang du lịch địa phương, bảng giá minh bạch và chính sách dịch vụ rõ ràng.
  • Nhóm Sự hài lòng: Xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng sau tour, tạo lập cộng đồng người dùng trung thành trên nhóm Facebook riêng và xử lý phản hồi trực tuyến công khai nhằm củng cố uy tín thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực chứng:

  • Phân loại và kiểm chứng mô hình 5 nhân tố đo lường hoạt động truyền thông Facebook trong bối cảnh doanh nghiệp lữ hành địa phương, khẳng định sự phù hợp của mô hình thích ứng từ AISAS và AIDMA.
  • Xử lý bộ dữ liệu 103 mẫu khảo sát hợp lệ, hoàn thành các bước kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA cho 19 biến quan sát, chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tính hữu ích, tính dễ tiếp cận, sự chú ý và sự thu hút đối với sự hài lòng của du khách.
  • Khái quát thực trạng hoạt động của trang "Vietravel In Huế", chỉ ra những điểm nghẽn về cấu trúc bài viết và tỷ lệ tương tác chuyển đổi.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với nguồn lực thực tế của bộ máy tổ chức gồm 5 phòng ban tại chi nhánh Vietravel Huế, hỗ trợ ban điều hành tối ưu hóa chi phí quảng cáo số (Cost-per-click, Cost-per-lead).

Về mặt đóng góp, khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiếp nhận thông tin du lịch qua mạng xã hội tại thị trường Thừa Thiên Huế giai đoạn hậu COVID-19, đồng thời cung cấp khung đánh giá tham khảo cho các chi nhánh lữ hành vừa và nhỏ khi triển khai tiếp thị qua Facebook Fanpage.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô mẫu dừng ở mức 103 quan sát hợp lệ, giới hạn tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng tiềm năng của Vietravel trên toàn quốc.
  • Phạm vi dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp giới hạn trong giai đoạn 2020 - 2022 (thời kỳ chịu ảnh hưởng bởi biến động dịch bệnh), dữ liệu sơ cấp chỉ thu thập trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
  • Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích đơn lẻ nền tảng mạng xã hội Facebook, chưa đánh giá sự phối hợp đa kênh với các nền tảng số khác đang có tốc độ tăng trưởng cao như TikTok, Zalo hay Instagram.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu điều tra theo phương pháp xác suất ngẫu nhiên, áp dụng mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định trọng số tác động của từng nhân tố đến quyết định đặt tour; đồng thời nghiên cứu mở rộng sang chiến lược tiếp thị đa kênh tích hợp (Omnichannel).


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Thương mại Điện tử khi tìm kiếm tài liệu thực chứng về tiếp thị mạng xã hội và phương pháp ứng dụng mô hình AISAS/AIDMA.
  • Cán bộ nghiên cứu cần tài liệu tham khảo về quy trình phân tích định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, One-Sample T-test) ứng dụng trong đề tài khóa luận cử nhân kinh tế.
  • Các nhà quản trị tiếp thị tại các doanh nghiệp lữ hành, chi nhánh du lịch địa phương cần khung tham chiếu để chuẩn hóa quy trình 9 bước quản trị Fanpage và xây dựng các chỉ số đánh giá chiến dịch quảng cáo trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu trong khóa luận gồm những nhân tố nào và dựa trên cơ sở lý thuyết nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố với 19 biến quan sát: Sự thu hút (STH, kế thừa từ mô hình AIDMA của Roland Hall, 1920), Sự chú ý (SCY, kế thừa từ mô hình AISAS của Dentsu, 2004), Tính dễ tiếp cận (DTC, từ nghiên cứu của Xiaochao Wang và Gulara Abdullayeva, 2011), Sự hữu ích (SHI, từ thang đo của Sussman và Siegel, 2003) và Sự hài lòng (SHL, do tác giả đề xuất).

2. Quy mô mẫu điều tra định lượng của đề tài được xác định ra sao và số mẫu thực tế đạt bao nhiêu?

Theo nguyên tắc Cochran và tiêu chuẩn phân tích nhân tố tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($19 \times 5 = 95$), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 95 mẫu. Tác giả phát ra 110 bảng hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến, sau quá trình làm sạch thu về 103 mẫu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0.

3. Nghiên cứu sử dụng những công cụ và phương pháp thống kê nào để xử lý dữ liệu sơ cấp?

Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett's Test, hệ số tải Factor Loading, phương sai trích và chỉ số Eigenvalue) và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-test cho thang đo Likert 5 mức độ.

4. Fanpage của Vietravel Huế được nghiên cứu có tên là gì và cơ cấu tổ chức quản lý của đơn vị gồm các bộ phận nào?

Fanpage được khảo sát thực tế có tên là "Vietravel In Huế". Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH MTV DL Vietravel Huế đứng đầu là Giám đốc (ông Hoàng Văn Khánh), Phó Giám đốc, cùng 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Chăm sóc khách hàng và Tiếp thị truyền thông, Phòng Điều hành, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính nhân sự và Phòng Tài chính kế toán.

5. Dữ liệu thực tiễn về thị trường Internet Việt Nam được tác giả trích dẫn từ nguồn nào với các chỉ số chính ra sao?

Theo số liệu thống kê tháng 1 năm 2023 được tác giả trích dẫn: Việt Nam có 77,93 triệu người dùng Internet (79,1% dân số), 70 triệu người dùng mạng xã hội (71% dân số). Top 5 nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất gồm: Facebook (91,6%), Zalo (90,1%), TikTok (77,5%), Facebook Messenger (77%) và Instagram (55,4%), trong đó số lượng người dùng Facebook đạt 66,2 triệu người.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo Uyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung trên mạng xã hội Facebook và kiểm chứng thực nghiệm mô hình hành vi người tiêu dùng tại Công ty TNHH MTV DL Vietravel Huế. Thông qua khảo sát 103 khách hàng và quy trình kiểm định thống kê trên SPSS, đề tài xác định tác động tích cực của các yếu tố thu hút, chú ý, tiếp cận và hữu ích đến mức độ hài lòng của du khách. Các đề xuất trong công trình bám sát thực trạng vận hành Fanpage "Vietravel In Huế", mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho hoạt động xúc tiến du lịch của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh số.