Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa đóng vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Thông qua hoạt động ngoại thương, Việt Nam gia tăng dự trữ ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán quốc tế, tăng nguồn thu ngân sách nhà nước, kích thích đổi mới công nghệ và tạo việc làm cho người lao động. Giai đoạn thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đã mở ra cơ hội tiếp cận thị trường ưu đãi thuế quan cho các mặt hàng thế mạnh. Tuy nhiên, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 trên quy mô toàn cầu, cùng với xu thế bảo hộ thương mại gia tăng và sự đứt gãy chuỗi cung ứng sản xuất, lưu thông quốc tế, đã đặt ra nhiều thách thức đối với hoạt động ngoại thương của Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục đích chính của khóa luận là nghiên cứu hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam, so sánh hoạt động xuất nhập khẩu giữa giai đoạn trước và sau đại dịch COVID-19, đánh giá các tác động tiêu cực lẫn thời cơ do đại dịch mang lại; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm phục hồi và phát triển hoạt động xuất nhập khẩu trong bối cảnh mới.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất nhập khẩu, bao gồm khái niệm, vai trò, mục tiêu, nhiệm vụ, các loại hình và các yếu tố tác động.
  2. Khảo sát và phân tích thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2015–2019 (trước đại dịch) và giai đoạn 2020–2022 (trong và sau đại dịch) theo cơ cấu mặt hàng và thị trường đối tác.
  3. Đánh giá những thành tựu đạt được, các điểm nghẽn tồn tại và phân tích những cơ hội, thách thức đối với hoạt động xuất nhập khẩu trong giai đoạn tiếp theo.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp từ phía cơ quan quản lý Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp nhằm phục hồi, thúc đẩy tăng trưởng xuất nhập khẩu bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam và các thị trường đối tác thương mại song phương, đa phương chủ lực (Châu Á, Châu Mỹ, Châu Âu, Châu Phi, Châu Đại Dương).
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm phân tích số liệu từ năm 2020 đến năm 2022, kết hợp dữ liệu đối chiếu giai đoạn 2015–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết dựa trên các nguồn tư liệu học thuật và văn bản pháp quy hiện hành:

  • Khái niệm xuất nhập khẩu: Được tiếp cận từ Từ điển bách khoa toàn thư (phân định xuất nhập khẩu hữu hình và vô hình), Giáo trình Kinh tế ngoại thương (Trường Đại học Ngoại thương, 2006) và Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (quy định pháp lý về việc đưa hàng hóa ra/vào lãnh thổ Việt Nam hoặc khu vực hải quan riêng).
  • Các loại hình xuất nhập khẩu: Khóa luận phân loại 4 hình thức nghiệp vụ chủ yếu gồm: Xuất nhập khẩu trực tiếp; Xuất nhập khẩu ủy thác (gián tiếp); Xuất nhập khẩu tái xuất (bao gồm hai phương thức: tạm nhập - tái xuất và chuyển khẩu); Xuất nhập khẩu tại chỗ.
  • Các yếu tố tác động: Phân tích tác động đến xuất khẩu (kinh tế, khoa học - công nghệ, chính trị - xã hội - quân sự, các liên minh/liên kết kinh tế - chính trị) và các yếu tố tác động đến nhập khẩu (vốn và sức mạnh tài chính, chính sách bảo hộ và thay thế nhập khẩu của Chính phủ, thuế nhập khẩu, hạn ngạch nhập khẩu, tỷ giá hối đoái, văn hóa và thị hiếu tiêu dùng).
  • Văn bản quản lý: Khóa luận viện dẫn các khung pháp lý liên quan đến điều hành xuất nhập khẩu ngành hàng, tiêu biểu như Luật Quản lý ngoại thương, Nghị định số 107/2018/NĐ-CP về kinh doanh xuất khẩu gạo, cùng các cam kết cắt giảm thuế quan trong CPTPP và EVFTA.

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên nguồn dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý các báo cáo chuyên ngành, phân rã các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô để đánh giá đa chiều.
  • Phương pháp thống kê, so sánh - đối chiếu: So sánh tốc độ tăng trưởng kim ngạch, tỷ trọng cơ cấu nhóm hàng và thị trường giữa các năm 2015–2019 và 2019–2020.
  • Phương pháp diễn giải - quy nạp: Rút ra các kết luận về xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng và rủi ro phòng vệ thương mại từ các dữ liệu thực nghiệm.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, cùng các báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Ngân hàng Trung ương Anh (BOE).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất nhập khẩu

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của hoạt động thương mại quốc tế:

  • Hoạt động xuất nhập khẩu khai thác lợi thế so sánh quốc gia về vị trí địa lý, nguồn nhân lực, tài nguyên và trình độ công nghệ. Xuất khẩu tạo nguồn thu ngoại tệ để tài trợ cho nhập khẩu tư liệu sản xuất phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đồng thời tạo việc làm và thúc đẩy doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Nhập khẩu đóng vai trò bổ sung các yếu tố đầu vào mà nền kinh tế trong nước chưa sản xuất được hoặc sản xuất không hiệu quả, cung ứng công nghệ hiện đại và máy móc thiết bị, đồng thời kích thích cạnh tranh nhưng cần kiểm soát qua thuế quan và hạn ngạch để tránh triệt tiêu sản xuất nội địa.
  • Hệ thống hóa các quy định về hợp đồng ngoại thương trong xuất khẩu trực tiếp, trách nhiệm pháp lý trong xuất nhập khẩu ủy thác, các điều kiện giám sát hải quan trong tạm nhập - tái xuất và chuyển khẩu, cũng như cơ chế giao nhận hàng hóa chỉ định trong xuất nhập khẩu tại chỗ.

Chương II: Thực trạng xuất nhập khẩu của Việt Nam trước và sau đại dịch COVID – 19

Chương II là trọng tâm của khóa luận, phản ánh diễn biến số liệu ngoại thương qua hai giai đoạn:

1. Giai đoạn trước đại dịch (2015–2019): Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng liên tục. Năm 2019, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam lần đầu tiên vượt mốc 500 tỷ USD, đạt 517,26 tỷ USD (tăng 7,6% so với năm 2018).

Năm Xuất khẩu (tỷ USD) Nhập khẩu (tỷ USD) Tổng kim ngạch (tỷ USD) Cán cân thương mại (tỷ USD)
2015 162,11 165,65 327,76 -3,54 (Thâm hụt)
2016 176,63 174,11 350,74 +2,52 (Thặng dư)
2017 214,02 211,10 425,12 +2,92 (Thặng dư)
2018 243,48 236,69 480,17 +6,80 (Thặng dư)
2019 264,19 253,07 517,26 +11,12 (Thặng dư)

Cơ cấu hàng xuất khẩu năm 2019 ghi nhận sự chuyển dịch tích cực khi nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm 84,3%, nhóm nông thủy sản chiếm 9,6%, nhóm hàng khác chiếm 4,5% và nhóm nhiên liệu, khoáng sản giảm còn 1,6%. Các mặt hàng xuất khẩu hàng đầu gồm: Điện thoại và linh kiện (51,38 tỷ USD); Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện (35,93 tỷ USD); Dệt may (32,85 tỷ USD); Giày dép (18,32 tỷ USD); Máy móc thiết bị, phụ tùng (18,30 tỷ USD).

2. Giai đoạn trong đại dịch (Năm 2020): Dù kinh tế thế giới suy giảm 4,2% (Mỹ giảm 3,5%, Eurozone giảm 7,3%), Việt Nam vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng GDP 2,91%. Hoạt động ngoại thương ghi nhận quy mô tổng kim ngạch đạt 543,9 tỷ USD (theo Tổng cục Thống kê) hoặc 545,4 tỷ USD (theo Tổng cục Hải quan, tăng 5,4% so với 2019). Trong đó, xuất khẩu đạt 281,5 - 282,66 tỷ USD (tăng 6,5 - 7,0%), nhập khẩu đạt 262,4 - 262,7 tỷ USD (tăng 3,6 - 3,7%), xác lập kỷ lục xuất siêu 19,1 - 19,95 tỷ USD.

Mặt hàng xuất khẩu chủ lực năm 2020 Kim ngạch (Triệu USD) Tăng trưởng so với 2019 Thị trường tiêu thụ chính
Điện thoại các loại và linh kiện 51.183,9 -0,4% Trung Quốc (12,3 tỷ USD, +49%), EU (10,1 tỷ USD, -19%), Mỹ (8,8 tỷ USD, -1,2%)
Máy vi tính, SP điện tử và LK 44.576,4 +24,0% Trung Quốc (11,1 tỷ USD, +16%), Mỹ (10,4 tỷ USD, +72%), EU (6,5 tỷ USD, +28%)
Hàng dệt, may 29.809,8 -9,0% Mỹ (14,0 tỷ USD, chiếm 47%), EU (3,7 tỷ USD), Nhật Bản (3,5 tỷ USD)
Máy móc, thiết bị, phụ tùng 27.193,1 +49,0% Mỹ (12,2 tỷ USD, +142%), EU (3,5 tỷ USD, +29%), Nhật Bản (2,1 tỷ USD)
Giày dép các loại 16.791,0 -8,0% Các thị trường truyền thống chịu phong tỏa
Gỗ và sản phẩm gỗ 12.372,0 +16,0% Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản
Gạo 3.120,0 +11,2% (Lượng giảm 1,9%) Philippines (2,2 triệu tấn), Trung Quốc (811 nghìn tấn, +70%)

Cơ cấu nhập khẩu năm 2020 tập trung cao độ vào nhóm tư liệu sản xuất với 245,6 tỷ USD (chiếm 93,6% tổng kim ngạch). Mặt hàng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 63,97 tỷ USD (+25%), tiếp theo là máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng đạt 37,25 tỷ USD (+1,4%) và nguyên phụ liệu dệt may da giày đạt 21,5 tỷ USD (-11%).

Khu vực thị trường đối tác năm 2020 Tổng kim ngạch (tỷ USD) Tỷ trọng tổng XNK Xuất khẩu (tỷ USD) Nhập khẩu (tỷ USD) Cán cân thương mại (tỷ USD)
Châu Á 348,7 65,0% 138,2 210,5 -72,3 (Nhập siêu)
Châu Mỹ 111,8 20,5% 90,0 21,8 +68,1 (Xuất siêu)
Châu Âu 63,1 11,0% 44,2 18,9 +25,3 (Xuất siêu)
Châu Đại Dương 9,4 2,0% 4,1 5,2 -1,1 (Nhập siêu)
Châu Phi 5,1 1,0% 2,5 2,6 -0,1 (Nhập siêu)

Xét theo quốc gia, Hoa Kỳ là đối tác xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam năm 2020 với 76,4 tỷ USD (+24,5%) đến 77,1 tỷ USD (+25,7%), chiếm tỷ trọng 27,3% kim ngạch xuất khẩu cả nước. Ngược lại, Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất đạt 83,9 tỷ USD (+11,2%), đồng thời là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai với 48,5 tỷ USD (+17,1%).

Chương III: Thách thức và cơ hội cho xuất nhập khẩu của Việt Nam trong thời gian tới

Chương III phân tích các yếu tố tác động đến xuất nhập khẩu trong giai đoạn phục hồi:

  • Thách thức: Xu hướng đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu do phong tỏa cục bộ, sự thiếu hụt phương tiện vận tải và tình trạng khan hiếm nguyên vật liệu đầu vào; rủi ro thiếu hụt lao động do dịch bệnh; mức độ phụ thuộc lớn vào khu vực FDI (chiếm 72,2% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2020); tỷ trọng xuất khẩu tập trung cao vào thị trường Mỹ làm tăng nguy cơ bị áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại và chống lẩn tránh xuất xứ; ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước còn chậm phát triển dẫn tới phụ thuộc nguồn linh kiện nhập khẩu (chủ yếu từ Trung Quốc); nông thủy sản quy mô nhỏ lẻ gặp khó khăn trước các rào cản kỹ thuật khắt khe.
  • Cơ hội: Lợi thế từ việc cắt giảm thuế quan theo lộ trình các hiệp định CPTPP, EVFTA; xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và dòng vốn FDI dịch chuyển khỏi các trung tâm sản xuất truyền thống để tìm kiếm địa bàn an toàn, đa dạng hóa chuỗi giá trị; giá xuất khẩu các mặt hàng thế mạnh (như gạo, đạt bình quân 499 USD/tấn năm 2020) có xu hướng gia tăng.

Chương IV: Giải pháp phục hồi và phát triển hoạt động xuất nhập khẩu sau đại dịch COVID - 19

Chương IV đề xuất hệ thống giải pháp định hướng phục hồi dựa trên thực trạng đã phân tích:

  • Giải pháp từ phía cơ quan quản lý và Nhà nước: Hoàn thiện quy trình kiểm soát phòng chống dịch bệnh thống nhất tại các cửa khẩu biên giới nhằm thông suốt luồng hàng hóa; điều hành linh hoạt hạn ngạch và quy định xuất khẩu nông sản, bảo đảm an ninh lương thực quốc gia gắn với tận dụng giá xuất khẩu có lợi; tăng cường năng lực cảnh báo sớm về các vụ việc điều tra phòng vệ thương mại; đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan và hỗ trợ doanh nghiệp khai thác ưu đãi từ CPTPP và EVFTA; thúc đẩy chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ trong nước nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
  • Giải pháp cho doanh nghiệp: Chủ động đa dạng hóa nguồn cung ứng nguyên phụ liệu đầu vào tránh phụ thuộc vào một thị trường duy nhất; đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và xuất xứ hàng hóa của các thị trường khó tính; chủ động tìm kiếm các thị trường thay thế ngoài các đối tác truyền thống; áp dụng các hình thức giao dịch ngoại thương phù hợp để tối ưu hóa chi phí logistics và quản trị rủi ro thanh toán quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ chuỗi số liệu phát triển ngoại thương của Việt Nam giai đoạn 2015–2020. Trong đó, kim ngạch xuất nhập khẩu tăng từ 327,76 tỷ USD (năm 2015) lên 517,26 tỷ USD (năm 2019) và tiếp tục duy trì đà tăng trưởng dương trong tâm dịch năm 2020 đạt 543,9 - 545,4 tỷ USD.
  • Phân tích chi tiết sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa: Nhóm công nghiệp chế biến giữ vị thế áp đảo (chiếm 85,2% năm 2020), nhóm nhiên liệu khoáng sản thu hẹp chỉ còn 1,0%. Hai nhóm hàng điện thoại và máy vi tính/linh kiện điện tử đạt quy mô xấp xỉ 96 tỷ USD, chiếm 33,9% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2020.
  • Lập bảng tổng hợp cán cân thương mại chi tiết theo từng khu vực địa lý năm 2020, chứng minh rõ đặc điểm xuất siêu lớn sang Châu Mỹ (68,1 tỷ USD) và Châu Âu (25,3 tỷ USD), nhưng nhập siêu sâu từ Châu Á (72,3 tỷ USD).
  • Nhận diện 5 nhóm tồn tại cơ bản của ngoại thương Việt Nam: Thặng dư thương mại tăng nhanh gây áp lực điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá; phụ thuộc xuất khẩu vào thị trường Hoa Kỳ (chiếm 27,3%); công nghiệp hỗ trợ nội địa yếu kém; nông thủy sản hạn chế về tiêu chuẩn kỹ thuật; gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại thế hệ mới.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận cung cấp bức tranh dữ liệu toàn diện về sự thích ứng của hoạt động ngoại thương Việt Nam trước cú sốc đại dịch COVID-19. Đề tài làm rõ tính hai mặt của việc mở rộng thị trường xuất khẩu sang Hoa Kỳ và sự phụ thuộc nguồn cung đầu vào từ Trung Quốc, từ đó đề xuất các giải pháp gắn liền với quản trị rủi ro chuỗi cung ứng và thực thi các FTA thế hệ mới.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu khai thác dữ liệu thống kê thứ cấp ở cấp độ vĩ mô toàn quốc và các ngành hàng chủ lực, chưa thực hiện khảo sát định lượng sâu tại từng phân khúc doanh nghiệp logistics hoặc các mô hình chuỗi cung ứng cụ thể. Do thời điểm thực hiện vào năm 2022, các dữ liệu của năm 2021 và 2022 mới dừng ở mức khái quát bối cảnh đứt gãy cung ứng và các chỉ tiêu sơ bộ chưa đầy đủ như năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động trung và dài hạn của các hiệp định EVFTA và CPTPP đối với chuyển dịch cơ cấu xuất nhập khẩu giai đoạn hậu COVID-19; nghiên cứu sâu các giải pháp phát triển logistics xanh và xây dựng chuỗi cung ứng tự chủ cho các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế; các nhà nghiên cứu chính sách thương mại và các nhà quản trị doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
  • Nội dung có giá trị: Hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về kim ngạch, cơ cấu mặt hàng và thị trường xuất nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2015–2020; khung phân tích các yếu tố tác động đến hoạt động ngoại thương và các chỉ tiêu phân tích thặng dư thương mại theo khu vực địa lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong năm 2020 dưới tác động của COVID-19, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu và cán cân thương mại của Việt Nam đạt kết quả như thế nào? Theo số liệu thống kê trong khóa luận, năm 2020 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 543,9 tỷ USD (theo Tổng cục Thống kê, tăng 5,1%) hoặc 545,4 tỷ USD (theo Tổng cục Hải quan, tăng 5,4%). Cán cân thương mại đạt mức xuất siêu kỷ lục từ trước đến thời điểm đó với giá trị từ 19,1 tỷ USD đến 19,95 tỷ USD, duy trì năm thứ 5 liên tiếp xuất siêu.

2. Khu vực kinh tế nào chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam năm 2020? Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI, kể cả dầu thô) chiếm ưu thế áp đảo với kim ngạch đạt 203,3 tỷ USD, tăng 9,7% và chiếm tới 72,2% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (tăng 2,1 điểm phần trăm so với năm 2019). Trong khi đó, khu vực kinh tế trong nước đạt 78,2 tỷ USD, giảm 1,1% và chiếm 27,8%.

3. Mặt hàng xuất khẩu nào có tốc độ tăng trưởng kim ngạch cao nhất trong các nhóm hàng chủ lực năm 2020? Nhóm hàng máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng khác có mức tăng trưởng mạnh nhất, đạt 27,19 tỷ USD, tăng 49% (tăng 8,9 tỷ USD so với năm 2019). Trong đó, riêng thị trường Hoa Kỳ nhập khẩu nhóm hàng này từ Việt Nam đạt 12,2 tỷ USD, tăng trưởng tới 142%.

4. Vì sao xuất khẩu gạo của Việt Nam năm 2020 giảm về khối lượng nhưng lại tăng về giá trị kim ngạch? Năm 2020, khối lượng gạo xuất khẩu đạt 6,25 triệu tấn, giảm 1,9% so với năm 2019, nhưng tổng giá trị kim ngạch đạt 3,12 tỷ USD, tăng 11,2%. Nguyên nhân do giá xuất khẩu gạo bình quân cả năm đạt 499 USD/tấn, tăng 13,3% so với năm 2019, giúp nâng cao giá trị thu về cho người sản xuất.

5. Cơ cấu thị trường ngoại thương của Việt Nam năm 2020 thể hiện sự mất cân đối như thế nào giữa các khu vực địa lý? Việt Nam ghi nhận tình trạng thâm hụt thương mại lớn tại thị trường Châu Á với mức nhập siêu 72,3 tỷ USD (chiếm 80,1% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước). Ngược lại, Việt Nam xuất siêu chủ yếu sang thị trường Châu Mỹ với mức thặng dư 68,1 tỷ USD (riêng thị trường Hoa Kỳ chiếm 76,4 - 77,1 tỷ USD xuất khẩu) và thị trường Châu Âu với mức xuất siêu 25,3 tỷ USD.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Dương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam qua các giai đoạn trước và trong đại dịch COVID-19. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật khả năng duy trì tăng trưởng dương và thặng dư thương mại của Việt Nam năm 2020, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về mức độ phụ thuộc khối FDI, mất cân đối thị trường đối tác và sự yếu kém của công nghiệp hỗ trợ đầu vào. Các nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho công tác điều hành chính sách thương mại và chiến lược thích ứng chuỗi cung ứng của doanh nghiệp trong bối cảnh phục hồi kinh tế.