Tổng quan nghiên cứu

Thị trường Liên minh châu Âu (EU) với quy mô dân số trên 446 triệu người và GDP đạt 15,17 nghìn tỷ USD năm 2020 luôn giữ vị thế là đối tác kinh tế, thương mại trọng điểm hàng đầu của Việt Nam. Giai đoạn 2017–2021, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt mức bình quân 41,50 tỷ USD mỗi năm, chiếm tỷ trọng bình quân 15,5% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Đặc biệt, dấu mốc Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã tạo ra bước ngoặt chiến lược, mở rộng cánh cửa tiếp cận thị trường ưu đãi cho hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, bối cảnh thương mại quốc tế biến động phức tạp dưới tác động của đại dịch Covid-19, thẻ vàng IUU và các rào cản phi thuế quan khắt khe đã đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho hoạt động xuất khẩu.

Nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề đánh giá thực trạng xuất khẩu 4 nhóm ngành hàng chủ lực gồm nông sản, thủy sản, dệt may và giày dép sang EU trong giai đoạn 2017–2021, đồng thời phân tích những tác động bước đầu của EVFTA. Mục tiêu cụ thể là làm rõ quy mô, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường, năng lực cạnh tranh và nhận diện các điểm nghẽn của từng ngành hàng. Về phạm vi, đề tài bao quát 27 quốc gia thành viên EU với dữ liệu chuỗi thời gian 5 năm (2017–2021) cùng diễn biến bổ trợ giai đoạn đầu năm 2022. Ý nghĩa cốt lõi của nghiên cứu là cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để nâng cao kim ngạch xuất khẩu 4 ngành chủ lực từ mức 10,70 tỷ USD năm 2021 lên các mức tăng trưởng cao hơn, hỗ trợ tối ưu hóa tỷ lệ tận dụng ưu đãi EVFTA và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của hai lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế kinh điển cùng các mô hình thương mại hiện đại:

  • Lý thuyết Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) của David Ricardo và mô hình H-O (Heckscher-Ohlin): Giải thích động lực xuất khẩu của Việt Nam dựa trên lợi thế sẵn có về nguồn tài nguyên thiên nhiên nhiệt đới, diện tích đất canh tác tại hai vùng đồng bằng lớn với hơn 61,4 nghìn km2 và nguồn lao động dồi dào khoảng 2,7 triệu người trong ngành dệt may và 29 triệu người trong nông nghiệp.
  • Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia (National Competitive Advantage) của Michael Porter: Phân tích mô hình kim cương bao gồm điều kiện yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu tại thị trường EU, các ngành công nghiệp hỗ trợ và chiến lược, cấu trúc doanh nghiệp trong chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Các khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa trong nghiên cứu bao gồm: Mặt hàng xuất khẩu chủ lực (nhóm hàng có hiệu quả sản xuất trong nước vượt trội, thị trường tiêu thụ ổn định dài hạn và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch quốc gia); Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA); Quy tắc xuất xứ hàng hóa (Rules of Origin - C/O); Biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS); Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT); Chỉ dẫn địa lý (Geographical Indication - GI) với 39 sản phẩm Việt Nam được bảo hộ tại EU.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với phương pháp phân tích kinh tế thực chứng:

  • Nguồn dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các cơ quan chính thống gồm Báo cáo Xuất nhập khẩu thường niên của Bộ Công Thương (2017–2021), cơ sở dữ liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu tổng thể (toàn bộ 100% dữ liệu giao dịch thương mại xuất khẩu chính ngạch của Việt Nam sang 27 nước thành viên EU thuộc 31 nhóm ngành hàng thống kê, tập trung sâu vào 4 nhóm ngành chủ lực) trong khung thời gian liên tục từ năm 2017 đến hết năm 2021.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian liên năm, phân tích cơ cấu tỷ trọng phần trăm và phương pháp so sánh đối chiếu. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm đảm bảo tính bao quát, chuẩn xác và phản ánh trung thực biến động vĩ mô của dòng luân chuyển thương mại mà không chịu sai số do chọn mẫu khảo sát cục bộ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2017–2021 mang lại bốn phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU duy trì mức cao nhưng tỷ trọng trong tổng xuất khẩu cả nước có xu hướng giảm nhẹ: Kim ngạch đạt đỉnh 45,80 tỷ USD vào năm 2021 (tăng 14,4% so với năm 2020), tuy nhiên tỷ trọng kim ngạch sang EU giảm từ 17,9% năm 2017 xuống còn 13,6% năm 2021 do tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang các thị trường khác tăng nhanh hơn (toàn quốc tăng 19,0% trong năm 2021, đạt 336,30 tỷ USD).

Thứ hai, bốn ngành hàng xuất khẩu chủ lực đóng góp lớn vào tổng kim ngạch sang EU với khoảng 26% tỷ trọng năm 2021, cụ thể:

  • Giày dép: Đạt 3,95 tỷ USD năm 2021, chiếm 9,85% tỷ trọng xuất khẩu sang EU, phục hồi tăng 4,0% sau khi sụt giảm 24,5% năm 2020.
  • Dệt may: Đạt 3,52 tỷ USD năm 2021, chiếm 8,10% tỷ trọng sang EU, tăng 7,0% so với mức 3,29 tỷ USD của năm 2020.
  • Nông sản: Đạt 2,21 tỷ USD năm 2021, tăng 11,1% so với năm 2020. Trong đó, cà phê chiếm vị trí áp đảo với 1,025 tỷ USD (46,4% cơ cấu nông sản), hạt điều đạt 694,9 triệu USD (31,4%), cao su đạt 168,7 triệu USD (7,6%), rau quả đạt 150,7 triệu USD (6,8%), hạt tiêu đạt 150,1 triệu USD (6,8%), gạo đạt 19,5 triệu USD (0,9%) và chè đạt 1,7 triệu USD (0,1%).
  • Thủy hải sản: Đạt 1,02 tỷ USD năm 2021, tăng 6,3% so với năm 2020. Tôm chiếm tỷ trọng lớn nhất với hơn 613,1 triệu USD (chiếm trên 60%), cá ngừ đạt 144,0 triệu USD (14,1%), cá tra đạt 106,2 triệu USD (10,4%), nhuyễn thể có vỏ đạt 87,0 triệu USD (8,5%) và mực, bạch tuộc đạt 60,0 triệu USD (5,9%).

Thứ ba, cơ cấu thị trường xuất khẩu trong khối EU có sự tập trung cao độ vào nhóm 4 quốc gia hàng đầu, chiếm hơn 55% tổng kim ngạch: Hà Lan dẫn đầu với 7,69 tỷ USD (chiếm 19,16%), Đức đạt 7,29 tỷ USD (chiếm 18,16%), Ý đạt 3,88 tỷ USD (chiếm 9,67%) và Bỉ đạt 3,60 tỷ USD (chiếm 8,98%).

Thứ tư, tác động đa chiều từ dịch bệnh và rào cản kỹ thuật đã tạo ra sự suy giảm mạnh trong năm 2020: Xuất khẩu dệt may giảm tới 28,0% (với 87,1% doanh nghiệp bị giảm đơn hàng và 53,5% doanh nghiệp bị hủy đơn), trong khi thủy sản giảm 26,2% do chịu đồng thời tác động của Covid-19, thẻ vàng IUU và sự kiện Brexit khiến thị trường Anh tách khỏi EU.

Thảo luận kết quả

Diễn biến dữ liệu cho thấy sự phục hồi kim ngạch trong năm 2021 phần lớn nhờ đòn bẩy cắt giảm thuế quan từ EVFTA (với khoảng 42,5% dòng thuế dệt may và 50% dòng thuế thủy sản về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực). Toàn bộ dữ liệu biến động kim ngạch và phân bổ tỷ trọng này có thể được trình bày trực quan thông qua biểu đồ cột ghép thể hiện tốc độ tăng trưởng liên năm của từng ngành và biểu đồ tròn phân rã cơ cấu thị trường nhập khẩu tại các nước thành viên EU, kết hợp với bảng số liệu tổng hợp chi tiết theo từng mã HS.

Tuy nhiên, giá trị gia tăng của hàng hóa Việt Nam vẫn ở mức khiêm tốn do trên 90% sản phẩm thủy sản xuất khẩu tồn tại dưới dạng sơ chế hoặc đông lạnh, hàng dệt may và da giày còn phụ thuộc lớn vào phương thức gia công và nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. So với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Thái Lan, Trung Quốc, Ấn Độ hay Bangladesh, sản phẩm Việt Nam tuy có lợi thế về thuế quan ưu đãi nhưng lại chịu bất lợi về chi phí vận tải, thiếu hụt thương hiệu riêng và mức độ kiểm soát dư lượng kháng sinh, thuốc bảo vệ thực vật chưa thực sự đồng đều.

Đề xuất và khuyến nghị

Để khai thác tối đa tiềm năng từ EVFTA và gia tăng giá trị xuất khẩu sang EU, các giải pháp đồng bộ cần được triển khai quyết liệt:

  • Hoàn thiện chính sách xúc tiến thương mại và số hóa thủ tục: Bộ Công Thương chủ trì phối hợp với hệ thống Thương vụ Việt Nam tại EU nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật SPS/TBT; số hóa 100% quy trình chứng nhận xuất xứ điện tử (C/O) nhằm nâng tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan EVFTA từ mức khoảng 30% hiện nay lên trên 55% vào năm 2025.
  • Tái cơ cấu nguồn nguyên liệu và đẩy mạnh chuỗi liên kết: Các hiệp hội ngành hàng (VITAS, LEFASO, VASEP) phối hợp cùng doanh nghiệp xây dựng các cụm liên kết sản xuất nguyên phụ liệu nội địa, nâng tỷ lệ cung ứng vải và da giày trong nước lên mức 60–65% trước năm 2026 nhằm đáp ứng triệt để quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" và quy tắc hai công đoạn của EVFTA.
  • Gỡ bỏ dứt điểm thẻ vàng IUU và chuẩn hóa quy trình nuôi trồng: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn phối hợp với Ủy ban nhân dân 28 tỉnh, thành ven biển siết chặt giám sát thiết bị hành trình tàu cá, phấn đấu gỡ bỏ hoàn toàn thẻ vàng IUU của Ủy ban châu Âu trong giai đoạn 2023–2024, bảo đảm mục tiêu tăng trưởng kim ngạch thủy sản sang EU vượt mức 1,30 tỷ USD/năm.
  • Xây dựng thương hiệu quốc gia và đáp ứng tiêu chuẩn xanh: Doanh nghiệp xuất khẩu chủ động chuyển đổi quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế (GlobalGAP, ASC, OEKO-TEX), đẩy mạnh đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý (GI) tại EU và ứng dụng mô hình kinh tế tuần hoàn để đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm định chuỗi cung ứng bền vững của châu Âu trước năm 2025, hướng tới gia tăng biên lợi nhuận ròng thêm 15–20%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Tổng cục Hải quan): Sử dụng bức tranh thực chứng để điều chỉnh chính sách thương mại, tháo gỡ rào cản kỹ thuật và xây dựng chiến lược đàm phán, triển khai hiệu quả các cam kết EVFTA.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp và nhà quản trị xuất nhập khẩu: Ứng dụng nguồn số liệu phân tích thị trường chi tiết (Hà Lan, Đức, Ý, Bỉ) để tái định vị sản phẩm mục tiêu, tối ưu hóa quy trình chứng nhận xuất xứ C/O và nâng cấp quy trình kiểm soát chất lượng đạt chuẩn EU.
  • Các Hiệp hội ngành hàng chuyên ngành (VASEP, VITAS, LEFASO, VICOFA): Khai thác dữ liệu phân tích để xây dựng định hướng phát triển chuỗi cung ứng, mở rộng kết nối giao thương và tổ chức các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp hội viên thích ứng với tiêu chuẩn xanh.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh thương mại: Sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo học thuật hệ thống, cung cấp phương pháp luận và dữ liệu chuẩn mực về đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Câu hỏi thường gặp

EVFTA mang lại những ưu đãi thuế quan cụ thể nào cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam? Hiệp định EVFTA xóa bỏ thuế ngay lập tức cho toàn bộ sản phẩm cà phê, rau quả tươi chế biến và khoảng 50% số dòng thuế thủy sản (như tôm sú đông lạnh, mực, bạch tuộc). Đối với dệt may, 42,5% số dòng thuế được đưa về 0% ngay khi có hiệu lực, số còn lại giảm dần về 0% trong lộ trình từ 3 đến 7 năm.

Nguyên nhân chính khiến kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang EU sụt giảm mạnh trong năm 2020 là gì? Năm 2020, xuất khẩu thủy sản sang EU giảm mạnh 26,2% (xuống 0,96 tỷ USD) do tác động cộng hưởng của ba yếu tố: sự bùng phát của đại dịch Covid-19 làm đứt gãy chuỗi phân phối dịch vụ ăn uống tại EU, việc áp dụng thẻ vàng IUU làm tăng chi phí kiểm tra thực tế 100% các lô hàng khai thác và sự kiện Brexit khiến kim ngạch từ thị trường Anh không còn được tính trong khối EU.

Quy tắc xuất xứ trong EVFTA đặt ra thách thức gì lớn nhất cho ngành dệt may Việt Nam? Thách thức lớn nhất là quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi", đòi hỏi vải sử dụng để may quần áo phải được dệt và hoàn tất tại Việt Nam hoặc các nước có thỏa thuận cộng gộp (như Hàn Quốc, EU). Thực tế ngành dệt may Việt Nam vẫn phải nhập khẩu trên 50% nguyên phụ liệu từ các nước ngoài hiệp định, gây khó khăn cho việc xin cấp C/O mẫu EUR.1.

Những thị trường nào trong EU là cửa ngõ tiêu thụ hàng hóa chủ lực lớn nhất của Việt Nam? Hà Lan và Đức là hai thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm lần lượt 19,16% (7,69 tỷ USD) và 18,16% (7,29 tỷ USD) tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU năm 2021. Hà Lan đóng vai trò là trung tâm trung chuyển và phân phối logistics hàng đầu châu Âu cho nông sản, thủy sản và hàng tiêu dùng Việt Nam.

Doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để vượt qua các rào cản kỹ thuật SPS và TBT của EU? Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ xuất khẩu tiểu ngạch sang sản xuất quy chuẩn, đầu tư công nghệ kiểm soát dư lượng kháng sinh, thuốc bảo vệ thực vật theo danh mục MRLs của EU, áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến như HACCP, ISO 22000, GlobalGAP và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử minh bạch.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ bức tranh toàn cảnh về hoạt động xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2017–2021 với quy mô đạt 45,80 tỷ USD năm 2021.
  • Khẳng định vai trò trụ cột của 4 nhóm ngành xuất khẩu chủ lực (nông sản, thủy sản, dệt may, giày dép) khi đóng góp khoảng 26% tổng giá trị xuất khẩu sang khối thị trường này.
  • Phân tích sâu sắc các tác động thực tế bước đầu của Hiệp định EVFTA, chỉ rõ những thuận lợi từ cắt giảm thuế quan đan xen với các rào cản nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn SPS/TBT và thẻ vàng IUU.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện ở cả cấp độ vĩ mô nhà nước, hiệp hội ngành hàng và cấp độ vi mô doanh nghiệp nhằm giải quyết dứt điểm các điểm nghẽn nội tại.
  • Vạch rõ định hướng chiến lược chuyển đổi mô hình xuất khẩu từ gia công, xuất khẩu thô sang chế biến sâu, đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất xanh và phát triển chuỗi giá trị bền vững.

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và khung giải pháp đồng bộ giúp các cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp khai thác hiệu quả lộ trình cắt giảm thuế quan EVFTA đến năm 2025–2030. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác toàn văn công trình nghiên cứu này để áp dụng vào thực tiễn quản trị xuất nhập khẩu và hoạch định chính sách thương mại song phương.