Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo thống kê của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Việt Nam duy trì vị thế trong nhóm 5 quốc gia xuất khẩu ván ép lớn nhất thế giới nhờ nguồn nguyên liệu rừng trồng dồi dào và năng lực chế biến liên tục được đầu tư hiện đại hóa. Số liệu từ Tổng cục Hải quan ghi nhận kim ngạch xuất khẩu gỗ dán, ván ép của Việt Nam tăng trưởng từ 774 triệu USD năm 2018 lên 1,2 tỷ USD vào năm 2021. Tuy nhiên, bước sang năm 2022, trước tác động của lạm phát toàn cầu và các rào cản phòng vệ thương mại, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành giảm 8,3%, đạt 1,1 tỷ USD. Đặc biệt, việc Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) tiến hành điều tra lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại và chống bán phá giá vào cuối quý III/2022 đối với sản phẩm gỗ dán Việt Nam đã gây áp lực tiêu thụ lớn tại các thị trường trọng điểm truyền thống như Hoa Kỳ và Hàn Quốc.

Trong bối cảnh đó, thị trường Liên minh Châu Âu (EU) xuất hiện khoảng trống cung ứng khoảng 2 triệu m³/năm do lệnh trừng phạt nhập khẩu gỗ từ Liên bang Nga bắt nguồn từ xung đột Nga - Ukraine. Đồng thời, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực từ tháng 8/2020 mang lại lộ trình cắt giảm thuế quan quan trọng cho nhóm hàng lâm sản.

Công ty TNHH Kẻ Gỗ là doanh nghiệp có hơn 13 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu gỗ dán. Đứng trước sự suy giảm đơn hàng tại các thị trường chủ lực giai đoạn 2022 – 2023, doanh nghiệp nhận thấy tín hiệu gia tăng nhu cầu từ EU, tiêu biểu là các đơn hàng từ Cộng hòa Liên bang Đức vào cuối năm 2023. Để khai thác dư địa này một cách bài bản, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết bài toán thúc đẩy xuất khẩu gỗ dán sang EU.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá hoạt động và xu hướng thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm gỗ dán, ván ép sang thị trường EU trong bối cảnh thực hiện EVFTA của Công ty TNHH Kẻ Gỗ; từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Làm rõ cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu và hoạt động thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng gỗ dán, ván ép sang thị trường EU trong khuôn khổ EVFTA.
    • Phân tích thực trạng thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng gỗ dán, ván ép sang thị trường EU của Công ty TNHH Kẻ Gỗ giai đoạn 2020 đến tháng 9/2023.
    • Đánh giá thành công, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị có tính ứng dụng đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý thuyết về xuất khẩu, hoạt động thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa và thực tiễn hoạt động xuất khẩu mặt hàng gỗ dán, ván ép sang thị trường EU của Công ty TNHH Kẻ Gỗ.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kẻ Gỗ và các thị trường xuất khẩu liên quan, trọng tâm là thị trường EU.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2020 đến hết tháng 9 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm thương mại quốc tế chuẩn tắc từ Bùi Xuân Lưu (2001), Feenstra & Taylor (2010), Joshi (2005) và Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Luật số 36/2005/QH11). Về nội hàm "thúc đẩy xuất khẩu", tác giả tiếp cận theo định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Bộ Công Thương, phân chia nội dung thúc đẩy xuất khẩu thành hai phương diện:

  • Thúc đẩy xuất khẩu về mặt lượng: Mở rộng quy mô sản xuất; nghiên cứu và phát triển thị trường xuất khẩu mới; đa dạng hóa cơ cấu mặt hàng.
  • Thúc đẩy xuất khẩu về mặt chất: Nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu; nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn và lao động; đầu tư đổi mới công nghệ; hoàn thiện và phát triển hệ thống kênh phân phối.

Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả xuất khẩu bao gồm: Sản lượng xuất khẩu ($\Delta Q$ và tốc độ tăng trưởng $g$); Kim ngạch xuất khẩu ($M = P \times Q$ và tốc độ tăng trưởng kim ngạch $G$); Lợi nhuận xuất khẩu ($P = TR - TC$); Thị phần xuất khẩu ($MS = \frac{VMA}{M} \times 100%$).

Về khung cam kết EVFTA đối với nhóm hàng gỗ dán, ván ép (mã HS 4412):

  • Lộ trình thuế quan: 2 dòng thuế chịu mức 6% trước hiệp định được cam kết cắt giảm dần đều về 0% trong vòng 4 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực.
  • Các cam kết phi thuế quan bắt buộc: Quy định kiểm dịch động thực vật (SPS, tiêu chuẩn IPPC, tiêu chuẩn xử lý nhiệt/bao bì ISPM 15); Chương Thương mại và Phát triển bền vững (yêu cầu quản lý rừng bền vững FSC, tuân thủ Công ước CITES, Hiệp định FLEGT); Quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O mẫu EUR.1); cùng các rào cản kỹ thuật của EU như quy định kiểm soát hóa chất REACH, dấu hợp chuẩn CE gắn với Tuyên bố hiệu suất (DoP), tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội BSCI, SMETA, SA 8000 và Luật Thẩm định chuỗi cung ứng của Đức.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – tháng 9/2023 của Công ty TNHH Kẻ Gỗ; số liệu từ Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Trung tâm WTO và các công trình khoa học trước đó. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua quan sát thực tế và nghiệp vụ trực tiếp trong quá trình tác giả thực tập tại Phòng Kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối/tương đối qua các chuỗi thời gian, và phương pháp phân tích - tổng hợp logic kinh tế nhằm nhận diện biến động và quy luật vận động của chỉ tiêu nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan nghiên cứu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài và tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước, bao gồm luận văn của Đàm Hải Vân (2018) về thị trường Ấn Độ, luận án của Lê Thị Mai Anh (2023) về thị trường Úc - New Zealand, luận án của Dương Văn Hùng (2020) và Phạm Hồng Nhung (2022) về xuất khẩu da giày sang EU, bài báo khoa học của Vũ Thị Hạnh và Nguyễn Quốc Vượng (2021) về rào cản ngành gỗ theo EVFTA. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước chủ yếu tiếp cận ở tầm vĩ mô toàn ngành hoặc quốc gia, thiếu vắng các nghiên cứu vi mô giải quyết bài toán xuất khẩu mặt hàng gỗ dán (mã HS 4412) tại một doanh nghiệp thương mại - sản xuất cụ thể trong điều kiện thực thi các hiệp định thương mại thế hệ mới. Chương này cũng chuẩn hóa mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương II: Cơ sở lý thuyết

Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận về xuất khẩu hàng hóa và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia cũng như bản thân doanh nghiệp. Nội dung trọng tâm đi sâu vào hai nhóm tiêu chí thúc đẩy xuất khẩu (về lượng và về chất), các công thức toán kinh tế đo lường hiệu quả xuất khẩu và các nhóm nhân tố ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài (chính sách, tỷ giá, chuỗi cung ứng, biến động địa chính trị) và môi trường bên trong (tiềm lực tài chính, nhân lực, công nghệ, trình độ tổ chức). Đồng thời, chương này phân tích cụ thể các điều khoản EVFTA liên quan đến thuế quan nhóm HS 4412, yêu cầu kiểm dịch thực vật, nguồn gốc gỗ hợp pháp và quy tắc xuất xứ, từ đó xác lập 5 nội dung phân định nghiên cứu thực tiễn cho doanh nghiệp.

Chương III: Thực trạng xuất khẩu mặt hàng gỗ dán, ván ép sang thị trường EU tại Công ty TNHH Kẻ Gỗ

Chương III phân tích bức tranh toàn diện về năng lực nội tại và hoạt động kinh doanh quốc tế của Công ty TNHH Kẻ Gỗ (thành lập năm 2011, vốn điều lệ 20 tỷ đồng, đại diện pháp luật là ông Trịnh Xuân Dương). Doanh nghiệp vận hành 2 nhà máy: Nhà máy VOT tại Bắc Giang (sản xuất cán chổi gỗ) và nhà máy tại Lô G1 KCN Thanh Bình, Chợ Mới, Bắc Kạn (sản xuất đồ dùng ăn một lần từ gỗ với 32 máy ép thìa, diện tích phân xưởng 2.500 m²). Tổng nhân sự tăng từ 96 người (2021) lên 110 người (2023), trong đó lao động phổ thông tại nhà máy chiếm trên 60%, khối văn phòng có trên 80% đạt trình độ đại học và trên đại học.

Chỉ tiêu tài chính và kinh doanh Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 9 tháng đầu năm 2023
Tổng tài sản (VNĐ) 65.968.862.503 89.745.913.361 107.413.585.967 Không công bố đủ
- Tỷ trọng Tài sản ngắn hạn (%) 91,7% 79,7% 68,6% -
- Nợ ngắn hạn/Tổng nguồn vốn (%) 71,6% 68,5% 67,0% -
Doanh thu thuần (VNĐ) 136.012.801.812 323.836.731.333 391.969.107.907 256.839.477.503
- Tốc độ tăng trưởng doanh thu (%) - +138,1% +21,0% -
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 2.225.742.771 4.957.702.083 2.541.879.112 1.335.565.283
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu (%) 1,64% 1,53% 0,65% 0,52%
Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu (%) - +141,57% +28,0% -28,0%

Về cơ cấu mặt hàng: Gỗ dán, ván ép đóng vai trò trụ cột tuyệt đối, chiếm từ 86,9% (năm 2020) lên 92,5% (9 tháng đầu năm 2023) tổng kim ngạch xuất khẩu. Sản phẩm dao thìa dĩa gỗ chiếm 7 – 9%, cán chổi gỗ chiếm 3 – 6%.

Về cơ cấu thị trường xuất khẩu: Doanh nghiệp đã thâm nhập 39 quốc gia thuộc 5 châu lục tính đến hết tháng 9/2023. Thị trường Châu Á chiếm tỷ trọng áp đảo 58,9% (Hàn Quốc chiếm 16,4 – 20,4%; Nhật Bản chiếm 12,8 – 13,5%; Malaysia chiếm 7,6 – 8,2%). Châu Phi chiếm 20,5%. Châu Âu đứng thứ ba với 10,3% kim ngạch, trong đó Đức là thị trường nhập khẩu lớn nhất nhưng tỷ trọng giảm dần từ năm 2022 do ảnh hưởng khủng hoảng năng lượng và các yêu cầu thẩm định chuỗi cung ứng khắt khe. Thị trường Bắc Mỹ chiếm 5,1%, suy giảm do các vụ kiện phòng vệ thương mại của DOC.

Chương này chỉ ra các hạn chế lớn của Kẻ Gỗ: Quy mô sản xuất gỗ dán còn phụ thuộc vào liên kết gia công ngoài; chưa trực tiếp chủ động nguồn nguyên liệu đạt chứng chỉ FSC 100%; mẫu mã sản phẩm chưa đa dạng (chủ yếu là ván bao bì, ván ép phủ phim thông thường, thiếu các dòng chuyên dụng kỹ thuật cao chịu ẩm chuẩn biển); hoạt động nghiên cứu thị trường EU còn thụ động, phụ thuộc vào sàn thương mại điện tử B2B và môi giới; tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giảm sâu (từ 1,64% xuống 0,52%) do chi phí đầu vào tăng, cước vận tải biển biến động và gánh nặng chi phí đầu tư nhà máy Bắc Kạn.

Chương IV: Định hướng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng gỗ dán, ván ép sang thị trường EU của Công ty TNHH Kẻ Gỗ trong bối cảnh thực hiện EVFTA

Từ đánh giá thực trạng, chương IV xây dựng định hướng tăng trưởng xuất khẩu sang EU và cụ thể hóa thành 5 nhóm giải pháp quản trị doanh nghiệp:

  1. Mở rộng quy mô sản xuất: Đầu tư liên kết chuỗi với các xưởng bóc ván và xưởng ép quy chuẩn tại vùng nguyên liệu phía Bắc; gia tăng tỷ lệ cơ giới hóa và kiểm soát công suất để hạ giá thành đơn vị.
  2. Nghiên cứu và mở rộng thị trường: Thiết lập bộ phận chuyên trách thị trường Châu Âu; tham gia các hội chợ thương mại quốc tế ngành đồ gỗ tại Đức, Pháp, Ý; chủ động khai thác các nền tảng số chuyên ngành để tiếp cận trực tiếp nhà thầu xây dựng và nhà sản xuất nội thất tại EU.
  3. Đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu: Phát triển các dòng gỗ dán chất lượng cao như Laminated Veneer Lumber (LVL), ván ép chịu nước dán mặt Birch/Bintangor, ván sàn container đạt chuẩn kỹ thuật EU.
  4. Nâng cao chất lượng sản phẩm và tuân thủ tiêu chuẩn: Xây dựng chuỗi cung ứng gỗ có chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC; chuẩn hóa quy trình keo dán đạt giới hạn phát thải Formaldehyde chuẩn E0, E1 theo yêu cầu REACH; hoàn thiện chứng nhận CE Marking và kiểm định kiểm dịch bao bì gỗ ISPM 15.
  5. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực: Tái cơ cấu dòng tiền, cân đối giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn, đào tạo chuyên sâu đội ngũ nhân sự kinh doanh quốc tế về luật thương mại EU và thủ tục chứng nhận xuất xứ EUR.1.

Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất các kiến nghị với Chính phủ (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) trong việc cập nhật cảnh báo sớm về các vụ kiện phòng vệ thương mại, hướng dẫn cụ thể về cơ chế truy xuất nguồn gốc gỗ hợp pháp và hỗ trợ xúc tiến thương mại tại EU; đồng thời kiến nghị Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) tăng cường kết nối chuỗi cung ứng nguyên liệu đạt chứng chỉ giữa các chủ rừng và đơn vị chế biến xuất khẩu.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh kinh doanh xuất khẩu của Công ty TNHH Kẻ Gỗ giai đoạn 2020 – 9/2023 qua chuỗi số liệu kế toán và thương mại chi tiết:

  • Doanh thu xuất khẩu tăng trưởng vượt bậc từ 136,01 tỷ đồng (năm 2020) lên đỉnh điểm 391,97 tỷ đồng (năm 2022) trước khi chậm lại ở mức 256,84 tỷ đồng trong 9 tháng đầu năm 2023.
  • Chỉ rõ thực trạng suy giảm biên lợi nhuận ròng: tỷ suất LNST/Doanh thu giảm từ 1,64% năm 2020 xuống 0,65% năm 2022 và chỉ còn 0,52% vào 9 tháng đầu năm 2023.
  • Xác định tỷ trọng xuất khẩu sang thị trường Châu Âu mới chỉ chiếm 10,3% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu của doanh nghiệp tính đến tháng 9/2023, cho thấy dư địa mở rộng sang EU còn rất lớn khi hiệp định EVFTA bước vào giai đoạn thuế suất 0% đối với mã HS 4412.
  • Làm rõ cấu trúc thị trường xuất khẩu chủ lực và sự chuyển dịch đơn hàng từ các thị trường truyền thống (Hàn Quốc, Hoa Kỳ) sang các thị trường ngách mới (Đức, Ấn Độ).

Về giải pháp và đóng góp khoa học:

  • Tác giả đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ gắn trực tiếp với nguồn lực của Công ty Kẻ Gỗ, tập trung giải quyết đồng thời nút thắt về chứng chỉ rừng FSC, quy chuẩn phát thải REACH và quy tắc xuất xứ để hưởng thuế quan EVFTA.
  • So với các công trình nghiên cứu trước (vốn phân tích định tính hoặc khảo sát diện rộng toàn ngành), khóa luận đóng góp một nghiên cứu tình huống (case study) điển hình về một doanh nghiệp xuất khẩu tư nhân quy mô vừa. Khóa luận cung cấp minh chứng thực nghiệm về những thách thức mà doanh nghiệp gỗ Việt Nam gặp phải khi dịch chuyển cơ cấu thị trường từ châu Á sang EU dưới áp lực của các rào cản kỹ thuật phi thuế quan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp mới chốt đến hết tháng 9 năm 2023, chưa phản ánh trọn vẹn kết quả tài chính và kim ngạch của cả năm tài chính 2023 cũng như giai đoạn đầu năm 2024.
  • Dữ liệu chi tiết về dung lượng nhập khẩu và biên độ giá theo từng chủng loại ván ép tại từng quốc gia thành viên EU (ngoài thị trường Đức) chưa được phân tích sâu do công ty mới bắt đầu quá trình thâm nhập thị trường này.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng đánh giá tác động của Quy định chống mất rừng của Liên minh Châu Âu (EUDR) và Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đối với chuỗi cung ứng gỗ dán xuất khẩu của Kẻ Gỗ trong các năm tiếp theo.
  • Phân tích chi tiết bài toán chi phí - lợi ích định lượng khi doanh nghiệp đầu tư chuyển đổi toàn diện sang nguồn nguyên liệu gỗ có chứng chỉ FSC-CoC so với mức lợi ích hưởng thuế suất ưu đãi theo EVFTA.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế: Cung cấp phương pháp luận phân tích thực trạng xuất khẩu tại một doanh nghiệp cụ thể, cách xử lý số liệu báo cáo tài chính gắn với các chỉ tiêu kim ngạch và cơ cấu thị trường.
  • Người nghiên cứu đề tài về EVFTA và ngành lâm sản: Khung cơ sở lý thuyết tại Chương II tổng hợp chi tiết các cam kết kỹ thuật (SPS, REACH, CE marking, quy tắc xuất xứ EUR.1) đối với mặt hàng lâm sản mã HS 4412.
  • Doanh nghiệp sản xuất, chế biến và thương mại gỗ xuất khẩu: Tham khảo mô hình phân bổ nguồn lực, kinh nghiệm xử lý biến động thị trường khi đối mặt với các vụ kiện phòng vệ thương mại tại Hoa Kỳ, và lộ trình từng bước đáp ứng các rào cản tiêu chuẩn xanh của thị trường EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Công ty TNHH Kẻ Gỗ chuyển hướng đẩy mạnh xuất khẩu gỗ dán, ván ép sang thị trường EU giai đoạn 2022 - 2023?

Doanh nghiệp chuyển hướng do hai nguyên nhân chính: Thứ nhất, các thị trường truyền thống lớn nhất của công ty bị suy giảm nhu cầu do lạm phát cao và đối mặt với rủi ro pháp lý lớn (đặc biệt là vụ việc Bộ Thương mại Hoa Kỳ điều tra lẩn tránh thuế chống bán phá giá vào cuối quý III/2022 đối với ván ép Việt Nam). Thứ hai, thị trường EU xuất hiện khoảng trống thiếu hụt nguồn cung khoảng 2 triệu m³/năm từ Nga do xung đột Nga - Ukraine, kết hợp với lợi thế cắt giảm thuế quan theo lộ trình của Hiệp định EVFTA (thuế suất 6% giảm dần về 0% trong 4 năm).

2. Tình hình kinh doanh và tỷ suất lợi nhuận sau thuế của Kẻ Gỗ biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – tháng 9/2023?

Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng mạnh từ 136,01 tỷ đồng (2020) lên 323,84 tỷ đồng (2021) và 391,97 tỷ đồng (2022), đạt 256,84 tỷ đồng trong 9 tháng đầu năm 2023. Ngược lại, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu giảm liên tục: từ 1,64% (2020) xuống 1,53% (2021), 0,65% (2022) và chỉ còn 0,52% (9 tháng đầu năm 2023). Sự sụt giảm biên lợi nhuận này bắt nguồn từ việc chi phí logistics, chi phí bao bì tăng cao trong dịch bệnh và gánh nặng chi phí đầu tư ban đầu cho nhà máy sản xuất dao thìa dĩa gỗ tại Bắc Kạn.

3. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Kẻ Gỗ tính đến tháng 9/2023 phân bổ ra sao?

Doanh nghiệp xuất khẩu tới 39 quốc gia thuộc 5 châu lục. Châu Á chiếm tỷ trọng lớn nhất với 58,9% (gồm 24 quốc gia; trong đó Hàn Quốc chiếm 16,4%, Nhật Bản 12,8%, Malaysia 7,6%). Châu Phi chiếm 20,5%. Châu Âu đứng thứ ba với 10,3% tổng kim ngạch xuất khẩu. Bắc Mỹ chiếm 5,1%, phần còn lại thuộc về Nam Mỹ và Châu Úc.

4. Mặt hàng gỗ dán xuất khẩu của Kẻ Gỗ phải đáp ứng những rào cản phi thuế quan nào khi vào thị trường EU theo EVFTA?

Sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật theo IPPC và xử lý nhiệt bao bì gỗ theo tiêu chuẩn ISPM 15; chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp và quản lý rừng bền vững (chứng chỉ FSC, tuân thủ FLEGT, CITES); tuân thủ giới hạn phát thải Formaldehyde trong keo dán theo quy định REACH; đạt nhãn CE Marking gắn liền với Tuyên bố hiệu suất (DoP) đối với ván ép xây dựng; và đáp ứng các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội như BSCI, SMETA hoặc Luật Thẩm định chuỗi cung ứng của Đức.

5. Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của Công ty Kẻ Gỗ gồm những dòng hàng nào?

Doanh nghiệp kinh doanh 3 dòng sản phẩm xuất khẩu chính: Gỗ dán, ván ép (mặt hàng chủ lực chiếm 86,9% năm 2020 và tăng lên 92,5% vào 9 tháng đầu năm 2023, gồm ván bao bì, ván ép phủ phim, ván sàn container); Dao, thìa, dĩa gỗ dùng một lần sản xuất tại nhà máy Bắc Kạn (chiếm 7 – 9%); và Cán chổi gỗ sản xuất tại nhà máy VOT Bắc Giang (chiếm 3 – 6% kim ngạch).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Mai Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa và làm rõ các cam kết chuyên ngành trong khuôn khổ EVFTA đối với nhóm sản phẩm gỗ dán, ván ép (mã HS 4412). Thông qua hệ thống dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Kẻ Gỗ giai đoạn 2020 – tháng 9/2023, công trình phản ánh khách quan thực trạng kinh doanh, chỉ ra sự cần thiết phải đa dạng hóa thị trường để giảm bớt rủi ro phòng vệ thương mại từ các thị trường truyền thống. Các nhóm giải pháp về kiểm soát chuỗi cung ứng đạt chứng chỉ FSC, nâng chuẩn kỹ thuật REACH và mở rộng kênh xúc tiến tại thị trường Châu Âu do tác giả đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp.