Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, sự xuất hiện của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) và đặc biệt là Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) đã mở ra không gian giao thương thuận lợi cho hàng hóa Việt Nam. Bên cạnh các mặt hàng truyền thống như dệt may, da giày, nông thủy sản, ngành sản xuất và chế tác tóc giả nổi lên như một lĩnh vực xuất khẩu giàu tiềm năng.
Theo báo cáo nghiên cứu thị trường của Grand View Research, quy mô thị trường tóc giả và tóc nối toàn cầu đạt 11,4 tỷ USD vào năm 2023 và được dự báo tăng trưởng lên 17,5 tỷ USD vào năm 2028 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 7,4%. Số liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan cho thấy, tổng kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm tóc của Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 3,2 tỷ USD. Trong đó, thị trường Liên minh Châu Âu (EU) chiếm 23,7% tổng giá trị xuất khẩu tóc của Việt Nam (tương đương 0,76 tỷ USD). Tuy nhiên, so với tổng nhu cầu nhập khẩu các sản phẩm tóc của toàn khối EU năm 2023 là 5,2 tỷ USD, thị phần của doanh nghiệp Việt Nam tại khu vực này vẫn còn khiêm tốn.
Đối với Công ty TNHH Phương Nam Hair — doanh nghiệp chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm tóc xuất khẩu — hoạt động thương mại đã đạt được kết quả khả quan tại thị trường Châu Phi, song kim ngạch sang thị trường Châu Âu chưa đạt kỳ vọng và chưa khai thác tối đa các ưu đãi từ EVFTA. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Phạm Thị Hoa đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường Châu Âu của Công ty TNHH Phương Nam Hair trong bối cảnh thực hiện Hiệp định EVFTA" tại Trường Đại học Thương mại.
Nội dung nghiên cứu xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu chung: Xác định mức độ, xu hướng và thực trạng xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty TNHH Phương Nam Hair; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu, các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu và cơ chế tác động của EVFTA đối với ngành hàng tóc giả.
- Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và kim ngạch xuất khẩu của Công ty TNHH Phương Nam Hair giai đoạn 2021 – 2023.
- Đánh giá các cơ hội, thách thức và hạn chế tồn tại, từ đó xây dựng các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp và đề xuất kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu; thực trạng hoạt động xuất khẩu tóc giả của Công ty TNHH Phương Nam Hair; các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường EU dưới tác động của EVFTA.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại trụ sở và xưởng sản xuất của Công ty TNHH Phương Nam Hair; thị trường xuất khẩu mục tiêu là 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023 (thời kỳ EVFTA chính thức đi vào thực thi).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc giả do công ty trực tiếp sản xuất và gia công.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, các công trình học thuật chuyên ngành thương mại quốc tế và các hiệp định thương mại:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam số 36/2005/QH11; các khái niệm từ giáo trình Thương mại quốc tế (Feenstra and Taylor, 2010; PGS.TS Doãn Kế Bôn, 2009; ThS. Võ Thu Thanh, 2010, 2011). Tác giả phân loại 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, gia công quốc tế, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và xuất khẩu tại chỗ.
- Lý luận về thúc đẩy xuất khẩu: Kế thừa quan điểm của TS. Đỗ Thị Hương (2009), Bộ Thương mại Nam Phi và Bộ Công Thương Việt Nam. Nội dung thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp được phân định thành 5 trụ cột: nâng cao chất lượng sản phẩm, phát triển nguồn nhân lực, mở rộng thị trường, tăng cường xúc tiến thương mại và đầu tư đổi mới công nghệ sản xuất.
- Khung pháp lý và tiêu chuẩn thị trường EU: Quy định kỹ thuật REACH (Registration, Evaluation, Authorisation and Restriction of Chemicals) về kiểm soát dư lượng hóa chất trong sản phẩm công nghiệp; Biểu thuế quan thống nhất EU (Combined Nomenclature - CN) đối với mặt hàng tóc giả thuộc Chương 67:
- Mã HS 6704.20 (tóc giả, bộ tóc giả làm bằng tóc người): Thuế EVFTA 0%, thuế GSP 0%, thuế MFN 4%.
- Mã HS 6704.90 (tóc giả, bộ tóc giả làm bằng vật liệu khác): Thuế EVFTA 0%, thuế GSP 4,5% - 6%, thuế MFN 6,5% - 8%.
- Tổng quan nghiên cứu liên quan: Tác giả tổng hợp các công trình trước đây như luận án của Nguyễn Thị Thúy Hồng (2014), Nguyễn Thanh Hà (2003); luận văn của Võ Thị Ngọc Trinh (áp dụng mô hình GSIM), Trần Văn Đức (2012); nghiên cứu của Đinh Mạnh Tuấn (2022) và Saksuriya Traiyarach & Jantima (2022).
Phương pháp nghiên cứu được tiến hành bằng cách tiếp cận định tính kết hợp thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự của Công ty TNHH Phương Nam Hair giai đoạn 2021 – 2023; kết hợp dữ liệu bên ngoài từ Tổng cục Hải quan, Grand View Research và cổng thông tin điện tử các bộ ngành.
- Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để làm sạch, tổng hợp số liệu; sử dụng phương pháp thống kê mô tả, lập bảng so sánh tỷ trọng cơ cấu, tính toán tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc nhằm làm rõ các biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và thị phần.
Nội dung chính theo từng chương
Chương Ⅰ: Tổng quan đề tài nghiên cứu
Chương Ⅰ trình bày tính cấp thiết của việc đẩy mạnh xuất khẩu tóc giả sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA. Chương này xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và chi tiết, đối tượng, phạm vi nghiên cứu theo không gian (27 nước EU) và thời gian (2021 – 2023), đồng thời phác thảo các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được ứng dụng trong toàn bộ khóa luận.
Chương Ⅱ: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu trong thương mại quốc tế
Chương Ⅱ làm rõ các khái niệm nền tảng về xuất khẩu hàng hóa, đặc điểm, vai trò và các phương thức xuất khẩu. Tác giả đi sâu phân tích khái niệm thúc đẩy xuất khẩu và 5 nội dung triển khai cốt lõi trong doanh nghiệp. Chương này cũng phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu gồm: yếu tố kinh tế vĩ mô (chiến lược phát triển, thuế quan, biến động tỷ giá USD/VND, lãi suất Fed 5,25% - 5,5%), yếu tố văn hóa - xã hội (thị hiếu dùng tóc virgin cao cấp tại EU thay vì tóc remy giá rẻ như thị trường Châu Phi, rào cản ngôn ngữ Anh/Pháp), môi trường pháp lý (tiêu chuẩn REACH) và các nhân tố nội tại của doanh nghiệp.
Chương Ⅲ: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường Châu Âu của Công ty TNHH Phương Nam Hair
Chương Ⅲ cung cấp bức tranh toàn diện về Công ty TNHH Phương Nam Hair (tiền thân là cơ sở sản xuất tại làng nghề Bình An, Bắc Ninh thành lập năm 2010, chuyển đổi thành công ty TNHH ngày 01/12/2016 với vốn điều lệ ban đầu 5 tỷ đồng).
Nội dung chương tổng hợp cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng thành viên, Tổng Giám đốc và các phòng ban: Hành chính - Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Marketing, Kho, Sản xuất và Quản lý chất lượng.
Về nguồn nhân lực, tính đến tháng 12/2023, công ty có 67 nhân sự chính thức (18 người có hợp đồng dài hạn). Cơ cấu lao động thể hiện rõ tính chất của doanh nghiệp sản xuất và thương mại:
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nữ |
40 |
59,70% |
|
Nam |
27 |
40,30% |
| Trình độ chuyên môn |
Đại học trở lên |
42 |
62,69% |
|
Cao đẳng, Trung cấp |
25 |
37,31% |
| Độ tuổi |
20 – 25 tuổi (Lao động trẻ/Gen Z) |
44 |
65,82% |
|
Trên 25 tuổi |
23 |
~31,00% |
| Bộ phận làm việc |
Phòng Kinh doanh |
27 |
40,30% |
|
Bộ phận Sản xuất |
22 |
32,83% |
|
Quản lý chất lượng (QC) |
4 |
5,93% |
|
Hành chính - Nhân sự |
3 |
4,48% |
|
Các bộ phận khác |
11 |
16,46% |
Về cơ sở vật chất, văn phòng tại Hà Nội được trang bị 40 máy tính, 27 điện thoại chuyên dụng kinh doanh, máy in, scan, fax và thiết bị livestream. Xưởng sản xuất tại Bắc Ninh trang bị 13 bàn chải sắt, 12 máy may tóc công nghiệp, 2 lò hấp tóc và 5 máy tính.
Tình hình tài chính và kết quả sản xuất kinh doanh của công ty ghi nhận mức tăng trưởng đều qua 3 năm:
| Chỉ tiêu tài chính / kinh doanh |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng tài sản (tỷ đồng) |
35,69 |
47,97 |
57,04 |
| - Tài sản ngắn hạn |
17,27 |
28,21 |
36,19 |
| - Tài sản dài hạn |
18,42 |
19,76 |
20,85 |
| Nợ phải trả (tỷ đồng) |
14,85 |
18,30 |
22,89 |
| Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) |
20,84 |
29,67 |
34,15 |
| Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) |
1,31 |
1,78 |
1,95 |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
32,396 |
42,796 |
57,586 |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
5,064 |
6,368 |
8,982 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
4,051 |
6,501 |
12,141 |
Xét theo cơ cấu sản phẩm xuất khẩu giai đoạn 2021 – 2023:
- Tóc Weft (tóc dệt): Chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng liên tục: đạt 56% (16,4 tỷ đồng năm 2021), 64% (27,7 tỷ đồng năm 2022) và đạt 69% tổng doanh thu vào năm 2023. Các mẫu mã tiêu biểu gồm tóc thẳng (bone straight), độ dày super double drawn xuất sang Pháp, Hà Lan, Tây Ban Nha, Nigeria, Zambia.
- Tóc Bulk (tóc không dệt): Tỷ trọng có xu hướng giảm nhẹ qua các năm, lần lượt là 27% (2021), 24% (2022) và 23% (2023), chủ yếu xuất sang Mexico, Suriname.
- Tóc Tip/Tape (tóc dán keo/keratin): Tỷ trọng giảm từ 17% (2021) xuống 12% (2022) và còn 8% (2023) do giá thành cao và quy trình tái sử dụng phức tạp, thị trường tiêu thụ chủ yếu tại Pháp và Tây Ban Nha.
Đánh giá tổng hợp cho thấy, mặc dù doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng tốt nhờ mở rộng phân phối quốc tế từ năm 2022, công ty vẫn tồn tại nhiều hạn chế: tỷ trọng xuất khẩu sang EU còn thấp so với Châu Phi; sản phẩm chưa tối ưu hóa theo các tiêu chuẩn REACH khắt khe; đội ngũ nhân sự trẻ có tỷ lệ biến động cao; công tác nghiên cứu thị trường 27 nước EU chưa có chiều sâu.
Chương Ⅳ: Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường Châu Âu của Công ty TNHH Phương Nam Hair
Chương Ⅳ xác định mục tiêu mở rộng xuất khẩu và tận dụng ưu đãi thuế 0% từ EVFTA. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chuyên biệt:
- Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm: Kiểm soát nghiêm ngặt nguồn nguyên liệu tóc tự nhiên (virgin hair), hạn chế hóa chất độc hại để đạt chuẩn REACH, thiết kế các dòng tóc dệt và tóc nối có độ bền và tính thẩm mỹ cao.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Pháp), kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế và xử lý tranh chấp thương mại cho phòng kinh doanh.
- Đẩy mạnh nghiên cứu và mở rộng thị trường: Khảo sát sâu hành vi tiêu dùng và kênh phân phối tóc tại từng quốc gia thành viên EU (Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan).
- Tăng cường xúc tiến thương mại: Xây dựng website thương mại điện tử đa ngôn ngữ; tối ưu hóa chiến dịch truyền thông trên Instagram, Facebook, Tiktok; liên kết với các sàn giao dịch B2B và tham gia triển lãm ngành làm đẹp tại EU.
- Hiện đại hóa công nghệ sản xuất: Đầu tư bổ sung máy may tóc công nghiệp hiện đại, nâng cấp hệ thống lò hấp tóc định hình và thiết bị xử lý sợi tóc để nâng cao năng suất, hạ giá thành đơn vị.
Về mặt kiến nghị, tác giả đề xuất doanh nghiệp cần chủ động nguồn vốn tự có cho công nghệ; đồng thời kiến nghị các cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, VCCI) hỗ trợ cung cấp thông tin cập nhật về các rào cản phi thuế quan tại EU và đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả nghiên cứu cụ thể từ dữ liệu thực tế của doanh nghiệp:
- Tăng trưởng năng lực tài chính: Tổng tài sản công ty tăng từ 35,69 tỷ đồng (2021) lên 57,04 tỷ đồng (2023). Vốn chủ sở hữu tăng từ 20,84 tỷ đồng lên 34,15 tỷ đồng. Nợ phải trả được kiểm soát ở mức trung bình khoảng 38% tổng nguồn vốn, hệ số thanh toán ngắn hạn tăng từ 1,31 lên 1,95 lần, bảo đảm an toàn thanh khoản.
- Tăng trưởng hoạt động kinh doanh: Doanh thu năm 2022 tăng 31,71% so với 2021; năm 2023 tăng 34,12% so với 2022. Lợi nhuận sau thuế có bước tăng trưởng vượt bậc: năm 2022 tăng 53,37% (đạt 6,501 tỷ đồng) và năm 2023 tăng 80,11% (đạt 12,141 tỷ đồng).
- Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm: Nhóm tóc Weft khẳng định vị thế chủ lực khi tăng tỷ trọng từ 56% lên 69% tổng doanh thu trong 3 năm.
- Hệ thống hóa lợi thế thuế quan EVFTA: Khóa luận chỉ ra lợi thế cắt giảm thuế suất từ mức MFN (4% - 8%) về 0% theo EVFTA đối với hai phân nhóm HS 6704.20 và HS 6704.90, tạo tiền đề cạnh tranh về giá so với các đối thủ ngoài hiệp định.
Đóng góp của khóa luận thể hiện qua việc phân tích sâu trường hợp thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Phương Nam Hair) trong một ngành hàng có tính đặc thù cao (tóc giả, tóc nối), khắc phục tính khái quát của các nghiên cứu vĩ mô trước đây khi đánh giá tác động của EVFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp nội bộ trong giai đoạn 3 năm (2021 – 2023). Các thông tin về thị trường EU phần lớn được tiếp cận gián tiếp qua các báo cáo ngành và dữ liệu đối tác thứ ba, chưa triển khai được các khảo sát thực nghiệm trực tiếp tại các quốc gia nhập khẩu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Nghiên cứu cần mở rộng đánh giá định lượng về mức độ đáp ứng các rào cản kỹ thuật phi thuế quan (TBT/SPS) và các quy định môi trường mới của EU; đồng thời xây dựng mô hình phân tích hành vi của hệ thống phân phối salon tóc tại các thị trường trọng điểm như Pháp, Đức và Hà Lan.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp tiếp cận đề tài thúc đẩy xuất khẩu ngành hàng chuyên biệt theo mô hình doanh nghiệp vừa và nhỏ; cung cấp khung phân tích từ lý luận đến thực trạng và giải pháp.
- Các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu tóc giả tại Việt Nam: Tham khảo các phân tích về cơ cấu sản phẩm (Weft, Bulk, Tip/Tape), quy trình đầu tư trang thiết bị xưởng sản xuất và phương thức tận dụng ưu đãi biểu thuế Chương 67 theo Hiệp định EVFTA.
- Nội dung có giá trị cao nhất: Phần phân tích chi tiết các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu lao động và thực tiễn vận dụng các kênh tiếp thị số (Instagram, B2B, website) để thâm nhập thị trường quốc tế tại Chương Ⅲ.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệp định EVFTA quy định mức thuế suất ưu đãi như thế nào đối với các mặt hàng tóc giả xuất khẩu của Việt Nam sang EU?
Theo Biểu thuế quan thống nhất EU (CN) Chương 67, mặt hàng tóc giả làm bằng tóc người (mã HS 6704.20) được hưởng thuế suất ưu đãi EVFTA là 0% (so với mức thuế MFN là 4%). Mặt hàng tóc giả làm bằng vật liệu khác (mã HS 6704.90) được hưởng thuế suất ưu đãi EVFTA là 0% (so với thuế GSP từ 4,5% - 6% và thuế MFN từ 6,5% - 8%).
2. Cơ cấu lao động của Công ty TNHH Phương Nam Hair có đặc điểm gì nổi bật tính đến tháng 12/2023?
Công ty có 67 nhân viên chính thức; trong đó lao động nữ chiếm 59,7% (40 người), lao động có trình độ đại học trở lên chiếm 62,69% (42 người). Độ tuổi lao động trẻ từ 20 – 25 tuổi chiếm đa số với 65,82%. Hai bộ phận tập trung đông nhân sự nhất là phòng Kinh doanh (chiếm 40,3%) và bộ phận Sản xuất (chiếm 32,83%).
3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Công ty Phương Nam Hair giai đoạn 2021 – 2023 diễn biến ra sao?
Doanh thu thuần của công ty tăng từ 32,396 tỷ đồng (2021) lên 42,796 tỷ đồng (2022, tăng 31,71%) và đạt 57,586 tỷ đồng (2023, tăng 34,12%). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 4,051 tỷ đồng (2021) lên 6,501 tỷ đồng (2022, tăng 53,37%) và đạt 12,141 tỷ đồng vào năm 2023 (tăng 80,11%).
4. Dòng sản phẩm nào đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất cho Công ty Phương Nam Hair trong giai đoạn 2021 – 2023?
Tóc Weft (tóc dệt) là sản phẩm đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất và tăng liên tục qua các năm: chiếm 56% tổng doanh thu năm 2021 (khoảng 16,4 tỷ đồng), tăng lên 64% năm 2022 (khoảng 27,7 tỷ đồng) và đạt 69% tổng doanh thu vào năm 2023.
5. Tiêu chuẩn kỹ thuật nào của EU được tác giả nhấn mạnh là rào cản quan trọng đối với sản phẩm tóc giả xuất khẩu?
Quy định về hóa chất REACH của EU là tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt hàng đầu, kiểm soát chặt chẽ và hạn chế dư lượng hóa chất sử dụng trong quá trình xử lý, nhuộm và sản xuất sản phẩm công nghiệp, đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển đổi sang các chất liệu thân thiện với môi trường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Hoa đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu và phân tích chi tiết bức tranh tài chính, nhân sự, sản phẩm của Công ty TNHH Phương Nam Hair giai đoạn 2021 – 2023. Nghiên cứu đã làm rõ tiềm năng gia tăng thị phần tại thị trường EU nhờ các ưu đãi thuế quan 0% theo Hiệp định EVFTA, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về tiêu chuẩn kỹ thuật REACH và nguồn nhân lực. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu bền vững.