Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình đổi mới kinh tế từ năm 1986, Việt Nam đã từng bước mở cửa và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Bước ngoặt từ Đại hội IX của Đảng (năm 2001) đã chuyển hướng sang giai đoạn chủ động hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, tạo nền tảng cho việc tham gia 15 Hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương. Tầm nhìn này tiếp tục được khẳng định tại Đại hội XIII của Đảng (năm 2021) với định hướng phát triển đến năm 2045. Trong số các hiệp định thế hệ mới, Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, mở ra dư địa tiếp cận thị trường EU gồm 27 quốc gia thành viên.

Ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam, đóng góp từ 12% đến 16% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia và chiếm từ 5% đến 7% GDP vào năm 2021. Dù kim ngạch xuất khẩu năm 2021 tăng 11,2% so với năm 2020, thị phần dệt may Việt Nam tại EU mới đạt 4,16% (xếp thứ 5 trong nhóm các nước xuất khẩu ngoài khối EU, đứng sau Trung Quốc và Bangladesh). Hoạt động xuất khẩu sang EU đối mặt với các rào cản kỹ thuật (TBT), quy định xuất xứ nghiêm ngặt, sự đứt gãy chuỗi cung ứng do dịch bệnh Covid-19 và tỷ lệ phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu.

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hội nhập kinh tế quốc tế và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, trọng tâm là Hiệp định EVFTA.
  2. Phân tích thực trạng sản xuất và xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021, cũng như tình hình xuất khẩu sang thị trường EU theo các cam kết của EVFTA.
  3. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu nội tại cùng các cơ hội và thách thức đặt ra cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp cho Hiệp hội Dệt may, doanh nghiệp và khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu dệt may sang EU.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may Việt Nam đứng trước những cơ hội và thách thức nào khi thực thi Hiệp định EVFTA?
  2. Những điều kiện và giải pháp nào giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam khai thác hiệu quả cơ hội và thích ứng với các thách thức từ thị trường EU?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam theo Hiệp định EVFTA.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu hàng dệt may Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2021 (có cập nhật dữ liệu đầu năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên lý thuyết về hội nhập kinh tế quốc tế của Béla Balassa (1961) và tổng quan khảo sát của Amr Sadek Hosny (2013), phân định 5 cấp độ hội nhập: Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area), Liên minh hải quan (Customs Union), Thị trường chung (Common Market), Liên minh kinh tế và tiền tệ (Economic and Monetary Union), và Liên minh chính trị (Political Union). Khung lý thuyết phân loại FTA thành hai nhóm: FTA truyền thống (chủ yếu cắt giảm thuế quan 70% – 80% đối với hàng hóa hữu hình) và FTA thế hệ mới (cam kết xóa bỏ 95% – 100% dòng thuế, mở rộng sang dịch vụ, đầu tư, mua sắm công, sở hữu trí tuệ, lao động và môi trường).

Về cơ sở pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào văn kiện Hiệp định EVFTA (gồm 17 chương, 02 Nghị định thư, 02 Biên bản ghi nhớ và Tuyên bố chung), Quyết định phê duyệt “Chiến lược tổng thể hội nhập quốc tế đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030” của Thủ tướng Chính phủ (năm 2016), cùng các quy định về Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) và quy tắc xuất xứ hàng hóa.

Tác giả sử dụng hai phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (giai đoạn 2017 – 2021), Báo cáo Xuất nhập khẩu của Bộ Công Thương (2018 – 2021), các ấn phẩm của Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), cùng các nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước (Vo Thanh Thu và cộng sự, 2018; Tran Thi Thu Huong và Pham Tien Manh, 2021; To Le Nguyen Khoa, 2020; Pham Thi Du, 2018).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, so sánh chuỗi thời gian và phân tích ma trận SWOT để làm rõ thực trạng, điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của ngành dệt may.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hội nhập kinh tế quốc tế và bản chất của các FTA thế hệ mới. Tiến trình đàm phán EVFTA kéo dài 8 năm (2012 – 2020) với 14 phiên đàm phán chính thức, hoàn tất rà soát pháp lý và phân tách thành Hiệp định EVFTA và Hiệp định EVIPA vào năm 2018, được ký kết năm 2019 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020.

Khóa luận phân tích cấu trúc 17 chương của EVFTA, tập trung vào:

  • Lộ trình cắt giảm thuế quan xuất nhập khẩu (Chương 2 và Nghị định thư 1 về quy tắc xuất xứ).
  • Các biện pháp phòng vệ thương mại (Chương 3), thủ tục hải quan và thuận lợi hóa thương mại (Chương 4, Nghị định thư 2).
  • Các hàng rào phi thuế quan gồm biện pháp kiểm dịch động thực vật SPS (Chương 5) và rào cản kỹ thuật TBT (Chương 6).
  • Các lĩnh vực mở rộng: Dịch vụ và đầu tư (Chương 8), Mua sắm công (Chương 9), Sở hữu trí tuệ và chỉ dẫn địa lý (Chương 12), Thương mại và phát triển bền vững (Chương 13 liên quan đến tiêu chuẩn lao động và môi trường).

Chương 1 so sánh EVFTA với các FTA thế hệ mới khác:

  • So với CPTPP: Cả hai đều cam kết xóa bỏ 99% dòng thuế sau 10 năm, nhưng EVFTA áp dụng biểu cam kết thống nhất cho toàn khối EU, trong khi CPTPP có lộ trình riêng theo từng nước thành viên.
  • So với UKVFTA: Biểu thuế và quy tắc cơ bản tương đồng với EVFTA do kế thừa các cam kết sau khi Vương quốc Anh rời EU.
  • So với RCEP: RCEP tập trung tái cấu trúc chuỗi cung ứng quy mô lớn trong khối ASEAN và đối tác, trong khi EVFTA có mức độ cam kết sâu hơn về phát triển bền vững và tiêu chuẩn phi thuế quan.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu mặt hàng dệt may sang thị trường EU theo Hiệp định EVFTA và cơ hội, thách thức với các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng sản xuất, chuỗi cung ứng và kim ngạch xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2017 – 2021:

Chỉ tiêu ngành dệt may Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Sản lượng sợi (nghìn tấn) 2.479,20 2.835,60 3.246,60 3.255,77 3.529,25
Sản lượng vải (triệu m²) 1.787,40 2.000,80 2.299,89 2.389,58 2.561,63
Sản lượng quần áo mặc thường (triệu cái) 4.844,80 5.247,00 5.502,23 5.232,07 5.493,67
Kim ngạch xuất khẩu dệt may (nghìn USD) — 30.599.000 32.850.000 29.809.000 32.750.599
Kim ngạch xuất khẩu xơ, sợi (nghìn USD) — 4.000.000 4.150.000 3.713.000 5.568.272
Kim ngạch nhập khẩu vải (nghìn USD) — — 13.240.000 11.800.000 14.284.639
Kim ngạch nhập khẩu bông (nghìn USD) — — 2.538.000 2.300.000 3.192.663

Thực trạng nội tại của ngành thể hiện qua các đặc điểm:

  • Cơ cấu doanh nghiệp và lao động: Ngành có 2,7 triệu lao động vào năm 2021, nhưng 84,00% là lao động phổ thông, trình độ đại học chỉ chiếm 0,10%. Khoảng 70,00% là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), hạn chế về tiềm lực tài chính và công nghệ.
  • Nguồn cung nguyên phụ liệu: Phụ thuộc tới 80,00% vào nhập khẩu. Bông nội địa chỉ đáp ứng 0,20% nhu cầu (phải nhập 36,26% từ Mỹ, 21,80% từ Brazil, 18,69% từ Australia). Vải phục vụ xuất khẩu chủ yếu nhập khẩu từ Trung Quốc (63,33%), Hàn Quốc (12,54%) và Đài Loan (12,04%).
  • Phương thức xuất khẩu: Mô hình gia công CMT (Cut – Make – Trim) chiếm tỷ trọng áp đảo 65,00% với giá trị gia tăng chỉ khoảng 3,00%; phương thức OEM chiếm 25,00% (giá trị gia tăng khoảng 5,00%); hai phương thức có giá trị gia tăng cao là ODM và OBM chỉ chiếm tổng cộng 10,00%.

Về cơ chế xuất khẩu sang EU theo EVFTA:

  • Lộ trình thuế quan: 42,50% dòng thuế dệt may được xóa bỏ ngay khi hiệp định có hiệu lực; số còn lại cắt giảm theo các lộ trình B3 (4 năm), B5 (6 năm), B7 (8 năm) và B10 (11 năm đối với 5 dòng thuế cá biệt). Đến năm 2022, doanh nghiệp được chọn áp dụng ưu đãi thuế quan theo GSP (nếu có lợi hơn) nhưng phải tuân thủ quy định chứng nhận xuất xứ tương ứng.
  • Quy tắc xuất xứ: Yêu cầu quy tắc "từ vải trở đi" (hai công đoạn: dệt vải và may mặc phải thực hiện tại Việt Nam hoặc EU). Hiệp định cho phép cơ chế "cộng gộp xuất xứ" đối với vải nhập khẩu từ Hàn Quốc (quốc gia có FTA với cả Việt Nam và EU). Các linh hoạt xuất xứ bao gồm dung sai tỷ trọng thành phần dưới 10%, nguyên liệu ngoài Chương 50 – 63, hoặc chuyển đổi mã hàng hóa khác phân nhóm với chi phí nguyên liệu không xuất xứ dưới 8,00% giá xuất xưởng.
  • Chứng nhận xuất xứ (C/O): Áp dụng cấp C/O mẫu EUR.1 qua cơ quan nhà nước cho lô hàng trên 6.000 EUR, hoặc tự chứng nhận xuất xứ đối với lô hàng dưới 6.000 EUR.
  • Rào cản kỹ thuật TBT: Quy định kiểm soát hóa chất REACH; tiêu chuẩn sinh thái EU Ecolabel; tiêu chuẩn dệt may hữu cơ quốc tế GOTS (yêu cầu tối thiểu 70,00% sợi hữu cơ); các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội và môi trường như ISO 14001, ISO 26000, BSCI; cùng quy chuẩn ghi nhãn ngôn ngữ, tỷ lệ sợi.

Chương 2 tổng kết ma trận SWOT: Điểm mạnh là kinh nghiệm sản xuất và giá nhân công; điểm yếu là tỷ lệ gia công CMT cao và thiếu hụt nguyên phụ liệu nội địa; cơ hội từ ưu đãi thuế quan 0% và gia tăng thị phần; thách thức từ quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi", rào cản TBT và cạnh tranh từ các nước đối thủ.

Chương 3: Giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sản phẩm dệt may của Việt Nam sang thị trường EU theo Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển ngành dệt may theo định hướng công nghiệp chế biến, chế tạo, chuyển dịch từ phát triển chiều rộng sang chiều sâu. Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Giải pháp đối với Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS):

    • Đóng vai trò đầu mối thông tin thị trường EU, cập nhật kịp thời các thay đổi về tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chế dán nhãn và chính sách thương mại.
    • Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm về các vụ việc phòng vệ thương mại từ EU.
    • Kết nối các doanh nghiệp trong ngành xây dựng chuỗi liên kết kéo sợi - dệt nhuộm - may mặc nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
  2. Giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu dệt may:

    • Chuyển dịch mô hình sản xuất từ CMT sang OEM, ODM và từng bước xây dựng thương hiệu OBM để nâng cao biên lợi nhuận.
    • Chủ động tìm kiếm nguồn vải nội địa hoặc tận dụng cơ chế cộng gộp xuất xứ từ Hàn Quốc và EU nhằm đáp ứng tiêu chí "từ vải trở đi".
    • Đầu tư công nghệ xử lý nước thải, hiện đại hóa máy móc để đáp ứng quy định REACH, tiêu chuẩn GOTS, ISO 14001, BSCI.
    • Đào tạo đội ngũ nhân lực chuyên môn về thương mại quốc tế, quy trình cấp C/O mẫu EUR.1 và quản trị chuỗi cung ứng.
  3. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:

    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý, hỗ trợ kỹ thuật giúp doanh nghiệp ứng phó rào cản TBT và các tiêu chuẩn phát triển bền vững của EU.
    • Cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh cấp C/O điện tử mẫu EUR.1 và hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký mã số REX theo cơ chế GSP.
    • Đẩy mạnh xúc tiến thương mại tại các thị trường tiềm năng trong khối EU thông qua hệ thống Thương vụ Việt Nam.
    • Xây dựng quy hoạch và chính sách ưu đãi phát triển các khu công nghiệp tập trung cho ngành dệt, nhuộm và công nghiệp hỗ trợ, giải quyết điểm nghẽn nguồn cung vải trong nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực tế: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu về ngành dệt may giai đoạn 2017 – 2021, phản ánh sự phục hồi sản lượng sợi (đạt 3.529,25 nghìn tấn năm 2021), vải (2.561,63 triệu m²), và kim ngạch xuất khẩu dệt may (32,75 tỷ USD năm 2021) sau cú sốc đại dịch Covid-19 năm 2020.
  • Làm rõ các cơ chế đặc thù của EVFTA: Phân tích chi tiết quy định xuất xứ "từ vải trở đi", cơ chế cộng gộp xuất xứ với Hàn Quốc, cơ chế chuyển tiếp giữa GSP và EVFTA đến ngày 01/08/2022, và lộ trình cắt giảm thuế B3 – B10.
  • Định vị điểm nghẽn chuỗi giá trị: Xác định nguyên nhân khiến thị phần dệt may Việt Nam tại EU mới chỉ đạt 4,16% là do cơ cấu sản xuất gia công CMT chiếm 65,00% và sự phụ thuộc 80,00% vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khác với các nghiên cứu dự báo tĩnh trước khi hiệp định có hiệu lực (Vo Thanh Thu và cộng sự, 2018 sử dụng WITS-SMART; nghiên cứu sử dụng mô hình CGE năm 2018) hoặc các bài báo phân tích đa ngành mang tính khái quát (To Le Nguyen Khoa, 2020; Pham Thi Du, 2018), khóa luận này đi sâu vào dữ liệu thực tế của một ngành hàng cụ thể sau khi EVFTA được thực thi trong bối cảnh thị trường thực tế giai đoạn 2020 – 2021.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện vào tháng 05/2022, thời điểm Hiệp định EVFTA mới có hiệu lực thi hành gần 2 năm (từ 08/2020). Dữ liệu giai đoạn 2020 – 2021 chịu sự can thiệp mạnh bởi biến cố dịch bệnh Covid-19 và các biện pháp giãn cách xã hội, nên chưa phản ánh toàn diện tác động dài hạn của các lộ trình cắt giảm thuế quan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Theo dõi tác động của EVFTA khi các dòng thuế thuộc nhóm B5 (sau 6 năm) và B7 (sau 8 năm) hoàn tất lộ trình về 0%.
    2. Đo lường định lượng mức độ tận dụng chứng nhận xuất xứ EUR.1 và hiệu quả khai thác cơ chế cộng gộp xuất xứ từ vải Hàn Quốc.
    3. Đánh giá tốc độ chuyển dịch phương thức sản xuất của doanh nghiệp dệt may sang ODM/OBM trong điều kiện bình thường mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế: Phục vụ nghiên cứu về các FTA thế hệ mới, chuỗi giá trị dệt may và các rào cản phi thuế quan.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp dệt may: Tham khảo các phân tích về quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi", các tiêu chí kỹ thuật REACH, GOTS, ISO 26000 và quy trình cấp C/O mẫu EUR.1 để xây dựng chiến lược xuất khẩu sang EU.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm: Bảng phân tích lộ trình thuế quan, các trường hợp linh hoạt quy tắc xuất xứ và hệ thống rào cản kỹ thuật TBT tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy định xuất xứ đối với mặt hàng dệt may xuất khẩu sang EU theo EVFTA được quy định cụ thể như thế nào?
Ngành dệt may phải tuân thủ quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" (quy trình dệt vải và may hoàn thiện phải thực hiện tại Việt Nam hoặc EU). Hiệp định cho phép cơ chế "cộng gộp xuất xứ" đối với vải nhập khẩu từ Hàn Quốc. Hàng hóa được coi là đáp ứng xuất xứ nếu tỷ trọng nguyên liệu không đáp ứng xuất xứ dưới 10%, hoặc nguyên liệu không thuộc Chương 50 – 63, hoặc khác mã hải quan cấp độ nhóm với giá trị nguyên liệu không xuất xứ dưới 8,00% giá xuất xưởng.

2. Lộ trình cắt giảm thuế quan của EU dành cho hàng dệt may Việt Nam được phân chia ra sao?
Ngay khi EVFTA có hiệu lực, 42,50% dòng thuế dệt may được xóa bỏ về 0%. Các dòng thuế còn lại giảm theo 4 nhóm lộ trình: B3 (giảm đều trong 4 năm), B5 (giảm đều trong 6 năm), B7 (giảm đều trong 8 năm) và B10 (giảm đều trong 11 năm áp dụng cho 5 mặt hàng dệt may cá biệt).

3. Cơ cấu phương thức sản xuất - xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam có đặc điểm gì?
Phương thức gia công CMT chiếm tỷ trọng lớn nhất với 65,00% (đem lại giá trị gia tăng khoảng 3,00%); phương thức sản xuất thiết bị gốc OEM chiếm 25,00% (giá trị gia tăng khoảng 5,00%); hai phương thức có giá trị gia tăng cao là thiết kế gốc ODM và sở hữu thương hiệu OBM chỉ chiếm tổng cộng 10,00%.

4. Mức độ tự chủ nguyên phụ liệu đầu vào của ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021 như thế nào?
Ngành phụ thuộc khoảng 80,00% vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Bông nội địa chỉ đáp ứng 0,20% nhu cầu (phải nhập khẩu chủ yếu từ Mỹ 36,26%, Brazil 21,80%, Australia 18,69%). Vải nhập khẩu chủ yếu từ Trung Quốc (63,33%), Hàn Quốc (12,54%) và Đài Loan (12,04%). Năm 2021, kim ngạch nhập khẩu vải đạt 14,28 tỷ USD và bông đạt 3,19 tỷ USD.

5. Cơ chế áp dụng thuế quan giữa EVFTA và GSP được quy định chuyển tiếp ra sao?
Từ khi EVFTA có hiệu lực đến hết ngày 01/08/2022, doanh nghiệp xuất khẩu được quyền lựa chọn sử dụng ưu đãi thuế quan theo GSP hoặc EVFTA. Nếu áp dụng EVFTA, hàng hóa sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu EUR.1; nếu áp dụng GSP, doanh nghiệp phải đăng ký mã số REX. Trường hợp thuế suất GSP có lợi hơn EVFTA, doanh nghiệp được áp dụng mức ưu đãi theo GSP nhưng phải tuân thủ quy định tương ứng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Hà đã phân tích thực trạng ngành dệt may Việt Nam và hoạt động xuất khẩu sang thị trường EU theo Hiệp định EVFTA trong giai đoạn 2017 – 2021. Nghiên cứu chỉ ra lợi thế cắt giảm thuế quan về 0% theo các lộ trình B3 – B10, đồng thời làm rõ các rào cản lớn về quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi", tiêu chuẩn kỹ thuật TBT và sự phụ thuộc 80% vào nguyên phụ liệu nhập khẩu. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuyển dịch mô hình sản xuất từ CMT sang OEM/ODM/OBM, hoàn thiện chuỗi cung ứng nội địa và cải cách thủ tục hành chính nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang EU.