Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu Cá Ngừ Sang Thị Trường EU

Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cá ngừ sang thị trường EU giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình và gia tăng giá trị sản phẩm.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

86
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan nghiên cứu đề tài

1.2.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.2.2. Nghiên cứu trong nước

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Mục tiêu nghiên cứu

1.5.1. Mục tiêu nghiên cứu chung

1.5.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Tổng quan về ngành cá ngừ Việt Nam

2.2. Khái niệm và tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu

2.3. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng hoá

2.4. Các nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh xuất khẩu Cá Ngừ

2.4.1. Các nhân tố thuộc nước xuất khẩu

2.4.2. Các nhân tố thuộc thị trường nhập khẩu

2.5. Phân định nội dung nghiên cứu

2.6. Một số kinh nghiệm quốc tế về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu

2.6.1. Kinh nghiệm của Ấn Độ trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của mặt hàng thủy sản xuất khẩu sang EU

2.6.2. Kinh nghiệm của Thái Lan trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của mặt hàng thủy sản xuất khẩu sang EU

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU CÁ NGỪ SANG THỊ TRƯỜNG EU

3.1. Tổng quan thị trường EU

3.2. Đặc điểm thị trường

3.3. Hệ thống tiêu thụ

3.4. Xu hướng tiêu thụ

3.5. Một số quy định của EU đối với hàng thủy sản nhập khẩu (trong đó có mặt hàng Cá ngừ nhập khẩu)

3.6. Chính sách nhập khẩu Cá ngừ Việt Nam của EU

3.7. Thực trạng xuất khẩu Cá Ngừ sang thị trường EU giai đoạn 2019-2023

3.8. Năng lực cạnh tranh xuất khẩu Cá Ngừ sang thị trường EU giai đoạn 2019-2023 (Dựa trên cơ sở lý luận, khớp các tiêu chí vs Csll)

3.8.1. Chất lượng Cá Ngừ

3.8.2. Khả năng tăng kim ngạch xuất khẩu mặt hàng Cá Ngừ

3.8.3. Thị phần xuất khẩu Cá Ngừ

3.9. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu Cá Ngừ sang thị trường EU

3.9.1. Các yếu tố trong nước

3.9.2. Các yếu tố thuộc thị trường EU

3.9.3. Các yếu tố quốc tế

3.10. Nhận xét chung về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu Cá Ngừ sang thị trường EU

3.11. Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu Cá Ngừ sang thị trường EU

3.12. Thách thức

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH XUẤT KHẨU CÁ NGỪ SANG THỊ TRƯỜNG EU

4.1. Dự báo xu hướng xuất khẩu cá ngừ sang thị trường EU

4.2. Một số kiến nghị dựa trên kết quả nghiên cứu

4.2.1. Đối với Nhà nước

4.2.2. Đối với doanh nghiệp

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xuất Khẩu Cá Ngừ Sang Thị Trường EU Hiện Nay

Ngành thủy sản đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, với xuất khẩu thủy sản là nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Thị trường EU là đối tác thương mại lớn thứ hai, chiếm 18% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng thủy sản của Việt Nam. Đặc biệt, xuất khẩu cá ngừ sang EU đang có mức tăng trưởng ấn tượng nhờ Hiệp định EVFTA. Tuy nhiên, cá ngừ Việt Nam phải đối mặt với sức ép cạnh tranh lớn và các rào cản kỹ thuật. Thị trường EU có tính bảo hộ cao với nhiều rào cản phi thuế quan, đặc biệt là các rào cản kỹ thuật. Các quy định chặt chẽ về nguồn gốc xuất xứ, vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch động vật và tiêu chuẩn kỹ thuật là những thách thức lớn. Nghiên cứu để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cá ngừ sang EU là vô cùng cấp thiết. Đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cá ngừ sang thị trường EU" được lựa chọn để nghiên cứu vấn đề này.

1.1. Vai Trò Của Xuất Khẩu Cá Ngừ Trong Ngành Thủy Sản Việt Nam

Xuất khẩu cá ngừ đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu thủy sản nói chung, mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho đất nước. Theo tài liệu gốc, ngành thủy sản "mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước và luôn nằm trong danh sách những ngành có giá trị xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam". Sự tăng trưởng của ngành cá ngừ giúp tạo công ăn việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động trong chuỗi giá trị, từ khai thác, nuôi trồng đến chế biến và xuất khẩu. Việc duy trì và phát triển thị phần cá ngừ trên thị trường quốc tế, đặc biệt là thị trường EU, có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển bền vững của ngành thủy sản Việt Nam.

1.2. Tiềm Năng Và Thách Thức Của Thị Trường EU Đối Với Cá Ngừ Việt

Thị trường EU là một thị trường lớn và tiềm năng cho cá ngừ Việt Nam, đặc biệt sau khi Hiệp định EVFTA có hiệu lực, mang lại ưu đãi thuế quan. Tuy nhiên, EU cũng là thị trường khắt khe với các tiêu chuẩn cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Các quy định về hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT)biện pháp vệ sinh kiểm dịch động thực vật (SPS) là những thách thức lớn. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện quy trình sản xuất.

II. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Lực Cạnh Tranh

Năng lực cạnh tranh xuất khẩu cá ngừ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Các yếu tố bên trong bao gồm chất lượng sản phẩm, giá cả, khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng, và năng lực quản lý của doanh nghiệp. Các yếu tố bên ngoài bao gồm chính sách thương mại của chính phủ, tình hình kinh tế thế giới, và sự cạnh tranh từ các quốc gia khác. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lệ và cộng sự (2019), các nhân tố như nguồn nguyên liệu, nguồn nhân lực, đặc điểm và khả năng của doanh nghiệp, và đạo đức và trách nhiệm xã hội có ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Việc phân tích các yếu tố này là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu.

2.1. Các Yếu Tố Bên Trong Doanh Nghiệp Xuất Khẩu Cá Ngừ

Chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt. Việc đảm bảo chất lượng cá ngừ đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường EU là yếu tố sống còn. Giá cả cạnh tranh cũng rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác. Khả năng đáp ứng nhanh chóng và linh hoạt các yêu cầu của khách hàng, cũng như năng lực quản lý hiệu quả, là những yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.2. Tác Động Của Hiệp Định EVFTA Đến Xuất Khẩu Cá Ngừ Sang EU

Hiệp định EVFTA mang lại ưu đãi thuế quan đáng kể cho cá ngừ Việt Nam, giúp giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh. Theo Bảng 3.1 từ tài liệu gốc, lộ trình cắt giảm thuế quan đối với sản phẩm cá ngừ của Việt Nam sang EU được quy định cụ thể. Tuy nhiên, việc tận dụng hiệu quả các ưu đãi này đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng các quy định về quy tắc xuất xứ và các tiêu chuẩn kỹ thuật khác. Bên cạnh đó, EVFTA cũng tạo ra cơ hội tiếp cận thị trường và mở rộng mạng lưới đối tác.

2.3. Ảnh Hưởng Của Quy Định Rào Cản Thương Mại Đến Xuất Khẩu

Các quy định và rào cản thương mại của EU, như hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT)biện pháp vệ sinh kiểm dịch động thực vật (SPS), có thể gây khó khăn cho xuất khẩu cá ngừ. Việc tuân thủ các quy định này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và cải thiện quy trình sản xuất. Ngoài ra, các quy định về chứng nhận MSCtruy xuất nguồn gốc cũng là những thách thức lớn.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu Cá Ngừ

Để nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cá ngừ sang thị trường EU, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước và doanh nghiệp. Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, và xúc tiến thương mại. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất, và xây dựng thương hiệu. Theo nghiên cứu của Bùi Tất Thắng, Đỗ Hương Lan (2017), cần chú trọng ngay từ các khâu đánh bắt, nuôi trồng, chọn giống, kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm, điều kiện sản xuất, dịch vụ hậu cần, phát triển đi đôi với bảo vệ môi trường.

3.1. Vai Trò Của Nhà Nước Trong Hỗ Trợ Xuất Khẩu Cá Ngừ

Nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu các thủ tục hành chính, và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc nâng cao năng lực sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, và xúc tiến thương mại. Đàm phán và ký kết các hiệp định thương mại song phương và đa phương để mở rộng thị trường xuất khẩu cá ngừ. Quan trọng là việc hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng thương mại điện tử xuyên biên giới để tiếp cận khách hàng tiềm năng.

3.2. Chiến Lược Doanh Nghiệp Để Tăng Thị Phần Cá Ngừ Tại EU

Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất, và xây dựng thương hiệu. Nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường EU, và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng. Tìm kiếm và khai thác các phân khúc thị trường ngách để tăng thị phần cá ngừ. Áp dụng các chiến lược marketing xuất khẩu hiệu quả để quảng bá sản phẩm và thương hiệu.

3.3. Phát Triển Chuỗi Cung Ứng Cá Ngừ Bền Vững Và Truy Xuất Nguồn Gốc

Xây dựng chuỗi cung ứng cá ngừ bền vững, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội. Áp dụng các hệ thống truy xuất nguồn gốc tiên tiến để đáp ứng yêu cầu của thị trường EU. Thúc đẩy các hoạt động khai thác và nuôi trồng cá ngừ có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đạt được các chứng nhận MSC và các chứng nhận quốc tế khác để tăng cường uy tín và khả năng cạnh tranh.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Cơ Hội EVFTA

Nghiên cứu về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cá ngừ cần được ứng dụng vào thực tiễn sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các giải pháp đã được đề xuất, đồng thời theo dõi và đánh giá kết quả để điều chỉnh chiến lược phù hợp. Kết quả nghiên cứu cũng cần được chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng doanh nghiệp để nâng cao nhận thức và khuyến khích các doanh nghiệp khác tham gia. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến xuất khẩu cá ngừ, như phân khúc thị trường cá ngừ EU, để có thêm thông tin và giải pháp hiệu quả.

4.1. Phân Tích SWOT Cho Xuất Khẩu Cá Ngừ Sang Thị Trường EU

Thực hiện phân tích SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của xuất khẩu cá ngừ sang thị trường EU. Xác định các điểm mạnh để phát huy, khắc phục các điểm yếu, tận dụng các cơ hội, và đối phó với các thách thức. Phân tích SWOT là cơ sở để xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.2. Nghiên Cứu Thị Trường Về Phân Khúc Cá Ngừ Cao Cấp Tại EU

Nghiên cứu phân khúc thị trường cá ngừ EU cao cấp, xác định nhu cầu và yêu cầu của khách hàng. Phát triển các sản phẩm cá ngừ chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường EU cao cấp. Xây dựng thương hiệu mạnh và quảng bá sản phẩm đến đối tượng khách hàng mục tiêu. Chú trọng đến các yếu tố như nguồn gốc xuất xứ cá ngừ và chất lượng chế biến.

4.3. Ứng Dụng Logistics Và Marketing Số Trong Xuất Khẩu Cá Ngừ

Tối ưu hóa quy trình logistics xuất khẩu cá ngừ, giảm chi phí và thời gian vận chuyển. Áp dụng các công nghệ marketing số để quảng bá sản phẩm và thương hiệu đến khách hàng tiềm năng. Sử dụng các kênh thương mại điện tử xuyên biên giới để tiếp cận thị trường EU một cách hiệu quả. Xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác logisticsmarketing để đảm bảo hoạt động xuất khẩu suôn sẻ.

V. Tương Lai Ngành Xuất Khẩu Cá Ngừ Phát Triển Bền Vững

Tương lai của ngành xuất khẩu cá ngừ Việt Nam phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường EU và thế giới. Phát triển bền vững là yếu tố then chốt, bao gồm cả khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các công nghệ tiên tiến, nâng cao chất lượng sản phẩm, và xây dựng chuỗi cung ứng cá ngừ bền vững. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao năng lực.

5.1. Tăng Cường Quản Lý Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Cá Ngừ

Áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến, như HACCP và ISO, để đảm bảo an toàn thực phẩm. Kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất, từ khâu đánh bắt, nuôi trồng đến chế biến và đóng gói. Thường xuyên kiểm tra chất lượng sản phẩm, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường EU. Nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người lao động về an toàn thực phẩm.

5.2. Thúc Đẩy Phát Triển Cá Ngừ Có Chứng Nhận MSC

Khuyến khích các hoạt động khai thác và nuôi trồng cá ngừ có trách nhiệm, tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và xã hội. Hỗ trợ doanh nghiệp đạt được chứng nhận MSC để tăng cường uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường EU. Tăng cường quảng bá về lợi ích của cá ngừchứng nhận MSC đến người tiêu dùng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài Chương 2: Cơ sở lý luận Chương 3: Thực trạng xuất khẩu Cá Ngừ sang thị trường EU Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu Cá Ngừ sang thị trường EU 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Tổng quan về ngành cá ngừ Việt Nam Cá ngừ tập trung chủ yếu ở miền Trung Việt Nam và trung tâm Biển Đông. Sản lượng cá ngừ của Việt Nam ước đạt hơn 600 nghìn tấn; trong đó cá ngừ vằn là loài khai thác chính, chiếm hơn 50% tổng nguồn lợi cá nổi. Sản lượng cá ngừ hàng năm (bao gồm cá ngừ vây vàng, cá ngừ mắt to, cá ngừ vằn và các loại khác) đạt hơn 200 nghìn tấn. Cá ngừ vây vàng và cá ngừ mắt to có trữ lượng trung bình trên 45 nghìn tấn, với sản lượng khai thác hàng năm từ 17.

Cá ngừ vây vàng và cá ngừ mắt to được khai thác trong giai đoạn 6 tháng từ tháng 12 đến tháng 6 năm sau. Trong khi cá ngừ vằn có thể được khai thác quanh năm. Sản lượng cá ngừ trong vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam ước tính khoảng 27. Bình Định là tỉnh khai thác cá ngừ lớn nhất với 9.400 tấn, tiếp theo là Khánh Hòa với 5.000 tấn và Phú Yên với 4.

Việt Nam đã tích cực áp dụng các quy tắc quốc tế về tính bền vững, chẳng hạn như IUU của EU hoặc nhãn an toàn cá heo của EII. Năm 2018, xuất khẩu cá ngừ Việt Nam đóng góp khoảng 7,4% tổng xuất khẩu thủy sản cả nước. Trong những năm gần đây, cá ngừ luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch xuất khẩu (XK) hải sản, và nhóm mặt hàng có giá trị lớn thứ 3 trong tổng kim ngạch XK thủy sản của Việt Nam. Tính từ năm 2017 – 2022, tỷ trọng giá trị XK cá ngừ trong tổng kim ngạch XK thủy sản đã tăng từ 7,1% năm 2017 lên 9,5% năm 2022.

Trong 5 năm (2017 – 2021), XK cá ngừ của Việt Nam đã tăng 28% từ 593 triệu USD năm 2017 lên 1 tỷ USD năm 2022. Giá trị XK cá ngừ của Việt Nam trong giai đoạn này tăng trưởng trung bình đạt 9%/năm. Các loài cá ngừ XK chủ yếu của Việt Nam gồm cá ngừ vây vàng, cá ngừ mắt to, cá ngừ vằn… Các sản phẩm cá ngừ của Việt Nam đã xuất được sang hơn 100 thị trường trên thế giới. Trong đó, Mỹ, EU, Trung Đông và các nước CPTPP là 4 thị trường tiêu thụ nhiều nhất cá ngừ của Việt Nam, chiếm tỷ trọng từ 82-86% tổng kim ngạch XK cá ngừ Việt Nam.

10 Các mã sản phẩm cá ngừ Việt Nam xuất khẩu:  Cá ngừ mã HS03  Cá ngừ tươi/đông lạnh/khô (thuộc mã HS03, trừ mã HS 0304)  Cá ngừ loin, phile, cắt khúc, miếng đông lạnh (thuộc mã HS 0304)  Mã HS 03048700: Cá Ngừ Fillet Đông Lạnh.  Mã HS 03048700: Cá Ngừ vây xanh thái bình dương đông lạnh- Frozen Pacific Bluefin tuna (block)- (OToro). Size 4-6 kg/ miếng. Nhà sản xuất: Sankyo.

 Mã HS 03048700: Cá ngừ đại dương đông lạnh, phi-lê cắt lát lớn (hàng tái nhập thuộc tờ khai hàng hóa xuất khẩu số 302751011310/B11 ngày 12/09/2019).  Mã HS 03048700: Cá ngừ loin đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ steak đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ belly đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ (kama) đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ portion đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ (belly) đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ cắt steak đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ mắt to cube đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ vây dài loin đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh  Mã HS 03048700: Loin Cá Ngừ vi vàng đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ fillet cắt khúc đông lạnh.  Mã HS 03048700: Thịt cá ngừ (trimmeat) đông lạnh  Mã HS 03048700: Thịt vụn Cá Ngừ vi vàng đông lạnh  Mã HS 03048700: Cá Ngừ vi vàng cắt khúc đông lạnh  Mã HS 03048700: Rẻo Cá Ngừ Vây Vàng Xông TS Đông Lạnh  Mã HS 03048700: Cá ngừ đại đương đông lạnh, phi-lê cắt khúc  Mã HS 03048700: Thịt cá ngừ đại dương Ground meat đông lạnh  Mã HS 03048700: Thịt bụng cá ngừ, size 100-300 (20 kgs/CTN)  Mã HS 03048700: Cá ngừ cắt khúc đông lạnh Size: 200-400gr/pc 11  Mã HS 03048700: Ức cá ngừ đại dương đông lạnh size 400 grs up  Mã HS 03048700: Đuôi cá ngừ đại dương đông lạnh size 500 grs up  Mã HS 03048700: Lườn cá ngừ đại dương đông lạnh size 400 grs up  Mã HS 03048700: Rẻo cá ngừ đại dương đông lạnh, số lượng: 100 thùng  Mã HS 03048700: Ức cá ngừ đông lạnh Size: 200/300- Packing: 9 kgs/ctn  Mã HS 03048700: Vụn cá ngừ vây vàng (kama) còn da, còn xương đông lạnh  Mã HS 03048700: Loin cá ngừ đại dương đông lạnh, size: 2kg+ (20kg/thùng)  Mã HS 03048700: Lườn cá ngừ đông lạnh CO Size: 300up- Packing: 10 kgs/ctn  Mã HS 03048700: Đuôi cá ngừ đông lạnh, đóng gói 10kg/thung- Size 500 UP- VN  Mã HS 03048700: Cá ngừ saku xông CO đông lạnh đóng gói: 10 lbs/ thùng, 100% NW)  Mã HS 03048700: Cá ngừ poke cube xông CO đông lạnh đóng gói: 10 lbs/ thùng, 100% NW)  Mã HS 03048700: Lườn cá ngừ vây vàng còn da, ra xương đông lạnh (size: 500UP grs/pc)  Mã HS 03048700: Cá ngừ steak xông CO đông lạnh size 4 oz (đóng gói: 10 lbs/ thùng, 100% NW)  Mã HS 03048700: FROZEN TUNA FLAKES (CÁ NGỪ VỤN ĐÔNG LẠNH)- Packing: IQF/ 400gr VAC, 10% glazing  Mã HS 03048700: Cá ngừ loin xông CO central cut đông lạnh size 3-5 (đóng gói: 30 lbs/thùng, 100% NW)  Cá ngừ chế biến mã HS16  Cá ngừ chế biến khác (thuộc mã HS16)  Cá ngừ đóng hộp (thuộc mã HS16) 2. Khái niệm và tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu 2.1 Khái niệm Năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm được đo bằng thị phần của sản phẩm đó trên cùng một thị trường so với các sản phẩm cùng chủng loại của các doanh nghiệp 12 khác.

Một sản phẩm có năng lực cạnh tranh hay không là do thị phần sản phẩm đó trên thị trường lớn hay nhỏ. Thị phần là yếu tố phản ánh sản phẩm có năng lực cạnh tranh cao, tuy nhiên không thể không nói đến sức mạnh và đặc tính của sản phẩm trên thị trường. Khi mua sản phẩm, khách hàng quan tâm đến các yếu tố như giá cả, chất lượng, thương hiệu sản phẩm, dịch vụ khách hàng. Một sản phẩm có tính cạnh tranh cao khi có chất lượng vượt trội so với các hàng hóa cùng loại ở cùng một mặt bằng giá, hoặc có đặc tính vượt trội độc đáo riêng.

Trước đây quan niệm cạnh tranh về giá cả của sản phẩm được đặt lên hàng đầu. Nhưng trong xu thế hiện nay, chất lượng sản phẩm mới là yếu tố được đưa lên hàng đầu. Thương hiệu sản phẩm cũng là một yếu tố chủ chốt nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Ta có thể dễ dàng thấy được sản phẩm của một thương hiệu nổi tiếng bao giờ cũng có sức cạnh tranh cao hơn so với các sản phẩm cùng loại chưa có thương hiệu hoặc thương hiệu chưa nổi tiếng.2 Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu hàng hoá Để đánh giá hiệu quả của năng lực cạnh tranh chúng ta cần dựa vào một số những tiêu chí sau:  Thị phần: Thị phần là một phần sản lượng tiêu thụ mà một doanh nghiệp nào đó đã chiếm lĩnh được trong một thị trường nhất định.

Số liệu về tỷ trọng thị trường dùng để đo lường mức độ tập trung hóa của người bán trong một thị trường. Công thức tính thị phần doanh nghiệp: • Thị phần = Tổng doanh số bán hàng của doanh nghiệp / Tổng doanh số của thị trường. • Thị phần = Tổng số sản phẩm bán ra của doanh nghiệp / Tổng sản phẩm tiêu thụ của thị trường. Ngoài ra thị phần tương đối còn được xoay quanh 2 công thức: • Thị phần tương đối = Tổng doanh số thu được của doanh nghiệp / Tổng doanh số của đối thủ cạnh tranh thu được trong thị trường.

• Thị phần tương đối = Tổng sản phẩm bán ra của doanh nghiệp / Tổng sản 13 phẩm bán ra của đối thủ cạnh tranh trên thị trường.  Chất lượng của sản phẩm Chất lượng là một trong các yếu tố quan trọng tạo lên ưu thế cạnh tranh của sản phẩm. Chất lượng sản phẩm cao phải đặt trong mối quan hệ với giá cả, mẫu mã và các dịch vụ của doanh nghiệp khi kinh doanh trên thị trường. Sản phẩm có chất lượng cao, giá cả, mẫu mã phù hợp với thị trường mục tiêu sẽ tạo ra ưu thế, uy tín riêng của doanh nghiệp về sản phẩm của mình.

Các doanh nghiệp xuất khẩu muốn đẩy mạnh xuất khẩu thì phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm để có thể cạnh tranh với các sản phẩm của các nước khác trên thế giới. Nâng cao chất lượng sản phẩm gắn liền với sự phát triển công nghệ của doanh nghiệp, và đặc biệt là với yếu tố chi phí. Nâng cao chất lượng với chi phí tối thiểu cho phép là biện pháp mà doanh nghiệp nào cũng muốn nhưng để thực hiện nó là cả một vấn đề.  Giá cả của sản phẩm Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định thị phần của doanh nghiệp và khả năng sinh lời.

Đồng thời, giá cả còn là một công cụ linh hoạt nhất, mềm dẻo nhất trong cạnh tranh. Giá của sản phẩm trên thị trường được hình thành thông qua thỏa thuận giữa người bán và người mua. Nó đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hay không mua của khách hàng. Trong nền kinh tế thị trường, có sự cạnh tranh của các doanh nghiệp, khách hàng là thượng đế, họ có quyền lựa chọn những gì mà họ cho là tốt nhất.

Với cùng một loại sản phẩm với chất lượng tương đương nhau, chắc chắn họ sẽ lựa chọn mức giá bán thấp hơn đối với sản phẩm mà họ cần mua. Khi thu nhập của đại bộ phận dân cư đều tăng, khoa học kỹ thuật phát triển thì việc doanh nghiệp định giá thấp chưa hẳn là giải pháp hữu hiệu, đôi khi còn bị đánh đồng với việc suy giảm chất lượng. Vì vậy, định giá thấp, định giá ngang thị trường hay định giá cao, làm sao sử dụng giá cả như một vũ khí cạnh tranh lợi hại là tùy thuộc vào chiến lược marketing của doanh nghiệp cho từng loại sản phẩm, từng giai đoạn trong chu kỳ sản phẩm hay tùy thuộc vào đặc điểm của từng vùng thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu Cá Ngừ Sang Thị Trường EU" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và biện pháp cần thiết để tăng cường khả năng cạnh tranh của ngành xuất khẩu cá ngừ Việt Nam vào thị trường EU. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chất lượng sản phẩm, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và phát triển thương hiệu. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, không chỉ giúp nâng cao giá trị sản phẩm mà còn mở rộng thị trường tiêu thụ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoạt động xuất khẩu rau quả Việt Nam sang EU trong bối cảnh tham gia hiệp định thương mại tự do thế hệ mới EVFTA, nơi cung cấp thông tin về các cơ hội và thách thức trong xuất khẩu nông sản sang EU. Ngoài ra, tài liệu Rào cản thương mại đối với ngành hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thủy sản. Cuối cùng, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê Việt Nam sang một số nước trong thị trường EU giai đoạn 2010-2019 sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường xuất khẩu và các chiến lược phát triển.