Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ năm 2007, ký kết 16 hiệp định thương mại tự do (FTA) và đang tiến hành đàm phán 3 FTA khác. Tiến trình này mở ra điều kiện tiếp cận thị trường toàn cầu cho các doanh nghiệp trong nước. Cùng với sự phát triển của ngành làm đẹp thế giới, xuất khẩu tóc nổi lên như một lĩnh vực thương mại sinh lời cao nhờ nguồn cung chất lượng, kỹ thuật sản xuất khéo léo và giá thành cạnh tranh.
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO (APO Group) là doanh nghiệp có hơn 13 năm hoạt động trong ngành sản xuất và thương mại các sản phẩm tóc, xuất khẩu đến hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong định hướng phát triển, châu Phi được xác định là thị trường mục tiêu chiến lược với dung lượng tiêu thụ lớn. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu sang khu vực này còn gặp nhiều trở ngại do khoảng cách địa lý, rủi ro chính trị - xã hội, sự khác biệt văn hóa, hệ thống pháp lý phức tạp và sự cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc xuất khẩu tóc như Trung Quốc và Ấn Độ.
Đề tài được xây dựng nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp giúp Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO tận dụng cơ hội và ứng phó với các thách thức trong quá trình mở rộng thị trường xuất khẩu tóc sang châu Phi.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp phải những cơ hội và thách thức gì khi mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa sang thị trường châu Phi?
- Những cơ hội, thách thức cụ thể khi mở rộng thị trường xuất khẩu tóc sang châu Phi mà Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO đối mặt là gì?
- Giải pháp nào giúp Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO tận dụng cơ hội và đối phó thách thức khi mở rộng thị trường xuất khẩu tóc sang châu Phi?
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cơ hội, thách thức khi mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa sang châu Phi.
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu tóc và các yếu tố cơ hội, thách thức của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO tại thị trường châu Phi giai đoạn 2021–2023.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy mở rộng thị trường xuất khẩu tóc của công ty sang châu Phi trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Thị trường xuất khẩu tóc, cơ hội, thách thức và giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu tóc sang châu Phi của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO.
- Phạm vi không gian: Thị trường châu Phi (trọng tâm là các thị trường lớn như Nigeria và Nam Phi).
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng số liệu giai đoạn 2021–2023 và xây dựng giải pháp cho các năm tiếp theo.
- Phạm vi mặt hàng: Mặt hàng tóc giả và tóc nối (hair extensions và wigs) từ tóc người.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết ngoại thương:
- Khung lý thuyết và pháp lý: Áp dụng khái niệm xuất khẩu theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (khoản 1 Điều 28); lý thuyết thương mại quốc tế của Feenstra và Taylor (2010); lý thuyết thị trường của P.A. Samuelson và T. Cannon; lý thuyết Marketing quốc tế và Quản trị doanh nghiệp về mở rộng thị trường (gia tăng thị phần tại thị trường hiện tại kết hợp phát triển thị trường địa lý mới).
- Tổng quan tài liệu nghiên cứu: Kế thừa các công trình nghiên cứu về rào cản quốc tế hóa của doanh nghiệp vừa và nhỏ (Kalyani Pillalamarri & Mohamed Mekki, 2016); động lực mở rộng thị trường toàn cầu (Balaji Bharath Kumar Subbiah, 2023); thúc đẩy xuất khẩu (Dương Văn Hùng, 2010); thách thức kinh doanh tại châu Phi (Asongu Simplice & Odhiambo Nicholas, 2018); chiến lược thâm nhập thị trường châu Phi của Trung Quốc (Nguyễn Thị Huyền, 2007); và các nghiên cứu về xuất khẩu tóc sang châu Phi/Nigeria của Mai Thị Hồng Liễu (2023), Bùi Thị Oanh (2022).
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kết quả kinh doanh của APO giai đoạn 2021–2023, tài liệu từ website công ty, thống kê của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Tổng cục Thống kê, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Grand View Research, Actual Market Research và Đài quan sát Phức hợp Kinh tế (OEC).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả, phân tích các chỉ tiêu tài chính (doanh thu, giá vốn, lợi nhuận), phương pháp so sánh chuỗi thời gian qua các năm và phương pháp phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về cơ hội và thách thức đối với việc mở rộng thị trường xuất khẩu tóc
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế, tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước. Tác giả xác định cấu trúc nghiên cứu gồm mục đích, 3 câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu, 3 nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi thời gian (2021–2023), phạm vi không gian (thị trường châu Phi) cùng hệ thống phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp.
Chương 2: Cơ sở luận về cơ hội và thách thức khi mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa sang châu Phi
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận về xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (năm 2022 đóng góp khoảng 19% GDP, tạo việc làm cho khoảng 12,5 triệu lao động chiếm 30% lực lượng lao động) và đối với doanh nghiệp (tối đa hóa lợi nhuận, nâng cao năng lực cạnh tranh, phân tán rủi ro). Văn bản phân loại 6 hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công hàng xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất và buôn bán đối lưu. Các nhân tố tác động đến mở rộng thị trường xuất khẩu được phân định thành nhân tố nội bộ (nhân lực, marketing-mix 4P, tiềm lực tài chính, am hiểu thị trường) và nhân tố bên ngoài (chính sách nhà nước, hạ tầng giao thông - logistics, môi trường kinh tế, văn hóa, chính trị - pháp lý).
Về thị trường tóc tại châu Phi, dung lượng toàn cầu dự báo đạt 12,27 tỷ USD vào năm 2030 (CAGR 8,4% giai đoạn 2023–2030 theo Grand View Research). Tại Nam Phi, ngành làm tóc đóng góp hơn 24,8 tỷ Rand với khoảng 3.000 salon cho người da trắng và 34.000 tiệm kiểu Afro; quy mô thị trường tóc nối và tóc giả dự kiến tăng thêm 149,2 triệu USD vào năm 2028 (Actual Market Research). Tại Nigeria, có khoảng 1.500 thương nhân lớn và 3.000 doanh nghiệp nhỏ tham gia ngành tóc, dung lượng thị trường ước đạt 10 tỷ USD.
| Quốc gia |
Kim ngạch XK tóc giả 2021 (triệu USD) |
Kim ngạch XK tóc giả 2022 (triệu USD) |
Kim ngạch NK tóc giả 2021 (triệu USD) |
Kim ngạch NK tóc giả 2022 (triệu USD) |
Thứ hạng nhập khẩu thế giới (2022) |
| Nam Phi |
8,80 |
8,83 |
191,00 |
226,00 |
Thứ 3 |
| Nigeria |
18,50 |
16,60 |
405,00 |
461,00 |
Thứ 2 |
(Nguồn: Thống kê của Đài quan sát Phức hợp Kinh tế - OEC)
Tác giả phân tích 8 nhóm cơ hội của doanh nghiệp Việt Nam tại châu Phi (thị trường tiêu thụ lớn; châu Á chiếm hơn 90% nguồn cung tóc; nhu cầu làm đẹp gia tăng; hệ thống bán lẻ và thương mại điện tử như Jumia, Konga phát triển; tay nghề công nhân khéo léo; tình hình chính trị Việt Nam ổn định; 45/55 quốc gia châu Phi đã gia nhập WTO giúp hạ rào cản thuế quan; cơ hội liên kết đầu tư địa phương). Song song đó là 6 thách thức (khó kiểm soát chất lượng thu gom; cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc và Ấn Độ; biến động giá cả và thu nhập thấp của người dân; mức độ ưu tiên thị trường chưa cao; hạn chế về hạ tầng vận tải - logistics; rào cản kiểm định như quy định của NAFDAC tại Nigeria).
Chương 3: Thực trạng về cơ hội và thách thức khi mở rộng thị trường xuất khẩu tóc sang châu Phi của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO có tiền thân hoạt động từ năm 2009, chính thức thành lập năm 2011 với trụ sở chính tại Cầu Giấy, Hà Nội. Doanh nghiệp mở rộng quy mô với các chi nhánh/nhãn hiệu như Oscar Hair, Macsarahair, Luxshinehair, BigG Hair, thành lập công ty tại Mỹ (11/2021) và mở văn phòng, kho hàng tại Nigeria (tháng 7/2022). Quy mô nhân sự đạt gần 1.000 người. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc, các phòng ban văn phòng (Kinh doanh, Kế toán, Hành chính, PR-Marketing) và Khối Nhà máy (Bộ phận Sản xuất, Kho, Phòng Kiểm tra chất lượng KCS, Tổ Bảo vệ).
| STT |
Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 (tỷ đồng) |
| 1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
404,56 |
| 2 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
404,56 |
| 3 |
Giá vốn hàng bán |
374,29 |
| 4 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
29,27 |
| 5 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
17,10 |
| 6 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
17,10 |
| 7 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) |
17,08 |
(Nguồn: Báo cáo tài chính nội bộ APO giai đoạn 2021–2023)
Hoạt động kinh doanh của công ty đạt đỉnh vào năm 2022 về cả doanh thu và lợi nhuận nhờ đầu tư máy móc và mở rộng quy mô sau đại dịch. Sang năm 2023, doanh thu sụt giảm gần 4 tỷ đồng và lợi nhuận giảm hơn 3 tỷ đồng so với năm 2022 do khủng hoảng kinh tế toàn cầu làm suy giảm chi tiêu làm đẹp, cùng với biến động nhân sự nội bộ.
Về cơ cấu mặt hàng, công ty kinh doanh 2 dòng chính:
- Hair extension (Tóc nối): Gồm tóc thô (Bulk hair), tóc may (Weft hair), tóc keo (Keratin hair), tóc dán (Tape hair). Năm 2022, doanh thu tóc nối tăng hơn 27 tỷ đồng (sản lượng tăng hơn 3 tấn) do tập trung vào thị trường châu Âu và Mỹ Latinh.
- Wigs hair (Tóc giả làm từ tóc người): Gồm Closure, Frontal và Wig nguyên đầu. Năm 2023, kim ngạch mặt hàng này tăng gần 7 tỷ đồng nhờ triển khai dự án tóc giả bằng tóc thật giá rẻ hướng trực tiếp vào thị trường châu Phi.
Đánh giá ma trận SWOT của APO cho thấy:
- Điểm mạnh: Sản phẩm 100% tóc tự nhiên chất lượng cao từ phụ nữ vùng cao Việt Nam, độ bền trung bình 2 năm, nhà máy công nghệ hiện đại, có văn phòng và kho hàng trực tiếp tại Nigeria.
- Điểm yếu: Chi phí nguyên liệu cao hơn đối thủ, quản lý chất lượng thu gom phân tán chưa đồng đều, chi phí vận chuyển đường dài lớn.
- Cơ hội: Thị trường tóc châu Phi tăng trưởng nhanh, phụ nữ châu Phi chi tiêu cao cho tóc, sự phát triển của sàn thương mại điện tử (Jumia, Konga).
- Thách thức: Cạnh tranh giá thấp từ Trung Quốc (sản xuất công nghiệp pha sợi tổng hợp, công nghệ tóc xoăn giữ nếp) và Ấn Độ (nguồn tóc thô dồi dào từ các đền thờ Hindu); bất ổn tỷ giá và chính sách nhập khẩu; quy định kiểm định nghiêm ngặt từ cơ quan chức năng (NAFDAC).
Chương 4: Định hướng giải pháp đối phó với thách thức mở rộng thị trường xuất khẩu tóc sang châu Phi của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO
Chương 4 xác lập các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng chiến lược: Tăng cường hiện diện thương hiệu tại các quốc gia mục tiêu ở châu Phi, đẩy mạnh xuất khẩu dòng tóc giả giá rẻ phù hợp với sức mua bản địa, tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
- Giải pháp tận dụng cơ hội:
- Khai thác các nền tảng thương mại điện tử (Jumia, Konga) và mạng lưới trung tâm thương mại lớn (như Ikeja City Mall, Abuja Mall tại Nigeria).
- Đa dạng hóa danh mục sản phẩm tóc dệt, tóc nối đáp ứng thói quen tết tóc và bảo vệ tóc tự nhiên của phụ nữ châu Phi.
- Tận dụng ưu đãi thuế quan từ các quốc gia thành viên WTO tại châu Phi để gia tăng kim ngạch.
- Giải pháp đối phó thách thức:
- Kiểm soát chất lượng và tối ưu giá vốn: Chuẩn hóa quy trình thu mua tóc thô, cải tiến công nghệ xử lý tóc xoăn để cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm Trung Quốc.
- Xử lý rào cản pháp lý và vận chuyển: Chủ động hoàn thiện hồ sơ kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn của NAFDAC tại Nigeria; mở rộng năng lực kho bãi tại địa phương nhằm rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí logistics.
- Quản trị tài chính: Đa dạng hóa phương thức thanh toán quốc tế nhằm hạn chế rủi ro biến động tỷ giá và chính sách ngoại hối tại các nước sở tại.
- Kiến nghị:
- Đối với công ty: Tăng cường đào tạo nhân sự am hiểu thị trường châu Phi, nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), duy trì kiểm soát chất lượng qua bộ phận KCS.
- Đối với Nhà nước: Cung cấp thông tin thị trường xuất nhập khẩu qua các thương vụ Việt Nam tại châu Phi; hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia và đàm phán các thỏa thuận thương mại song phương.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Khái quát hóa bức tranh nhập khẩu tóc tại châu Phi qua số liệu OEC: Năm 2022, Nigeria nhập khẩu 461 triệu USD (xếp thứ 2 thế giới) và Nam Phi nhập khẩu 226 triệu USD (xếp thứ 3 thế giới).
- Làm rõ kết quả kinh doanh của APO năm 2021 với doanh thu thuần 404,56 tỷ đồng, lợi nhuận gộp 29,27 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 17,08 tỷ đồng; phân tích nguyên nhân biến động doanh thu - lợi nhuận giai đoạn 2021–2023.
- Xác định chuyển dịch cơ cấu sản phẩm: Năm 2023 kim ngạch xuất khẩu mặt hàng Wigs tăng gần 7 tỷ đồng nhờ thâm nhập thị trường châu Phi bằng phân khúc tóc thật giá rẻ.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp kết hợp giữa phát triển kênh phân phối trực tiếp (kho hàng, văn phòng tại Nigeria) và trực tuyến (sàn TMĐT Jumia, Konga); giải pháp công nghệ xử lý tóc xoăn nhằm nâng cao sức cạnh tranh với hàng Trung Quốc và đáp ứng rào cản kỹ thuật của NAFDAC.
- Đóng góp học thuật: Bổ sung tư liệu thực tiễn về hoạt động mở rộng thị trường xuất khẩu ngành tóc – một ngành hàng ngách có giá trị xuất khẩu cao nhưng ít tài liệu nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu dựa trên dữ liệu thứ cấp và số liệu nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO) trong giai đoạn 2021–2023. Địa bàn nghiên cứu tại châu Phi chủ yếu tập trung vào dữ liệu của Nigeria và Nam Phi, chưa phân tích chi tiết toàn bộ các tiểu vùng khác của châu lục do sự hạn chế và phân tán của nguồn thông tin thị trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát thực tế hành vi tiêu dùng đối với mặt hàng tóc tại các thị trường tiềm năng khác ở châu Phi (như Ghana, Kenya, Angola); tiến hành các nghiên cứu định lượng về mức độ chấp nhận giá và tác động của rào cản phi thuế quan đối với sản phẩm tóc Việt Nam trong bối cảnh các hiệp định thương mại mới.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế; các nhà nghiên cứu về thị trường châu Phi và các thị trường mới nổi.
- Nội dung tham khảo hữu ích:
- Số liệu thống kê về thị trường tóc nối và tóc giả tại Nam Phi và Nigeria (trích xuất từ OEC, Grand View Research, Actual Market Research).
- Mô hình phân tích thực trạng xuất khẩu, cơ cấu tổ chức bộ máy và chiến lược mở rộng thị trường sang khu vực thị trường đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam.
- Kinh nghiệm thực tiễn trong việc thiết lập kênh phân phối, kho hàng và văn phòng đại diện tại châu Phi của doanh nghiệp tư nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô hoạt động và mạng lưới quốc tế của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO như thế nào?
Doanh nghiệp có hơn 13 năm hoạt động (khởi sự từ 2009, thành lập pháp nhân năm 2011), sở hữu quy mô nhân sự gần 1.000 người gồm khối văn phòng và nhà máy sản xuất. Công ty xuất khẩu sản phẩm tới hơn 50 quốc gia, đã mở chi nhánh tại Mỹ (tháng 11/2021) và thành lập văn phòng, kho hàng tại Nigeria (tháng 7/2022).
2. Kim ngạch xuất nhập khẩu tóc giả của Nigeria và Nam Phi năm 2022 theo số liệu OEC đạt bao nhiêu?
Năm 2022, Nam Phi xuất khẩu 8,83 triệu USD (thứ 26 thế giới) và nhập khẩu 226 triệu USD (thứ 3 thế giới). Cùng năm đó, Nigeria xuất khẩu 16,6 triệu USD (thứ 18 thế giới) và nhập khẩu 461 triệu USD (thứ 2 thế giới).
3. Kết quả kinh doanh năm 2021 của APO đạt các chỉ số tài chính cơ bản nào?
Năm 2021, APO đạt doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 404,56 tỷ đồng; giá vốn hàng bán 374,29 tỷ đồng; lợi nhuận gộp 29,27 tỷ đồng; lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,10 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế TNDN đạt 17,08 tỷ đồng.
4. Danh mục sản phẩm xuất khẩu chính của Công ty APO gồm những mặt hàng nào?
Sản phẩm chia làm 2 nhóm: Hair extension (gồm tóc thô Bulk hair, tóc may Weft hair, tóc keo Keratin hair, tóc dán Tape hair) và Wigs hair (gồm Closure, Frontal và Wig nguyên đầu làm từ tóc người).
5. Doanh nghiệp xuất khẩu tóc Việt Nam gặp phải thách thức cạnh tranh chủ yếu từ những quốc gia nào tại châu Phi?
Thách thức lớn nhất đến từ Ấn Độ (nguồn cung tóc thô dồi dào, giá rẻ từ các đền thờ Hindu) và Trung Quốc (quy mô sản xuất công nghiệp lớn, chi phí thấp nhờ pha sợi tổng hợp, công nghệ uốn xoăn giữ nếp hiện đại).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thị Thu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu và mở rộng thị trường sang châu Phi, đồng thời phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu APO giai đoạn 2021–2023. Tác giả đã chỉ ra các cơ hội tăng trưởng gắn liền với nhu cầu tiêu thụ tóc tại Nam Phi và Nigeria, cùng các thách thức lớn về logistics, pháp lý và sự cạnh tranh từ Trung Quốc, Ấn Độ. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm giúp doanh nghiệp phát triển bền vững thị phần tại thị trường châu Phi.