Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tích cực tham gia vào các tổ chức thương mại quốc tế như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO năm 2007), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN năm 1995), đồng thời ký kết và thực thi 16 hiệp định thương mại tự do (FTA) tính đến tháng 08/2023. Tiêu biểu trong số đó là Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á Âu (VN-EAEU FTA có hiệu lực từ 05/10/2016), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP có hiệu lực từ 14/01/2019) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA có hiệu lực từ 01/08/2020). Việc thực thi các hiệp định này tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu nhưng cũng đặt các doanh nghiệp trước nhiều rủi ro thương mại phức tạp.

Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Xúc tiến thương mại Vietglobal (thương hiệu Vietglobal Hair) là đơn vị có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường quốc tế, đặc biệt là khu vực châu Âu. Mặc dù châu Âu là thị trường giàu tiềm năng với sức mua lớn, hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều nguy cơ xuất phát từ cấu trúc nội bộ chưa thực sự đồng bộ, quy trình quản lý chất lượng còn sơ hở, biến động tỷ giá hối đoái, lãi suất vay vốn, các điều khoản hợp đồng lỏng lẻo, tình trạng chậm thanh toán và những hạn chế về thông tin pháp lý tại thị trường nhập khẩu. Do đó, việc nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro trong toàn bộ quy trình xuất khẩu tóc giả sang châu Âu là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Vietglobal Hair sang thị trường châu Âu, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro trong hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến rủi ro, quản trị rủi ro, rủi ro trong hoạt động xuất khẩu và quản trị rủi ro xuất khẩu tại doanh nghiệp.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro xuất khẩu mặt hàng tóc giả của Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Xúc tiến thương mại Vietglobal sang thị trường châu Âu giai đoạn 2020–2023.
    3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Xúc tiến thương mại Vietglobal.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về quản trị rủi ro xuất khẩu và thực tiễn triển khai tại Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Xúc tiến thương mại Vietglobal.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nội dung của quản trị rủi ro xuất khẩu và các yếu tố ảnh hưởng tới quản trị rủi ro xuất khẩu của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu sang thị trường các quốc gia châu Âu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích và đánh giá thực trạng trong giai đoạn 2020–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết quản trị thương mại quốc tế và quản trị rủi ro của Trường Đại học Thương mại, cụ thể:

  • Khái niệm rủi ro và quản trị rủi ro: Khóa luận vận dụng định nghĩa rủi ro theo PGS. Doãn Kế Bôn (2010) trong Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế, xác định rủi ro là những sự kiện bất ngờ ngoài mong đợi và gây ra thiệt hại cho con người trong các hoạt động. Về quản trị rủi ro, tác giả sử dụng định nghĩa từ Giáo trình Quản trị rủi ro (Đại học Thương mại): Quản trị rủi ro là quá trình nhận dạng, phân tích (đo lường và đánh giá), xây dựng và triển khai kế hoạch kiểm soát, tài trợ để khắc phục các hậu quả của rủi ro. Khái niệm quản trị rủi ro xuất khẩu được kế thừa từ nghiên cứu của Trần Thị Lê Nhung (2017).
  • Quy trình xuất khẩu hàng hóa: Gồm 5 giai đoạn nghiệp vụ cơ bản: (1) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (2) Chuẩn bị hàng, kiểm tra chất lượng và đóng gói hàng hóa; (3) Thực hiện thủ tục hải quan và giao hàng cho đơn vị vận chuyển; (4) Làm thủ tục thanh toán (thư tín dụng L/C, nhờ thu, chuyển tiền trực tuyến); (5) Giải quyết tranh chấp thương mại.
  • Nội dung và công cụ quản trị rủi ro: Quy trình quản lý rủi ro gồm 4 bước liên hoàn: Nhận dạng rủi ro (lập bảng câu hỏi điều tra, phân tích báo cáo tài chính, phân tích hợp đồng, thanh tra hiện trường); Đo lường và phân tích rủi ro (sử dụng ma trận đo lường kết hợp Tần suất xuất hiện rủi ro - TSXHRR và Mức độ nghiêm trọng - MĐNT để phân loại 4 nhóm ưu tiên I, II, III, IV); Kiểm soát rủi ro (né tránh, ngăn ngừa tổn thất, giảm thiểu tổn thất, chuyển giao, đa dạng hóa rủi ro); Tài trợ rủi ro (tự khắc phục/lưu giữ rủi ro qua quỹ tự bảo hiểm hoặc chuyển giao rủi ro thông qua bảo hiểm và hỗ trợ liên đới).
  • Hệ thống nguyên tắc quản trị rủi ro xuất khẩu: Gắn với hoạt động quản trị tổng thể thường xuyên liên tục; ra quyết định ở cấp thích hợp; chấp nhận rủi ro khi lợi ích nhiều hơn chi phí; đảm bảo nguyên tắc công khai; kết hợp quản trị rủi ro vào vận hành và hoạch định ở mọi cấp.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đồng bộ giữa các kỹ thuật định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra bằng bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp toàn bộ $n = 58$ nhân sự (gồm 56 nhân viên kinh doanh và 2 cán bộ quản lý) thuộc phòng Kinh doanh tại hai chi nhánh Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh của Vietglobal Hair.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo tài chính, Thuyết minh báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2023, tài liệu hợp đồng xuất khẩu nội bộ của công ty; dữ liệu thống kê thương mại quốc tế từ nền tảng Trademap; các bài viết, quy định trên website chính thức của doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chỉ số kim ngạch, tỷ trọng doanh thu qua các năm và phân tích ma trận rủi ro nhằm lượng hóa thực trạng quản trị tại đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quản trị rủi ro trong quy trình xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường châu Âu của Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Xúc tiến thương mại Vietglobal

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các FTA thế hệ mới như EVFTA có hiệu lực, mở ra cơ hội lớn cho mặt hàng tóc giả Việt Nam tiếp cận châu Âu nhưng cũng đi kèm rủi ro pháp lý và thị trường gia tăng.

Tác giả tổng quan 6 công trình nghiên cứu khóa luận tiêu biểu tại Trường Đại học Thương mại:

  1. Nguyễn Thị Thùy Liên (2021): Nghiên cứu quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Yusen Logistics (Việt Nam), còn thiếu đánh giá việc thực hiện các nguyên tắc quản trị rủi ro.
  2. Ngô Thị Phương Linh (2022): Nghiên cứu quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần SP Việt Nam.
  3. Đỗ Thị Thanh Hương (2022): Phân tích quy trình giao hàng hàng không tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương dưới góc độ đơn vị giao nhận trực tiếp.
  4. Nguyễn Thu Hiền (2022): Nghiên cứu thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm tóc sang thị trường châu Âu của Công ty XNK Gia Phạm, cung cấp dữ liệu giá trị về thị trường tiêu thụ tóc giả châu Âu.
  5. Nguyễn Thị Thu Trang (2023): Phân tích phòng ngừa rủi ro giao nhận hàng không tại Công ty TNHH Thương mại và Giao nhận HCVINA.
  6. Đề tài năm 2023 tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ giao nhận vận tải Hải Bằng về quy trình giao hàng xuất khẩu hàng không.

Qua tổng quan, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: phần lớn đề tài trước chỉ tập trung vào khâu giao nhận vận tải của các đơn vị forwarder/logistics, chưa nghiên cứu trọn vẹn toàn bộ quy trình xuất khẩu (từ đàm phán, chuẩn bị nguồn hàng, kiểm soát chất lượng, thanh toán đến xử lý tranh chấp) của một doanh nghiệp sản xuất và thương mại trực tiếp mặt hàng đặc thù là tóc giả sang thị trường châu Âu.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro trong quy trình xuất khẩu hàng hóa

Chương 2 chuẩn hóa hệ thống lý luận về quy trình xuất khẩu 5 bước và mô hình quản trị rủi ro 4 giai đoạn (Nhận dạng, Đo lường - Phân tích, Kiểm soát, Tài trợ). Tác giả làm rõ các dạng rủi ro xuất khẩu thường gặp:

  • Giai đoạn đàm phán, ký kết hợp đồng: Rủi ro mạo danh đại diện doanh nghiệp/tập đoàn, rủi ro lừa đảo qua hợp đồng và các thủ đoạn trung gian thương mại.
  • Giai đoạn chuẩn bị hàng: Rủi ro khan hiếm nguồn cung nguyên liệu tóc tự nhiên, rủi ro biến động giá nguyên liệu đầu vào, rủi ro mất khả năng kiểm soát số lượng và phẩm cấp kỹ thuật.
  • Giai đoạn giao nhận vận chuyển: Rủi ro giao sai quy cách, chậm giao hàng, rủi ro tai nạn, ách tắc giao thông đường bộ và các sự cố chậm chuyến, hoãn chuyến do thời tiết hoặc thủ tục an ninh hàng không.
  • Giai đoạn thanh toán: Rủi ro tranh chấp tài khoản, lỗi cổng thanh toán điện tử, gián đoạn chuyển tiền và biến động tỷ giá ngoại tệ.
  • Giai đoạn giải quyết tranh chấp: Rủi ro kéo dài thời gian khiếu nại, phát sinh chi phí pháp lý và thiệt hại uy tín thương hiệu.

Bên cạnh đó, chương này phân tích các yếu tố tác động đến quản trị rủi ro gồm nhóm nhân tố khách quan (điều kiện tự nhiên, rào cản thương mại, biến động tài chính toàn cầu) và nhóm nhân tố chủ quan (thể chế chính trị, sai lầm chiến lược, thiếu hụt thông tin thị trường, trình độ nhân sự và gian lận thương mại).

Chương 3: Phân tích thực trạng QTRR trong quy trình xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường châu Âu của Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Xúc tiến thương mại Vietglobal

Chương 3 tập trung phân tích hoạt động thực tế tại Vietglobal (thành lập ngày 06/05/2013, quy mô 50–70 nhân sự, trụ sở tại Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội; Giám đốc: Nguyễn Đình Chường). Doanh nghiệp chuyên sản xuất và thương mại các dòng sản phẩm tóc Raw tự nhiên thu gom từ phụ nữ vùng núi phía Bắc với hơn 50 gam màu, chiều dài 6–32 inches, bao gồm: Bulk Hair (tóc rút đầu), Weft Hair (tóc may), Clip in (tóc kẹp), Tip Hair, Tape Hair, Closure, Lace Frontal và Lace Wig (đầu giả).

Về thị trường tiêu thụ, dữ liệu Trademap năm 2022 cho thấy Italia là nước nhập khẩu tóc giả lớn nhất châu Âu (hơn 6 triệu USD), tiếp theo là Thụy Điển (3,623 triệu USD), Anh (941 nghìn USD), Pháp (675 nghìn USD), Hà Lan (517 nghìn USD), Tây Ban Nha (316 nghìn USD) và Đức (270 nghìn USD). Người tiêu dùng châu Âu sẵn sàng chi trả tới 1.250 USD cho dịch vụ nối tóc.

Tại Vietglobal, cơ cấu kim ngạch xuất khẩu sang thị trường châu Âu giai đoạn 2021–2023 biến động như sau:

Thị trường quốc gia Tỷ trọng năm 2021 (%) Tỷ trọng năm 2022 (%) Tỷ trọng năm 2023 (%) Xu hướng biến động
Pháp 31,70% 31,07% > 31,00% Chiếm tỷ trọng cao nhất toàn thị trường
Anh 18,50% - 13,56% Giảm rõ rệt do lạm phát, thắt chặt chi tiêu
Tây Ban Nha 10,99% 11,28% 13,03% Tăng trưởng dương liên tục qua các năm
Đức - - - Tăng trưởng 2,7% trong giai đoạn nghiên cứu

Kết quả điều tra khảo sát $n = 58$ nhân sự phòng Kinh doanh (97% nhân viên, 3% quản lý) chỉ ra:

  • Nhận thức về rủi ro: 60% có nghe và có quan tâm; 23% có nghe và thực sự lo lắng; 17% có nghe nhưng không quan tâm; 0% chưa nghe nói đến.
  • Tần suất gặp rủi ro: 100% người tham gia khảo sát xác nhận đã từng gặp rủi ro trong quy trình xuất khẩu.
  • Phân bổ rủi ro theo các giai đoạn:
    • Giai đoạn làm thủ tục thanh toán: 85,6% ý kiến (tần suất cao nhất).
    • Giai đoạn chuẩn bị hàng, kiểm tra chất lượng và đóng gói: 60,3% ý kiến.
    • Giai đoạn giải quyết tranh chấp: 50,1% ý kiến.
    • Giai đoạn đàm phán ký kết và giao hàng vận chuyển: Tỷ lệ phân bổ đều ở các nhóm còn lại.

Khóa luận phân tích các vụ việc tổn thất thực tế tại doanh nghiệp:

  1. Rủi ro thanh toán và lừa đảo: Doanh nghiệp từng bị đối tác tại Đức lừa đảo tinh vi. Sau nhiều đơn hàng nhỏ (2–4 kg tóc dệt thanh toán qua Western Union), đối tác đặt đơn lớn 50 kg trị giá 40.000 USD và yêu cầu thanh toán qua PayPal. Sau khi nhận hàng tại địa chỉ cũ (khác với địa chỉ đăng ký trên tài khoản PayPal), đối tác khiếu nại chưa nhận hàng. Do chính sách của PayPal chỉ bảo vệ người bán khi giao đúng địa chỉ đăng ký hệ thống, Vietglobal đã thua kiện, chịu tổn thất mất cả hàng lẫn tiền với tổng giá trị thiệt hại khoảng 80.000 USD. Ngoài ra, doanh nghiệp thường gặp các email hỏi hàng (inquiry) giả mạo trên Alibaba nhằm chiếm đoạt tài khoản.
  2. Rủi ro chất lượng sản phẩm: Doanh nghiệp từng mất đối tác lớn tại Hà Lan do nhân viên không kiểm tra kỹ tỷ lệ đuôi tóc (hair ratio quá mỏng so với cam kết).
  3. Rủi ro vận chuyển: Thời gian sản xuất trung bình 6–10 ngày, vận chuyển đường hàng không mất 3–5 ngày (chủ yếu sử dụng UPS do tối ưu chi phí và FedEx cho vùng sâu xa). Doanh nghiệp thường gặp rủi ro chậm giao hàng vào dịp giáp Tết do đơn vị vận chuyển quá tải hoặc kiểm tra an ninh tại sân bay quá cảnh.

Hạn chế chính trong công tác quản trị rủi ro của công ty là chưa xây dựng bộ phận chuyên trách, công tác quản trị mang tính sự vụ đối phó, thiếu hệ thống thông tin cảnh báo nội bộ và nhân viên chưa gắn trách nhiệm quản trị rủi ro với quyền lợi tài chính.

Chương 4: Định hướng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro trong quy trình xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường châu Âu của Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Xúc tiến thương mại Vietglobal

Chương 4 xác định các định hướng hoàn thiện và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện quy trình đàm phán và phòng ngừa gian lận thanh toán: Giảm thiểu tối đa việc sử dụng PayPal trong các giao dịch lớn; chuyển hướng sang các kênh thanh toán an toàn hơn như Western Union, MoneyGram, PingPong hoặc chuyển khoản ngân hàng quốc tế; thẩm định kỹ tài khoản người mua trên Alibaba trước khi giao dịch.
  • Kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm và nguồn cung nguyên liệu: Tăng cường liên kết với các xưởng vệ tinh theo chiến lược phân tán nguồn cung; đổi mới quy trình kiểm tra chất lượng tại xưởng, giám sát nghiêm ngặt tỷ lệ đuôi tóc (hair ratio), độ xoăn và độ ẩm trước khi đóng gói.
  • Tối ưu hóa khâu giao nhận và dự phòng thời gian vận chuyển: Quy định thời gian giao hàng trong hợp đồng có khoảng dự phòng an toàn; linh hoạt phân bổ tuyến vận chuyển giữa UPS và FedEx; chủ động kiểm tra quy cách đóng gói đáp ứng tiêu chuẩn an ninh hàng không.
  • Nâng cao nhận thức và năng lực quản trị rủi ro nội bộ: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ quản trị rủi ro định kỳ cho nhân viên kinh doanh; xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin rủi ro công khai giữa hai chi nhánh; gắn trách nhiệm kiểm soát rủi ro vào chỉ tiêu đánh giá hiệu quả công việc (KPI).
  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Đề xuất cơ quan quản lý đẩy mạnh cung cấp thông tin thị trường EU, hướng dẫn tận dụng các ưu đãi thuế quan từ EVFTA và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong xử lý các rào cản thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các phát hiện định lượng và thực tiễn về công tác quản trị rủi ro xuất khẩu của Vietglobal:

Nội dung khảo sát / Chỉ tiêu Kết quả định lượng trích xuất từ văn bản Ý nghĩa thực tiễn
Mẫu khảo sát nội bộ ($n$) 58 người (56 nhân viên kinh doanh chiếm 97%, 2 quản lý chiếm 3%) Phản ánh trực tiếp nhận thức của lực lượng tác nghiệp
Tỷ lệ từng gặp rủi ro 100% nhân sự tham gia khảo sát Cho thấy tính phổ biến và thường trực của rủi ro xuất khẩu
Khâu phát sinh rủi ro cao nhất Thủ tục thanh toán (85,6% ý kiến đồng thuận) Xác định trọng tâm cần ưu tiên kiểm soát và tái cấu trúc
Khâu phát sinh rủi ro thứ hai Chuẩn bị hàng, KCS, đóng gói (60,3% ý kiến) Đòi hỏi siết chặt tiêu chuẩn kỹ thuật (hair ratio, chất lượng tóc)
Thời gian chu chuyển hàng hóa Sản xuất: 6–10 ngày; Vận chuyển bay: 3–5 ngày Căn cứ thiết lập biên độ thời gian an toàn trong hợp đồng

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện quy trình quản trị rủi ro áp dụng cho mặt hàng đặc thù là tóc giả – một ngành hàng thủ công có giá trị cao, cá biệt hóa theo từng đơn hàng và chịu sự kiểm định khắt khe tại thị trường châu Âu. Khóa luận đã phân tích các case-study thực tế (như tổn thất 80.000 USD qua cổng PayPal, sự cố đơn hàng tại Hà Lan), mang lại bài học kinh nghiệm cụ thể cho các doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Nghiên cứu được thực hiện với mẫu khảo sát quy mô hẹp ($n = 58$) tại một doanh nghiệp duy nhất (Vietglobal); dữ liệu đánh giá thực trạng giới hạn trong giai đoạn 2020–2023; phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và bảng hỏi sơ cấp, chưa ứng dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng để lượng hóa tương quan giữa chi phí quản trị rủi ro và hiệu quả tài chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra sang nhiều doanh nghiệp xuất khẩu tóc giả khác tại Việt Nam; phân tích mở rộng sang các thị trường nhập khẩu lớn ngoài EU như châu Mỹ và châu Phi; xây dựng mô hình định lượng tính toán rủi ro tỷ giá và các công cụ tài chính phái sinh bảo hiểm dòng tiền trong thương mại điện tử quốc tế B2B.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics tham khảo phương pháp phân tích thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình xuất khẩu trọn gói của một doanh nghiệp thương mại cụ thể.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ: Đặc biệt là các đơn vị kinh doanh các mặt hàng gia công, thủ công mỹ nghệ xuất khẩu qua các nền tảng thương mại điện tử quốc tế (Alibaba), tham khảo quy trình nhận diện bẫy lừa đảo trực tuyến và phương thức xử lý rủi ro thanh toán qua các cổng quốc tế.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bài học thực tế về việc phòng ngừa rủi ro tranh chấp tài phán và lừa đảo thanh toán qua cổng PayPal; quy trình kiểm soát chất lượng tóc giả theo tiêu chuẩn phân loại sản phẩm (Bulk, Weft, Closure, Lace Frontal, Wig) khi tiếp cận thị trường khó tính châu Âu.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp Vietglobal đã gặp tổn thất thực tế nghiêm trọng nào liên quan đến phương thức thanh toán PayPal?

Vietglobal từng bị một đối tác tại Đức lợi dụng kẽ hở chính sách của PayPal. Đối tác tạo lòng tin qua các đơn hàng nhỏ thanh toán bằng Western Union, sau đó đặt đơn hàng 50 kg tóc dệt trị giá 40.000 USD thanh toán qua PayPal nhưng yêu cầu giao đến địa chỉ cũ trong hợp đồng (khác với địa chỉ đăng ký trên hệ thống PayPal). Sau khi nhận hàng, đối tác khiếu nại chưa nhận được hàng; do không giao đúng địa chỉ đăng ký trên PayPal, Vietglobal bị xử thua kiện, mất toàn bộ số tiền thanh toán và lô hàng, chịu tổng thiệt hại ước tính 80.000 USD.

2. Theo kết quả điều tra 58 nhân sự tại Vietglobal, giai đoạn nào trong quy trình xuất khẩu xuất hiện rủi ro nhiều nhất?

Giai đoạn làm thủ tục thanh toán có tần suất xuất hiện rủi ro cao nhất với 85,6% nhân sự lựa chọn. Đứng thứ hai là giai đoạn chuẩn bị hàng, kiểm tra chất lượng và đóng gói hàng hóa với 60,3% ý kiến, tiếp theo là giai đoạn giải quyết tranh chấp với 50,1% ý kiến.

3. Biến động kim ngạch xuất khẩu của Vietglobal tại thị trường châu Âu giai đoạn 2021–2023 diễn ra như thế nào?

Thị trường Pháp luôn dẫn đầu với tỷ trọng trên 31% (năm 2021 đạt 31,70%, năm 2022 đạt 31,07%). Thị trường Anh có sự sụt giảm mạnh từ 18,50% năm 2021 xuống còn 13,56% năm 2023 do lạm phát khiến người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu. Ngược lại, thị trường Tây Ban Nha duy trì tăng trưởng dương từ 10,99% (2021) lên 11,28% (2022) và 13,03% (2023); thị trường Đức cũng ghi nhận mức tăng 2,7%.

4. Mặt hàng tóc giả của Vietglobal xuất khẩu sang châu Âu gồm những chủng loại nào và sử dụng phương thức vận chuyển nào?

Doanh nghiệp xuất khẩu các dòng sản phẩm làm từ tóc Raw tự nhiên gồm: Bulk Hair (tóc rút đầu), Weft Hair (tóc may), Clip in (tóc kẹp), Tip Hair, Tape Hair, Closure, Lace Frontal và Lace Wig (đầu giả) với hơn 50 màu sắc và độ dài 6–32 inches. Hàng hóa chủ yếu được vận chuyển bằng đường hàng không qua hai hãng chuyển phát UPS (ưu tiên tối ưu chi phí) và FedEx (ưu tiên khu vực vùng sâu xa), với thời gian vận chuyển từ 3 đến 5 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khắc Thị Dinh đã phản ánh toàn diện thực trạng quản trị rủi ro trong quy trình xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường châu Âu của Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Xúc tiến thương mại Vietglobal giai đoạn 2020–2023. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết quản trị thương mại quốc tế với khảo sát thực nghiệm 58 nhân sự và phân tích số liệu kinh doanh, tác giả đã chỉ rõ các lỗ hổng rủi ro trọng yếu trong khâu thanh toán điện tử, kiểm định chất lượng sản phẩm và vận chuyển hàng không. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát đặc thù ngành hàng, cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn cho các doanh nghiệp xuất khẩu tóc giả Việt Nam trong quá trình hội nhập và tận dụng hiệp định EVFTA.