Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngành logistics và vận tải biển giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng thương mại toàn cầu. Việt Nam với vị trí địa kinh tế chiến lược đang dần trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất và phân phối quốc tế. Tuy nhiên, giai đoạn 2021–2023 chứng kiến nhiều biến động phức tạp từ môi trường kinh doanh quốc tế: sự phục hồi kinh tế không đồng đều sau đại dịch COVID-19, các rủi ro địa chính trị, biến động tỷ giá, lạm phát và sự gia tăng của các hàng rào pháp lý kỹ thuật tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm.
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Thương mại và Vận tải NCP (viết tắt là NCP) là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa quy trình vận hành và hạn chế rủi ro trước những biến động thị trường, việc phân tích sự tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động giao nhận vận tải đường biển là yêu cầu cấp thiết.
- Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu và làm rõ tác động của các yếu tố môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển của Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Thương mại và Vận tải NCP; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội chuyên ngành nhằm ứng phó hiệu quả với biến động môi trường quốc tế.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về môi trường kinh doanh quốc tế và hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá tác động cụ thể từ các yếu tố chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa đến hoạt động giao nhận vận tải đường biển của Công ty NCP trong giai đoạn 2021–2023.
- Định hướng và đề xuất các giải pháp khả thi, đồng bộ cho Công ty NCP cùng các kiến nghị liên quan trong giai đoạn đến năm 2025 và những năm tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển, khảo sát thực tiễn tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Thương mại và Vận tải NCP.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung vào các yếu tố môi trường vĩ mô quốc tế (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa) tác động đến hoạt động giao nhận vận tải đường biển.
- Về không gian: Hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa đường biển giữa thị trường Việt Nam và thị trường Hoa Kỳ – tuyến thị trường trọng điểm chiếm gần một nửa thị phần doanh thu của Công ty NCP.
- Về thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động của Công ty NCP từ năm 2021 đến tháng 12 năm 2023; đề xuất giải pháp cho giai đoạn từ nay đến năm 2025 và định hướng các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình học thuật và văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:
- Môi trường kinh doanh quốc tế: Tiếp cận theo định nghĩa của Đoàn Kế Bôn và Lê Thị Việt Nga (2021), xem môi trường kinh doanh quốc tế là tổng thể các yếu tố môi trường thành phần (pháp luật, chính trị, kinh tế, văn hóa, tài chính) tồn tại ở mỗi quốc gia, mang tính khách quan, đặc trưng riêng biệt, đa dạng, phức tạp và luôn vận động, chi phối trực tiếp đến mục đích và chức năng hoạt động của doanh nghiệp.
- Xuất nhập khẩu hàng hóa: Căn cứ theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam.
- Giao nhận vận tải hàng hóa bằng đường biển: Tiếp cận theo định nghĩa của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA), bao gồm chuỗi các dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói, làm thủ tục hải quan, mua bảo hiểm và lập chứng từ hàng hóa.
- Hệ thống văn bản pháp lý tham chiếu:
- Việt Nam: Luật Thương mại 2005; Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 (đặc biệt là Chương VII về Hợp đồng vận chuyển hàng hóa và Chương X về Đại lý tàu biển, môi giới hàng hải); Nghị định số 160/2016/NĐ-CP; Nghị định số 163/2017/NĐ-CP; Quyết định số 200/QĐ-TTg ngày 14/02/2017 và Quyết định số 221/QĐ-TTg ngày 22/02/2021 của Thủ tướng Chính phủ.
- Hoa Kỳ: Các quy định của Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC); Đạo luật Cải cách Vận tải Đường biển năm 2022 (OSRA 2022); Sắc lệnh 14017 của Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ (USDOT); Dự án chia sẻ dữ liệu FLOW (Freight Logistics Optimization Works).
- Quốc tế: Biểu cam kết dịch vụ WTO, CPTPP và hệ thống công ước của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) như SOLAS, MARPOL, Loadline, COLREG, Tonnage, STCW.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp đồng thời phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Xử lý dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ của Công ty NCP (2021–2023), số liệu thống kê từ Trade Map, Cục Phân tích Kinh tế Hoa Kỳ (U.S. BEA), các báo cáo kinh tế vĩ mô của Việt Nam và các giáo trình chuyên ngành. Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân loại, lập bảng biểu và so sánh đối chiếu theo chuỗi thời gian.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp quan sát: Trực tiếp ghi nhận quy trình tác nghiệp thực tế tại phòng Logistics, phòng Điều hành và Giao nhận tại các kho bãi và cảng Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi: Phân phối bảng câu hỏi khảo sát đến các cá nhân, nhóm nhân sự liên quan trong doanh nghiệp.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp của Công ty NCP để thu thập nhận định về rủi ro pháp lý, rào cản thông quan và biến động thị trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước nhằm xác định khoảng trống nghiên cứu:
- Nghiên cứu quốc tế: Công trình của Min Ju, S. và Hee Yong, L. (Hàn Quốc) về mối quan hệ giữa thương mại quốc tế và hiệu quả logistics; nghiên cứu tại Trung Quốc về tác động qua lại giữa logistics và phát triển kinh tế; nghiên cứu tại Ấn Độ về vai trò và thách thức của môi trường kinh doanh quốc tế (rủi ro chính trị, tỷ giá, khác biệt văn hóa).
- Nghiên cứu trong nước: Các luận văn, luận án của Tạ Thị Nhung (2012) về cơ hội/thách thức môi trường quốc tế đối với doanh nghiệp Việt Nam; Cao Văn Long (2022) về dịch vụ giao nhận đường hàng không tại Công ty Bách Việt; Nguyễn Xuân Hảo (2015) về tác động của dịch vụ logistics đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp sản xuất.
- Chương này cũng xác định rõ tính cấp thiết, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động giao nhận vận tải hàng hoá bằng đường biển
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về hoạt động giao nhận vận tải biển và phân tích cơ chế tác động của 4 nhóm yếu tố môi trường kinh doanh quốc tế:
- Môi trường chính trị: Chế độ chính trị, quan hệ ngoại giao song phương/đa phương, quan điểm và định hướng phát triển logistics của chính phủ nước xuất khẩu và nhập khẩu.
- Môi trường pháp luật: Tính minh bạch, đồng bộ của hệ thống luật pháp quốc gia (Bộ luật Hàng hải, Nghị định logistics) và quốc tế (FMC, OSRA 2022, WTO, CPTPP, IMO); rủi ro từ việc bất đồng thể chế và rào cản pháp lý.
- Môi trường kinh tế: Tốc độ tăng trưởng GDP, kim ngạch xuất nhập khẩu, lãi suất vay vốn, chính sách thuế quan, lạm phát và biến động tỷ giá hối đoái (đặc biệt là USD/VNĐ).
- Môi trường văn hóa: Tôn giáo, hệ giá trị, thái độ, phong tục tập quán, chuẩn mực đạo đức kinh doanh, rào cản ngôn ngữ và lịch trình ngày lễ làm việc.
Chương cũng chỉ rõ tác động hai chiều (tích cực mở rộng thị trường, giảm chi phí khi có FTA; tiêu cực gây gián đoạn chuỗi cung ứng, tranh chấp và phát sinh chi phí khi có biến động chính trị, suy thoái hoặc rào cản bảo hộ).
Chương 3: Thực trạng tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động giao nhận vận tải hàng hoá bằng đường biển của Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Thương mại và Vận tải NCP
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực nội tại của Công ty NCP và phân tích thực nghiệm tác động của môi trường kinh doanh quốc tế tại thị trường trọng điểm Hoa Kỳ:
1. Năng lực tổ chức, nhân sự và cơ sở vật chất của NCP
Công ty NCP (thành lập 13/01/2017, trụ sở tại Hoài Đức, Hà Nội; người đại diện pháp luật: Ngô Xuân Chiến) sở hữu quy mô 68 nhân sự, hệ thống kho bãi tiêu chuẩn tại Hà Nội, cảng Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, đội xe vận tải, đầu kéo chuyên dụng và hệ thống định vị GPS phục vụ giám sát hành trình.
| Chỉ tiêu phân loại |
Phân nhóm |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
41 |
60,3 |
|
Nữ |
27 |
39,7 |
| Trình độ đào tạo |
Sau đại học |
8 |
11,8 |
|
Cao đẳng, Đại học |
48 |
70,6 |
|
Trung cấp |
12 |
17,6 |
| Cơ cấu phòng ban |
Ban Giám đốc |
4 |
5,9 |
|
Phòng Điều hành và Giao nhận |
28 |
41,2 |
|
Phòng Kế toán |
12 |
17,6 |
|
Phòng Nhân sự |
11 |
16,2 |
|
Phòng Kinh doanh |
7 |
10,3 |
|
Phòng Chăm sóc khách hàng |
6 |
8,8 |
| Tổng cộng |
|
68 |
100,0 |
2. Kết quả hoạt động kinh doanh và hoạt động vận tải biển giai đoạn 2021–2023
| Chỉ tiêu tài chính & nghiệp vụ |
Đơn vị tính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng tài sản |
Tỷ đồng |
20,949 |
~23,000 |
30,000 |
| Doanh thu bán hàng & DVCC |
Tỷ đồng |
26,004 |
31,300 |
36,200 |
| Lợi nhuận gộp |
Tỷ đồng |
7,200 |
10,080 |
14,400 |
| Lợi nhuận trước thuế |
Tỷ đồng |
5,320 |
7,360 |
11,370 |
| Thuế TNDN |
Tỷ đồng |
1,370 |
1,470 |
2,270 |
| Lợi nhuận sau thuế |
Tỷ đồng |
3,950 |
5,890 |
9,100 |
| Sản lượng giao nhận đường biển |
Tấn/Kg |
6.548.000 kg |
Tăng 8,54% |
>7.000.000 kg |
| Tỷ trọng sản lượng đường biển |
% |
66,72 |
67,83 |
70,97 |
| Giá trị giao nhận đường biển |
Tỷ đồng |
15,022 |
Tăng 11,76% |
Tăng 4,78% |
| Tỷ trọng giá trị đường biển |
% |
60,05 |
60,27 |
58,09 |
| Số lượng đối tác tại Hoa Kỳ |
Đối tác |
32 |
40 |
55 |
Cơ cấu thị trường của NCP ghi nhận Hoa Kỳ là thị trường lớn nhất, chiếm 44,29% doanh thu năm 2021 (6,9 tỷ đồng), 43,93% năm 2022 (8,13 tỷ đồng) và duy trì tỷ trọng ~43,4% năm 2023 với giá trị tuyệt đối tiếp tục tăng. Thị trường châu Á chiếm 7,48% năm 2021 (1,17 tỷ đồng), tăng lên 7,89% năm 2022 (2,94 tỷ đồng) và đạt 15,16% năm 2023 (2,54 tỷ đồng).
3. Quy trình thực hiện nghiệp vụ giao nhận vận tải đường biển
Quy trình giao nhận tại NCP thực hiện qua 5 bước liên kết chặt chẽ:
- Bước 1: Nhận thông tin khách hàng (tiếp nhận yêu cầu, loại hàng, địa điểm, thời gian, lập phương án vận chuyển nội địa).
- Bước 2: Nhận hàng từ khách hàng/người xuất khẩu (phối hợp kiểm tra thực tế hàng hóa, đặc biệt hàng LCL).
- Bước 3: Thuê người chuyên chở hàng hóa (đặt chỗ, xin giá cước với các hãng tàu đối tác như Maersk Line, Evergreen Line).
- Bước 4: Tổ chức giao hàng lên tàu (xin kiểm tra kiểm dịch hàng hóa, lập tờ khai hải quan, nộp thuế, cung cấp chỉ dẫn xếp hàng, lập bảng kê Cargo List 5 bản, kiểm tra và ký chấp nhận thông báo sẵn sàng xếp dỡ NOR, giám sát xếp dỡ).
- Bước 5: Lập bộ chứng từ (lấy vận đơn sạch B/L, Commercial Invoice, Packing List, Sales Contract giao cho khách hàng).
4. Đánh giá tác động thực tế từ môi trường kinh doanh quốc tế
- Chính trị: Việc nâng cấp quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện (09/2023) cùng các sáng kiến như dự án FLOW giúp lưu lượng giao thương gia tăng. Thời gian thông quan hàng xuất sang Hoa Kỳ của NCP giảm từ mức 48–72 giờ (trước năm 2021) xuống còn trung bình 24 giờ; tỷ lệ luồng xanh tăng 45%, luồng vàng và đỏ giảm 32%; thời gian vận chuyển toàn trình rút ngắn 5–6 ngày; tỷ lệ giao hàng đúng hạn năm 2023 đạt 98%.
- Pháp luật: Hưởng lợi từ sự hoàn thiện của Quyết định 200/QĐ-TTg, Quyết định 221/QĐ-TTg, khai báo hải quan điện tử. Tuy nhiên, doanh nghiệp gặp thách thức lớn trước các quy định khắt khe của Đạo luật OSRA 2022 và yêu cầu cấp phép FMC của Hoa Kỳ.
- Kinh tế: Tăng trưởng GDP của Hoa Kỳ (5,7% năm 2021; 2,1% năm 2022) và Việt Nam (8,0% năm 2022; 4,7% năm 2023) cùng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt đỉnh 109,454 tỷ USD năm 2022 tạo nguồn hàng dồi dào. Ngược lại, biến động tỷ giá USD/VNĐ và lạm phát gây áp lực lên chi phí cước và duy trì lợi nhuận.
- Văn hóa: Khác biệt trong phong cách đàm phán, quy chuẩn giao tiếp và các kỳ nghỉ lễ dài của đối tác quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải điều chỉnh lịch vận hành linh hoạt.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp để ứng phó hiệu quả với tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động giao nhận vận tải hàng hoá bằng đường biển của Công ty NCP
Chương 4 xác định các định hướng chiến lược đến năm 2025 và đề xuất 4 nhóm giải pháp đối với Công ty NCP cùng các kiến nghị vĩ mô:
- Tăng cường ứng dụng công nghệ vào quản lý và giám sát quy trình vận tải: Khắc phục hạn chế chuyển đổi số bằng việc triển khai hệ thống quản lý vận tải (TMS), hệ thống quản lý kho hàng (WMS), áp dụng vận đơn điện tử e-B/L và tích hợp phần mềm theo dõi container trực tuyến.
- Mở rộng thị trường và đa dạng hóa dịch vụ: Tận dụng mạng lưới đối tác lớn tại Hoa Kỳ (Green Worldwide Shipping, LLC; Freighters LLC; Baylink Shipping; AB Global Logistics; American International Transport) để phát triển thêm dịch vụ gom hàng lẻ (LCL), dịch vụ logistics trọn gói 3PL/4PL và khai thác thị trường mới ngoài Hoa Kỳ.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp: Bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về luật hàng hải quốc tế, quy chế FMC, nâng cao kỹ năng đàm phán ngoại ngữ và văn hóa kinh doanh đa quốc gia.
- Tăng cường khả năng ứng phó với biến động thị trường quốc tế: Xây dựng quỹ dự phòng rủi ro tỷ giá, linh hoạt áp dụng công cụ phái sinh tiền tệ và tối ưu hóa chi phí vận hành.
- Kiến nghị vĩ mô:
- Đối với Nhà nước: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan điện tử đồng bộ, đầu tư nâng cấp hạ tầng cảng biển nước sâu và luồng hàng hải, hoàn thiện khung pháp lý logistics.
- Đối với Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA): Tăng cường vai trò cầu nối thông tin thị trường, hỗ trợ pháp lý và tổ chức đào tạo tiêu chuẩn quốc tế cho hội viên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Về mặt vận hành và thị trường: Làm rõ sự chuyển dịch tích cực trong hoạt động vận tải biển của NCP giai đoạn 2021–2023: sản lượng vận tải biển tăng từ 6,548 triệu kg lên hơn 7 triệu kg (chiếm 70,97% tổng sản lượng công ty); số lượng đối tác tại Hoa Kỳ tăng từ 32 lên 55 đối tác (tăng 71,87%); tỷ lệ giao hàng đúng hẹn đạt 98% năm 2023.
- Về hiệu quả thủ tục hải quan: Chứng minh định lượng việc đơn giản hóa thủ tục và khai báo điện tử đã cắt giảm thời gian thông quan từ 48–72 giờ xuống còn 24 giờ, luồng xanh tăng 45%, tỷ lệ luồng vàng/đỏ giảm 32%, rút ngắn thời gian giao hàng toàn trình từ Việt Nam sang Hoa Kỳ từ 5–6 ngày.
- Về kết quả tài chính: Phân tích sự tăng trưởng doanh thu từ 26,004 tỷ đồng (2021) lên 36,2 tỷ đồng (2023) và lợi nhuận sau thuế tăng từ 3,95 tỷ đồng lên 9,1 tỷ đồng, trong đó thị trường Hoa Kỳ đóng góp ổn định gần 44% doanh thu.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Hệ thống hóa toàn diện các tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô quốc tế đến hoạt động giao nhận vận tải biển của một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
- Đưa ra các nhóm giải pháp xuất phát từ thực tế vận hành của doanh nghiệp, có tính ứng dụng trực tiếp đối với việc quản trị rủi ro pháp lý FMC/OSRA và định hướng chuyển đổi số quy trình logistics.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận tập trung phân tích sâu vào tuyến vận tải đường biển giữa Việt Nam và thị trường Hoa Kỳ (do cơ cấu doanh thu của NCP phụ thuộc lớn vào thị trường này), chưa đi sâu đánh giá toàn diện các thị trường tiềm năng khác như EU, Trung Đông hay nội khối ASEAN. Bên cạnh đó, việc tiếp cận số liệu thực nghiệm về chi phí cụ thể khi đầu tư hệ thống TMS/WMS và chi phí duy trì giấy phép FMC còn mang tính khái quát.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát tác động của môi trường kinh doanh quốc tế trên các tuyến vận tải đa phương thức kết hợp (biển – không – bộ); nghiên cứu chi tiết mô hình chuyển đổi số và đo lường định lượng hiệu quả kinh tế khi áp dụng công nghệ tự động hóa trong quản lý chuỗi cung ứng logistics quốc tế.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện đề tài về giao nhận vận tải đường biển, thủ tục hải quan xuất nhập khẩu và phân tích môi trường kinh doanh quốc tế.
- Đối với doanh nghiệp logistics: Cung cấp thông tin thực tiễn về quy trình 5 bước tác nghiệp giao nhận đường biển, kinh nghiệm xử lý chứng từ vận tải đi thị trường Hoa Kỳ, phương thức làm việc với các đối tác logistics Hoa Kỳ (như Green Worldwide Shipping, Freighters LLC) và các giải pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý, chính sách tại các thị trường phát triển.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và tổ chức bộ máy của Công ty NCP tại thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì?
Công ty NCP có tổng số 68 lao động, gồm 41 nam (60,3%) và 27 nữ (39,7%). Trình độ nhân sự ở mức cao với 70,6% có trình độ Cao đẳng, Đại học (48 người) và 11,8% có trình độ Sau đại học (8 người), chủ yếu tốt nghiệp từ các trường đại học chuyên ngành kinh tế, ngoại thương, giao thông vận tải. Về cơ cấu phòng ban, Phòng Điều hành và Giao nhận chiếm lực lượng lớn nhất với 28 người (41,2%), tiếp theo là Phòng Kế toán (12 người, 17,6%), Phòng Nhân sự (11 người, 16,2%), Phòng Kinh doanh (7 người, 10,3%), Phòng Chăm sóc khách hàng (6 người, 8,8%) và Ban Giám đốc (4 người, 5,9%).
2. Hoạt động giao nhận đường biển đóng góp như thế nào vào kết quả kinh doanh của NCP giai đoạn 2021–2023?
Hoạt động giao nhận đường biển là dịch vụ cốt lõi của NCP. Về sản lượng, đường biển chiếm 66,72% năm 2021 (6,548 triệu kg) và tăng lên 70,97% năm 2023 (trên 7 triệu kg trong tổng số hơn 10 triệu kg toàn công ty). Về giá trị (doanh thu giao nhận), đường biển đóng góp 60,05% năm 2021 (15,022 tỷ đồng), 60,27% năm 2022 và 58,09% năm 2023. Tỷ trọng giá trị thấp hơn tỷ trọng sản lượng do đơn giá cước vận tải đường biển trên một đơn vị hàng hóa thấp hơn các phương thức khác.
3. Thị trường Hoa Kỳ có vị trí và đóng phần như thế nào trong cơ cấu thị trường của NCP?
Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu trọng điểm đem lại doanh thu lớn nhất cho NCP. Tỷ trọng doanh thu từ thị trường Hoa Kỳ đạt 44,29% năm 2021 (6,9 tỷ đồng), 43,93% năm 2022 (8,13 tỷ đồng) và xấp xỉ 43,4% năm 2023 (giá trị tuyệt đối tiếp tục tăng). Mặt hàng vận chuyển chủ yếu gồm đồ nội thất, mật ong, hàng điện tử, may mặc, máy móc và thực phẩm. Số lượng đối tác tại Hoa Kỳ của NCP tăng liên tục từ 32 đối tác (2021) lên 40 đối tác (2022) và đạt 55 đối tác (tháng 12/2023), tiêu biểu là Green Worldwide Shipping, LLC và Freighters LLC.
4. Môi trường chính trị và thủ tục hải quan giai đoạn 2021–2023 đã tác động cụ thể ra sao đến thời gian giao nhận hàng đi Hoa Kỳ của NCP?
Nhờ mối quan hệ ngoại giao nâng tầm Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa Việt Nam – Hoa Kỳ và việc ứng dụng khai báo hải quan điện tử, thời gian thông quan hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ của NCP đã giảm từ 48–72 giờ (giai đoạn trước 2021) xuống còn trung bình 24 giờ. Tỷ lệ lô hàng được phân vào luồng xanh tăng 45%, luồng vàng và luồng đỏ giảm 32%. Tổng thời gian vận chuyển trung bình một lô hàng từ Việt Nam sang Hoa Kỳ được rút ngắn từ 5–6 ngày, giúp công ty đạt tỷ lệ giao hàng đúng hạn 98% vào năm 2023.
5. Công ty NCP còn gặp những hạn chế nào trong việc tuân thủ pháp lý quốc tế và áp dụng công nghệ?
Về mặt pháp lý, NCP gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe để duy trì và đăng ký giấy phép của Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC) do yêu cầu cao về tỷ suất lợi nhuận và xây dựng biểu giá minh bạch theo Đạo luật OSRA 2022. Về mặt kỹ thuật, công ty còn chậm trễ trong chuyển đổi số toàn diện, chưa triển khai ứng dụng hệ thống quản lý vận tải chuyên nghiệp (TMS) và hệ thống quản lý kho hàng hiện đại (WMS).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Phương Thảo đã phản ánh chi tiết và khách quan tác động của môi trường kinh doanh quốc tế đến hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa đường biển tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Thương mại và Vận tải NCP trong giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu đã làm rõ những cơ hội thúc đẩy tăng trưởng sản lượng, mở rộng mạng lưới đối tác và rút ngắn thời gian thông quan tại thị trường trọng điểm Hoa Kỳ, đồng thời chỉ ra các rào cản kỹ thuật, rủi ro tỷ giá và hạn chế về ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp về chuyển đổi số, hoàn thiện năng lực nhân sự và đa dạng hóa dịch vụ được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.