Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, ngành bán lẻ luôn là lĩnh vực thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trực tiếp từ các tập đoàn đa quốc gia. Theo báo cáo "Cơ hội và chiến lược thị trường toàn cầu bán lẻ đến năm 2030: Tác động và phục hồi COVID-19", quy mô thị trường bán lẻ toàn cầu năm 2020 đạt xấp xỉ 20.331,1 tỷ USD, đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 2,4% giai đoạn 2015–2020. Thị trường này được dự báo sẽ tăng trưởng với CAGR 7,7% để đạt mức 29.446,2 tỷ USD vào năm 2025 và hướng tới quy mô 39.933,3 tỷ USD vào năm 2030 (CAGR 6,3%).

Tại Việt Nam, với quy mô dân số hơn 98 triệu người, cơ cấu dân số trẻ và nền kinh tế duy trì tốc độ phát triển ổn định, thị trường bán lẻ trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, đại dịch Covid-19 bùng phát trong năm 2021 đã khiến tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ tiêu dùng giảm sút, tạo ra nhiều biến động lớn trong chuỗi cung ứng và hành vi tiêu dùng. Đồng thời, sự tái cấu trúc của các doanh nghiệp nội địa thông qua các thương vụ mua bán và sáp nhập (M&A) quy mô lớn, tiêu biểu là việc Tập đoàn Masan mua lại chuỗi VinMart/VinMart+ từ Vingroup vào cuối năm 2019, đã làm thay đổi đáng kể cục diện thị phần. Do đó, việc nghiên cứu các phương thức thâm nhập thị trường của doanh nghiệp nước ngoài là yêu cầu cấp thiết nhằm cung cấp bài học kinh nghiệm cho các nhà bán lẻ quốc tế cũng như doanh nghiệp nội địa.

Khóa luận xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ cơ sở lý thuyết về thị trường bán lẻ, các phương thức thâm nhập và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế.
  2. Nghiên cứu và phân tích thực trạng thị trường bán lẻ Việt Nam cùng các phương thức thâm nhập thực tế của một số tập đoàn bán lẻ quốc tế tiêu biểu.
  3. Đưa ra định hướng và giải pháp nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp nước ngoài hoàn thiện chiến lược thâm nhập vào thị trường bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn mới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các phương thức thâm nhập trong chiến lược thâm nhập của các doanh nghiệp nước ngoài vào thị trường bán lẻ Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường bán lẻ hữu hình tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích số liệu thực trạng trong giai đoạn 2 năm (2020–2021), kết hợp chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2021 để đánh giá xu hướng phát triển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình quản trị kinh doanh quốc tế:

  • Khái niệm chiến lược và chiến lược thâm nhập quốc tế: Khóa luận tiếp cận định nghĩa chiến lược theo Alfred Chandler (1962) và Michael Porter (1996), cùng khái niệm chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế của TS. Phạm Thị Hồng Yến (2012) và Trương Bình Chiến (2018).
  • Khái niệm và cấu trúc bán lẻ: Trích dẫn định nghĩa dịch vụ bán lẻ theo tài liệu GNS/W/120 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), danh mục phân loại sản phẩm trung tâm (CPC) của Liên Hợp Quốc, Khoản 7 Điều 3 Nghị định 09/2018/NĐ-CP và định nghĩa của Philip Kotler. Cấu trúc thị trường được phân định thành thị trường vô hình (thương mại điện tử) và thị trường hữu hình (chợ truyền thống, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng chuyên doanh, chuỗi bán lẻ, siêu thị, đại siêu thị, trung tâm mua sắm).
  • Các phương thức thâm nhập quốc tế: Hệ thống hóa 5 phương thức chính gồm Xuất khẩu (trực tiếp và gián tiếp - theo George Frynas & Kamel Mellahi, 2014), Cấp giấy phép (Licensing), Nhượng quyền thương mại (Franchising), Liên doanh (Joint Venture), và Đầu tư sở hữu toàn bộ (bao gồm đầu tư mới Greenfield và Mua bán & Sáp nhập - M&A) dựa trên nghiên cứu của Charles W. L. Hill (2007) và Phạm Thị Hồng Yến (2012).
  • Mô hình phân tích môi trường:
    • Mô hình môi trường vĩ mô PESTLE (Francis J. Aguilar, 1967; Iran Books, Jamie Weatherston & Graham Wilkinson, 2011) bao gồm 6 yếu tố: Chính trị (Political), Pháp lý (Legal), Tự nhiên (Environmental), Văn hóa - Xã hội (Social cultural - kết hợp mô hình 5 chiều văn hóa của Geert Hofstede), Công nghệ (Technological), Kinh tế (Economic).
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (2019) bao gồm: Quyền lực của khách hàng, Quyền lực của nhà cung ứng, Đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, Đối thủ tiềm ẩn, và Sản phẩm thay thế.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng chủ yếu là phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích và tổng hợp dữ liệu từ các báo cáo chuyên ngành. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Tổng cục Thống kê (GSO), Vụ Thị trường trong nước thuộc Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI), Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Ngân hàng Thế giới (báo cáo Doing Business 2020), Tổ chức Minh bạch Quốc tế (chỉ số CPI), Nielsen Market Research, cùng các công trình nghiên cứu học thuật của Vũ Lệ Thủy (2010), Hà Xuân Cường (2014), và Nguyễn Hoàng Tiến (2020).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược thâm nhập của các doanh nghiệp nước ngoài vào thị trường bán lẻ

Chương 1 làm rõ vai trò của hoạt động thâm nhập thị trường quốc tế đối với doanh nghiệp: gia tăng doanh số, khai thác lợi thế vị trí, tiết giảm chi phí sản xuất nhờ lợi thế theo quy mô và hiệu ứng đường cong kinh nghiệm, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đồng thời, chương này phân tích các chức năng kinh tế của thị trường bán lẻ như làm cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng, điều tiết lưu thông hàng hóa và phản ánh mức sống dân cư.

Tác giả so sánh các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế chính theo bảng tổng hợp:

Phương thức thâm nhập Ưu điểm Nhược điểm
Xuất khẩu Tận dụng lợi thế quy mô, nguồn lực và kinh nghiệm; tối thiểu hóa rủi ro và chi phí đầu tư. Chịu ảnh hưởng bởi rào cản thuế quan/phi thuế quan; hạn chế tiếp cận thông tin thị trường.
Cấp giấy phép (Licensing) Khắc phục rào cản thuế quan; chi phí phát triển và rủi ro thấp. Thiếu khả năng kiểm soát công nghệ; có nguy cơ tạo ra đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
Nhượng quyền thương mại (Franchising) Chi phí mở rộng thấp; phân tán rủi ro đầu tư. Khó kiểm soát chất lượng đồng bộ; khó khăn trong phối hợp chiến lược toàn cầu.
Liên doanh (Joint Venture) Chia sẻ chi phí và rủi ro; tận dụng sự am hiểu địa phương của đối tác. Nguy cơ xung đột quyền kiểm soát; rủi ro rò rỉ bí quyết kinh doanh cho đối tác.
Mua bán và Sáp nhập (M&A) Nắm quyền kiểm soát nhanh chóng; sở hữu ngay hệ thống phân phối và tệp khách hàng có sẵn. Rủi ro tài chính cao; khó khăn trong việc tích hợp và dung hòa văn hóa doanh nghiệp.
Đầu tư mới (Greenfield) Kiểm soát toàn bộ công nghệ, quy trình và vận hành; không xung đột văn hóa nội bộ. Chi phí đầu tư ban đầu lớn; thời gian triển khai kéo dài; chịu rủi ro thị trường cao.

(Nguồn: Khóa luận trích xuất từ Phạm Thị Hồng Yến, 2012)

Chương 2: Thực trạng chiến lược thâm nhập vào thị trường bán lẻ Việt Nam của các doanh nghiệp nước ngoài

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng phát triển của ngành bán lẻ Việt Nam giai đoạn 2016–2021 và các nhân tố môi trường tác động đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp ngoại:

  • Quy mô và biến động thị trường: Doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng giai đoạn 2016–2021 duy trì đà tăng trưởng qua các năm, đạt đỉnh 4.940 nghìn tỷ đồng vào năm 2019. Năm 2020, doanh thu sụt giảm do dịch bệnh xuống 3.970 nghìn tỷ đồng và phục hồi lên mức 4.128,5 nghìn tỷ đồng vào năm 2021 (tuy nhiên vẫn giảm 8,7% so với mức cơ sở tính toán theo kỳ báo cáo của Tổng cục Thống kê).
Năm Doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ (Nghìn tỷ đồng)
2016 3.546,0
2017 3.942,0
2018 4.396,0
2019 4.940,0
2020 3.970,0
2021 4.128,5

(Nguồn: Khóa luận trích dẫn số liệu Tổng cục Thống kê, 2021)

  • Cấu trúc hạ tầng bán lẻ: Tính đến năm 2021, cả nước có gần 168 trung tâm mua sắm, 800 siêu thị, 9.000 chợ truyền thống, hơn 1 triệu cửa hàng bán lẻ độc lập; số lượng cửa hàng tiện lợi tăng mạnh từ 2.495 cửa hàng lên 5.228 cửa hàng. Kênh thương mại điện tử chiếm khoảng 25% nhu cầu mua sắm, trong khi 75% còn lại vẫn phụ thuộc vào kênh phân phối vật lý truyền thống và hiện đại. Đến năm 2020, cả nước ghi nhận 1.735 dự án đầu tư nước ngoài trong ngành bán buôn, bán lẻ với tổng vốn đăng ký đạt trên 4,6 tỷ USD.
  • Phân tích môi trường vĩ mô (PESTLE):
    • Chính trị - Pháp lý: Hệ thống chính trị ổn định; các cam kết quốc tế qua EVFTA, UKVFTA, CPTPP và khuôn khổ pháp lý mở cửa cho doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài hoạt động bán lẻ.
    • Tự nhiên: Vị trí địa lý thuận lợi và khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo nguồn cung nông sản phong phú phục vụ hệ thống siêu thị.
    • Xã hội và Văn hóa: Dân số 98,51 triệu người (khu vực nông thôn chiếm 62,9%, thành thị chiếm 37,1%), lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 50,5 triệu người, mức lương bình quân tháng đạt 7,84 triệu đồng (~342 USD). Phân tích văn hóa theo mô hình Hofstede của Việt Nam cho thấy các chỉ số: Khoảng cách quyền lực (70 điểm - chấp nhận thứ bậc), Tính cá nhân (20 điểm - thiên về tập thể), Tính nam (40 điểm - định hướng chất lượng sống/tính nữ), Mức độ né tránh rủi ro (30 điểm - linh hoạt, ít e ngại sự không chắc chắn), Định hướng lâu dài (57 điểm - thực dụng, dễ thích ứng).
    • Kinh tế: GDP bình quân đầu người năm 2021 đạt 2.858–3.000 USD; điểm môi trường kinh doanh (Doing Business 2020) đạt 69,8/100 (xếp hạng 70/190); Chỉ số nhận thức tham nhũng (CPI) cải thiện từ 30 điểm năm 2012 lên 39 điểm năm 2021 (hạng 87/180).
    • Công nghệ: Sự phát triển của các ví điện tử (MoMo, ZaloPay, ViettelPay) và mục tiêu quốc gia đạt 90% thanh toán không dùng tiền mặt vào năm 2025.
  • Thực trạng triển khai phương thức thâm nhập của các tập đoàn nước ngoài:
    • Phương thức Liên doanh: Được các doanh nghiệp sử dụng trong giai đoạn đầu nhằm tận dụng hiểu biết địa phương và giải quyết các rào cản pháp lý.
    • Phương thức Đầu tư sở hữu toàn bộ (M&A và Greenfield): Điển hình là Tập đoàn AEON (Nhật Bản) phát triển chuỗi trung tâm thương mại quy mô lớn (như AEON Mall Tân Phú) theo hình thức 100% vốn ngoại; Tập đoàn LOTTE (Hàn Quốc) xây dựng hệ thống đại siêu thị LOTTE Mart kết hợp mặt bằng thương mại phức hợp; Central Group (Thái Lan) thực hiện M&A mua lại chuỗi đại siêu thị Big C và tái định vị thương hiệu thành chuỗi siêu thị GO! và Tops Market.
  • Đánh giá chung: Các doanh nghiệp ngoại đã khai thác tốt lợi thế vốn và năng lực quản trị, thúc đẩy hiện đại hóa ngành bán lẻ. Tuy nhiên, vẫn tồn tại hạn chế do mạng lưới logistic chưa đồng bộ, chi phí mặt bằng cao và khoảng cách thu nhập giữa thành thị và nông thôn gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô.

Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược cho các doanh nghiệp nước ngoài khi thâm nhập vào thị trường bán lẻ Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 02 nhóm định hướng giải pháp chiến lược:

  1. Mở rộng hoạt động kinh doanh về các khu vực nông thôn: Do khu vực nông thôn chiếm tới 62,9% dân số cả nước nhưng chưa được tiếp cận đầy đủ các mô hình bán lẻ hiện đại, các doanh nghiệp nước ngoài cần xây dựng mô hình phân phối linh hoạt, tối ưu chi phí vận hành để khai thác thị trường tiềm năng này.
  2. Khám phá những cách thức hoạt động mới: Thúc đẩy chuyển đổi số trong quy trình bán hàng, tích hợp mô hình bán lẻ đa kênh (kết hợp điểm bán trực tiếp và nền tảng trực tuyến), và phát triển các tiện ích thanh toán không tiền mặt nhằm bắt kịp xu hướng tiêu dùng mới của người dân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh về số liệu ngành bán lẻ Việt Nam giai đoạn 2016–2021, phản ánh sự phục hồi doanh thu lên 4.128,5 nghìn tỷ đồng năm 2021 và thống kê chi tiết quy mô hạ tầng (168 trung tâm mua sắm, 800 siêu thị, 5.228 cửa hàng tiện lợi).
  • Ứng dụng mô hình PESTLE kết hợp các chỉ số định lượng văn hóa của Geert Hofstede (Khoảng cách quyền lực 70, Tính cá nhân 20, Tính nam 40, Né tránh rủi ro 30, Định hướng lâu dài 57) để giải thích cơ sở hành vi tiêu dùng và quản trị nhân sự tại Việt Nam.
  • Hệ thống hóa các bài học thực tiễn từ các thương vụ thâm nhập thành công của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia (AEON, LOTTE, Big C/Central Group).
  • Đóng góp học thuật: Tác giả đã khắc phục khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước đây (vốn chỉ phân tích một doanh nghiệp riêng lẻ hoặc sử dụng số liệu cũ) bằng việc tổng hợp các phương thức thâm nhập phổ biến gắn với dữ liệu cập nhật sau tác động của đại dịch Covid-19 và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận giới hạn trong phân khúc thị trường bán lẻ hữu hình và chuỗi dữ liệu tập trung chủ yếu vào 2 năm (2020–2021), chưa đi sâu phân tích toàn diện phân khúc bán lẻ thuần túy trên các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khóa luận mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về sự kết hợp giữa mô hình bán lẻ trực tiếp và bán lẻ trực tuyến (Omnichannel), cũng như tác động dài hạn của các công nghệ tài chính (Fintech) và logistics hiện đại đến việc lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường của các tập đoàn bán lẻ quốc tế.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh, Marketing thương mại sử dụng làm tài liệu tham khảo về khung lý thuyết thâm nhập thị trường và phương pháp ứng dụng mô hình PESTLE, Hofstede, Porter vào phân tích ngành thực tế.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ quốc tế: Cung cấp cơ sở dữ liệu vĩ mô, đặc điểm thị trường và gợi ý lựa chọn phương thức gia nhập (liên doanh, đầu tư mới, M&A) phù hợp với quy mô vốn và năng lực quản lý.
  • Doanh nghiệp bán lẻ nội địa: Giúp nhận diện chiến lược cạnh tranh của các tập đoàn nước ngoài, từ đó định vị lại mô hình kinh doanh và chiến lược phân phối tại thị trường nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) và quy mô dự báo của thị trường bán lẻ toàn cầu giai đoạn 2020–2030 theo báo cáo trong khóa luận là bao nhiêu?
Theo số liệu trích dẫn từ báo cáo trong khóa luận, quy mô thị trường bán lẻ toàn cầu năm 2020 đạt 20.331,1 tỷ USD (CAGR 2,4% giai đoạn 2015–2020). Giai đoạn 2020–2025 dự báo tăng trưởng với CAGR 7,7% để đạt 29.446,2 tỷ USD vào năm 2025, và dự kiến đạt 39.933,3 tỷ USD vào năm 2030 với tốc độ CAGR là 6,3%.

2. Tỷ trọng giữa kênh bán lẻ thương mại điện tử và kênh truyền thống tại Việt Nam được tác giả xác định như thế nào?
Theo số liệu thống kê được nêu trong Chương 2, bán lẻ qua thương mại điện tử mới đáp ứng được khoảng 25% nhu cầu của người dân, trong khi 75% nhu cầu mua sắm còn lại vẫn phụ thuộc vào kênh phân phối bán lẻ truyền thống và các điểm bán hữu hình.

3. Đặc điểm văn hóa Việt Nam tác động đến hành vi tiêu dùng được lượng hóa như thế nào qua mô hình Hofstede?
Theo mô hình Hofstede được phân tích trong khóa luận, Việt Nam đạt các điểm số: Khoảng cách quyền lực đạt 70 điểm (chấp nhận trật tự thứ bậc), Tính cá nhân đạt 20 điểm (xã hội coi trọng tính tập thể), Tính nam đạt 40 điểm (thiên về tính nữ, coi trọng chất lượng sống và sự hòa hợp), Mức độ né tránh rủi ro đạt 30 điểm (linh hoạt, ít e ngại sự không rõ ràng), và Định hướng lâu dài đạt 57 điểm (nền văn hóa thực dụng, dễ thích ứng với xu hướng mới).

4. Những ví dụ điển hình nào về doanh nghiệp bán lẻ nước ngoài được tác giả phân tích trong khóa luận?
Khóa luận tập trung phân tích các trường hợp: Tập đoàn AEON (Nhật Bản) với mô hình đầu tư 100% vốn sở hữu toàn bộ xây dựng các đại trung tâm thương mại; Tập đoàn LOTTE (Hàn Quốc) với mô hình mặt bằng thương mại diện tích lớn; chuỗi siêu thị Big C thuộc Central Group (Thái Lan) với thương vụ M&A và chiến lược đổi tên/tái định vị thành GO! và Tops Market.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế và phân tích sâu sắc thực trạng ngành bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn 2020–2021. Bằng việc kết hợp các mô hình phân tích kinh tế kinh điển như PESTLE, Hofstede và 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter, đề tài đã làm rõ bức tranh cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bán lẻ ngoại và nội địa. Các định hướng giải pháp về mở rộng thị trường nông thôn và đổi mới phương thức vận hành mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho nghiên cứu học thuật và hoạch định chiến lược kinh doanh quốc tế.