Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Từ năm 1986, Việt Nam bắt đầu thực hiện chính sách “Đổi mới”, chuyển đổi nền kinh tế từ kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu trọng tâm của cuộc cải cách là khuyến khích sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân và thúc đẩy thương mại quốc tế, mở rộng lưu thông hàng hóa và thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Quá trình tự do hóa thương mại đã đưa Việt Nam từ nhóm quốc gia nghèo trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp. Trong tiến trình hội nhập, Việt Nam đã đàm phán và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương như Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á - Âu (EEUV-FTA), và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA).
Cùng với chính sách mở cửa thương mại, môi trường đầu tư được cải thiện rõ rệt, đặc biệt từ khi Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 được ban hành. Tính đến năm 2018, Việt Nam đã thu hút được 27.352 dự án với tổng vốn đăng ký đạt 340.159,45 triệu USD, tạo động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu ngành, giải quyết việc làm và gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy giá trị kinh tế thu về từ xuất khẩu vẫn chưa tương xứng với quy mô do Việt Nam chủ yếu xuất khẩu sản phẩm cuối cùng trong khi tỷ lệ nhập khẩu nguyên liệu đầu vào còn quá cao. Nền kinh tế chủ yếu đảm nhận khâu gia công, lắp ráp – phân đoạn tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi giá trị toàn cầu. Do đó, việc nghiên cứu tác động của dòng vốn FDI đến vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu là một yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Nghiên cứu và làm rõ cơ sở lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu, đầu tư trực tiếp nước ngoài và mối quan hệ tương tác giữa FDI và chuỗi giá trị toàn cầu.
- Nghiên cứu thực tiễn về luồng vốn FDI vào Việt Nam và phân tích tác động của FDI đến vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu; từ đó chỉ ra nguyên nhân hạn chế các tác động tích cực từ khu vực này.
- Đưa ra các khuyến nghị chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp trong nước nhằm cải thiện vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến vị trí và vai trò của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Nền kinh tế Việt Nam trong mối quan hệ so sánh với các nền kinh tế trong khu vực và trên thế giới.
- Về thời gian: Phân tích thực trạng từ thời điểm mở cửa kinh tế (giai đoạn 1988–2018), tập trung vào các chuỗi số liệu chuyên sâu giai đoạn 2005–2015, 2012–2018 và năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết kinh tế quốc tế và các mô hình phân tích chuỗi giá trị đã được công nhận:
- Lý thuyết chuỗi giá trị (Value Chain): Tiếp cận theo mô hình của Michael E. Porter (1985) ở cấp độ doanh nghiệp và mô hình mở rộng của Raphael Kaplinsky & Mike Morris (2002) trong cuốn Handbook for value chain. Chuỗi giá trị được định nghĩa theo hai góc độ: nghĩa hẹp (chuỗi hoạt động nội bộ công ty từ ý tưởng, thiết kế đến sản xuất và phân phối) và nghĩa rộng (tổng hòa các mối liên kết dọc và ngang giữa nhiều doanh nghiệp từ cung cấp nguyên liệu thô đến tay người tiêu dùng cuối cùng).
- Mô hình chuỗi giá trị toàn cầu (GVC - Gereffi, 1999): Phân chia mạng lưới kinh tế toàn cầu thành hai dạng chính:
- Chuỗi giá trị do người sản xuất chi phối (Producer-driven): Rào cản gia nhập cao, thâm dụng vốn và công nghệ (ngành ô tô, máy tính, hàng không, bán dẫn).
- Chuỗi giá trị do người mua chi phối (Buyer-driven): Rào cản gia nhập thấp, dựa trên mạng lưới thương mại và gia công theo thiết kế/tiếp thị của các nhà bán lẻ quốc tế (may mặc, da giày, đồ chơi, điện tử gia dụng).
- Mô hình đường cong nụ cười (Smile Curve): Được đề xuất bởi Stan Shih (1992, 1996) và phát triển bởi Mudambi (2008). Mô hình chỉ ra rằng hai đầu chuỗi giá trị (R&D, thiết kế ở giai đoạn thượng nguồn; marketing, logistics, dịch vụ hậu mãi ở giai đoạn hạ nguồn) tạo ra giá trị gia tăng cao nhất, trong khi khâu sản xuất, lắp ráp ở giữa mang lại giá trị gia tăng thấp nhất. Khóa luận cũng vận dụng mô hình 5 công đoạn chuỗi giá trị dệt may toàn cầu của Nguyễn Thị Hường (2010): (1) Thiết kế, (2) Sản xuất nguyên phụ liệu, (3) May, (4) Xuất khẩu, (5) Marketing và phân phối.
- Lý thuyết nâng cấp chuỗi giá trị (Upgrading): Khung phân loại của Humphrey & Schmitz (2002) gồm 4 cấp độ: Nâng cấp quy trình (Process upgrading), Nâng cấp sản phẩm (Product upgrading), Nâng cấp chức năng (Functional upgrading), và Nâng cấp liên ngành (Inter-sectoral upgrading).
- Chỉ số đo lường sự tham gia GVC (GVC Participation Index): Phân tách thành hai thành phần theo chuẩn UNCTAD và WTO:
- Sự tham gia mang tính chuyển tiếp (Forward GVC participation): Đo lường tỷ trọng giá trị nội địa được bổ sung vào sản phẩm xuất khẩu để nước thứ ba tiếp tục sản xuất.
- Sự tham gia mang tính kế thừa (Backward GVC participation): Đo lường tỷ trọng giá trị gia tăng có nguồn gốc từ nước ngoài trong sản phẩm xuất khẩu của quốc gia.
- Lý thuyết đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Dựa trên định nghĩa của UNCTAD và WTO; phân loại FDI theo chiều ngang (Horizontal FDI) và FDI theo chiều dọc (Vertical FDI) của Peng (2009) cùng các nghiên cứu thực nghiệm của UNCTAD (2013) về mối liên hệ giữa dòng vốn FDI, tỷ lệ tham gia GVC và tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong hàng xuất khẩu.
Phương pháp nghiên cứu:
- Sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích bản chất các hiện tượng kinh tế trong tiến trình phát triển.
- Áp dụng các phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, so sánh đối chiếu và phân tích định lượng dựa trên chuỗi số liệu thời gian.
- Sử dụng công cụ trực quan hóa thông qua bảng biểu thống kê và đồ thị minh họa.
Nguồn dữ liệu:
Các dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế uy tín: Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), và Báo cáo Phát triển Chuỗi giá trị Toàn cầu (Global Value Chain Development Report 2019).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU VÀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu, phân tích đặc điểm cấu trúc và các nhân tố chi phối hoạt động phân công lao động quốc tế.
So sánh chuỗi giá trị do người mua và người sản xuất chi phối (Gereffi, 1999):
| Tiêu chí |
Chuỗi giá trị do người sản xuất chi phối |
Chuỗi giá trị do người mua chi phối |
| Lợi thế cạnh tranh chính |
Nghiên cứu và phát triển (R&D); sản xuất |
Thiết kế, Marketing |
| Rào cản gia nhập |
Quy mô kinh tế (Economies of Scale) |
Phạm vi hoạt động kinh tế (Economies of Scope) |
| Ngành kinh doanh |
Hàng hóa trung gian, tài chính, tiêu dùng lâu bền |
Hàng tiêu dùng hàng ngày (Non-durable goods) |
| Ngành điển hình |
Ô tô, máy tính, hàng không |
May mặc, giày dép, đồ chơi |
| Chủ sở hữu nhà máy sản xuất |
Các công ty xuyên quốc gia |
Doanh nghiệp nội địa ở các nước đang phát triển |
| Liên kết chủ yếu |
Dựa vào đầu tư (Investment-based) |
Dựa vào thương mại (Trade-based) |
| Cơ cấu mạng lưới |
Hội nhập theo chiều dọc (Vertical) |
Hội nhập theo chiều ngang (Horizontal) |
Chương này luận giải vai trò của GVC đối với nền kinh tế: tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng GDP, hỗ trợ tiếp cận công nghệ và kỹ năng quản lý. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào các công đoạn lắp ráp giá trị thấp có nguy cơ dẫn tới ô nhiễm môi trường và cản trở năng lực nâng cấp công nghệ dài hạn. Các yếu tố tác động trực tiếp đến GVC bao gồm sự phát triển khoa học công nghệ, môi trường thể chế chính sách, và chi phí thương mại (thuế quan, hạ tầng logistics, khoảng cách địa lý).
Về lý thuyết FDI, chương 1 phân tích sự khác biệt giữa FDI chiều ngang và FDI chiều dọc. FDI chiều dọc chiếm ưu thế tại các nước đang phát triển nhằm tận dụng nhân công giá rẻ, nhưng tiềm ẩn mức độ lan tỏa công nghệ hạn chế. Đồng thời, các phát hiện từ nghiên cứu của UNCTAD chỉ ra quy luật: Dòng vốn FDI tỷ lệ thuận với mức độ tham gia GVC và quy mô giá trị gia tăng tuyệt đối tạo ra cho GDP, nhưng lại tỷ lệ nghịch với tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa trong tổng kim ngạch xuất khẩu.
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA FDI ĐẾN VỊ TRÍ CỦA VIỆT NAM TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam từ năm 1988 đến năm 2018 và đánh giá tác động của khu vực này đối với vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
1. Đóng góp kinh tế vĩ mô và quy mô dòng vốn FDI
- Đóng góp kinh tế: Khu vực FDI chiếm 19,63% GDP năm 2017 (tăng 4,48% so với năm 2010); đóng góp 18 tỷ USD vào vốn đầu tư phát triển toàn xã hội năm 2018 (chiếm 23,7%); đóng góp 266 nghìn tỷ đồng vào ngân sách nhà nước năm 2017 (chiếm 20,6% tổng thu ngân sách).
- Diễn biến thu hút FDI qua các giai đoạn:
- 1988–1996: Khởi động mở cửa, số dự án tăng từ 211 dự án (1.603,5 triệu USD vốn đăng ký) lên 372 dự án (9.635,3 triệu USD) năm 1996, được thúc đẩy bởi sự kiện gia nhập ASEAN (1995).
- 1996–2007: Chịu tác động của khủng hoảng tài chính châu Á (1997) khiến vốn đăng ký sụt giảm, sau đó phục hồi mạnh mẽ khi gia nhập WTO (2007), đạt 1.544 dự án và 21.348,8 triệu USD.
- 2008: Vốn đăng ký đạt mức kỷ lục 71.726,8 triệu USD do làn sóng hậu WTO, song vốn thực hiện chỉ đạt 11.500,2 triệu USD do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
- 2012–2018: Phục hồi và tăng trưởng ổn định, vốn đăng ký tăng thêm 19.117,6 triệu USD trong giai đoạn này.
2. Cơ cấu dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
- Theo ngành kinh tế: Vốn FDI đã hiện diện tại 19 ngành. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với 57,44% tổng vốn đăng ký; tiếp theo là kinh doanh bất động sản chiếm 17,02% (quy mô trung bình đạt 76,48 triệu USD/dự án); sản xuất, phân phối điện, khí, nước, điều hòa chiếm 6,785%; dịch vụ lưu trú và ăn uống chiếm 2,966%.
Cơ cấu vốn FDI đăng ký lũy kế theo ngành tính đến năm 2018 (trích chọn các ngành chính):
| Chuyên ngành |
Số dự án |
Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) |
Tỷ lệ vốn (%) |
| Công nghiệp chế biến, chế tạo |
- |
13.388,76 |
57,440 |
| Hoạt động kinh doanh bất động sản |
757 |
57.895,77 |
17,020 |
| Sản xuất, phân phối điện, khí, nước, điều hòa |
118 |
23.080,17 |
6,785 |
| Dịch vụ lưu trú và ăn uống |
732 |
12.090,76 |
2,966 |
| Bán buôn, bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy |
- |
3.810,63 |
2,002 |
| Vận tải kho bãi |
736 |
4.945,01 |
1,454 |
| Khai khoáng |
108 |
4.903,81 |
1,442 |
| Giáo dục và đào tạo |
455 |
4.340,49 |
1,276 |
| Thông tin và truyền thông |
- |
1.583,05 |
1,053 |
| Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản |
491 |
3.455,73 |
1,016 |
| Tổng cộng toàn bộ các ngành |
27.353 |
340.159,45 |
100,00 |
- Theo địa bàn lãnh thổ: Vốn FDI phân bổ tại 64 tỉnh thành nhưng tập trung cao độ tại hai vùng kinh tế trọng điểm:
- Vùng Đông Nam Bộ: Chiếm hơn 41% tổng vốn; TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu với 8.092 dự án (29,58% tổng dự án) và vốn đăng ký 45.721,01 triệu USD; Bình Dương chiếm 9,33%; Bà Rịa – Vũng Tàu chiếm 8,72% (với 411 dự án và 29.638,25 triệu USD); Đồng Nai chiếm 8,42%.
- Vùng Đồng bằng sông Hồng: Chiếm 28% tổng vốn; Hà Nội đứng đầu vùng với 5.092 dự án (18,62%) và 33.111,68 triệu USD; Bắc Ninh trở thành trung tâm công nghiệp chế xuất với tổ hợp Samsung Electronics đạt 6,5 tỷ USD vốn đầu tư tính đến năm 2017; Hải Phòng đạt 710 dự án với 17.736,21 triệu USD.
- Theo hình thức đầu tư: Hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế tuyệt đối với 23.087 dự án (gần 84% số dự án) và 244.580,14 triệu USD vốn đăng ký (71,9% tổng vốn). Hình thức liên doanh đạt 4.017 dự án (hơn 15% số dự án) và 75.216,71 triệu USD (hơn 22% tổng vốn). Hợp đồng BOT, BT, BTO đạt 18 dự án với 14.221,24 triệu USD (chiếm hơn 4% tổng vốn). Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) có 231 dự án với 6.141,35 triệu USD (gần 2% tổng vốn).
- Theo đối tác đầu tư: 130 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam, dẫn đầu là các đối tác châu Á. Hàn Quốc đứng vị trí thứ nhất với 7.566,98 triệu USD vốn đăng ký mới trong danh mục phân tích (chiếm 18,39% tổng vốn); Nhật Bản đứng thứ hai với tổng vốn 57.018,36 triệu USD (chiếm 16,76%); Singapore đứng thứ ba (13,71%) và Đài Loan đứng thứ tư (9,24%). Các dự án tiêu biểu gồm: Samsung Electronics, Hanwha, CJ, Shinhan Bank (Hàn Quốc); Toyota, Acecook, AMATA (Nhật Bản); Sembcorp (Singapore); Coca-Cola, Suntory PepsiCo (Mỹ); Prudential (Anh).
3. Tác động của FDI đến sự tham gia GVC của Việt Nam
- Về chỉ số tham gia GVC: Năm 2015, chỉ số tham gia GVC tổng thể của Việt Nam đạt 55,6% (tăng 3,3% so với năm 2011), cao hơn mức trung bình 41,4% của cả nhóm nước phát triển và đang phát triển. Tuy nhiên, cơ cấu tham gia bộc lộ sự chênh lệch lớn:
Chỉ số tham gia vào GVC năm 2015 (% trong tổng xuất khẩu - Nguồn: WTO):
| Chỉ số |
Việt Nam |
Nhóm nước đang phát triển |
Nhóm nước phát triển |
| Tổng tham gia vào GVCs |
55,6% |
41,4% |
41,4% |
| Sự tham gia chuyển tiếp (Forward participation) |
11,1% |
20,0% |
20,8% |
| Sự tham gia kế thừa (Backward participation) |
44,5% |
21,4% |
20,6% |
Chỉ số tham gia mang tính kế thừa (Backward participation) của Việt Nam đạt 44,5%, cao gấp hơn 2 lần mức bình quân thế giới, khẳng định vị trí của Việt Nam là trung tâm lắp ráp thành phẩm phụ thuộc lớn vào linh kiện nhập khẩu.
- Tác động mở rộng quy mô và cơ cấu xuất khẩu:
- Năm 2018, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 480,6 tỷ USD (tăng 13% so với năm 2017), xuất siêu 6,8 tỷ USD.
- Khu vực FDI đóng góp 70,5% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2018 (đạt gần 171,8 tỷ USD), mở rộng thị trường đến hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, và ghi nhận mức xuất siêu gần 30 tỷ USD.
- Hàng hóa công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm hơn 80% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (đạt gần 174 tỷ USD). Doanh nghiệp FDI chi phối áp đảo ở 8/10 nhóm hàng xuất khẩu chủ lực:
Tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI trong các mặt hàng chủ lực năm 2018:
| Mặt hàng xuất khẩu chủ lực |
Tỷ trọng khu vực FDI nắm giữ (%) |
| Điện thoại các loại và linh kiện |
99,6% |
| Máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện |
98,9% |
| Máy ảnh, máy quay phim và linh kiện |
93,7% |
| Máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng khác |
89,7% |
| Giày dép các loại |
76,6% |
- Tăng trưởng giá trị gia tăng xuất khẩu: Giai đoạn 2005–2015, tốc độ tăng trưởng giá trị gia tăng trong hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đạt mức cao ở nhiều ngành: ngành điện tử đạt 26,16% (so với Trung Quốc 11,75%, Hàn Quốc 5,5%, Đài Loan 4,24%); ngành dệt may đạt 16,59% (so với Trung Quốc 10,20%); máy móc thiết bị đạt 15,49%; nông nghiệp đạt 12,7%. Thị trường nhập khẩu hàng hóa lớn nhất của Việt Nam năm 2018 là Mỹ (41,4 - 41,5 tỷ USD) và Trung Quốc (35,4 tỷ USD).
- Tác động tham gia sâu và mặt trái phụ thuộc nhập khẩu: Tốc độ tăng trưởng giá trị gia tăng đối với hàng hóa trung gian xuất khẩu sang nước thứ ba có sự cải thiện. Tuy nhiên, giá trị nhập khẩu năm 2018 lên tới 236,9 tỷ USD, trong đó khối FDI chiếm tới 60% kim ngạch nhập khẩu. Điều này phản ánh năng lực cung ứng nguyên phụ liệu của mạng lưới công nghiệp hỗ trợ trong nước còn yếu, liên kết kinh tế nội địa chưa cao.
CHƯƠNG 3: KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 định hướng các nhóm giải pháp nhằm phát huy tối đa lợi thế từ FDI và giảm thiểu rủi ro bẫy giá trị gia tăng thấp:
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện thể chế và chính sách thu hút FDI có chọn lọc; ưu tiên các dự án công nghệ cao và có cam kết chuyển giao công nghệ; phát triển hạ tầng logistics và khu công nghiệp hỗ trợ; xây dựng chính sách liên kết bắt buộc hoặc khuyến khích giữa doanh nghiệp FDI với các nhà cung ứng nội địa nhằm nâng cao chỉ số tham gia chuyển tiếp (Forward participation).
- Đối với doanh nghiệp trong nước: Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế; chủ động tham gia vào chuỗi cung ứng linh kiện cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia; từng bước chuyển dịch từ phương thức gia công đơn thuần sang nâng cấp sản phẩm, nâng cấp quy trình và nâng cấp chức năng (R&D, thiết kế, phân phối).
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa lý luận chuyên sâu: Khóa luận đã làm rõ bản chất của chuỗi giá trị toàn cầu, mô hình đường cong nụ cười, các cấp độ nâng cấp chuỗi và tác động hai chiều của dòng vốn FDI đối với nền kinh tế đang phát triển.
- Phân tích thực chứng toàn diện bằng số liệu có thật: Tổng hợp và xử lý hệ thống số liệu kéo dài từ năm 1988 đến 2018 từ các nguồn dữ liệu chính thống. Khóa luận cung cấp các chỉ số cụ thể: 27.353 dự án FDI với 340.159,45 triệu USD vốn đăng ký; ngành chế biến chế tạo chiếm 57,44%; khu vực Đông Nam Bộ chiếm 41% vốn; hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm 84% dự án.
- Chỉ rõ thực trạng vị thế của Việt Nam trong GVC: Xác định Việt Nam tham gia rộng vào GVC với chỉ số tổng thể đạt 55,6% năm 2015, đóng góp 70,5% kim ngạch xuất khẩu năm 2018 từ khối FDI; đồng thời vạch rõ điểm nghẽn cốt lõi là sự thiên lệch về chỉ số tham gia kế thừa (Backward participation đạt 44,5% so với Forward participation chỉ đạt 11,1%), khẳng định Việt Nam vẫn chủ yếu là mắt xích gia công, lắp ráp ở đáy đường cong nụ cười.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu chuỗi giá trị quốc tế trong văn bản bị giới hạn đến năm 2015 và số liệu thực trạng FDI tổng hợp đến năm 2018 do độ trễ công bố dữ liệu của các tổ chức quốc tế (OECD, WTO, UNCTAD). Khóa luận chủ yếu tiếp cận ở cấp độ vĩ mô và ngành kinh tế, chưa thực hiện khảo sát vi mô sâu tại từng doanh nghiệp cung ứng nội địa cụ thể.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật số liệu sau năm 2018 khi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đi vào thực thi đầy đủ; mở rộng nghiên cứu thực nghiệm về mức độ lan tỏa công nghệ thực tế giữa các tập đoàn đa quốc gia cụ thể (như Samsung, Toyota) sang các nhà cung cấp nội địa Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành: Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế phát triển và Quản trị chuỗi cung ứng. Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật gồm:
- Khung lý thuyết tổng hợp về phân loại chuỗi giá trị (Gereffi), mô hình Smile Curve (Mudambi) và lý thuyết nâng cấp chuỗi (Humphrey & Schmitz).
- Hệ thống dữ liệu thống kê chi tiết về cơ cấu FDI theo ngành, vùng kinh tế, hình thức đầu tư và cơ cấu tỷ trọng xuất nhập khẩu của khối FDI tại Việt Nam giai đoạn 1988–2018.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết nào để làm rõ vị trí của quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu?
Khóa luận sử dụng lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter (1985), Raphael Kaplinsky & Mike Morris (2002); mô hình phân loại chuỗi do người mua và người sản xuất chi phối của Gereffi (1999); lý thuyết đường cong nụ cười (Smile Curve) của Stan Shih (1992, 1996) và Mudambi (2008); khung 4 cấp độ nâng cấp chuỗi của Humphrey & Schmitz (2002); cùng hệ thống chỉ số đo lường mức độ tham gia GVC (Forward và Backward participation) của UNCTAD và WTO.
2. Chỉ số tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam năm 2015 bộc lộ đặc điểm gì?
Chỉ số tham gia GVC của Việt Nam năm 2015 đạt 55,6% (tăng từ 52,3% năm 2011), cao hơn mức trung bình 41,4% của cả nhóm nước phát triển và đang phát triển. Tuy nhiên, chỉ số tham gia chuyển tiếp (Forward participation) chỉ đạt 11,1% (thấp hơn nhiều so với mức trung bình ~20%), trong khi chỉ số tham gia kế thừa (Backward participation) lên tới 44,5% (gấp hơn 2 lần mức trung bình thế giới), cho thấy Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu linh kiện đầu vào để gia công, lắp ráp.
3. Khu vực doanh nghiệp FDI đóng góp như thế nào vào hoạt động xuất khẩu của Việt Nam năm 2018?
Năm 2018, doanh nghiệp FDI chiếm 70,5% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (đạt gần 171,8 tỷ USD) và xuất siêu gần 30 tỷ USD. Khối FDI chiếm ưu thế gần như tuyệt đối ở các mặt hàng xuất khẩu công nghệ và chế tạo chủ lực: điện thoại các loại và linh kiện (99,6%), máy vi tính và linh kiện điện tử (98,9%), máy ảnh và máy quay phim (93,7%), máy móc thiết bị phụ tùng (89,7%), và giày dép (76,6%).
4. Cơ cấu thu hút FDI của Việt Nam lũy kế đến năm 2018 có những đặc trưng phân bổ nào?
Về ngành nghề, công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất với 57,44% tổng vốn đăng ký, tiếp theo là bất động sản (17,02%). Về địa bàn, vùng Đông Nam Bộ chiếm hơn 41% vốn (TP.HCM dẫn đầu với 29,58% số dự án), vùng Đồng bằng sông Hồng chiếm 28% vốn (Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng). Về hình thức, 100% vốn nước ngoài chiếm gần 84% số dự án và 71,9% tổng vốn đăng ký. Về đối tác, Hàn Quốc (18,39%) và Nhật Bản (16,76%) là hai nhà đầu tư lớn nhất.
5. Tại sao tăng trưởng xuất khẩu dựa trên FDI ở công đoạn lắp ráp bị đánh giá là không bền vững?
Phương thức này chủ yếu tận dụng lao động giá rẻ ở khâu có giá trị gia tăng thấp nhất trên đường cong nụ cười. Khi tiền lương và chi phí lao động tăng lên, thị trường sẽ giảm sức hút đối với các tập đoàn đa quốc gia. Đồng thời, do khối FDI nhập khẩu tới 60% tổng kim ngạch nhập khẩu của cả nước nên tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa giữ lại cho nền kinh tế thực tế rất thấp.
Kết luận
Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu và đầu tư trực tiếp nước ngoài, đồng thời phân tích thực chứng bức tranh thu hút FDI của Việt Nam giai đoạn 1988–2018. Kết quả nghiên cứu chứng minh FDI là động lực chính thúc đẩy quy mô thương mại quốc tế, giúp Việt Nam mở rộng mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu đạt 55,6% vào năm 2015 và đóng góp 70,5% kim ngạch xuất khẩu năm 2018. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế căn bản khi nền kinh tế vẫn định vị ở phân đoạn lắp ráp, gia công thâm dụng lao động với chỉ số tham gia kế thừa lên tới 44,5% và giá trị gia tăng nội địa thấp. Đây là luận cứ thực tiễn quan trọng để các nhà hoạch định chính sách xây dựng giải pháp thu hút FDI thế hệ mới và nâng cao năng lực công nghiệp hỗ trợ trong nước.