Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và đẩy mạnh hoạt động ngoại thương từ năm 1986, Việt Nam đã tích cực tham gia các hiệp định thương mại tự do nhằm khai thác lợi thế so sánh và mở rộng thị trường xuất khẩu. Tính đến hết tháng 1/2022, Việt Nam đã ký kết và thực thi 15 Hiệp định thương mại tự do (FTAs), đồng thời đàm phán 2 FTAs khác. Trong mạng lưới các đối tác thương mại, Mỹ là đối tác song phương duy trì vị thế thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam trong suốt hơn 27 năm (kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1995). Kim ngạch thương mại song phương giữa hai quốc gia đã tăng trưởng từ 451 triệu USD lên hơn 113 tỷ USD vào năm 2021 và vượt mức 120 tỷ USD vào năm 2022.

Bên cạnh các mặt hàng xuất khẩu truyền thống, ngành sản xuất và xuất khẩu tóc giả, tóc nối nổi lên như một lĩnh vực thương mại có giá trị cao nhờ nhu cầu làm đẹp và hóa trang gia tăng trên toàn cầu. Theo số liệu từ Fortune Business Insights, quy mô thị trường tóc giả và tóc nối toàn cầu đạt 1,94 tỷ USD vào năm 2020 và được dự báo đạt 3,0 tỷ USD vào năm 2028. Doanh số thường niên của ngành nối tóc ước tính dao động từ 250 triệu đến hơn 1 tỷ USD. Trong đó, Mỹ là quốc gia nhập khẩu tóc lớn nhất thế giới, chiếm 56,6% tổng lượng tóc nhập khẩu toàn cầu vào năm 2019. Thị trường Mỹ mang lại tiềm năng tiêu thụ lớn nhưng đồng thời đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu tóc lớn như Trung Quốc, Ấn Độ cũng như các doanh nghiệp nội địa Việt Nam.

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ASA có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và cung ứng tóc. Bên cạnh các thị trường truyền thống tại châu Phi, doanh nghiệp đang tập trung nguồn lực để thâm nhập sâu vào thị trường Mỹ. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp, khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu, các hình thức xuất khẩu, nội dung và các chỉ tiêu đánh giá thúc đẩy xuất khẩu của doanh nghiệp.
    • Mục tiêu thực tiễn: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng tóc sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ASA giai đoạn 2020 - 2022; nhận diện các điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất phương hướng, giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc của công ty sang thị trường Mỹ.
  2. Đối tượng nghiên cứu:

    • Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa.
    • Thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng tóc giả sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ASA.
  3. Phạm vi nghiên cứu:

    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ASA (địa chỉ trụ sở tại thôn Đông Bích, xã Đông Thọ, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh và văn phòng tại Tòa T5-OF-03 KĐT Vinhomes Times City, số 458 Minh Khai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2020 – 2022; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các giáo trình ngoại thương, quy định pháp luật hiện hành và các tài liệu chuyên ngành thương mại quốc tế:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa được tham chiếu theo Giáo trình Kinh tế ngoại thương (Bùi Xuân Lưu, 2001), Giáo trình Thương mại quốc tế (Feenstra and Taylor, 2010) và Khoản 1, Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005.
    • Phân loại 7 loại hình xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp; Xuất khẩu gián tiếp (ủy thác); Gia công hàng xuất khẩu; Xuất khẩu tại chỗ; Tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập; Buôn bán đối lưu; Xuất khẩu theo nghị định thư giữa các Chính phủ.
    • Khái niệm và vai trò của thúc đẩy xuất khẩu: Phân tích vai trò đối với nền kinh tế quốc gia (tăng trưởng GDP, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, dự trữ ngoại tệ, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, tăng lợi nhuận, nâng cao năng lực cạnh tranh).
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Kim ngạch xuất khẩu, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu theo công thức: $$\text{Tốc độ tăng KNXK} = \frac{\text{KNXK}{\text{năm sau}} - \text{KNXK}{\text{năm trước}}}{\text{KNXK}_{\text{năm trước}}} \times 100%$$
    • Chỉ tiêu chuyển dịch cơ cấu mặt hàng xuất khẩu và chỉ tiêu chất lượng hàng hóa (đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật SPS, TBT của thị trường nhập khẩu).
    • Các nhóm yếu tố ảnh hưởng: Yếu tố khách quan từ nước nhập khẩu (tình hình kinh tế, GDP, văn hóa - xã hội, mức độ cạnh tranh) và từ nước xuất khẩu (chính sách pháp luật, tỷ giá hối đoái, cơ sở hạ tầng, cạnh tranh trong nước); Yếu tố chủ quan từ doanh nghiệp (chất lượng sản phẩm, thương hiệu theo định nghĩa của American Marketing Association, chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu D/E, cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ ban giám đốc và năng lực nhân sự kinh doanh).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu nội bộ từ phòng kinh doanh, phòng hành chính - nhân sự, báo cáo tài chính của Công ty CP XNK ASA; tham khảo tài liệu học thuật, giáo trình của Trường Đại học Thương mại; khai thác thông tin từ các báo cáo ngành tóc, số liệu thống kê thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ và tổ chức nghiên cứu thị trường Fortune Business Insights.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Phương pháp phân tích, tổng hợp thống kê nhằm phân loại và đánh giá các chỉ tiêu; Phương pháp so sánh để phân tích sự biến động của nguồn vốn, nhân sự, sản lượng và doanh thu xuất khẩu của công ty qua các năm 2020, 2021 và 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I. Tổng quan nghiên cứu

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ tăng trưởng mạnh mẽ và thị trường tóc nối toàn cầu mở rộng. Tác giả tổng quan 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến xúc tiến và thúc đẩy xuất khẩu:

  1. Báo cáo của Cục Xúc tiến thương mại (2020) về kế hoạch giai đoạn 2020-2025;
  2. Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Thị Thúy Hồng (2014) về chính sách thúc đẩy xuất khẩu vào thị trường EU;
  3. Luận án Tiến sĩ của Lê Thị Mai Anh (2023) về xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Úc và Niu Di-lân;
  4. Luận án Thạc sĩ về giải pháp xuất khẩu mặt hàng da giày sang EU giai đoạn 2004-2006;
  5. Luận văn của Dương Đình Long (2022) về xuất khẩu may mặc sang EU của Công ty CP Đầu tư và Phát triển TDT;
  6. Luận văn tốt nghiệp (2018) về xuất khẩu tóc giả sang thị trường châu Âu của Công ty CP XNK APO.

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về mặt hàng tóc tại thị trường Mỹ, chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương II. Cơ sở lý thuyết về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc sang thị trường Mỹ

Chương II hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hoạt động ngoại thương. Tác giả phân tích khái niệm, đặc điểm của 7 hình thức xuất khẩu chủ yếu; làm rõ bản chất của hoạt động thúc đẩy xuất khẩu là việc doanh nghiệp thực hiện các biện pháp gia tăng kim ngạch, sản lượng và mở rộng thị trường tiêu thụ. Chương này trình bày chi tiết các chỉ tiêu đánh giá (kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu hàng hóa, tiêu chuẩn kỹ thuật) và các nhóm giải pháp căn bản: mở rộng quy mô sản xuất, nghiên cứu thị trường xuất khẩu, tiếp cận khách hàng qua kênh số (mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, quảng cáo trực tuyến), xúc tiến thương mại và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đồng thời, tác giả phân định 4 nội dung trọng tâm được lựa chọn để khảo sát thực tế tại doanh nghiệp gồm: quy mô sản xuất, nghiên cứu thị trường, tiếp cận khách hàng - xúc tiến thương mại, và chất lượng nguồn nhân lực.

Chương III. Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc sang thị trường Mỹ của công ty XNK ASA

Chương III tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ASA:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Sáng lập năm 2009 bởi bà Nguyễn Thị Hoa, chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ ngày 08/08/2017 (MST: 2300991316). Doanh nghiệp sở hữu 1 xưởng sản xuất tại Bắc Ninh, 1 xưởng sản xuất và 1 cửa hàng tại Nigeria, cùng 1 văn phòng tại Hà Nội. Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc và 4 bộ phận chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Bộ phận Sản xuất.
  • Cơ cấu nhân sự: Tổng số 95 lao động (29 nhân viên văn phòng, 66 công nhân sản xuất). Phân theo giới tính: Nam chiếm 62,11% (59 người), Nữ chiếm 37,89% (36 người). Phân theo độ tuổi: 18 - 30 tuổi chiếm 60,00% (57 người); 30 - 40 tuổi chiếm 33,68% (32 người); trên 40 tuổi chiếm 6,32% (6 người). Về trình độ học vấn văn phòng: 20,69% có trình độ sau đại học (6 người). Về trình độ tiếng Anh khối văn phòng: Sơ cấp chiếm 6,90% (2 người); Trung cấp chiếm 72,41% (21 người); Cao cấp chiếm 20,69% (6 người).
  • Tình hình tài chính giai đoạn 2020 - 2022: Nguồn vốn điều lệ đạt 8.000 triệu đồng. Tổng nguồn vốn tăng trưởng từ 32.699 triệu đồng (năm 2020) lên 42.997 triệu đồng (năm 2022). Hệ số D/E (Nợ/Vốn chủ sở hữu) duy trì ở mức an toàn: năm 2020 là 0,36; năm 2021 là 0,37; năm 2022 là 0,31.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Vốn điều lệ (triệu đồng) 8.000 8.000 8.000
Tổng nguồn vốn (triệu đồng) 32.699 Có tăng trưởng 42.997
Hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu (D/E) 0,36 0,37 0,31
  • Đặc điểm mặt hàng xuất khẩu: 100% tóc thật từ phụ nữ Việt Nam chưa qua xử lý hóa chất.
    • Kết cấu: Bulk hair (tóc buộc chun), Weft hair (tóc may), Tip hair (dùng keo keratin: I-tip, U/N/V/flat tip), Tape-in hair (nối tóc dính), Closure/Frontal (mảng tóc dán da đầu) và Wig (bộ tóc giả nguyên đầu).
    • Kiểu dáng: Straight (thẳng tự nhiên, thẳng ép máy - chênh lệch khoảng 3 USD/kg), Kinky/yaki (dập xù/xoăn nhiều cấp độ), Burmese curly (xoăn kiểu Myanmar).
    • Thông số kỹ thuật: Chiều dài từ 6 inch đến 40 inch (15 cm - 100 cm); bảng màu tiêu chuẩn gồm hơn 40 màu và nhận gia công màu theo yêu cầu.
  • Hoạt động xúc tiến và tiếp cận thị trường Mỹ: Doanh nghiệp khai thác kênh mạng xã hội Instagram, sàn thương mại điện tử quốc tế Alibaba (các gói thành viên và phân loại bài viết), kết hợp quy trình xử lý đơn hàng xuất khẩu trực tiếp.
  • Đánh giá thực trạng: Doanh nghiệp đạt được kết quả về duy trì tài chính lành mạnh, mở rộng kênh bán hàng trực tuyến; tuy nhiên còn tồn tại hạn chế về tỷ lệ sản phẩm tóc màu phải xử lý lại do sai màu, thời gian hoàn thiện 1kg tóc và năng lực tiếp cận phân khúc khách hàng cao cấp tại Mỹ.

Chương IV. Định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng tóc sang thị trường Mỹ của CTCP XNK ASA

Chương IV phân tích bối cảnh cơ hội và thách thức của thị trường tóc Mỹ giai đoạn đến năm 2028. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể cho Công ty CP XNK ASA:

  1. Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu thị trường xuất khẩu (thu thập xu hướng kiểu tóc, thị hiếu màu sắc tại Mỹ);
  2. Cải tiến chất lượng hình ảnh sản phẩm trên các kênh bán hàng trực tuyến và sàn thương mại điện tử;
  3. Tối ưu chi phí sản xuất và vận hành nhằm hạ giá thành sản phẩm;
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ và tay nghề nhuộm tóc cho công nhân);
  5. Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng. Bên cạnh đó, chương này đề xuất một số kiến nghị đối với Chính phủ về hoàn thiện chính sách hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc tế và đơn giản hóa thủ tục hải quan.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh tài chính và tổ chức của Công ty CP XNK ASA giai đoạn 2020 - 2022, khẳng định cơ cấu tài chính an toàn với hệ số D/E luôn dưới 0,38 (năm 2020 đạt 0,36; năm 2022 giảm còn 0,31), tổng nguồn vốn tăng từ 32.699 triệu đồng lên 42.997 triệu đồng.
    • Phân tích chi tiết cơ cấu lao động trẻ hóa (60% nhân sự dưới 30 tuổi) và trình độ ngoại ngữ của khối văn phòng (72,41% đạt trình độ trung cấp B1/B2, 20,69% trình độ cao cấp), chỉ rõ đây là nền tảng phục vụ giao dịch trực tiếp với khách hàng quốc tế.
    • Hệ thống hóa danh mục sản phẩm tóc xuất khẩu gồm 6 nhóm kết cấu chính (Bulk, Weft, Tip, Tape-in, Closure/Frontal, Wig), 3 nhóm kiểu dáng chủ lực (Straight, Kinky/yaki, Burmese curly) với dải kích thước từ 6 đến 40 inch và bảng màu hơn 40 tông màu.
    • Đánh giá hoạt động bán hàng B2B qua nền tảng Alibaba và kênh tiếp cận khách hàng qua Instagram, chỉ ra các nút thắt trong tỷ lệ sai màu nhuộm và thời gian gia công sản phẩm.
  • Giải pháp đề xuất:

    • Đề xuất mô hình 5 giải pháp đồng bộ cấp doanh nghiệp: nghiên cứu thị trường mục tiêu tại Mỹ, chuẩn hóa hình ảnh/video sản phẩm trên các kênh số, kiểm soát định mức hao hụt để tối ưu giá thành, đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ bán hàng - kỹ thuật sản xuất, và hoàn thiện chính sách hậu mãi.
    • Đưa ra các kiến nghị vĩ mô đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu ngành hàng thủ công/tiêu dùng tiếp cận thị trường Hoa Kỳ.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Khác với các công trình trước đây chỉ tập trung vào thị trường EU hoặc các mặt hàng truyền thống (may mặc, da giày), khóa luận đi sâu vào thị trường ngách là mặt hàng tóc thật xuất khẩu sang Mỹ.
    • Đề tài cung cấp dữ liệu thực chứng về mô hình vận hành, danh mục kỹ thuật sản phẩm và kênh tiếp cận trực tuyến của một doanh nghiệp xuất khẩu tóc cụ thể tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp được thu thập giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2020 - 2022).
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào thị trường Mỹ, chưa so sánh toàn diện với các thị trường xuất khẩu trọng điểm khác của công ty như châu Phi hay châu Âu.
    • Các giải pháp đề xuất tập trung vào 4 nội dung trọng tâm (quy mô, nghiên cứu thị trường, tiếp cận khách hàng, nhân sự) do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực tập của tác giả.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi đánh giá chuỗi cung ứng nguyên liệu tóc thô nội địa phục vụ chế biến xuất khẩu.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các hàng rào kỹ thuật, tiêu chuẩn hóa chất nhuộm tóc theo quy định của các cơ quan quản lý tại thị trường Mỹ.
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết của từng kênh bán hàng trực tuyến (Alibaba, Instagram, website) trong các giai đoạn kinh doanh tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:

    • Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh.
    • Các nhà nghiên cứu, sinh viên thực hiện đề tài về giải pháp thúc đẩy xuất khẩu ngành hàng tiêu dùng, thủ công mỹ nghệ hoặc các sản phẩm ngách sang thị trường Hoa Kỳ.
    • Bộ phận quản lý và kinh doanh của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, thương mại các sản phẩm tóc giả và tóc nối.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:

    • Khung phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp vừa và nhỏ kết hợp cả kênh sản xuất truyền thống và tiếp thị số (B2B qua sàn thương mại điện tử, mạng xã hội).
    • Hệ thống phân loại chi tiết về kết cấu, quy cách, kiểu dáng và bảng màu của ngành hàng tóc xuất khẩu.
    • Phương pháp phân tích các chỉ số tài chính (hệ số D/E) và cơ cấu nhân sự gắn liền với năng lực xúc tiến xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ASA được thành lập khi nào và có cơ sở sản xuất tại đâu?
    Công ty được sáng lập vào năm 2009 bởi bà Nguyễn Thị Hoa và chính thức hoạt động theo pháp nhân công ty cổ phần từ ngày 08/08/2017. Doanh nghiệp có 1 xưởng sản xuất tại tỉnh Bắc Ninh, 1 xưởng sản xuất và 1 cửa hàng tại Nigeria, cùng văn phòng làm việc tại Vinhomes Times City, Hà Nội.

  2. Tình hình tài chính và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) của ASA giai đoạn 2020 - 2022 ra sao?
    Doanh nghiệp có vốn điều lệ 8.000 triệu đồng. Tổng nguồn vốn tăng từ 32.699 triệu đồng (năm 2020) lên 42.997 triệu đồng (năm 2022). Hệ số D/E lần lượt đạt 0,36 (năm 2020), 0,37 (năm 2021) và 0,31 (năm 2022), cho thấy tỷ lệ nợ phải trả luôn thấp hơn vốn chủ sở hữu và nằm trong ngưỡng an toàn tài chính.

  3. Mặt hàng tóc xuất khẩu của ASA gồm những chủng loại và đặc tính kỹ thuật nào?
    Sản phẩm được làm từ 100% tóc thật của phụ nữ Việt Nam, độ dài từ 6 đến 40 inch (15 - 100 cm), bảng màu hơn 40 màu. Các kết cấu chính gồm Bulk hair, Weft hair, Tip hair (keo keratin), Tape-in hair, Closure, Frontal và Wig; với các kiểu dáng chính như Straight (thẳng tự nhiên, thẳng ép máy), Kinky/yaki (dập xù/xoăn) và Burmese curly.

  4. Đặc điểm cơ cấu nhân sự của Công ty ASA trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
    Công ty có tổng số 95 lao động (29 khối văn phòng, 66 bộ phận sản xuất), trong đó nam chiếm 62,11% và nữ chiếm 37,89%. Lao động từ 18 đến 30 tuổi chiếm 60,00%. Đối với khối văn phòng, 20,69% có trình độ sau đại học; 72,41% đạt trình độ tiếng Anh trung cấp và 20,69% đạt trình độ tiếng Anh cao cấp.

  5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để thúc đẩy xuất khẩu tóc sang Mỹ?
    Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp: đẩy mạnh nghiên cứu thị trường xuất khẩu, cải tiến chất lượng hình ảnh sản phẩm trên các kênh bán hàng, tối ưu chi phí hạ giá thành sản phẩm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và nâng cao dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng; cùng một số kiến nghị hỗ trợ từ phía Chính phủ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Lan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa và làm rõ thực trạng xuất khẩu mặt hàng tóc sang thị trường Mỹ của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu ASA giai đoạn 2020 - 2022. Dựa trên việc phân tích số liệu tài chính, nhân sự, danh mục kỹ thuật sản phẩm và kênh xúc tiến trực tuyến, đề tài đã chỉ ra các thành tựu về quy mô, chất lượng cùng những hạn chế về tỷ lệ sai màu và thời gian xử lý đơn hàng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng cụ thể, phù hợp với năng lực nội tại của doanh nghiệp và đặc thù của ngành thương mại tóc tại thị trường Hoa Kỳ.