Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu thương mại quốc tế của Việt Nam giai đoạn 2014–2017, trong khi nhiều mặt hàng nông sản, thủy sản và gạo truyền thống gặp nhiều biến động và khó khăn trong việc tìm kiếm thị trường đầu ra, nhóm sản phẩm nhiên liệu sinh khối và lâm sản như than củi, viên nén mùn cưa lại ghi nhận nhu cầu gia tăng từ thị trường quốc tế. Tuy nhiên, năng lực cung ứng than củi nội địa của Việt Nam còn manh mún: một khách hàng quốc tế thông thường có nhu cầu nhập khẩu từ 3.000 đến 5.000 tấn/tháng, trong khi một cơ sở sản xuất quy mô trung bình tại Việt Nam chỉ đạt công suất 300 đến 500 tấn/tháng (đáp ứng xấp xỉ 1/10 nhu cầu).

Tại thị trường Nhật Bản, tổng lượng tiêu thụ than tăng từ 119,15 triệu tấn trong giai đoạn 2014–2016 do việc đóng cửa kéo dài các nhà máy điện hạt nhân, buộc các cơ sở năng lượng và hộ tiêu dùng tìm kiếm các nguồn nhiên liệu thay thế có chi phí thấp hơn, kết hợp với nhu cầu sử dụng than củi truyền thống cho ngành ẩm thực nướng, sưởi ấm và lọc công nghiệp. Dù tiềm năng thị trường lớn, thị phần than củi của các doanh nghiệp Việt Nam tại Nhật Bản năm 2017 chỉ chiếm dưới 5% tổng sản lượng nhập khẩu (theo số liệu từ Bộ Kinh tế Nhật Bản). Nguyên nhân chính xuất phát từ việc doanh nghiệp trong nước chưa đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và chưa đánh giá đầy đủ tác động từ các biến động của thị trường sở tại.

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và các yếu tố thị trường xuất khẩu tác động đến hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các yếu tố thị trường xuất khẩu tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu mặt hàng than củi của Công ty TNHH JNB Việt Nam sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2014–2017 (trọng tâm giai đoạn 2015–2017).
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thích ứng với biến động thị trường, nâng cao hiệu quả và đẩy mạnh sản lượng xuất khẩu than củi của Công ty TNHH JNB Việt Nam sang thị trường Nhật Bản đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các yếu tố thị trường xuất khẩu đến hoạt động xuất khẩu mặt hàng than củi của Công ty TNHH JNB Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các biến số thị trường xuất khẩu trọng yếu gồm cung, cầu, giá cả, tỷ giá hối đoái, chính sách thương mại và hạ tầng phục vụ xuất khẩu than củi.
  • Phạm vi không gian: Phòng Sản xuất – Kinh doanh, cơ sở sản xuất xưởng than của Công ty TNHH JNB Việt Nam (tại Hà Nội và Vĩnh Phúc) và thị trường nhập khẩu Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và biến động thị trường thu thập trong giai đoạn 2014–2017 (tập trung 3 năm 2015, 2016, 2017); định hướng giải pháp xây dựng cho giai đoạn 2015–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các nguyên lý thương mại quốc tế và kinh tế vi mô:

  • Khái niệm và bản chất xuất khẩu: Vận dụng định nghĩa xuất khẩu theo lý luận Thương mại quốc tế và quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Phân loại 5 hình thức xuất khẩu cơ bản trong thương mại quốc tế: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, tái xuất khẩu, gia công quốc tế và buôn bán đối lưu.
  • Khái niệm thị trường và thị trường xuất khẩu: Vận dụng quan điểm trường phái Cổ điển và định nghĩa thị trường của E. Jerome McCarthy, từ đó xác định thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp là tập hợp khách hàng nước ngoài tiềm năng đang hoặc sẽ mua sản phẩm của doanh nghiệp.
  • Khung phân tích các yếu tố thị trường xuất khẩu: Hệ thống hóa 7 nhóm nhân tố thị trường theo lý thuyết kinh tế học: (1) Cung hàng hóa (công nghệ, chi phí đầu vào, số lượng nhà sản xuất, hàng hóa thay thế/bổ sung, chính sách thuế, lãi suất, thời tiết); (2) Cầu hàng hóa (thu nhập, giá hàng hóa liên quan, quy mô dân số, kỳ vọng giá/thu nhập, thị hiếu, CPI, GDP); (3) Giá cả (quy luật giá trị, cung – cầu, cạnh tranh, giá trần, giá sàn); (4) Đối thủ cạnh tranh (trực tiếp, gián tiếp); (5) Chính sách thương mại quốc tế (thuế quan, hạn ngạch, giấy phép xuất nhập khẩu, rào cản kỹ thuật TBT/SPS, trợ cấp, tín dụng xuất khẩu, biện pháp chống bán phá giá); (6) Chính sách kinh tế vĩ mô và mục tiêu phát triển (chính sách tài khóa, tiền tệ, thu nhập, đối ngoại); (7) Cơ sở hạ tầng logistics và thương mại (giao thông cảng biển, ngân hàng, bảo hiểm, kho bãi).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo tờ khai hải quan, báo cáo tổng kết kinh doanh giai đoạn 2014–2017 của Công ty TNHH JNB Việt Nam; giáo trình Kinh tế quốc tế, Quản trị tác nghiệp Thương mại quốc tế, Kinh tế Vi mô 1 của Trường Đại học Thương mại; các báo cáo năng lượng và thống kê lâm nghiệp của Bộ Công nghiệp Nhật Bản, Bộ Nông nghiệp Nhật Bản, Bộ Kinh tế Nhật Bản (METI).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh (so sánh theo cặp, chuỗi thời gian qua các năm 2014–2017, so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, sản lượng xuất khẩu giữa các thị trường) và phương pháp phân tích – tổng hợp để khái quát hóa thực trạng tác động của thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh than củi trở thành mặt hàng xuất khẩu có tiềm năng tăng trưởng nhưng doanh nghiệp Việt Nam mới chiếm thị phần rất nhỏ tại Nhật Bản. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước tại Trường Đại học Thương mại (như đề tài phân tích nhân tố ảnh hưởng xuất khẩu gạo Việt Nam, luận văn năm 2016 của tác giả Trần Thu Phương về xuất khẩu hoa hồi của Unimex Hà Nội sang Ấn Độ) để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với mặt hàng than củi tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể. Chương này cũng xác định rõ mục đích, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và các yếu tố thị trường xuất khẩu ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm, 5 đặc điểm riêng biệt của hoạt động xuất khẩu (nguồn lực pháp lý, chủ thể hợp đồng quốc tế, sự dịch chuyển hàng hóa qua biên giới/hải quan, hình thức hợp đồng khối lượng lớn, phương thức thanh toán ngoại tệ) và vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân cũng như đối với doanh nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế tác động của các nhân tố thị trường xuất khẩu: tổng cung nội địa tại nước nhập khẩu, tổng cầu và thị hiếu tiêu dùng, quy luật vận động giá cả, cấu trúc đối thủ cạnh tranh, các công cụ thuế quan/phi thuế quan và hạ tầng logistics. Cuối chương, tác giả phân định 6 nhóm nội dung trọng tâm để áp dụng phân tích thực tế gồm: cung hàng hóa, cầu hàng hóa, giá cả, thuế quan, phi thuế quan và cơ sở hạ tầng.

Chương 3: Phân tích và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố thị trường xuất khẩu tác động lên hoạt động xuất khẩu mặt hàng than củi của công ty TNHH JNB Việt Nam sang thị trường Nhật Bản

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và các yếu tố thị trường tác động đến Công ty TNHH JNB Việt Nam (thành lập tháng 4/2014, vốn ban đầu 3 tỷ đồng, tăng lên 27 tỷ đồng vào năm 2017; quy mô nhân sự 128 người gồm 17,9% trình độ đại học/cao đẳng và 82,1% lao động phổ thông; cơ sở vật chất gồm trụ sở tại Hà Đông, xưởng đốt than 4 ha tại huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc với công suất 200 tấn/tháng trị giá máy móc 4 tỷ đồng, xưởng may trị giá 1,5 tỷ đồng, xưởng in bao bì trị giá 700 triệu đồng, 2 kho chứa 500 m², 2 xe tải 100 tấn và 2 xe bán tải 20 tấn).

Chỉ tiêu kinh doanh toàn công ty Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Doanh thu thuần (VNĐ) 1.802.497.000 14.777.664.970 17.337.646.970 28.471.132.320
Lợi nhuận trước thuế (VNĐ) 840.998.800 4.676.817.394 6.852.247.178 7.531.637.560
Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) 756.898.920 4.209.135.655 6.167.022.460 6.778.473.804
Tăng trưởng doanh thu so với năm trước — 820% 117% 164%
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế — 556% 147% 110%

Từ tháng 3/2015, công ty mở rộng sang sản xuất và xuất khẩu than củi, tạo bước chuyển dịch cơ cấu doanh thu khi mảng than củi chiếm hơn 2/3 tổng doanh thu công ty.

Chỉ tiêu mảng kinh doanh than củi Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Doanh thu thuần than củi (VNĐ) 6.975.000.000 12.216.400.970 16.016.451.320
Lợi nhuận trước thuế than củi (VNĐ) 1.395.000.000 2.443.280.194 3.203.290.264
Lợi nhuận sau thuế than củi (VNĐ) 1.255.500.000 2.198.952.175 2.882.961.238
Tỷ suất LNTT / Doanh thu than củi 20,0% 19,0% 20,0%

Về sản lượng xuất khẩu than củi phân theo thị trường (Đơn vị: Tấn):

  • Thị trường Trung Đông: Năm 2015 đạt 218 tấn; năm 2016 đạt 402 tấn; năm 2017 đạt 430 tấn (hưởng lợi từ việc các nước Trung Đông hạn chế nhập khẩu than củi từ châu Phi do dịch Ebola cuối năm 2014 và chuyển hướng sang châu Á).
  • Thị trường Hàn Quốc: Năm 2015 đạt 124 tấn; năm 2016 đạt 265 tấn; năm 2017 đạt 318 tấn.
  • Thị trường Nhật Bản: Năm 2015 đạt 103 tấn; năm 2016 đạt 196 tấn; năm 2017 đạt 299 tấn (tăng gần gấp 3 lần sau 3 năm).

Phân tích các yếu tố thị trường Nhật Bản tác động trực tiếp:

  • Cầu thị trường: Giá trị tiêu thụ than củi tại Nhật Bản tăng từ 13.229 triệu yên (2014) lên 13.738 triệu yên (2015), 13.434 triệu yên (2016) và 14.573 triệu yên (2017). Ba mục đích tiêu dùng chính gồm làm chất đốt nhà hàng nướng, sưởi ấm gia đình và lọc nước/hút ẩm công nghiệp. Thị trường có xu hướng chuyển dịch mạnh sang than trắng (không khói, không tia lửa, thời gian cháy lâu, an toàn) thay thế than đen.
  • Cung thị trường: Sản xuất than củi nội địa của Nhật Bản giảm liên tục từ 5.081 triệu yên (2014) xuống 5.073 triệu yên (2015), 4.850 triệu yên (2016) và 4.478 triệu yên (2017) do nguồn gỗ sồi Ubame (tại Minabe, Wakayama) ngày càng cạn kiệt, chỉ đáp ứng xấp xỉ 1/3 nhu cầu tiêu thụ. Năm 2017, Nhật Bản phải nhập khẩu lượng lớn than củi từ Trung Quốc (40 nghìn tấn), Malaysia (30 nghìn tấn), Indonesia (20 nghìn tấn), Thái Lan (5 nghìn tấn), Việt Nam và các nước khác (5 nghìn tấn, chiếm dưới 5% thị phần).
  • Giá cả và tỷ giá: Giá than trắng tại Nhật Bản đầu năm 2018 dao động từ 120–140 yên/kg (26.000–30.000 VNĐ/kg), giá than đen từ 51–74 yên/kg (11.000–16.000 VNĐ/kg). Tỷ giá JPY/VND tăng dần từ 183,6 VNĐ/JPY (15/11/2015) lên 198,51 VNĐ/JPY (01/03/2016), 201,53 VNĐ/JPY (05/10/2017) và 214,39 VNĐ/JPY (30/03/2018), tạo điều kiện gia tăng giá trị quy đổi xuất khẩu nhưng đồng thời tiềm ẩn rủi ro biến động hối đoái.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu mặt hàng than củi của công ty TNHH JNB Việt Nam sang thị trường Nhật Bản

Chương 4 xác định mục tiêu phát triển của công ty giai đoạn 2015–2020 và đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp về cung hàng hóa: Mở rộng công suất lò đốt than tại Vĩnh Phúc vượt mức 200 tấn/tháng, chủ động liên kết tạo vùng nguyên liệu gỗ rừng trồng ổn định (keo, bạch đàn, quế, nhãn vải, mùn cưa).
  2. Giải pháp về cầu hàng hóa: Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm tập trung vào dòng than trắng cao cấp không khói đáp ứng tiêu chuẩn nhà hàng Nhật Bản; nghiên cứu sâu hành vi và thị hiếu tiêu dùng của khách hàng Nhật.
  3. Giải pháp về giá cả: Tối ưu hóa chi phí sản xuất và vận chuyển nội địa để xây dựng mức giá chào bán cạnh tranh so với nhà cung cấp từ Trung Quốc, Malaysia và Indonesia.
  4. Giải pháp về thuế quan và phi thuế quan: Tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại song phương và đa phương; kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu kỹ thuật (độ ẩm, độ tro, hàm lượng carbon, quy cách đóng gói).
  5. Giải pháp về cơ sở hạ tầng xuất khẩu: Hoàn thiện hệ thống kho bãi 500 m², nâng cao năng lực đội xe vận tải nội bộ và tối ưu hóa thủ tục logistics cảng biển.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh than củi của Công ty TNHH JNB Việt Nam tại thị trường Nhật Bản:

  • Doanh thu thuần mảng than củi tăng trưởng từ 6,975 tỷ VNĐ (2015) lên 16,016 tỷ VNĐ (2017), đóng góp tỷ trọng chính vào tổng doanh thu 28,471 tỷ VNĐ của toàn công ty năm 2017.
  • Sản lượng than củi xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản tăng đều qua các năm: 103 tấn (2015), 196 tấn (2016) và 299 tấn (2017).
  • Tổng hợp cơ cấu cung – cầu than củi tại Nhật Bản giai đoạn 2014–2017:
Năm Giá trị tiêu thụ tại Nhật Bản (Triệu yên) Giá trị sản xuất nội địa Nhật Bản (Triệu yên) Chênh lệch cung – cầu nội địa (Triệu yên)
2014 13.229 5.081 -8.148
2015 13.738 5.073 -8.665
2016 13.434 4.850 -8.584
2017 14.573 4.478 -10.095

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc cụ thể hóa lý thuyết nhân tố thị trường vào một ngành hàng xuất khẩu ngách mang tính đặc thù (than củi/nhiên liệu sinh khối), cung cấp dữ liệu thực chứng về chuỗi cung ứng, cơ cấu chi phí, mức giá tiêu thụ và thị phần của than củi Việt Nam so với các đối thủ cạnh tranh tại thị trường Nhật Bản.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế do tác giả tự xác định và giới hạn theo phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu tập trung tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH JNB Việt Nam) trong khung thời gian 3 năm (2015–2017), chưa so sánh đối chiếu rộng rãi với các doanh nghiệp sản xuất than củi khác trên địa bàn cả nước.
  • Dữ liệu về hàng rào kỹ thuật, quy trình kiểm dịch thực vật và tiêu chuẩn phân tích lý hóa chi tiết đối với than củi nhập khẩu của hải quan Nhật Bản chưa được đào sâu ở mức độ kỹ thuật chuyên ngành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang các thị trường xuất khẩu trọng điểm khác của công ty như Hàn Quốc và khu vực Trung Đông (Iraq, Iran, Thổ Nhĩ Kỳ), đồng thời phân tích sâu hơn các rào cản phi thuế quan và tiêu chuẩn bảo vệ môi trường đối với sản phẩm năng lượng sinh khối tái tạo.


Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng khung phân tích các yếu tố thị trường xuất khẩu tác động đến một mặt hàng cụ thể; cách thức xử lý và trình bày số liệu kinh doanh thứ cấp kết hợp dữ liệu thống kê ngoại thương.
  • Doanh nghiệp sản xuất, chế biến lâm sản và thương mại xuất khẩu than củi: Tham khảo số liệu phân tích về quy mô thị trường, chênh lệch cung – cầu, thị hiếu sử dụng than trắng/than đen và mức giá tiêu thụ bình quân tại Nhật Bản để xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu của Công ty TNHH JNB Việt Nam thay đổi như thế nào sau khi tham gia xuất khẩu than củi từ năm 2015?
Năm 2014, doanh thu công ty chủ yếu đến từ sản phẩm may mặc trẻ em trong nước (1,602 tỷ VNĐ, chiếm gần 90% tổng doanh thu 1,802 tỷ VNĐ). Từ năm 2015, khi xây dựng xưởng đốt than và xuất khẩu than củi, doanh thu than củi đạt 6,975 tỷ VNĐ, giúp tổng doanh thu tăng trưởng 820% lên 14,777 tỷ VNĐ; đến năm 2017, doanh thu than củi đạt 16,016 tỷ VNĐ, chiếm hơn 2/3 tổng doanh thu của công ty (28,471 tỷ VNĐ).

2. Vì sao Nhật Bản có nhu cầu nhập khẩu than củi lớn nhưng sản lượng sản xuất nội địa lại suy giảm?
Nhu cầu sử dụng than củi tại Nhật Bản duy trì ở mức cao (14.573 triệu yên năm 2017) cho ngành ẩm thực nướng truyền thống, sưởi ấm và lọc công nghiệp. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu gỗ sồi Ubame chất lượng cao tại các vùng sản xuất truyền thống như Minabe (Wakayama) bị cạn kiệt, khiến giá trị sản xuất nội địa giảm từ 5.081 triệu yên (2014) xuống 4.478 triệu yên (2017), chỉ đáp ứng khoảng 1/3 nhu cầu tiêu thụ và buộc Nhật Bản phải nhập khẩu phần lớn từ nước ngoài.

3. Thị trường Nhật Bản tiêu thụ những loại than củi nào và mức giá bình quân ra sao?
Nhật Bản tiêu thụ 2 loại chính là than đen và than trắng. Trong đó, than trắng (đặc biệt là than mùn cưa trắng) được ưa chuộng hơn tại các nhà hàng do đặc tính không khói, không bắn tia lửa, nhiệt lượng cao và an toàn. Đầu năm 2018, giá than trắng tại Nhật dao động từ 120–140 yên/kg (26.000–30.000 VNĐ/kg), còn than đen dao động từ 51–74 yên/kg (11.000–16.000 VNĐ/kg).

4. Năng lực sản xuất và hạ tầng phục vụ xuất khẩu than củi của JNB Việt Nam gồm những gì?
Công ty sở hữu xưởng đốt than diện tích 4 ha tại xã Quang Sơn, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc với công suất 200 tấn/tháng, hệ thống dây chuyền máy móc đốt than trị giá 4 tỷ đồng, 2 kho chứa tổng diện tích 500 m², 2 xe tải 100 tấn và 2 xe bán tải 20 tấn phục vụ vận chuyển nội địa và đưa hàng ra cảng xuất khẩu.

5. Những quốc gia nào là nhà cung cấp than củi chính cho Nhật Bản năm 2017 và vị thế của Việt Nam như thế nào?
Năm 2017, nguồn cung than củi nhập khẩu của Nhật Bản chủ yếu đến từ Trung Quốc (40 nghìn tấn), Malaysia (30 nghìn tấn), Indonesia (20 nghìn tấn) và Thái Lan (5 nghìn tấn). Sản lượng than củi của Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản chỉ nằm trong nhóm các nước khác (khoảng 5 nghìn tấn), chiếm thị phần dưới 5%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố thị trường xuất khẩu và phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng than củi của Công ty TNHH JNB Việt Nam sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2014–2017. Thông qua hệ thống số liệu kinh doanh thực tế, công trình làm rõ tiềm năng tăng trưởng doanh thu từ mảng than củi cùng các rào cản về quy mô cung ứng, thị hiếu chất lượng than trắng và cạnh tranh thị phần với các nước xuất khẩu lớn tại châu Á. Trên cơ sở đó, các nhóm giải pháp về vùng nguyên liệu, cơ cấu sản phẩm, định giá và kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả xuất khẩu cho doanh nghiệp đến năm 2020.