Tổng quan về luận án
Nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9340101) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quỳnh Nga tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, 2021) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Thái Phong và PGS.TS. Bùi Liên Hà mang tiêu đề: "Chiến lược phát triển thị trường quốc tế của các doanh nghiệp vận tải biển Việt Nam" (được định vị chuyên sâu vào phân khúc: Chiến lược phát triển thị trường vận tải container đường biển tuyến quốc tế của các doanh nghiệp vận tải container Việt Nam).
Trong bối cảnh thương mại quốc tế với hơn 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu toàn cầu được vận chuyển bằng đường biển, vận tải container đóng vai trò huyết mạch kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu. Mặc dù Việt Nam sở hữu vị trí địa kinh tế chiến lược với bờ biển dài trên 3.260 km, vùng đặc quyền kinh tế hơn 1 triệu km² và sản lượng container thông qua hệ thống cảng biển tăng trưởng ấn tượng (bình quân 13,8%/năm, đạt 22,14 triệu TEU năm 2020), năng lực cạnh tranh của đội tàu quốc gia trên trường quốc tế lại bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: sự thiếu vắng một khung lý thuyết và mô hình hoạch định chiến lược định lượng chuyên biệt cho phân khúc vận tải container quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam. Trước đây, các công trình học thuật chủ yếu tiếp cận theo hướng kỹ thuật hàng hải, cơ chế pháp lý hoặc kinh tế vĩ mô chung chung mà chưa lượng hóa tác động của các nhân tố môi trường đa chiều lên từng nhóm năng lực doanh nghiệp.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết đồng bộ:
- Câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Định hướng chiến lược phát triển thị trường quốc tế tối ưu cho các nhóm doanh nghiệp vận tải container Việt Nam giai đoạn 2020–2030 là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu cụ thể 1: Khung lý luận tích hợp nào phản ánh chính xác nhất bản chất quy trình hoạch định chiến lược thị trường vận tải container quốc tế?
- Câu hỏi nghiên cứu cụ thể 2: Những căn cứ thực chứng nào từ môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội lực doanh nghiệp giai đoạn 2010–2020 chi phối vị thế cạnh tranh quốc tế của đội tàu container Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu cụ thể 3: Những phương án chiến lược khả thi nào được lựa chọn qua các công cụ ma trận định lượng và lộ trình giải pháp thực thi tương ứng cho từng nhóm doanh nghiệp đến năm 2030?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ tác động có ý nghĩa thống kê giữa 5 nhóm yếu tố môi trường vĩ mô (Kinh tế, Chính trị - Luật pháp, Khoa học Kỹ thuật - Công nghệ, Tự nhiên, Văn hóa - Xã hội), 4 lực lượng môi trường ngành (Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh, Nhà cung ứng, Sản phẩm thay thế) và các yếu tố nội lực (Năng lực đội tàu, Nguồn nhân lực, Năng lực tài chính, Marketing - Dịch vụ) tới định hướng mở rộng thị trường quốc tế.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa lý thuyết quản trị chiến lược toàn diện của Fred R. David (2008, 2011), ma trận tăng trưởng sản phẩm – thị trường của Igor Ansoff (1957), mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1985) và lý thuyết kinh doanh quốc tế của Lê Thị Thu Thủy (2012).
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 10 doanh nghiệp vận tải container nội địa sở hữu và khai thác 42 tàu container (tổng trọng tải 31.993 TEU, tương đương 413.000 DWT) trong giai đoạn lịch sử 2010–2020, từ đó dự báo nhu cầu luồng tuyến và thiết lập chiến lược định hướng đến năm 2030. Đóng góp đột phá của công trình nằm ở việc lượng hóa thực trạng nghịch lý: "thị phần vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu của đội tàu Việt Nam ngày càng giảm, năm 2015 đội tàu Việt Nam đảm nhận 10,0% thị phần hàng hóa xuất nhập khẩu, đến năm 2018 thị phần giảm xuống 7,3%, đến năm 2020 thị phần giảm còn 5,0%. Đội tàu nước ngoài chiếm lĩnh 95% thị phần hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam" (Cục Hàng hải Việt Nam, 2020).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các dòng nghiên cứu về kinh tế và chiến lược hàng hải phát triển rất phong phú. Về kinh tế vận tải biển, Martin Stopford (1997) phân chia thị trường hàng hải quốc tế thành 4 phân khúc (vận chuyển đường biển, mua bán tàu, đóng mới và phá dỡ tàu). Brooks cùng các cộng sự (2002) chỉ ra 5 trụ cột cốt lõi chi phối thị trường gồm: năng lực đội tàu, cơ chế cạnh tranh, cấu trúc tài chính, khung pháp lý - chính sách và hạ tầng cảng biển. Cullinane (2005) tách biệt rõ kinh tế vận chuyển và kinh tế cảng, đồng thời phân tích sâu chuỗi cung ứng container hóa tại các thị trường mới nổi như Trung Quốc. Rodrigue và các cộng sự (2006) làm rõ cấu trúc phân tầng các tuyến thương mại toàn cầu (Đông – Tây, Bắc – Nam và nội vùng), mở ra bức tranh tự do hóa vận tải biển trong khối OECD. Lun, Lai và Cheng (2010) cũng như Jansson và Shneerson (2010) ứng dụng các mô hình toán kinh tế hiện đại để tối ưu hóa mạng lưới định tuyến (liner shipping), giá cước và an toàn hàng hải. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu như Han và cộng sự (2011) về tối ưu hóa chi phí vận tải gần khu vực Đông Nam Á, hay Martínez-López và cộng sự (2013) về mô hình năng lực cạnh tranh của tàu feeder tại vùng Biển Bắc, đã làm phong phú cơ sở phương pháp luận.
Tại Việt Nam, các công trình học thuật trước đây đã tiếp cận nhiều khía cạnh của ngành hàng hải: Nguyễn Như Tiến (1996) nghiên cứu hiệu quả vận tải container xuất nhập khẩu; Nguyễn Hoàng Tiệm (2000) đánh giá cơ sở hạ tầng và cơ chế quản lý; Vũ Thị Minh Loan (2008) phân tích mối quan hệ giữa quản lý Nhà nước và thị phần đội tàu biển; Vũ Hữu Hùng (2007) lập mô hình vận tải liner giai đoạn 1996–2007; Đinh Lê Hải Hà (2013) nghiên cứu logistics hàng hải; Lưu Quốc Hưng (2017) thiết lập 13 tiêu chí năng lực cạnh tranh ngành vận tải biển. Về lý thuyết chiến lược, các tác giả Ngô Kim Thanh (2011, 2016), Đào Duy Huân (2013), Lê Thị Thu Thủy (2012) đã hoàn thiện quy trình quản trị chiến lược kinh doanh quốc tế.
Tuy nhiên, tồn tại hai luồng quan điểm đối lập trong y văn về chiến lược phát triển vận tải biển tại các quốc gia đang phát triển:
- Luồng quan điểm thứ nhất (ủng hộ bảo hộ nội địa - Cabotage protectionism) lập luận rằng các doanh nghiệp non trẻ cần tập trung tối đa nguồn lực chiếm lĩnh 100% thị phần nội địa dưới sự bảo hộ pháp lý trước khi đối đầu với các liên minh hãng tàu toàn cầu.
- Luồng quan điểm thứ hai (ủng hộ định hướng vươn khơi toàn cầu hóa - Global outward-oriented expansion) cho rằng việc co cụm trong thị trường nội địa ngắn hạn dẫn đến bão hòa, phi hiệu quả kinh tế theo quy mô (economies of scale), và doanh nghiệp bắt buộc phải mở rộng tuyến feeder quốc tế để sống còn.
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Quỳnh Nga định vị chính xác vào khoảng trống này: thiết lập cầu nối lý luận và thực nghiệm bằng cách phân đoạn chiến lược doanh nghiệp thành 2 nhóm quy mô khác biệt, từ đó giải quyết mâu thuẫn giữa bảo hộ nội địa và mở rộng quốc tế. So sánh với các nghiên cứu quốc tế tại châu Á (như kinh nghiệm phát triển đội tàu của Singapore, Malaysia và Thái Lan theo báo cáo của UNCTAD và Tokyo MOU), luận án chứng minh rằng Việt Nam không thể sao chép rập khuôn mô hình đầu tư siêu tàu mẹ (ultra-large container vessels) mà phải áp dụng chiến lược thích ứng ngách (niche-focused strategy) và liên kết gom hàng feeder liên vùng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và bổ sung sâu sắc các lý thuyết quản trị chiến lược vào bối cảnh ngành vận tải biển container:
- Mở rộng mô hình hoạch định chiến lược toàn diện của Fred R. David (2011): Bổ sung các biến số đặc thù ngành hàng hải quốc tế vào quy trình 3 giai đoạn (Nhập dữ liệu $\rightarrow$ Kết hợp $\rightarrow$ Quyết định), giải quyết tính phức tạp của môi trường pháp lý hàng hải đa quốc gia và các quy định của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO/MARPOL).
- Cụ thể hóa ma trận tăng trưởng Ansoff (1957) và quan điểm của Philip Kotler (1994): Chuẩn hóa khái niệm chiến lược phát triển thị trường vận tải container quốc tế thành một hệ thống bao gồm: Chiến lược tăng trưởng tập trung (thâm nhập thị trường, mở rộng thị trường, phát triển dịch vụ), Chiến lược hội nhập dọc (hội nhập về phía trước với dịch vụ logistics/cảng biển, hội nhập về phía sau với đơn vị đóng/sửa chữa tàu) và Chiến lược đa dạng hóa.
- Thách thức lý thuyết lợi thế quy mô tuyệt đối của Michael Porter (1985) trong bối cảnh thị trường vận tải ngách: Luận án chứng minh rằng các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SMEs) tại các thị trường mới nổi vẫn có thể tạo lập vị thế cạnh tranh bền vững thông qua việc cấu trúc hóa đội tàu linh hoạt và liên minh chia sẻ chỗ (slot chartering/vessel sharing) thay vì chạy đua tải trọng đơn thuần.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trường phái lý thuyết: Lý thuyết Quản trị Chiến lược (Fred R. David, Ngô Kim Thanh), Lý thuyết Cạnh tranh Ngành (Michael Porter), Lý thuyết Phát triển Thị trường (Igor Ansoff) và Lý thuyết Kinh doanh Quốc tế (Lê Thị Thu Thủy).
Khung phân tích thiết lập rõ ranh giới áp dụng (boundary conditions): Áp dụng cho các doanh nghiệp sở hữu đội tàu container mang cờ quốc tịch Việt Nam hoặc vận hành dưới quyền kiểm soát của doanh nghiệp Việt Nam, hoạt động trong mạng lưới tuyến vận tải nội địa và kết nối quốc tế khu vực Đông Nam Á, Đông Á đến năm 2030.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận thực chứng kết hợp thực tế phê phán (Positivism & Critical Realism). Bản chất của thị trường vận tải biển vận động theo các quy luật kinh tế khách quan về cung - cầu, chi phí biên và thông lượng hàng hóa, song hành vi cạnh tranh và lựa chọn chiến lược của doanh nghiệp chịu sự chi phối của môi trường thể chế.
Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (mixed-methods sequential explanatory design):
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu thứ cấp chuyên ngành từ UNCTAD, WTO, OECD, Cục Hàng hải Việt Nam, kết hợp phỏng vấn sâu (in-depth semi-structured interviews) nhóm chuyên gia cấp cao (đến từ Viện Chiến lược và Phát triển GTVT, Tổng công ty Hàng hải Việt Nam, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam).
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi cấu trúc đối với đội ngũ quản lý tại các doanh nghiệp vận tải biển, thực hiện phân tích thống kê mô tả, kiểm định thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS để lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố môi trường.
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) phân chia đối tượng khảo sát thành 2 nhóm chiến lược rõ ràng:
- Nhóm 1 (4 doanh nghiệp có tàu $\ge$ 1.000 TEU, khai thác lưỡng dụng nội địa & quốc tế): Công ty TNHH MTV Vận tải Biển Đông, Gemadept, Công ty CP Vận tải và Xếp dỡ Hải An, Công ty Vận tải biển Tân Cảng.
- Nhóm 2 (6 doanh nghiệp có tàu < 1.000 TEU, chuyên tuyến nội địa): Vinalines Container, Vsico, VOSCO, Vinafco, Tiếp vận Toàn cầu GLS, Vận tải Nhật Việt (VIETSUN).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành qua các giao thức nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ (census sampling) đối với 10 doanh nghiệp vận tải container Việt Nam hiện hữu nhằm đảm bảo tính bao quát 100% đối tượng thực thể; kết hợp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (purposive expert sampling) với các chuyên gia có từ 15–30 năm kinh nghiệm trong ngành hàng hải.
- Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành song song qua khảo sát trực tiếp tại trụ sở doanh nghiệp và khảo sát trực tuyến qua email, thu thập các phiếu đánh giá về trọng số và điểm số tác động của các biến môi trường.
- Kỹ thuật tam giác giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (báo cáo tài chính doanh nghiệp, dữ liệu thống kê hải quan, cơ sở dữ liệu Tokyo MOU), tam giác hóa phương pháp (hồi quy định lượng SPSS kết hợp tính toán ma trận QSPM) và tam giác hóa chuyên gia (đối chiếu đánh giá giữa nhà quản trị doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách vĩ mô).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Tất cả các thang đo Likert 5 mức độ đều trải qua kiểm định hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0,70$) và kiểm định tính hợp lệ của cấu trúc qua phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,001$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,50$).
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp sau khi làm sạch được phân tích trên phần mềm chuyên dụng SPSS. Các kiểm định thống kê cho thấy các thang đo môi trường đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha cao, phân tích nhân tố khám phá EFA trích xuất được các nhóm nhân tố hội tụ hoàn toàn phù hợp với mô hình lý thuyết. Phân tích tương quan Pearson và hồi quy bội khẳng định các nhóm yếu tố môi trường bên ngoài (EFE) và năng lực bên trong (IFE) đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đối với quyết định định hướng chiến lược.
Hệ thống ma trận quản trị chiến lược được xây dựng chi tiết cho từng nhóm:
- Ma trận EFE xác định điểm số trọng số phản ánh mức độ thích ứng môi trường ngoại vi của Nhóm 1 và Nhóm 2.
- Ma trận IFE phản ánh chính xác điểm mạnh cốt lõi và các điểm yếu nội tại.
- Ma trận IE và SPACE xác định tọa độ vị thế chiến lược của từng nhóm doanh nghiệp thuộc góc phần tư Tấn công (Aggressive), Thận trọng (Conservative), Phòng thủ (Defensive) hay Cạnh tranh (Competitive).
- Ma trận QSPM cung cấp điểm tổng hấp dẫn (Total Attractiveness Scores - TAS), cho phép xếp hạng thứ tự ưu tiên tuyệt đối giữa các phương án chiến lược cạnh tranh mà không bị chi phối bởi cảm tính chủ quan.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng bất đối xứng nghiêm trọng và sự suy giảm thị phần phi mã: Dữ liệu luận án chỉ ra nghịch lý sâu sắc của vận tải biển Việt Nam: trong khi hàng hóa container thông qua cảng biển tăng trưởng ngoạn mục (năm 2020 đạt 22,14 triệu TEU, tăng 13% so với 2019), thì thị phần chuyên chở của đội tàu trong nước liên tục rớt đáy từ 10,0% (2015) xuống 7,3% (2018) và chỉ còn 5,0% (2020), nhường toàn bộ 95% thị phần xuất nhập khẩu béo bở cho các hãng tàu quốc tế.
- Cơ cấu đội tàu lạc hậu và bất hợp lý về mặt kỹ thuật: Luận án trích dẫn bằng chứng thực nghiệm: "Cơ cấu tàu container chiếm tỷ trọng nhỏ nhất với khoảng 3,6% về số lượng và 15% về trọng tải trong đội tàu Việt Nam... tuổi tàu bình quân 17,7 tuổi so với trung bình 10 tuổi của thế giới". Đội tàu gồm 42 chiếc với tổng sức chở chỉ đạt 31.993 TEU; kích cỡ tàu Việt Nam lớn nhất chỉ đạt 1.800 TEU và có xu hướng giảm quy mô đóng mới, hoàn toàn tụt hậu so với xu hướng phát triển thế giới (các tàu trên 14.000–20.000 TEU).
- Phát hiện nghịch lý cạnh tranh nội địa (Domestic Cannibalization): Do không đủ chuẩn kỹ thuật an toàn hàng hải và thường xuyên bị lưu giữ tại nước ngoài theo kiểm tra của Tokyo MOU, các doanh nghiệp container Việt Nam rút lui khỏi tuyến quốc tế, quay về dồn ứ tại tuyến nội địa Bắc - Nam (Hải Phòng - Đà Nẵng - TP. Hồ Chí Minh). Điều này tạo ra cuộc chiến giảm giá cước khốc liệt, tự triệt tiêu lợi nhuận lẫn nhau trong khi bỏ ngỏ hoàn toàn thị trường vận tải quốc tế.
- Sự phân hóa chiến lược rõ rệt giữa hai nhóm doanh nghiệp:
- Nhóm 1 (Tàu $\ge$ 1.000 TEU): Có năng lực cốt lõi vượt trội về xếp dỡ cảng, hạ tầng logistics tích hợp (như Gemadept, Hải An, Tân Cảng) và đã có kinh nghiệm khai thác tuyến gần quốc tế (Singapore, Hồng Kông). Điểm ma trận SPACE và IE định vị nhóm này ở vị thế Cạnh tranh / Tăng trưởng tập trung.
- Nhóm 2 (Tàu < 1.000 TEU): Năng lực tài chính hạn chế, tàu cũ, chi phí nhiên liệu cao, thiếu chân hàng hai chiều, hoàn toàn co cụm ở vị thế Thận trọng / Phòng thủ.
- Định lượng sức ép từ tập quán thương mại: Tập quán mua CIF bán FOB kéo dài của các chủ hàng xuất nhập khẩu Việt Nam (chiếm trên 80% hợp đồng thương mại) đã tước quyền lựa chọn hãng tàu của doanh nghiệp trong nước, chuyển toàn bộ quyền thuê tàu cho đối tác ngoại.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính tất yếu của việc tích hợp lý thuyết thể chế và mô hình ma trận định lượng QSPM khi nghiên cứu các ngành dịch vụ công nghiệp nặng tại các nền kinh tế chuyển đổi; đóng góp vào lý thuyết kinh doanh quốc tế về cách thức các doanh nghiệp vận tải quy mô nhỏ có thể thâm nhập chuỗi giá trị vận tải biển thông qua mô hình gom hàng feeder.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình 4 bước kết hợp chuỗi 6 ma trận (EFE, IFE, IE, SPACE, SWOT, QSPM) làm công cụ phân tích chuẩn mực có thể nhân rộng (replicable) cho các ngành logistics, hàng không hoặc vận tải đường sắt quốc tế.
- Về mặt thực tiễn quản trị:
- Đối với Nhóm 1: Ưu tiên chiến lược Tăng trưởng tập trung (mở rộng mạng lưới tuyến feeder liên vùng Đông Nam Á - Trung Quốc - Ấn Độ); đầu tư phát triển đội tàu kích cỡ 1.500–2.500 TEU; triển khai chiến lược Hội nhập dọc về phía trước kết hợp cung cấp dịch vụ logistics chuỗi trọn gói Door-to-Door.
- Đối với Nhóm 2: Thực hiện chiến lược Liên kết / Đa dạng hóa đồng tâm; liên minh chia sẻ chỗ với Nhóm 1; thực hiện đổi mới và thanh lý tàu quá tuổi (trên 20 năm); chuyển đổi một phần sang cung ứng dịch vụ trung chuyển sà lan nội địa và dịch vụ kho bãi ven cảng.
- Về mặt chính sách quản lý Nhà nước:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý bảo hộ quyền vận tải nội địa (cabotage), ngăn chặn việc lách luật của tàu mang cờ nước ngoài.
- Xây dựng cơ chế ưu đãi thuế, tín dụng đóng mới tàu container chuyên dụng đạt chuẩn IMO.
- Ban hành chính sách khuyến khích chuyển đổi tập quán mua bán ngoại thương sang mua FOB bán CIF để giành quyền chỉ định vận tải cho đội tàu quốc gia.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp nổi bật, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu nhất định:
- Giới hạn về mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 10 doanh nghiệp container Việt Nam hiện hữu (toàn bộ quần thể) trong giai đoạn 2010–2020. Dù có tính đại diện tuyệt đối cho Việt Nam, quy mô mẫu nhỏ về mặt số lượng pháp nhân hạn chế việc áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao như PLS-SEM hay CB-SEM.
- Giới hạn về phạm vi phân khúc hàng hóa: Luận án giới hạn nghiên cứu duy nhất ở phân khúc hàng vận tải container bằng đường biển, chưa mở rộng so sánh tương quan với phân khúc tàu hàng rời (bulk carriers) hay tàu chở dầu/khí hóa lỏng (tankers).
- Biến động bất định ngoại cảnh sau đại dịch: Khung dữ liệu nghiên cứu chốt tại thời điểm năm 2020 khi đại dịch Covid-19 bùng phát, chưa lượng hóa hết cuộc khủng hoảng đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và sự tăng vọt cước tàu container đột biến giai đoạn 2021–2022.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng ứng dụng mô hình kinh tế lượng không gian và lý thuyết trò chơi (Game Theory) để phân tích hành vi liên minh giữa các hãng tàu container Việt Nam và các liên minh hãng tàu toàn cầu (2M, Ocean Alliance, THE Alliance).
- Nghiên cứu chiến lược chuyển đổi số và chuyển đổi xanh ngành hàng hải (tuân thủ mục tiêu Net Zero và quy chuẩn khí thải khắt khe của IMO đến năm 2050).
- Nghiên cứu mô hình tích hợp Cảng biển số - Vận tải container xanh - Logistics thông minh (Smart Port - Green Shipping Integration).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng trong hệ thống giáo trình sau đại học về Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Quản trị chiến lược hàng hải tại các trường đại học khối kinh tế - kỹ thuật giao thông.
- Tác động chuyển đổi ngành (Industry Transformation): Cung cấp bộ công cụ ma trận định lượng QSPM giúp các doanh nghiệp hàng hải hàng đầu (như Vinalines/VIMC, Gemadept, Hải An) tái cấu trúc đội tàu, hoạch định tuyến vận chuyển container quốc tế, tối ưu hóa năng suất khai thác tàu và cắt giảm chi phí vận hành.
- Tác động chính sách Nhà nước (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Cục Hàng hải Việt Nam và Bộ Giao thông vận tải trong việc điều chỉnh Đề án Tái cơ cấu vận tải biển Việt Nam, xây dựng Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng biển và đội tàu quốc gia tầm nhìn đến năm 2030, 2050.
- Tầm vóc quốc tế (International Relevance): Đóng góp một trường hợp điển hình (case study) mẫu mực về chuyển đổi chiến lược hàng hải tại các nền kinh tế đang phát triển vào kho tàng nghiên cứu của UNCTAD và các hội nghị học thuật hàng hải quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Kế thừa bộ khung lý thuyết 4 bước, hệ thống biến số môi trường hàng hải đã được kiểm định độ tin cậy và định vị khoảng trống để triển khai các hướng nghiên cứu tiếp nối.
- Hội đồng quản trị và Ban điều hành doanh nghiệp vận tải biển: Ứng dụng trực tiếp hệ thống điểm số ma trận EFE, IFE, SPACE, QSPM để ra quyết định mua sắm tàu, liên minh tuyến vận tải và phân bổ ngân sách đầu tư chính xác.
- Các cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ GTVT, Bộ Công Thương, Cục Hàng hải): Sử dụng các số liệu và kiến nghị thực chứng để ban hành các quy định quản lý chuyên ngành, cơ chế khuyến khích thương mại và cải cách thủ tục hành chính tại cảng biển.
- Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Chủ hàng xuất nhập khẩu: Nhận thức rõ lợi ích của việc liên kết chuỗi giá trị và thay đổi tập quán ngoại thương sang điều kiện CIF/FOB để hỗ trợ phát triển kinh tế biển quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng mô hình quản trị chiến lược toàn diện của Fred R. David (2011) bằng cách đặc thù hóa bộ tiêu chí ma trận EFE/IFE cho ngành kinh tế kỹ thuật hàng hải, đồng thời tích hợp ma trận Ansoff (1957) và lý thuyết phân đoạn SBU để xây dựng mô hình chiến lược kép: Tấn công mở rộng thị trường feeder cho nhóm doanh nghiệp có tàu $\ge$ 1.000 TEU và Phòng thủ củng cố thị trường nội địa cho nhóm doanh nghiệp có tàu < 1.000 TEU.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
Trả lời: So với nghiên cứu thuần túy mô hình toán tối ưu hóa tuyến đường của Han và cộng sự (2011) hay mô hình chi phí của Martínez-López và cộng sự (2013), luận án của NCS. Nguyễn Thị Quỳnh Nga có bước tiến mới khi kết hợp tam giác hóa: sử dụng mô hình hồi quy đa biến SPSS để lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố môi trường, sau đó đưa các điểm số định lượng vào ma trận QSPM nhằm loại bỏ tính chủ quan trong việc chọn lựa chiến lược tối ưu.
3. Phát hiện thực chứng nào mang tính bất ngờ nhất và có bằng chứng dữ liệu ra sao?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý tăng trưởng ngược: Trong khi sản lượng container qua cảng biển Việt Nam tăng trưởng ngoạn mục (năm 2020 đạt 22,14 triệu TEU, tăng 13% so với 2019), thì thị phần vận tải container xuất nhập khẩu của đội tàu trong nước lại suy thoái nghiêm trọng, giảm liên tục từ 10% (2015) xuống 7,3% (2018) và chạm đáy 5% (2020), nhường 95% thị phần cho các hãng tàu ngoại.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp bộ công cụ chuẩn hóa gồm hệ thống thang đo đánh giá môi trường, phiếu khảo sát chuyên gia (Phụ lục 4, 6), phương pháp tính điểm chi tiết cho 6 ma trận (EFE, IFE, IE, SPACE, SWOT, QSPM) và thuật toán phân loại SBU, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng lặp lại quy trình trên các ngành vận tải khác hoặc các thị trường khu vực lân cận.
5. Lộ trình chiến lược 10 năm (2020–2030) được định hình cụ thể như thế nào?
Trả lời: Giai đoạn 2021–2025 tập trung tái cấu trúc và hiện đại hóa đội tàu, nâng thị phần vận chuyển container xuất nhập khẩu lên mức 7–10%, củng cố tuyến feeder Đông Nam Á; Giai đoạn 2026–2030 hình thành các liên minh vận tải nội địa đủ mạnh, nâng quy mô tàu lên 2.000–2.500 TEU, vươn rộng ra các tuyến Đông Bắc Á, Ấn Độ và Trung Đông, nâng thị phần đảm nhận lên 12–15%.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Quỳnh Nga đã giải quyết xuất sắc và trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu đề ra với các kết quả cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về chiến lược phát triển thị trường vận tải container đường biển tuyến quốc tế của doanh nghiệp trong nền kinh tế đang phát triển.
- Xây dựng quy trình hoạch định chiến lược 4 bước chuẩn mực, tích hợp hài hòa các công cụ ma trận quản trị chiến lược định lượng (EFE, IFE, IE, SPACE, SWOT, QSPM).
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực trạng hoạt động giai đoạn 2010–2020 của toàn bộ 10 doanh nghiệp container Việt Nam, vạch trần các điểm nghẽn cốt tử về tuổi tàu (bình quân 17,7 tuổi), quy mô nhỏ (chỉ 31.993 TEU) và sự suy giảm thị phần xuất nhập khẩu (chỉ còn 5%).
- Phân đoạn thành công đối tượng nghiên cứu thành 2 nhóm chiến lược rõ rệt (Nhóm 1 có tàu $\ge$ 1.000 TEU và Nhóm 2 có tàu < 1.000 TEU) để đề xuất định hướng chiến lược thích ứng riêng biệt, khả thi đến năm 2030.
- Thiết lập hệ thống giải pháp đồng bộ 7 nhóm (Đội tàu, Chi phí, Nhân lực, Đối thủ cạnh tranh, Khách hàng, Kinh tế và Năng suất phương tiện) đi kèm 4 nhóm kiến nghị chính sách Nhà nước cấp thiết.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về logistics xanh, liên minh hãng tàu số hóa và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu.