Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương đóng vai trò thiết yếu trong việc phát huy lợi thế so sánh, tiếp cận công nghệ hiện đại và tạo nguồn thu ngoại tệ cho quốc gia. Năm 2021, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 668,55 tỷ USD (tăng 22,6% so với năm 2020); trong đó kim ngạch xuất khẩu đạt 336,31 tỷ USD (tăng 19%, tương ứng tăng 53,68 tỷ USD) và nhập khẩu đạt 332,23 tỷ USD (tăng 26,5%, tương ứng tăng 69,54 tỷ USD). Song song với sự gia tăng nhu cầu sử dụng phương tiện cơ giới trên toàn cầu, ngành công nghiệp sản xuất và lắp ráp ô tô mở rộng kéo theo nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt là các chi tiết tự động và chi tiết phụ của cửa ô tô. Trung Quốc hiện là một trong những thị trường ô tô lớn nhất thế giới, với giá trị xuất khẩu xe trong quý 3/2022 đạt 12,7 tỷ USD (cao gấp hơn 5 lần so với cùng kỳ năm 2020), mở ra nhu cầu nhập khẩu linh kiện phụ trợ rất lớn.

Công ty TNHH KwangJin Việt Nam là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư từ Hàn Quốc, chuyên sản xuất các chi tiết tự động và linh kiện phụ trợ cho cửa ô tô. Mặc dù doanh nghiệp duy trì năng lực sản xuất ổn định, phần lớn sản lượng xuất khẩu hiện nay vẫn phụ thuộc vào các công ty con cùng tập đoàn đặt tại Hoa Kỳ, Ba Lan, Mexico hay Hàn Quốc. Việc mở rộng thị trường xuất khẩu trực tiếp sang thị trường Trung Quốc là yêu cầu cấp thiết nhằm khai thác tiềm năng thị trường và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm giúp Công ty TNHH KwangJin Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm chi tiết tự động và chi tiết phụ của cửa ô tô sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2024 - 2025.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu các chi tiết tự động, chi tiết phụ cửa ô tô của Công ty TNHH KwangJin Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022, đồng thời nhận diện các nhân tố ảnh hưởng từ thị trường Trung Quốc.
    3. Đề xuất phương hướng, mục tiêu và các nhóm giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2024 - 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô.
  • Phạm vi không gian: Thực trạng sản xuất, xuất khẩu tại Công ty TNHH KwangJin Việt Nam và thị trường mục tiêu là Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2020 - 2022; đề xuất giải pháp và định hướng áp dụng cho giai đoạn 2024 - 2025.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng xuất khẩu mặt hàng chi tiết tự động và chi tiết phụ của cửa ô tô, các nhân tố môi trường kinh doanh tại Trung Quốc và hệ thống giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận thương mại quốc tế và quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu:

  • Khái niệm xuất khẩu: Căn cứ theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam 2005 và định nghĩa mở rộng của các nghiên cứu chuyên ngành thương mại quốc tế (Nguyễn Thị Tuyết Trinh, 2017).
  • Hình thức xuất khẩu: Vận dụng phân loại 6 hình thức xuất khẩu cơ bản theo PGS. Doãn Kế Bôn (Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế), bao gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, gia công quốc tế, mua bán đối lưu, tái xuất khẩu và xuất khẩu tại chỗ.
  • Nội dung và quan điểm đẩy mạnh xuất khẩu: Tiếp cận theo hai phương diện đẩy mạnh về mặt lượng (tăng kim ngạch, sản lượng, thị phần) và mặt chất (nâng cao chất lượng, đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm, gia tăng giá trị thương hiệu). Triển khai qua 4 trụ cột: phát triển thị trường và khách hàng (nghiên cứu nhu cầu, đối thủ cạnh tranh bằng mô hình SWOT, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter), chính sách sản phẩm, chính sách giá, chính sách xúc tiến và xây dựng thương hiệu (theo chuẩn định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA).
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Phân tích nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, văn hóa, chính trị - pháp luật, cạnh tranh tại thị trường nhập khẩu) và nhóm nhân tố chủ quan (năng lực tài chính, uy tín doanh nghiệp, chất lượng sản phẩm, trình độ nguồn nhân lực).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của Công ty TNHH KwangJin Việt Nam (Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Tổng hợp, Phòng Kế toán, Phòng Quản lý chất lượng - QC), bao gồm: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022, tài liệu giới thiệu (brochure), hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu. Đồng thời, tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp bên ngoài từ Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Hiệp hội Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam (VASI), các tạp chí khoa học và báo cáo kinh tế quốc tế.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số tuyệt đối và số tương đối, phân tích cơ cấu tỷ trọng và tổng hợp lập luận logic để lượng hóa biến động tài chính, nhân sự và kết quả xuất khẩu của công ty qua 3 năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô đáp ứng yêu cầu của thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH KwangJin Việt Nam giai đoạn 2024 - 2025

Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hoạt động ngoại thương và xúc tiến xuất khẩu:

  • Tài liệu nước ngoài: Nghiên cứu của Saksuriya Traiyarach và Jantima Banjongprasert (Đại học Silpakorn, Thái Lan) về tác động của chương trình xúc tiến đến năng lực cạnh tranh và hiệu quả xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ; Báo cáo của Leonidou, Palihawadana và Theodosiou (American Marketing Association) về vai trò của chương trình xúc tiến quốc gia đối với chiến lược marketing và kết quả tài chính của doanh nghiệp; Bài báo của Ngô Xuân Bình (China Report) phân tích rủi ro và các biện pháp giảm thiểu khi xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Trung Quốc.
  • Tài liệu trong nước: Các khóa luận và luận văn tại Đại học Thương mại như nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương (2017) về nhập khẩu thép cuộn từ Trung Quốc; Dương Thị Vân (2018) về nhập khẩu giấy cuộn; Nguyễn Hữu Tuấn (2020) về nhập khẩu máy móc thiết bị nông lâm nghiệp; Nguyễn Tiến Cường (2013) về nhập khẩu thiết bị gia dụng; các nghiên cứu thương mại song phương của Cù Thanh Thúy (quan hệ thương mại Việt Nam - ASEAN), Bùi Minh Nguyệt et al. (thực trạng thương mại Việt - Trung) và Nguyễn Văn Thái (tác động của hiệp định ACFTA).

Từ việc tổng quan tài liệu, tác giả khẳng định khoảng trống nghiên cứu đối với trường hợp cụ thể của doanh nghiệp FDI sản xuất linh kiện phụ trợ ô tô xuất khẩu sang Trung Quốc, từ đó xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp

Chương này trình bày hệ thống lý thuyết chuẩn mực về xuất khẩu:

  • Khái quát vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng năng lực cạnh tranh, tiếp cận công nghệ mới, mở rộng quy mô doanh thu).
  • Phân tích chi tiết đặc điểm, ưu điểm và nhược điểm của 6 hình thức xuất khẩu: trực tiếp, gián tiếp, gia công quốc tế, mua bán đối lưu, tái xuất khẩu và xuất khẩu tại chỗ.
  • Làm rõ nội dung công tác đẩy mạnh xuất khẩu: nghiên cứu thị trường mục tiêu (xác định quy mô thị trường - Market Size, mức độ thâm nhập thị trường), xây dựng chính sách sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, định giá tối ưu hóa lợi nhuận, thực thi chương trình xúc tiến hỗn hợp và quản trị thương hiệu.
  • Thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô (kinh tế, văn hóa - tập quán tiêu dùng, chính trị - pháp lý, mức độ cạnh tranh) đến các yếu tố nội tại của doanh nghiệp.

Chương 3: Phân tích thực trạng đẩy mạnh xuất khẩu các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô đáp ứng yêu cầu của thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH KwangJin Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH KwangJin Việt Nam (thành lập theo giấy phép tháng 10/2006, đi vào hoạt động nhà máy từ tháng 12/2008 tại xã Ngọc Lâm, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên; vốn điều lệ 29.970.625.972 VNĐ; đại diện pháp luật: ông Cho Dong Soo; trực thuộc tập đoàn Kwang Jin Machine Co., Ltd - Hàn Quốc). Doanh nghiệp chuyên sản xuất cụm điều chỉnh cửa sổ, dây cáp, thanh giằng và khung bao cửa ô tô.

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng số lao động (người) 595 490 645
Phân theo giới tính:
- Lao động nam 45 (7,56%) 30 (6,12%) 54 (8,37%)
- Lao động nữ 550 (92,44%) 460 (93,88%) 591 (91,63%)
Phân theo trình độ:
- Đại học trở lên 35 (5,80%) 35 (7,10%) 41 (6,30%)
- Cao đẳng, Trung cấp 120 (20,16%) 105 (21,40%) 128 (19,84%)
- Lao động phổ thông 440 (74,04%) 350 (71,50%) 476 (73,86%)

Cơ cấu lao động cho thấy tỷ lệ lao động nữ chiếm trên 91% và lao động phổ thông chiếm trên 71%, phù hợp với đặc thù lắp ráp linh kiện cơ khí chính xác đòi hỏi tính tỉ mỉ và giảm chi phí nhân công.

Chỉ tiêu tài chính và kinh doanh (Đơn vị: VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tài sản ngắn hạn 216.653.000.000 209.100.000.000 201.020.000.000
Tài sản dài hạn 92.647.000.000 - -
Vốn chủ sở hữu 145.156.000.000 - -
Tổng nợ phải trả 163.171.000.000 - -
Hệ số nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu 1,12 1,02 0,99
Doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ & thu nhập khác 381.871.000.000 - -
Lợi nhuận kế toán trước thuế 14.321.000.000 - -
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp 3.156.000.000 - -
Lợi nhuận sau thuế 11.165.000.000 - -
Kim ngạch xuất khẩu 365.735.000.000 406.345.000.000 414.845.000.000
Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu - +11,13% +2,10%

Về cơ cấu thị trường xuất khẩu, sản phẩm của công ty chủ yếu phân bổ nội bộ giữa các nhà máy trong cùng tập đoàn Kwang Jin:

  • Kwang Jin America Inc. (Hoa Kỳ): Chiếm 23% (2020), 28% (2021), 25% (2022).
  • Kwang Jin Poland Sp Zoo (Ba Lan): Chiếm 25% (2020), 21% (2021), 21% (2022).
  • Kwang Jin Mexico S.V (Mexico): Chiếm 18% (2020), 19% (2021), 20% (2022).
  • Kwang Jin India Auto System Pvt Ltd (Ấn Độ): Chiếm 10% (2020), 12% (2021), 8% (2022).
  • Kwang Jin Machine Co. (Hàn Quốc): Chiếm 11% (2020), 7% (2021), 9% (2022).
  • Kwang Jin Sang Gong Co. (Hàn Quốc): Chiếm 8% (2020), 9% (2021), 7% (2022).
  • Kwang Jin SLP Mexico SA DECV: Chiếm 3% (2020), 4% (2021), 4% (2022).
  • Kwang Jin Industria De Auto Pecas Ltda (Brazil): Chiếm 0% (2020-2021), đạt 5% (2022, tương ứng 848.000 USD).
  • Khách hàng ngoài tập đoàn (Chevrolet - Hoa Kỳ): Chiếm tỷ trọng rất nhỏ, lần lượt là 0,04% (2020, đạt 6.738 USD), 0,02% (2021) và 0,03% (2022).

Phân tích môi trường kinh doanh Trung Quốc chỉ ra các điểm then chốt: nền kinh tế định hướng phục hồi với dự báo tăng trưởng 5,2% năm 2023; chỉ số môi trường kinh doanh tăng từ hạng 46 (2018) lên 31 (2019); sự phát triển mạnh mẽ của các cụm công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô tại Thượng Hải, Chiết Giang; cùng các yêu cầu nghiêm ngặt về chuẩn kỹ thuật và đặc thù văn hóa giao thương (ngôn ngữ, biểu tượng số, nghi thức trao danh thiếp).

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm các chi tiết tự động và các chi tiết phụ của cửa ô tô đáp ứng yêu cầu của thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH KwangJin Việt Nam giai đoạn 2024 - 2025

Tác giả xây dựng định hướng và các giải pháp thực thi cho giai đoạn 2024 - 2025:

  • Dự báo và định hướng: Nắm bắt cơ hội từ sự phục hồi chuỗi cung ứng ô tô Trung Quốc, chủ động tìm kiếm các đối tác sản xuất và lắp ráp ngoài mạng lưới nội bộ của tập đoàn mẹ.
  • Nhóm giải pháp về sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ quy trình công nghệ theo tiêu chuẩn của tập đoàn Kwang Jin Machine Co., Ltd và các chứng chỉ kỹ thuật quốc tế; nâng cao tỷ lệ tự động hóa trong khâu lắp ráp để giảm tỷ lệ lỗi chi tiết phụ; hoàn thiện quy cách đóng gói và bảo quản linh kiện trong quá trình vận chuyển đường biển sang các cảng Trung Quốc.
  • Nhóm giải pháp về xúc tiến thương mại: Xây dựng ấn phẩm giới thiệu, catalogue kỹ thuật và website bằng tiếng Trung; tham gia các hội chợ, triển lãm chuyên ngành phụ tùng ô tô quốc tế tại Trung Quốc; thiết lập kênh giao tiếp trực tiếp với các nhà sản xuất xe liên doanh tại Trung Quốc.
  • Các kiến nghị:
    • Đối với Công ty TNHH KwangJin Việt Nam: Đào tạo và tuyển dụng nhân sự chuyên môn ngoại thương am hiểu ngôn ngữ và luật thương mại Trung Quốc; trích lập ngân sách cho hoạt động nghiên cứu thị trường mục tiêu.
    • Đối với Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hải quan xuất nhập khẩu linh kiện cơ khí; đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia tại thị trường Đông Á.
    • Đối với Hiệp hội Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam (VASI): Tăng cường cung cấp thông tin thị trường, tổ chức các đoàn giao thương kết nối doanh nghiệp phụ trợ Việt Nam với các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) tại Trung Quốc.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm: Làm rõ bức tranh tài chính và hoạt động kinh doanh của KwangJin Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022. Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu giảm từ 1,12 xuống 0,99, thể hiện nền tảng tài chính an toàn. Kim ngạch xuất khẩu duy trì đà tăng trưởng (năm 2021 tăng 11,13%, tương ứng tăng 40,61 tỷ đồng; năm 2022 tăng 2,1%, tương ứng tăng 8,5 tỷ đồng).
  • Phát hiện hạn chế thực tiễn: Khóa luận chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất trong cơ cấu thị trường của công ty là sự phụ thuộc gần như tuyệt đối (trên 99,9%) vào các đơn hàng nội bộ thuộc mạng lưới tập đoàn Kwang Jin (Hoa Kỳ, Ba Lan, Mexico, Hàn Quốc, Ấn Độ), trong khi tỷ trọng bán lẻ cho khách hàng độc lập như Chevrolet chỉ chiếm dưới 0,05% và thị trường láng giềng quy mô lớn là Trung Quốc chưa được khai thác trực tiếp.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp chuyên biệt về sản phẩm và xúc tiến thương mại kết hợp kiến nghị 3 bên (doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành nghề VASI) nhằm hiện thực hóa mục tiêu thâm nhập thị trường Trung Quốc giai đoạn 2024 - 2025.
  • Đóng góp học thuật: Đóng góp cơ sở thực tiễn về mô hình kinh doanh xuất khẩu của doanh nghiệp FDI ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô tại Việt Nam; cung cấp tài liệu phân tích về các rào cản và cơ hội khi tiếp cận thị trường công nghiệp phụ trợ Trung Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn dữ liệu thứ cấp về thị trường ô tô Trung Quốc chủ yếu được tổng hợp thông qua các báo cáo vĩ mô và ấn phẩm thứ cấp, chưa thực hiện được khảo sát thực địa hay phỏng vấn trực tiếp các đối tác mua sắm phụ tùng tại Trung Quốc do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực hiện khóa luận. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2024 - 2025 mang tính định hướng chiến lược và chưa có điều kiện kiểm nghiệm hiệu quả vận hành thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu sâu hơn về quy trình đàm phán hợp đồng cung ứng phụ tùng OEM với các hãng xe nội địa Trung Quốc; phân tích tác động của các tiêu chuẩn kỹ thuật xe năng lượng mới (xe điện - EV) tại Trung Quốc đối với yêu cầu cải tiến thiết kế các chi tiết phụ và chi tiết tự động của cửa ô tô.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng; các nhà nghiên cứu về công nghiệp hỗ trợ và xuất nhập khẩu linh kiện cơ khí.
  • Nội dung giá trị: Khung phân tích thực tế về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp FDI trong mạng lưới chuỗi giá trị toàn cầu; hệ thống số liệu cụ thể về cơ cấu lao động, tài chính và phân bổ thị trường đối tác của một nhà máy phụ tùng ô tô tại Việt Nam; phương pháp luận phân tích môi trường kinh doanh và thị trường công nghiệp hỗ trợ Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH KwangJin Việt Nam có cấu trúc sở hữu và lĩnh vực sản xuất chính là gì?
Công ty TNHH KwangJin Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Hàn Quốc, công ty con của tập đoàn Kwang Jin Machine Co., Ltd (thành lập năm 1973 tại Seoul). Nhà máy đặt tại Hưng Yên, hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và lắp ráp các chi tiết tự động và chi tiết phụ của cửa ô tô (bộ điều chỉnh cửa sổ, cáp, thanh giằng cửa, khung bao cửa xe).

2. Cơ cấu đối tác xuất khẩu của KwangJin Việt Nam trong giai đoạn 2020 - 2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Hơn 99,9% kim ngạch xuất khẩu của công ty được chuyển giao cho các công ty con trong cùng tập đoàn mẹ tại các thị trường Hoa Kỳ (Kwang Jin America chiếm 23 - 28%), Ba Lan (21 - 25%), Mexico (18 - 20%), Ấn Độ (8 - 12%), Hàn Quốc (7 - 11%) và Brazil (5% năm 2022). Khách hàng ngoài tập đoàn duy nhất được ghi nhận là Chevrolet (Hoa Kỳ) với tỷ trọng rất nhỏ (0,02% - 0,04%).

3. Cơ cấu nguồn nhân lực tại KwangJin Việt Nam phản ánh đặc trưng gì của ngành sản xuất phụ tùng ô tô?
Quy mô nhân sự của công ty biến động từ 595 người (2020) giảm xuống 490 người (2021) do dịch Covid-19 và tăng lên 645 người (2022). Tỷ lệ lao động nữ luôn chiếm áp đảo trên 91% và lao động phổ thông chiếm trên 71%, đáp ứng yêu cầu thao tác thủ công tỉ mỉ, khéo léo trong công đoạn lắp ráp linh kiện và tối ưu hóa chi phí nhân công.

4. Khả năng tự chủ tài chính của KwangJin Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022 được đánh giá ra sao?
Hệ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu của công ty giảm đều qua các năm: từ 1,12 (năm 2020) xuống 1,02 (năm 2021) và đạt 0,99 (năm 2022). Điều này cho thấy đòn bẩy tài chính an toàn, khả năng thanh toán nợ được duy trì tốt và doanh nghiệp ít chịu áp lực rủi ro tài chính.

5. Đâu là các nhóm giải pháp trọng tâm được tác giả đề xuất để đẩy mạnh xuất khẩu sang Trung Quốc giai đoạn 2024 - 2025?
Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp chính: nhóm giải pháp về sản phẩm (nâng cao chất lượng theo tiêu chuẩn nhà lắp ráp Trung Quốc, kiểm soát lỗi lắp ráp, quy chuẩn đóng gói) và nhóm giải pháp xúc tiến (xây dựng tài liệu marketing tiếng Trung, tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành, tiếp cận trực tiếp nhà sản xuất ô tô); kết hợp các kiến nghị cụ thể gửi đến doanh nghiệp, Nhà nước và Hiệp hội VASI.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tống Đức Thiện đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động sản xuất - xuất khẩu tại Công ty TNHH KwangJin Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022. Nghiên cứu chỉ ra thành công về mặt kiểm soát tài chính và năng lực sản xuất của công ty, đồng thời nhận diện điểm hạn chế cốt lõi trong cơ cấu thị trường khi phụ thuộc chặt chẽ vào chuỗi cung ứng nội bộ tập đoàn. Trên cơ sở phân tích môi trường kinh doanh và tiềm năng ngành công nghiệp ô tô Trung Quốc, đề tài đã xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm định hướng cho doanh nghiệp mở rộng thị phần xuất khẩu sang thị trường này trong giai đoạn 2024 - 2025.