Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng dự trữ ngoại hối và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng thị trường ra quy mô toàn cầu. Tính đến thời điểm nghiên cứu, hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đã hiện diện tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, Chính phủ Việt Nam xác định ngành sản xuất thép là ngành công nghiệp nặng mang tính then chốt và là trụ cột kinh tế, đảm bảo nguồn cung cho tiêu dùng nội địa cũng như các ngành công nghiệp phụ trợ, đồng thời hướng mạnh đến xuất khẩu.
Ngày 30/06/2019, Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) chính thức được ký kết và sau đó được Nghị viện Châu Âu phê chuẩn vào ngày 12/02/2020. Hiệp định này mang lại các cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng, trong đó phần lớn các mặt hàng thép của Việt Nam thuộc nhóm A được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực. Dù vậy, hoạt động xuất khẩu thép của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU) vẫn đối mặt với nhiều rào cản về tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật, quy tắc xuất xứ và các biện pháp phòng vệ thương mại, khiến sản lượng xuất khẩu chưa tương xứng với tiềm năng thực tế. Do đó, việc xây dựng các giải pháp bài bản nhằm thúc đẩy xuất khẩu thép Việt Nam sang EU là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định rõ ràng mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Tìm ra hệ thống giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng thép của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu, các yếu tố tác động và lý thuyết thương mại liên quan đến ngành thép cùng các cam kết trong Hiệp định EVFTA.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu thép Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2018–2021, làm rõ đặc điểm thị trường, nhu cầu tiêu thụ, năng lực cạnh tranh và rào cản phòng vệ thương mại.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn đối với Nhà nước và các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu thép nhằm mở rộng thị phần tại EU giai đoạn 2020–2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thị trường thép Việt Nam và thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2018–2021 (có sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian đối sánh từ năm 2010 đến 2021).
- Phạm vi không gian: Ngành sản xuất thép tại Việt Nam và thị trường nhập khẩu thuộc Liên minh Châu Âu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm pháp lý, nguyên lý kinh tế học thương mại quốc tế và các văn bản điều ước quốc tế:
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận tổng quan về thương mại quốc tế, đặc thù ngành hàng thép và nội dung cam kết của Hiệp định EVFTA:
- Lý luận xuất khẩu: Làm rõ bản chất, đặc điểm của kinh doanh xuất khẩu so với thương mại nội địa (khoảng cách địa lý, rủi ro thanh toán, khác biệt văn hóa - tập quán, quy mô hợp đồng lớn). Trình bày các hình thức xuất khẩu: trực tiếp, ủy thác, buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu, chuyển giao nghĩa vụ, giao dịch bồi hoàn, mua lại), phản giao dịch, tạm nhập tái xuất và xuất khẩu tại chỗ. Nêu bật 5 vai trò của xuất khẩu đối với chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo nguồn vốn nhập khẩu, giải quyết việc làm, phát triển thương hiệu quốc gia và mở rộng kinh tế đối ngoại.
- Đặc điểm mặt hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu thép: Khái quát 6 đặc tính kỹ thuật thương mại của thép (hàng hóa cồng kềnh, dễ bị oxy hóa/gỉ sét khi gặp thời tiết xấu, độ bền cao với hàm lượng carbon khoảng 2%, có hàng ngàn biến thể với hơn 75% chủng loại được phát triển trong 2 thập kỷ qua). Phân tích 6 nhóm nhân tố tác động: bối cảnh kinh tế - chính trị toàn cầu, tỷ giá hối đoái tác động đến nhập khẩu phôi thép, năng lực sản xuất nội địa, chi phí vận tải hàng nặng, chi phí nguyên vật liệu đầu vào và các rào cản phòng vệ thương mại.
- Cam kết của Hiệp định EVFTA đối với xuất khẩu: Trình bày tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam từ khi gia nhập ASEAN (1995), BTA (2000), WTO (2007) đến các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA (ký ngày 30/06/2019, Nghị viện Châu Âu phê chuẩn ngày 12/02/2020). Chi tiết hóa các cam kết mở cửa thị trường: EU xóa bỏ thuế quan ngay đối với 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam), tiến tới xóa bỏ 99,2% dòng thuế (99,7% kim ngạch) sau 7 năm; Việt Nam xóa bỏ 48,5% dòng thuế (64,5% kim ngạch EU) ngay khi có hiệu lực và đạt 98,3% dòng thuế sau 10 năm. Đối với ngành thép, các sản phẩm thép thuộc nhóm A được hưởng mức thuế suất 0% ngay từ ngày 01/08/2020 và không bị áp hạn ngạch thuế quan (TRQ), bao gồm các phân nhóm: thép phẳng carbon và hợp kim, thép dài, ống thép, thép không gỉ (chứa tối thiểu 10,5% crom và tối đa 1,2% carbon), và các dạng bán thành phẩm (phôi, phiến, thỏi).
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU THÉP VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN MINH CHÂU ÂU
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng cung - cầu, cơ cấu tiêu thụ và mức độ cạnh tranh trên thị trường thép EU:
- Tổng quan thị trường EU và nhu cầu nhập khẩu thép: Quy mô kinh tế Châu Âu với hơn 710 triệu dân (chiếm 9,6% dân số thế giới). Năm 2017, GDP danh nghĩa của EU đạt 15.300 tỷ EUR, trong đó ba nền kinh tế lớn nhất gồm Đức (chiếm 21,3% GDP toàn khối), Vương quốc Anh (15,2%) và Pháp (14,9%). Nhu cầu nhập khẩu thép của EU duy trì ở mức cao, dao động từ 13,83 triệu tấn đến 29,28 triệu tấn trong giai đoạn 2010–2019.
| Năm |
Thép dẹt (Nghìn tấn) |
Thép dài (Nghìn tấn) |
Tổng nhập khẩu EU (Nghìn tấn) |
| 2010 |
12.945 |
2.928 |
15.872 |
| 2012 |
11.005 |
2.827 |
13.833 |
| 2014 |
14.475 |
4.277 |
18.753 |
| 2016 |
20.556 |
5.638 |
26.194 |
| 2018 |
21.938 |
7.341 |
29.279 |
| 2019 |
19.681 |
5.697 |
25.378 |
Nguồn cung nhập khẩu vào EU năm 2019 theo khu vực địa lý: Khu vực Châu Âu khác, SNG (CIS) và Thổ Nhĩ Kỳ đạt 14.001.693 tấn; Châu Á đạt 10.156.942 tấn; Châu Phi đạt 532.756 tấn; Nam Mỹ đạt 495.617 tấn; Bắc và Trung Mỹ đạt 97.266 tấn; Châu Đại Dương đạt 72.055 tấn.
- Cơ cấu tiêu thụ thép theo ngành tại EU (giai đoạn 2018–2019): Ngành xây dựng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 35% (đạt 4,471 triệu tấn năm 2018 và tăng lên 4,643 triệu tấn năm 2019); ngành công nghiệp sản xuất ô tô chiếm 19% (~2,350 triệu tấn); cơ khí chế tạo chiếm 15%; sản xuất đồ dùng kim loại chiếm 15%; sản xuất ống thép chiếm 10%; sản xuất thiết bị gia dụng, vận tải và các ngành hỗn hợp khác mỗi ngành chiếm khoảng 2%.
- Bối cảnh cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu vào EU: Thổ Nhĩ Kỳ dẫn đầu khối lượng xuất khẩu vào EU (đạt 5.819 nghìn tấn năm 2019), tiếp theo là Nga (3.039 nghìn tấn), Hàn Quốc (2.959 nghìn tấn), Trung Quốc (2.408 nghìn tấn), Ấn Độ (2.218 nghìn tấn) và Ukraine (1.808 nghìn tấn). Xuất khẩu thép của Việt Nam sang EU bắt đầu ghi nhận sự tăng trưởng với 327 nghìn tấn năm 2018 và đạt 456 nghìn tấn năm 2019.
- Đánh giá cơ hội và thách thức từ EVFTA: Thuế suất 0% tạo lợi thế cạnh tranh về giá so với các đối thủ ngoài FTA; tuy nhiên, ngành thép Việt Nam phải đối mặt với các vụ việc điều tra chống bán phá giá, quy định xuất xứ nghiêm ngặt, rào cản kỹ thuật bảo vệ môi trường và áp lực cạnh tranh từ các nước sản xuất lớn.
CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU THÉP CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG LIÊN MINH CHÂU ÂU
Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm mở rộng hoạt động xuất khẩu thép sang EU:
- Định hướng mục tiêu giai đoạn 2020–2030: Đẩy mạnh chuyển dịch cơ cấu sản phẩm xuất khẩu sang các dòng thép chế biến sâu, thép hợp kim chất lượng cao; tận dụng triệt để ưu đãi thuế quan từ EVFTA để gia tăng kim ngạch xuất khẩu bền vững.
- Giải pháp trong hoạt động sản xuất thép: Tăng cường đầu tư công nghệ luyện kim tích hợp hiện đại, kiểm soát chặt chẽ định mức tiêu hao nguyên vật liệu; áp dụng đồng bộ các hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2015; chủ động nguồn nguyên liệu phôi thép nội địa nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và kiểm soát chi phí đơn vị sản phẩm.
- Giải pháp trong hoạt động xuất khẩu: Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị hiếu và quy chuẩn kỹ thuật của từng quốc gia thành viên EU; xây dựng chiến lược xúc tiến thương mại, mở rộng mạng lưới phân phối trực tiếp; tối ưu hóa chi phí logistics và quản trị rủi ro vận tải đường biển đối với hàng kim loại khối lượng lớn.
- Kiến nghị thực thi:
- Đối với Chính phủ và các Bộ ngành: Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp luyện kim then chốt; duy trì các biện pháp quản lý thương mại phù hợp (như áp dụng cấp phép nhập khẩu tự động đối với thép cuộn cán nóng mã HS 7213, điều chỉnh thuế xuất khẩu phôi thép nhóm 72.07 từ 0% lên 5% để ổn định nguồn cung nội địa); cung cấp hệ thống cảnh báo sớm về các vụ kiện phòng vệ thương mại từ nước ngoài.
- Đối với doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu thép: Tự giác minh bạch hóa sổ sách kế toán theo chuẩn mực quốc tế để ứng phó với các cuộc điều tra chống bán phá giá và trợ cấp; xây dựng thương hiệu thép uy tín gắn liền với tiêu chuẩn xanh và an toàn môi trường.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa bức tranh nhập khẩu thép của thị trường EU: Khóa luận tổng hợp chi tiết dữ liệu 10 năm (2010–2019) về nhập khẩu thép của EU, cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ từ 15,87 triệu tấn (năm 2010) lên mức đỉnh 29,28 triệu tấn (năm 2018), trong đó nhóm thép dẹt chiếm tỷ trọng áp đảo (~75% tổng lượng nhập khẩu năm 2018).
- Làm rõ thị phần các đối thủ cạnh tranh chính tại EU: Xác lập số liệu so sánh giữa các nhà cung cấp thép lớn nhất vào EU; chỉ ra sự bứt phá của Thổ Nhĩ Kỳ (từ 1,11 triệu tấn năm 2010 lên 5,82 triệu tấn năm 2019) và sự suy giảm của Trung Quốc (từ đỉnh 6,90 triệu tấn năm 2015 xuống 2,41 triệu tấn năm 2019 do các rào cản thương mại), đồng thời chỉ ra vị thế bước đầu của Việt Nam (đạt 456 nghìn tấn vào năm 2019).
- Phân tích cơ chế cam kết EVFTA đối với ngành thép: Chỉ ra việc loại bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực (từ 01/08/2020) cho các sản phẩm thép nhóm A và xóa bỏ hạn ngạch đối với 3 nhóm thép từng bị hạn chế trước đó (thép tấm mạ kim loại, thép hợp kim cán nguội, thép cán nguội không gỉ).
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền giữa năng lực sản xuất bên trong (chuỗi giá trị khép kín, tiêu chuẩn ISO 9001:2015) và chính sách quản lý vĩ mô của Nhà nước (chính sách thuế phôi thép 72.07, giấy phép nhập khẩu tự động thép mã HS 7213), phục vụ trực tiếp cho mục tiêu mở rộng xuất khẩu sang EU giai đoạn 2020–2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Đề tài được hoàn thành vào tháng 6/2021, thời điểm Hiệp định EVFTA mới có hiệu lực chính thức được gần một năm (từ 01/08/2020), do đó chuỗi số liệu thực tế về kim ngạch xuất khẩu thép sang EU sau khi hiệp định có hiệu lực còn giới hạn, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp chủ yếu tập trung đến năm 2019 và các tháng đầu năm 2021, việc tiếp cận số liệu nội bộ chi tiết theo từng doanh nghiệp xuất khẩu thép lớn tại Việt Nam còn hạn chế do tác giả thừa nhận kinh nghiệm thực tiễn và kiến thức chuyên môn còn trong quá trình tích lũy.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đánh giá tác động định lượng của EVFTA đối với ngành thép Việt Nam qua chuỗi dữ liệu nhiều năm sau thực thi (từ 2021 trở đi).
- Nghiên cứu sâu về các rào cản phi thuế quan mới của EU như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và các tiêu chuẩn sản xuất thép xanh tác động đến xuất khẩu thép của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích ngành hàng xuất khẩu dưới tác động của một FTA thế hệ mới.
- Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thép: Cung cấp thông tin thực chứng về cơ cấu ngành tiêu thụ thép của EU (xây dựng 35%, ô tô 19%, cơ khí 15%), dữ liệu sản lượng của các đối thủ quốc tế và các lưu ý pháp lý về phòng vệ thương mại.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Phần phân tích cam kết thuế quan và kiến nghị quản lý điều tiết phôi thép, mã hàng kỹ thuật cung cấp thêm góc nhìn thực tế phục vụ xây dựng chính sách thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Các sản phẩm thép của Việt Nam được hưởng mức thuế suất như thế nào theo cam kết của Hiệp định EVFTA?
Theo cam kết trong Hiệp định EVFTA (có hiệu lực từ ngày 01/08/2020), các mặt hàng thép của Việt Nam thuộc danh mục nhóm A được hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực. Các sản phẩm không còn bị áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ) bao gồm thép phẳng carbon và hợp kim, sản phẩm dài, ống thép, thép không gỉ và thép bán thành phẩm.
2. Ba ngành công nghiệp nào tiêu thụ nhiều thép nhất tại thị trường Liên minh Châu Âu?
Dựa trên số liệu thống kê của EUROFER năm 2018–2019, ba ngành tiêu thụ thép lớn nhất tại EU là:
- Ngành xây dựng: chiếm 35% tổng lượng tiêu thụ (đạt 4,471 triệu tấn năm 2018 và 4,643 triệu tấn năm 2019).
- Ngành sản xuất ô tô: chiếm 19% (khoảng 2,350 triệu tấn).
- Ngành kỹ sư cơ khí: chiếm 15% tổng lượng tiêu thụ.
3. Khối lượng thép nhập khẩu của Liên minh Châu Âu giai đoạn 2018–2019 biến động ra sao?
Năm 2018, tổng lượng thép nhập khẩu vào EU đạt mức cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu với 29,279 triệu tấn (gồm 21,938 triệu tấn thép dẹt và 7,341 triệu tấn thép dài). Sang năm 2019, tổng lượng nhập khẩu giảm xuống còn 25,378 triệu tấn (gồm 19,681 triệu tấn thép dẹt và 5,697 triệu tấn thép dài).
4. Những quốc gia nào là đối thủ cạnh tranh xuất khẩu thép lớn nhất vào thị trường EU trong năm 2019?
Năm 2019, các quốc gia xuất khẩu thép hàng đầu vào EU gồm có Thổ Nhĩ Kỳ (5,819 triệu tấn), Nga (3,039 triệu tấn), Hàn Quốc (2,959 triệu tấn), Trung Quốc (2,408 triệu tấn), Ấn Độ (2,218 triệu tấn) và Ukraine (1,808 triệu tấn). Việt Nam đạt sản lượng xuất khẩu sang EU trong năm 2019 là 456 nghìn tấn.
5. Đề tài đưa ra kiến nghị can thiệp thuế suất nào đối với phôi thép trong nước?
Nhằm bình ổn giá thành và bảo vệ nguồn cung phôi thép nguyên liệu phục vụ sản xuất trong nước, đề tài đề cập kiến nghị của Bộ Tài chính về việc điều chỉnh tăng mức thuế xuất khẩu đối với mặt hàng phôi thép (nhóm mã 72.07) từ 0% lên 5%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Phương Thảo đã cung cấp bức tranh toàn diện về tiềm năng và thực trạng xuất khẩu thép Việt Nam sang Liên minh Châu Âu trước thềm và trong giai đoạn đầu thực thi Hiệp định EVFTA. Thông qua các dữ liệu thực chứng từ worldsteel.org và EUROFER, tác giả đã làm rõ cấu trúc tiêu thụ thép của thị trường EU cũng như vị thế cạnh tranh của các nhà cung cấp quốc tế. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa công nghệ sản xuất, quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế và nâng cao năng lực ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại, tạo cơ sở thực tiễn định hướng cho ngành thép Việt Nam mở rộng thị phần tại EU trong giai đoạn 2020–2030.