Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng: Ý Nghĩa và Phân Tích là tài liệu học tập thuộc khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành trong chương trình đào tạo Đại học và Sau đại học của khối ngành Khoa học Sức khỏe (Y đa khoa, Dược học, Kỹ thuật Xét nghiệm Y học). Môn học giữ vị trí cầu nối thiết yếu giữa các môn khoa học tiền lâm sàng (Sinh lý học, Hóa sinh học) với các môn thực hành điều trị (Nội khoa, Dược lâm sàng). Tài liệu chuẩn hóa kiến thức từ khâu chuẩn bị mẫu phẩm, phương pháp định lượng sinh hóa, đến việc phân tích các chỉ số hóa sinh và huyết học phục vụ chẩn đoán, theo dõi tiến triển bệnh lý và tối ưu hóa phác đồ điều trị.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học:

  • Khả năng phân loại và hiểu rõ đặc tính của các loại mẫu bệnh phẩm (máu toàn phần, huyết tương, huyết thanh, nước tiểu, phân, dịch não tủy, đờm, nước bọt).
  • Nắm vững nguyên lý hóa học và phương pháp định lượng các chất chuyển hóa trong cơ thể (như phương pháp Kjeldahl, Folin Wu, Biuret, Jendrassik-Grof, Fiske-SubbaRow, Van Slyke).
  • Nắm vững trị số tham chiếu sinh lý của các xét nghiệm sinh hóa và huyết học theo cả hai hệ đơn vị: hệ đơn vị truyền thống (mg/dl, g/dl, U/l) và hệ đơn vị quốc tế SI ($\mu$mol/l, mmol/l, $\mu$kat/l), cùng công thức quy đổi tương ứng.
  • Phân tích và biện luận cơ chế bệnh sinh dẫn đến sự thay đổi nồng độ các chất trong dịch sinh học, liên hệ với các tổn thương cơ quan (thận, gan, tim mạch, tụy) và rối loạn huyết học.
  • Vận dụng kết quả xét nghiệm chức năng (đặc biệt là hệ số thanh thải creatinin $Cl_{cr}$) vào thực hành lâm sàng nhằm đánh giá mức độ suy thận và hiệu chỉnh liều lượng thuốc.

Cấu trúc giáo trình được xây dựng theo cách tiếp cận logic: bắt đầu từ các khái niệm tổng quan về mẫu nghiệm và đơn vị đo, tiến tới phân tích chi tiết từng nhóm xét nghiệm chuyển hóa tạng, hệ thống enzym tổn thương tế bào và kết thúc bằng khảo sát huyết học tế bào học. Điểm đặc trưng của tài liệu là sự kết hợp chặt chẽ giữa cơ chế hóa sinh tế bào với tác động dược lý của các hoạt chất điều trị lên kết quả xét nghiệm, phản ánh trực tiếp qua các bảng số liệu quy chiếu và ví dụ thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung của giáo trình được cấu trúc thành 5 chủ đề chuyên môn trọng tâm, sắp xếp theo tiến trình nhận thức từ nguyên lý thu thập mẫu đến phân tích và biện luận lâm sàng:

  1. Chủ đề 1: Đại cương về xét nghiệm cận lâm sàng và phương pháp phân tích mẫu

    • Giới thiệu mục đích của xét nghiệm cận lâm sàng: làm cơ sở khoa học cho chẩn đoán, điều trị, theo dõi diễn tiến bệnh, đồng thời nhận định hiệu quả dùng thuốc để điều chỉnh liều.
    • Phân loại các dạng bệnh phẩm: máu, nước tiểu, phân, đờm, nước bọt, dịch não tủy.
    • Tổng quan lượng mẫu thử (thể tích ml của máu, huyết tương, huyết thanh) và các phương pháp xét nghiệm kinh điển: định lượng Urê (Kjeldahl, Men ureaza), Acid uric (Brao), Creatinin (Folin Wu), Protein toàn phần (phương pháp Cân, phản ứng Biuret), Điện di protein trên giấy, Fibrinogen (phản ứng Gros, Mac Lagan), Amylase (Venden Caravay), Aldolase, Transaminase (Reitman-Frankel-Sevela), Lipid toàn phần (Bloor), Cholesterol, Glucose (Venden Caravay), Bilirubin (Jendrassik-Grof), Calci (dung dịch fluorescin), Phospho vô cơ (Fiske và SubbaRow), Natri - Kali (phương pháp so màu), Chlor (San và San cải tiến), Dự trữ kiềm (Van Slyke).
    • Hệ thống đơn vị đo lường và quy tắc chuyển đổi: hệ đơn vị truyền thống ($X$) sang hệ đơn vị quốc tế SI ($Y$) thông qua công thức $Y = \text{hệ số chuyển đổi} \times X$.
  2. Chủ đề 2: Xét nghiệm đánh giá chức năng thận và chuyển hóa Nitơ phi protein

    • Khảo sát Creatinin máu: nguồn gốc sinh hóa từ Phosphocreatin ở mô cơ tạo thành Creatin và giải phóng Creatinin vào máu; đặc tính không được tái sử dụng, nồng độ tương đối hằng định, đào thải chủ yếu qua lọc ở cầu thận, bài tiết và tái hấp thu qua ống thận không đáng kể. Khoảng tham chiếu: 0,6 - 1,2 mg/dl (50 - 110 $\mu$mol/l).
    • Đánh giá chức năng lọc cầu thận thông qua hệ số thanh thải creatinin ($Cl_{cr}$) với công thức: $$Cl_{cr} (\text{ml/phút}) = \frac{U \times V}{P}$$ Trong đó $U$ là nồng độ creatinin trong nước tiểu (mg/l), $V$ là thể tích nước tiểu bài xuất trong một phút (ml/phút), và $P$ là nồng độ creatinin huyết thanh (mg/l). Phân tầng mức độ suy thận: bình thường (80 - 125 ml/phút), suy thận nhẹ (50 - 79 ml/phút), trung bình (30 - 49 ml/phút), suy nặng ($Cl_{cr} < 30$ ml/phút kèm creatinin máu $> 130$ $\mu$mol/l), và suy nghiêm trọng ($Cl_{cr} < 15$ ml/phút).
    • Khảo sát Urê máu: sản phẩm thoái hóa của protein tại gan, phân bố ở dịch nội - ngoại bào, thải trừ qua nước tiểu, mồ hôi và phân. Trị số bình thường: 20 - 40 mg/dl. Đánh giá sự biến thiên nồng độ theo yếu tố sinh lý (tuổi, thai kỳ, chế độ ăn nhiều đạm, rượu, vận động nặng) và tác động của thuốc (corticoid, tetracyclin). Phân tích bệnh lý liên quan: giảm trong suy gan nặng; tăng trong mất nước, nôn mửa, tắc đường tiết niệu, viêm thận.
    • Khảo sát Acid uric máu: sản phẩm chuyển hóa nhân purin của nucleoprotein; bài xuất 2/3 qua nước tiểu (có tái hấp thu) và 1/3 qua đường tiêu hóa/mồ hôi. Nồng độ bình thường: 2 - 7 mg/dl (120 - 420 $\mu$mol/l). Biện luận tăng acid uric do suy giảm bài xuất tại thận, chế độ ăn giàu đạm, bệnh Gout, hoặc do tương tác thuốc (thuốc lợi tiểu, thuốc chống ung thư); giảm acid uric trong tổn thương ống thận (bệnh Wilson) hoặc do thuốc tăng đào thải (phenylbutazon, salicylat).
  3. Chủ đề 3: Xét nghiệm chuyển hóa Glucid và Lipid

    • Khảo sát Glucose máu: vai trò cung cấp năng lượng; nguồn gốc từ thức ăn và phân giải glycogen; cơ chế điều hòa qua hệ thần kinh và hormon tụy tạng. Trị số bình thường lúc đói: 70 - 110 mg/dl (3,9 - 5,5 mmol/l). Phân tích nguyên nhân tăng glucose máu (đái tháo đường, cường giáp, cường năng vỏ thượng thận, tác dụng phụ của glucocorticoid, thuốc lợi tiểu thiazid, phenytoin) và hạ glucose máu (quá liều insulin, thuốc hạ đường huyết type 2, suy gan, u tụy tạng, suy tuyến yên/giáp). Kết hợp chỉ số HbA1C trong theo dõi điều trị đái tháo đường dài hạn.
    • Bộ xét nghiệm Lipid máu: định lượng Triglycerid (lấy mẫu khi đói), Cholesterol toàn phần, HDL-C và LDL-C nhằm đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim, thận hư nhiễm mỡ và thoái hóa mỡ ở gan.
  4. Chủ đề 4: Enzym học lâm sàng trong chẩn đoán tổn thương mô

    • Creatinkinase (CK/CPK): enzym xúc tác chuyển hóa Phosphocreatin thành Creatin ở cơ tim và cơ xương. Phân tích 3 isozym đặc hiệu: CK-MM (chiếm đa số ở mô cơ xương), CK-MB (tập trung chủ yếu ở cơ tim), CK-BB (tập trung ở mô não). Trị số bình thường: 0 - 130 U/l (0 - 2,16 $\mu$kat/l). Phân tích nguyên nhân tăng CK do tổn thương cơ xương (chấn thương, hôn mê kéo dài, loạn dưỡng cơ, viêm đa cơ, tiêm bắp, suy giáp; tác dụng của thuốc: cocain, amphetamin, theophyllin, kháng histamin, kháng sinh, corticoid, vincristin, statin phối hợp fibrat) và do tổn thương cơ tim (nhồi máu cơ tim).
    • Nhóm enzym Transaminase vận chuyển nhóm amin:
      • Aspartat aminotransferase (AST hay GOT): phân bố nhiều ở mô tim và gan; trị số bình thường: 0 - 35 U/l (0 - 0,58 $\mu$kat/l); tăng trong nhồi máu cơ tim, tổn thương gan (viêm gan siêu vi, viêm gan mạn, xơ gan, ứ mật) và do thuốc (Isoniazid, Rifampicin).
      • Alanin aminotransferase (ALT hay GPT): tập trung chủ yếu ở bào tương tế bào nhu mô gan; trị số bình thường: 0 - 35 U/l (0 - 0,58 $\mu$kat/l); có tính đặc hiệu cao cho tổn thương gan.
    • Các enzym khác: Amylase (đánh giá viêm tụy cấp, viêm tụy mạn, quai bị, viêm tuyến nước bọt), LDH (nhồi máu cơ tim), Gamma-GT (tổn thương gan, viêm gan do rượu).
  5. Chủ đề 5: Xét nghiệm Huyết học tế bào và Protein - Điện giải

    • Dòng hồng cầu: Cấu tạo phân tử Hemoglobin (gồm Globin, nhân Heme chứa vòng Porphyrin và ion $Fe^{2+}$). Chức năng vận chuyển $O_2$ và $CO_2$. Các chỉ số hồng cầu: Số lượng hồng cầu (giảm do sốt rét, giun móc, suy tủy, mất máu; tăng trong bệnh đa hồng cầu, thiếu oxy mô); Nồng độ Hemoglobin máu ở nam: $14,6 \pm 0,6$ g/dl ($2,26 \pm 0,09$ mmol/l), ở nữ: $13,2 \pm 0,5$ g/dl ($2,04 \pm 0,08$ mmol/l), tiêu chuẩn xác định thiếu máu nhược sắc khi Hb $< 13$ g/dl (nam) và $< 12$ g/dl (nữ); Hematocrit (Hct - tỷ lệ phần trăm thể tích hồng cầu/máu toàn phần): nam 39 - 45%, nữ 35 - 42% (tăng khi mất nước, sốt kéo dài; giảm khi chảy máu, tan máu). Đọc các chỉ số phụ: MCH, MCHC, RDW và nhóm máu ABO, Rh(D).
    • Dòng bạch cầu: Số lượng tế bào bình thường: 3.200 - 9.800 /$mm^3$ ($3,2 - 9,8 \times 10^9$/l). Chức năng miễn dịch bảo vệ. Phân loại 5 dòng bạch cầu: Đa nhân trung tính, Đa nhân ưa acid, Đa nhân ưa base, Bạch cầu Mono và Bạch cầu Lympho.
    • Khảo sát các chất chuyển hóa khác: Protein toàn phần, Albumin, Điện di protein (đa u tủy xương, suy giảm chức năng gan, thận); Bilirubin toàn phần, trực tiếp, gián tiếp (phân biệt vàng da do tan huyết, viêm gan hay tắc mật); Điện giải đồ ($Na^+, K^+, Cl^-, Ca^{2+}$) và Fibrinogen (rối loạn đông máu).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình củng cố các lý thuyết cơ sở:

  • Lý thuyết chuyển hóa trung gian: Các chu trình sinh hóa như phân giải phosphocreatin tạo năng lượng ở cơ xương, chu trình tổng hợp urê khử độc amoniac ở gan, chu trình dị hóa acid nucleic tạo acid uric.
  • Nguyên lý sinh lý lọc và bài tiết qua màng đáy cầu thận: Động học lọc tự do, cơ chế bài tiết chọn lọc và tái hấp thu tại hệ thống ống thận (đối chiếu giữa độ thanh thải inulin/creatinin và urê).
  • Nguyên lý sinh hóa enzym mô học: Tính khu trú tế bào của các enzym (enzym bào tương như ALT so với enzym ty thể/bào tương như AST; tính đặc hiệu mô của các isozym CK-MM, CK-MB, CK-BB).
  • Hệ thống đơn vị chuẩn hóa: Xây dựng nguyên tắc quy đổi giữa nồng độ khối lượng (mg/dl) và nồng độ mol/lượng chất (mmol/l, $\mu$kat/l) qua hệ số chuyển đổi phân tử lượng.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Thực hiện tính toán chính xác hệ số thanh thải thận từ số liệu xét nghiệm nước tiểu 24 giờ và mẫu máu; quy đổi đơn vị đo giữa các phòng xét nghiệm sử dụng chuẩn máy khác nhau.
  • Kỹ năng phân tích: Biện luận, đối chiếu các chỉ số cận lâm sàng với nhau (như tỷ lệ AST/ALT, phân ly creatinin/urê, bilirubin trực tiếp/gián tiếp) để định vị cơ quan tổn thương và cơ chế bệnh sinh (tại thận, trước thận hay sau thận).
  • Kỹ năng thực hành lâm sàng: Đọc và phân tích phiếu kết quả xét nghiệm huyết học và sinh hóa; phát hiện các biến đổi chỉ số do tương tác của thuốc điều trị (corticoid, thuốc chống lao, thuốc lợi tiểu, thuốc hạ mỡ máu) để đưa ra khuyến cáo điều chỉnh liều hoặc thay đổi thuốc trên người bệnh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm định hướng thực hành (problem-based learning và case-based learning), kết nối nguyên lý hóa sinh với tình huống lâm sàng thực tế:

  • Phương pháp sư phạm: Giảng viên trình bày cơ chế sinh lý - hóa sinh bệnh học trước, sau đó phân tích các yếu tố gây nhiễu (tuổi, giới tính, dinh dưỡng, thuốc dùng kèm) và ý nghĩa chẩn đoán của từng chỉ số. Nội dung bài giảng kết hợp sơ đồ chuyển hóa (sơ đồ thoái biến phosphocreatin, cấu tạo phân tử hemoglobin) với bảng tổng hợp trị số quy chiếu.
  • Bài tập và phân tích ca lâm sàng (Case studies): Giáo trình đưa vào các biểu mẫu kết quả xét nghiệm thực tế làm bài tập tình huống. Điển hình là phân tích phiếu kết quả xét nghiệm huyết học thực tế (bệnh nhân nữ 38 tuổi, mã số VGC91 L 840) với các dữ liệu cụ thể: nồng độ MCH 25,8 pg, MCHC 329 g/l, RDW 13,9%, nhóm máu B, Rh(D) dương tính, yêu cầu người học nhận định trạng thái hồng cầu và phân loại các thông số huyết học.
  • Bài tập tính toán thực hành: Cung cấp các dữ liệu về nồng độ creatinin nước tiểu ($U$), nồng độ creatinin huyết thanh ($P$), thể tích nước tiểu một phút ($V$) để sinh viên tính toán hệ số thanh thải creatinin ($Cl_{cr}$), từ đó xếp loại mức độ suy thận theo bảng phân loại (từ mức nhẹ 50 - 79 ml/phút đến suy nghiêm trọng $< 15$ ml/phút) và đề xuất phương án hiệu chỉnh liều thuốc.
  • Phương pháp đánh giá: Kết hợp giữa thi trắc nghiệm lý thuyết (kiểm tra khoảng tham chiếu, phân loại isozym, phương pháp định lượng mẫu) và thi tự luận phân tích ca bệnh (biện luận xét nghiệm tăng men gan do dùng Isoniazid, Rifampicin hay do viêm gan siêu vi; giải thích tăng glucose máu do thuốc thiazid hoặc glucocorticoid).
  • Hướng dẫn tự học: Người học được yêu cầu lập bảng so sánh đối chiếu giữa các thông số cận lâm sàng tương đồng (AST so với ALT; Bilirubin trực tiếp so với gián tiếp; $Cl_{cr}$ so với Creatinin máu đơn thuần), tự rèn luyện kỹ năng tra cứu hệ số chuyển đổi đơn vị SI và phân loại nguyên nhân tăng/giảm theo từng hệ cơ quan.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tài liệu thể hiện các đặc tính học thuật và tính cập nhật chuyên môn rõ ràng:

  • Song hành hai hệ thống đơn vị đo lường: Tài liệu chuẩn hóa việc sử dụng đồng thời hệ đơn vị truyền thống (mg/dl, g/dl) và Hệ đo lường quốc tế SI ($\mu$mol/l, mmol/l, $\mu$kat/l). Bảng quy chiếu cung cấp cụ thể hệ số chuyển đổi (ví dụ: chuyển đổi Bilirubin toàn phần từ mg/dl sang $\mu$mol/l với hệ số 17,10; chuyển đổi AST, ALT từ U/l sang $\mu$kat/l với hệ số 0,0167 tương đương khoảng $0 - 0,58$ $\mu$kat/l).
  • Tích hợp sâu kiến thức Dược lý học vào Diễn giải cận lâm sàng: Khác với các tài liệu thuần hóa sinh mô tả, giáo trình phân tích chi tiết tác động của các hoạt chất điều trị đối với sự thay đổi của chỉ số cận lâm sàng. Các dẫn chứng cụ thể bao gồm:
    • Thuốc làm tăng men gan AST/ALT: kháng sinh chống lao Isoniazid, Rifampicin.
    • Thuốc làm tăng men cơ CK: thuốc chống động kinh barbiturat, thuốc hạ lipid máu (phối hợp statin và dẫn xuất fibrat), thuốc chống ung thư vincristin, corticoid, chloroquin.
    • Thuốc làm biến đổi chuyển hóa Glucid: glucocorticoid, thuốc lợi tiểu thiazid, phenytoin làm tăng đường huyết; quá liều insulin và thuốc điều trị đái tháo đường dạng uống làm hạ đường huyết.
    • Thuốc ảnh hưởng đến nồng độ Acid uric máu: nhóm thuốc làm cản trở bài tiết (thuốc lợi tiểu, thuốc chống ung thư); nhóm thuốc làm tăng đào thải (phenylbutazon, salicylat).
  • Ứng dụng trực tiếp vào hiệu chỉnh liều thuốc: Tài liệu liên kết trực tiếp giá trị $Cl_{cr}$ với thực hành lâm sàng, khẳng định $Cl_{cr}$ là căn cứ khoa học trực tiếp giúp bác sĩ và dược sĩ lâm sàng hiệu chỉnh liều lượng các thuốc bài xuất qua thận, phòng ngừa độc tính tích lũy trên bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
  • Khảo sát hệ thống phương pháp định lượng: Liệt kê hệ thống các phương pháp phân tích mẫu kinh điển trong phòng thí nghiệm (Kjeldahl, Folin Wu, Biuret, Fiske-SubbaRow, Van Slyke...), giúp người học nắm bắt cơ sở kỹ thuật của các xét nghiệm tự động hóa hiện đại.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế nhằm phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống đào tạo y dược:

  • Sinh viên đại học:
    • Sinh viên năm thứ 2 và năm thứ 3 ngành Y đa khoa, Dược học, Y học cổ truyền, Y học dự phòng theo học các học phần Hóa sinh lâm sàng, Dược lý học và Triệu chứng học cận lâm sàng.
    • Sinh viên ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học sử dụng làm tài liệu học tập cốt lõi để nắm vững nguyên lý phân tích mẫu, trị số tham chiếu và kiểm soát chất lượng xét nghiệm.
  • Học viên sau đại học: Bác sĩ nội trú, học viên Chuyên khoa I, Thạc sĩ chuyên ngành Nội khoa, Hóa sinh y học và Dược lâm sàng sử dụng để củng cố kỹ năng biện luận cận lâm sàng phức tạp và hiệu chỉnh liều thuốc trên bệnh nhân suy tạng.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần Hóa sinh đại cương, Giải phẫu học, Sinh lý học người và Hóa học phân tích để tiếp thu đầy đủ các nội dung chuyển hóa và kỹ thuật định lượng trong tài liệu.
  • Giảng viên và Cán bộ y tế: Làm tài liệu tham khảo giảng dạy, biên soạn đề thi, xây dựng ca lâm sàng; hỗ trợ bác sĩ điều trị và dược sĩ bệnh viện tra cứu nhanh các trị số sinh học và tương tác thuốc trong thực hành hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ sinh viên đại học và học viên sau đại học khối ngành Y - Dược (Y đa khoa, Dược học, Kỹ thuật Xét nghiệm), đồng thời là tài liệu tham khảo cho bác sĩ và dược sĩ lâm sàng trong việc đọc và biện luận kết quả xét nghiệm.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần có kiến thức cơ bản về Hóa sinh học (các con đường thoái hóa protein, glucid, lipid, acid nucleic), Sinh lý học (chức năng tạo huyết, chức năng lọc cầu thận, chức năng gan - mật) và Hóa phân tích để hiểu rõ nguyên lý định lượng mẫu.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu xét nghiệm thông thường là gì?

Giáo trình kết hợp đồng thời ba yếu tố: cơ chế hóa sinh cơ bản, bảng trị số chuyển đổi quy chuẩn giữa hệ truyền thống và hệ SI, và đặc biệt là phân tích chi tiết tác động của các thuốc điều trị (kháng sinh lao, corticoid, statin, fibrat, thiazid...) lên các chỉ số xét nghiệm, phục vụ mục tiêu hiệu chỉnh liều thuốc trên lâm sàng.

4. Làm sao để tự học và nắm vững kiến thức trong giáo trình hiệu quả?

Người học nên học theo phương pháp lập bảng đối chiếu: mỗi chỉ số cần nắm chắc nguồn gốc sinh học, khoảng tham chiếu (đơn vị cũ và SI), nguyên nhân bệnh lý gây tăng/giảm và các thuốc gây nhiễu. Đồng thời, cần thường xuyên thực hành giải bài tập tính toán hệ số thanh thải creatinin ($Cl_{cr}$) và đọc các mẫu phiếu xét nghiệm thực tế.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?

Giáo trình cung cấp các bảng tra cứu hệ số chuyển đổi đơn vị xét nghiệm, bảng phân tầng mức độ suy thận theo $Cl_{cr}$, bảng phương pháp định lượng mẫu hóa học và các phiếu xét nghiệm huyết học mẫu phục vụ thực hành phân tích ca bệnh.


Kết luận

Giáo trình Xét Nghiệm Cận Lâm Sàng: Ý Nghĩa và Phân Tích cung cấp hệ thống tri thức chuẩn xác, khoa học về các xét nghiệm cận lâm sàng sinh hóa và huyết học thường quy. Bằng việc liên kết chặt chẽ giữa cơ chế chuyển hóa sinh học, kỹ thuật định lượng mẫu phẩm, khoảng tham chiếu chuẩn hóa (hệ đơn vị truyền thống và SI) cùng tác động dược lý của thuốc điều trị, tài liệu hỗ trợ người học phát triển năng lực tư duy biện luận lâm sàng và khả năng ứng dụng xét nghiệm vào theo dõi, điều trị bệnh nhân.

Lộ trình học tập khuyến nghị cho sinh viên là tiếp cận tuần tự từ phương pháp chuẩn bị mẫu và quy đổi đơn vị, đến phân tích các nhóm xét nghiệm chức năng cơ quan (thận, gan, chuyển hóa glucid - lipid), khảo sát enzym tổn thương mô, và hoàn thiện ở các kỹ năng phân tích dòng tế bào máu cùng kỹ năng tính toán hiệu chỉnh liều thuốc trong thực hành điều trị.