Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật thị trường chứng khoán ở Việt Nam" được nghiên cứu sinh Phạm Thị Giang Thu thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Trọng Bình, thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số 5.15), bảo vệ năm 2002.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, thị trường chứng khoán hình thành và phát triển như một tất yếu khách quan khi nền kinh tế đạt đến những tiêu chuẩn nhất định. Sự vận hành ổn định và hiệu quả của thị trường chứng khoán phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ phát triển kinh tế - xã hội cùng tính hoàn thiện của hệ thống pháp luật. Tại Việt Nam, công cuộc chuyển đổi nền kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường có sự quản lý, điều tiết vĩ mô của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa đã đặt ra yêu cầu tất yếu phải từng bước thiết lập thị trường chứng khoán. Chủ trương này đã được khẳng định tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII của Đảng Cộng sản Việt Nam thông qua yêu cầu chuẩn bị các điều kiện cần thiết để xây dựng thị trường chứng khoán phù hợp với điều kiện phát triển đất nước.
Tuy nhiên, tại thời điểm nghiên cứu, thị trường chứng khoán và pháp luật điều chỉnh lĩnh vực này vẫn là vấn đề hoàn toàn mới mẻ trong khoa học pháp lý Việt Nam. Các nghiên cứu trước đó mới chỉ dừng lại ở các bài viết, đề tài nghiên cứu từng phần hoặc luận văn thạc sĩ về các khía cạnh đơn lẻ. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là cần có một công trình nghiên cứu toàn diện ở cấp độ tiến sĩ luật học nhằm làm sáng tỏ hệ thống lý luận về khung pháp luật thị trường chứng khoán, đánh giá thực trạng khung pháp luật thực định tại Việt Nam, từ đó cung cấp luận cứ khoa học cho việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ quan niệm, vai trò, đặc điểm và cơ cấu của khung pháp luật thị trường chứng khoán; đánh giá thực trạng khung pháp luật thị trường chứng khoán nước ta; từ đó đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp nhằm xây dựng, hoàn thiện khung pháp luật này phục vụ sự vận hành đồng bộ của thị trường.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận về thị trường chứng khoán với tư cách là đối tượng điều chỉnh của khung pháp luật thị trường chứng khoán.
- Nghiên cứu, lý giải khái niệm, cơ cấu, đặc điểm của khung pháp luật thị trường chứng khoán; xác định vai trò của khung pháp luật đối với quá trình hình thành và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá thực trạng những nội dung cơ bản của khung pháp luật thị trường chứng khoán ở Việt Nam, chỉ rõ các thành tựu đã đạt được cũng như các vấn đề còn tồn tại.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm tiếp tục xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật thị trường chứng khoán tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình hình thành, tổ chức và hoạt động của thị trường chứng khoán dưới sự điều chỉnh của các quy phạm pháp luật; trong đó chứng khoán được nghiên cứu với tư cách là một loại hàng hóa đặc biệt của thị trường.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ khung pháp luật kinh tế có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và vận hành của thị trường chứng khoán (đặc biệt là thị trường chứng khoán tập trung), không nghiên cứu toàn bộ cơ chế kinh tế hoặc các yếu tố tác động gián tiếp. Luận án khảo sát các quy định pháp luật Việt Nam tính đến thời điểm năm 2002, kết hợp tham chiếu có chọn lọc pháp luật của một số quốc gia có thị trường chứng khoán phát triển và đang phát triển.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế và trong nước
Trên bình diện quốc tế, thị trường chứng khoán và pháp luật chứng khoán đã được nghiên cứu sâu rộng bởi các chuyên gia thuộc Công ty Tài chính Quốc tế (IFC) và các trung tâm nghiên cứu luật thị trường chứng khoán thuộc Ủy ban Chứng khoán của các quốc gia như Hoa Kỳ, Anh, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Tại Việt Nam, vấn đề khung pháp luật thị trường chứng khoán đã thu hút sự quan tâm của giới khoa học pháp lý và kinh tế qua nhiều công trình và đề tài khoa học:
| Nhóm công trình |
Tên tác giả / Đơn vị thực hiện |
Tên công trình nghiên cứu |
| Công trình cá nhân tiêu biểu |
TS. Nguyễn Minh Mẫn |
Một số chế định liên quan đến phát hành và kinh doanh chứng khoán |
|
TS. Nguyễn Minh Mẫn |
Luận án Phó tiến sĩ: Đổi mới và hoàn thiện khung pháp luật kinh tế trong điều kiện nền kinh tế thị trường Việt Nam |
|
TS. Vũ Đằng |
Pháp luật điều chỉnh thị trường chứng khoán ở Việt Nam |
|
TS. Phạm Trọng Bình |
Phát hành chứng khoán và những qui định điều chỉnh việc phát hành chứng khoán ra công chúng |
|
TS. Trần Cao Nguyên |
Tăng cường hoàn thiện khung pháp lý thị trường chứng khoán |
|
TS. Đinh Dũng Sỹ |
Thực trạng pháp luật về chứng khoán, thị trường chứng khoán ở Việt Nam và đôi nét hoàn thiện |
|
ThS. Phạm Thị Giang Thu |
Luận văn Thạc sĩ: Xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật thị trường chứng khoán Việt Nam |
| Đề tài và dự án nghiên cứu |
Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật |
Đề tài cấp Nhà nước: Những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý của quá trình hợp tác và hội nhập quốc tế - khu vực của Việt Nam |
|
Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý |
Đề tài: Cơ sở lý luận và thực tiễn góp phần xây dựng pháp luật về chứng khoán và thị trường chứng khoán ở Việt Nam |
|
Dự án tài trợ quốc tế |
Dự án VIE/94/001 và Dự án VIE/98/001 về Tăng cường năng lực pháp luật tại Việt Nam |
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Mặc dù các công trình nêu trên đã tiếp cận nhiều góc độ khác nhau của thị trường chứng khoán, nhưng tại thời điểm nghiên cứu, chưa có một công trình nào ở cấp độ tiến sĩ luật học nghiên cứu có hệ thống toàn diện về mặt lý luận và thực trạng khung pháp luật thị trường chứng khoán Việt Nam. Luận án của NCS. Phạm Thị Giang Thu được định vị là công trình chuyên khảo cấp tiến sĩ đầu tiên thuộc chuyên ngành luật kinh tế nghiên cứu chỉnh thể khung pháp luật thị trường chứng khoán từ cấu trúc nguyên tắc, nội dung pháp luật thực định đến các giải pháp hoàn thiện cụ thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án được xây dựng trên nền tảng quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong thời kỳ đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Luận án sử dụng các khái niệm và phạm trù pháp lý nền tảng:
- Khái niệm chứng khoán: Là phương tiện xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc vốn của tổ chức phát hành (xác định quyền tài sản theo phương diện pháp lý), mang 3 đặc tính cơ bản: tính sinh lời, tính thanh khoản và tính rủi ro. Các loại chứng khoán chủ yếu gồm chứng khoán vốn (cổ phiếu, chứng chỉ quỹ đầu tư, chứng quyền), chứng khoán nợ (trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp) và các công cụ tài chính phái sinh.
- Khái niệm thị trường chứng khoán: Là nơi diễn ra các giao dịch mua bán chứng khoán, được phân loại thành thị trường sơ cấp (thị trường phát hành) và thị trường thứ cấp (tạo thanh khoản); thị trường tập trung (Sở Giao dịch/Trung tâm Giao dịch chứng khoán) và thị trường phi tập trung (OTC).
- Quan niệm về khung pháp luật thị trường chứng khoán: Luận án tiếp cận khung pháp luật thị trường chứng khoán là một bộ phận cấu thành của khung pháp luật kinh tế, bao gồm: hệ thống các nguyên tắc pháp lý cơ bản chi phối toàn bộ trật tự thị trường và hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật thực định điều chỉnh trực tiếp hoặc gián tiếp các quan hệ chứng khoán. Luận án phân biệt rõ "khung pháp luật" (hệ thống quy phạm và chế định) với "môi trường pháp lý" (bao gồm cả việc duy trì pháp chế và năng lực thực thi của các chủ thể).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng các nguyên tắc phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, lý luận chung về nhà nước và pháp luật trong điều kiện kinh tế thị trường. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp phân tích quy phạm và phân tích văn bản: Phân tích nội dung các quy định trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật chuyên ngành về chứng khoán.
- Phương pháp luật học so sánh: So sánh cách tiếp cận khung pháp luật giữa các quốc gia theo hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law); so sánh hai mô hình quản lý phát hành chứng khoán: mô hình quản lý theo chất lượng (áp dụng tại Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) và mô hình quản lý theo chế độ đăng ký (áp dụng tại Hoa Kỳ, Thái Lan).
- Phương pháp lịch sử và tổng hợp: Đánh giá quá trình chuyển đổi kinh tế, cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và sự hình thành các quy định pháp luật điều chỉnh thị trường chứng khoán Việt Nam qua các giai đoạn.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu của luận án dựa trên hệ thống văn bản pháp luật của Việt Nam (Hiến pháp 1992 sửa đổi, các văn bản điều chỉnh thị trường chứng khoán, quy định về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước), các tài liệu khảo cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế, tài liệu lưu trữ từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các công trình nghiên cứu đã công bố của các viện nghiên cứu chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về thị trường chứng khoán và khung pháp luật thị trường chứng khoán
Chương 1 thiết lập khung lý luận cơ bản về thị trường chứng khoán và khung pháp luật điều chỉnh thị trường, bao gồm bốn nội dung trọng tâm:
-
Khái quát về thị trường chứng khoán:
- Hàng hóa chứng khoán: Xác nhận quyền tài sản của người sở hữu đối với tổ chức phát hành. Ba đặc điểm cốt lõi là tính sinh lời, tính thanh khoản và tính rủi ro. Các dạng chứng khoán được phân tích gồm chứng khoán vốn (cổ phiếu phổ thông, cổ phiếu ưu đãi, chứng chỉ quỹ đầu tư, chứng quyền), chứng khoán nợ (trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp) và các hợp đồng phái sinh.
- Cơ cấu và nguyên tắc vận hành: Phân loại thị trường theo quá trình lưu thông (thị trường sơ cấp và thứ cấp) và phương thức tổ chức (thị trường tập trung và thị trường OTC). Thị trường vận hành dựa trên các nguyên tắc cơ bản: nguyên tắc công bằng (đấu giá bình đẳng), nguyên tắc công khai (cung cấp thông tin thị trường) và nguyên tắc trung gian (giao dịch bắt buộc qua các định chế trung gian).
- Điều kiện kinh tế - xã hội hình thành thị trường: Nền kinh tế phải đạt trình độ phát triển nhất định, có sự tham gia của các tổ chức kinh tế lớn và đòi hỏi sự ổn định vững chắc về chính trị - xã hội.
- Vai trò của thị trường chứng khoán: Là công cụ huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế; môi trường đầu tư cho công chúng; phong vũ biểu đánh giá sức khỏe nền kinh tế; công cụ hỗ trợ thực hiện chính sách tài chính - tiền tệ; tạo tính thanh khoản cho tài sản tài chính; thu hút vốn đầu tư nước ngoài; và là động lực thúc đẩy quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.
-
Quan niệm về khung pháp luật thị trường chứng khoán:
- Khung pháp luật thị trường chứng khoán là tổng thể các nguyên tắc và văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong hoạt động chứng khoán và thị trường chứng khoán.
- Luận án phân biệt khái niệm "khung pháp luật" với "môi trường pháp lý" thông qua hình ảnh so sánh: khung pháp luật đóng vai trò như kết cấu khung kính của một chiếc bể cá, còn môi trường pháp lý bao gồm cả nước sạch và các điều kiện sinh thái cần thiết để duy trì hoạt động bên trong.
-
Đặc điểm cơ bản của quá trình hình thành khung pháp luật thị trường chứng khoán Việt Nam:
- Quá trình hình thành khung pháp luật thị trường chứng khoán Việt Nam mang tính chất kiến tạo từ phía Nhà nước ("bà đỡ" thể chế) nhằm tạo lập tiền đề pháp lý trước khi thị trường chính thức vận hành, khác biệt với quá trình tích tụ và tiến hóa tự thân lâu đời tại các nền kinh tế tư bản truyền thống.
-
Vai trò của khung pháp luật thị trường chứng khoán:
- Thiết lập trật tự pháp lý bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công chúng đầu tư trước các rủi ro và hành vi tiêu cực trên thị trường.
Chương 2: Thực trạng khung pháp luật thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích, đánh giá thực trạng hệ thống nguyên tắc và các chế định pháp luật thực định điều chỉnh thị trường chứng khoán nước ta.
-
Các nguyên tắc pháp lý cơ bản của khung pháp luật thị trường chứng khoán:
- Nguyên tắc đảm bảo quyền tự do sở hữu: Nhấn mạnh bảo hộ quyền sở hữu cá nhân và chế độ đa hình thức sở hữu theo tinh thần Điều 16 Hiến pháp 1992 (sửa đổi), tạo cơ sở pháp lý cho cá nhân, pháp nhân tham gia nắm giữ tài sản chứng khoán.
- Nguyên tắc tự do kinh doanh: Khẳng định quyền của các chủ thể được kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm; bao gồm 5 cấu phần cơ bản (theo quan điểm của TS. Bùi Ngọc Cường): quyền sở hữu tài sản, quyền tự do thành lập doanh nghiệp, quyền tự do hợp đồng, quyền tự do cạnh tranh theo pháp luật và quyền tự định đoạt giải quyết tranh chấp.
- Nguyên tắc tự do cạnh tranh: Bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các tổ chức phát hành trong việc huy động vốn và giữa các tổ chức kinh doanh chứng khoán trong việc cung ứng dịch vụ.
- Nguyên tắc thực hiện sự can thiệp của Nhà nước vào thị trường: Đây là nguyên tắc đặc thù trong điều kiện nền kinh tế chuyển đổi; Nhà nước can thiệp thông qua công cụ pháp luật và cơ quan quản lý chuyên ngành nhằm định hướng, kiểm soát rủi ro và bảo vệ lợi ích công cộng mà không dùng mệnh lệnh hành chính cứng nhắc.
- Nguyên tắc đảm bảo vận hành thị trường chứng khoán tập trung: Thể chế hóa các chuẩn mực công bằng, công khai, minh bạch và trung gian vào quy chế giao dịch của Sở/Trung tâm giao dịch; nghiêm cấm các hành vi giao dịch nội gián, mua bán khống, thâu tóm bất hợp pháp và thao túng giá.
-
Thực trạng pháp luật thị trường chứng khoán Việt Nam:
- Pháp luật về phát hành chứng khoán (thị trường sơ cấp): Việt Nam lựa chọn mô hình quản lý phát hành theo chất lượng (buộc phải xin phép và đáp ứng các điều kiện chặt chẽ do cơ quan quản lý đặt ra) thay vì chế độ quản lý theo đăng ký thuần túy. Quy định phân tách rõ giữa phát hành ra công chúng và phát hành riêng lẻ.
- Pháp luật về tổ chức và hoạt động của thị trường tập trung (thị trường thứ cấp): Khung pháp lý xác định mô hình tổ chức ban đầu của thị trường tập trung là Trung tâm Giao dịch Chứng khoán (đơn vị sự nghiệp có thu trực thuộc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước), định hướng chuyển đổi dần sang mô hình Sở Giao dịch Chứng khoán có tư cách pháp nhân độc lập. Quy định chi tiết về cơ chế niêm yết, khớp lệnh, lưu ký và thanh toán bù trừ.
- Pháp luật về kinh doanh chứng khoán: Quy định chặt chẽ về điều kiện cấp phép, vốn pháp định và nghiệp vụ của các công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ và quỹ đầu tư chứng khoán; giới hạn tư cách thành viên giao dịch đối với các pháp nhân đáp ứng tiêu chuẩn.
Chương 3: Định hướng, giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện khung pháp luật thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 3 đề xuất hệ thống quan điểm, định hướng và các giải pháp hoàn thiện thể chế pháp lý:
-
Những căn cứ cho việc đề ra định hướng và giải pháp:
- Căn cứ vào đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Đảng; tiến trình đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước; yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và thực tiễn vận hành ban đầu của thị trường chứng khoán Việt Nam.
-
Một số định hướng cơ bản:
- Thể chế hóa đầy đủ, kịp thời các chủ trương phát triển thị trường vốn; bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ giữa pháp luật chứng khoán với pháp luật doanh nghiệp, đầu tư và ngân hàng; tiếp thu có chọn lọc các chuẩn mực và thông lệ quốc tế phù hợp với điều kiện Việt Nam.
-
Những giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp luật:
- Hoàn thiện pháp luật về phát hành chứng khoán: Chuẩn hóa điều kiện phát hành ra công chúng, nâng cao tính minh bạch của bản cáo bạch, bảo đảm quản lý chặt chẽ chất lượng hàng hóa đưa vào thị trường tập trung.
- Hoàn thiện pháp luật về thị trường tập trung: Nâng cấp khung pháp lý chuyển đổi Trung tâm Giao dịch Chứng khoán thành Sở Giao dịch Chứng khoán độc lập; hoàn chỉnh quy chế niêm yết, cơ chế giao dịch và hệ thống công bố thông tin bắt buộc.
- Hoàn thiện pháp luật về kinh doanh và dịch vụ chứng khoán: Mở rộng phạm vi hoạt động chuyên nghiệp của các công ty chứng khoán, thiết lập hành lang pháp lý cho quỹ đầu tư chứng khoán và công ty quản lý quỹ; tăng cường các chuẩn mực an toàn tài chính.
- Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và xử lý vi phạm: Tăng cường thẩm quyền giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, hoàn thiện chế tài hành chính và hình sự đối với các hành vi gian lận, thao túng thị trường và giao dịch nội gián.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu cấp tiến sĩ luật học đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận một cách hệ thống, toàn diện về khung pháp luật thị trường chứng khoán trong chuyên ngành luật kinh tế.
- Làm sáng tỏ cấu trúc nội tại của khung pháp luật thị trường chứng khoán bao gồm hai bộ phận hữu cơ: hệ thống các nguyên tắc pháp lý cơ bản (nguyên tắc chung và nguyên tắc đặc thù) và hệ thống các quy phạm pháp luật thực định điều chỉnh thị trường sơ cấp, thị trường thứ cấp và hoạt động kinh doanh chứng khoán.
- Phân tích và khẳng định vai trò "bà đỡ" đặc thù của Nhà nước trong việc kiến tạo thể chế pháp luật thị trường chứng khoán tại một quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Phân tích, đánh giá toàn diện những thành tựu đạt được cũng như các bất cập, thiếu hụt của hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh chứng khoán giai đoạn đầu vận hành tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập quy cụ thể, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho các cơ quan chức năng trong việc soạn thảo, ban hành văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành (đặt nền tảng cho quá trình xây dựng Luật Chứng khoán sau này).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu khung pháp luật kinh tế có ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường chứng khoán, chưa bao quát toàn bộ các lĩnh vực liên quan gián tiếp như pháp luật về thủ tục hành chính, cải cách bộ máy hành chính nhà nước hay các khía cạnh kỹ thuật hạ tầng công nghệ của thị trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải tiếp tục nghiên cứu các công trình khoa học chuyên sâu tiếp theo về nâng cao năng lực quản lý của đội ngũ cán bộ thanh tra giám sát, cải cách thủ tục hành chính tư pháp trong giải quyết tranh chấp chứng khoán và hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật đồng bộ cho thị trường.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với:
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ lý luận và thực tiễn cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp trong việc xây dựng Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Luật, Kinh tế: Tài liệu tham khảo nền tảng về lịch sử hình thành khung pháp lý chứng khoán và phương pháp luận phân tích luật kinh tế.
- Giảng viên đại học: Phục vụ giảng dạy chuyên đề Pháp luật Thị trường Chứng khoán thuộc học phần Luật Thương mại / Luật Kinh tế tại các cơ sở đào tạo luật.
Câu hỏi thường gặp
1. Khung pháp luật thị trường chứng khoán theo quan niệm của luận án gồm những bộ phận cấu thành nào?
Theo luận án, khung pháp luật thị trường chứng khoán trong chuyên ngành luật kinh tế bao gồm hai bộ phận cơ bản: (1) Hệ thống các nguyên tắc pháp lý cơ bản chi phối toàn bộ trật tự thị trường; và (2) Hệ thống các văn bản pháp luật thực định điều chỉnh trực tiếp các quan hệ phát hành chứng khoán, tổ chức vận hành thị trường tập trung và hoạt động kinh doanh chứng khoán.
2. Luận án xác định những nguyên tắc pháp lý cơ bản nào chi phối thị trường chứng khoán Việt Nam?
Luận án chỉ rõ năm nguyên tắc pháp lý cơ bản: (1) Nguyên tắc đảm bảo quyền tự do sở hữu (nhấn mạnh sở hữu cá nhân); (2) Nguyên tắc tự do kinh doanh; (3) Nguyên tắc tự do cạnh tranh; (4) Nguyên tắc thực hiện sự can thiệp của Nhà nước vào thị trường (nguyên tắc đặc thù); và (5) Nguyên tắc đảm bảo vận hành thị trường chứng khoán tập trung (công bằng, công khai, minh bạch, trung gian).
3. Việt Nam lựa chọn mô hình quản lý phát hành chứng khoán nào theo phân tích của luận án?
Luận án phân tích hai mô hình: quản lý theo chất lượng (kiểm soát điều kiện phát hành nghiêm ngặt) và quản lý theo chế độ đăng ký (tập trung vào công bố thông tin và hậu kiểm). Việt Nam lựa chọn mô hình quản lý theo chất lượng, theo đó tổ chức phát hành ra công chúng phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng chặt chẽ và phải được cấp giấy phép phát hành.
4. Mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán và tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam là gì?
Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò tạo nguồn hàng hóa sơ cấp và nguồn cung niêm yết chủ yếu cho thị trường tập trung; ngược lại, thị trường chứng khoán cung cấp cơ chế định giá minh bạch và kênh huy động vốn đại chúng giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sở hữu doanh nghiệp nhà nước.
5. Lộ trình phát triển mô hình tổ chức thị trường chứng khoán tập trung ở Việt Nam được xác định ra sao?
Giai đoạn đầu, thị trường tập trung được tổ chức dưới hình thức Trung tâm Giao dịch Chứng khoán – một đơn vị sự nghiệp có thu trực thuộc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Giai đoạn tiếp theo sẽ chuyển đổi thành Sở Giao dịch Chứng khoán hoạt động với tư cách là một pháp nhân độc lập.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Xây dựng và hoàn thiện khung pháp luật thị trường chứng khoán ở Việt Nam" của tác giả Phạm Thị Giang Thu là công trình nghiên cứu chuyên khảo có tính hệ thống cao trong lĩnh vực luật kinh tế. Luận án đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, bản chất nguyên tắc và cơ cấu của khung pháp luật thị trường chứng khoán trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Các đánh giá thực trạng và hệ thống giải pháp mà luận án đề xuất đã cung cấp luận cứ khoa học quan trọng phục vụ công tác xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn phát triển ban đầu.