Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hơn 30 năm thực hiện đường lối đổi mới kể từ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI năm 1986, nền kinh tế Việt Nam đã chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Sự ổn định và tăng trưởng kinh tế vĩ mô đã tạo tiền đề thu hút mạnh mẽ các nguồn lực đầu tư trong và ngoài nước. Trong hệ thống các hình thức đầu tư trực tiếp, hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract - BCC) giữ vai trò phương thức đầu tư linh hoạt, cho phép các nhà đầu tư phối hợp kinh doanh và phân chia lợi ích mà không phát sinh pháp nhân mới.

Tuy nhiên, sự vận động của nền kinh tế thị trường cùng sự xuất hiện của các quan hệ kinh doanh mới đã làm bộc lộ nhiều vướng mắc, bất cập trong quá trình áp dụng pháp luật điều chỉnh hợp đồng BCC. Các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở góc độ phân tích quy định chung hoặc tiếp cận ở phạm vi hẹp giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp nước ngoài, chưa đi sâu giải quyết các mâu thuẫn thực tiễn giữa pháp luật đầu tư và pháp luật dân sự. Do đó, đề tài "Pháp luật Việt Nam hiện hành về hợp đồng hợp tác kinh doanh - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện" được tác giả lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu: Làm rõ thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thi hành trong giai đoạn mới.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về hợp đồng hợp tác kinh doanh và pháp luật điều chỉnh hợp đồng hợp tác kinh doanh.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về hợp đồng BCC tại Việt Nam; chỉ ra những hạn chế, vướng mắc còn tồn tại trong hệ thống quy phạm và áp dụng thực tế.
  3. Đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về hợp đồng BCC tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung và văn bản: Tập trung vào các quy định trong Luật Đầu tư năm 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2022), Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu bối cảnh kinh tế - xã hội và pháp luật Việt Nam từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đến tháng 11 năm 2023, trong đó trọng tâm là giai đoạn từ khi Luật Đầu tư năm 2020 có hiệu lực thi hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên khung lý luận pháp lý đa ngành về hợp đồng và hoạt động đầu tư kinh doanh:

  • Khái niệm và quy phạm nền tảng: Khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020 quy định hợp đồng BCC là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế. Chế định hợp đồng hợp tác từ Điều 504 đến Điều 512 Bộ luật Dân sự năm 2015 xác định bản chất giao dịch dân sự thông dụng.
  • Văn bản quy phạm pháp luật trong nước: Luật Đầu tư các năm 1987, 1990, 1992, 1996, 2005, 2014, 2020; Luật số 03/2022/QH15; Nghị định số 31/2021/NĐ-CP; Bộ luật Dân sự năm 2015; Luật Thương mại năm 2005; Luật Trọng tài thương mại năm 2010; Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; Nghị định số 22/2017/NĐ-CP; các luật chuyên ngành như Luật Dầu khí (Nghị định số 95/2015/NĐ-CP), Luật Xây dựng năm 2014 (Nghị định số 15/2021/NĐ-CP).
  • Tài liệu so sánh quốc tế: Điều 535 Bộ luật Thương mại Nhật Bản năm 1899 (sửa đổi năm 2018); quy định pháp luật Trung Quốc về hợp tác theo thỏa thuận; các nghiên cứu pháp lý quốc tế về BCC của Shin Choong Il (2018), Vien Vu Uyen (1994) và Miho Baće (2023).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích: Sử dụng chủ yếu tại Chương 2 để mổ xẻ từng nội dung pháp lý cụ thể như chủ thể, hình thức, nội dung, lĩnh vực, thủ tục đầu tư, chế tài vi phạm và cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng BCC.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng chủ yếu tại Chương 1 nhằm đối chiếu quá trình lập pháp về BCC qua các thời kỳ lịch sử của Việt Nam và so sánh sự khác biệt bản chất giữa hợp đồng BCC với hợp đồng liên doanh (HĐLD) cũng như hợp đồng hợp tác theo Bộ luật Dân sự.
  • Phương pháp tổng hợp: Sử dụng chủ yếu tại Chương 3 để đúc kết toàn diện các bất cập, mâu thuẫn được chỉ ra từ thực trạng, làm cơ sở xây dựng các đề xuất, kiến nghị sửa đổi quy định và giải pháp thực thi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về hợp đồng hợp tác kinh doanh và pháp luật về hợp đồng hợp tác kinh doanh

Chương này tập trung xác định bản chất pháp lý, đặc điểm, ưu - nhược điểm của hợp đồng BCC, đồng thời hệ thống hóa tiến trình phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh hình thức đầu tư này.

Hợp đồng BCC là sự thỏa thuận giữa các nhà đầu tư về việc cùng đóng góp vốn, tài sản, công sức để hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế. Về bản chất, đây là quan hệ đầu tư trực tiếp dựa trên hợp đồng, các bên nhân danh tư cách pháp lý độc lập của chính mình để thực hiện quyền và nghĩa vụ mà không bị ràng buộc về mặt tổ chức doanh nghiệp.

Tiêu chí phân biệt Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) Hợp đồng liên doanh (HĐLD)
Bản chất pháp lý Là một hình thức đầu tư trực tiếp độc lập theo Luật Đầu tư. Là cơ sở pháp lý ghi nhận quan hệ đầu tư để thành lập doanh nghiệp mới.
Hệ quả tổ chức Không hình thành tổ chức kinh tế/pháp nhân mới. Hình thành một doanh nghiệp liên doanh có tư cách pháp nhân độc lập.
Tư cách thực hiện Các bên giữ nguyên tư cách pháp lý độc lập để tiến hành hoạt động. Hoạt động đầu tư được thực hiện thông qua tư cách của pháp nhân mới.
Thành phần chủ thể Không bắt buộc cơ cấu; có thể giữa các NĐT trong nước hoặc có NĐT nước ngoài. Bắt buộc phải có sự tham gia của ít nhất một bên Việt Nam và một bên nước ngoài.
Nội dung thỏa thuận Không có điều khoản về vốn điều lệ, mô hình công ty, giải thể pháp nhân. Chứa các điều khoản về Điều lệ, loại hình doanh nghiệp, tiến độ góp vốn điều lệ.

Khóa luận phân tích 3 ưu điểm nổi bật của BCC: (1) Giúp sớm thu lợi nhuận do tiết kiệm thời gian, chi phí thành lập, vận hành và giải thể doanh nghiệp; (2) Giúp các bên tận dụng thế mạnh chuyên môn, đặc biệt hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài thâm nhập thị trường; (3) Tính linh hoạt và tự chủ cao, thích hợp với các dự án ngắn hạn hoặc cần triển khai nhanh (bất động sản, khai khoáng, dầu khí). Ngược lại, nhược điểm lớn nhất là việc thiếu tư cách pháp nhân chung dễ phát sinh rủi ro khi xác lập giao dịch với bên thứ ba (trách nhiệm liên đới, rủi ro ủy quyền) và không phù hợp với các dự án có thời gian hợp tác dài hạn, phức tạp.

Tiến trình phát triển pháp luật về BCC tại Việt Nam được chia thành 2 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn trước năm 2005: Bắt đầu từ Điều lệ đầu tư nước ngoài năm 1977 (Nghị định số 115/CP) với khái niệm "hợp tác sản xuất chia sản phẩm". Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 chính thức ghi nhận BCC trong bối cảnh nền kinh tế lạm phát trên 774%, xem đây là công cụ thu hút vốn nhưng giới hạn bên Việt Nam phải là tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân để kiểm soát rủi ro. Luật sửa đổi năm 1990 mở rộng chủ thể; Luật Khuyến khích đầu tư trong nước năm 1994 và Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế năm 1989 áp dụng cho đầu tư nội địa nhưng thiếu tính đồng bộ.
  • Giai đoạn từ năm 2005 đến nay: Luật Đầu tư năm 2005 thống nhất sân chơi pháp lý giữa đầu tư trong nước và nước ngoài; Luật Đầu tư năm 2014 thay cụm từ "pháp nhân" bằng "tổ chức kinh tế"; Luật Đầu tư năm 2020 bổ sung cụm từ "theo quy định của pháp luật" nhằm tăng cường trật tự pháp lý và sự kiểm soát của Nhà nước đối với thỏa thuận của các bên.

Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về hợp đồng hợp tác kinh doanh ở Việt Nam

Chương 2 đi sâu phân tích 6 nhóm nội dung quy phạm thực định điều chỉnh hợp đồng BCC và đánh giá những kết quả đạt được:

  1. Quy định về chủ thể: Chủ thể ký kết BCC là nhà đầu tư trong nước, nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (theo Điều 23 Luật Đầu tư năm 2020 gồm các tổ chức nắm giữ trên 50% vốn điều lệ). Năng lực chủ thể được đối chiếu qua năng lực pháp luật dân sự (Điều 16, 86) và năng lực hành vi dân sự (Điều 19, 101, 117 Bộ luật Dân sự năm 2015). Ngoài ra, chủ thể phải đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường theo Phụ lục I Nghị định số 31/2021/NĐ-CP hoặc điều kiện luật chuyên ngành (như Điều 4 Nghị định số 95/2015/NĐ-CP quy định đối tác thăm dò, khai thác dầu khí bắt buộc phải ký với Tập đoàn Dầu khí Việt Nam hoặc Chính phủ).
  2. Quy định về hình thức: Luật không quy định hình thức bắt buộc cho mọi trường hợp, nhưng căn cứ Điều 27, 33, 38 Luật Đầu tư năm 2020 và Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng BCC bắt buộc phải lập thành văn bản khi thuộc diện xin chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài.
  3. Quy định về nội dung, rút vốn và chấm dứt: Nội dung chủ yếu thực hiện theo Khoản 1 Điều 28 Luật Đầu tư năm 2020 và Điều 505 Bộ luật Dân sự năm 2015. Các bên có quyền thỏa thuận thành lập Ban điều phối để giám sát thực hiện dự án nhưng ban này không có tư cách đại diện pháp lý cho các bên. Quyền rút vốn thực hiện theo Điều 510 Bộ luật Dân sự năm 2015 (khi có sự đồng ý của hơn một nửa tổng số thành viên hợp tác hoặc theo thỏa thuận); chấm dứt hợp đồng thực hiện theo Điều 512, Điều 422 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Điều 48 Luật Đầu tư năm 2020.
  4. Quy định về lĩnh vực đầu tư: Luật phân định rõ 4 nhóm lĩnh vực: Cấm đầu tư (Điều 6); Đầu tư có điều kiện (Điều 7 và Phụ lục IV gồm 229 ngành, nghề); Ngành nghề chưa tiếp cận hoặc hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài (như dịch vụ bưu chính viễn thông, nông nghiệp CPC 881 tỷ lệ vốn nước ngoài không quá 51%, phát hành phim CPC 96113 không quá 51%); và Lĩnh vực ưu đãi đầu tư (Điều 16 gồm sản xuất vật liệu mới, năng lượng sạch, công nghệ cao, giáo dục đại học...).
  5. Quy định về thủ tục đầu tư: Phân định rõ ràng theo cơ cấu chủ thể tham gia:
Loại hình hợp đồng BCC Thủ tục đầu tư áp dụng Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận/cấp phép
Giữa các nhà đầu tư trong nước Thực hiện theo pháp luật dân sự; không phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (GCNĐKĐT). Chỉ xin chấp thuận chủ trương nếu thuộc Điều 30, 31, 32 Luật Đầu tư 2020. Cơ quan chấp thuận chủ trương đầu tư (Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, UBND cấp tỉnh tùy quy mô dự án).
Có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài (hoặc giữa các NĐT nước ngoài) Bắt buộc thực hiện thủ tục cấp GCNĐKĐT (thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, hoặc 05 ngày làm việc sau khi có chấp thuận chủ trương đầu tư). Được lập Văn phòng điều hành (Khoản 4 Điều 49). Ban Quản lý KCN, KCX, KCNC, KKT (trong khu vực quản lý) hoặc Sở Kế hoạch và Đầu tư (ngoài khu vực quản lý hoặc dự án trên nhiều tỉnh).
  1. Trách nhiệm pháp lý và giải quyết tranh chấp: Trách nhiệm vi phạm hợp đồng BCC áp dụng 7 chế tài thương mại theo Điều 292 Luật Thương mại năm 2005 (phạt vi phạm bị giới hạn mức trần tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm theo Điều 301; bồi thường thiệt hại tính theo tổn thất thực tế và lợi ích trực tiếp bị bỏ lỡ theo Điều 303; miễn trách nhiệm theo Điều 294). Tranh chấp được giải quyết thông qua 4 phương thức quy định tại Điều 317 Luật Thương mại năm 2005 và Điều 14 Luật Đầu tư năm 2020: Thương lượng, Hòa giải (ngoài tố tụng hoặc tại Tòa án), Trọng tài thương mại (phán quyết chung thẩm theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010), và Tòa án (theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015).

Chương 3: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam

Trên cơ sở các phân tích thực trạng, khóa luận xây dựng hai nhóm giải pháp:

Nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật:

  • Thống nhất và đồng bộ quy phạm: Xử lý sự thiếu tương thích giữa Khoản 1 Điều 504 Bộ luật Dân sự năm 2015 (chỉ quy định chủ thể là cá nhân, pháp nhân) và Khoản 21 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020 (chủ thể bao gồm cả tổ chức kinh tế không có tư cách pháp nhân) nhằm đảm bảo sự thống nhất khi áp dụng quy định chung về hợp đồng hợp tác cho hợp đồng BCC.
  • Quy định chi tiết địa vị pháp lý của Ban điều phối: Cần có văn bản hướng dẫn xác định rõ giới hạn quyền hạn, chức năng giám sát của Ban điều phối, tránh việc Ban điều phối tự ý xác lập giao dịch làm phát sinh nghĩa vụ liên đới ngoài ý chí của các nhà đầu tư.
  • Bổ sung cơ chế xử lý trách nhiệm với bên thứ ba: Làm rõ phạm vi và phương thức chịu trách nhiệm liên đới của từng thành viên BCC khi một bên nhân danh hợp đồng xác lập giao dịch với đối tác thứ ba.
  • Cụ thể hóa điều kiện chấm dứt và thanh lý hợp đồng: Ban hành hướng dẫn chi tiết về cơ chế định giá tài sản đóng góp, phân chia tài sản chung và giải quyết nghĩa vụ thuế, tài chính khi hợp đồng BCC kết thúc trước hạn.

Nhóm kiến nghị nâng cao hiệu quả thi hành:

  • Về phía Nhà nước và cơ quan có thẩm quyền: Cải cách và chuẩn hóa quy trình cấp GCNĐKĐT tại các Sở Kế hoạch và Đầu tư cũng như Ban Quản lý khu kinh tế/khu công nghiệp; tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của các Văn phòng điều hành của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ thẩm định dự án đầu tư.
  • Về phía các nhà đầu tư: Chủ động thẩm định năng lực pháp lý, năng lực tài chính và uy tín của đối tác trước khi giao kết; soạn thảo chi tiết các điều khoản về tỷ lệ đóng góp, phương thức phân chia sản phẩm/doanh thu, quyền kiểm toán hoạt động; dự liệu trước điều khoản thỏa thuận cơ quan tài phán và luật áp dụng để phòng ngừa tranh chấp kéo dài.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa các dữ liệu và quy định pháp lý: Khóa luận đã phân tích và đối chiếu cụ thể hệ thống dữ liệu pháp lý hiện hành, bao gồm trần phạt vi phạm 8% theo Điều 301 Luật Thương mại năm 2005; danh mục 229 ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện tại Phụ lục IV Luật Đầu tư năm 2020; các ngưỡng kiểm soát tỷ lệ vốn nước ngoài 50% theo Điều 23 Luật Đầu tư năm 2020 và các mốc khống chế 51% theo cam kết WTO trong ngành nông nghiệp (CPC 881), phát hành phim (CPC 96113); quy trình cấp phép 15 ngày và 05 ngày làm việc theo Điều 38 Luật Đầu tư năm 2020.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Đề xuất được các nhóm giải pháp lập pháp cụ thể nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về tư cách pháp lý của tổ chức không có tư cách pháp nhân, địa vị của Ban điều phối và trách nhiệm đối với bên thứ ba.
  • Đóng góp học thuật: Khóa luận cập nhật và phân tích toàn diện chế định hợp đồng BCC dưới tác động đồng thời của Luật Đầu tư năm 2020, Luật số 03/2022/QH15 và Nghị định số 31/2021/NĐ-CP, bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn thi hành trong giai đoạn mới so với các nghiên cứu ở thời kỳ Luật Đầu tư 2005 hay 2014.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo cứu văn bản và thực tiễn của khóa luận dừng lại ở mốc thời gian tháng 11 năm 2023. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hệ thống pháp luật đầu tư, dân sự, thương mại chung và một số lĩnh vực trọng điểm (dầu khí, xây dựng, viễn thông), chưa bao quát toàn bộ các thị trường chuyên ngành ngách có áp dụng mô hình BCC.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu việc áp dụng hợp đồng BCC trong các lĩnh vực kinh tế mới phát sinh như kinh tế số, năng lượng tái tạo, hợp tác phát triển hạ tầng dữ liệu và các giao dịch đầu tư đa phương xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự làm tài liệu học tập, nghiên cứu về pháp luật đầu tư và hợp đồng kinh doanh.
    • Luật sư, chuyên viên tư vấn pháp lý và các nhà đầu tư trong việc tham khảo cấu trúc điều khoản, phòng ngừa rủi ro khi đàm phán, soạn thảo hợp đồng BCC.
    • Cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư trong việc rà soát, hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật dưới luật.
  • Nội dung giá trị nhất: Bảng đối chiếu phân biệt HĐLD và BCC; hệ thống hóa điều kiện tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài; phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp và phân định trách nhiệm dân sự đối với bên thứ ba trong hoạt động BCC.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng BCC khác biệt căn bản nhất với Hợp đồng liên doanh (HĐLD) ở điểm nào?
Điểm khác biệt cốt lõi là việc xác lập hợp đồng BCC không dẫn đến việc hình thành bất kỳ tổ chức kinh tế hoặc pháp nhân mới nào. Các bên tham gia BCC giữ nguyên tư cách pháp lý độc lập của mình để thực hiện quyền, nghĩa vụ và tự chịu trách nhiệm, trong khi việc ký kết HĐLD nhằm mục đích thành lập một doanh nghiệp liên doanh có tư cách pháp nhân mới với cơ cấu vốn điều lệ và bộ máy quản lý riêng.

2. Hợp đồng BCC bắt buộc phải lập thành văn bản trong những trường hợp nào?
Theo quy định tại Điều 27, Điều 33, Điều 38 Luật Đầu tư năm 2020 và Nghị định số 31/2021/NĐ-CP, hợp đồng BCC bắt buộc phải lập thành văn bản trong hai trường hợp: (1) Hợp đồng thuộc diện dự án phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư (hợp đồng là thành phần hồ sơ bắt buộc theo điểm g khoản 1 Điều 33); (2) Hợp đồng được ký kết giữa nhà đầu tư trong nước với nhà đầu tư nước ngoài, hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài với nhau (phải nộp hợp đồng để thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư).

3. Ban điều phối trong hợp đồng BCC có tư cách đại diện pháp lý cho các bên không?
Không. Theo quy định pháp luật và phân tích trong khóa luận, Ban điều phối do các bên thỏa thuận thành lập chỉ đóng vai trò giám sát, phối hợp việc thực hiện dự án chung theo nội dung hợp đồng. Ban điều phối không có tư cách pháp nhân độc lập, không đại diện và không được nhân danh các bên tham gia hợp đồng để xác lập giao dịch với bên thứ ba, trừ trường hợp có văn bản ủy quyền hợp pháp riêng biệt từ các thành viên.

4. Mức phạt vi phạm đối với hợp đồng BCC được pháp luật quy định mức trần như thế nào?
Căn cứ Điều 301 Luật Thương mại năm 2005, mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng BCC do các bên tự do thỏa thuận trong hợp đồng, nhưng không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm (trừ một số trường hợp đặc thù theo quy định riêng của luật chuyên ngành). Bên bị vi phạm chỉ được áp dụng chế tài phạt vi phạm nếu các bên có thỏa thuận trước về điều khoản này trong hợp đồng.

5. Cơ quan nào có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho dự án BCC có vốn nước ngoài?
Căn cứ quy định của Luật Đầu tư năm 2020, thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư thuộc về: (1) Ban Quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế đối với các dự án thực hiện trong các khu chức năng này; (2) Sở Kế hoạch và Đầu tư đối với các dự án thực hiện ngoài khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế, hoặc các dự án thực hiện đồng thời trên địa bàn nhiều tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trịnh Phúc Thiện Tâm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật điều chỉnh hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Việt Nam từ Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 đến Luật Đầu tư năm 2020. Nghiên cứu đã làm rõ những ưu thế và rủi ro pháp lý của mô hình đầu tư không hình thành pháp nhân, đồng thời chỉ ra các điểm bất cập trong quan hệ với bên thứ ba và sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật đầu tư với pháp luật dân sự. Các nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi được đề xuất có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp và hoạt động đầu tư thực tiễn.