Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình đổi mới kinh tế và hội nhập quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia các định chế thương mại đa phương. Sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động hợp tác, giao thương cũng kéo theo sự gia tăng về số lượng và tính chất phức tạp của các tranh chấp kinh doanh thương mại. Bên cạnh các phương thức truyền thống như thương lượng, trọng tài và Tòa án, hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tố tụng (ADR) được ưa chuộng tại nhiều nền kinh tế phát triển nhờ bảo đảm tính tự định đoạt, bảo mật và duy trì quan hệ đối tác bền vững.
Tại Việt Nam, nhằm thực hiện chủ trương giảm tải cho hệ thống Tòa án và nội hóa cam kết mở cửa thị trường dịch vụ theo Biểu cam kết WTO (phân ngành CPC 86602), Chính phủ đã ban hành Nghị định số 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại. Tuy nhiên, sau thời gian triển khai, hoạt động này vẫn còn mới mẻ và bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý. Do đó, tác giả Trần Ngọc Hưng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Pháp luật Kinh tế với đề tài "Pháp luật về hòa giải thương mại và một số kiến nghị hoàn thiện".
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về hòa giải thương mại tại Việt Nam, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa, đánh giá các quan điểm pháp lý để làm rõ khái niệm, đặc điểm, hình thức và nội dung của pháp luật về hòa giải thương mại.
- Phân tích thực trạng pháp luật hiện hành của Việt Nam, chỉ ra những điểm tích cực cùng các bất cập, đồng thời đối chiếu, so sánh với Luật mẫu UNCITRAL và pháp luật của một số quốc gia (CHLB Đức, Singapore, Úc).
- Đề xuất nhóm giải pháp tổng thể và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam, bám sát các định hướng phát triển của Đảng và Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học pháp lý về hòa giải thương mại; hệ thống quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam về hòa giải thương mại; các chuẩn mực pháp lý quốc tế từ Luật mẫu UNCITRAL và quy định pháp luật của một số quốc gia điển hình.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào pháp luật Việt Nam, có mở rộng đối chiếu với Luật mẫu UNCITRAL, pháp luật CHLB Đức, Singapore và Úc.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và đánh giá dữ liệu pháp lý từ khi Nghị định 22/2017/NĐ-CP được ban hành và có hiệu lực (năm 2017) cho đến nay (năm 2024).
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu mô hình hòa giải thương mại độc lập ngoài tố tụng theo khuôn khổ Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, tập trung vào 4 nội dung trọng tâm: (i) Pháp luật về hòa giải viên thương mại; (ii) Pháp luật về tổ chức hòa giải thương mại; (iii) Pháp luật về giải quyết tranh chấp bằng hòa giải thương mại; (iv) Hoạt động quản lý Nhà nước đối với hòa giải thương mại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm pháp lý học thuật và văn bản quy phạm pháp luật thực định:
- Khái niệm và thuật ngữ nền tảng: Tiếp cận khái niệm hòa giải từ góc độ học thuật quốc tế (Black's Law Dictionary - Bryan A. Garner) và góc độ từ điển trong nước (Từ điển Luật học - Bộ Tư pháp, 2006).
- Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Nghị định số 22/2017/NĐ-CP ngày 24/02/2017 của Chính phủ về hòa giải thương mại; Thông tư số 02/2018/TT-BTP ngày 26/02/2018 của Bộ Tư pháp hướng dẫn một số biểu mẫu về tổ chức và hoạt động hòa giải thương mại; Bộ luật Dân sự 2015; Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (Chương XXXIII về thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án); Luật Trọng tài thương mại 2010; Luật Thương mại 2005 (sửa đổi, bổ sung 2019); Luật Đầu tư 2014; Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010.
- Văn bản và chuẩn mực quốc tế: Biểu cam kết mở cửa thị trường dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (CPC 86602); Luật mẫu UNCITRAL về hòa giải thương mại quốc tế (UNCITRAL Model Law on International Commercial Conciliation 2002 và bản sửa đổi 2018); Đạo luật Hòa giải Singapore 2017 (Singapore Mediation Act 2017); Đạo luật Hòa giải CHLB Đức 2012 (German Mediation Act 2012); Hệ thống tiêu chuẩn cấp phép hòa giải viên quốc gia Úc (Australian National Mediator Accreditation System - NMAS).
Tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý chuyên ngành:
- Phương pháp hệ thống hóa và phân tích quan điểm pháp lý: Sử dụng tại Chương 1 nhằm làm rõ bản chất, đặc điểm pháp lý và phân loại hòa giải thương mại.
- Phương pháp phân tích, đối chiếu và so sánh luật học: Đóng vai trò chủ đạo, được áp dụng xuyên suốt tại Chương 1 và Chương 2 để bình luận thực trạng quy định pháp luật Việt Nam trong tương quan với pháp luật trọng tài thương mại và kinh nghiệm lập pháp quốc tế (Luật mẫu UNCITRAL, Đức, Úc, Singapore).
- Phương pháp diễn giải, quy nạp và dự báo: Ứng dụng tại Chương 3 để tổng hợp những vướng mắc thực tiễn và luận giải các kiến nghị sửa đổi, bổ sung quy phạm pháp luật.
Nguồn dữ liệu của đề tài gồm các văn bản quy phạm pháp luật chính thức, điều ước quốc tế, hồ sơ pháp lý công khai của Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp, cùng các công trình luận án, luận văn và kỷ yếu hội thảo khoa học chuyên ngành đã công bố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về hòa giải thương mại và pháp luật hòa giải thương mại
Tác giả phân tích hòa giải thương mại dưới hai cấu phần "hòa giải" (phương thức giải quyết) và "thương mại" (loại tranh chấp phát sinh từ hoạt động có mục tiêu sinh lợi). Nghiên cứu chỉ ra 4 đặc điểm pháp lý cốt lõi của hòa giải thương mại:
- Tính chất độc lập, lựa chọn và phi tố tụng: Phân biệt rõ hòa giải độc lập ngoài tố tụng với hòa giải là một giai đoạn tố tụng tại Tòa án hoặc Trọng tài;
- Chủ thể bắt buộc phải có hòa giải viên thương mại: Đóng vai trò bên thứ ba trung lập hỗ trợ, không nắm quyền lực tư pháp hay quyền tài phán để áp đặt phán quyết như Thẩm phán hoặc Trọng tài viên;
- Mục đích hướng đến sự đồng thuận trên cơ sở tự quyết: Các bên tự định đoạt lợi ích, hướng đến giải pháp cùng thắng (win-win) và không phân định bên thắng - bên thua;
- Thủ tục giải quyết linh hoạt, thân thiện và bảo mật cao: Bảo mật thông tin đa chiều, giữ kín thông tin giữa các bên với nhau thông qua hòa giải viên cũng như đối với bên thứ ba ngoài vụ việc.
Về phân loại, khóa luận trình bày hai tiêu chí:
- Theo hình thức pháp lý: Hòa giải thương mại quy chế (tại các trung tâm hòa giải/trung tâm trọng tài, áp dụng quy tắc hòa giải có sẵn) và hòa giải thương mại vụ việc (hòa giải viên độc lập tiến hành theo thỏa thuận riêng).
- Theo phương pháp thực hiện: Hòa giải dàn xếp (settlement mediation), hòa giải tạo điều kiện thuận lợi (facilitative mediation), hòa giải chuyển đổi (transformative mediation) và hòa giải đánh giá (evaluative mediation).
Về mặt thể chế, pháp luật hòa giải thương mại mang hai đặc thù: tính tùy nghi (cho phép các bên thỏa thuận lựa chọn) và tính khuyết thiếu (quy trình không áp đặt cứng nhắc). Đồng thời, tác giả khảo cứu hình thức lập pháp của nhiều quốc gia: Mỹ ban hành Luật Hòa giải thương mại 2003, CHLB Đức ban hành Luật Hòa giải 2012 (gồm 9 điều), Singapore ban hành Luật Hòa giải 2017 (gồm 17 điều), trong khi Việt Nam hiện chỉ điều chỉnh bằng văn bản dưới luật (Nghị định 22/2017/NĐ-CP và Thông tư 02/2018/TT-BTP).
Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam
Chương này tập trung mổ xẻ các nhóm quy định thực định trong Nghị định số 22/2017/NĐ-CP, chỉ ra những khoảng cách pháp lý và vướng mắc khi áp dụng:
1. Quy định về hòa giải viên thương mại:
Pháp luật quy định tiêu chuẩn định lượng (có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, có bằng đại học trở lên và từ 2 năm kinh nghiệm công tác trong lĩnh vực đào tạo) và tiêu chuẩn định tính (phẩm chất đạo đức tốt, có uy tín, độc lập, vô tư, khách quan theo Khoản 1 Điều 7). Tác giả nhận định việc đưa tiêu chuẩn định tính vào điều kiện công nhận hành nghề là chưa hợp lý, khó xác định trên thực tế; các yêu cầu này nên được chuyển hóa thành nghĩa vụ hành nghề (tương tự như mô hình Luật Trọng tài thương mại 2010 đối với trọng tài viên). Đồng thời, thủ tục công nhận tư cách hành nghề còn tạo sự phân biệt hành chính không cần thiết giữa hòa giải viên vụ việc (đăng ký tại Sở Tư pháp) và hòa giải viên quy chế (do trung tâm hòa giải chỉ định và thông báo Bộ Tư pháp).
2. Quy định về tổ chức hòa giải thương mại:
Pháp luật công nhận hai loại hình tổ chức trong nước: Trung tâm hòa giải thương mại (hoạt động không vì mục đích lợi nhuận) và Trung tâm trọng tài có đăng ký bổ sung hoạt động hòa giải. Tác giả chỉ ra hạn chế khi Khoản 1 Điều 21 Nghị định 22 chỉ cho phép cá nhân là công dân Việt Nam đủ chuẩn hòa giải viên thành lập trung tâm, chưa cho phép các tổ chức/pháp nhân đứng ra thành lập như mô hình Trung tâm Hòa giải Singapore (SMC) trực thuộc Viện Nghiên cứu Luật Singapore (SAL). Đối với tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài tại Việt Nam, Điều 33 chỉ cho phép hiện diện dưới hình thức chi nhánh và văn phòng đại diện, chưa cho phép thành lập tổ chức có vốn nước ngoài độc lập, dẫn đến sự chưa tương thích đầy đủ với cam kết WTO CPC 86602 (không hạn chế hiện diện thương mại sau 3 năm gia nhập).
| Tiêu chí so sánh |
Hòa giải viên thương mại (NĐ 22/2017/NĐ-CP) |
Trọng tài viên thương mại (Luật TTTM 2010) |
| Yêu cầu kinh nghiệm công tác |
Từ 02 năm trở lên sau khi tốt nghiệp đại học |
Từ 05 năm trở lên sau khi tốt nghiệp đại học (trừ chuyên gia trình độ cao) |
| Quy định tiêu chuẩn định tính |
Đạo đức tốt, uy tín, vô tư (quy định trực tiếp tại điều kiện hành nghề) |
Độc lập, khách quan, tuân thủ đạo đức (quy định tại phần nghĩa vụ) |
| Quyền hạn giải quyết |
Trợ giúp, đề xuất phương án, không có quyền phán quyết |
Có thẩm quyền tài phán, ban hành phán quyết bắt buộc thi hành |
| Hình thức thỏa thuận |
Bắt buộc lập thành văn bản |
Lập thành văn bản hoặc các hình thức tương đương văn bản |
3. Thẩm quyền, trình tự thủ tục và chế độ bảo mật:
- Về thẩm quyền: Phạm vi giải quyết tranh chấp theo Điều 2 Nghị định 22 bộc lộ điểm nghẽn do khái niệm "hoạt động thương mại" bị lệ thuộc vào Luật Thương mại 2005, đồng thời thuật ngữ "tranh chấp khác mà pháp luật quy định" chưa có hướng dẫn rõ khi các luật chuyên ngành (Luật Đầu tư 2014, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010) chỉ quy định chung là "hòa giải".
- Về thỏa thuận hòa giải: Quy định hình thức thỏa thuận bắt buộc phải lập thành văn bản theo Nghị định 22 là cứng nhắc hơn so với quy định mở về thỏa thuận trọng tài.
- Về trình tự, thủ tục: Trải qua 3 giai đoạn: lựa chọn hòa giải viên/ký hợp đồng hòa giải -> tiến hành phiên hòa giải -> kết thúc hòa giải (lập văn bản kết quả hòa giải thành hoặc chấm dứt). Pháp luật chưa làm rõ các tiêu chí của trường hợp hòa giải viên "xét thấy không cần thiết tiếp tục hòa giải" (Điều 17) và điều kiện hiệu lực chi tiết của văn bản hòa giải thành.
- Về chế độ bảo mật: Nghị định 22/2017/NĐ-CP mới quy định nghĩa vụ bảo mật cho các bên tranh chấp và hòa giải viên, bỏ sót các chủ thể tham gia phiên hòa giải khác như luật sư, người phiên dịch, nhân chứng, chuyên gia (khác với phạm vi bảo vệ toàn diện tại Điều 9/Điều 10 Luật mẫu UNCITRAL).
Chương 3: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại ở Việt Nam
Trên cơ sở phân tích bất cập tại Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật gồm:
1. Nhóm kiến nghị tổng thể:
- Nghiên cứu nâng cao hiệu lực pháp lý bằng việc xây dựng một đạo luật chuyên biệt – Luật Hòa giải thương mại, thay thế việc điều chỉnh bằng văn bản dưới luật (Nghị định) như hiện nay, bảo đảm tính đồng bộ với Bộ luật Tố tụng Dân sự và các luật chuyên ngành.
- Xây dựng và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về các tổ chức xã hội - nghề nghiệp trong lĩnh vực hòa giải thương mại nhằm quản lý và ban hành bộ quy tắc đạo đức hành nghề chuẩn mực.
2. Nhóm kiến nghị cụ thể:
- Đối với quy định về hòa giải viên: Chuyển tiêu chuẩn định tính (đạo đức, uy tín) từ "điều kiện hành nghề" sang "nghĩa vụ của hòa giải viên"; đơn giản hóa thủ tục hành chính công nhận hòa giải viên vụ việc và hòa giải viên quy chế; xây dựng khung chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng hòa giải chuyên nghiệp.
- Đối với quy định về tổ chức hòa giải: Mở rộng chủ thể có quyền thành lập trung tâm hòa giải thương mại cho các tổ chức, viện nghiên cứu, hiệp hội nghề nghiệp; hoàn thiện quy chế hiện diện thương mại của tổ chức hòa giải nước ngoài để bảo đảm thực thi đúng cam kết WTO.
- Đối với quy trình và bảo mật: Bổ sung quy định mở rộng nghĩa vụ bảo mật thông tin đối với tất cả các bên tham gia thủ tục hòa giải (bao gồm người làm chứng, luật sư, chuyên gia, phiên dịch viên); quy định cụ thể các trường hợp ngoại lệ được cung cấp thông tin theo yêu cầu của cơ quan tư pháp theo chuẩn mực Luật mẫu UNCITRAL.
- Nâng cao hiệu quả thi hành: Tăng cường tuyên truyền, phổ biến nâng cao nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp về ưu thế của hòa giải; chuẩn hóa quy trình công nhận kết quả hòa giải thành ngoài Tòa án theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể và đóng góp khoa học sau:
- Hệ thống hóa toàn diện lý luận: Làm rõ bản chất pháp lý, phân loại và các nguyên tắc đặc thù của phương thức hòa giải thương mại độc lập; phân định ranh giới giữa hòa giải ngoài tố tụng với hòa giải trong tố tụng Tòa án và tố tụng Trọng tài.
- Chỉ ra các khoảng trống và điểm nghẽn pháp lý thực định: Phân tích chi tiết các hạn chế của Nghị định số 22/2017/NĐ-CP về: tính pháp lý dưới luật, tiêu chuẩn định tính khó áp dụng của hòa giải viên, điều kiện thành lập trung tâm hòa giải còn bó hẹp ở cá nhân, sự thiếu tương thích với cam kết WTO CPC 86602 về thành lập tổ chức hòa giải nước ngoài, và phạm vi bảo mật thông tin chưa bao quát các chủ thể phụ trợ.
- Đóng góp so sánh luật học: Cung cấp nguồn tư liệu so sánh giá trị giữa pháp luật Việt Nam với Luật mẫu UNCITRAL (2002, 2018), Luật Hòa giải Đức 2012, Luật Hòa giải Singapore 2017 và hệ thống cấp phép NMAS của Úc.
- Đề xuất giải pháp có tính hệ thống: Đưa ra lộ trình lập pháp (xây dựng Luật Hòa giải thương mại) gắn liền với các sửa đổi kỹ thuật lập pháp cụ thể, bám sát chủ trương cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tập trung nghiên cứu trong phạm vi hòa giải thương mại độc lập theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP và thủ tục công nhận kết quả hòa giải thành theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Do giới hạn về mặt tư liệu thực tiễn và thời gian nghiên cứu của một khóa luận tốt nghiệp, đề tài chưa đi sâu phân tích toàn diện mối quan hệ tương tác giữa hòa giải thương mại ngoài tố tụng với hoạt động hòa giải theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát số liệu thực tế về số lượng vụ việc hòa giải thành được thi hành trên thực tế tại các trung tâm hòa giải thương mại Việt Nam và đánh giá tác động của Công ước Singapore về Hòa giải (Singapore Convention on Mediation) khi Việt Nam xem xét gia nhập.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu chuyên khảo có giá trị đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Luật: Đặc biệt là ngành Pháp luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế, phục vụ học phần Phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại thay thế (ADR).
- Học viên, nhà nghiên cứu pháp lý: Cung cấp cơ sở lý luận, hệ thống bảng biểu so sánh luật học và dữ liệu tham chiếu quốc tế về hòa giải thương mại.
- Luật sư, hòa giải viên và doanh nghiệp: Tham khảo quy trình thành lập tổ chức hòa giải, điều kiện đăng ký hành nghề hòa giải viên, cùng các lưu ý pháp lý về soạn thảo thỏa thuận hòa giải và bảo mật thông tin trong giải quyết tranh chấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn để một cá nhân trở thành hòa giải viên thương mại theo Nghị định 22/2017/NĐ-CP gồm những gì?
Căn cứ Khoản 1 Điều 7 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, cá nhân phải có đủ năng lực hành vi dân sự, có phẩm chất đạo đức tốt, có uy tín, độc lập, vô tư, khách quan; có trình độ đại học trở lên và đã qua thời gian công tác trong lĩnh vực được đào tạo từ 02 năm trở lên; có kỹ năng hòa giải, hiểu biết pháp luật, tập quán kinh doanh, thương mại và các lĩnh vực liên quan.
2. Quy định hiện hành của Việt Nam đối với tổ chức hòa giải thương mại nước ngoài có điểm nào chưa tương thích hoàn toàn với cam kết WTO?
Theo Biểu cam kết mở cửa thị trường dịch vụ của Việt Nam tại WTO (mã CPC 86602), sau 3 năm gia nhập, Việt Nam không hạn chế phương thức hiện diện thương mại đối với dịch vụ hòa giải. Tuy nhiên, Điều 33 Nghị định 22/2017/NĐ-CP chỉ cho phép tổ chức hòa giải nước ngoài hiện diện dưới hai hình thức là "chi nhánh" và "văn phòng đại diện", chưa quy định cơ chế cho phép thành lập tổ chức hòa giải thương mại 100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh độc lập tại Việt Nam.
3. Điểm khác biệt căn bản giữa hòa giải thương mại quy chế và hòa giải thương mại vụ việc là gì?
Hòa giải quy chế (Khoản 5 Điều 3 Nghị định 22) được tiến hành tại một tổ chức hòa giải thương mại (trung tâm hòa giải hoặc trung tâm trọng tài có chức năng hòa giải) theo quy tắc hòa giải của tổ chức đó và có biểu phí cố định. Hòa giải vụ việc (Khoản 6 Điều 3 Nghị định 22) do hòa giải viên thương mại độc lập được các bên lựa chọn tiến hành theo thỏa thuận riêng mà không trực thuộc tổ chức nào.
4. Khóa luận chỉ ra hạn chế gì trong quy định về chế độ bảo mật của Nghị định 22/2017/NĐ-CP so với Luật mẫu UNCITRAL?
Nghị định 22/2017/NĐ-CP mới chỉ quy định nghĩa vụ bảo mật đối với các bên tranh chấp và hòa giải viên thương mại, đồng thời chưa định nghĩa rõ phạm vi thông tin bảo mật. Trong khi đó, Luật mẫu UNCITRAL quy định nghĩa vụ bảo mật bao quát tất cả các chủ thể tham gia phiên hòa giải (như luật sư, người làm chứng, chuyên gia, phiên dịch viên) và làm rõ các trường hợp ngoại lệ khi có yêu cầu từ Tòa án hoặc cơ quan tố tụng.
5. Điều kiện để thành lập Trung tâm hòa giải thương mại tại Việt Nam theo quy định hiện hành là gì?
Theo Khoản 1 Điều 21 Nghị định 22/2017/NĐ-CP, chỉ có công dân Việt Nam có đủ tiêu chuẩn làm hòa giải viên thương mại mới có quyền nộp hồ sơ đề nghị thành lập trung tâm hòa giải thương mại gửi Bộ Tư pháp. Pháp luật hiện hành chưa cho phép các tổ chức, viện nghiên cứu hoặc pháp nhân đứng tên thành lập trung tâm hòa giải.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Hưng là một công trình nghiên cứu nghiêm túc, hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết và thực tiễn thi hành pháp luật về hòa giải thương mại tại Việt Nam. Bằng phương pháp phân tích luật học kết hợp so sánh quốc tế, tác giả đã chỉ ra các bất cập lớn trong Nghị định số 22/2017/NĐ-CP về điều kiện hòa giải viên, tư cách thành lập tổ chức hòa giải, cam kết quốc tế và cơ chế bảo mật. Các kiến nghị đề xuất, đặc biệt là định hướng xây dựng Luật Hòa giải thương mại chuyên biệt, có giá trị đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện thể chế pháp lý giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập.