Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thực phẩm chế biến sẵn tại Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt gần 20%/năm, đạt quy mô giá trị hơn 1.000 tỷ đồng vào năm 2017 và dự báo vượt mốc 1.200 tỷ đồng trong năm 2018. Cơ cấu dân số vàng với 57% người dân dưới 25 tuổi cùng hơn 75% mô hình gia đình hạt nhân đã hình thành nên phân khúc khách hàng trẻ có xu hướng tiêu dùng các món ăn nhẹ tiện lợi, giàu giá trị dinh dưỡng. Trước bối cảnh đó, Công ty TNHH Thương mại Thực phẩm Long Anh đã tiên phong đưa dòng sản phẩm thịt gà sấy khô thâm nhập thị trường từ đầu năm 2015.

Mặc dù doanh nghiệp đã ghi nhận bước tăng trưởng doanh thu ấn tượng lên đến 30% trong năm 2017 và nâng tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thuần lên mức 5,77%, hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Tại các thị trường trọng điểm như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, mức độ nhận diện thương hiệu của sản phẩm vẫn chưa tương xứng với tiềm năng khi vấp phải sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ giá rẻ.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng quản trị thương hiệu giai đoạn 2015-2017, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đột phá nhằm định vị vững chắc thương hiệu Gà sấy khô Long Anh. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán nâng cao chỉ số liên kết cảm xúc, tối ưu hóa chuỗi giá trị từ nguyên liệu ức gà tươi sạch và mở rộng thị phần tại thị trường nội địa giai đoạn 2018-2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết quản trị marketing hiện đại theo quy trình R-STP-MM-I-C của Philip Kotler, bao gồm chuỗi liên kết: Nghiên cứu thị trường (R), Phân đoạn thị trường (S), Lựa chọn thị trường mục tiêu (T), Định vị thương hiệu (P), Thiết kế Marketing hỗn hợp (MM), Thực thi (I) và Kiểm tra kiểm soát (C). Nghiên cứu tích hợp mô hình hoạch định chiến lược OSTI với bốn bước triển khai logic: Xác định mục tiêu thương hiệu (Objective), Hoạch định chiến lược (Strategy), Thiết lập chiến thuật cụ thể (Tactics) và Lên kế hoạch thực thi chi tiết (Implementation).

Bên cạnh đó, mô hình 3 chiều của Derek F. Abell được sử dụng để xác định trọng tâm kinh doanh thông qua ba trục: Nhóm khách hàng mục tiêu (độ tuổi 16-30), Nhu cầu khách hàng cần thỏa mãn (thực phẩm sạch, tiện lợi, giàu protein) và Năng lực phân biệt vượt trội (công nghệ sấy giữ nguyên thớ thịt không chất bảo quản). Luận văn làm rõ các khái niệm về tài sản thương hiệu, hệ thống nhận diện cốt lõi (tên gọi, biểu trưng, khẩu hiệu, bao bì) và 5 phương pháp lượng hóa giá trị thương hiệu dựa trên mức chênh lệch giá, thị phần gia tăng, chi phí đầu tư tương đương, vốn hóa thị trường và luồng lợi nhuận vượt trội.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm bảo đảm tính toàn diện. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính nội bộ, thống kê sản lượng kinh doanh của công ty giai đoạn 2015-2017 và các báo cáo ngành thực phẩm. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra xã hội học bằng bảng hỏi cấu trúc tại địa bàn Hà Nội.

Quy mô mẫu khảo sát gồm 100 bảng hỏi phát ra, thu về 79 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi 79%). Phương pháp chọn mẫu phi xác suất kết hợp phân tầng được triển khai tại các điểm bán lẻ, đại lý phân phối, siêu thị, công viên và trường đại học. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm tiếp cận nhanh chóng nhóm khách hàng thanh niên có hành vi tiêu dùng thực tế. Dữ liệu khảo sát được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS, áp dụng kỹ thuật phân tích tần số, tính giá trị trung bình (Mean) và phân tích so sánh chéo để đánh giá nhận thức của người tiêu dùng về chất lượng, giá cả và thuộc tính thương hiệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh giai đoạn 2015-2017 phản ánh tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng tiềm ẩn rủi ro thiếu bền vững. Doanh thu thuần năm 2016 tăng 22% so với 2015, năm 2017 tiếp tục bứt phá tăng 30% so với 2016. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thuần cải thiện từ 2,34% năm 2015 lên 5,77% năm 2017, đưa thương hiệu chiếm lĩnh khoảng 20% doanh thu của toàn thị trường gà sấy khô.

Thứ hai, mức độ nhận biết và hiểu biết của khách hàng về định vị sản phẩm còn nhiều hạn chế. Kết quả xử lý 79 phiếu khảo sát cho thấy 90% người được hỏi từng nghe nói đến sản phẩm thịt gà sấy khô và 60% đã từng dùng thử. Tuy nhiên, có tới 31,6% người tiêu dùng nhầm lẫn thịt gà sấy khô có tính chất tương tự như thịt bò khô, và chỉ có 31,6% nhìn nhận đây là dòng sản phẩm cao cấp vượt trội hơn thịt lợn khô.

Thứ ba, vị thế cạnh tranh trên thị trường có sự phân hóa mạnh mẽ. Trên thang đo nhận thức, thương hiệu Sóc Nâu chiếm ưu thế tuyệt đối về mức độ phủ sóng và nhận diện thương hiệu nhờ hoạt động quảng cáo rộng khắp. Ngược lại, Gà sấy khô Long Anh được người tiêu dùng đánh giá cao nhất về tiêu chí chất lượng và dẫn đầu về mức giá bán nhưng lại yếu thế hơn về mức độ ghi nhớ tên gọi.

Thứ tư, danh mục sản phẩm và quy cách đóng gói còn đơn điệu. Trong khi các đối thủ cạnh tranh cung cấp nhiều lựa chọn như 50g, 100g, 200g, Long Anh chủ yếu phân phối dạng khối lượng lớn đóng túi, làm giảm khả năng tiếp cận đối với khách hàng mua dùng thử lần đầu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự chênh lệch giữa chất lượng sản phẩm và mức độ nhận diện thương hiệu bắt nguồn từ việc công tác nghiên cứu thị trường của công ty chỉ được tiến hành trong 3 tháng đầu năm 2015 rồi bị gián đoạn. Nguồn nhân lực marketing còn mỏng, thiếu ngân sách dành cho truyền thông chuyên nghiệp đã tạo cơ hội cho các đối thủ ra đời sau chiếm lĩnh tâm trí khách hàng.

Khi đối chiếu với các mô hình phát triển đồ khô tại Thái Lan và Malaysia, các dữ liệu nghiên cứu chỉ ra rằng người tiêu dùng đánh giá thịt gà sấy khô vượt trội về hàm lượng protein, khả năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch, bảo vệ mô tế bào và tốt cho cấu trúc răng xương. Toàn bộ các tương quan này được trực quan hóa thông qua Biểu đồ so sánh công dụng dinh dưỡng và Biểu đồ định vị tọa độ giá - chất lượng giữa ba thương hiệu Long Anh, Sóc Nâu và Goky. Biểu đồ định vị phản ánh rõ nét khoảng trống chiến lược tại phân khúc cao cấp mà Long Anh đang nắm giữ lợi thế dẫn đầu về chất lượng kỹ thuật, đòi hỏi một chiến lược truyền thông bài bản để biến ưu thế chất lượng thành giá trị tài sản thương hiệu.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái định vị thương hiệu gắn liền với giá trị dinh dưỡng cao cấp. Ban Giám đốc và Phòng Marketing cần triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh với thông điệp khẳng định sản phẩm chế biến từ 100% ức gà tươi, tốt cho sức khỏe tim mạch và kiểm soát cân nặng. Mục tiêu nâng tỷ lệ nhận biết chính xác thương hiệu tại Hà Nội từ 31,6% lên 65% trong khung thời gian 12 tháng.

Thứ hai, đa dạng hóa quy cách đóng gói và mẫu mã bao bì. Bộ phận Sản xuất phối hợp với đội ngũ Thiết kế phát triển thêm các dòng bao bì dạng gói nhỏ 50g và 100g, đồng thời bổ sung quy cách đóng hộp sang trọng phục vụ nhu cầu quà tặng. Mục tiêu thúc đẩy tỷ lệ tiếp cận khách hàng trẻ tại các trường học và văn phòng tăng thêm 35% trong quý 2 năm 2018.

Thứ ba, hoàn thiện chính sách giá và mở rộng mạng lưới phân phối. Phòng Kinh doanh cần thiết lập mức chiết khấu thương mại linh hoạt từ 15% đến 20% cho hơn 150 đại lý và nhà phân phối chiến lược tại cả hai miền Nam - Bắc. Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động đưa sản phẩm phủ sóng tại 80% các hệ thống siêu thị lớn và chuỗi cửa hàng tiện lợi trong vòng 18 tháng.

Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông số và marketing trải nghiệm tại điểm bán. Doanh nghiệp cần trích lập ngân sách tiếp thị tương đương 10-15% tổng doanh thu hàng năm để đầu tư vào các kênh mạng xã hội, tiếp thị liên kết và tổ chức các chương trình dùng thử sản phẩm trực tiếp tại các trường đại học, hội chợ ẩm thực. Mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu từ kênh bán lẻ trực tuyến tăng trưởng 40% trong lộ trình 24 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhà quản trị và chủ doanh nghiệp ngành chế biến thực phẩm: Công trình cung cấp giải pháp thực tế về quản trị thương hiệu, chuyển đổi mô hình từ đại lý phân phối thuần túy sang sản xuất trực tiếp và bài học tối ưu hóa tỷ suất lợi nhuận đạt mức 5,77%.

Chuyên viên marketing và phát triển sản phẩm đồ ăn nhanh: Nguồn tài liệu chuyên sâu về ứng dụng mô hình R-STP, kỹ thuật vẽ sơ đồ định vị giá - chất lượng và chiến lược thiết kế bao bì đa phân khúc để thâm nhập thị trường ngách.

Học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa mô hình định lượng SPSS trên 79 mẫu khảo sát thực tế và các khung lý thuyết kinh điển như OSTI và Derek F. Abell.

Các hợp tác xã và hộ chăn nuôi gia cầm quy mô lớn: Cung cấp góc nhìn về chuỗi liên kết giá trị nông sản, phương thức chế biến sâu ức gà tươi thành sản phẩm đồ khô có giá trị gia tăng cao nhằm giải quyết bài toán tiêu thụ đầu ra bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Điểm cốt lõi tạo nên sự khác biệt trong định vị của Gà sấy khô Long Anh là gì? Thương hiệu Long Anh kiên định với chiến lược định vị dẫn đầu về chất lượng ở phân khúc cao cấp, sử dụng nguồn nguyên liệu ức gà tươi giàu đạm và không dùng chất bảo quản. Dù có mức giá bán cao nhất trong số các thương hiệu được khảo sát, chất lượng sản phẩm được 100% khách hàng trung thành đánh giá vượt trội so với các đối thủ giá rẻ.

Quy mô 79 phiếu khảo sát có bảo đảm độ tin cậy khoa học cho đề tài không? Mẫu khảo sát với 79 phiếu hợp lệ trên tổng số 100 phiếu phát ra đạt tỷ lệ thu hồi 79%, tập trung đúng vào nhóm khách hàng mục tiêu độ tuổi 16-30 tại các đại lý, siêu thị và trường học ở Hà Nội. Quy mô này đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn phân tích thống kê mô tả và kiểm định tần số đáng tin cậy trên phần mềm SPSS.

Vì sao doanh thu năm 2017 tăng trưởng 30% nhưng thương hiệu vẫn chưa đạt hiệu quả tối ưu? Mặc dù doanh thu tăng 30% và tỷ suất lợi nhuận đạt 5,77% nhờ mở rộng đại lý, hoạt động nghiên cứu thị trường của công ty lại bị gián đoạn sau 3 tháng đầu năm 2015. Hậu quả là có tới 31,6% khách hàng chưa phân biệt được sự khác biệt giữa gà sấy khô và thịt bò khô, dẫn đến hiệu ứng lan tỏa thương hiệu chưa đạt kỳ vọng.

Thị trường thịt gà sấy khô chịu ảnh hưởng như thế nào từ cơ cấu dân số? Việt Nam có hơn 90 triệu dân với 57% dân số dưới 25 tuổi và trên 75% gia đình hạt nhân. Đây là nền tảng thúc đẩy dung lượng thị trường gà sấy khô tăng trưởng gần 20%/năm, đạt quy mô hơn 1.000 tỷ đồng năm 2017 và mở rộng nhu cầu tiêu dùng các món ăn nhẹ dinh dưỡng thay thế bánh kẹo truyền thống.

Doanh nghiệp đã giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực công nghệ sản xuất bằng cách nào? Khi khởi đầu với đội ngũ nhân sự công nghệ chủ yếu là sinh viên mới tốt nghiệp, công ty đã chủ động thuê chuyên gia tư vấn thực phẩm có hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành để chuẩn hóa quy trình sấy nhiệt, kiểm soát nguyên liệu đầu vào và hoàn thiện sản phẩm đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị, định vị và phát triển thương hiệu thực phẩm theo mô hình R-STP, OSTI và khung 3 chiều của Derek F. Abell.
  • Phản ánh trung thực thực trạng tài chính của Long Anh với mức tăng trưởng doanh thu 30% năm 2017 và nắm giữ 20% thị phần toàn ngành.
  • Chỉ ra rào cản nhận thức then chốt khi có đến 31,6% người tiêu dùng chưa nhận diện đúng giá trị cao cấp của dòng sản phẩm gà sấy khô.
  • Hoàn thiện hệ thống 4 nhóm giải pháp thực thi về truyền thông dinh dưỡng, bao bì cỡ nhỏ 50g-100g, chính sách chiết khấu 15-20% và tiếp thị số.
  • Thiết lập lộ trình chiến lược đến năm 2025 đưa Long Anh trở thành thương hiệu dẫn đầu phân khúc thực phẩm sấy khô cao cấp tại Việt Nam.

Luận văn là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhà quản trị đang tìm kiếm đòn bẩy phát triển thương hiệu bền vững trong ngành F&B. Hãy áp dụng ngay các giải pháp định vị chuyên sâu từ công trình nghiên cứu để tối ưu hóa năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp của bạn.