I. Tổng quan về quan niệm của C
Quản lý phát triển xã hội giữ vai trò then chốt trong học thuyết Mác - Lênin. Sau Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, V.I. Lênin đối mặt nhiệm vụ xây dựng chế độ mới. Nhiệm vụ quản lý đất nước trở thành ưu tiên hàng đầu. Giai cấp vô sản cần chuyển từ nhiệm vụ lật đổ chính quyền cũ sang tổ chức xã hội mới. Quản lý xã hội không chỉ là trấn áp kẻ thù giai cấp. Quản lý đòi hỏi kỹ năng kinh tế, văn hóa và khoa học kỹ thuật. Lênin khẳng định quản lý xã hội là khoa học và nghệ thuật thực tiễn. Mục tiêu cao nhất là giải phóng lực lượng sản xuất và phục vụ đời sống nhân dân lao động. Nhà nước Xô-viết đóng vai trò trung tâm điều hành. Quá trình này đòi hỏi sự gắn kết giữa lý luận khoa học và thực tiễn cách mạng. Lênin kế thừa tư tưởng của C.Mác và Ph.Ăngghen về nhà nước kiểu mới. Đồng thời, người lãnh đạo Đảng Bolshevik đã cụ thể hóa học thuyết vào thực tiễn nước Nga Xô-viết. Nền tảng tư tưởng này định hình các nguyên tắc quản trị công hiện đại.
1.1. Bối cảnh lịch sử và cơ sở hình thành tư tưởng
Tư tưởng của C.Lênin nảy sinh từ hoàn cảnh lịch sử đặc thù của nước Nga đầu thế kỷ XX. Nền kinh tế sau chiến tranh thế giới và nội chiến bị tàn phá nặng nề. Nạn đói, đình trệ sản xuất và bất ổn xã hội đe dọa chính quyền cách mạng non trẻ. Giai cấp công nhân chưa có kinh nghiệm điều hành nhà nước. Tình thế hiểm nghèo đòi hỏi một phương pháp quản lý hoàn toàn mới. Lênin tổng kết sâu sắc thực tiễn Công xã Paris năm 1871. Người tiếp thu các nguyên lý của C.Mác về chức năng xã hội của nhà nước vô sản. Sự kết hợp giữa chủ nghĩa duy vật lịch sử và bối cảnh nước Nga đã khai sinh hệ thống lý luận quản lý xã hội thực tiễn.
1.2. Bản chất và mục tiêu của quản lý phát triển xã hội
Quản lý phát triển xã hội theo C.Lênin mang bản chất giai cấp công nhân sâu sắc. Mục tiêu cốt lõi là giải phóng con người khỏi áp bức và bất công. Quản lý xã hội hướng tới xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội. Lênin nhấn mạnh phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo đảm an sinh xã hội. Quá trình quản lý phải tạo điều kiện cho mọi tầng lớp tham gia vào công việc nhà nước. Sự phát triển không thể đo lường đơn thuần bằng chỉ số vật chất. Tiêu chí quan trọng nhất là mức độ tiến bộ văn hóa và ý thức chính trị của nhân dân. Mọi hoạt động quản lý đều phục vụ lợi ích lâu dài của đại đa số người lao động.
II. Phân tích quan niệm của C
Quan niệm của C.Lênin về quản lý xã hội chứa đựng tính hệ thống và biện chứng sâu sắc. Nhà nước xã hội chủ nghĩa không dừng lại ở công cụ quyền lực chính trị. Thiết chế này còn giữ chức năng tổ chức kinh tế và kiến tạo trật tự xã hội văn minh. Trong quá trình vận hành, Lênin chỉ rõ hai mâu thuẫn lớn. Mâu thuẫn thứ nhất xuất hiện giữa yêu cầu tập trung quyền lực và mở rộng dân chủ. Mâu thuẫn thứ hai nảy sinh giữa trình độ quản lý còn non kém với khối lượng công việc khổng lồ. Bệnh quan liêu và thói hách dịch trở thành nguy cơ đe dọa sinh mệnh Đảng cầm quyền. Lênin kịch liệt lên án sự xa rời quần chúng của một bộ phận cán bộ. Ông yêu cầu phân định ranh giới giữa lãnh đạo chính trị và quản lý hành chính chuyên môn. Chủ thể quản lý phải nắm vững quy luật kinh tế khách quan. Người quản lý không được phép áp đặt ý chí chủ quan vào đời sống xã hội. Những cảnh báo này vẫn giữ nguyên giá trị lý luận đối với mọi nhà nước hiện đại.
2.1. Chủ thể và đối tượng trong hệ thống quản lý
C.Lênin xác định rõ ràng hai yếu tố cấu thành hệ thống quản lý xã hội. Chủ thể quản lý gồm Đảng Cộng sản cầm quyền và Nhà nước Xô-viết. Đảng giữ vai trò lãnh đạo định hướng chính trị và đề ra đường lối chiến lược. Nhà nước trực tiếp thể chế hóa đường lối thành luật pháp và chính sách hành chính. Đối tượng quản lý là toàn thể các lĩnh vực đời sống và các giai tầng nhân dân. Lênin nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa chủ thể và đối tượng. Quần chúng không chỉ đơn thuần là người tiếp nhận mệnh lệnh. Nhân dân chính là chủ thể quyền lực tối cao trong xã hội mới. Quản lý hiệu quả đòi hỏi sự đồng thuận cao từ nhân dân.
2.2. Vấn đề chống bệnh quan liêu và tha hóa quyền lực
Quan liêu là trở ngại lớn nhất trong bộ máy quản lý nhà nước Xô-viết thời kỳ đầu. Lênin nhận diện rõ nguy cơ tha hóa quyền lực khi cán bộ thiếu tu dưỡng đạo đức. Căn bệnh này kìm hãm tính tích cực lao động và làm suy giảm lòng tin của nhân dân. Người chỉ ra các biểu hiện như thói bàn giấy, coi thường cấp dưới và trốn tránh trách nhiệm. Để khắc phục, Lênin đề xuất hoàn thiện cơ chế thanh tra công nông. Nhà nước phải tinh giản bộ máy và tuyển chọn cán bộ theo năng lực thực tế. Quyền lực nhà nước cần được giám sát chặt chẽ bởi công luận. Cuộc đấu tranh chống quan liêu là điều kiện sống còn của chế độ mới.
III. Phương thức của C
C.Lênin xây dựng hệ thống phương pháp quản lý phát triển xã hội mang tính đột phá và thực tế. Phương châm nổi tiếng của người là học tập cách tổ chức khoa học của phương Tây. Nhà nước vô sản cần kết hợp lý tưởng cách mạng với kỹ thuật tiên tiến. Điển hình là việc Lênin ban hành Chính sách kinh tế mới (NEP) vào năm 1921. Đây là sự chuyển đổi phương thức quản lý từ mệnh lệnh hành chính sang đòn bẩy kinh tế. Việc sử dụng quan hệ hàng hóa - tiền tệ kích thích động lực sản xuất của người lao động. Bên cạnh đó, Lênin đề cao nguyên tắc tập trung dân chủ trong chỉ đạo và điều hành. Tập trung bảo đảm kỷ cương, sự thống nhất và sức mạnh quốc gia. Dân chủ phát huy sáng kiến từ cơ sở và trao quyền kiểm tra cho quần chúng. Hai yếu tố này tạo thành thể thống nhất hữu cơ, không được tách rời. Cơ chế quản lý hiện đại đòi hỏi kết hợp giáo dục thuyết phục với cưỡng chế pháp luật.
3.1. Chế độ kiểm kê kiểm soát toàn dân trong sản xuất
C.Lênin coi chế độ kiểm kê và kiểm soát là chìa khóa quản lý nền kinh tế xã hội chủ nghĩa. Hoạt động này giúp nắm chắc các nguồn lực sản xuất và phân phối sản phẩm công bằng. Kiểm kê không chỉ là công việc nội bộ của các kế toán viên hay chuyên viên tài chính. Đó là công việc mang tính xã hội rộng rãi với sự tham gia của đông đảo người lao động. Thông qua việc ghi chép tỉ mỉ và giám sát công khai, tình trạng lãng phí và tham nhũng sẽ bị đẩy lùi. Lênin yêu cầu xây dựng thói quen hạch toán kinh tế nghiêm ngặt trong từng xí nghiệp. Kỷ luật lao động nghiêm minh là nền tảng bảo đảm sự thịnh vượng xã hội.
3.2. Vận dụng đòn bẩy kinh tế và lợi ích vật chất
Trong Chính sách kinh tế mới, C.Lênin đề cao tầm quan trọng của lợi ích vật chất cá nhân. Người khẳng định không thể xây dựng chủ nghĩa xã hội chỉ bằng lòng nhiệt tình cách mạng đơn thuần. Xã hội cần kết hợp sự nhiệt huyết với sự quan tâm tới lợi ích thiết thân của người sản xuất. Việc trả công theo kết quả lao động tạo ra động lực cạnh tranh lành mạnh. Các doanh nghiệp nhà nước phải áp dụng chế độ tự hạch toán kinh doanh có lãi. Lợi ích cá nhân, lợi ích tập thể và lợi ích toàn xã hội cần được gắn kết hài hòa. Biện pháp kích thích kinh tế giúp nâng cao năng suất và giải phóng sức sáng tạo của công nhân.
IV. Ý nghĩa tư tưởng C
Quan niệm của C.Lênin giữ nguyên giá trị lý luận đối với công cuộc đổi mới tại Việt Nam. Đảng Cộng sản Việt Nam đã vận dụng sáng tạo di sản này vào quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Quản lý xã hội hiện nay hướng đến mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Quá trình lãnh đạo tập trung giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội. Việt Nam không đánh đổi công bằng và môi trường để lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần. Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được củng cố nhằm phục vụ nhân dân ngày càng tốt hơn. Hệ thống an sinh xã hội không ngừng được mở rộng và hoàn thiện. Công tác phòng chống tham nhũng, lãng phí và tiêu cực được thực hiện quyết liệt theo đúng tinh thần Lênin. Việc hoàn thiện thể chế quản lý phát triển xã hội bền vững bảo đảm sự ổn định chính trị lâu dài.
4.1. Đổi mới thể chế quản lý kinh tế và an sinh xã hội
Việt Nam tiếp thu bài học từ NEP của C.Lênin để phát triển nền kinh tế nhiều thành phần. Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được hoàn thiện qua từng kỳ đại hội Đảng. Chính sách an sinh xã hội tập trung hỗ trợ người yếu thế và giảm nghèo bền vững. Nhà nước đẩy mạnh cải cách hành chính nhằm xây dựng chính phủ kiến tạo liêm chính. Dịch vụ công trực tuyến giúp giảm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp cùng công dân. Công tác quản lý xã hội gắn liền với ứng dụng chuyển đổi số toàn diện. Các quyết sách luôn đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi sự phát triển.
4.2. Phát huy quyền làm chủ và kiểm soát quyền lực nhà nước
Vận dụng nguyên tắc dân chủ của C.Lênin, Việt Nam hiện thực hóa phương châm dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng. Quyền làm chủ của nhân dân được cụ thể hóa bằng Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở. Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội tăng cường vai trò phản biện xã hội. Cơ chế kiểm soát quyền lực được siết chặt để ngăn chặn nguy cơ quan liêu, suy thoái tư tưởng chính trị. Cán bộ công quyền phải chịu sự giám sát trực tiếp của nhân dân nơi cư trú và làm việc. Sự đồng thuận của nhân dân tạo nên sức mạnh củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc vững chắc.