Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành du lịch của cả nước nói chung và tỉnh Quảng Ninh nói riêng đang trên đà tăng trưởng nhanh chóng, việc xây dựng và định vị thương hiệu điểm đến trở thành yếu tố then chốt nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút du khách. Huyện đảo Cô Tô sở hữu tiềm năng du lịch sinh thái biển đảo phong phú với cảnh quan tự nhiên hoang sơ, hệ thống rừng đặc dụng và bãi biển chất lượng cao. Tuy nhiên, các nguồn lực này chưa được khai thác toàn diện và thiếu một chiến lược thương hiệu bài bản để tạo lập vị thế riêng biệt trên bản đồ du lịch Việt Nam.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang (Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, 2023) tập trung giải quyết yêu cầu cấp thiết về việc xác lập cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm định vị, phát triển thương hiệu du lịch cho huyện đảo Cô Tô.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về điểm đến du lịch, thương hiệu điểm đến và quy trình xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng các điều kiện phát triển du lịch, hạ tầng kỹ thuật, sản phẩm - dịch vụ, công tác xúc tiến quảng bá và hệ thống nhận diện thương hiệu du lịch tại huyện đảo Cô Tô.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm xây dựng và hoàn thiện thương hiệu du lịch huyện đảo Cô Tô đến năm 2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Thương hiệu du lịch và hoạt động xây dựng thương hiệu du lịch cho huyện Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh (bao gồm cơ sở lý luận và thực trạng khai thác).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn huyện đảo Cô Tô, tỉnh Quảng Ninh (bao gồm các đảo Cô Tô lớn, Thanh Lân và đảo Trần).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện nghiên cứu từ tháng 12/2022 đến tháng 05/2023; dữ liệu thực trạng được thu thập từ năm 2016 đến tháng 05/2023; định hướng và giải pháp đề xuất có tầm nhìn thực hiện đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu tiếp cận vấn đề từ góc độ quản trị học và marketing du lịch:

  • Khái niệm điểm đến du lịch: Tác giả đối chiếu các góc độ tiếp cận (địa lý, tổ chức hoạt động, kinh doanh du lịch) và viện dẫn Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam (2005) về khái niệm điểm du lịch và khu du lịch.
  • Mô hình các yếu tố cấu thành điểm đến du lịch: Áp dụng khung lý thuyết từ nghiên cứu của Ngô Ngọc Hậu (2018), mô hình hóa 6 yếu tố cơ bản hình thành điểm đến: tính độc đáo/hấp dẫn, cơ sở hạ tầng và tiện nghi phục vụ, sự thuận tiện trong tiếp cận điểm đến, nguồn nhân lực du lịch, các yếu tố môi trường - kinh tế - xã hội, và các chính sách quản lý.
  • Quy trình xây dựng thương hiệu điểm đến: Khung quy trình gồm 7 bước: (1) Nghiên cứu và phân tích; (2) Định vị thương hiệu; (3) Xây dựng thông điệp thương hiệu; (4) Thiết kế logo và bộ nhận diện thương hiệu; (5) Xây dựng trải nghiệm du lịch; (6) Tiếp thị và quảng bá; (7) Đánh giá và điều chỉnh.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu, văn bản báo cáo từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Tổng cục Du lịch, Tổng cục Thống kê, Báo cáo chính trị Đại hội Đảng bộ huyện Cô Tô lần thứ V, và số liệu thống kê chuyên ngành từ Phòng Văn hóa - Thông tin và Du lịch huyện Cô Tô giai đoạn 2016–2022.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng bằng bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên công cụ Google Forms, phân phối ngẫu nhiên qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram) hướng tới du khách và các bên liên quan đã/đang trải nghiệm dịch vụ tại Cô Tô.
    • Tổng số phiếu thu về: 198 phiếu.
    • Số phiếu hợp lệ đưa vào phân tích: 197 phiếu (01 phiếu không hợp lệ).
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng thống kê mô tả, phân loại tỉ lệ phần trăm, đối sánh dữ liệu và tổng hợp bảng biểu, biểu đồ nhằm nhận diện các điểm nghẽn trong chuỗi dịch vụ và công tác xây dựng thương hiệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thương hiệu điểm đến và xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch

Chương này chuẩn hóa hệ thống khái niệm chuyên ngành:

  • Làm rõ bản chất của thương hiệu điểm đến: là tổng hòa các ấn tượng, nhận định và hình ảnh tích cực được định hình trong tâm trí của du khách, công chúng và các bên liên quan.
  • Phân tích vai trò của thương hiệu đối với ba chủ thể: doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch (tạo lợi thế cạnh tranh, gia tăng giá trị dịch vụ), khách du lịch (giảm thiểu rủi ro, tạo niềm tin an toàn, phản ánh phong cách cá nhân), và nền kinh tế - xã hội địa phương (gia tăng tự hào dân tộc, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, tăng thu ngân sách).
  • Phân loại các yếu tố tác động đến thương hiệu: nhóm nhân tố vĩ mô bên ngoài (môi trường tự nhiên, kinh tế cung - cầu, văn hóa - xã hội, chính trị - an ninh, chính sách pháp luật, tiến bộ công nghệ thông tin) và nhóm nhân tố bên trong tổ chức/doanh nghiệp (chất lượng, thiết kế sản phẩm, logo nhận diện, dịch vụ khách hàng, uy tín và nguồn lực tài chính).

Chương 2: Thực trạng xây dựng thương hiệu điểm đến du lịch Cô Tô

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tài nguyên, cơ sở vật chất kỹ thuật và thực trạng các chỉ số du lịch tại huyện đảo Cô Tô:

  • Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội: Quần đảo gồm 50 đảo lớn nhỏ (chỉ 3 đảo có người sinh sống: Cô Tô lớn, Thanh Lân, Đảo Trần). Tổng diện tích rừng và đất lâm nghiệp là 2.382 ha, đất có rừng đạt 2.767 ha với độ che phủ 60,18%. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng từ 5–7 cơn bão/năm; biên độ triều cao từ 3–4m. Cơ cấu kinh tế huyện chuyển dịch mạnh sang thương mại - dịch vụ (năm 2012 chiếm 16,9%, năm 2015 đạt 26,2%, và năm 2019 đạt 60,8%). Dân số năm 2015 là 6.165 người, với cơ cấu lao động ở giai đoạn "dân số vàng" (lao động dưới 50 tuổi chiếm 85%).
Năm Tổng lượt khách (người) Khách quốc tế (người)
2017 56.000 356
2018 105.000 474
2019 180.000 175
2020 300.000 676
2021 310.000 2.200
2022 240.000 4.541
  • Thực trạng hạ tầng và cơ sở vật chất:
    • Giao thông: Toàn huyện có 7 bến cảng (4 cảng quân sự, 3 cảng dân sự). Hệ thống đường thủy có 29–30 tàu cao tốc hoạt động với năng lực vận chuyển trên 10.000 khách/ngày, rút ngắn thời gian di chuyển từ đất liền ra đảo còn 70–90 phút; đội tàu cao tốc 5 sao (sức chứa 850 khách/lượt) có khả năng vận hành an toàn trong điều kiện gió cấp 7. Đường bộ có 10–14 xe ô tô và 130–210 xe điện, tuy nhiên mặt đường bê tông nhiều nơi đã xuống cấp.
    • Lưu trú và dịch vụ bổ trợ: Đến tháng 01/2019, huyện có 229–258 cơ sở lưu trú với 2.485 phòng nghỉ (thị trấn Cô Tô chiếm 180 cơ sở với 1.550 phòng; xã Thanh Lân có 8 cơ sở với 84 phòng); có 63 cơ sở đã xếp hạng (32 khách sạn 1 sao, 8 khách sạn 2 sao, 3 khách sạn 3 sao, 20 nhà nghỉ, 1 homestay). Cơ sở ăn uống có hơn 40 đơn vị, phục vụ tối đa khoảng 6.000 khách/ngày; có khoảng 30 điểm vui chơi giải trí. Toàn huyện phủ sóng hơn 60 điểm wifi công cộng miễn phí.
Chỉ tiêu khảo sát du khách (N = 197) Phân bố tỉ lệ (%)
Cơ cấu giới tính Nam: 56,0% | Nữ: 44,0%
Độ tuổi 15–32 tuổi: 49,0% | 33–50 tuổi: 35,5% | Trên 50 tuổi: 15,5%
Mục đích chuyến đi Tham quan, nghỉ dưỡng: 68,5% | Vui chơi giải trí: 26,5% | Khác: 5,0%
Tần suất đến Cô Tô Đến lần đầu: 49,5% | Lần thứ 2: 38,5% | Từ 3 lần trở lên: 12,0%
Lựa chọn nơi lưu trú Khách sạn: 53,0% | Nhà nghỉ: 37,5% | Homestay/nhà dân/khác: 9,5%
Lựa chọn dịch vụ ăn uống Nhà hàng: 65,0% | Khách sạn: 24,5% | Tự túc/nhà dân: 10,5%
  • Kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch từ mẫu khảo sát:
    • Dịch vụ vận chuyển: Đạt mức độ hài lòng cao nhất, tỉ lệ "Hoàn toàn đồng ý" đạt 37,5%, "Đồng ý" đạt 34,7%.
    • Dịch vụ lưu trú: Đánh giá tích cực nhưng bộc lộ hạn chế lớn ở phương thức thanh toán điện tử (10,5% không đồng ý do thiếu hỗ trợ thanh toán QR code, ví điện tử).
    • Dịch vụ ăn uống: 41,06% hoàn toàn đồng ý, 26,94% đồng ý, tỉ lệ trung lập ở mức 21,8%.
    • Dịch vụ vui chơi giải trí: Bộc lộ nhiều hạn chế nhất; 22,6% không hài lòng về độ phong phú của dịch vụ; trên 20% đánh giá nhân viên thiếu kiến thức chuyên môn và sự am hiểu tâm lý khách hàng. Điểm sáng duy nhất là dịch vụ bán lẻ thương mại với 41,5% hoàn toàn đồng ý và 19% đồng ý.
  • Thực trạng nhận diện và xúc tiến thương hiệu: Huyện đã triển khai chương trình thường niên như Lễ hội du lịch "Cô Tô - Dấu ấn đảo xanh", tổ chức các đoàn Famtrip (năm 2022 thu hút hơn 100 đại biểu lữ hành, báo chí), phát hành "Cẩm nang du lịch Cô Tô", lan tỏa thông điệp "Cô Tô nói không với rác thải nhựa". Tuy nhiên, điểm đến Cô Tô vẫn chưa có biểu tượng (logo) và hệ thống nhận diện thương hiệu chính thức; hoạt động xúc tiến còn mang tính mùa vụ, thiếu tính chuyên nghiệp và sáng tạo.

Chương 3: Một số giải pháp xây dựng thương hiệu du lịch địa phương huyện đảo Cô Tô - Quảng Ninh

Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đào tạo phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng ngoại ngữ (tiếng Anh), ứng dụng công nghệ thông tin, kỹ năng quản trị dịch vụ và thái độ ứng xử văn minh cho lao động địa phương.
  2. Bảo vệ môi trường sinh thái: Kiểm soát chặt chẽ sức chứa điểm đến, đẩy mạnh phân loại rác thải tại nguồn và thực hiện triệt để phong trào giảm thiểu rác thải nhựa đại dương.
  3. Đổi mới công tác truyền thông và xúc tiến: Số hóa dữ liệu du lịch, tối ưu hóa các kênh thông tin trực tuyến (Website, Fanpage), duy trì các chương trình Famtrip và liên kết với các đơn vị truyền thông trung ương.
  4. Phát triển sản phẩm du lịch cốt lõi: Đa dạng hóa các sản phẩm lặn ngắm san hô, trekking rừng chõi nguyên sinh, tour tham quan các đảo nhỏ (Thanh Lân, Đảo Trần), và phát triển mô hình du lịch cộng đồng trải nghiệm cuộc sống ngư dân.
  5. Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu: Tổ chức thiết kế logo, slogan và bộ nhận diện thương hiệu đặc trưng phản ánh bản sắc biển đảo Cô Tô.
  6. Nâng cao nhận thức xã hội: Tuyên truyền cho các doanh nghiệp và cộng đồng cư dân về vai trò của thương hiệu điểm đến và văn hóa kinh doanh bền vững.
  7. Bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống: Khai thác gắn kết các di tích lịch sử như Khu di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh trên đảo Cô Tô và Di tích Đồn Cao Ký Con vào hành trình tham quan.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực thực trạng phát triển du lịch Cô Tô qua hệ thống số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2022: sự phục hồi mạnh mẽ sau dịch bệnh năm 2022 với 215.000 – 240.000 lượt khách (trong đó khách quốc tế đạt 4.541 lượt, tăng cao nhất trong chuỗi quan sát), doanh thu du lịch ước đạt 540 tỷ đồng.
  • Định lượng hóa các lỗ hổng dịch vụ thông qua khảo sát 197 khách hàng: mức độ trung thành điểm đến còn thấp (chỉ 12% quay lại từ lần thứ 3 trở lên), hệ thống thanh toán số tại các cơ sở lưu trú còn chậm hoàn thiện (10,5% không hài lòng), và sự nghèo nàn của các loại hình giải trí đêm (22,6% đánh giá dịch vụ không phong phú).
  • Khẳng định khoảng trống thương hiệu: Cô Tô chưa sở hữu hệ thống nhận diện thương hiệu và logo chính thức được chuẩn hóa, hoạt động quảng bá chủ yếu dừng ở mức thông tin tự phát hoặc sự kiện ngắn hạn.

Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn

  • Tác giả hệ thống hóa khung lý thuyết về quản trị thương hiệu điểm đến áp dụng riêng cho địa bàn du lịch biển đảo đặc thù.
  • Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực tế và phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu về chuỗi cung ứng dịch vụ tại Cô Tô, làm tài liệu tham khảo cho cơ quan quản lý nhà nước địa phương trong công tác lập quy hoạch và định hướng xúc tiến du lịch giai đoạn đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Kích thước mẫu khảo sát sơ cấp còn tương đối nhỏ ($N = 197$), phương thức thu thập qua biểu mẫu trực tuyến chủ yếu tiếp cận được nhóm khách hàng trẻ tuổi (nhóm 15–32 tuổi chiếm 49%), chưa bao quát đầy đủ ý kiến của nhóm khách du lịch trung niên cao tuổi và khách quốc tế. Dữ liệu thực trạng du lịch bị gián đoạn cục bộ trong giai đoạn 2020–2021 do tác động của đại dịch COVID-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát trực tiếp tại các bến cảng, cơ sở lưu trú; nghiên cứu sâu hơn về hành vi chi tiêu của phân khúc khách du lịch cao cấp; xây dựng đề án thiết kế chi tiết bộ nhận diện thương hiệu và đánh giá định lượng tài sản thương hiệu điểm đến Cô Tô sau khi áp dụng các giải pháp marketing số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Marketing: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng của du khách, kỹ thuật phân tích cơ cấu cung - cầu du lịch biển đảo và mô hình 6 yếu tố cấu thành điểm đến.
  • Cơ quan quản lý du lịch huyện Cô Tô và tỉnh Quảng Ninh: Sử dụng các số liệu đánh giá về hạ tầng, vận tải thủy, chất lượng lưu trú và các phản ánh của du khách về dịch vụ thanh toán, vệ sinh môi trường để xây dựng chính sách quản lý phù hợp.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành, lưu trú tại địa phương: Tham khảo số liệu thị hiếu du khách để điều chỉnh sản phẩm ăn uống, bổ sung dịch vụ trải nghiệm và cải thiện năng lực phục vụ của nhân viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát sơ cấp là bao nhiêu và được thực hiện bằng công cụ nào?
Nghiên cứu sử dụng công cụ Google Forms phân phối qua các nền tảng mạng xã hội, thu về 198 phiếu khảo sát, trong đó có 197 phiếu hợp lệ đại diện cho du khách và các bên liên quan tại Cô Tô.

2. Tỉ lệ du khách quay lại Cô Tô từ 3 lần trở lên trong kết quả khảo sát là bao nhiêu?
Khảo sát cho thấy mức độ gắn bó lâu dài của du khách với Cô Tô còn hạn chế: 49,5% du khách mới đến lần đầu, 38,5% đến lần thứ hai, và chỉ có 12,0% du khách từng đến từ 3 lần trở lên.

3. Khâu nào trong dịch vụ lưu trú tại Cô Tô nhận nhiều phản hồi chưa hài lòng nhất từ du khách?
Phương thức thanh toán là điểm hạn chế rõ nhất tại các cơ sở lưu trú, với 10,5% du khách không đồng ý do thiếu tính đa dạng, chưa phổ cập các hình thức thanh toán không tiền mặt như quét mã QR code và ví điện tử.

4. Khả năng vận chuyển khách đường thủy từ đất liền ra đảo Cô Tô hiện nay đạt năng lực như thế nào?
Toàn huyện có 29–30 tàu cao tốc với tổng năng lực vận chuyển đạt trên 10.000 lượt khách/ngày, thời gian hành trình rút ngắn còn 70–90 phút; đặc biệt có 3 tàu cao tốc tiêu chuẩn 5 sao có thể vận hành an toàn trong điều kiện gió cấp 7.

5. Điểm đến Cô Tô đã có biểu tượng và logo nhận diện thương hiệu chính thức chưa?
Tính đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 05/2023), huyện đảo Cô Tô chưa thiết kế và ban hành chính thức hệ thống biểu tượng, logo hay bộ nhận diện thương hiệu riêng cho điểm đến du lịch.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang đã phản ánh chi tiết thực trạng tài nguyên, cơ sở vật chất kỹ thuật và hiện trạng xây dựng thương hiệu du lịch tại huyện đảo Cô Tô thông qua dữ liệu thống kê và khảo sát thực tế. Nghiên cứu chỉ ra những rào cản nội tại về hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực, tính đơn điệu của dịch vụ giải trí và sự thiếu vắng của hệ thống nhận diện thương hiệu chuẩn hóa. Các nhóm giải pháp được đề xuất mang tính hệ thống, gắn liền với định hướng phát triển du lịch bền vững và bảo vệ môi trường sinh thái biển đảo Cô Tô đến năm 2030.