Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ triết học "Xây dựng hình ảnh văn hóa Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế hiện nay" (Mã số: 92 29 001) của nghiên cứu sinh Trịnh Thị Thủy, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Hải Minh và TS. Lưu Thúy Hồng tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2024), đặt nền móng lý luận và thực tiễn mang tính tiên phong về quản trị biểu tượng và quảng bá bản sắc dân tộc. Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, văn hóa không chỉ đóng vai trò là nền tảng tinh thần xã hội mà đã trở thành nguồn lực nội sinh, trụ cột cấu thành sức mạnh mềm (soft power) quốc gia.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: mặc dù các học giả trước đây như Phan Ngọc (2013), Trần Ngọc Thêm (1999, 2013, 2021), Ngô Đức Thịnh (2010, 2014, 2019) đã phân tích sâu sắc bản sắc, di sản và hệ giá trị truyền thống; hoặc Phạm Minh Sơn (2006), Nguyễn Thị Hồng Nam (2009) tiếp cận hình ảnh quốc gia dưới góc độ truyền thông, quan hệ công chúng; song chưa có công trình nào giải quyết toàn diện khái niệm "Hình ảnh văn hóa" (HAVH) và quy trình "Xây dựng hình ảnh văn hóa" dưới lăng kính bản thể luận và nhận thức luận của triết học văn hóa gắn liền với tiến trình hội nhập quốc tế (HNQT).

Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và kiểm chứng 4 giả thuyết khoa học (Hs):

  • RQ1 & H1: Khái niệm, cấu trúc, bản chất triết học của HAVH quốc gia được định vị ra sao trong mối quan hệ giữa cái khách quan (giá trị thực thể) và cái chủ quan (nhận thức, tri giác xã hội)? Giả thuyết cho rằng HAVH là cấu trúc động, tích hợp giữa hệ giá trị cốt lõi và hệ thống biểu tượng biểu đạt.
  • RQ2 & H2: Các yếu tố cấu thành và cơ chế vận hành của chủ thể, nội dung, phương thức xây dựng HAVH Việt Nam chịu sự chi phối thế nào bởi thể chế chính trị và bối cảnh toàn cầu hóa?
  • RQ3 & H3: Thực trạng xây dựng HAVH giai đoạn 2011–2023 bộc lộ những điểm nghẽn bản chất nào giữa bảo tồn giá trị truyền thống và tiếp biến các giá trị nhân loại?
  • RQ4 & H4: Mô hình giải pháp nào khả thi để chuyển hóa nguồn vốn văn hóa thành sức mạnh cạnh tranh địa chính trị - kinh tế đến năm 2030, tầm nhìn 2045?

Phạm vi nghiên cứu xác lập mốc thời gian trọng yếu từ năm 2011 (khi Đại hội XI của Đảng quyết định chuyển từ "hội nhập kinh tế quốc tế" sang "chủ động và tích cực hội nhập quốc tế", đồng thời Chính phủ ban hành Chiến lược Ngoại giao văn hóa theo Quyết định số 208/QĐ-TTg) đến năm 2023, khảo sát toàn diện các chiều kích văn hóa vật thể, phi vật thể, hệ giá trị con người và hoạt động truyền thông đối ngoại.

Literature Review và Positioning

Bức tranh học thuật về văn hóa và hình ảnh quốc gia được cấu trúc qua ba dòng chảy chính:

  1. Dòng nghiên cứu bản sắc và hệ giá trị văn hóa: Các học giả tiền bối như Đào Duy Anh (1938/2022) với Việt Nam văn hóa sử cương, Trần Quốc Vượng (2003, 2006), Phan Huy Lê (2018), Hà Văn Tấn (2019) tập trung nhận diện căn tính làng xã, văn hóa lúa nước và các hằng số văn hóa dân tộc. Tiếp nối mạch nguồn này, Ngô Đức Thịnh (2014, 2019) và Trần Ngọc Thêm (2013, 2021) phân tích sự biến đổi của hệ giá trị trước làn sóng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, cảnh báo nguy cơ phai nhạt bản sắc.
  2. Dòng nghiên cứu ngoại giao văn hóa và sức mạnh mềm: Nguyễn Thái Yên Hương (2011), Lê Hải Bình và Trần Quốc Khánh (2022), Song Thành (2018), Nguyễn Thị Phương và Nguyễn Cao Đức (2021) vận dụng lý thuyết sức mạnh mềm của Joseph Nye để chứng minh vai trò của ngoại giao văn hóa như phương thức thắt chặt quan hệ quốc tế, gia tăng vị thế quốc gia.
  3. Dòng nghiên cứu ký hiệu học và biểu tượng văn hóa: Đinh Hồng Hải (2014, 2016, 2022) tiên phong giải mã cấu trúc biểu tượng các vị Thần, con vật linh, vị Tổ trong tâm thức người Việt như một "dấu vân tay văn hóa".

Các tranh luận học thuật nổi bật xoay quanh hai trường phái đối lập:

  • Trường phái bản chất luận (Essentialism): Coi bản sắc và HAVH là những giá trị tĩnh, bất biến cần được bảo tồn nguyên trạng để chống lại sự "xâm lăng văn hóa" ngoại lai.
  • Trường phái kiến tạo luận (Constructivism): Khẳng định HAVH là một thực thể động, liên tục được tái cấu trúc, thương lượng và tiếp biến thông qua các tương tác xã hội và giao lưu toàn cầu.

Luận án định vị chính xác ở điểm giao thoa giữa triết học văn hóa và quan hệ quốc tế, giải quyết xung đột trên bằng cách tích hợp góc nhìn duy vật biện chứng: HAVH vừa mang tính ổn định tương đối của hệ giá trị nền tảng, vừa mang tính mở, biến đổi linh hoạt theo ngữ cảnh thời đại. So với các nghiên cứu quốc tế về xây dựng thương hiệu quốc gia như mô hình Nation Brands Index của Simon Anholt hay lý thuyết tiếp biến văn hóa của John Berry, luận án bổ sung chiều sâu nhận thức luận Mác-xít và định hướng chính trị - xã hội đặc thù của Việt Nam, vượt thoát khỏi cách tiếp cận thuần túy thương mại hoặc cơ học của các nghiên cứu marketing địa phương.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại bước đột phá lý thuyết khi chuẩn hóa định nghĩa triết học về HAVH quốc gia:

"Hình ảnh văn hóa quốc gia là một tập hợp giá trị phản ánh diện mạo, cấu trúc, bản chất của một nền văn hóa với ấn tượng nhất định, tái hiện trong trí nhớ của con người một cách trực tiếp hoặc bằng giác quan và lý trí thông qua biểu tượng văn hóa, được thể hiện qua các hình thức biểu hiện xác định."

Nghiên cứu mở rộng lý thuyết phản ánh của triết học Mác - Lênin sang lĩnh vực biểu tượng văn hóa đối ngoại:

  • Luận giải HAVH vừa có nguồn gốc khách quan (từ thực thể đời sống văn hóa, phương thức sản xuất, di sản, lối sống của 54 dân tộc anh em), vừa mang tính chủ quan (sự khúc xạ qua lăng kính tri giác, hệ quy chiếu giá trị của công chúng quốc tế).
  • Bổ khuyết cho lý thuyết cấu trúc luận của Claude Lévi-Strauss và thuyết chức năng của Bronislaw Malinowski bằng cách chỉ rõ: HAVH vận hành như một chỉnh thể hữu cơ gồm ba tầng cấu trúc: Tầng lõi (Hệ giá trị cốt lõi: yêu nước, đoàn kết, nhân ái, hòa hiếu), Tầng trung gian (Hệ thống biểu tượng, ngôn ngữ, thể chế, nghi lễ), và Tầng biểu hiện (Sản phẩm văn hóa vật thể, phi vật thể, hành vi ứng xử của con người Việt Nam).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba hệ lý thuyết nền tảng:

  • Chủ nghĩa duy vật lịch sử: Đặt sự phát triển của HAVH trong mối quan hệ biện chứng với cơ sở hạ tầng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và kiến trúc thượng tầng chính trị.
  • Ký hiệu học văn hóa (Cultural Semiotics): Khảo sát cơ chế mã hóa (encoding) các giá trị dân tộc vào biểu tượng (trống đồng, hoa sen, áo dài, Thánh Gióng, ẩm thực) và giải mã (decoding) của bạn bè quốc tế.
  • Lý thuyết tiếp xúc và tiếp biến văn hóa (Acculturation): Phân tích tương tác giữa chủ thể văn hóa Việt Nam (với dân tộc Kinh chiếm 86% và 53 dân tộc thiểu số) với các luồng văn hóa thế giới theo nguyên tắc "hòa nhập nhưng không hòa tan".

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình xác định rõ: HAVH chỉ phát huy tối đa hiệu năng quyền lực mềm khi có sự thống nhất giữa bản chất văn hóa thực tế nội tại và thông điệp truyền thông quảng bá ra bên ngoài, vận hành trong khuôn khổ môi trường hòa bình, ổn định chính trị và hội nhập kinh tế toàn diện.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử làm nền tảng triết học bao trùm (epistemological stance). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính chuyên sâu và phân tích dữ liệu thứ cấp, bảo đảm nguyên tắc thống nhất giữa lịch sử và logic, giữa lý luận và thực tiễn, toàn diện và cụ thể.

Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) được triển khai qua:

  • Tầng vĩ mô: Hệ thống hóa đường lối, nghị quyết của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước (Cương lĩnh 1991, Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII, Nghị quyết Trung ương 9 khóa XI, Nghị quyết Đại hội XI, XII, XIII của Đảng; Quyết định số 208/QĐ-TTg năm 2011, Quyết định số 210/QĐ-TTg năm 2015).
  • Tầng trung gian: Khảo sát hoạt động của các thiết chế văn hóa, cơ quan ngoại giao, mạng lưới truyền thông báo chí đối ngoại.
  • Tầng vi mô: Đánh giá nhận thức, hành vi và sự tiếp nhận các biểu tượng văn hóa của công chúng trong và ngoài nước.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện thông qua phương pháp phỏng vấn sâu (PVS) bán cấu trúc với quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ:

  • Mẫu chuyên gia có chủ đích (Purposive Sampling): Phỏng vấn trực tiếp 26 chuyên gia lãnh đạo, quản lý văn hóa và ngoại giao đầu ngành:
    • 10 chuyên gia tại Bộ Ngoại giao (Vụ Chính sách đối ngoại, Vụ Ngoại giao văn hóa và UNESCO, Vụ Thông tin Báo chí, Học viện Ngoại giao, Báo Thế giới và Việt Nam).
    • 10 chuyên gia tại Bộ Thông tin và Truyền thông (thuộc 5 đơn vị trọng yếu: Vụ Hợp tác quốc tế, Cục Báo chí, Cục Thông tin đối ngoại, Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Báo VietNamNet).
    • 06 chuyên gia tại Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (Cục Hợp tác quốc tế, Cục Di sản văn hóa, Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam).
    • Bổ sung phỏng vấn các chuyên gia quản lý truyền thông tại Đài Truyền hình Việt Nam (VTV), Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV), Thông tấn xã Việt Nam (TTXVN) và Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
  • Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa dữ liệu phỏng vấn sâu sơ cấp, văn bản chính sách quy phạm pháp luật, và nguồn dữ liệu thứ cấp gồm 150 tham luận khoa học tại Kỷ yếu Hội nghị Văn hóa toàn quốc (tháng 11/2021).

Độ tin cậy và giá trị khoa học (construct validity, internal/external validity) được đảm bảo thông qua việc chuẩn hóa khung câu hỏi phỏng vấn, mã hóa nội dung theo chủ đề và tham vấn hội đồng chuyên gia phản biện độc lập.

Data và phân tích

Dữ liệu định tính được phân tích theo kỹ thuật phân tích nội dung (Qualitative Content Analysis) và phân tích trường hợp điển hình (Case study analysis):

  • Đánh giá các trường hợp quảng bá di sản được UNESCO công nhận (Vịnh Hạ Long, Hoàng thành Thăng Long, Dân ca Quan họ Bắc Ninh, Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên).
  • Nghiên cứu thực nghiệm các chiến dịch ngoại giao văn hóa, Tuần Văn hóa Việt Nam tại nước ngoài và việc xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp văn hóa (điện ảnh, mỹ thuật, ẩm thực).
  • Kiểm tra tính vững (robustness checks) bằng cách so sánh đối chiếu quan điểm của các nhà ngoại giao quốc tế và các cơ quan truyền thông đối ngoại để loại trừ định kiến chủ quan của nhà nghiên cứu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Nghiên cứu chỉ ra 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá về thực trạng xây dựng HAVH Việt Nam:

  1. Sự chuyển dịch mô thức tiếp cận: Giai đoạn 2011–2023 đánh dấu bước chuyển mang tính cách mạng từ việc "giới thiệu văn hóa mang tính tự phát, phong trào" sang "chiến lược ngoại giao văn hóa chủ động, đa tầng, gắn liền với bảo vệ an ninh văn hóa quốc gia".
  2. Khẳng định hệ giá trị độc bản: Văn hóa Việt Nam định hình vững chắc trong tâm thức quốc tế với tư cách một nền văn hóa giàu truyền thống nhân văn, hòa bình, tinh thần kiên cường đấu tranh giành độc lập dân tộc, và sự đa dạng sinh thái - nhân văn độc đáo của 54 dân tộc.
  3. Hiện tượng nghịch lý trong chuyển hóa giá trị: Xuất hiện khoảng cách lớn giữa tiềm năng di sản phong phú và năng lực công nghiệp hóa sản phẩm văn hóa. Việt Nam sở hữu kho tàng di sản đồ sộ nhưng giá trị gia tăng từ công nghiệp văn hóa và thương hiệu quốc gia còn khiêm tốn so với các nước trong khu vực.
  4. Nhận diện các điểm nghẽn then chốt: Luận án chứng minh nhận định sâu sắc của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc 2021:

    "Văn hóa chưa được các cấp, các ngành nhận thức sâu sắc và quan tâm đầy đủ tương xứng với kinh tế và chính trị. Công tác lãnh đạo, chỉ đạo, quản lý văn hóa còn lúng túng, chậm trễ, nhất là trong việc thể chế hóa các quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng về văn hóa. Đầu tư cho văn hóa chưa đúng mức, còn dàn trải, hiệu quả chưa cao..."

  5. Sự đứt gãy trong liên kết chủ thể: Sự phối hợp liên ngành giữa Bộ Ngoại giao, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Thông tin và Truyền thông cùng các cơ quan đại diện ở nước ngoài còn phân tán, thiếu nhạc trưởng điều phối chiến lược tổng thể về thương hiệu văn hóa quốc gia.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Làm phong phú kho tàng lý luận triết học văn hóa Mác-xít trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN; xác lập cơ sở phương pháp luận cho việc nghiên cứu hình ảnh quốc gia dưới góc độ triết học thay vì chỉ dừng ở khoa học truyền thông hay kinh tế học.
  • Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp mô hình đánh giá HAVH dựa trên cấu trúc ba tầng (Hệ giá trị - Biểu tượng - Sản phẩm/Hành vi), có thể nhân rộng để nghiên cứu hình ảnh văn hóa các địa phương, vùng miền hoặc các quốc gia đang phát triển.
  • Hàm ý thực tiễn và chính sách:
    • Kiến nghị thành lập Ủy ban Quốc gia về Xây dựng và Quảng bá Thương hiệu Văn hóa Việt Nam nhằm thống nhất nguồn lực.
    • Đổi mới phương thức truyền thông số, ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR), trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội xuyên biên giới để tiếp cận giới trẻ toàn cầu.
    • Tăng cường ngân sách nhà nước đi đôi với cơ chế hợp tác công - tư (PPP) thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp văn hóa mũi nhọn: điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, du lịch văn hóa, ẩm thực.

Limitations và Future Research

Tác giả thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn về phạm vi dữ liệu quốc tế: Do hạn chế về nguồn lực tài chính và điều kiện di chuyển quốc tế, khảo sát thực địa chủ yếu tập trung vào các chuyên gia quản lý, ngoại giao trong nước; chưa thể triển khai khảo sát diện rộng công chúng quốc tế tại các thị trường trọng điểm (Âu, Mỹ, Đông Bắc Á).
  • Giới hạn thời gian: Giai đoạn nghiên cứu 2011–2023 có sự gián đoạn của đại dịch COVID-19 (2020–2022), làm biến đổi tạm thời các hoạt động giao lưu văn hóa trực tiếp.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):

  • Phát triển thang đo định lượng đa mục tiêu (Multi-item quantitative scale) để đo lường "Chỉ số sức mạnh hình ảnh văn hóa Việt Nam" (Vietnam Cultural Image Index - VCII) trên trường quốc tế.
  • Khảo sát so sánh đối sánh (Comparative study) giữa mô hình của Việt Nam với làn sóng Hallyu của Hàn Quốc và mô hình xây dựng thương hiệu văn hóa của Nhật Bản (Cool Japan), Trung Quốc (Học viện Khổng Tử).
  • Nghiên cứu chuyên sâu về "An ninh văn hóa và chủ quyền số trên không gian mạng" trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo thế hệ mới.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực, cung cấp khung khái niệm nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Triết học, Văn hóa học, Báo chí truyền thông, Ngoại giao và Quan hệ quốc tế tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ triển khai Chiến lược Ngoại giao văn hóa đến năm 2030 (phê duyệt ngày 30/11/2021) và Chương trình mục tiêu quốc gia về chấn hưng, phát triển văn hóa, xây dựng con người Việt Nam giai đoạn 2025–2035.
  • Tác động xã hội và kinh tế: Thúc đẩy nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp và người dân về vai trò của bản sắc văn hóa trong gia tăng giá trị xuất khẩu sản phẩm quốc gia, định vị Việt Nam là điểm đến an toàn, thân thiện, giàu trải nghiệm văn hóa độc đáo.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích triết học mới mẻ về HAVH, hệ thống khái niệm công cụ và dữ liệu phỏng vấn sâu độc quyền từ 26 chuyên gia đầu ngành.
  • Cơ quan hoạch định chính sách (Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ VH,TT&DL, Bộ Ngoại giao, Bộ TT&TT): Nắm bắt các luận cứ thực chứng và giải pháp đột phá để tháo gỡ điểm nghẽn thể chế, hoàn thiện chiến lược quảng bá hình ảnh đất nước.
  • Doanh nghiệp và tổ chức sáng tạo nội dung: Vận dụng hệ thống biểu tượng và giá trị văn hóa cốt lõi để xây dựng thương hiệu sản phẩm, phát triển các dự án công nghiệp văn hóa vươn tầm quốc tế.
  • Nhà ngoại giao & Phóng viên báo chí đối ngoại: Nâng cao kỹ năng kể câu chuyện văn hóa Việt Nam (storytelling) bằng ngôn ngữ quốc tế hiện đại và hấp dẫn.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Đó là việc mở rộng chủ nghĩa duy vật lịch sử và ký hiệu học văn hóa để xây dựng khái niệm và cấu trúc luận bản thể của "Hình ảnh văn hóa quốc gia", phân định ranh giới và mối quan hệ biện chứng giữa thực thể văn hóa khách quanhình tượng nhận thức chủ quan.

2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các nghiên cứu trước?
Khác với các công trình thuần túy mô tả lịch sử (Phan Huy Lê, 2018) hay nghiên cứu truyền thông đơn tuyến (Lưu Trần Toàn, 2019), luận án thiết kế mô hình nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp lịch sử - logic với phỏng vấn sâu 26 chuyên gia cao cấp thuộc 3 bộ ngành trọng yếu (Ngoại giao, Văn hóa, Thông tin truyền thông), đảm bảo tính đại diện và độ sâu thực tiễn.

3. Phát hiện bất ngờ và thuyết phục nhất từ dữ liệu thực tế?
Đó là sự tồn tại của "nghịch lý di sản": Việt Nam sở hữu mật độ di sản thế giới hàng đầu khu vực nhưng chỉ số chuyển hóa thành thương hiệu kinh tế và sức hút mềm quốc tế còn thấp do thiếu cơ chế thị trường đồng bộ và tư duy quản trị thương hiệu chuyên nghiệp.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Toàn bộ quy trình chọn mẫu chuyên gia, khung câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc và phương pháp mã hóa dữ liệu định tính được chuẩn hóa chi tiết, có thể áp dụng trực tiếp để nghiên cứu HAVH tại các địa phương hoặc ngành nghề cụ thể.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình thế nào?
Tập trung vào ba hướng: Lượng hóa chỉ số HAVH trên không gian số; Xây dựng mô hình chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa tích hợp; và Chiến lược bảo vệ an ninh văn hóa trong bối cảnh phân mảnh địa chính trị toàn cầu.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trịnh Thị Thủy tạo nên dấu ấn học thuật quan trọng với các cống hiến nổi bật:

  1. Xác lập hệ thống khái niệm công cụ chuẩn xác về HAVH và xây dựng HAVH từ góc độ triết học văn hóa Mác - Lênin.
  2. Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm quan điểm của Đảng và Nhà nước về vị thế chiến lược của văn hóa trong hội nhập quốc tế từ Đại hội XI đến Đại hội XIII.
  3. Phân tích thực chứng toàn diện thành tựu, hạn chế và 4 nhóm nguyên nhân căn cốt của công tác xây dựng HAVH giai đoạn 2011–2023 dựa trên nguồn dữ liệu phỏng vấn sâu 26 chuyên gia đầu ngành.
  4. Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ: đổi mới tư duy lãnh đạo, hoàn thiện hệ giá trị chuẩn mực, tối ưu hóa phương thức truyền thông số, phát triển công nghiệp văn hóa và kiện toàn bộ máy điều phối liên ngành.
  5. Mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới giữa triết học văn hóa, truyền thông quốc tế và quản trị chiến lược quốc gia.

Công trình khẳng định chân lý lịch sử: Xây dựng HAVH vững mạnh chính là ngọn đuốc soi đường cho quốc dân đi, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc, đưa văn hóa Việt Nam tỏa sáng và sánh vai cùng các cường quốc năm châu.