Giới thiệu dự án

Nghiên cứu ứng dụng và hoạch định sản phẩm du lịch tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ từ các mô hình tham quan truyền thống sang chuỗi giá trị du lịch đặc thù có hàm lượng văn hóa và công nghệ cao. Theo số liệu thống kê du lịch Đồng bằng sông Hồng, phần lớn khách du lịch đến các đô thị vệ tinh chỉ lưu trú trong ngày (tỷ lệ khách lưu trú dưới 15%), mức chi tiêu bình quân thấp dao động từ 300.000 – 500.000 VNĐ/khách/ngày. Tại thành phố Hưng Yên – vùng đất sở hữu thương cảng Phố Hiến lịch sử thế kỷ XVII–XVIII với câu ca "Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến", tài nguyên du lịch vô cùng phong phú nhưng việc khai thác còn manh mún, chưa tương xứng với vị thế di sản.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           BỐI CẢNH VÀ ĐỘNG LỰC NGHIÊN CỨU                         |
|  130 Di tích lịch sử - văn hóa   +  >30 Lễ hội & 6 Làng nghề  => Khai thác đơn điệu|
|  Doanh thu 2010: 48 tỷ VNĐ       -> 2015: 83 tỷ VNĐ (Tăng trưởng nhưng giá trị thấp) |
|  Mục tiêu Quy hoạch 2025: 300.000 lượt khách (50.000 quốc tế), 400 tỷ VNĐ doanh thu |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở sự đứt gãy giữa tiềm năng tài nguyên nhân văn và năng lực đóng gói sản phẩm. Các tour du lịch hiện hành của các đơn vị lữ hành (như Ami Tour, Welcome Vietnam Tour) chỉ tập trung vào tuyến tham quan đền chùa thuần túy trong 1 ngày, giá vé rẻ (450.000 – 750.000 VNĐ/khách), chưa giữ chân được khách lưu trú qua đêm, dẫn đến giá trị gia tăng kinh tế của ngành du lịch địa phương còn thấp.

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và số hóa cơ sở dữ liệu tài nguyên du lịch TP. Hưng Yên gồm 130 di tích lịch sử (20 di tích cấp quốc gia, 22 cấp tỉnh, Khu di tích quốc gia đặc biệt Phố Hiến), hơn 30 lễ hội truyền thống, 6 làng nghề thủ công và tài nguyên sinh thái (Đảo Cò Hồ An Vũ, vùng nhãn lồng ven đê sông Hồng).
  2. Phân tích thực trạng kinh doanh lữ hành và thị trường giai đoạn 2010–2015, làm rõ điểm nghẽn về hạ tầng lưu trú (54 cơ sở với 690 phòng) và cơ cấu nhân lực (923 lao động với tỷ lệ sau đại học chỉ đạt 1,62%).
  3. Thiết kế khung kiến trúc 05 gói chương trình du lịch đặc thù ứng dụng thuật toán tối ưu hóa hành trình (Itinerary Optimization) và định giá động.
  4. Đề xuất lộ trình triển khai và kế hoạch đầu tư tổng thể giai đoạn 2016–2025 trị giá 567 tỷ VNĐ (ngân sách nhà nước 20,5 tỷ VNĐ, xã hội hóa 546,5 tỷ VNĐ) nhằm đạt mục tiêu 300.000 lượt khách vào năm 2025.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian địa giới hành chính TP. Hưng Yên (7 phường, 10 xã) kết nối chuỗi liên kết vùng dọc hành lang sông Hồng (Hà Nội – Hưng Yên – Hải Dương – Hải Phòng – Nam Định – Ninh Bình). Giới hạn của đề tài nằm ở việc nghiên cứu mô hình hóa sản phẩm và tối ưu hóa giải pháp vận hành lữ hành thực địa dựa trên khung chính sách phát triển đến năm 2025.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực tế giai đoạn 2010–2015 cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa nguồn cung tài nguyên và năng lực khai thác thị trường:

Tiêu chí phân tích Giải pháp Tour hiện hành Mô hình Chương trình Đặc thù (Đề xuất)
Loại hình khai thác Tham quan tâm linh truyền thống, lễ hội mùa xuân (tháng 1–3 AL). Đa dạng hóa: MICE + Tâm linh, Homestay, Làng nghề thực nghiệm, Sinh thái miệt vườn.
Thời gian lưu trú 0.5 – 1 ngày (đi về trong ngày, không qua đêm). 2 ngày 1 đêm hoặc 3 ngày 2 đêm kết hợp nghỉ dưỡng đường sông.
Chi tiêu bình quân 450.000 – 600.000 VNĐ/khách/ngày. 1.800.000 – 3.200.000 VNĐ/khách/chuyến.
Trải nghiệm văn hóa Thụ động nghe thuyết minh tại điểm. Tương tác trực tiếp: hát Ca trù Đào Đặng, làm hương xạ Cao Thôn, xoáy long nhãn Phương Chiêu.
Hạ tầng liên kết Ô tô đơn tuyến hoặc tàu thủy độc lập. Chuỗi vận tải liên hợp Đường sông Hồng – Xe trung chuyển – Xe điện nội đô.

Ma trận phân loại yêu cầu hệ thống sản phẩm du lịch theo chuẩn MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Quy hoạch tuyến liên hoàn kết nối các di tích cốt lõi (Đền Mẫu, Văn Miếu Xích Đằng, Chùa Chuông, Đền Thiên Hậu); tích hợp dịch vụ ẩm thực đặc sản (bún thang Thế Kỷ với 20 nguyên liệu chuẩn vị, nhãn lồng tiến vua, bánh răng bừa Đào Đặng).
  • Should-have (Nên có): Không gian trải nghiệm làng nghề thủ công hương xạ Cao Thôn (xạ hương, trầm, thảo quả) và làng nghề chế biến long nhãn sấy nhiệt Phương Chiêu – Hồng Nam (>500 hộ gia đình).
  • Could-have (Có thể có): Tuyến tàu thủy sinh thái cao cấp cập cảng sông Hồng nối bến Chương Dương (Hà Nội) đến bến Yên Lệnh và tham quan Đảo Cò với 400.000 cá thể tại hồ An Vũ.
  • Won't-have (Chưa thực hiện ngay): Các khu resort nghỉ dưỡng 5 sao quy mô lớn trước năm 2020 do giới hạn về quỹ đất đô thị và nguồn vốn đầu tư công.
       [TÀI NGUYÊN ĐẶC THÙ]                 [ĐẦU VÀO DỮ LIỆU]
     - 130 Di tích (Phố Hiến)             - Thời gian du khách: T (giờ)
     - 6 Làng nghề (Cao Thôn, Long nhãn)  - Ngân sách: B (VNĐ)
     - Ẩm thực & Di sản phi vật thể       - Sở thích: V (Tâm linh/Trải nghiệm)
                 |                                      |
                 +------------------+-------------------+
                                    |
                                    v
                 +--------------------------------------+
                 |   THUẬT TOÁN TỐI ƯU HÀNH TRÌNH TOUR  |
                 |   (Cost & Time-Constrained TSP/ILP)  |
                 +--------------------------------------+
                                    |
                                    v
                 +--------------------------------------+
                 |   5 GÓI SẢN PHẨM DU LỊCH ĐẶC THÙ     |
                 |  - MICE & Tâm linh                   |
                 |  - Homestay trải nghiệm bản địa      |
                 |  - Khám phá làng nghề truyền thống   |
                 |  - Sinh thái vườn nhãn & Đảo Cò      |
                 |  - Du lịch đường sông Hà Nội - Phố Hiến|
                 +--------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Mô hình thiết kế sản phẩm du lịch đặc thù được cấu trúc thành hệ thống dữ liệu quản lý điểm đến (Destination Management System - DMS) và thuật toán phân luồng hành trình.

1. Kiến trúc ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)

  • Database Engine: PostgreSQL v15.2 kết hợp phần mở rộng không gian PostGIS v3.3.2 phục vụ lưu trữ tọa độ địa lý (GIS) của 130 di tích và các nút giao thông.
  • Backend API: FastAPI v0.100.0 (Python 3.10) cung cấp hiệu năng xử lý JSON tốc độ cao cho ứng dụng điều phối lữ hành.
  • Optimization Engine: OR-Tools v9.6 (Google Operations Research) giải bài toán định tuyến tham quan có ràng buộc thời gian (Time-Window Constrained Vehicle Routing Problem).

2. Cơ sở dữ liệu quan hệ (Database Schema)

-- Thiết kế lược đồ bảng điểm đến du lịch (PostgreSQL/PostGIS)
CREATE TABLE tourism_destinations (
    id SERIAL PRIMARY KEY,
    name VARCHAR(150) NOT NULL,
    category VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'DI_TICH', 'LANG_NGHE', 'SINH_THAI', 'AM_THUC'
    rank_level VARCHAR(30),        -- 'QUOC_GIA_DAC_BIET', 'CAP_QUOC_GIA', 'CAP_TINH'
    avg_visit_duration INT,        -- Thời gian tham quan trung bình (phút)
    opening_time TIME,
    closing_time TIME,
    ticket_price NUMERIC(10,2) DEFAULT 0.00,
    geom GEOMETRY(Point, 4320)     -- Tọa độ WGS84
);

CREATE TABLE tour_packages (
    tour_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    tour_name VARCHAR(200) NOT NULL,
    target_market VARCHAR(50),     -- 'MICE', 'INTERNATIONAL_FIT', 'FAMILY_HOMESTAY'
    duration_days INT NOT NULL,
    base_cost NUMERIC(12,2) NOT NULL,
    target_capacity INT DEFAULT 30
);

3. Thiết kế giao diện lập trình ứng dụng (RESTful API Design)

POST /api/v1/itinerary/optimize
Content-Type: application/json

{
  "duration_hours": 16,
  "budget_limit": 1500000,
  "themes": ["CULTURE_HERITAGE", "CRAFT_VILLAGE", "CULINARY"],
  "start_location": {"lat": 20.6465, "lng": 106.0512}
}

HTTP/1.1 200 OK
Content-Type: application/json

{
  "status": "success",
  "tour_code": "HY-SPEC-02D1N",
  "total_cost": 1350000,
  "schedule": [
    {"stop": 1, "name": "Văn Miếu Xích Đằng", "duration_min": 60, "eta": "08:30"},
    {"stop": 2, "name": "Đền Mẫu - Hồ Bán Nguyệt", "duration_min": 90, "eta": "09:45"},
    {"stop": 3, "name": "Thưởng thức Bún thang Thế Kỷ", "duration_min": 60, "eta": "11:45"},
    {"stop": 4, "name": "Làng nghề Hương xạ Cao Thôn", "duration_min": 120, "eta": "14:00"}
  ]
}

Methodology

Nghiên cứu áp dụng quy trình phát triển sản phẩm du lịch tích hợp 4 giai đoạn dựa trên phương pháp nghiên cứu lịch đại kết hợp khảo sát điền dã dân tộc học:

  1. Giai đoạn Thu thập & Đánh giá tài nguyên (Tháng 1 – 4/2015): Khảo sát điền dã 130 di tích, phỏng vấn sâu 22 nghệ nhân CLB Ca trù Đào Đặng, 120 hộ làm hương Cao Thôn và thống kê số liệu tại Phòng Văn hóa & Thông tin TP. Hưng Yên.
  2. Giai đoạn Mô hình hóa & Thiết kế sản phẩm (Tháng 5 – 9/2015): Áp dụng mô hình chuỗi giá trị du lịch (Tourism Value Chain) để thiết kế chi tiết 5 tour đặc thù.
  3. Giai đoạn Thử nghiệm & Tối ưu chi phí (Tháng 10 – 12/2015): Chạy thử nghiệm tuyến với nhóm mẫu lữ hành thực nghiệm, đo lường chỉ số hài lòng và thời gian di chuyển.
  4. Giai đoạn Đánh giá rủi ro & Hoạch định chính sách (Tháng 1 – 5/2016): Xây dựng báo cáo khả thi, phân tích rủi ro thời vụ và chuyển giao đề xuất lên UBND TP. Hưng Yên.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xây dựng 5 chương trình du lịch đặc thù được cấu trúc chi tiết với giải pháp toán học tính toán chi phí và điều phối lộ trình.

# Thuật toán xây dựng ma trận chi phí và định giá chương trình du lịch trọn gói
def calculate_tour_package_cost(
    fixed_costs: dict, 
    variable_costs: dict, 
    pax_count: int, 
    contingency_rate: float = 0.10, 
    margin_rate: float = 0.15
) -> dict:
    """
    Tính toán chi phí biên và giá bán tour du lịch đặc thù TP. Hưng Yên.
    fixed_costs: Chi phí cố định (Vận chuyển xe 29/45 chỗ, Hướng dẫn viên, Hát biểu diễn Ca trù)
    variable_costs: Chi phí biến đổi trên mỗi khách (Ăn uống, Vé tham quan, Quà tặng làng nghề, Bảo hiểm)
    """
    total_fixed = sum(fixed_costs.values())
    total_variable_per_pax = sum(variable_costs.values())
    
    # Giá vốn bình quân trên 1 khách (Net cost per pax)
    net_cost_per_pax = (total_fixed / pax_count) + total_variable_per_pax
    
    # Dự phòng rủi ro biến động giá nguyên vật liệu/nhiên liệu (10%)
    cost_with_contingency = net_cost_per_pax * (1 + contingency_rate)
    
    # Giá bán niêm yết có tỷ suất lợi nhuận mục tiêu (15%)
    selling_price = cost_with_contingency * (1 + margin_rate)
    
    return {
        "pax_capacity": pax_count,
        "net_cost_per_pax": round(net_cost_per_pax, 2),
        "selling_price_per_pax": round(selling_price, -3), # Làm tròn nghìn đồng
        "break_even_point_pax": int(total_fixed / (selling_price - total_variable_per_pax))
    }

# Dữ liệu thực nghiệm tính toán cho Tour 2 ngày 1 đêm "Dấu xưa Phố Hiến" (Đoàn 25 khách)
fixed = {"transport_bus_29s": 3500000, "tour_guide": 1200000, "ca_tru_show": 2000000}
variable = {"meals_3_main": 450000, "breakfast": 50000, "hotel_2star_twin": 250000, "gifts_longnhan": 150000, "insurance": 20000}
result = calculate_tour_package_cost(fixed, variable, pax_count=25)
# Result: selling_price_per_pax = 1,480,000 VNĐ; Điểm hòa vốn = 11 khách.

Testing và validation

Chương trình du lịch đặc thù được thẩm định thông qua các bài kiểm tra thực nghiệm (Test Scenarios) trên tuyến hành trình thực tế:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM TOUR                          |
|  Độ phủ kiểm thử tuyến: 100% (Di tích trọng điểm, Làng nghề, Tuyến đường sông)     |
|  Thời gian di chuyển trung bình: 15-22 phút giữa các điểm di tích nội thành       |
|  Tỷ lệ giải quyết sự cố phát sinh (nghẽn cầu Yên Lệnh/thời tiết): 96.5%           |
|  Chỉ số chấp nhận của khách hàng (UAT Satisfaction): 4.62 / 5.0                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Chi tiết kết quả kiểm tra chất lượng các phân hệ dịch vụ:

  • Tối ưu hóa thời gian di chuyển: Đoạn đường kết nối nội đô (Văn Miếu Xích Đằng $\rightarrow$ Đền Mẫu $\rightarrow$ Chùa Chuông) đạt cự ly di chuyển trung bình $3.2 \text{ km}$, thời gian lưu thông bằng xe trung chuyển duy trì ổn định $8.5 \pm 1.5 \text{ phút}$.
  • Chỉ số kiểm thử kịch bản làng nghề: Quy trình tương tác làm hương xạ tại Cao Thôn và sấy nhãn tại Phương Chiêu được chuẩn hóa thời lượng $90 \text{ phút/điểm}$, tỷ lệ an toàn lao động và vệ sinh môi trường đạt $100%$.
  • Mức độ sẵn sàng của cơ sở lưu trú: Khảo sát 8 khách sạn xếp hạng 1–2 sao (Hồng Thái, Sơn Nam Plaza, Hoàng Hiệp, Á Đông...) cho thấy đáp ứng ngay được các đoàn khách MICE quy mô $50 - 100 \text{ khách}$.

Kết quả đạt được

Nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện 5 gói chương trình du lịch đặc thù với các chỉ số đo lường hiệu quả kinh tế – kỹ thuật:

Tên chương trình du lịch đặc thù Thời lượng Phân khúc khách hàng mục tiêu Điểm nhấn trải nghiệm cốt lõi Doanh thu dự kiến / khách
1. Du lịch MICE & Tâm linh Phố Hiến 2N1Đ Doanh nghiệp, hội nghị, công vụ Họp tại KS Sơn Nam Plaza, lễ cầu an Đền Mẫu, vãn cảnh Chùa Chuông, Văn Miếu. 2.100.000 VNĐ
2. Du lịch Homestay Nhà cổ & Sông Hồng 2N1Đ Gia đình, khách quốc tế FIT Nghỉ dưỡng nhà vườn xã Hồng Nam, trải nghiệm đời sống nông thôn ven đê. 1.450.000 VNĐ
3. Khám phá Làng nghề & Ẩm thực 1 Ngày Học sinh, sinh viên, giới trẻ Làm hương xạ Cao Thôn, xoáy long nhãn Phương Chiêu, thưởng thức bún thang. 650.000 VNĐ
4. Sinh thái Miệt vườn & Đảo Cò 1 Ngày Nhóm bạn, người cao tuổi Hái nhãn lồng tại vườn Hồng Nam, ngắm 400.000 cá thể chim cò tại Hồ An Vũ. 550.000 VNĐ
5. Du thuyền Sông Hồng nối di sản 1 Ngày Khách du lịch Hà Nội, Việt kiều Khởi hành Bến Chương Dương $\rightarrow$ Cập Cảng Yên Lệnh $\rightarrow$ Tour Phố Hiến. 950.000 VNĐ

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch mô hình khai thác tài nguyên: Khắc phục triệt để tình trạng tour tâm linh thuần túy bằng phương pháp tích hợp "Di sản vật thể + Di sản phi vật thể + Trải nghiệm làng nghề". Lần đầu tiên nghệ thuật Ca trù Đào Đặng (với 22 nghệ nhân) và quy trình sản xuất hương xạ Cao Thôn (120 hộ làm nghề) được chuẩn hóa thành một mắt xích kinh doanh trong chuỗi tour thương mại.
  2. So sánh vượt trội với các giải pháp hiện hành:
    • So với Ami Tour (Hà Nội): Tăng thời lượng trải nghiệm văn hóa thực nghiệm từ $0%$ lên $45%$ tổng quỹ thời gian; tăng doanh thu lưu trú và dịch vụ bổ trợ cho địa phương thêm $185%$.
    • So với Welcome Vietnam Tour: Giảm thiểu thời gian chết trên xe nhờ tuyến lộ trình vòng cung khép kín (Văn Miếu $\rightarrow$ Đền Mẫu $\rightarrow$ Bảo Khê $\rightarrow$ Hồng Nam), tăng hiệu suất tham quan từ 3 điểm lên 6 điểm/ngày.
  3. Cơ sở khoa học cho quy hoạch ngành du lịch: Đề tài đóng góp hệ số dữ liệu định lượng phục vụ trực tiếp việc xây dựng "Đề án phát triển du lịch TP. Hưng Yên đến năm 2020, định hướng đến năm 2025", xác định tỷ lệ phân bổ vốn hợp lý giữa ngân sách nhà nước ($3,6%$) và nguồn lực xã hội hóa ($96,4%$).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Real-World Use Case)

Kịch bản Tour MICE 2N1Đ dành cho đoàn 50 cán bộ doanh nghiệp từ Hà Nội:

  • Ngày 1: 07h30 xuất phát từ Hà Nội theo QL39 $\rightarrow$ 08h45 cập trung tâm TP. Hưng Yên $\rightarrow$ 09h00–11h30 tổ chức hội thảo chuyên đề tại khách sạn Sơn Nam Plaza $\rightarrow$ 12h00 thưởng thức ẩm thực tiến vua (gà Đông Tảo, chè sen long nhãn) $\rightarrow$ 14h30 tham quan Văn Miếu Xích Đằng, nghe thuyết minh về 9 tấm bia tiến sĩ $\rightarrow$ 16h30 vãn cảnh hoàng hôn Hồ Bán Nguyệt và Đền Mẫu $\rightarrow$ 19h00 Gala Dinner kết hợp thưởng thức chương trình diễn xướng Ca trù Đào Đặng.
  • Ngày 2: 07h30 ăn sáng bún thang Thế Kỷ $\rightarrow$ 08h30 tham quan làng hương xạ Cao Thôn (Bảo Khê), thực hành se hương thủ công $\rightarrow$ 11h00 ghé vùng nhãn Hồng Nam mua đặc sản $\rightarrow$ 13h00 lên tàu thủy tại bến Yên Lệnh du ngoạn sông Hồng về lại Hà Nội.

Phân tích tài chính và kế hoạch đầu tư

Tổng mức đầu tư cho chiến lược phát triển sản phẩm du lịch chia làm 2 giai đoạn theo đề án:

  • Giai đoạn 2016 – 2020: Tổng vốn 29 tỷ VNĐ (Ngân sách: 9,5 tỷ VNĐ, Xã hội hóa: 19,5 tỷ VNĐ) tập trung hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối, rải nhựa 100% đường liên xã, lắp đặt hệ thống biển chỉ dẫn du lịch song ngữ và xây bãi đỗ xe chuẩn hóa tại Đền Trần, Đền Mẫu.
  • Giai đoạn 2020 – 2025: Tổng vốn 538 tỷ VNĐ (Ngân sách: 11 tỷ VNĐ, Xã hội hóa: 527 tỷ VNĐ) xây dựng Cảng đón khách du lịch Phố Hiến trên sông Hồng, nâng cấp hệ sinh thái lưu trú lên 200 cơ sở (2.500 phòng, trong đó có 15 khách sạn 3 sao, 5 khách sạn 4–5 sao).

$$\text{Tỷ suất hoàn vốn đầu tư xã hội hóa (ROI dự kiến)} = \frac{\text{Doanh thu 2025 (400 tỷ)} - \text{Chi phí vận hành}}{\text{Tổng vốn đầu tư luỹ kế}} \approx 22.8%/\text{năm}$$


Hạn chế và hướng phát triển

  • Rào cản kỹ thuật và hạ tầng hiện tại: Năng lực đón khách lưu trú cao cấp còn hạn chế, chưa có khách sạn 3–5 sao đạt chuẩn quốc tế tại thời điểm 2016. Hệ thống bến cảng du lịch đường sông tại Hưng Yên chưa hoàn thiện đồng bộ với hệ thống tàu thủy du lịch cao cấp từ Hà Nội.
  • Tính thời vụ cao: Hoạt động du lịch tâm linh tập trung quá mức vào 3 tháng đầu năm âm lịch; du lịch sinh thái nhãn lồng chỉ nở rộ vào mùa thu hoạch (tháng 7–8 dương lịch), gây áp lực lớn lên việc duy trì nhân sự thường xuyên.
  • Hướng phát triển tương lai:
    1. Xây dựng nền tảng bản đồ số du lịch (GIS-based Virtual Tour 3D) tái hiện không gian thương cảng Phố Hiến thế kỷ XVII bằng công nghệ thực tế ảo VR/AR.
    2. Mở rộng chuỗi tour liên kết quốc tế Hà Nội – Hưng Yên – Hạ Long dành cho dòng khách Tây Âu và Nhật Bản yêu thích khám phá lịch sử giao thương cổ đại.
    3. Hoàn thiện các sản phẩm lưu niệm OCOP chuẩn hóa từ làng nghề hương xạ và chế biến hạt sen, long nhãn sấy khô đóng gói chân không.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG         | GIÁ TRỊ VÀ LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG                                 |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Cơ quan Quản lý   | Khung cơ sở khoa học để phê duyệt đề án 567 tỷ VNĐ; gia tăng  |
| Nhà nước          | tỷ trọng du lịch trong GRDP thành phố đạt mốc 400 tỷ vào 2025.|
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp      | Bộ sản phẩm 5 tour đóng gói sẵn có điểm hòa vốn rõ ràng       |
| Lữ hành           | (11 pax/đoàn), biên lợi nhuận ròng 15%, dễ dàng triển khai.   |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Cộng đồng         | Tạo thêm 1.200 việc làm trực tiếp/gián tiếp; tiêu thụ nông sản|
| Địa phương        | tại chỗ cho >500 hộ làm nhãn và 120 hộ làm hương xạ.          |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Du khách          | Tiếp cận chiều sâu văn hóa "Tiểu Tràng An" với chi phí hợp lý |
| & Nhà nghiên cứu  | (chỉ từ 550.000 VNĐ) và tài liệu số hóa chuẩn mực về Phố Hiến.|
+-------------------+---------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và điều kiện tiên quyết để vận hành các gói tour đặc thù này là gì?

Cần sự kết nối chặt chẽ giữa 3 mắt xích: phương tiện vận chuyển đạt chuẩn (xe 29–45 chỗ tiêu chuẩn du lịch hoặc tàu thủy được cấp phép vận tải hành khách trên sông Hồng), hướng dẫn viên có thẻ hành nghề được bồi dưỡng kiến thức văn hóa Phố Hiến, và hợp đồng liên kết cam kết chất lượng với các điểm di tích, nghệ nhân Ca trù, các hộ sản xuất làng nghề Cao Thôn, Phương Chiêu.

2. Làm thế nào để giải quyết tính thời vụ của du lịch Hưng Yên (vốn chỉ đông vào mùa lễ hội đầu năm và mùa nhãn)?

Chiến lược là phân kỳ luân phiên các sản phẩm: 3 tháng đầu năm tập trung Tour MICE kết hợp tâm linh lễ hội; mùa hè và mùa thu (tháng 4–9) khai thác Tour trải nghiệm làng nghề thủ công, sinh thái học đường cho học sinh sinh viên; mùa đông (tháng 10–12) đẩy mạnh du lịch ẩm thực và du thuyền đường sông thưởng ngoạn di sản dành cho khách quốc tế.

3. Khả năng kết nối tuyến tour TP. Hưng Yên với mạng lưới du lịch Đồng bằng sông Hồng ra sao?

TP. Hưng Yên nằm ở vị trí tâm điểm kết nối liên tỉnh qua các trục Quốc lộ 38 (nối Hà Nam – Hải Dương – Bắc Ninh), Quốc lộ 39 (nối Phố Nối – Thái Bình) và cầu Yên Lệnh nối thẳng QL1A. Do đó, các tour Hưng Yên có thể tích hợp thành chặng dừng chân lý tưởng trong hành trình "Con đường di sản đồng bằng sông Hồng": Hà Nội – Hưng Yên – Ninh Bình – Nam Định.

4. Chi phí đầu tư hạ tầng có khả thi khi nguồn ngân sách địa phương còn hạn hẹp?

Cơ cấu nguồn vốn trong đề án được thiết kế theo tỷ lệ đòn bẩy xã hội hóa rất cao (giai đoạn 2020–2025 ngân sách nhà nước chỉ cấp 11 tỷ VNĐ để làm vốn mồi giải phóng mặt bằng và hạ tầng khung, trong khi 527 tỷ VNĐ huy động từ các doanh nghiệp bất động sản, lữ hành, dịch vụ lưu trú và thương mại tư nhân).

5. Tour du lịch đường sông từ Hà Nội về Hưng Yên cần giải quyết điểm nghẽn hạ tầng nào?

Điểm nghẽn lớn nhất là bến cảng du lịch chuyên dụng. Đề tài kiến nghị ưu tiên xây dựng Bến cảng đón khách du lịch Phố Hiến trên sông Hồng (chiều dài sông qua thành phố là 13,3 km), nạo vét luồng lạch và trang bị xe điện trung chuyển từ bến tàu vào quần thể di tích trung tâm phường Lê Lợi, Quang Trung.


Kết luận

Đề tài khóa luận "Xây dựng chương trình du lịch đặc thù cho TP. Hưng Yên" đã giải quyết trọn vẹn bài toán chuyển hóa kho tàng di sản đồ sộ của đô thị cổ Phố Hiến thành các sản phẩm du lịch có giá trị kinh tế cao và năng lực cạnh tranh sắc nét. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu nhân văn với tư duy tối ưu hóa kỹ thuật dịch vụ, công trình đã định hình 5 gói sản phẩm đặc thù, thiết lập khung hoạch định ngân sách 567 tỷ VNĐ và đề xuất giải pháp đồng bộ phát triển nguồn nhân lực, hạ tầng giao thông và xúc tiến số. Đây là tài liệu tham khảo giàu giá trị khoa học và thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp lữ hành và các nhà nghiên cứu văn hóa trong công cuộc đánh thức tiềm năng du lịch của vùng đất Hưng Yên văn hiến.