Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng chiến lược kinh doanh cho CTCP PaMi Group" của tác giả Lý Gia Huy (chuyên ngành Quản trị kinh doanh thương mại, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành tháng 01/2023 dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Thế Vinh) tiếp cận bài toán hoạch định chiến lược trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam và thế giới bước vào giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19. Tác giả nhấn mạnh vai trò của ngành dịch vụ – lĩnh vực đóng góp trên 79% GDP tại các quốc gia phát triển và trên 50% GDP tại các quốc gia đang phát triển. Trong ngành kinh tế dịch vụ, việc tự tạo lập lợi thế cạnh tranh và định hướng dài hạn là yêu cầu bắt buộc để các doanh nghiệp thích ứng với biến động thị trường.
Đối tượng nghiên cứu trọng tâm là Công ty Cổ phần PaMi Group (thành lập vào tháng 04/2021, có trụ sở chính tại số 30/4 Đường Đồng Khởi, Phường Tân Phong, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai). Doanh nghiệp ra đời giữa tâm dịch với định hướng phát triển mô hình chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh (Fast Food) kết hợp cửa hàng tiện lợi hoạt động 24/7, lấy sản phẩm chủ lực là bánh mì Việt Nam cùng các món ăn nhanh truyền thống (xôi, phở, cà phê).
Về mục tiêu nghiên cứu, đề tài xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Xây dựng chiến lược kinh doanh cho CTCP PaMi Group từ thời điểm nghiên cứu đến năm 2030.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, xác định và phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài và môi trường nội bộ ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
- Thứ hai, xây dựng kế hoạch và hệ thống chiến lược kinh doanh khả thi cho công ty đến năm 2030.
- Thứ ba, khuyến nghị và đề xuất các biện pháp, giải pháp thực thi cụ thể nhằm khắc phục điểm yếu và phát huy thế mạnh của doanh nghiệp.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Về nội dung: Tập trung phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô, vi mô và nội lực doanh nghiệp, từ đó làm căn cứ thiết lập các ma trận hoạch định chiến lược.
- Về không gian: Toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu nội bộ tại CTCP PaMi Group (tập trung tại địa bàn tỉnh Đồng Nai).
- Về thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập trong giai đoạn 2021 – 2022 và định hướng tầm nhìn chiến lược đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa các quan niệm học thuật về chiến lược kinh doanh từ các học giả quốc tế gồm Fred David (chiến lược là phương tiện đạt mục tiêu dài hạn thông qua đa dạng hóa, phát triển sản phẩm, thâm nhập thị trường...), Michael Porter (chiến lược là sự tạo dựng vị thế độc đáo, khác biệt hóa và đánh đổi nguồn lực), John I. Thompson (chiến lược là sự kết hợp giữa nguồn lực, môi trường và các giá trị kỳ vọng). Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm liên quan của Aaker (2007) về 4 chủ đề triển khai chiến lược; Paul và cộng sự (2014) về tích hợp PESTLE, 5 áp lực cạnh tranh, Ansoff và SWOT; Bouwman và cộng sự (2018), Muller (2019) về số hóa và đổi mới mô hình kinh doanh trong doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tại Việt Nam, đề tài kế thừa quy trình nghiên cứu của Nguyễn Văn Tân (2017), Nguyễn Thúy Hồng (2000), Phạm Đăng Hưng (2011) và Lê Anh Tuấn (2014).
Khung phương pháp luận áp dụng quy trình quản trị chiến lược 3 giai đoạn:
- Giai đoạn nhập vào (Input Stage): Sử dụng mô hình PEST (phân tích 6 yếu tố vĩ mô: Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý) và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ hiện hữu, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng, sản phẩm thay thế). Dữ liệu này được cô đọng vào Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE).
- Giai đoạn kết hợp (Matching Stage): Vận dụng Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT) để hình thành 4 nhóm chiến lược (SO, WO, ST, WT) và Ma trận vị thế chiến lược Bên trong - Bên ngoài (IE) để xác định vị trí của doanh nghiệp.
- Giai đoạn quyết định (Decision Stage): Sử dụng Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để chấm điểm mức độ hấp dẫn (AS) và tổng điểm hấp dẫn (TAS), làm căn cứ lựa chọn chiến lược tối ưu.
Nguồn dữ liệu của đề tài chủ yếu là số liệu thứ cấp, bao gồm báo cáo tài chính nội bộ do Phòng Kế toán PaMi Group cung cấp, số liệu kết xuất từ phần mềm quản lý bán hàng Sapo, các văn bản pháp quy của Nhà nước (Nghị định 15/2022/NĐ-CP, Nghị quyết 43/2022/QH15, Hiệp định thương mại RCEP), cùng các ấn phẩm thống kê kinh tế vĩ mô năm 2021 – 2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch Covid-19 và sự trỗi dậy của ngành kinh tế dịch vụ. Tác giả chỉ rõ việc thiếu vắng chiến lược sẽ khiến doanh nghiệp mất phương hướng kinh doanh. Phần mở đầu cũng xác lập cấu trúc 5 chương của khóa luận, định vị rõ mục tiêu tổng quát là xây dựng chiến lược kinh doanh cho PaMi Group đến năm 2030, cùng hệ thống mục tiêu cụ thể và giới hạn phạm vi nghiên cứu về không gian và thời gian.
Chương 2: Tổng quan
Chương này chia làm hai phần chính:
- Tổng quan tài liệu nghiên cứu: Tác giả điểm luận các công trình quốc tế (Aaker, Paul et al., Bouwman et al., Muller) và các luận văn thạc sĩ trong nước (Nguyễn Văn Tân, Nguyễn Thúy Hồng, Phạm Đăng Hưng, Lê Anh Tuấn). Điểm chung của các nghiên cứu trước là việc kết hợp các công cụ phân tích kinh điển (PEST, 5 lực lượng cạnh tranh, IFE, EFE, SWOT, QSPM) vào từng loại hình doanh nghiệp cụ thể.
- Tổng quan về CTCP PaMi Group: Giới thiệu quá trình thành lập (04/2021), tư cách pháp nhân, cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và các bộ phận chức năng: Quản lý - Trợ lý cửa hàng, Thiết kế hình ảnh, Sản xuất nhân bánh (hoạt động theo quy trình một chiều biệt lập), và Kế toán. Đội ngũ nhân sự sáng lập sở hữu kinh nghiệm thực tiễn từ các chuỗi bán lẻ lớn như Thế Giới Di Động (Bách Hóa Xanh), Viettel Store và cố vấn đầu tư tài chính.
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 hệ thống hóa lý thuyết về đặc trưng, vai trò và phân loại chiến lược kinh doanh:
- Phân loại theo cấp độ: Cấp toàn doanh nghiệp (Corporate level), Cấp đơn vị/bộ phận (Divisional level), Cấp chức năng (Functional level).
- Phân loại theo phạm vi: Chiến lược nội địa và chiến lược quốc tế.
- Phân loại theo hướng tiếp cận: Chiến lược tập trung, ưu thế tương đối, sáng tạo tận cùng, tự do.
- Phân loại kết hợp sản phẩm - thị trường: Chiến lược tăng cường tập trung (thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm), chiến lược hội nhập (phía trước, phía sau, chiều ngang), chiến lược đa dạng hóa (đồng tâm, hàng ngang, tổng hợp) và chiến lược suy giảm. Bên cạnh đó, chương này chi tiết hóa cấu trúc 9 thành phần của bản sứ mạng kinh doanh, các công cụ phân tích vĩ mô (PEST), vi mô (Porter 5 áp lực), cùng quy trình tính toán thang điểm kỹ thuật cho 5 ma trận: EFE, IFE, IE, SWOT và QSPM.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh thực trạng và xử lý số liệu môi trường kinh doanh của PaMi Group:
- Sứ mạng và lộ trình 4 giai đoạn của công ty:
- Giai đoạn 1: Chuỗi đồ ăn nhanh kết hợp cửa hàng tiện lợi 24/7 bán bánh mì, xôi, phở, cà phê.
- Giai đoạn 2: Xây kho lạnh trữ thịt heo, bò, gà; chuyển đổi từ nhập lẻ theo ngày sang nhập theo tấn (nhu cầu tiêu thụ >3 tấn thịt/tháng) nhằm hạ giá vốn.
- Giai đoạn 3: Mở rộng chuỗi đạt quy mô trên 100 điểm bán tiện lợi trên toàn quốc.
- Giai đoạn 4: Toàn cầu hóa thương hiệu bánh mì Việt Nam.
- Kết quả kinh doanh: Phân tích cơ cấu doanh thu năm 2021 và báo cáo 6 tháng đầu năm 2022.
- Phân tích môi trường vĩ mô (PEST): Ghi nhận áp lực lạm phát (năm 2021 là 1,84%, CPI tháng 8/2022 tăng 3,6%), giá nguyên liệu đầu vào tăng, rủi ro thiên tai dịch bệnh, cơ hội giảm thuế theo Nghị định 15/2022/NĐ-CP và hội nhập RCEP.
- Phân tích môi trường ngành: Nhận diện cạnh tranh trực tiếp từ các chuỗi cửa hàng tiện lợi lớn (Family Mart, Circle K, Ministop, 7-Eleven, WinMart+, GS25, Co.opSmile) và các tiệm bánh mì truyền thống nổi tiếng (Huỳnh Hoa, Hòa Mã, Nguyên Sinh, Bảy Hổ, Bánh mì Vân - Nguyễn Trãi). Cùng với đó là việc lập bảng danh mục các yếu tố môi trường để xây dựng ma trận EFE, IFE, IE, SWOT và các bảng ma trận QSPM nhóm S-O, S-T, W-O, W-T.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tổng kết lại các phát hiện nghiên cứu chính từ quá trình phân tích số liệu nội bộ và môi trường ngành của PaMi Group; đồng thời đưa ra các đề xuất và hệ thống một số giải pháp cụ thể nhằm triển khai thực thi chiến lược kinh doanh đã lựa chọn trong thực tế đến năm 2030.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu tài chính nội bộ xác thực phản ánh quá trình khởi nghiệp của CTCP PaMi Group trong 2 năm đầu thành lập:
| Nhóm sản phẩm năm 2021 | Chi phí (VNĐ) | Doanh thu (VNĐ) | Lợi nhuận gộp (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Bánh mì | 330.572.140 | 691.024.472 | 360.452.332 |
| Xôi | 210.127.134 | 531.331.094 | 321.203.960 |
| Sản phẩm khác (tiện lợi) | 470.225.133 | 887.389.877 | 417.164.744 |
| Tổng cộng năm 2021 | 910.924.407 | 2.109.745.443 | 1.198.821.036 |
Năm 2021, dù hoạt động trong điều kiện giãn cách xã hội vì dịch bệnh với quy mô ban đầu chỉ 02 cửa hàng, doanh nghiệp vẫn ghi nhận tổng doanh thu hơn 2,1 tỷ đồng và lợi nhuận gộp xấp xỉ 1,2 tỷ đồng. Trong đó, nhóm sản phẩm tiện lợi ("sản phẩm khác") mang lại doanh thu và lợi nhuận gộp cao nhất, khẳng định tính đúng đắn của mô hình tích hợp đồ ăn nhanh với hàng tiêu dùng tiện lợi.
Bước sang năm 2022, kết quả hoạt động 6 tháng đầu năm (01/01/2022 – 30/06/2022) trên quy mô 3 chi nhánh ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc:
| Chỉ tiêu tài chính 6 tháng đầu năm 2022 | Giá trị thực hiện (VNĐ) |
|---|---|
| Tổng doanh thu | 4.322.524.431 |
| Tổng giá vốn | 2.023.507.974 |
| Lợi nhuận gộp | 2.299.016.457 |
| Chi phí nhân công | 614.400.385 |
| Chi phí mặt bằng | 265.000.000 |
| Chi phí sản xuất | 136.191.868 |
| Khấu hao tài sản cố định (TSCĐ) | 53.960.556 |
| Lợi nhuận ròng | 1.229.463.648 |
Doanh thu 6 tháng đầu năm 2022 đạt hơn 4,32 tỷ đồng (với 105.628 đơn hàng ghi nhận trên hệ thống phần mềm Sapo), tăng trưởng gấp đôi tổng doanh thu cả năm 2021. Lợi nhuận ròng đạt hơn 1,22 tỷ đồng sau khi trừ các chi phí vận hành (chi phí nhân công chiếm tỷ trọng lớn nhất với hơn 614 triệu đồng, chi phí mặt bằng 265 triệu đồng).
Về mặt giải pháp, tác giả chỉ ra các định hướng then chốt:
- Đầu tư hoàn thiện hệ thống kho lạnh để chuyển phương thức mua nguyên liệu thịt (>3 tấn/tháng) sang mua số lượng lớn theo tấn, giúp trực tiếp hạ giá vốn hàng bán và tăng biên lợi nhuận gộp.
- Chuẩn hóa quy trình sản xuất một chiều biệt lập tại xưởng sản xuất nhân bánh, hướng tới việc tự sản xuất xúc xích, lạp xưởng, chà bông để giảm phụ thuộc vào nguồn cung ứng bên ngoài.
- Ứng dụng công nghệ quản trị bán hàng qua phần mềm và phát triển kênh đặt hàng trực tuyến (online) thích ứng với hành vi tiêu dùng mới.
Về đóng góp, nghiên cứu giải quyết bài toán thực tế cho một doanh nghiệp khởi nghiệp dịch vụ ẩm thực tại Đồng Nai. Khóa luận không dừng lại ở mức mô tả lý thuyết chung mà đã chuyển hóa các dữ liệu vận hành sơ khởi thành các thông số đầu vào cho hệ thống ma trận hoạch định chiến lược kinh doanh bài bản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và đặc thù dữ liệu:
- Về phạm vi thời gian: Do CTCP PaMi Group là doanh nghiệp mới thành lập (tháng 04/2021), chuỗi số liệu tài chính phục vụ phân tích còn ngắn (chỉ có báo cáo năm 2021 và 6 tháng đầu năm 2022), chưa trải qua chu kỳ kinh doanh dài hạn để đánh giá độ ổn định của các chỉ số tài chính.
- Về phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại thị trường ban đầu là TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai; do đó các tham số cạnh tranh chưa bao quát đầy đủ tính phức tạp của các thị trường dự kiến mở rộng trong tương lai như TP. Hồ Chí Minh hay thị trường toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, cập nhật số liệu khi doanh nghiệp bước vào giai đoạn mở rộng quy mô (>100 điểm bán) và đầu tư kho lạnh hoàn chỉnh; đồng thời bổ sung các khảo sát định lượng chuyên sâu về hành vi người tiêu dùng tại các phân khúc địa lý mới khi PaMi Group tiến hành thâm nhập thị trường ngoài tỉnh Đồng Nai.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị kinh doanh thương mại, Kinh tế phát triển khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài hoạch định chiến lược kinh doanh doanh nghiệp.
- Nhóm sinh viên hoặc nhà khởi nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ thực phẩm và đồ uống (F&B), mô hình bán lẻ kết hợp thức ăn nhanh và cửa hàng tiện lợi 24/7.
- Tài liệu minh họa trực quan cho việc ứng dụng quy trình 3 giai đoạn của quản trị chiến lược (các ma trận EFE, IFE, IE, SWOT, QSPM) trên bộ số liệu kế toán thực tế của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong giai đoạn bình thường mới sau đại dịch.
Câu hỏi thường gặp
1. CTCP PaMi Group được thành lập vào thời gian nào và đặt trụ sở chính ở đâu?
Công ty Cổ phần PaMi Group được thành lập vào tháng 04 năm 2021. Trụ sở chính của công ty đặt tại số 30/4 Đường Đồng Khởi, Phường Tân Phong, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.
2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận ròng của PaMi Group trong 6 tháng đầu năm 2022 đạt bao nhiêu?
Theo Báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 01/01/2022 – 30/06/2022 từ Phòng Kế toán, tổng doanh thu của công ty đạt 4.322.524.431 VNĐ (với 105.628 đơn hàng trên 3 chi nhánh) và lợi nhuận ròng đạt 1.229.463.648 VNĐ.
3. Đội ngũ nhân sự sáng lập của PaMi Group có nền tảng chuyên môn như thế nào?
Ban điều hành doanh nghiệp gồm: Ông Hồ Trọng Ba (Quản lý Vận hành, có hơn 3 năm kinh nghiệm bán lẻ tại Bách Hóa Xanh - Thế Giới Di Động), Ông Lê Đình Hùng (Giám đốc Tài chính, cố vấn chiến lược Nha Khoa Quốc Tế Khắc Ghi), Ông Phan Việt Anh (Trưởng phòng Nhân sự, cựu nhân viên Thế Giới Di Động), và Bà Huỳnh Thị Kim Tuy (Giám đốc Mua hàng, từng là quản lý vùng của chuỗi Viettel Store).
4. Khóa luận sử dụng các công cụ ma trận nào để xây dựng chiến lược kinh doanh cho PaMi Group?
Tác giả áp dụng đồng bộ hệ thống 5 công cụ ma trận quản trị chiến lược gồm: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận vị thế Bên trong - Bên ngoài (IE), Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT), và Ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).
5. Lộ trình phát triển dài hạn của PaMi Group được xác định qua mấy giai đoạn và mục tiêu cụ thể là gì?
Lộ trình doanh nghiệp gồm 4 giai đoạn: Giai đoạn 1 xây dựng chuỗi đồ ăn nhanh kết hợp cửa hàng tiện lợi 24/7; Giai đoạn 2 xây dựng kho lạnh cung cấp thịt heo, bò, gà (tiêu thụ >3 tấn/tháng để hạ giá vốn); Giai đoạn 3 mở rộng mạng lưới trên 100 điểm bán tiện lợi trên toàn quốc; Giai đoạn 4 toàn cầu hóa, đưa bánh mì Việt Nam ra thị trường quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Lý Gia Huy đã thực hiện bài bản quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh cho CTCP PaMi Group đến năm 2030 dựa trên các lý thuyết quản trị kinh điển kết hợp số liệu kinh doanh thực tế giai đoạn 2021 – 2022. Bằng việc phân tích đa chiều môi trường vĩ mô PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và hệ thống các ma trận chiến lược (EFE, IFE, IE, SWOT, QSPM), đề tài đã làm rõ thực trạng vận hành cùng lợi thế của mô hình Fast Food kết hợp cửa hàng tiện lợi. Các giải pháp trọng tâm về đầu tư hạ tầng kho lạnh, tự chủ nguồn nguyên liệu và ứng dụng công nghệ quản trị bán hàng được đề xuất mang tính khả thi cao, đóng góp cơ sở khoa học cho sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp.