Luận văn: Vận dụng mô hình AIDA đánh giá quảng cáo trực tuyến tại CodeGym Huế

Luận văn đánh giá hoạt động quảng cáo trực tuyến của CodeGym Huế qua mô hình AIDA. Tài liệu phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp marketing hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

I. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. Câu hỏi nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

5.1.1. Dữ liệu thứ cấp
5.1.2. Dữ liệu sơ cấp

5.2. Phương pháp phân tích và xử lí số liệu

6. Bố cục của khoá luận

II. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN VẬN DỤNG MÔ HÌNH AIDA TRONG ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG QUẢNG CÁO TRỰC TUYẾN

1.1. Một số vấn đề lý luận liên quan đến mô hình AIDA trong đánh giá hoạt động quảng cáo trực tuyến

1.1.1. Quảng cáo trực tuyến

1.1.1.1. Khái niệm quảng cáo trực tuyến
1.1.1.2. Các phương tiện quảng cáo trực tuyến

1.1.2. Các mô hình đáp ứng cơ bản của người tiêu dùng

1.1.3. Đánh giá hiệu quả của quảng cáo trực tuyến thông qua các chỉ số thực hiện

1.1.4. Đánh giá hiệu quả quảng cáo trực tuyến thông qua AIDA

1.1.5. Khung phân tích và các tiêu chí đánh giá hoạt động quảng cáo trực tuyến thông qua AIDA

1.2. Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả hoạt động quảng cáo trực tuyến thông qua khung phân tích AIDA trong một số doanh nghiệp điển hình

1.2.1. Mô hình AIDA trong chiến dịch “Đi để trở về” của Biti’s Hunter

1.2.2. Mô hình AIDA trong chiến dịch “An Yên Tự Tạo” của Hanwha Life

1.3. Kinh nghiệm rút ra trong nâng cao hiệu quả hoạt động quảng cáo trực tuyến thông qua khung phân tích AIDA

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢNG CÁO TRỰC TUYẾN CỦA HỆ THỐNG ĐÀO TẠO LẬP TRÌNH CODEGYM CHI NHÁNH HUẾ

2.1. Tổng quan về Công ty CP CodeGym CN Huế

2.1.1. Giới thiệu về Công ty CP CodeGym Việt Nam

2.1.1.1. Thông tin chung
2.1.1.2. Lịch sử hình thành, phát triển của công ty
2.1.1.3. Tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi

2.1.2. Tổng quan về Công ty CP CodeGym chi nhánh Huế

2.1.2.1. Đặc điểm cơ cấu tổ chức, nhân sự CodeGym Huế
2.1.2.2. Tình hình nhân sự của công ty
2.1.2.3. Sản phẩm, dịch vụ của CodeGym Huế
2.1.2.4. Quy trình tư vấn tuyển sinh của CodeGym Huế
2.1.2.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của CodeGym Huế

2.2. Thực trạng hoạt động quảng cáo trực tuyến tại CodeGym Huế

2.2.1. Hoạt động quảng cáo qua mạng xã hội Facebook

2.2.2. Quảng cáo qua Website

2.2.3. Quảng cáo qua thư điện tử

2.3. Đánh giá của học viên về hoạt động quảng cáo trực tuyến của Hệ thống đào tạo lập trình CodeGym chi nhánh Huế thông qua AIDA

2.3.1. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu

2.3.2. Nguồn thông tin khách hàng nhận biết HTĐTLT CodeGym CN Huế

2.3.3. Kênh thông tin khách hàng tiếp cận để tìm hiểu về CodeGym Huế

2.3.4. Đánh giá của học viên đối với các hoạt động quảng cáo trực tuyến của CodeGym Huế thông qua AIDA

2.3.4.1. Đánh giá của học viên trong giai đoạn chú ý
2.3.4.2. Đánh giá của học viên trong giai đoạn quan tâm
2.3.4.3. Đánh giá của học viên trong giai đoạn mong muốn
2.3.4.4. Đánh giá của học viên trong giai đoạn hành động

2.3.5. Đánh giá chung của học viên về hoạt động quảng cáo trực tuyến của CodeGym

2.3.6. Đề xuất của học viên về kênh quảng cáo trực tuyến phù hợp

3. CHƯƠNG 3: CÁC ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG QUẢNG CÁO TRỰC TUYẾN CỦA CODEGYM CHI NHÁNH HUẾ

3.1. Cơ sở đề xuất giải pháp

3.1.1. Định hướng phát triển của Hệ thống đào tạo lập trình CodeGym chi nhánh Huế

3.1.2. Điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động quảng cáo của CodeGym Huế

3.2. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động quảng cáo của CodeGym Huế

3.2.1. Giải pháp giai đoạn chú ý

3.2.2. Giải pháp giai đoạn quan tâm

3.2.3. Giải pháp giai đoạn mong muốn

3.2.4. Giải pháp giai đoạn hành động

III. PHẦN III: KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khái niệm và ứng dụng mô hình AIDA trong quảng cáo trực tuyến

Mô hình AIDA là một công cụ quản lý marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp đánh giá quá trình hành động của khách hàng. AIDA là viết tắt của Attention (Chú ý), Interest (Quan tâm), Desire (Mong muốn) và Action (Hành động). Mô hình AIDA đánh giá quảng cáo CodeGym Huế dựa trên việc phân tích cách thức mà các chiến dịch quảng cáo trực tuyến thu hút, giữ chân và chuyển đổi độc giả thành học viên. Mô hình này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kinh doanh giáo dục lập trình, nơi mà hành trình quyết định mua dịch vụ của khách hàng phức tạp và đòi hỏi nhiều bước. Ứng dụng mô hình AIDA giúp CodeGym Huế tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo Facebook, Website và Email Marketing, từ đó nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và tăng doanh số tuyển sinh.

1.1. Định nghĩa mô hình AIDA

Mô hình AIDA là khung phân tích hành vi người tiêu dùng gồm 4 giai đoạn: (1) Attention - thu hút sự chú ý thông qua nội dung sáng tạo; (2) Interest - gây sự quan tâm bằng thông tin hữu ích; (3) Desire - kích thích mong muốn sở hữu sản phẩm; (4) Action - thúc đẩy hành động mua quyết định. Mô hình này giúp doanh nghiệp hiểu rõ tâm lý người tiêu dùng ở từng bước hành trình.

1.2. Tầm quan trọng với CodeGym Huế

Với ngành đào tạo lập trình, mô hình AIDA giúp CodeGym Huế xác định điểm yếu trong quảng cáo trực tuyến. Nó cho phép phân tích chính xác tại giai đoạn nào học viên tiềm năng rơi ra khỏi quy trình, từ đó điều chỉnh chiến lược marketing một cách khoa học và hiệu quả.

II. Phân tích giai đoạn Attention trong quảng cáo CodeGym Huế

Giai đoạn Attention (Chú ý) là bước quan trọng nhất trong vận dụng mô hình AIDA đánh giá quảng cáo CodeGym Huế. Trong môi trường quảng cáo trực tuyến đông đúc, việc thu hút sự chú ý của đối tượng mục tiêu là thách thức lớn. CodeGym Huế sử dụng các chiến dịch quảng cáo Facebook với hình ảnh bắt mắt, tiêu đề sáng tạo và nội dung video hấp dẫn để nổi bật. Đánh giá quảng cáo CodeGym Huế ở giai đoạn này bao gồm các chỉ số như tỷ lệ tiếp cận (Reach), số lượng impressions và engagement rate ban đầu. Các chiến dịch quảng cáo trực tuyến cần tập trung vào việc tạo ra thông điệp rõ ràng, sử dụng visual design chuyên nghiệp và lựa chọn đúng thời điểm đăng bài để tối đa hóa sự chú ý của khách hàng tiềm năng.

2.1. Chiến lược thu hút sự chú ý

CodeGym Huế sử dụng nội dung video giáo dục, case study sinh viên thành công và promotional images để thu hút sự chú ý. Các bài viết trên Facebook và Website được thiết kế để nổi bật giữa dòng thông tin khổng lồ. Mục tiêu là tạo ấn tượng sâu sắc ngay từ lần tiếp xúc đầu tiên để khách hàng tiềm năng dừng lại và tiếp tục xem nội dung.

2.1. Chỉ số đo lường Attention

Các chỉ số quan trọng bao gồm: Reach (phạm vi tiếp cận), Impressions (lượt hiển thị), Click-through Rate (CTR), và Video View Rate. Những con số này cho biết liệu quảng cáo CodeGym Huế có thực sự thu hút được sự chú ý của độc giả hay không, từ đó giúp điều chỉnh nội dung cho phù hợp.

III. Giai đoạn Interest và Desire trong đánh giá quảng cáo

Sau khi thu hút sự chú ý, giai đoạn Interest (Quan tâm)Desire (Mong muốn) quyết định liệu khách hàng có tiếp tục tương tác với brand hay không. Vận dụng mô hình AIDA đánh giá quảng cáo CodeGym Huế ở hai giai đoạn này yêu cầu phân tích nội dung chi tiết như mô tả chương trình học, lợi ích của kỹ năng lập trình và giá trị cạnh tranh so với các trung tâm khác. Website CodeGym Huế cung cấp thông tin toàn diện về khóa học, giáo viên, lộ trình học tập và hỗ trợ việc làm. Email marketing được sử dụng để gửi thông tin tiếp theo, tạo sự quan tâm sâu hơn. Đánh giá quảng cáo CodeGym Huế ở giai đoạn này đo lường thông qua bounce rate, time on page, số lượng trang được xem, email open rate và click rate.

3.1. Xây dựng Interest thông qua nội dung giá trị

CodeGym Huế cung cấp thông tin giáo dục, chia sẻ kinh nghiệm học viên, và giải thích chi tiết về lộ trình kỹ năng lập trình. Nội dung phải đủ chi tiết để kích thích sự quan tâm của khách hàng tiềm năng về chương trình học và có thể đáp ứng nhu cầu của họ.

3.2. Kích thích Desire qua testimonial và thành tích

Để tạo mong muốn mua dịch vụ, CodeGym Huế quảng bá thành tích của học viên, tỷ lệ việc làm cao, lương khởi điểm hấp dẫn và những bằng chứng xã hội từ các khoá học trước. Điều này giúp khách hàng hình dung được giá trị thực tế họ sẽ nhận được.

IV. Giai đoạn Action và tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo

Giai đoạn Action (Hành động) là mục tiêu cuối cùng của mô hình AIDA đánh giá quảng cáo CodeGym Huế - chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành học viên thực tế. Đây là bước quan trọng nhất vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến doanh số tuyển sinh. Vận dụng mô hình AIDA yêu cầu CodeGym Huế tối ưu hóa quy trình tư vấn, tạo lời gọi hành động (CTA) rõ ràng, cung cấp thông tin liên hệ dễ dàng và xử lý nhanh chóng các yêu cầu từ khách hàng. Các chiều hành động bao gồm: click vào website, điền form liên hệ, cuộc gọi tư vấn, hoặc đăng ký dự lớp miễn phí. Đánh giá quảng cáo CodeGym Huế ở giai đoạn này tập trung vào conversion rate, cost per acquisition (CPA), customer lifetime value và tỷ lệ hoàn thành giao dịch.

4.1. Tối ưu hóa Call to Action CTA

CodeGym Huế cần có CTA rõ ràng, cấp bách như "Đăng ký khóa học ngay", "Nhận tư vấn miễn phí", hoặc "Tham gia lớp thử". CTA hiệu quả phải dễ nhìn thấy, sử dụng ngôn ngữ thúc đẩy, và đặt ở vị trí chiến lược trong quảng cáo để tối đa hóa tỷ lệ nhấp chuột.

4.2. Chỉ số đo lường Action

Các KPI chính bao gồm: conversion rate, cost per lead, quality score, và ROI của chiến dịch. Việc theo dõi chặt chẽ các số liệu này cho phép CodeGym Huế điều chỉnh ngân sách quảng cáo, lựa chọn kênh hiệu quả nhất, và liên tục cải thiện hiệu suất quảng cáo trực tuyến.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/12/2025
Tài liệu luận văn vận dụng mô hình aida trong đánh giá hoạt động quảng cáo trực tuyến của hệ thống đào tạo lập trình codegym chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN VẬN DỤNG MÔ HÌNH AIDA TRONG ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG QUẢNG CÁO TRỰC TUYẾN 1. Một số vấn đề lý luận liên quan đến mô hình AIDA trong đánh giá hoạt động quảng cáo trực tuyến 1. Quảng cáo trực tuyến 1. Khái niệm quảng cáo trực tuyến Theo Wikipedia, quảng cáo trực tuyến (online adsvertisement) hay quảng cáo internet là một hình thức tiếp thị và quảng cáo sử dụng Internet để truyền tải thông điệp quảng cáo đến người tiêu dùng.

Theo Tidalmarketing, quảng cáo trực tuyến là việc sử dụng internet như một phương tiện để truyền tải các thông điệp tiếp thị đến một đối tượng đã xác định với mục đích nhất định. Quảng cáo trực tuyến rất hữu ích cho việc thu hút lưu lượng truy cập trang web và hiển thị thương hiệu, nhưng trước hết, quảng cáo trực tuyến cũng được thiết kế để thuyết phục khách hàng mục tiêu tham gia vào một hành động cụ thể - ví dụ như mua hàng [3]. Quảng cáo trực tuyến bao gồm các hoạt động như tiếp thị qua email, tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM), tiếp thị truyền thông xã hội,…. Các phương tiện quảng cáo trực tuyến Một số phương tiện quảng cáo trực tuyến phổ biến hiện nay bao gồm:  Quảng cáo hiển thị (Display Advertising) Trong các chiến dịch quảng cáo hiển thị, quảng cáo sẽ được hiển thị dưới dạng hình ảnh (banner) hoặc chữ (text) ở các khu vực cho phép đặt quảng cáo, trên các website, ứng dụng được liên kết với Google Display Network.

Doanh nghiệp sẽ trả phí cho mỗi lần hiển thị, hoặc cho mỗi lần nhấp chuột, tùy thuộc vào cách nhà quảng cáo thiết lập chiến dịch. Hình thức quảng cáo trực tuyến ban đầu là những quảng cáo trực quan xuất hiện trên các website của bên thứ ba (thường là những trang web có liên quan đến nội dung SVTH: Nguyễn Thị Hoàng Oanh 7 Footer Page 17 of 21. Header Page 18 of 21. Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Hồ Thị Hương Lan hoặc dịch vụ theo một cách nào đó). Quảng cáo hiển thị hình ảnh có thể kể đến những hình thức cơ bản như: Hình ảnh tĩnh, văn bản, biểu ngữ nổi, hình nền, pop-up, video,… Ưu điểm: - Quảng cáo sản phẩm đến thị trường rộng hơn. - Mở rộng khách hàng tiềm năng và xây dựng thương hiệu trên hệ thống các website theo lĩnh vực. Nhược điểm: Ngân sách bỏ ra lớn, phụ thuộc vào website và thời điểm đặt quảng cáo, thích hợp hơn với các công ty muốn quảng bá thương hiệu.

 Quảng cáo phương tiện truyền thông mạng xã hội (Social Media Advertising) Đến thời điểm hiện tại, mạng xã hội đã trở nên phổ biến trong đời sống xã hội của hầu hết các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Tính đến tháng 6/2020, Việt Nam có đến hơn 69 triệu tài khoản Facebook, chiếm khoảng 2/3 dân số Việt Nam (theo gso. Rõ ràng có thể thấy, mạng xã hội là phương tiện giúp doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận đến đối tượng khách hàng mục tiêu của mình. Giống với Display Ads, quảng cáo qua mạng xã hội cũng được thể hiện dưới bất cứ hình thức nào từ banner, hình ảnh đơn giản đến các video phát tự động.

So với hình thức quảng cáo truyền thống, cách làm này mang lại tính tương tác cao hơn, thu hút được nhiều sự quan tâm hơn từ khách hàng. Quảng cáo trên phương tiện truyền thông xã hội giúp nhà tiếp thị có thể nhắm đến mục tiêu đối tượng của mình một cách chuẩn xác và rõ ràng hơn thông qua các tùy chỉnh về đặc điểm nhân khẩu, vị trí, hành vi,… khi thiết lập quảng cáo trên các nền tảng này. Có rất nhiều mạng xã hội đã ra đời và đang hoạt động trên thế giới, nhưng ở Việt Nam thì Facebook (bao gồm Instagram), Youtube và Zalo được sử dụng phổ biến. Trong đó, quảng cáo qua Facebook phổ biến hơn cả khi cho phép người làm marketing sử dụng các công cụ để tùy chỉnh và khai thác.

Hoạt động marketing trên Facebook diễn ra dưới 2 hình thức: SVTH: Nguyễn Thị Hoàng Oanh 8 Footer Page 18 of 21. Header Page 19 of 21. Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Hồ Thị Hương Lan - Không trả phí: bao gồm việc đăng các bài viết lên fanpage, nhắn tin, tương tác với các cá nhân giúp duy trì mối liên kết với khách hàng, tăng thêm sự hiện diện của thương hiệu hay cung cấp các thông tin về doanh nghiệp cũng như các thông tin hữu ích khác.

- Có trả phí: Doanh nghiệp trả tiền cho Facebook để bài đăng trên fanpage, hay thông tin về doanh nghiệp, sản phẩm dịch vụ của mình hoặc các nội dung có mục đích quảng cáo tiếp cận được nhiều đối tượng cá nhân hơn. Hoặc doanh nghiệp có thể thuê các cá nhân có tầm ảnh hưởng (những người nổi tiếng) để đăng tải các thông tin nhằm mục đích quảng bá cho chính doanh nghiệp đó. Ngoài ra, một mạng xã hội cũng được sử dụng phổ biến cho các chương trình quảng cáo hiện nay là Youtube. Tốc độ tăng trưởng về số lượng người dùng của Youtube đang cực kì mạnh mẽ.

Theo thống kê năm 2020 được thực hiện bởi Graphic Rhymth và Elite Content Marketer, Youtube.com đang là website đứng thứ 2 trên thế giới về số lượng người truy cập. Chính nhờ đặc tính là mạng xã hội video, các doanh nghiệp có thể truyền tải thông điệp của mình đến khách hàng mục tiêu một cách thu hút và ấn tượng hơn. Tương tự như các mạng xã hội khác, hoạt động marketing trên youtube gồm 2 hình thức: - Không trả phí: Tồn tại dưới dạng kênh riêng của doanh nghiệp, các vlog review về hoạt động doanh nghiệp, sản phẩm, dịch vụ. - Có trả phí: Doanh nghiệp trả tiền cho Youtube để các đoạn quảng cáo của doanh nghiệp xuất hiện trong các video của người dùng youtube khác đăng tải lên.

Một số mạng xã hội khác cũng đang mang lại tiềm năng rất lớn cho các doanh nghiệp để thực hiện các chương trình quảng cáo như Twitter, Tiktok,… trong đó TikTok là một kênh đăng tăng trưởng mạnh mẽ tại thị trường Việt Nam. Ưu điểm: - Khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu cao, tính tương tác tốt. - Thông điệp được trình bày một cách thu hút và ấn tượng. SVTH: Nguyễn Thị Hoàng Oanh 9 Footer Page 19 of 21.

Header Page 20 of 21. Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS. Hồ Thị Hương Lan - Fanpage đóng vai trò như một website thứ 2 của doanh nghiệp, là nơi người dùng mạng xã hội có thể tìm kiếm, tham khảo thông tin về doanh nghiệp và sản phẩm, giúp doanh nghiệp trao đổi trực tiếp với người dùng. Nhược điểm: Phù hợp với thị trường người tiêu dùng hơn là với thị trường doanh nghiệp…  Quảng cáo qua công cụ tìm kiếm (Search Engine Advertising) được chia làm 2 loại là quảng cáo PPC – Pay Per Click (chủ yếu là Google Adwords) và SEO – Search Engine Optimization.

 Quảng cáo PPC – Pay Per Click: Google Adwords hay Google Ads là một dịch vụ do Google cung cấp cho những doanh nghiệp có nhu cầu quảng cáo sản phẩm hay dịch vụ của mình và có tính phí. Tùy vào chi phí chi trả mà quảng cáo của doanh nghiệp đó sẽ xuất hiện tại những vị trí ưu tiên trên trang kết quả tìm kiếm của Google. Trong các chiến dịch quảng cáo trên mạng tìm kiếm, quảng cáo sẽ được hiển thị dưới dạng kết quả tìm kiếm ứng với một từ khóa nhất định. Hình thức này tương tự như SEO, chỉ khác ở hai điểm: Nhà quảng cáo phải trả tiền cho Google cho từng lượt hiển thị/ nhấp chuột thay vì miễn phí như SEO; Kết quả quảng cáo sẽ được hiển thị ở khu vực riêng so với vị trí tìm kiếm tự nhiên của Google.

Ưu điểm: - Quá trình thiết lập các chiến dịch quảng cáo nhanh chóng, không tốn nhiều thời gian và công sức so với SEO. - Khả năng tiếp cận được đúng đối tượng vào đúng thời điểm mà họ có nhu cầu; khả năng sàng lọc đối tượng tốt, doanh nghiệp có thể hoàn toàn tiếp cận được đúng các đối tượng mục tiêu. - Doanh nghiệp kiểm soát được quy mô của các chiến dịch quảng cáo, từ đó kiểm soát được chi phí mà mình bỏ ra. Nhược điểm: - Hình thức quảng cáo tốn chi phí lớn.

- Quá trình thiết lập quảng cáo tương đối phức tạp, cần có kiến thức chuyên sâu về marketing, hành vi người tiêu dùng trên website để sử dụng hiệu quả. SVTH: Nguyễn Thị Hoàng Oanh 10 Footer Page 20 of 21. Header Page 21 of 21. Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Hồ Thị Hương Lan  Quảng cáo SEO - Search Engine Optimization: SEO (viết tắt của Search Engine Optimization), nghĩa là tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, là lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp, cửa hàng trong quá trình chọn lọc các kênh thực hiện marketing online để triển khai. Công việc chủ đạo của SEO là tối ưu website của doanh nghiệp, sao cho thân thiện nhất đối với các công cụ tìm kiếm, ở Việt Nam thì chủ yếu là Google, để sao cho website này xuất hiện ở vị trí cao nhất trong danh sách tìm kiếm ứng với một từ khóa nhất định. Ưu điểm: Giúp tiết kiệm chi phí, mang lại hiệu quả cao về mặt lâu dài, nhờ quá trình SEO, website của doanh nghiệp, cửa hàng cũng sẽ trở nên thân thiện hơn với người dùng. Nhược điểm: Tốn nhiều thời gian và công sức để thực hiện, tốn thêm chi phí nếu thuê bên thứ ba thực hiện.

 Quảng cáo qua website doanh nghiệp Trên Internet, website được coi là sự hiện diện chính thống của doanh nghiệp, ví như tấm danh thiếp điện tử. Các doanh nghiệp sẽ đem lại sự an tâm hơn cho khách hàng nếu sở hữu một website đẹp, tiện ích, thông tin chi tiết, rõ ràng, tốc độ tải nhanh chóng và cung cấp cho người đọc đầy đủ nội dung cần thiết để mua hàng. Có rất nhiều loại hình website khác nhau như: website bán hàng, website thương mại điện tử, website doanh nghiệp…. doanh nghiệp cần xây dựng cho mình một website thật thu hút, đặc sắc vì đó chính là nơi đưa những sản phẩm, dịch vụ, thương hiệu của họ đến với tất cả mọi người hay thậm chí nó cũng là nơi nhận được những phản hồi chân thật nhất từ khách hàng.

Giúp doanh nghiệp biết được khách hàng cần gì, muốn gì đối với sản phẩm, dịch vụ của mình, từ đó có cách khắc phục tốt nhất. Ưu điểm: - Góp phần xây dựng hình ảnh, thương hiệu và uy tín cho doanh nghiệp - Chi phí xây dựng và duy trì không lớn như các phương thức quảng cáo qua công cụ tìm kiếm khác. SVTH: Nguyễn Thị Hoàng Oanh 11 Footer Page 21 of 21. Header Page 22 of 21.

Khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ