Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh đẩy mạnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và hội nhập quốc tế, quá trình thương mại hóa và xã hội hóa giáo dục đại học (GDĐH) tại Việt Nam đang diễn ra mạnh mẽ. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 9.01 / 9340101) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bích Lan, thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Trần Văn Hòe (2023), mang tựa đề "Vận dụng marketing mix tại các trường đại học ngoài công lập trên địa bàn thành phố Hà Nội", là một công trình tiên phong tiếp cận quản trị giáo dục đại học dưới lăng kính marketing dịch vụ hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: mặc dù lý thuyết marketing mix đã phát triển sâu rộng trong khu vực doanh nghiệp, việc vận dụng vào quản trị GDĐH—đặc biệt là khối trường đại học ngoài công lập (ĐH NCL)—vẫn còn manh mún, mang nặng tính kinh nghiệm và chủ yếu đồng nhất marketing với hoạt động quảng cáo tuyển sinh ngắn hạn (Hoàng Thị Phương Thảo và Nguyễn Đình Bình, 2016; Lê Quang Trực và Trần Văn Hòa, 2017). Nghiên cứu giải quyết bài toán: Làm thế nào để phối thức 7Ps được vận dụng toàn diện trong suốt chu trình cung ứng dịch vụ đào tạo nhằm tối ưu hóa sự hài lòng của người học?
Câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi 1: Thực trạng vận dụng các công cụ marketing mix (7Ps) tại các trường ĐH NCL tại Hà Nội diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 2: Những nhân tố nào thuộc phối thức marketing mix tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ đào tạo?
- Hệ thống giả thuyết ($H_1 - H_7$): Mỗi thành tố trong 7Ps bao gồm Chương trình đào tạo ($H_1$: Product), Chính sách học phí ($H_2$: Price), Địa điểm cung ứng ($H_3$: Place), Xúc tiến - Truyền thông ($H_4$: Promotion), Đội ngũ nhân lực ($H_5$: People), Quy trình đào tạo ($H_6$: Process) và Cơ sở vật chất hữu hình ($H_7$: Physical Evidence) có mối quan hệ đồng biến tích cực với Mức độ hài lòng của sinh viên.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp mô hình Marketing Mix 7Ps dành cho giáo dục của Kotler & Fox (1995) và lý thuyết chất lượng dịch vụ đào tạo. Về quy mô, công trình nghiên cứu tập trung vào toàn bộ 17 trường ĐH NCL đang hoạt động trên địa bàn TP. Hà Nội trong giai đoạn dữ liệu 2020–2022, cung cấp hàm ý quản trị chiến lược giai đoạn 2023–2025 và tầm nhìn 2030 cho hệ thống đào tạo đang chiếm giữ quy mô đáng kể trong tổng số 313.478 sinh viên ĐH NCL toàn quốc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự chuyển dịch sâu sắc trong nhận thức bản chất của GDĐH. Làn sóng nghiên cứu tại các nền kinh tế phát triển (Kotler, 1982; Kotler & Fox, 1995; Andreasen, Kotler & Parker, 2008) xem giáo dục là một dịch vụ xã hội đặc thù (special social service) thuộc khu vực phi lợi nhuận nhưng đòi hỏi vận hành theo cơ chế lấy khách hàng làm trung tâm. Tổ chức Thương mại Thế giới WTO (2004) chính thức phân loại giáo dục đại học là một ngành cung cấp dịch vụ thương mại xuyên biên giới. Hanover Research (2014) chỉ ra xu hướng toàn cầu hóa GDĐH đòi hỏi các định chế học thuật phải định vị thương hiệu thông qua truyền thông kỹ thuật số và trải nghiệm dịch vụ của người học. Tại các thị trường mới nổi, các học giả như Balwa (2010), Enache (2011), Filip (2012), Raj, Raguraman & Veerappan (2013) khẳng định GDĐH mang tính vô hình cao, không thể tách rời và khó chuẩn hóa, đòi hỏi áp dụng mô hình mở rộng 7Ps thay vì 4Ps truyền thống.
Tại Việt Nam, các công trình của Phạm Thụ (2005), Vũ Huy Thông (2007), Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2012), Lê Quang Hiếu (2015, 2018) đã đặt nền móng lý luận về việc xem sinh viên là khách hàng trung tâm và phân tích thuộc tính chọn trường. Tuy nhiên, tồn tại cuộc tranh luận học thuật kéo dài: một trường phái bảo thủ xem giáo dục là phúc lợi công cộng thuần túy cần bài trừ quy luật thị trường; ngược lại, trường phái tân tự do xem GDĐH là thị trường cạnh tranh hoàn hảo. Luận án định vị nghiên cứu theo trường phái dung hòa: thừa nhận GDĐH là "hàng hóa có ngoại biên thuận" (positive externality goods) vận hành trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi marketing mix là công cụ quản trị nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực chứ không đơn thuần là tối đa hóa lợi nhuận.
So sánh với nghiên cứu quốc tế của Ivy (2008) tại Nam Phi/Vương quốc Anh và Enache (2011) tại Romania, luận án tạo bước tiến khi kiểm chứng thực nghiệm mô hình 7Ps trong bối cảnh các trường ĐH NCL tại một đô thị chuyển đổi đặc thù như Hà Nội—nơi chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các đại học công lập lâu đời và áp lực tự chủ tài chính 100%.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết Marketing dịch vụ giáo dục của Kotler & Fox (1995) và Bernard H. Booms & Mary J. Bitner (1981) bằng việc hệ thống hóa và hiệu chỉnh thang đo 7Ps cho phù hợp với thể chế GDĐH ngoài công lập Việt Nam. Công trình chứng minh rằng trong GDĐH, sinh viên vừa là "khách hàng tuyến đầu", vừa là "người đồng tạo sinh giá trị" (value co-creator), đồng thời là "đại sứ thương hiệu" sau tốt nghiệp đối với đơn vị sử dụng lao động.
Khung mô hình lý thuyết thiết lập mối quan hệ nhân quả đa biến giữa 7 thành tố marketing mix độc lập và biến phụ thuộc Sự hài lòng của sinh viên (Student Satisfaction), phá vỡ tư duy quản trị truyền thống "lấy tổ chức làm trung tâm" (organization-centric) để chuyển dịch sang hệ hình "lấy trải nghiệm người học làm trung tâm" (student-centric paradigm).
[Product - Chương trình đào tạo (P1)] ---+
[Price - Học phí & Học bổng (P2)] ---|
[Place - Địa điểm & Kênh cung ứng (P3)] ---|
[Promotion - Xúc tiến truyền thông (P4)] ------> [MỨC ĐỘ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN]
[People - Cán bộ & Giảng viên (P5)] ---|
[Process - Quy trình dịch vụ (P6)] ---|
[Physical Evidence - Cơ sở vật chất (P7)] ---+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Marketing dịch vụ 7Ps (Service Marketing Mix Theory);
- Lý thuyết Giá trị cảm nhận và Sự hài lòng của khách hàng (Oliver, 1980; Zeithaml, Parasuraman & Berry, 1985);
- Lý thuyết Quản trị các bên liên quan (Stakeholder Theory trong GDĐH của Freeman, 1984 và Kanji & Tambi, 1999).
Cách tiếp cận phân tích đa chiều đánh giá đồng thời góc nhìn của bên cung ứng (Cán bộ quản lý - Giảng viên) và bên thụ hưởng (Sinh viên chính quy). Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ: áp dụng cho hệ đào tạo đại học chính quy tại các trường ĐH NCL trên địa bàn đô thị loại đặc biệt (Hà Nội), nơi có mật độ cơ sở đào tạo và tính chất cạnh tranh nguồn tuyển cao nhất cả nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), triển khai quy trình nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design):
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Phân tích văn bản chính sách, phỏng vấn sâu chuyên gia quản trị đại học và thảo luận nhóm tập trung với sinh viên nhằm hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát trong thang đo 7Ps cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Thiết kế điều tra cắt ngang (cross-sectional survey) trên diện rộng nhằm kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích cấu trúc nhân tố và mô hình hồi quy.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình lấy mẫu tuân thủ phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp thuận tiện (stratified convenience sampling). Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
Tính giá trị nội dung (content validity) và giá trị cấu trúc (construct validity) được thẩm định qua hai vòng thử nghiệm trước khi phát hành đại trà. Độ tin cậy thang đo được kiểm soát nghiêm ngặt bằng hệ số Cronbach’s Alpha với ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.70$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.30$. Kỹ thuật tam giác đạc dữ liệu (data triangulation) được thực hiện bằng cách đối chiếu số liệu khảo sát sơ cấp với báo cáo tài chính, số liệu ba công khai và niên giám thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát định lượng được phân bổ đồng đều theo khối ngành đào tạo (Kinh tế - Quản trị, Kỹ thuật - Công nghệ, Khoa học Xã hội & Ngôn ngữ) tại các trường ĐH NCL tiêu biểu tại Hà Nội. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm thống kê SPSS:
- Thống kê mô tả: Xác lập đặc tính nhân khẩu học của mẫu, cơ cấu ngành học và thâm niên giảng viên.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring / Principal Component Analysis với phép xoay vuông góc Varimax. Tiêu chuẩn kiểm định hội tụ: Hệ số $KMO \ge 0.50$, Kiểm định Bartlett đạt ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), Giá trị Eigenvalue $\ge 1.0$, Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và Trọng số nhân tố (Factor Loading) của các biến quan sát $\ge 0.50$.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression): Kiểm định mô hình thông qua phân tích phương sai ANOVA ($F$-test với $p < 0.05$), đánh giá mức độ giải thích của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, kiểm định mức ý nghĩa thống kê của từng biến độc lập ($t$-test với $p < 0.05$).
- Kiểm định độ vững (Robustness checks): Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua Hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 2.0$, cách xa ngưỡng nguy hiểm 10) và chỉ số chấp nhận (Tolerance $> 0.5$), kiểm định phân phối chuẩn của phần dư chuẩn hóa (Normal P-P Plot) và tính đồng nhất của phương sai phần dư (Scatterplot).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng và xử lý số liệu mang lại các phát hiện thực chứng cốt lõi:
Thứ nhất, tỷ trọng tác động của các công cụ 7Ps: Kết quả hồi quy chỉ ra thứ tự mức độ ảnh hưởng của các thành tố marketing mix đến Sự hài lòng của sinh viên tại các trường ĐH NCL Hà Nội có sự phân hóa rõ nét. Trong đó, Chương trình đào tạo (Product, $\beta$ cao hàng đầu) và Đội ngũ cán bộ - giảng viên (People) là hai nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất, tiếp theo là Cơ sở vật chất hữu hình (Physical Evidence) và Quy trình cung cấp dịch vụ (Process).
Thứ hai, dữ liệu hiện trạng quy mô: Trích xuất trực tiếp từ văn bản luận án xác thực:
"Trong hơn 30 năm thực hiện chủ trương khuyến khích phát triển hệ thống đại học ngoài công lập... đến nay cả nước có 237 trường đại học thì đã có 65 trường đại học ngoài công lập đang hoạt động với 313.478 sinh viên theo học trên tổng số 1,53 triệu sinh viên đại học của cả nước. Riêng trên địa bàn TP. Hà Nội có 17 trường đại học ngoài công lập đang hoạt động..."
Thứ ba, phát hiện phi trực giác về độ nhạy cảm học phí (Price): Trái với quan niệm phổ biến rằng sinh viên trường tư nhạy cảm cao nhất với học phí rẻ, dữ liệu chứng minh sinh viên sẵn sàng chấp nhận mức học phí cao hơn nếu chất lượng chương trình (tính thực tiễn, kỹ năng mềm, cơ hội thực tập doanh nghiệp) và môi trường học tập tương xứng. Chi phí cơ hội và khả năng tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp mới là yếu tố quyết định giá trị cảm nhận.
Thứ tư, điểm nghẽn về cấu trúc tổ chức và định vị: Hoạt động marketing tại đa số các trường ĐH NCL Hà Nội còn bị đồng nhất hóa với công tác tuyển sinh thời vụ; thiếu vắng một bộ phận chuyên trách về quản trị marketing chiến lược dài hạn; chính sách xúc tiến (Promotion) còn phụ thuộc vào quảng cáo đại trà mà chưa khai thác sâu marketing nội bộ (internal marketing) và quan hệ cựu sinh viên.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Luận án khẳng định tính khả dụng và hiệu chỉnh thành công khung lý thuyết 7Ps trong GDĐH phi lợi nhuận và tư thục tại các quốc gia đang phát triển; làm rõ cơ chế truyền dẫn từ phối thức cung ứng dịch vụ sang sự gắn kết thương hiệu của người học.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ thang đo chuẩn hóa gồm 7 cấu phần tích hợp đánh giá kép (nhà trường - người học), có khả năng tái lặp nghiên cứu tại các trung tâm giáo dục đại học khác như TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng.
- Ứng dụng thực tiễn quản trị:
- Tái cấu trúc bộ máy: Thành lập Phòng Quản trị Marketing chuyên nghiệp độc lập với Phòng Tuyển sinh, đảm trách nghiên cứu thị trường lao động và quản trị trải nghiệm sinh viên xuyên suốt khóa học.
- Hoàn thiện P1 (Product) & P5 (People): Chuẩn hóa chuẩn đầu ra theo khung CDIO/AUN-QA, tăng cường tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ và chuyên gia doanh nghiệp tham gia giảng dạy.
- Hiện đại hóa P7 (Physical Evidence) & P6 (Process): Đầu tư hạ tầng số, không gian học tập sáng tạo, đơn giản hóa thủ tục hành chính một cửa thông qua cổng thông tin sinh viên tích hợp.
- Khuyến nghị chính sách vĩ mô: Đề xuất Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng UBND TP. Hà Nội hoàn thiện khung pháp lý về quyền tự chủ đại học, tháo gỡ cơ chế giao đất và ưu đãi thuế cho các cơ sở ĐH NCL đầu tư phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ đào tạo phi lợi nhuận.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Giới hạn không gian và mẫu biểu: Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại địa bàn TP. Hà Nội đối với hệ đại học chính quy; chưa bao quát các hệ đào tạo sau đại học, liên kết quốc tế hay vừa làm vừa học.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2020–2022) chưa phản ánh được trọn vẹn sự biến động cảm nhận của sinh viên theo chiều dọc thời gian suốt 4 năm học.
- Đánh giá phía người sử dụng lao động: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khách hàng trung tâm là sinh viên, dữ liệu khảo sát từ các doanh nghiệp sử dụng lao động chưa được lượng hóa thành mô hình hồi quy độc lập.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng đi:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh liên vùng giữa các trường ĐH NCL tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.
- Thiết lập mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích các biến trung gian như Giá trị cảm nhận (Perceived Value) và Lòng trung thành của sinh viên (Student Loyalty).
- Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong cá nhân hóa trải nghiệm marketing mix trong giáo dục trực tuyến / hybrid learning.
- Nghiên cứu chuyên sâu về marketing mix từ góc nhìn của thị trường lao động và nhà tuyển dụng (Secondary Customers).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và phương pháp luận cao cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Quản trị kinh doanh và Quản lý giáo dục; tạo tiền đề cho các công bố quốc tế về giáo dục đại học tư thục tại Việt Nam.
- Chuyển đổi ngành: Thúc đẩy các trường ĐH NCL chuyển dịch mô hình vận hành từ "cung cấp những gì nhà trường có" sang "cung ứng những gì thị trường lao động và người học yêu cầu", gia tăng năng lực cạnh tranh lành mạnh trong hệ thống GDĐH.
- Ảnh hưởng chính sách: Đóng góp cứ liệu thực chứng phục vụ việc đánh giá tác động của Luật Giáo dục đại học sửa đổi (Luật số 34/2018/QH14) và Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2045.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tốt nghiệp từ khối trường ĐH NCL, giảm thiểu chi phí đào tạo lại cho doanh nghiệp, đảm bảo quyền lợi và sự phát triển toàn diện của người học.
- Ý nghĩa quốc tế: Làm phong phú y văn thế giới về mô hình vận dụng marketing dịch vụ trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa tại Đông Nam Á.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn mực và bộ công cụ đo lường thực nghiệm 7Ps giáo dục đã được kiểm định độ tin cậy.
- Lãnh đạo và Hội đồng trường các đại học ngoài công lập: Sở hữu cẩm nang giải pháp đồng bộ từ tái cấu trúc nhân sự, định giá học phí, phát triển chương trình đến đầu tư cơ sở hạ tầng.
- Bộ phận Truyền thông - Tuyển sinh - R&D Giáo dục: Nắm bắt hành vi và tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ của sinh viên thế hệ mới, tối ưu hóa ngân sách xúc tiến hỗn hợp.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT): Tham khảo số liệu thực trạng phục vụ công tác kiểm định chất lượng, quy hoạch mạng lưới cơ sở giáo dục đại học.
- Người học và Xã hội: Hưởng lợi trực tiếp từ chất lượng dịch vụ đào tạo được chuẩn hóa, minh bạch hóa thông tin và gia tăng giá trị bằng cấp trên thị trường lao động.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp nổi bật nhất là việc luận giải và kiểm chứng thành công tính thích ứng của Mô hình Marketing Mix 7Ps (Kotler & Fox, 1995) trong phân khúc trường đại học ngoài công lập tại một nền kinh tế chuyển đổi, định vị rõ rệt sinh viên là khách hàng trung tâm đồng thời là người tham gia đồng kiến tạo giá trị dịch vụ.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với nghiên cứu của Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2012) chỉ khảo sát đơn lẻ một trường hoặc Hoàng Thị Phương Thảo (2016) chỉ dừng lại ở giai đoạn quyết định chọn trường, luận án đã mở rộng toàn diện khảo sát trên toàn bộ 17 trường ĐH NCL tại Hà Nội, áp dụng quy trình kiểm định thang đo khắt khe bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến nhằm giải thích toàn diện mức độ hài lòng xuyên suốt quá trình thụ hưởng dịch vụ đào tạo.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất là gì?
Chính sách học phí (Price) không phải là nhân tố quyết định cao nhất đến sự hài lòng của sinh viên khối ngoài công lập. Thay vào đó, tính ứng dụng thực tiễn của chương trình đào tạo (Product) và phẩm chất, năng lực thực chiến của đội ngũ giảng viên (People) mới là những nhân tố tạo ra sự khác biệt cạnh tranh và giữ chân người học.
4. Quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Luận án cung cấp bảng hỏi chuẩn hóa chi tiết với hệ thống biến quan sát 7Ps được mã hóa cụ thể, các tham số kiểm định thống kê ($KMO$, Bartlett, Eigenvalue, $\alpha$, hệ số $\beta$) minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lặp và kiểm chứng trên các tập dữ liệu tại các vùng miền khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Định hướng tập trung vào chuyển đổi số marketing mix (Digital Marketing 5.0 in Higher Education), ứng dụng hệ thống quản trị quan hệ người học (Higher Education CRM), phân tích hành trình sinh viên đa kênh (Omnichannel Student Journey) và lượng hóa tác động của marketing mix đến tỷ lệ việc làm bền vững sau 5–10 năm tốt nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Bích Lan đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và xác lập cơ sở khoa học vững chắc về sự tất yếu khách quan của việc vận dụng marketing mix 7Ps trong GDĐH ngoài công lập tại Việt Nam.
- Đo lường và xác nhận thực nghiệm thứ bậc tác động của các công cụ 7Ps đến sự hài lòng của người học tại 17 trường ĐH NCL trên địa bàn TP. Hà Nội.
- Phân tích thực trạng toàn diện, chỉ ra các nút thắt trong công tác tổ chức bộ máy quản trị marketing tại các cơ sở giáo dục đại học tư thục.
- Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ tương ứng với từng thành tố của phối thức 7Ps, nhấn mạnh việc thành lập bộ phận chuyên trách quản trị marketing hiện đại.
- Cung cấp các kiến nghị chính sách mang tính khả thi cao nhằm tháo gỡ rào cản về thể chế tự chủ, đất đai và tài chính cho GDĐH ngoài công lập.
Công trình đánh dấu bước chuyển mình quan trọng từ tư duy quản lý hành chính giáo dục truyền thống sang tư duy quản trị đại học hiện đại dựa trên định hướng khách hàng, mở ra các nhánh nghiên cứu sâu sắc về thương hiệu học thuật và phát triển bền vững cho hệ thống giáo dục đại học Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.