Mass Mobilization in the Democratic Republic of Vietnam, 1945–1960

Tìm hiểu về vận động quần chúng ở Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945-1960). Nghiên cứu lịch sử, chiến lược và tác động của các phong trào quần chúng trong giai đoạn này.

Trường đại học

University of Hawai‘i

Chuyên ngành

History

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Monograph

2020

365
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgments

Abbreviations, Common Terms, and Administrative Units

Introduction

1. Chapter 1: The Vietnamese Revolution, August 1945 to March 1946

2. Chapter 2: Coexistence with the French, March to December 1946

3. Chapter 3: The Shift to the Countryside, 1947–1948

4. Chapter 4: The Turning Point, 1949–1950

5. Chapter 5: Military Stalemate and Rice-Field Decline, 1951–1952

6. Chapter 6: The Move to Land Reform, 1952–1953

7. Chapter 7: The Basic Structure of the Mass Mobilization

8. Chapter 8: Propagandizing the Land Reform

9. Chapter 9: Hunger, 1953

10. Chapter 10: Điện Biên Phủ and Geneva, 1954

11. Chapter 11: The Period of the 300 Days, 1954–1955

12. Chapter 12: Reinvigorating the Land Reform, 1955–1956

13. Chapter 13: Fallout, 1956

14. Chapter 14: Re-Stalinization and Collectivization, 1957–1960

Conclusion

Notes

Bibliography

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vận Động Quần Chúng VN Dân Chủ Cộng Hòa 1945 1960

Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa (VNDCCH) giai đoạn 1945-1960 chứng kiến các vận động quần chúng quy mô lớn, đóng vai trò then chốt trong xây dựng và bảo vệ đất nước. Đảng Cộng sản Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh, đã phát động nhiều phong trào nhằm huy động sức mạnh của nông dân, công nhân, thanh niên, phụ nữtrí thức. Mục tiêu chính là củng cố chính quyền nhân dân, đẩy mạnh sản xuất, tham gia kháng chiến chống Pháp và bước đầu xây dựng chủ nghĩa xã hội. Các tổ chức quần chúng như Công đoàn, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ... được củng cố và phát triển, trở thành công cụ quan trọng để thực hiện các chính sách của Đảng và Nhà nước. Theo Alec Holcombe, việc sử dụng nhuần nhuyễn các phương pháp tuyên truyềngiáo dục chính trị đã góp phần nâng cao nhận thức và tinh thần tự giác của nhân dân, biến các chủ trương, đường lối của Đảng thành hành động cách mạng. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng không tránh khỏi những hạn chế, khó khăn, đòi hỏi sự phân tích và đánh giá khách quan để rút ra bài học kinh nghiệm.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử VN Dân Chủ Cộng Hòa 1945 1960

Giai đoạn 1945-1960 của Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa là thời kỳ đầy biến động và thử thách. Sau Cách mạng tháng Tám thành công, nước ta phải đối mặt với muôn vàn khó khăn: kinh tế kiệt quệ do chiến tranh, nạn đói năm 1945, sự xâm lược trở lại của thực dân Pháp. Chính quyền cách mạng non trẻ phải vừa xây dựng chế độ mới, vừa tiến hành kháng chiến chống Pháp để bảo vệ nền độc lập, tự do. Đồng thời, việc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc cũng được đặt ra như một nhiệm vụ chiến lược. Bối cảnh lịch sử phức tạp này đòi hỏi Đảng và Nhà nước phải có những quyết sách đúng đắn, phát huy tối đa sức mạnh của quần chúng nhân dân để vượt qua mọi khó khăn, thử thách.

1.2. Vai Trò Của Vận Động Quần Chúng Trong Xây Dựng Chế Độ Mới

Trong bối cảnh khó khăn chồng chất, vận động quần chúng trở thành một yếu tố then chốt để củng cố và phát triển Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa. Việc huy động sức mạnh của nhân dân không chỉ giúp giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội cấp bách mà còn tạo nên sức mạnh tổng hợp để đánh bại mọi kẻ thù. Sự tham gia tích cực của quần chúng vào các phong trào cải cách ruộng đất, xóa đói giảm nghèo, bình dân học vụ... đã góp phần thay đổi căn bản diện mạo của đất nước, xây dựng một chế độ xã hội mới tốt đẹp hơn. Sự tham gia của nhân dân là yếu tố quyết định thành công.

II. Cách Vận Động Quần Chúng VN Dân Chủ Cộng Hòa đạt Hiệu Quả

Đảng Cộng sản Việt Nam đã sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để vận động quần chúng, tùy thuộc vào từng giai đoạn lịch sử và từng đối tượng cụ thể. Tuyên truyền, giáo dục chính trị là những công cụ quan trọng để nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của nhân dân. Các tổ chức quần chúng đóng vai trò là cầu nối giữa Đảng và quần chúng, giúp truyền đạt các chủ trương, đường lối của Đảng đến từng người dân và tập hợp họ vào các phong trào cách mạng. Bên cạnh đó, việc phát huy vai trò của các cá nhân tiêu biểu, những tấm gương sáng trong lao động, sản xuất và chiến đấu cũng có tác dụng lan tỏa, khích lệ mạnh mẽ tinh thần của quần chúng. Theo tài liệu nghiên cứu, việc lắng nghe ý kiến của nhân dân, giải quyết kịp thời những bức xúc, nguyện vọng chính đáng của họ cũng là một yếu tố quan trọng để tạo nên sự đồng thuận và ủng hộ.

2.1. Tuyên Truyền Giáo Dục Chính Trị Nền Tảng Của Vận Động

Tuyên truyềngiáo dục chính trị đóng vai trò then chốt trong việc vận động quần chúngViệt Nam Dân Chủ Cộng Hòa. Mục tiêu là trang bị cho nhân dân những kiến thức cơ bản về chủ nghĩa Mác-Lênin, đường lối cách mạng của Đảng, tình hình chính trị, kinh tế, xã hội của đất nước. Thông qua đó, nâng cao ý thức giác ngộ giai cấp, tinh thần yêu nước, chủ nghĩa xã hội và lòng tin vào sự lãnh đạo của Đảng. Các hình thức tuyên truyền rất đa dạng, từ báo chí, phát thanh, truyền hình đến các buổi nói chuyện, hội thảo, chiếu phim... Nội dung tuyên truyền phải ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với trình độ dân trí của từng đối tượng.

2.2. Phát Huy Vai Trò Tổ Chức Quần Chúng Trong Vận Động

Các tổ chức quần chúng như Công đoàn, Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, Hội Nông dân... đóng vai trò quan trọng trong việc vận động quần chúng. Đây là những tổ chức đại diện cho quyền lợi và nguyện vọng của các tầng lớp nhân dân, đồng thời là cầu nối giữa Đảng và quần chúng. Các tổ chức quần chúng có trách nhiệm tuyên truyền, vận động hội viên và quần chúng thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Đồng thời, phát hiện và bồi dưỡng những nhân tố tích cực, giới thiệu họ vào Đảng, tham gia xây dựng chính quyền.

2.3. Lắng Nghe Ý Kiến Quần Chúng Yếu Tố Quan Trọng

Một trong những yếu tố quan trọng để vận động quần chúng thành công là phải lắng nghe ý kiến của quần chúng. Đảng và Nhà nước cần tạo điều kiện để nhân dân tham gia đóng góp ý kiến vào việc xây dựng chính sách, pháp luật, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội. Đồng thời, phải giải quyết kịp thời những bức xúc, nguyện vọng chính đáng của nhân dân, không để phát sinh những điểm nóng xã hội. Việc lắng nghe ý kiến của quần chúng không chỉ giúp nâng cao chất lượng các quyết định mà còn tạo nên sự đồng thuận và ủng hộ của nhân dân đối với chính quyền.

III. Ảnh Hưởng Của Vận Động Quần Chúng VN Dân Chủ Cộng Hòa 1945 1960

Các vận động quần chúngViệt Nam Dân Chủ Cộng Hòa giai đoạn 1945-1960 đã có những tác động sâu sắc đến mọi mặt của đời sống kinh tế, xã hội, văn hóa. Về kinh tế, các phong trào thi đua lao động sản xuất, tiết kiệm đã góp phần khôi phục và phát triển kinh tế sau chiến tranh, cải thiện đời sống của nhân dân. Về xã hội, các phong trào xóa đói giảm nghèo, bình dân học vụ, xây dựng nếp sống mới đã góp phần nâng cao dân trí, cải thiện đời sống văn hóa tinh thần của quần chúng. Về chính trị, các vận động quần chúng đã củng cố khối đại đoàn kết dân tộc, tăng cường sức mạnh của chính quyền nhân dân, tạo nên sức mạnh tổng hợp để đánh bại mọi kẻ thù. Theo Holcombe, những tác động này không chỉ mang tính trước mắt mà còn có ý nghĩa lâu dài, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của đất nước trong những giai đoạn tiếp theo. Ảnh hưởng xã hội là rất lớn và đa dạng.

3.1. Tác Động Đến Kinh Tế Và Sản Xuất Nông Nghiệp Công Nghiệp

Các phong trào vận động quần chúng đã có tác động tích cực đến kinh tế của Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa giai đoạn 1945-1960. Trong lĩnh vực nông nghiệp, các phong trào cải cách ruộng đất, tăng gia sản xuất đã giúp cải thiện đời sống của nông dân, nâng cao năng suất và sản lượng lương thực. Trong lĩnh vực công nghiệp, các phong trào thi đua lao động sản xuất, tiết kiệm nguyên vật liệu đã góp phần khôi phục và phát triển các nhà máy, xí nghiệp, đáp ứng nhu cầu của kháng chiếnxây dựng đất nước.

3.2. Ảnh Hưởng Đến Văn Hóa Giáo Dục Và Đời Sống Xã Hội

Các vận động quần chúng cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, giáo dục và đời sống xã hội của Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa. Phong trào bình dân học vụ đã giúp hàng triệu người dân biết chữ, nâng cao dân trí. Phong trào xây dựng nếp sống mới đã góp phần bài trừ các hủ tục lạc hậu, xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Các hoạt động văn hóa, văn nghệ quần chúng đã góp phần làm phong phú đời sống tinh thần của nhân dân, khơi dậy lòng yêu nước, chủ nghĩa xã hội.

3.3. Củng Cố Khối Đại Đoàn Kết Dân Tộc Sức Mạnh To Lớn

Một trong những thành công lớn nhất của các vận động quần chúng là củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Thông qua các phong trào cách mạng, mọi tầng lớp nhân dân đã đoàn kết lại dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, tạo nên sức mạnh tổng hợp để đánh bại mọi kẻ thù. Tinh thần đoàn kết dân tộc được thể hiện rõ nét trong cuộc kháng chiến chống Pháp, trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và trong cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.

IV. Thất Bại Bài Học Từ Vận Động Quần Chúng VN 1945 1960

Bên cạnh những thành công, các vận động quần chúngViệt Nam Dân Chủ Cộng Hòa giai đoạn 1945-1960 cũng không tránh khỏi những hạn chế, thiếu sót và thậm chí là thất bại. Một số phong trào, như cải cách ruộng đất, đã mắc phải những sai lầm nghiêm trọng, gây tổn thất lớn cho xã hội và làm suy giảm lòng tin của nhân dân. Từ những thất bại này, Đảng và Nhà nước đã rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu về công tác vận động quần chúng, về việc xây dựng chính sách, pháp luật, về việc phát huy dân chủ và kiểm soát quyền lực. Theo các nhà nghiên cứu, việc nhìn nhận thẳng thắn những sai lầm, khuyết điểm và rút ra bài học kinh nghiệm là một yếu tố quan trọng để Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục vững bước trên con đường cách mạng. Bài học từ thất bại rất quan trọng.

4.1. Sai Lầm Trong Cải Cách Ruộng Đất Tổn Thất Lớn Cho Xã Hội

Phong trào cải cách ruộng đất là một trong những vận động quần chúng lớn nhất ở Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện, phong trào đã mắc phải những sai lầm nghiêm trọng, như quy chụp địa chủ một cách máy móc, đấu tố oan sai nhiều người vô tội, gây ra những tổn thất lớn cho xã hội và làm suy giảm lòng tin của nhân dân. Những sai lầm này đã được Đảng và Nhà nước nghiêm túc kiểm điểm, sửa chữa.

4.2. Thiếu Dân Chủ Trong Vận Động Hạn Chế Sự Sáng Tạo

Một số vận động quần chúng trong giai đoạn 1945-1960 còn thiếu dân chủ, mang tính áp đặt, mệnh lệnh hành chính, làm hạn chế sự sáng tạo và chủ động của nhân dân. Việc không tôn trọng ý kiến của quần chúng, không giải quyết kịp thời những bức xúc, nguyện vọng chính đáng của họ đã làm giảm hiệu quả của các phong trào.

4.3. Bài Học Về Phát Huy Dân Chủ Kiểm Soát Quyền Lực

Từ những thất bại và hạn chế trong công tác vận động quần chúng, Đảng và Nhà nước đã rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu về việc phát huy dân chủ, kiểm soát quyền lực. Cần phải tôn trọng quyền làm chủ của nhân dân, tạo điều kiện để họ tham gia vào việc xây dựng chính sách, pháp luật, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội. Đồng thời, phải tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, ngăn chặn tình trạng lạm quyền, tham nhũng, gây thiệt hại cho nhân dân.

V. Phương Pháp Vận Động Quần Chúng VN Dân Chủ Cộng Hòa Ngày Nay

Ngày nay, trong bối cảnh mới với nhiều thay đổi sâu sắc về kinh tế, xã hội, văn hóa, phương pháp vận động quần chúng cũng cần có sự đổi mới, sáng tạo để đáp ứng yêu cầu của tình hình. Cần phải phát huy hơn nữa dân chủ, tôn trọng quyền làm chủ của nhân dân, lắng nghe ý kiến của quần chúng, giải quyết kịp thời những bức xúc, nguyện vọng chính đáng của họ. Đồng thời, cần sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để tuyên truyền, giáo dục, vận động nhân dân tham gia vào các phong trào cách mạng. Theo các chuyên gia, việc xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh là mục tiêu cao cả của cách mạng Việt Nam, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của toàn Đảng, toàn dân. Chính sách cần được điều chỉnh để phù hợp với thời đại.

5.1. Đổi Mới Nội Dung Hình Thức Vận Động Trong Bối Cảnh Mới

Trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, nội dung và hình thức vận động quần chúng cần có sự đổi mới, sáng tạo để phù hợp với tình hình mới. Cần tập trung vận động nhân dân thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế, xã hội, bảo vệ môi trường, giữ vững quốc phòng, an ninh.

5.2. Sử Dụng Truyền Thông Hiện Đại Để Tuyên Truyền Giáo Dục

Sự phát triển của internet và các mạng xã hội đã tạo ra những cơ hội mới để tuyên truyền, giáo dục, vận động quần chúng. Cần tận dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để truyền tải thông tin một cách nhanh chóng, chính xác, hiệu quả đến nhân dân. Đồng thời, phải chủ động đấu tranh phản bác các thông tin sai lệch, xuyên tạc, chống phá của các thế lực thù địch.

5.3. Tăng Cường Dân Chủ Phát Huy Quyền Làm Chủ Của Dân

Trong công tác vận động quần chúng, cần phải tăng cường dân chủ, phát huy quyền làm chủ của nhân dân, tạo điều kiện để họ tham gia vào việc xây dựng chính sách, pháp luật, kế hoạch phát triển kinh tế, xã hội. Đồng thời, phải tôn trọng ý kiến của quần chúng, giải quyết kịp thời những bức xúc, nguyện vọng chính đáng của họ.

VI. Vận Động Quần Chúng VN 1945 1960 Tiền Đề Phát Triển Đất Nước

Giai đoạn 1945-1960 có ý nghĩa lịch sử to lớn, tạo tiền đề quan trọng cho sự phát triển của đất nước trong những giai đoạn tiếp theo. Các vận động quần chúng không chỉ giúp củng cố chính quyền nhân dân, đẩy mạnh sản xuất, tham gia kháng chiến mà còn tạo nên những giá trị văn hóa, tinh thần tốt đẹp, góp phần hình thành bản sắc dân tộc Việt Nam. Theo đánh giá của nhiều nhà nghiên cứu, những thành tựu đạt được trong giai đoạn này là kết quả của sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam, sự nỗ lực phấn đấu của toàn Đảng, toàn dân. Lịch sử Việt Nam ghi nhận sự đóng góp to lớn này. Phong trào cách mạng giai đoạn này là nền tảng.

6.1. Giá Trị Lịch Sử Của Vận Động Quần Chúng Giai Đoạn 1945 1960

Giai đoạn 1945-1960 có ý nghĩa lịch sử to lớn, tạo tiền đề quan trọng cho sự phát triển của đất nước trong những giai đoạn tiếp theo. Các vận động quần chúng không chỉ giúp củng cố chính quyền nhân dân, đẩy mạnh sản xuất, tham gia kháng chiến mà còn tạo nên những giá trị văn hóa, tinh thần tốt đẹp, góp phần hình thành bản sắc dân tộc Việt Nam.

6.2. Bài Học Kinh Nghiệm Cho Công Cuộc Xây Dựng Đất Nước

Những thành công và thất bại trong công tác vận động quần chúng giai đoạn 1945-1960 đã để lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. Cần phải phát huy hơn nữa dân chủ, tôn trọng quyền làm chủ của nhân dân, lắng nghe ý kiến của quần chúng, giải quyết kịp thời những bức xúc, nguyện vọng chính đáng của họ.

6.3. Tiếp Tục Phát Huy Truyền Thống Vận Động Quần Chúng Trong Tương Lai

Truyền thống vận động quần chúng là một di sản quý báu của dân tộc Việt Nam. Cần phải tiếp tục phát huy truyền thống này trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, cần có sự đổi mới, sáng tạo để phương pháp vận động quần chúng phù hợp với tình hình mới, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp cách mạng.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tai Lieu Chat Luong Mass Mobilization in the Democr atic Republic of Vietnam, 1945–1960 Mass Mobilization in the Democratic Republic of Vietnam, 1945–1960 • Alec Holcombe University of Hawai‘i Pr ess Honolulu © 2020 University of Hawai‘i Press All rights reserved Printed in the United States of America University of Hawai‘i Press books are printed on acid-free paper and meet the guidelines for permanence and durability of the Council on Library Resources. 25 24 23 22 21 20 6 5 4 3 2 1 Cover photo: Peasants thresh rice at the An Thắng Collective Farm (An Lão District, Haiphong, 1960). Courtesy of Vietnam News Agency (Thông tấn xã Việt Nam). Dedicated to the Alta Bates Hospital NICU • This book is published as part of the Sustainable History Monograph Pilot.

With the generous support of the Andrew W. Mellon Foundation, the Pilot uses cutting-edge publishing technology to produce open access digital editions of high-quality, peer-reviewed monographs from leading university presses. Free digital editions can be downloaded from: Books at JSTOR, EBSCO, Hathi Trust, Internet Archive, OAPEN, Project MUSE, and many other open repositories. While the digital edition is free to download, read, and share, the book is under copyright and covered by the following Creative Commons License: CC BY-NC-ND 4.

Please consult www.org if you have questions about your rights to reuse the material in this book. When you cite the book, please include the following URL for its Digital Object Identifier (DOI): https://doi.36960/9780824884468 We are eager to learn more about how you discovered this title and how you are using it. We hope you will spend a few minutes answering a couple of questions at this url: https://www.org/shmp-survey/ More information about the Sustainable History Monograph Pilot can be found at https://www. Contents Acknowledgments xi Abbreviations, Common Terms, and Administrative Units xiii Introduction 1 Chapter 1 The Vietnamese Revolution, August 1945 to March 1946 17 Chapter 2 Coexistence with the French, March to December 1946 38 Chapter 3 The Shift to the Countryside, 1947–1948 59 Chapter 4 The Turning Point, 1949–1950 79 Chapter 5 Military Stalemate and Rice-Field Decline, 1951–1952 98 Chapter 6 The Move to Land Reform, 1952–1953 119 Chapter 7 The Basic Structure of the Mass Mobilization 139 Chapter 8 Propagandizing the Land Reform 159 Chapter 9 Hunger, 1953 179 Chapter 10 Điện Biên Phủ and Geneva, 1954 200 Chapter 11 The Period of the 300 Days, 1954–1955 219 Chapter 12 Reinvigorating the Land Reform, 1955–1956 239 Chapter 13 Fallout, 1956 259 Chapter 14 Re-Stalinization and Collectivization, 1957–1960 281 Conclusion 298 Notes 309 Bibliography 343 Acknowledgments I am grateful for the support, in different forms, provided by Peter Zinoman and Nguyễn Nguyệt Cầm at the University of California, Berkeley.

Thanks go as well to Virginia Shih, the university’s indefatigable Southeast Asia librarian, and to a stimulating cohort of Vietnam-focused graduate students whose paths crossed with mine. They include Jason Morris, Martina Nguyen, Jason Picard, Gerard Sasges, and Nu Anh Tran. In Vietnam, countless regular people gave me patience, warmth, and encour- agement as I learned to speak their language. I am also grateful to the many in- tellectuals, archival staff members, and librarians in Vietnam who supported my research in various ways.

Over the past decade, Đỗ Kiên has been an invaluable liaison with the Vietnam Studies Institute, my sponsoring institution and an affiliate of the Vietnam National University of Social Sciences and Humanities. For their insights, advice, and friendship, the literary scholars Lại Nguyên Ân, Phạm Xuân Nguyên, and Phạm Toàn have my warmest thanks. In Hanoi, two Western friends and dedicated Vietnamese language learners—Shay MacKen- zie and Thadeus Hostetler—have long been sources of inspiration, knowledge, and humor. Across the field of Vietnam studies more broadly, Christopher Goscha, Tuong Vu, Keith Taylor, Shawn McHale, Charles Keith, Haydon Cherry, Liam Kelley, and Michael Montasano have provided feedback on various writings and ideas of mine over the years.

I thank them for their time and insights. Thanks also go to the scholar Alex Thai Vo who, to my good fortune, overlapped with me for several fruitful months in Vietnam’s National Archives III. At the University of Hawai‘i Press, Masako Ikeda has my warmest gratitude for her help in the publication process. I conducted much of the work for this book as part of Ohio University’s his- tory department, whose members I thank for their support and friendship.

I am especially grateful to Ingo Trauschweizer, Robert Ingram, Josh Hill, Ziad Abu-Rish, and Katherine Jellison for their guidance and support. In the wider Ohio University community, Jeffrey Shane, Pittaya Paladroi, Jeff Ferrier, Taka Suzuki, and William Frederick have helped me in different ways. xi xii acknowledgments Extending farther back in time, I am grateful for the support that I have re- ceived from the Gowan family over the course of my life. During elementary and secondary school, I was blessed to have many outstanding teachers, includ- ing Rachel D’Ambrosio, Leonard Gulotta, Bruce Adams, the late Robert Pratt, Edward Dunn, and the late O.

Since my undergraduate years, my life has been enriched by the ideas and experiences of seven university friends: Brian Dickinson, Albert Hanser, Benjamin Holbrook, Ludovic Hood, Trevor Patzer, Scott Roop, and Professor David Josephson. In various indirect ways, they are a part of this book. So too are my fellow teachers at the Timbertop School in Australia, especially Barnaby Buntine, Rachel Dobson, Roger Herbert, David Hobbs, Sam Ridley, Charlie Scudamore, Russell Shem, and Sophie Stuart. Most of all, I thank my family.

Melissa and Wendy, my two older sisters, were a positive influence during my younger years and remain so for my family and me today. My brother-in-law, Carl Kawaja, with the exception of times playing tennis or ping-pong, has been a tremendous source of support and inspiration. As for my mother and father, Marty and Tom Holcombe, I thank them for the many hours spent reading drafts of my work and, of course, for the years of love and support. To my daughter, Asa, and to my son, Thomas, in the words of the late Joseph Levenson, “You added years to the writing, but joy to the years.” And finally, to my beloved Dieu—I am proud to be your husband and friend.

Abbreviations, Common Terms, and Administr ative Units CCP Chinese Communist Party DRV Democratic Republic of Vietnam (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa) GF General File: Democratic Republic of Vietnam documents from 1945 and 1946 captured by French and held in Archives national d’outre-mer, Aix-en-Province. HCMTT Hồ Chí Minh toàn tập (The Complete Collection of Hồ Chí Minh’s Writings) ICP Indochinese Communist Party (Đảng Cộng sản Đông Dương): The name for Vietnam’s Communist Party from 1930 until 1945. PRC People’s Republic of China TTLT3 Trung Tâm lưu trữ quốc gia số 3 (Nationial Archive Center no. 3, Hanoi) VWP Vietnamese Workers’ Party (Đảng lao động Việt Nam): The name for Vietnam’s Communist Party from 1951 to 1976.

VKDTT Văn kiện Đảng toàn tập (The Complete Collection of Party Documents) Village Làng or thôn Subdistrict Xã (a collection of roughly four to eight villages). I follow Benedict Kerkvliet’s avoidance of the more common translation, “commune,” which could be confused with a collective farm. District Huyện: a group of several subdistricts. Province Tỉnh Party Congress Đại hội Đảng: Usually occurring once every five to eight years, it is the Communist Party’s most important event.

Party congresses involve the election of new Central Committee members, retire- ments of current members, various changes in the administrative assignments, and the establishment of a new party agenda. Party Plenum Hội nghị Ban chấp hành trung ương Đảng: A meeting of the party’s Central Executive Committee that usually occurs twice a year. The plenums are numbered in sequence following the most recent Party Congress. For example, the 3rd Party Plenum means the third meeting of the Central Executive Committee since the last Party Congress.

Politburo Bộ Chính trị: The party’s highest office, usually containing from ten to twenty members. xiii Introduction The English word “mobilize” has three Vietnamese equivalents: huy động, vận động, and phát động. A popular Vietnamese dictionary defines huy động as “to call upon the majority to work at some essential task;” vận động as “to propa- gandize, to explain, to convince others to volunteer to do some sort of work;” and phát động as “to push something to action.”1 All three versions of “mobilize” reflect themes explored in this study. When Hồ Chí Minh and other Indochinese Communist Party (ICP)2 lead- ers seized power in August of 1945, they did so with little cash and few reliable means of generating it.

During the previous four years, these revolutionaries had promoted their Vietminh front3 as an organization that would “abolish the head tax and other French and Japanese taxes.” According to party propaganda, a Vietminh government would replace these taxes with a system that was “very light and fair.”4 Yet, when the party leaders established the Democratic Republic of Vietnam (DRV) on September 2, Hồ concluded his inspiring Declaration of Independence with a line that suggested the opposite: “To guard freedom and independence, the Vietnamese people are determined to contribute all their physical and mental strength, and to sacrifice their lives and property.”5 The following day, September 3, Hồ chaired the first official meeting of the new DRV government and, in the spirit of the old Vietminh propaganda, re- quested that the government “immediately abolish” the head tax, market tax, and ferry tax as “inhumanely exploitative.”6 However, at the same meeting, he announced that every province should establish an Independence Fund. This would be aimed at “collecting money and goods that the people are happy to give to the government for the cause of national independence.” As a party newspa- per explained, “before sacrificing our flesh and blood to preserve our freedom, we have a responsibility to sacrifice our personal wealth.”7 On September 7, DRV leaders released a directive clarifying that, although the head tax would be abolished, all other taxes would be “changed gradually,” 1 2 introduction which was to say, preserved for the time being.8 Yet, the patchy nature of what the historian Christopher Goscha calls the DRV’s “archipelago state,”9 com- bined with widespread conditions of revolutionary upheaval, severely limited tax collection. That same day, DRV leaders announced that “anywhere the Vietnamese Liberation Army stays or passes through, the people must provide all possible help.” According to the announcement, “the Liberation Army has permission to seize needed things such as furniture, houses, cars, etc.” Owners of these commandeered articles would be supplied with “receipts” guaranteeing “full reimbursement.”10 For the moment, at least, the new government could not afford to pay for these items. The DRV’s precarious financial situation compelled the party leaders to adopt a similarly practical approach to the old colonial state’s salt, alcohol, and opium monopolies.

Instead of disbanding these French colonial revenue gener- ators, Hồ and his comrades decided to preserve them for the new DRV state.11 In the near term, though, the ability of these monopolies to strengthen the new government’s financial situation was limited. Five years of occupation by Japan, isolation from France, and, more recently, bombardment by Allied planes had crippled Vietnam’s economy. Another potential source of revenue was rice, the primary economic output of about 80 percent of Vietnam’s population. However, only six months earlier, during the winter of 1945, a famine had devastated northern Vietnam.

Accord- ing to a study conducted by Vietnam’s provincial governors in July of 1945, the total number of famine-related fatalities in the northern half of the country was 401,316.12 Most scholars feel that the number was closer to one million. Ex- porting meaningful amounts of rice to raise cash would not be possible for the foreseeable future. With hunger still widespread, the Vietnamese population would need every grain of rice. And, even with the DRV state’s efforts to fight the “enemy famine,” an estimated eleven to twelve thousand people starved to death in northern Vietnam during the first half of 1946.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Vận Động Quần Chúng ở Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa (1945-1960): Lịch Sử và Phân Tích" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phong trào quần chúng trong giai đoạn đầu của Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa. Tác phẩm không chỉ trình bày lịch sử mà còn phân tích các yếu tố chính trị, xã hội và văn hóa đã ảnh hưởng đến sự phát triển của các phong trào này. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về vai trò của quần chúng trong việc xây dựng và bảo vệ chính quyền non trẻ, cũng như những thách thức mà họ đã phải đối mặt.

Để mở rộng kiến thức về bối cảnh lịch sử và chính trị của Việt Nam trong thời kỳ này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đảng bộ tỉnh vĩnh phúc lãnh đạo chiến tranh du kích chống thực dân pháp xâm lược 1946 1954 luận văn ths lịch sử đảng cộng sản việt nam 5 03 16, nơi phân tích sâu về chiến tranh du kích và vai trò của đảng trong cuộc kháng chiến. Bên cạnh đó, tài liệu Quá trình hoàn chỉnh đường lối cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân từ cương lĩnh chính trị đầu tiên đến chính cương đảng lao động việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển của đường lối cách mạng trong bối cảnh lịch sử. Cuối cùng, tài liệu Renovating politics in contemporary vietnam sẽ cung cấp cái nhìn về sự đổi mới chính trị ở Việt Nam hiện đại, từ đó giúp bạn liên kết giữa quá khứ và hiện tại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.