Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử mang tên Black Freedom and the University of North Carolina, 1793-1960 được John K. (Yonni) Chapman đệ trình lên Khoa Lịch sử tại Đại học North Carolina ở Chapel Hill (UNC) vào năm 2006, dưới sự hướng dẫn của Giáo sư James L. Leloudis cùng hội đồng thẩm định gồm Jerma Jackson, Reginald Hildebrand, Gerald Horne, Timothy B. Tyson, Peter Coclanis và Heather Williams.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu của luận án xuất phát từ sự phê phán đối với các công trình nghiên cứu lịch sử thể chế trước đây về UNC. Theo tác giả, các tác phẩm trước đó chủ yếu được viết dưới lăng kính ngợi ca và khuôn khổ huyền thoại tiến bộ (progressive mythology). Lối tiếp cận này xem nhẹ hoặc né tránh vai trò tích cực của nhà trường trong việc bảo vệ chế độ nô lệ, thời kỳ Tái thiết (Reconstruction) và chế độ Jim Crow, đồng thời phủ nhận việc quá khứ bất công tiếp tục tác động đến hiện tại. Cách tiếp cận ca ngợi này đã gạt bỏ những đóng góp thực chất của người Mỹ gốc Phi, tạo ra văn hóa chối bỏ và "chứng mất trí nhớ lịch sử về chủng tộc" (racial historical amnesia), qua đó tôn vinh UNC là "Đại học của Nhân dân" (University of the People) mà không giải quyết thỏa đáng vấn đề công lý. Khoảng trống nghiên cứu mà tác giả xác định là sự thiếu vắng một công trình lịch sử khảo sát toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa việc nhà trường thực thi quyền lực nhằm duy trì trật tự quyền tối thượng da trắng (white supremacy) và cuộc đấu tranh bền bỉ giành tự do của người da đen, đặc biệt là từ góc nhìn của lực lượng công nhân da đen lương thấp.
Về mục tiêu nghiên cứu, luận án đặt ra nhiệm vụ:
- Tái hiện lịch sử quyền tự do của người da đen trong mối quan hệ với Đại học North Carolina từ khi trường thành lập năm 1793 đến các cuộc tọa kháng dân quyền năm 1960;
- Phân tích cách thức UNC sử dụng quyền lực thể chế để thiết lập, duy trì và củng cố quyền tối thượng da trắng qua các thời kỳ lịch sử;
- Khôi phục di sản đấu tranh giành quyền tự do của người Mỹ gốc Phi tại Chapel Hill và trong khuôn viên đại học;
- Làm sáng tỏ sự chuyển dịch văn hóa thể chế từ chế độ Jim Crow công khai sang các hình thức phân biệt chủng tộc thể chế tinh vi mang danh nghĩa bình đẳng hình thức và tính đa dạng trong thời kỳ đương đại.
Các câu hỏi nghiên cứu được tác giả nêu ra trong phần dẫn nhập bao gồm:
- Lịch sử của trường đại học và quyền tự do của người da đen có liên hệ như thế nào với các điều kiện kinh tế - xã hội hiện tại trong cộng đồng người da đen địa phương?
- Tại sao học sinh da đen tại hệ thống trường công lập hàng đầu của Chapel Hill lại có kết quả học tập thấp hơn nhiều so với học sinh da trắng và đôi khi thấp hơn mức trung bình toàn bang của học sinh da đen?
- Nguyên nhân nào dẫn đến sự phân cực sâu sắc về kinh tế và chủng tộc tại Chapel Hill, nơi dân số da trắng học thức và giàu có nhất bang trong khi dân số da đen chủ yếu là công nhân dịch vụ lương thấp?
- Vì sao dân số da trắng khá giả gia tăng nhanh chóng trong khi tỷ lệ dân số da đen tại địa phương lại sụt giảm?
- Tại sao cộng đồng da trắng nhìn nhận Chapel Hill là một không gian tự do tiến bộ ("Khu vực phía nam của thiên đường"), trong khi nhiều người da đen lại coi đây là nơi phân biệt chủng tộc gay gắt ("Khu vực phía nam của địa ngục" hay "đồn điền")?
- Bằng cách nào hình ảnh ngọn hải đăng khai sáng của trường đại học có thể dung hòa với định danh "đồn điền" mà công nhân khuôn viên gán cho thể chế này?
- Tại sao công nhân da đen tại UNC phải tuần hành vào những năm 1990 cho cùng những yêu sách mà nhân viên dọn dẹp năm 1980 và nhân viên nhà ăn năm 1969 từng đòi hỏi?
- Tại sao các sinh viên da đen đấu tranh đòi thành lập trung tâm văn hóa độc lập vào đầu thập niên 1990 lại gọi trường là "Đồn điền của Hardin" nhằm ám chỉ Hiệu trưởng Paul Hardin?
- Vai trò cụ thể của UNC tại địa phương và trong toàn bang North Carolina đối với quyền tự do của người da đen qua các thời kỳ nô lệ, Tái thiết và Jim Crow là gì?
Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ tương tác giữa quyền lực thể chế của UNC và phong trào đấu tranh giành tự do của người Mỹ gốc Phi (Black freedom striving), trọng tâm đặt vào tầng lớp lao động da đen. Phạm vi không gian là khuôn viên Đại học North Carolina và thị trấn Chapel Hill thuộc quận Orange, bang North Carolina, có đặt trong bối cảnh chính trị - xã hội của toàn bang. Phạm vi thời gian bao quát từ năm 1793 đến năm 1960, kèm theo phần Vĩ thanh mở rộng khảo sát các diễn biến từ thập niên 1960 đến đầu thế kỷ XXI.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan, tác giả phân loại và điểm lại các hướng nghiên cứu trước đây:
Nhóm nghiên cứu thứ nhất gồm các công trình lịch sử thể chế mang tính ngợi ca được viết trong thời kỳ Jim Crow hoặc những năm sau đó:
- Kemp Battle với bộ sách History of the University of North Carolina (2 tập);
- R. D. W. Connor với Documentary History of the University of North Carolina (2 tập);
- Archibald Henderson với tác phẩm The Campus of the First State University;
- Các nghiên cứu của Lockmiller (Consolidation), Cornelia Phillips Spencer (Sketches of the University), Wagstaff (Impressions), và Louis Round Wilson (The University of North Carolina);
- Các ấn phẩm xuất bản năm 1992 của William D. Snider (Light on the Hill) và William S. Powell (The First State University), cùng công trình của Arnold K. King (The Multi-Campus University of North Carolina).
Tác giả chỉ rõ các tác phẩm này quy công trạng xây dựng trường cho các nhà lãnh đạo nam giới da trắng ưu tú, hoàn toàn gạt bỏ đóng góp của lao động da đen và che đậy vai trò của trường trong việc bảo vệ các cấu trúc phân biệt chủng tộc.
Nhóm nghiên cứu thứ hai gồm các luận văn xã hội học của học viên cao học tại UNC trong thập niên 1930 và 1940:
- Bain (1932) về các yếu tố xã hội trong tình huống lao động;
- Barrier (1935) về các gia đình khó khăn kinh tế;
- Brown (1938) về các giáo hội người da đen;
- Henry (1932) về cứu trợ khẩn cấp;
- Freeman (1944) về quy hoạch và phát triển;
- Mason (1934) về trung tâm cộng đồng người da đen;
- Smith (1937) về các vấn đề phúc lợi công cộng.
Nhóm nghiên cứu thứ ba gồm các công trình từ sau thập niên 1960 tập trung vào phong trào dân quyền và công nhân:
- Barkesdale, Blanchard, Buchanan, Cheek;
- John Ehle với The Free Men (1965);
- Evans, Robert Korstad (Dreaming of a Time), Manekin, Meroney, Williams, và Peter Zogry (The Carolina Inn).
Nhóm tư liệu của chính người da đen:
- Tự thuật và ghi chép của Sam Morphis do Giáo sư Horace Williams ghi chép;
- Nhật ký giai đoạn 1867–1871 của Robert Fitzgerald trong Fitzgerald Family Papers;
- Tác phẩm tự truyện gia đình của Pauli Murray (Proud Shoes, 1956);
- Thơ ca của George Moses Horton (The Hope of Liberty, 1829; Poetical Works, 1845; Naked Genius, 1865).
Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là việc tái định vị toàn bộ tiến trình lịch sử gần hai thế kỷ của UNC dưới góc nhìn lịch sử lao động và đấu tranh tự do của người da đen, bác bỏ quan niệm coi ranh giới chủng tộc là tĩnh tại, chứng minh rằng sự tiến bộ của nhà trường là kết quả từ áp lực của các phong trào xã hội cấp cơ sở chứ không phải từ sự tự nguyện của giới lãnh đạo da trắng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên các khái niệm và khung phân tích lý thuyết:
- Lý thuyết về quyền lực và sự im lặng lịch sử của Michel-Rolph Trouillot trong công trình Silencing the Past, nhấn mạnh rằng quyền lực vận hành thông qua việc tạo ra những khoảng lặng lịch sử và che giấu cội nguồn của nó.
- Khái niệm "Phân biệt chủng tộc thể chế" (Institutional racism) theo định nghĩa của Lani Guinier và Gerald Torres trong The Miner’s Canary (2002): sự chấp nhận và thích ứng với các trật tự thứ bậc mang tính chủng tộc chi phối việc phân bổ và tạo ra nguồn lực.
- Khái niệm "Nỗ lực giành tự do của người da đen" (Black freedom striving): bao hàm mọi hành vi kháng cự cá nhân lẫn các phong trào tập thể nhằm khẳng định nhân phẩm, quyền lợi và sự tồn tại trước sự áp chế của chế độ da trắng thượng đẳng.
- Khái niệm ranh giới chủng tộc (color line) được hiểu không phải là một trạng thái quan hệ chủng tộc đơn thuần mà là một tiến trình biện chứng của sự tranh chấp quyền lực và nguồn lực.
- Khái niệm "Đa dạng không có công lý" (Diversity without justice): mô hình thể chế thay thế Jim Crow trong kỷ nguyên hậu dân quyền, trong đó nhà trường tiếp nhận sự bình đẳng hình thức trong tuyển sinh và tuyển dụng nhưng né tránh việc xóa bỏ các bất công cơ cấu và duy trì sự bóc lột công nhân lương thấp da màu.
Về phương pháp thực tế, luận án áp dụng hướng tiếp cận định tính lịch sử:
- Phương pháp phân tích tư liệu lưu trữ: khai thác hồ sơ hành chính, tài liệu tài chính, biên bản của Ban Quản trị, thư từ cá nhân của các giáo sư và nhà tài trợ.
- Kỹ thuật "đọc giữa các dòng" (reading between the lines) để bóc tách thông tin về người da đen bị chôn giấu trong các nguồn tư liệu do chủ nô da trắng tạo ra.
- Phương pháp lịch sử truyền miệng (oral history): sử dụng các cuộc phỏng vấn trực tiếp do tác giả thực hiện với các nhà hoạt động như Thomas Mason, kết hợp với hơn 100 cuộc phỏng vấn thu thập từ Dự án Lịch sử Truyền miệng Duke (Duke Oral History Project, 1974) và các băng ghi âm phỏng vấn nghệ sĩ Elizabeth Cotten thập niên 1960–1970.
- Khảo sát dữ liệu nhân khẩu lịch sử: phân tích bản thảo điều tra dân số liên bang Hoa Kỳ (U.S. Manuscript Census) tại Chapel Hill từ năm 1800 đến năm 1930 (không bao gồm năm 1890) nhằm trích xuất thông tin về quyền sở hữu nô lệ, cơ cấu nghề nghiệp, bất động sản và các mô hình cư trú.
Nguồn tư liệu chính bao gồm:
- Bản thảo điều tra dân số liên bang tại quận Orange;
- Bộ sưu tập North Carolina (NCC), Bộ sưu tập Lịch sử Miền Nam (SHC) và Lưu trữ Đại học (UA) tại Thư viện Wilson của UNC;
- Các phông tài liệu cá nhân: Battle Family Papers, Cornelia Phillips Spencer Papers, Elisha Mitchell Papers, Paul Green Papers, Henry Armand London Papers, Lenoir Family Papers;
- Hồ sơ lập pháp bang North Carolina (North Carolina Legislative Papers) tại Raleigh;
- Các tờ báo địa phương như Daily Tar Heel, Hillsborough Recorder.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: “The Hope of Liberty:” Black Freedom and the University of North Carolina during Slavery, 1793-1865
Chương 1 làm rõ sự xung đột giai cấp giữa tầng lớp tiểu nông da trắng không có nô lệ (yeomen) và tầng lớp quý tộc đại điền chủ sở hữu từ 20 nô lệ trở lên (gentry) trong việc định hình mô hình đại học công lập đầu tiên. Tầng lớp đại điền chủ đã giành quyền kiểm soát Ban Quản trị UNC nhằm phục vụ lợi ích giai cấp.
Khuôn viên nhà trường và thị trấn Chapel Hill được xây dựng trực tiếp bằng nguồn tiền và sức lao động của nô lệ. Tác giả chỉ ra rằng nhà thầu James Patterson cùng các đối tác George Lucas và Patrick St. Lawrence (những chủ nô tại Chatham) đã dùng nô lệ để đào đất sét, nung 500.000 viên gạch xây dựng tòa nhà Old East. Lao động nô lệ tiếp tục tham gia xây dựng South Building, Stewards Hall, Person Hall, Gerrard Hall, Smith Hall, Old West, New East, New West và hệ thống tường đá bao quanh trường (1838–1844) dưới sự giám sát của Giáo sư Elisha Mitchell.
Nhà trường ký hợp đồng với Quản lý viện John “Buck” Taylor vào năm 1795 với mức chi trả 2.000 bảng (khoảng 4.000 USD/năm) cho công việc phục vụ do nô lệ của Taylor đảm nhiệm. Trường cũng trực tiếp thuê nô lệ từ các chủ nô lân cận, ví dụ Giáo sư Elisha Mitchell ghi nhận việc thuê nô lệ tên Tom từ Kirby ở Chatham với giá 65 USD vào năm 1839 và chi trả chi phí ăn ở, quần áo cho nô lệ thuê ngoài.
| Nhân vật / Giảng viên |
Chức vụ / Vai trò |
Số lượng nô lệ sở hữu năm 1850 |
Số lượng nô lệ sở hữu năm 1860 |
Ghi chú tư liệu |
| David L. Swain |
Chủ tịch trường |
19 |
32 |
Người giàu thứ 3 thị trấn năm 1860 |
| Elisha Mitchell |
Giáo sư, Kế toán trưởng |
18 |
Đã mất |
Mua nô lệ chăm con giá 350 USD năm 1820 |
| William Horn Battle |
Giáo sư luật, Ủy viên |
16 |
Đã chuyển đi |
Gia đình ghi nhận tài sản nô lệ gia tăng |
| Manuel Fetter |
Giáo sư |
7 |
12 |
Giáo sư đến từ miền Bắc |
| Charles Phillips |
Giáo sư |
4 |
3 |
Giáo sư đến từ miền Bắc |
| James Phillips |
Giáo sư |
3 |
1 |
Giáo sư đến từ miền Bắc |
| Fordyce Hubbard |
Giảng viên |
0 |
0 |
Giáo sư duy nhất không có nô lệ năm 1850 |
| Soloman Pool |
Giảng viên |
Không có số liệu |
4 |
Ghi nhận trong điều tra 1860 |
| William R. Davie |
"Cha đẻ của trường" |
- |
- |
Sở hữu 36 nô lệ năm 1790, 117 nô lệ năm 1820 |
| Paul Cameron |
Ủy viên Ban Quản trị |
- |
- |
Gia đình kiểm soát khoảng 1.000 nô lệ |
Về tài chính, trường phụ thuộc vào các khoản tài sản vô chủ thuộc quyền thu hồi của nhà trường (escheats). Các luật sư của trường nhận 10% hoa hồng trên các vụ tịch thu và bán đấu giá tài sản, bao gồm cả nô lệ. Điển hình là vụ bán nô lệ của Dorothy Mitchell mang lại 2.832 USD cho trường vào năm 1839 (khi tổng thu nhập năm của UNC là 36.681 USD và lương giáo sư là 1.250 USD). Trong một trường hợp khác, Mathias Manley thông báo cho anh trai là Thủ quỹ Charles Manley về người mẹ và đứa con thuộc quyền sở hữu của một người cha da đen tự do qua đời không có người thừa kế tự do tại New Bern; Charles Manley lập tức chỉ đạo tịch thu và bán lấy tiền mặt. Đất đai từ chủ nô Benjamin Smith (20.000 mẫu đất cấp cho cựu binh) và Mary Ruffin Smith để lại đồn điền 1.440 mẫu năm 1885 cũng tạo lập nguồn tài chính lớn cho trường.
Trước sự áp bức, người da đen vẫn duy trì văn hóa kháng cự: nô lệ bỏ trốn (như nô lệ James năm 1829, Jim năm 1843, và Tom trốn nhiều năm trong hang đá ở Morgan's Creek); Sam Morphis tự mua lại chính mình với giá 550 USD; George Moses Horton làm thơ và bán thơ cho sinh viên; và các cuộc tổ chức kháng cự vũ trang hoặc lập trại tị nạn trong Nội chiến năm 1864 do Henry A. London ghi nhận.
Chương 2: Black Striving and the University from Emancipation to 1875
Chương 2 mô tả quá trình giải phóng nô lệ tại Chapel Hill, nơi người Mỹ gốc Phi nhanh chóng thành lập các gia đình độc lập, xây dựng nhà thờ và trường học. Sự ra đời của Đảng Cộng hòa lưỡng chủng vào năm 1868 đã tạo điều kiện cho liên minh giữa tiểu nông da trắng và người da đen, giành quyền kiểm soát chính quyền bang và thực hiện các cải cách dân chủ. Tại Chapel Hill, mâu thuẫn bùng nổ khi phe Bảo thủ tìm cách phế truất các ủy viên thị trấn lưỡng chủng.
Chính quyền Cộng hòa bổ nhiệm Fisk Brewer nhằm cải tổ UNC thành một "Đại học của Nhân dân" mở cửa rộng rãi. Tuy nhiên, phe da trắng thượng đẳng do Cornelia Phillips Spencer và William L. Saunders (lãnh đạo Ku Klux Klan tại North Carolina, sau này là ủy viên Ban Điều hành Ban Quản trị UNC) chỉ huy đã phát động các cuộc tấn công bạo lực. KKK khủng bố các trường học của người da đen, phá hoại nỗ lực của Robert Fitzgerald. Năm 1870, phe Bảo thủ giành lại quyền kiểm soát chính quyền bang, chấm dứt liên minh lưỡng chủng. Đại học của Nhân dân bị buộc đóng cửa năm 1871 và khi mở cửa lại vào năm 1875, Ban Quản trị hoàn toàn nằm dưới quyền kiểm soát của phe da trắng thượng đẳng.
Chương 3: The Road to Jim Crow: Black Resistance, White Terror, and the University, 1875-1900
Chương 3 khảo sát tình trạng bạo lực sau khi phe Bảo thủ nắm quyền và sự kiên trì đấu tranh của người da đen, tiêu biểu qua tấm gương của Sam Phillips. Tác giả phân tích hai vụ bê bối đánh đòn (whipping scandals) trong thập niên 1880:
- Vụ việc năm 1880 liên quan đến việc lạm dụng lao động khổ sai của tù nhân da đen trong quá trình xây dựng tuyến Đường sắt Đại học Bang (State University Railroad);
- Vụ việc năm 1886 khi sinh viên UNC tấn công cộng đồng da đen và đánh đòn James Weaver, dẫn đến sự kháng cự vũ trang tự vệ từ phía người da đen tại Chapel Hill.
Sự bất mãn của nông dân da trắng trước các chính sách ưu tiên giới kinh doanh của Đảng Dân chủ đã kết hợp với phong trào của người da đen tạo nên cuộc nổi dậy của Phong trào Dân túy và Thỏa hiệp Chính trị Hợp nhất (Fusion) trong thập niên 1890. Nhằm trừng phạt UNC vì tính chất đặc quyền, liên minh nông dân đã cắt giảm ngân sách của trường năm 1887 để lập trường riêng; người da đen đòi hỏi phân bổ ngân sách giáo dục năm 1891. Trước nguy cơ mất quyền lực, giới lãnh đạo và cựu sinh viên UNC đã giữ vai trò nòng cốt trong chiến dịch bạo lực chính trị năm 1898 nhằm đè bẹp liên minh lưỡng chủng, tước quyền bầu cử của người da đen và thiết lập chế độ Jim Crow.
Chương 4: “She Didn’t Need No Damn Old Coat”: Progressive White Supremacy and Black Freedom Striving in Chapel Hill, 1898-1937
Chương này phân tích cơ chế hình thành chế độ Jim Crow tại Chapel Hill thông qua văn hóa thể chế, các hoạt động tuyển dụng và quy hoạch bất bình đẳng. Môi trường thù địch khiến nhiều người da đen di cư khỏi địa phương. Những người ở lại tổ chức đời sống cộng đồng tự khẳng định, được phản ánh qua ký ức thời thơ ấu của nghệ sĩ Elizabeth Cotten và đời sống lao động của các công nhân Bruce Caldwell, Edna Lyde, John Horbet Johnson.
Cộng đồng da đen vận động xây dựng trường học mới trong thập niên 1920 và thúc đẩy y tế công cộng thông qua hoạt động của Y tá Compton (chuyên gia y tế da đen đầu tiên được thị trấn tuyển dụng). Về phía đại học, các giáo sư và sinh viên bắt đầu phong trào "nghiên cứu người da đen" và triển khai các dự án xã hội nhằm ngăn chặn dịch bệnh lây lan sang khu vực người da trắng. Giai đoạn này đánh dấu sự ra đời của Hội Dân sự Người da đen (Negro Civic Club) và Hội Giảo công UNC (UNC Janitors Association) vào cuối thập niên 1920, biểu hiện bước đầu của phong trào công nhân da đen có tổ chức tại trường.
Chương 5: “Let a People Loving Freedom Come to Growth:” Black Struggle and Jim Crow in Chapel Hill, 1937-1960
Chương 5 ghi lại quá trình vô sản hóa của lao động da đen tại Chapel Hill sau năm 1920 và sự chuyển biến sang chiến lược dân quyền dựa trên nền tảng phong trào công đoàn. Mở đầu bằng cuộc phản kháng của người da đen vào tháng 8 năm 1937, phong trào tiến tới việc thành lập các tổ chức công đoàn thuộc Đại hội các Tổ chức Công nghiệp (CIO) trong lực lượng công nhân trường giai đoạn 1941–1948.
Mặc dù Chủ tịch trường có tư tưởng tự do Frank Porter Graham ủng hộ công nhân và sinh viên cấp tiến, Ban Quản trị đã hạn chế các cải cách này. Dưới áp lực của chủ nghĩa McCarthy sau Thế chiến II, phong trào công đoàn bị trấn áp, và Graham thất bại trong cuộc bầu cử Thượng viện năm 1950.
Sang thập niên 1950, phong trào bước vào giai đoạn mới với sự xuất hiện của "Thế hệ thứ hai" (Second Generation) – nhóm thanh niên da đen cấp tiến khước từ sự thỏa hiệp của các thế hệ trước. Chương này kết thúc bằng việc phân tích các cuộc đấu tranh pháp lý và xã hội nhằm giải trừ phân biệt chủng tộc trong tuyển sinh tại UNC, vượt qua thái độ cản trở từ ban quản trị và môi trường học đường thù địch đối với các sinh viên da đen đầu tiên.
Vĩ thanh (Epilogue): Diversity Without Justice—UNC’s Uneasy Peace at the Millennium
Phần Vĩ thanh khảo sát sự chuyển biến của trường trong thập niên 1960. UNC duy trì chính sách "dần dà băng giá" (glacial gradualism), từ chối chấm dứt phân biệt đối xử trong tuyển dụng vào năm 1964 và tiếp nhận sinh viên da đen ở mức độ tượng trưng. Sự trì trệ này dẫn đến làn sóng phản kháng mạnh mẽ cuối thập niên 1960, tiêu biểu là hai cuộc bãi công của công nhân nhà ăn năm 1969 do Mary Smith và Elizabeth Brooks lãnh đạo.
Giai đoạn hậu dân quyền chứng kiến sự ra đời của Phong trào Sinh viên Da đen (BSM), nỗ lực thành lập khoa Nghiên cứu Da đen trong thập niên 1970, cuộc đấu tranh đòi xây dựng trung tâm văn hóa độc lập vào cuối thập niên 1980 – đầu thập niên 1990 ("Đồn điền của Hardin"), và Phong trào Nhân viên Vệ sinh UNC (sau là Công đoàn UE Local 150) do Barbara Prear và Marcia Tinnen dẫn dắt trong thập niên 1990. Tác giả kết luận rằng UNC đã thay thế chế độ Jim Crow bằng mô hình "đa dạng không có công lý": chấp nhận sự đa dạng bề mặt trong sinh viên và giảng viên nhưng tiếp tục duy trì cơ cấu bóc lột đối với lao động lương thấp da màu (bao gồm người da đen, người gốc Mỹ Latinh và người gốc Á).
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới về mặt lý luận và thực tiễn được luận án xác định bao gồm:
- Phá vỡ lăng kính ngợi ca và huyền thoại tiến bộ vốn thống trị các nghiên cứu lịch sử về UNC, chỉ ra cơ chế duy trì văn hóa chối bỏ và chứng mất trí nhớ lịch sử về chủng tộc.
- Cung cấp bằng chứng lưu trữ cụ thể khẳng định Đại học North Carolina được xây dựng và duy trì trực tiếp từ nguồn tài chính của chế độ nô lệ (học phí, quyên góp, tài sản vô chủ escheat) và sức lao động của người nô lệ.
- Xác lập vị trí trung tâm của các nhà lãnh đạo và giảng viên UNC trong các chiến dịch chính trị nhằm duy trì quyền tối thượng da trắng, từ việc lật đổ Tái thiết cấp tiến đến phong trào tước quyền bầu cử năm 1898.
- Tái khẳng định rằng mọi tiến trình dân chủ hóa và đa dạng hóa tại UNC đều xuất phát từ áp lực đấu tranh bền bỉ của người Mỹ gốc Phi và các nhóm bị tước quyền, chứ không phải do sự khai sáng tự thân của giới quản trị nhà trường.
- Đề xuất khái niệm "đa dạng không có công lý" (diversity without justice) để mô tả bản chất của chủ nghĩa phân biệt chủng tộc "mù màu" (colorblind institutional racism) trong môi trường giáo dục đại học đương đại.
Về giải pháp và kiến nghị:
- Nhà trường cần đối diện trung thực với quá khứ thay vì áp dụng quan điểm xem quá khứ đã khép lại;
- Xóa bỏ các cấu trúc thể chế của quyền tối thượng da trắng còn tồn đọng, đặc biệt là chấm dứt tình trạng bất công và thiếu tôn trọng đối với lao động lương thấp da màu;
- Triển khai một "nền sư phạm thực tiễn sâu sắc" (profoundly practical pedagogy), dạy bằng hành động thực tế thông qua việc thừa nhận trách nhiệm lịch sử;
- Cung cấp nguồn lực tài chính cho các nghiên cứu nghiêm túc về lịch sử bất công chủng tộc;
- Thay đổi cảnh quan tưởng niệm của trường, bao gồm việc xem xét lại các công trình và giải thưởng mang tên những nhân vật gắn liền với bạo lực phân biệt chủng tộc (như tòa nhà Saunders Hall hay giải thưởng Cornelia Phillips Spencer Bell).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế nghiên cứu được tác giả nêu trong văn bản:
- Nguồn tư liệu trực tiếp do người da đen tạo ra trong thế kỷ XIX rất khan hiếm và phân mảnh; phần lớn bằng chứng về cuộc sống của người da đen phải được bóc tách từ các tài liệu lưu trữ thiên lệch của người da trắng.
- Bản thảo điều tra dân số liên bang không đầy đủ, đôi khi có sai sót và không ghi nhận tên của nô lệ trước năm 1865 (chỉ ghi tuổi, giới tính, màu da và tên chủ sở hữu).
- Phương pháp tiếp cận chưa tập trung xây dựng chân dung cá nhân đa chiều, phức tạp mà sử dụng mảnh đời của các cá nhân để minh họa cho các chủ đề về sự áp bức hoặc nỗ lực giành tự do.
- Công trình chưa thể bao quát chi tiết toàn bộ tiến trình lịch sử từ sau năm 1969 đến nay mà chỉ khái quát qua phần Vĩ thanh.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Khảo sát sâu hơn sự phát triển phân kỳ giữa phong trào đấu tranh của công nhân da đen và phong trào của sinh viên da đen sau năm 1969;
- Đánh giá toàn diện tác động của phong trào dân quyền thập niên 1960 đối với các chính sách tuyển dụng và phân công lao động đương đại tại UNC, bao gồm cả vị trí của lao động người gốc Mỹ Latinh và người gốc Á;
- Tiếp tục tìm kiếm và khai thác các nguồn sử liệu truyền miệng cơ sở để phục dựng đầy đủ hơn cuộc đời của những người lao động da đen chưa được ghi danh.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu hữu ích cho:
- Nghiên cứu sinh, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành: Lịch sử Hoa Kỳ, Lịch sử người Mỹ gốc Phi, Lịch sử Giáo dục Đại học, Xã hội học Chủng tộc và Lao động;
- Các nhà quản trị đại học và nhà hoạch định chính sách giáo dục quan tâm đến mối liên hệ giữa thể chế học thuật và các cấu trúc áp bức lịch sử, cũng như phương thức xây dựng chính sách bình đẳng thực chất;
- Các nhà hoạt động công đoàn, tổ chức xã hội dân sự tại địa phương và cơ sở.
Những phần đáng tham khảo nhất:
- Chương 1: cung cấp mô hình mẫu về phương pháp khai thác tài liệu tài chính, di chúc và hồ sơ thu hồi tài sản vô chủ (escheats) để chứng minh mối quan hệ giữa trường đại học và chế độ nô lệ;
- Chương 4 và Chương 5: minh chứng cho kỹ thuật kết hợp dữ liệu điều tra nhân khẩu học với tư liệu lịch sử truyền miệng của công nhân;
- Phần Epilogue: cung cấp khung phân tích lý thuyết về sự dịch chuyển từ phân biệt chủng tộc công khai sang mô hình "đa dạng không có công lý" trong các trường đại học hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
1. Đại học North Carolina đã thu lợi tài chính từ chế độ nô lệ như thế nào theo các tài liệu lưu trữ?
Theo Chương 1 của luận án, UNC thu lợi tài chính từ chế độ nô lệ qua ba kênh chính:
- Học phí và sinh hoạt phí của sinh viên xuất thân từ các gia đình đại điền chủ giàu có nhờ sở hữu nô lệ;
- Quyên góp tài sản dưới dạng đất đai và nô lệ từ các chủ nô (như John Calvin McNair hiến tặng đất và nô lệ; Mary Ruffin Smith để lại đồn điền 1.440 mẫu năm 1885);
- Quyền thu hồi tài sản vô chủ (escheats): Trường sử dụng mạng lưới luật sư tại các hạt để tịch thu và bán đấu giá tài sản của những người qua đời không có di chúc hoặc không có người thừa kế hợp pháp. Điển hình là vụ bán các nô lệ của Dorothy Mitchell năm 1839 thu về 2.832 USD (chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng thu nhập 36.681 USD của trường năm đó), và vụ tịch thu, bán đấu giá hai mẹ con người nô lệ thuộc sở hữu của một người cha da đen tự do qua đời tại New Bern theo chỉ đạo của Thủ quỹ Charles Manley.
2. Tình trạng sở hữu nô lệ của các giáo sư và lãnh đạo chủ chốt của UNC trước Nội chiến ra sao?
Bản thảo điều tra dân số liên bang giai đoạn 1850–1860 cho thấy sự sở hữu nô lệ phổ biến trong đội ngũ lãnh đạo UNC. Năm 1850, 5 trên tổng số 6 giáo sư sở hữu nô lệ: Chủ tịch David L. Swain sở hữu 19 người, Elisha Mitchell sở hữu 18 người, William Horn Battle sở hữu 16 người, Manuel Fetter sở hữu 7 người, Charles Phillips sở hữu 4 người, James Phillips sở hữu 3 người (chỉ có Fordyce Hubbard không có nô lệ). Đến năm 1860, Swain nâng số lượng sở hữu lên 32 nô lệ và là người giàu thứ ba tại Chapel Hill. Về phía Ban Quản trị, William R. Davie sở hữu 36 nô lệ năm 1790 và 117 nô lệ khi mất năm 1820; gia tộc của Ủy viên Paul Cameron kiểm soát khoảng 1.000 nô lệ.
3. Tòa nhà Saunders Hall trên khuôn viên UNC được đặt tên theo ai và gắn liền với bối cảnh lịch sử nào?
Tòa nhà Saunders Hall được UNC đặt tên vào năm 1922 nhằm vinh danh Đại tá William L. Saunders, cựu ủy viên Ban Điều hành Ban Quản trị nhà trường từ năm 1874 đến khi qua đời năm 1891. Về mặt lịch sử, trong thập niên 1860, Saunders là thủ lĩnh của tổ chức Ku Klux Klan (KKK) tại bang North Carolina, trực tiếp chỉ đạo chiến dịch bạo lực nhằm lật đổ nền chính trị lưỡng chủng của Đảng Cộng hòa trong thời kỳ Tái thiết cấp tiến.
4. Hai vụ bê bối đánh đòn (whipping scandals) trong thập niên 1880 tại UNC phản ánh điều gì?
Hai vụ việc này được trình bày trong Chương 3:
- Vụ thứ nhất (1880): liên quan đến việc lạm dụng lao động khổ sai của tù nhân da đen khi xây dựng tuyến đường sắt phục vụ đại học (State University Railroad);
- Vụ thứ hai (1886): sinh viên da trắng của UNC tấn công khu dân cư của người da đen và đánh đòn James Weaver, dẫn đến phản ứng tự vệ vũ trang từ cộng đồng người da đen địa phương. Hai sự kiện này làm sáng tỏ văn hóa thể chế mang tính bạo lực da trắng thượng đẳng được các nhà lãnh đạo trường dung dưỡng, đồng thời cho thấy tinh thần phản kháng bền bỉ của người Mỹ gốc Phi.
5. Luận án định nghĩa mô hình "Đa dạng không có công lý" (Diversity without justice) như thế nào?
Theo phần Vĩ thanh, đây là mô hình thể chế được UNC xác lập từ sau thập niên 1960 để thay thế chế độ Jim Crow. Nhà trường chấp nhận bình đẳng mang tính hình thức trong tuyển sinh và tuyển dụng, thúc đẩy tỷ lệ đa dạng về số lượng của sinh viên và giảng viên, nhưng kiên quyết từ chối thừa nhận và xóa bỏ các cấu trúc thể chế của quyền tối thượng da trắng mà trường đã tạo dựng trong lịch sử. Mô hình này duy trì nguyên vẹn trật tự phân tầng truyền thống, trong đó các công việc phục vụ dịch vụ lương thấp vẫn do công nhân da màu đảm nhiệm trong điều kiện bị bóc lột và thiếu sự tôn trọng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của John K. Chapman là một công trình nghiên cứu lịch sử thể chế phân tích toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa Đại học North Carolina và phong tràu đấu tranh giành tự do của người da đen từ năm 1793 đến năm 1960. Tác giả đã chứng minh một cách hệ thống rằng trường đại học được xây dựng và duy trì dựa trên cơ sở vật chất của chế độ nô lệ, đồng thời giữ vai trò chủ chốt trong việc bảo vệ trật tự quyền tối thượng da trắng qua các thời kỳ Tái thiết và Jim Crow. Thông qua việc khôi phục lịch sử đấu tranh của người lao động da đen tại Chapel Hill, luận án chỉ ra rằng các chuyển biến dân chủ của thể chế là kết quả trực tiếp từ các phong trào phản kháng xã hội từ bên dưới. Công trình kết luận rằng sự chuyển dịch sang mô hình "đa dạng không có công lý" trong giai đoạn đương đại tiếp tục duy trì sự bất bình đẳng cơ cấu dưới vỏ bọc bình đẳng hình thức, đòi hỏi nhà trường phải đối diện trung thực với trách nhiệm lịch sử để hướng tới công lý thực chất.